wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

QINGSONG 2 BÀI 3

Total questions: 10

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào mang nghĩa: trở về

a)

买来

b)

回来

c)

吃来

d)

睡觉

2.

Từ nào mang nghĩa: gọi lại

a)

打来

b)

打去

c)

打错

d)

打好

3.

Từ nào mang nghĩa: xin lỗi

a)

不客气!

b)

没关系!

c)

谢谢你!

d)

对不起!

4.

Dịch câu: 王先生在家吗?

a)

Ông Vương ở Bắc Kinh phải không?

b)

Ông Vương ở trường học phải không?

c)

Ông Vương có ở nhà không?

d)

Ông Vương ở Thượng Hải phải không?

5.

Đọc câu sau: 你等一会儿再打来,好吗?

4 lines
6.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

王小姐

b)

几点

c)

d)

来?

1)
2)
3)
4)
7.

Trả lời câu hỏi sau: 请问,小明在家吗?

4 lines
8.

Chọn phiên âm đúng của từ: 再见

a)

zāijiàn

b)

zàijiàn

c)

zāijiān

d)

zàijiān

9.

Dịch câu sau: Tôi không biết bây giờ là mấy giờ

a)

我不知道现在去哪儿

b)

我不知道现在你在哪儿

c)

我不知道现在几点

d)

我不知道今天几月几号

10.

Hãy viết chữ Hán mang nghĩa: cô (miss)