wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài kiểm tra tâm lý và hành vi

Total questions: 87

Worksheet time: 44mins

Name
Class
Date
1.

Biểu hiện thường thấy của hiện tượng “khủng hoảng giữa đời” ở giai đoạn tuổi trưởng thành là:

a)

Cảm giác chán nản, hoài nghi, mất ý nghĩa sống.

b)

Sự phấn khích sáng tạo, các quyết định táo bạo

c)

Mong muốn thay đổi nghề nghiệp tích cực, cảm thấy mất phương hướng

d)

Nhu cầu ổn định gia đình, tinh thần trách nhiệm với công việc.

2.

Biện pháp cơ bản giúp người trưởng thành giảm stress là:

a)

Luyện tập kỹ năng thư giãn, hít thở sâu và nghỉ ngơi hợp lý.

b)

Làm việc nhiều hơn để quên lo lắng và vượt qua căng thẳng

c)

Hạn chế chia sẻ cảm xúc với người khác xung quanh bản thân

d)

Thư giãn, uống rượu nhẹ mỗi ngày

3.

Đặc điểm nổi bật về tâm lý của người cao tuổi là:

a)

Thường hồi tưởng quá khứ và suy ngẫm nhiều hơn.

b)

Dễ thay đổi cảm xúc mạnh mẽ, hay tủi thân và tản văn

c)

Thích hoạt động thể lực mạnh, và lao động sản xuất

d)

Có xu hướng mạo hiểm và cạnh tranh

4.

Một trong những yếu tố giúp người cao tuổi duy trì tâm lý tích cực là:

a)

Được sống trong môi trường ổn định, tôn trọng và yêu thương.

b)

Ít tiếp xúc với người khác, tránh ồn ào

c)

Giảm hoạt động các mối quan hệ xã hội

d)

Được tiếp tục làm việc kiếm tiền, ưu tiên tài chihs

5.

Đặc điểm tâm lý của người cao tuổi khi được sống trong môi trường tích cực là:

a)

Cảm thấy có ích, hạ quan và hạnh phúc.

b)

Cô lập và lo lắng

c)

Thờ ơ với mọi người

d)

Phụ thuộc hoàn toàn vào con cháu

6.

Một trong những yếu tố giúp người cao tuổi duy trì lối sống lành mạnh với cuộc sống là:

a)

Dễ rơi vào trạng thái tiêu cực

b)

Nhiệt tình tham gia hoạt động xã hội

c)

Có sức khỏe tinh thần ổn định

d)

Dễ chấp nhận thay đổi

7.

Môi trường sống phù hợp với người cao tuổi là:

a)

Yên tĩnh, an toàn, có không gian riêng

b)

Luôn có người giám sát 24/24

c)

Ồn ào và nhiều người

d)

Được cách ly với con cháu

8.

Phản ứng tâm lý thể hiện sự hợp tác tích cực của người bệnh trong điều trị là:

a)

Tin tưởng vào nhân viên y tế, chấp hành hướng dẫn điều trị.

b)

Nghi ngờ chẩn đoán bệnh, yêu cầu được xét nghiệm lại nhiều lần

c)

Từ chối điều trị vì cho rằng bệnh nhẹ

d)

Than phiền và bi quan về bệnh tật

9.

Đặc điểm thường thấy ở người bệnh có phản ứng nội tâm là:

a)

Ít nói, trầm lặng, suy nghĩ nhiều.

b)

Luôn cởi mở, chia sẻ nhiều với người khác

c)

Dễ bộc lộ cảm xúc và hay than phiền

d)

Thờ ơ, không quan tâm đến tình trạng bệnh

10.

Biểu hiện của người bệnh có phản ứng bằng quan là:

a)

Thờ ơ với bệnh tật, thiếu chủ động điều trị.

b)

Có niềm tin mạnh mẽ vào phương pháp điều trị

c)

Tích cực hợp tác và chủ động hỏi han bác sĩ

d)

Quá lo lắng, tự theo dõi cơ thể liên tục

11.

Biểu hiện thường gặp của người bệnh có phản ứng ám ảnh – nghi ngờ bệnh là:

a)

Lo lắng quá mức, nghi ngờ và yêu cầu kiểm tra lặp lại nhiều lần.

b)

Phủ nhận hoàn toàn tình trạng bệnh của bản thân và không chấp nhận.

c)

Tỏ ra thờ ơ, không quan tâm đến diễn biến bệnh khi được bác sĩ thông báo

d)

Hợp tác tuyệt đối và tin tưởng hoàn toàn vào phác đồ điều trị

12.

Biểu hiện thường thấy của người bệnh có phản ứng tiêu cực là:

a)

Bi quan, mất niềm tin, buông xuôi điều trị.

b)

Tin tưởng vào bác sĩ và y học hiện đại

c)

Tích cực luyện tập phục hồi chức năng

d)

Chủ động tìm kiếm thông tin chính thống

13.

Biểu hiện lâm sàng thấy ở người bệnh có phản ứng phân ly là:

a)

Chỉ than phiền, kêu ca dù khi có người khác ở bên.

b)

Luôn giữ im lặng và chịu đựng về bệnh tật

c)

Hợp tác cao trong điều trị

d)

Không quan tâm đến sự chú ý của người khác xung quanh

14.

Phản ứng phủ định bệnh là:

a)

Người bệnh cho rằng mình không mắc bệnh hoặc bệnh rất nhẹ.

b)

Người bệnh tin tưởng tuyệt đối vào bác sĩ

c)

Người bệnh cường điệu hóa triệu chứng để được quan tâm

d)

Người bệnh bộc lộ cảm xúc mạnh mẽ khi nghe chẩn đoán

15.

Đặc điểm nổi bật của người bệnh có phản ứng hợp tác là:

a)

Nhận thức đúng bệnh, tin tưởng nhân viên y tế và tuân thủ điều trị.

b)

Không quan tâm đến bệnh, chỉ làm theo thói quen

c)

Luôn phản đối mọi chỉ định của bác sĩ

d)

Bi quan, sợ hãi và tránh tiếp xúc

16.

Người bệnh có phản ứng ám ảnh sẽ dễ hợp tác nếu nhân viên y tế có đặc điểm sau:

a)

Có uy tín và tạo được niềm tin

b)

Nghiêm túc, chuyên nghiệp

c)

Thường xuyên thay đổi thông tin điều trị

d)

Không can thiệp sâu vào tâm lý

17.

Phản ứng bằng quan ở người bệnh nếu kéo dài có thể dẫn đến điều gì?

a)

Bệnh tiến triển nặng hơn do thiếu chủ động

b)

Tự khỏi bệnh nhanh hơn

c)

Cải thiện tinh thần người bệnh

d)

Không ảnh hưởng đến quá điều trị

18.

Người bệnh có phản ứng ám ảnh – nghi ngờ thường làm nhân viên y tế khó khăn trong điều trị vì:

a)

Hay thay đổi bác sĩ, yêu cầu kiểm tra lại nhiều lần

b)

Ít chú ý đến tình trạng sức khoẻ

c)

Luôn hợp tác trong điều trị

d)

Thường phớt mặc mọi việc cho nhân viên y tế

19.

Người bệnh có phản ứng tiêu cực thường gặp trong nhóm bệnh nào?

a)

Bệnh mạn tính, kéo dài, gây đau đớn.

b)

Các bệnh ngoài da thông thường

c)

Bệnh cấp tính nhẹ

d)

Bệnh nhiễm khuẩn cấp tính

20.

Mục tiêu quan trọng của nhân viên y tế khi hỗ trợ người bệnh có phản ứng phủ định là:

a)

Giải thích, cung cấp thông tin chính xác để giúp họ đối diện thực tế.

b)

Ép buộc người bệnh chấp nhận điều trị để hoàn thành nhiệm vụ

c)

Không trao đổi thêm để tránh tranh luận giữa nhân viên y tế và người bệnh

d)

Để người bệnh tự xử lý vấn đề của bản thân

21.

Cơ chế tâm lý của phản ứng phân ly là:

a)

Vô thức tìm kiếm sự quan tâm, cảm thông từ người khác.

b)

Có tính giả vờ bệnh để trốn tránh trách nhiệm

c)

Bộc phát cảm xúc tiêu cực dữ dội

d)

Có chấp, không tin vào bác sĩ

22.

Phản ứng bình thường trong giai đoạn đầu người bệnh mắc bệnh nan y là:

a)

Phủ định bệnh

b)

Bàng quan

c)

Phân ly

d)

Tiêu cực

23.

Ảnh hưởng của màu sắc đến tâm lý người bệnh là:

a)

Màu xanh lá, xanh dương giúp thư giãn, giảm căng thẳng.

b)

Màu đỏ tạo cảm giác ấm áp, vui tươi

c)

Màu sắc không ảnh hưởng đến người bệnh

d)

Màu trắng tạo cảm giác sạch sẽ, an toàn, đồng cảm

24.

Biểu hiện thường thấy khi người bệnh phải sống trong môi trường có tiếng ồn lớn kéo dài là:

a)

Căng thẳng, mất ngủ, mệt mỏi

b)

Chán ăn, mất ngủ

c)

Dễ cáu gắt, mất tập trung, mệt mỏi

d)

Giảm khả năng tư duy, sáng tạo

25.

Tác dụng của âm nhạc trị liệu trong bệnh viện đối với người bệnh là:

a)

Giảm lo âu, cải thiện tâm trạng

b)

Thúc đẩy quá trình lành vết thương của người bệnh

c)

Yên tâm điều trị

d)

Tăng khả năng sáng tạo

26.

Tác dụng của mùi hương dễ chịu như tinh dầu oải hương, bạc hà, cam, chanh với người bệnh là:

a)

Cảm thấy thư giãn, dễ chịu.

b)

Phân chấn tinh thần

c)

Tăng hiệu quả điều trị bệnh

d)

Tin tưởng vào bác sĩ

27.

Một phòng bệnh sạch sẽ, thoáng mát và có ánh sáng tự nhiên sẽ giúp gì cho người bệnh?

a)

Cải thiện tâm trạng

b)

An tâm điều trị bệnh

c)

Cảm thấy được quan tâm chăm sóc

d)

Thoải mái, dễ chịu

28.

Khí hậu ổn định, nhiệt độ phù hợp trong môi trường điều trị có tác dụng gì đối với người bệnh?

a)

Giảm kích thích thần kinh và tạo cảm giác thư giãn.

b)

Giảm lệ thuộc vào môi trường điều trị

c)

Làm giảm nguy cơ stress ở người bệnh

d)

Không ảnh hưởng đến cảm xúc của người bệnh

29.

Khi người bệnh tiếp nhận thông tin sai lệch từ mạng xã hội về vấn đề sức khoẻ, họ dễ gặp phản ứng tâm lý nào?

a)

Lo lắng, hoang mang, giảm hợp tác điều trị.

b)

Bình tĩnh và tin tưởng điều trị hơn

c)

Không bị ảnh hưởng gì

d)

Nghi ngờ về quá trình điều trị bệnh tật của bản thân

30.

Ba yếu tố quan trọng nhất trong mối quan hệ giữa người bệnh và nhân viên y tế là:

a)

Giao tiếp – Ứng xử – Hỗ trợ tâm lý.

b)

Thuốc – Thủ thuật – Xét nghiệm

c)

Thức ăn – Phòng bệnh – Tài chính

d)

Hồ sơ – Bảo hiểm – Giấy tờ hành chính

31.

Tác dụng của việc giao tiếp hiệu quả giữa nhân viên y tế và người bệnh là:

a)

Giảm lo âu và tăng niềm tin hợp tác điều trị.

b)

Tăng căng thẳng cho người bệnh.

c)

Làm giảm chất lượng điều trị.

d)

Không ảnh hưởng đến tâm lý người bệnh.

32.

Ý nghĩa của việc bảo mật thông tin y tế của người bệnh là:

a)

Tôn trọng người bệnh

b)

Giúp tiết kiệm thời gian điều trị

c)

Giảm trách nhiệm của nhân viên y tế

d)

Tăng tính minh bạch tài chính

33.

Tác dụng của việc người bệnh được hiểu rõ về tình trạng bệnh của mình là người bệnh sẽ:

a)

Hợp tác điều trị.

b)

Từ chối điều trị

c)

Dễ sợ hãi hơn

d)

Lệ thuộc vào thuốc nhiều hơn

34.

Biểu hiện của người bệnh có khả năng thích nghi tốt với bệnh tật là:

a)

Thái độ bình tĩnh, chủ động tìm cách vượt qua khó khăn và duy trì hòa nhập xã hội.

b)

Cảm thấy lo lắng và bị phụ thuộc hoàn toàn vào người thân trong mọi hoạt động cá nhân

c)

Tâm trạng lo lắng, bị quan, thiếu chủ động trong các mối quan hệ xã hội

d)

Hạn chế giao tiếp với mọi người xung quanh

35.

Các hoạt động trong chăm sóc toàn diện người bệnh bao gồm:

a)

Kết hợp điều trị thể chất và hỗ trợ tâm lý.

b)

Chỉ tập trung vào điều trị thể chất

c)

Chủ yếu là điều trị bằng thuốc

d)

Tập trung vào dinh dưỡng

36.

Mục tiêu chính của việc hỗ trợ tâm lý người bệnh là:

a)

Giúp người bệnh ổn định tinh thần và hợp tác điều trị.

b)

Giúp người bệnh quên đi bệnh tật

c)

Giúp nhân viên y tế hoàn thành quy trình.

d)

Giảm chi phí điều trị

37.

Để người bệnh cảm thấy an toàn và tin tưởng, nhân viên y tế cần:

a)

Bảo mật thông tin cá nhân và bệnh lý của người bệnh.

b)

Giải thích mọi thông tin thật chi tiết dù người bệnh không hỏi

c)

Không chia sẻ bất kỳ thông tin nào với đồng nghiệp

d)

Chỉ nói chuyện khi người bệnh chủ động

38.

Hoạt động nào sau đây thuộc vai trò “hướng dẫn và cung cấp thông tin đầy đủ, chính xác” cho người bệnh?

a)

Giải thích rõ ràng các thủ thuật, thuốc men.

b)

Khích lệ tinh thần người bệnh

c)

Nhận diện dấu hiệu lo âu, trầm cảm

d)

Giữ gìn buồng bệnh sạch sẽ

39.

Phát hiện sớm và phối hợp với chuyên gia tâm lý là hoạt động thuộc:

a)

Hỗ trợ điều chỉnh cảm xúc và hành vi.

b)

Tạo môi trường điều trị thân thiện

c)

Giáo dục sức khỏe

d)

Vai trò truyền cảm hứng

40.

“Thái độ tích cực, tận tâm của nhân viên y tế” giúp người bệnh:

a)

Cảm thấy được tôn trọng, có thêm động lực hồi phục.

b)

Phụ thuộc nhiều hơn vào nhân viên y tế

c)

Giảm nhu cầu giao tiếp của người bệnh

d)

Chấp nhận mọi chỉ dẫn mà không cần hiểu

41.

Một trong những nguyên tắc quan trọng khi giao tiếp để tạo dựng mối quan hệ tin cậy là:

a)

Giao tiếp cởi mở, dùng ngôn ngữ dễ hiểu, phù hợp với từng đối tượng.

b)

Sử dụng ngôn ngữ chuyên môn để người bệnh nể phục

c)

Nói càng nhiều càng tốt để người bệnh thấy mình quan tâm

d)

Giữ im lặng hoàn toàn để tránh hiểu lầm

42.

Một trong những biện pháp hỗ trợ điều chỉnh cảm xúc hiệu quả của nhân viên y tế là:

a)

Phản hồi tích cực và động viên người bệnh.

b)

Giải thích thật nhiều thuật ngữ chuyên môn

c)

Yêu cầu người nhà tản ra thay

d)

Chuyển người bệnh sang khoa khác

43.

Hoạt động “tổ chức buổi tư vấn nhóm hoặc cá nhân” thuộc vai trò nào của nhân viên y tế?

a)

Giáo dục sức khỏe cho tâm lý dự phòng.

b)

Hỗ trợ điều chỉnh hành vi

c)

Tạo dựng mối quan hệ tin cậy

d)

Tổ chức môi trường điều trị

44.

Khái niệm về giao tiếp là:

a)

Hoạt động giao lưu, tiếp xúc giữa con người với con người. Trong quá trình đó, các bên tham gia tạo ra hoặc chia sẻ thông tin, cảm xúc với nhau nhằm đạt được mục đích giao tiếp

b)

Hoạt động giao lưu, tiếp xúc giữa con người với con người. Trong quá trình đó, người nói tạo ra hoặc chia sẻ thông tin, cảm xúc với nhau nhằm đạt được mục đích giao tiếp

c)

Hoạt động giao lưu, tiếp xúc giữa con người với con người. Trong quá trình đó, người nghe tiếp nhận và chia sẻ thông tin, cảm xúc với nhau nhằm đạt được mục đích giao tiếp

d)

Hoạt động giao lưu, tiếp xúc giữa con người với con người. Trong quá trình đó, các bên tham gia cùng tiếp nhận hoặc chia sẻ thông tin, cảm xúc với nhau nhằm đạt được mục đích giao tiếp

45.

Sự thay đổi về thông tin trong hoạt động giao tiếp giữa con người với con người là:

a)

Tạo ra và chia sẻ

b)

Hình thành và mã hóa

c)

Mã hóa và chia sẻ

d)

Phân tích và giải thích

46.

Theo tính chất tiếp xúc, giao tiếp được chia thành các hình thức là:

a)

Giao tiếp trực tiếp và giao tiếp gián tiếp

b)

Giao tiếp bằng lời và giao tiếp không lời

c)

Giao tiếp thể mạnh, thể yếu, và thể cân bằng

d)

Giao tiếp để “Biết”, để “Hiểu”, hướng tới “Hành động và sự “Cộng tác”

47.

Theo vị thế trong giao tiếp, giao tiếp được chia thành các hình thức là:

a)

Giao tiếp thể mạnh, thể yếu, và thể cân bằng

b)

Giao tiếp bằng lời và giao tiếp không lời

c)

Giao tiếp trực tiếp và giao tiếp gián tiếp

d)

Giao tiếp để “Biết”, để “Hiểu”, hướng tới “Hành động và sự “Cộng tác”

48.

Theo phạm vi của giao tiếp, giao tiếp được chia thành các hình thức là:

a)

Giao tiếp nội bộ và giao tiếp với bên ngoài

b)

Giao tiếp bằng lời và giao tiếp không lời

c)

Giao tiếp trực tiếp và giao tiếp gián tiếp

d)

Giao tiếp để “Biết”, để “Hiểu”, hướng tới “Hành động và sự “Cộng tác”

49.

Theo mục đích giao tiếp, giao tiếp được chia thành các hình thức là:

a)

Giao tiếp để “Biết”, để “Hiểu”, hướng tới “Hành động và sự “Cộng tác”

b)

Giao tiếp bằng lời và giao tiếp không lời

c)

Giao tiếp nội bộ và giao tiếp với bên ngoài

d)

Giao tiếp trực tiếp và giao tiếp gián tiếp

50.

Theo phương thức truyền đạt, giao tiếp được chia thành các hình thức là:

a)

Giao tiếp bằng lời và giao tiếp không lời

b)

Giao tiếp trực tiếp và giao tiếp gián tiếp

c)

Giao tiếp ở thể mạnh và giao tiếp ở thể yếu

d)

Giao tiếp để “Biết”, để “Hiểu”, hướng tới “Hành động và sự “Cộng tác”

51.

Giao tiếp bằng lời là:

a)

Hình thức giao tiếp chỉ dùng lời nói để truyền tải thông tin

b)

Việc sử dụng ngôn ngữ viết để trao đổi thông tin

c)

Sự trao đổi thông tin qua điện thoại và thư từ

d)

Cảm xúc và thái độ thể hiện qua các hành vi mà đối tượng giao tiếp vẫn hiểu được

52.

Hạn chế của việc nói quá nhanh khi giao tiếp là: (Chọn ý đúng nhất)

a)

Gây khó khăn cho người nghe trong tiếp nhận thông tin

b)

Dễ làm người nghe hiểu sai nội dung

c)

Làm người nghe không nghe hết nội dung

d)

Không thể truyền cảm xúc

53.

Yêu cầu về cách dùng từ khi giao tiếp bằng lời là:

a)

Câu nói phải có chủ ngữ, không nói trống không

b)

Câu nói cần có vị ngữ, không nói bỏ lửng

c)

Câu nói cần ngắn gọn, không cần diễn giải

d)

Câu nói chỉ nên dùng từ chung chung khi nói về vấn đề mà mình chưa rõ

54.

Việc lựa chọn từ ngữ đúng lúc, đúng chỗ trong giao tiếp thể hiện điều gì trong giao tiếp?

a)

Sự tinh tế, tôn trọng và chuyên nghiệp

b)

Sự hài hước, linh hoạt và chuyên nghiệp

c)

Sự nghiêm túc, kỷ luật và chuyên nghiệp

d)

Sự sáng tạo, tinh tế và chuyên nghiệp

55.

Giao tiếp không lời là:

a)

Cảm xúc và thái độ thể hiện qua các hành vi mà đối tượng giao tiếp vẫn hiểu được

b)

Việc sử dụng ngôn ngữ viết để trao đổi thông tin

c)

Hình thức giao tiếp chỉ dùng ngôn ngữ để truyền tải thông tin

d)

Sự trao đổi thông tin qua điện thoại và thư từ

56.

Yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất đến giao tiếp không lời là:

a)

Văn hóa

b)

Kinh nghiệm

c)

Thói quen

d)

Trình độ học vấn

57.

Khi giao tiếp với người bệnh, ánh mắt của cán bộ y tế cần thể hiện như thế nào?

a)

Nhìn thẳng vào mắt người bệnh để thể hiện sự chân thành, cảm thông

b)

Tránh nhìn vào mắt để thể hiện sự khiêm tốn

c)

Nhìn nhanh rồi quay đi để thể hiện sự tôn trọng

d)

Chỉ nhìn khi người bệnh trả lời câu hỏi

58.

Thông thường, khoảng cách tối thiểu khi giao tiếp là:

a)

0,25 mét

b)

0,50 mét

c)

1 mét

d)

2 mét

59.

Mối liên hệ giữa giao tiếp bằng lời và giao tiếp không lời là:

a)

Hai hình thức không tách rời, luôn hỗ trợ và bổ sung cho nhau trong quá trình tương tác

b)

Hai hình thức hoàn toàn độc lập, không ảnh hưởng đến nhau, có thể thay thế cho nhau trong mọi tình huống

c)

Giao tiếp không lời quan trọng hơn, giao tiếp bằng lời chỉ là yếu tố phụ

d)

Giao tiếp bằng lời quan trọng hơn, giao tiếp không lời chỉ là yếu tố phụ

60.

Trong giao tiếp giữa nhân viên y tế với người bệnh, vai trò quan trọng nhất của việc kết hợp giữa giao tiếp bằng lời và giao tiếp không lời là:

a)

A. Thu thập thông tin chính xác, giảm lo lắng và tăng sự hợp tác của người bệnh

b)

B. Giúp nhân viên y tế hạn chế việc nói nhiều

c)

C. Tiết kiệm thời gian cho nhân viên y tế trong quá trình khám chữa bệnh

d)

D. Củng cố và làm rõ lời nói của nhân viên y tế

61.

Quá trình giao tiếp là:

a)

Chuỗi các bước tạo ra, mã hoá, truyền đi, tiếp nhận, giải mã và phản hồi thông tin giữa các chủ thể

b)

Chuỗi các thông tin một chiều từ người nói đến người nghe

c)

Chuỗi các hành vi, cử chỉ, thái độ, lời nói, ứng xử mà các bên tham gia giao tiếp tạo ra

d)

Chuỗi các hoạt động trong quá trình giao tiếp

62.

Trong quá trình giao tiếp, yếu tố “người gửi” được hiểu là:

a)

A. Người khởi xướng quá trình giao tiếp, truyền đạt thông tin hoặc chia sẻ ý tưởng

b)

B. Người tiếp nhận và phản hồi thông tin

c)

C. Người đánh giá hiệu quả và điều chỉnh quá trình giao tiếp

d)

D. Người ghi chép và lưu giữ nội dung thông tin

63.

Trong quá trình giao tiếp, yếu tố nào quyết định nội dung, hình thức và thời điểm truyền đạt thông điệp?

a)

Người gửi

b)

Người nhận

c)

Thông điệp

d)

Kênh giao tiếp

64.

Yếu tố “Mã hoá” trong quá trình giao tiếp là:

a)

Quá trình người gửi chuyển suy nghĩ, ý tưởng hoặc thông tin thành hình thức có thể truyền đạt

b)

Quá trình người nhận giải mã thông tin từ người gửi

c)

Quá trình người gửi tiếp nhận phản hồi từ người nhận

d)

Quá trình cả hai bên trao đổi thông tin một cách song song

65.

Yếu tố ảnh hưởng đến quá trình mã hoá trong giao tiếp là:

a)

Đặc điểm của người nhận

b)

Từ ngữ của người gửi

c)

Giọng điệu của người gửi

d)

Điều bộ, cử chỉ của người nhận

66.

Yếu tố ảnh hưởng đến quá trình mã hoá trong giao tiếp là: (Chọn ý đúng nhất)

a)

Mục đích của giao tiếp

b)

Phạm vi của giao tiếp

c)

Vị thế trong giao tiếp

d)

Tính chất tiếp xúc trong giao tiếp

67.

Trong môi trường y tế, khi mục đích giao tiếp là khuyến khích người bệnh tuân thủ điều trị, cán bộ y tế (người gửi) cần làm gì?

a)

Mã hoá thông điệp bằng cách dùng từ ngữ thân thiện, giọng điệu động viên

b)

Không cần mã hoá tất cả các thông tin mà chỉ cần chú ý xem thông điệp đã được truyền đạt đủ chưa

c)

Mã hoá thông điệp bằng các câu khẩu lệnh, ngắn gọn, dễ nhớ, dứt khoát

d)

Mã hoá thông điệp bằng các thuật ngữ chuyên môn để tăng tính thuyết phục

68.

Người gửi chọn cách nói, giọng điệu, từ ngữ và hình thức thể hiện phù hợp với người nhận là thể hiện cho yếu tố nào của quá trình giao tiếp?

a)

Mã hoá

b)

Giải mã

c)

Truyền thông

d)

Phản hồi

69.

Khái niệm “Thông điệp” trong quá trình giao tiếp được hiểu là:

a)

Nội dung trung tâm mà người gửi muốn truyền đạt đến người nhận

b)

Phương tiện truyền tải thông tin từ người gửi đến người nhận

c)

Hành động phản hồi của người nhận sau khi nhận được thông tin

d)

Kênh truyền thông được sử dụng trong quá trình giao tiếp

70.

Yêu cầu cơ bản của một thông điệp hiệu quả là:

a)

Phù hợp với người nhận

b)

Phù hợp với người gửi

c)

Phù hợp với kênh truyền thông

d)

Phù hợp với bối cảnh giao tiếp

71.

Yếu tố “Kênh giao tiếp” trong quá trình giao tiếp là:

a)

Phương tiện hoặc con đường giúp chuyển thông điệp từ người gửi đến người nhận

b)

Nội dung thông điệp mà người gửi muốn truyền tải

c)

Hành vi của người gửi trong quá trình giao tiếp

d)

Phản hồi của người nhận sau khi tiếp nhận thông điệp

72.

Yếu tố nào dưới đây của thông điệp ảnh hưởng đến lựa chọn kênh giao tiếp?

a)

Tính chất và nội dung của thông điệp

b)

Hình thức trình bày của thông điệp

c)

Mục đích của thông điệp

d)

Tính chính xác của thông điệp

73.

Chiến dịch truyền thông sức khoẻ cộng đồng sử dụng poster, loa phát thanh và mạng xã hội là vì ưu điểm nào trong giao tiếp?

a)

Dùng đa kênh giao tiếp

b)

Mã hoá đa dạng

c)

Giải mã đa phương

d)

Giảm nhiễu kỹ thuật

74.

Khái niệm “Giải mã” trong quá trình giao tiếp được hiểu là:

a)

Quá trình người nhận tiếp nhận, phân tích và diễn giải thông điệp nhận được

b)

Quá trình người gửi tạo ra và truyền tải thông điệp đến người nhận

c)

Quá trình người gửi lựa chọn phương tiện để truyền tải thông tin

d)

Quá trình xác định bối cảnh cho thông tin hai chiều

75.

Yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình giải mã thông điệp là:

a)

Trạng thái cảm xúc tại thời điểm giao tiếp

b)

Kiến thức và trình độ học vấn của người gửi

c)

Phong cách giao tiếp của người gửi

d)

Tính chất tiếp xúc giao tiếp

76.

Khi người bệnh đang lo lắng, căng thẳng nên không chú ý nghe bác sĩ tư vấn, yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả của quá trình giải mã là:

a)

Trạng thái cảm xúc

b)

Mục tiêu giao tiếp

c)

Phương tiện truyền tải

d)

Độ chính xác thông điệp

77.

Yếu tố của quá trình giao tiếp ảnh hưởng trực tiếp nhất đến việc người nghe hiểu đúng thông tin mà người gửi truyền đạt là:

a)

Giải mã

b)

Thông điệp

c)

Kênh giao tiếp

d)

Nhiễu

78.

Yếu tố “Người nhận” trong quá trình giao tiếp được hiểu là:

a)

Người tiếp nhận, giải mã và phản hồi thông điệp từ người gửi

b)

Người đưa ra và truyền đi thông điệp

c)

Người quyết định nội dung và mục tiêu giao tiếp

d)

Người làm trung gian truyền tải thông tin giữa các bên

79.

Trong giao tiếp y tế, người nhận không chỉ là người nghe thụ động mà còn là chủ thể tích cực vì họ có khả năng nào trong giao tiếp?

a)

Tiếp nhận, đánh giá và phản hồi thông tin

b)

Phân vân giữa các chuẩn kênh giao tiếp

c)

Kiểm soát quá trình mã hoá

d)

Tạo ra nhiều giao tiếp

80.

Yếu tố “Phản hồi” trong quá trình giao tiếp được hiểu là:

a)

Phản ứng của người nhận đối với thông điệp đã tiếp nhận và giải mã

b)

Thông điệp mà người gửi truyền đi trong quá trình giao tiếp

c)

Quá trình người gửi lựa chọn kênh truyền thông phù hợp

d)

Hành vi lặp lại nội dung của người gửi một cách quy luật

81.

Ý nghĩa của phản hồi trong quá trình giao tiếp là:

a)

A. Điều chỉnh nội dung và phương pháp giao tiếp

b)

B. Kiểm soát toàn bộ cuộc giao tiếp

c)

C. Làm nổi bật vai trò của người gửi trong quá trình giao tiếp

d)

D. Thay thế lời nói bằng cử chỉ và hành động

82.

Phản hồi giúp người gửi biết được mức độ hiểu và cảm nhận của người nhận, qua đó người gửi có thể làm gì?

a)

A. Điều chỉnh nội dung và cách truyền đạt

b)

B. Tăng tốc độ truyền đạt

c)

C. Rút ngắn thông điệp

d)

D. Giảm vai trò của người nhận

83.

Khái niệm “Nhiễu” trong quá trình giao tiếp được hiểu là:

a)

Những yếu tố cản trở, sai lệch hoặc làm giảm chất lượng truyền tải và tiếp nhận thông điệp

b)

Những yếu tố mà người gửi nhấn mạnh thông điệp để người nhận dễ hiểu hơn

c)

Những yếu tố hạn chế, sai lệch hoặc làm giảm chất lượng truyền tải và tiếp nhận thông điệp

d)

Những yếu tố cản trở, sai lệch hoặc làm đến nỗi nhanh và thiếu mạch lạc, loại nhiễu trong quá trình giao tiếp có thể xảy ra là:

84.

Nếu người gửi đang căng thẳng dẫn đến nói nhanh và thiếu mạch lạc, loại nhiễu trong quá trình giao tiếp có thể xảy ra là:

a)

Nhiễu tâm lý

b)

Nhiễu ngôn ngữ

c)

Nhiễu kỹ thuật

d)

Nhiễu xã hội

85.

Sự khác biệt về giọng địa phương, từ địa phương gây khó hiểu trong giao tiếp là dạng nhiễu nào?

a)

Nhiễu ngôn ngữ

b)

Nhiễu kỹ thuật

c)

Nhiễu tâm lý

d)

Nhiễu văn hoá

86.

Biện pháp giúp giảm nhiễu tâm lý trong giao tiếp là: (Chọn ý đúng nhất)

a)

Tạo không khí thoải mái, thân thiện và thể hiện sự đồng cảm

b)

Kiểm tra thiết bị và kết nối trước khi giao tiếp

c)

Dùng ngôn ngữ đơn giản, dễ hiểu

d)

Tìm hiểu nền tảng văn hoá - xã hội của người nghe

87.

Nguyên tắc “Tôn trọng” trong giao tiếp có vai trò chủ yếu là:

a)

Tạo môi trường giao tiếp tích cực, giúp đối phương cảm thấy được lắng nghe và sẵn sàng hợp tác

b)

Tạo môi trường giao tiếp tích cực, giúp cuộc trò chuyện diễn ra ngắn gọn, súc tích hơn

c)

Tạo môi trường giao tiếp tích cực, giúp người nói tăng khả năng thuyết phục người nghe trong mọi tình huống

d)

Tạo môi trường giao tiếp tích cực, giúp đối phương được nói và chia sẻ càng nhiều càng tốt