Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Multiple Choice Exercise - Choose the Vietnamese Meaning

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Choose the correct Vietnamese meaning for the word 'Comfortable'.

a)

Thoải mái

b)

Giận dữ

c)

Hào phóng

d)

Khó chịu

2.

Choose the correct Vietnamese meaning for the word 'Mention'.

a)

Giải thích

b)

Đề cập đến

c)

Từ chối

d)

Hứa hẹn

3.

Choose the correct Vietnamese meaning for the word 'Gift'.

a)

Món quà

b)

Sự thất bại

c)

Tin tức

d)

Kế hoạch

4.

Choose the correct Vietnamese meaning for the word 'Present'.

a)

Hiện tại

b)

Món quà

c)

Sự vắng mặt

d)

Tin nhắn

5.

Choose the correct Vietnamese meaning for the word 'Invite'.

a)

Mời

b)

Gọi điện

c)

Trao đổi

d)

Cấm đoán

6.

Choose the correct Vietnamese meaning for the word 'Bunch'.

a)

Một ít

b)

Một bó / một chùm

c)

Một cái

d)

Một lần

7.

Choose the correct Vietnamese meaning for the word 'Give'.

a)

Cho / tặng

b)

Mượn

8.

8. Host

a)

Khách

b)

Chủ nhà / người tổ chức

c)

Người bán hàng

d)

Người xem

9.

Wrap

a)

Gói lại / bọc lại

b)

Xé ra

c)

Cắt đi

d)

Treo lên

10.

10. Polite

a)

Vui vẻ

b)

Lịch sự

c)

Trung thực

d)

Khỏe mạnh

11.

11. Excited

a)

A. Lo lắng

b)

B. Buồn bã

c)

C. Hào hứng / phấn khích

d)

D. Tự hào

12.

12. Receive

a)

Nhận

b)

Tặng

c)

Thay đổi

d)

Xóa bỏ

13.

13. Appreciation

a)

Sự biết ơn

b)

Sự thất vọng

c)

Sự sợ hãi

d)

Sự tức giận

14.

14. Immediately

a)

A. Từ từ

b)

B. Ngay lập tức

15.

Prevent

a)

Cho phép

b)

Cấm đoán

c)

Ngăn chặn

d)

Ủng hộ