wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm về thuyết minh du lịch

Total questions: 147

Worksheet time: 1hrs 14mins

Name
Class
Date
1.

Mục đích quan trọng nhất của thuyết minh du lịch là:

a)

Giải trí cho khách

b)

Cung cấp thông tin khoa học và tạo cảm xúc tích cực cho du khách

c)

Giới thiệu kiến thức chuyên sâu

d)

Nâng cao trình độ học thuật của hướng dẫn viên

2.

Khi bắt đầu phần thuyết minh, hướng dẫn viên nên:

a)

Trình bày chi tiết ngay từ đầu

b)

Giới thiệu khái quát, mở đầu hấp dẫn, gợi sự chú ý của khách

c)

Nói ngẫu hứng để tạo bất ngờ

d)

Đọc nội dung đã chuẩn bị

3.

Một bài thuyết minh hiệu quả phải đảm bảo các yếu tố:

a)

Ngắn – Nhanh – Hài hước – Tự nhiên

b)

Khoa học – Dài dòng – Nhiều số liệu

c)

Đúng – Đủ – Hấp dẫn – Phù hợp

d)

Lý thuyết – Trừu tượng – Trang trọng

4.

“Nguyên tắc tam giác vàng” trong thuyết minh du lịch bao gồm:

a)

Giới thiệu, quảng bá và mua sắm

b)

Thông tin, cảm xúc và nghệ thuật trình bày

c)

Lời nói, giọng điệu và cử chỉ

d)

Âm thanh, hình ảnh và ánh sáng

5.

Khi thuyết minh cho khách quốc tế, hướng dẫn viên cần:

a)

Dịch nguyên văn từ tiếng Việt sang ngoại ngữ

b)

Dùng ngôn ngữ dễ hiểu, tránh thuật ngữ chuyên ngành

c)

Dùng ngôn ngữ địa phương

d)

Kể chuyện dài để tăng tính hấp dẫn

6.

Trong thuyết minh, “yếu tố cảm xúc” có vai trò:

a)

Không quan trọng bằng số liệu

b)

Làm cho thông tin trở nên sinh động và dễ nhớ hơn

c)

Chỉ dùng khi khách buồn ngủ

d)

Không nên thể hiện rõ

7.

Khi thuyết minh tại điểm di tích lịch sử, hướng dẫn viên cần:

a)

Tập trung mô tả kiến trúc

b)

Kết hợp giữa sự kiện và câu chuyện nhân vật lịch sử

c)

Chỉ đọc thông tin bảng giới thiệu

d)

Kể chuyện hài hước

8.

Một bài thuyết minh hay cần:

a)

Tính khoa học, logic, hình ảnh ngôn từ phong phú

b)

Nhiều dữ liệu, thuật ngữ chuyên ngành

c)

Đọc thuộc lòng văn bản

d)

Lặp lại các câu quen thuộc

9.

Thời lượng thuyết minh tại mỗi điểm tham quan nên:

a)

Có định 15 phút

b)

Càng dài càng tốt

c)

Tùy thuộc vào giá trị điểm, đối tượng khách và điều kiện thực tế

d)

Tùy hứng của hướng dẫn viên

10.

Một hướng dẫn viên thuyết minh hấp dẫn là người:

a)

Biết kể chuyện, truyền cảm hứng, gắn kết thông tin với cảm xúc

b)

Nói to, nhanh và nhiều

c)

Thuộc nhiều số liệu

d)

Ít nói để khách tự quan sát

11.

Trong kỹ năng sử dụng giọng nói, hướng dẫn viên cần:

a)

Giữ một tông đều từ đầu đến cuối

b)

Biết điều chỉnh âm lượng, nhịp điệu và ngữ điệu phù hợp

c)

Nói càng to càng tốt

d)

Giọng đều, không cần cảm xúc

12.

Yếu tố đầu tiên tạo nên sự hấp dẫn trong bài thuyết minh là:

a)

Dẫn chứng nhiều tài liệu

b)

Cách mở đầu gợi tò mò, gần gũi và tự nhiên

c)

Nói qua micro hỏng

d)

Kể chuyện riêng

13.

Khi thuyết minh cho khách lớn tuổi, hướng dẫn viên nên:

a)

Giọng nhanh, sôi động

b)

Giọng chậm rãi, từ ngữ dễ hiểu, nội dung gần gũi

c)

Dùng thuật ngữ chuyên sâu

d)

Hạn chế giao tiếp

14.

“Ngôn ngữ hình tượng” trong thuyết minh là:

a)

Ngôn ngữ viết

b)

Ngôn ngữ dùng nhiều thuật ngữ kỹ thuật

c)

Cách sử dụng lời nói gợi hình ảnh, cảm xúc sinh động

d)

Giọng kể đều đặn

15.

Trong nghệ thuật thuyết minh, “kể chuyện” giúp:

a)

Làm sống lại nhân vật, sự kiện, tạo sự đồng cảm

b)

Kéo dài thời gian

c)

Giảm độ chính xác

d)

Thêm phần giải trí

16.

Khi thuyết minh ngoài trời, hướng dẫn viên cần chú ý:

a)

Nói nhỏ để không ảnh hưởng người khác

b)

Giọng nói rõ, chọn vị trí phù hợp, hướng về phía khách

c)

Đứng quay lưng về di tích

d)

Giữ im lặng để khách tự xem

17.

Một bài thuyết minh hay cần có bố cục:

a)

Giới thiệu – Kể chuyện – Kết luận

b)

Cảm xúc – Thông tin – Đánh giá

c)

Mở bài – Thân bài – Kết bài

d)

Lời chào – Trò chơi – Chia tay

18.

Khi gặp sự cố âm thanh, hướng dẫn viên nên:

a)

Dừng buổi thuyết minh

b)

Bình tĩnh, điều chỉnh cách nói lớn và tập trung khách lại gần

c)

Nói qua micro hỏng

d)

Kể chuyện riêng

19.

Khi khách đặt câu hỏi ngoài nội dung, hướng dẫn viên nên:

a)

Giải thích trong khả năng, nếu vượt ngoài chuyên môn thì hẹn trả lời sau

b)

Trả lời đại để giữ thể diện

c)

Nói “không biết” rồi bỏ qua

d)

Chuyển chủ đề khác

20.

Trong thuyết minh, yếu tố nào sau đây làm giảm hiệu quả truyền đạt?

a)

Giọng nói đều, thiếu cảm xúc

b)

Ngôn ngữ rõ ràng

c)

Thông tin chính xác

d)

Cử chỉ minh họa phù hợp

21.

Khi giới thiệu các công trình tôn giáo, hướng dẫn viên cần:

a)

So sánh giữa các tôn giáo

b)

Tôn trọng tín ngưỡng, dùng lời giới thiệu trung lập và khách quan

c)

Nói theo cảm nhận cá nhân

d)

Dùng từ nhạy cảm để thu hút

22.

Khi có khách chen ngang hoặc nói chuyện riêng trong khi thuyết minh, hướng dẫn viên nên:

a)

Dừng lại nhẹ nhàng, dùng ánh mắt hoặc câu nói tế nhị để thu hút lại sự chú ý

b)

Phê bình công khai

c)

Tăng âm lượng thật to

d)

Lờ đi và tiếp tục

23.

Khi thuyết minh bằng ngoại ngữ, điều quan trọng nhất là:

a)

Truyền tải đúng ý, phát âm chuẩn, nội dung dễ hiểu

b)

Nói thật nhanh để tiết kiệm thời gian

c)

Dùng từ ngữ hoa mỹ

d)

Dịch sát từng câu

24.

“Nghệ thuật chuyển cảnh” trong thuyết minh là:

a)

Kết nối tự nhiên giữa các phần nội dung, tránh rời rạc

b)

Dừng hẳn để chuyển chủ đề

c)

Kể thêm chuyện cười

d)

Bỏ qua chi tiết cũ

25.

Khi khách hỏi về vấn đề nhạy cảm lịch sử, hướng dẫn viên nên:

a)

Né tránh không nói

b)

Trả lời khách quan, trung thực, dựa trên tài liệu chính thống

c)

Đưa ý kiến cá nhân

d)

Đổ lỗi cho bên khác

26.

Trong thuyết minh, “điểm nhấn cảm xúc” nên đặt ở:

a)

Mở đầu

b)

Giữa bài, khi mô tả nội dung quan trọng nhất

c)

Phần kết

d)

Cuối tour

27.

Một hướng dẫn viên chuyên nghiệp cần luyện tập giọng nói theo nguyên tắc:

a)

Tốt âm, đúng hơi, rõ lời, điều tiết hợp lý

b)

Dùng nhiều âm sắc địa phương

c)

Nói chậm quá mức

d)

Nói to, dồn dập để gây chú ý

28.

Khi hướng dẫn viên dùng ngôn ngữ cơ thể quá mức, hậu quả là:

a)

Mất tự nhiên, gây phân tán chú ý

b)

Giúp khách dễ hiểu hơn

c)

Tăng hiệu quả biểu đạt

d)

Tạo ấn tượng chuyên nghiệp

29.

Một lỗi thường gặp khi thuyết minh là:

a)

Dẫn dắt tự nhiên, sinh động

b)

Nói theo lối liệt kê, thiếu cảm xúc và kết nối

c)

Dùng hình ảnh so sánh

d)

Tương tác linh hoạt

30.

Khi khách yêu cầu kể lại truyền thuyết dân gian, hướng dẫn viên cần:

a)

Phân tích học thuật

b)

Kể bằng giọng truyền cảm, nhấn vào chi tiết biểu tượng và giá trị nhân văn

c)

Tóm tắt thật nhanh

d)

Chuyển sang kể chuyện vui

31.

Một hướng dẫn viên sáng tạo trong thuyết minh là người:

a)

Biết lồng ghép câu chuyện, ví dụ, liên hệ thực tế để làm sinh động bài nói

b)

Giữ nguyên bản chép

c)

Tránh mọi thay đổi

d)

Chỉ đọc tài liệu chính thức

32.

Khi gặp đoàn khách trẻ, cách thuyết minh nên:

a)

Trang trọng, trịnh trọng

b)

Năng động, gần gũi, lồng trò chơi hoặc câu hỏi tương tác

c)

Giọng chậm rãi, ít tương tác

d)

Hạn chế kể chuyện

33.

Khi thuyết minh về di sản văn hóa phi vật thể, hướng dẫn viên cần:

a)

Nói về kiến trúc công trình

b)

Giới thiệu giá trị tinh thần, nghệ thuật và vai trò cộng đồng

c)

Trình bày cấu trúc địa lý

d)

Nêu số liệu hành chính

34.

Khi trình bày bài thuyết minh, ngôn ngữ cần:

a)

Gần gũi, chuẩn mực, rõ ràng, phù hợp đối tượng khách

b)

Pha trộn nhiều ngôn ngữ

c)

Đa nghĩa và phức tạp

d)

Sử dụng tiếng lóng

35.

Khi khách khó tập trung nghe, hướng dẫn viên nên:

a)

Giảm âm lượng

b)

Tạo câu hỏi ngắn, kết hợp hoạt náo, dùng giọng thay đổi linh hoạt

c)

Nói nhanh hơn

d)

Đọc văn bản có sẵn

36.

Trong thuyết minh, “hiệu ứng gợi mở” là:

a)

Đưa ra câu hỏi hoặc chi tiết chưa kết thúc để kích thích trí tò mò của khách

b)

Kể chuyện chưa xác thực

c)

Đưa thông tin mâu thuẫn

d)

Dừng giữa chừng để tạo bí ẩn

37.

Khi thuyết minh trong không gian linh thiêng, hướng dẫn viên cần:

a)

Giới thiệu phong cách vui nhộn

b)

Kể chuyện cười để giảm căng thẳng

c)

Nói nhỏ nhẹ, trang nghiêm, chọn lọc từ ngữ phù hợp

d)

Dùng micro lớn

38.

Để tạo ấn tượng lâu dài cho du khách, phần kết bài thuyết minh nên:

a)

Ngắn gọn, cảm xúc, khơi gợi suy nghĩ và liên hệ thực tế

b)

Giới thiệu lại điểm tham quan

c)

Nói lời chào xã giao

d)

Tóm tắt toàn bộ nội dung

39.

Khi khách đặt câu hỏi phản biện, hướng dẫn viên nên:

a)

Phản ứng gay gắt

b)

Lắng nghe, phân tích, trả lời bình tĩnh và có dẫn chứng

c)

Nói tránh sang chủ đề khác

d)

Không cần đáp lại

40.

Một bài thuyết minh hay phải giúp khách:

a)

Chỉ hiểu thông tin

b)

Cảm xúc mạnh

c)

Vừa hiểu – vừa cảm – vừa nhớ

d)

Nhớ số liệu

41.

Khi khách tranh luận với nhau trong lúc thuyết minh, hướng dẫn viên cần:

a)

Giữ không khí ôn hòa, chuyển hướng câu chuyện sang nội dung chính

b)

Dừng lại và chờ họ xong

c)

Tham gia tranh luận

d)

Nói lớn để át tiếng

42.

Khi trời mưa, hướng dẫn viên nên:

a)

Di chuyển khách vào nơi có mái che, đảm bảo an toàn và tiếp tục giới thiệu

b)

Tiếp tục ngoài trời

c)

Dừng thuyết minh

d)

Cho khách tự do

43.

Thuyết minh viên cần tránh lỗi:

a)

Đọc thuộc lòng văn bản và thiếu giao tiếp mắt với khách

b)

Biểu cảm tự nhiên

c)

Dùng ngôn ngữ hình tượng

d)

Kết hợp ví dụ thực tế

44.

Khi khách khen ngợi cách thuyết minh, hướng dẫn viên nên:

a)

Nói “đó là chuyện nhỏ”

b)

Cảm ơn và chia sẻ công sức của cả tập thể

c)

Đổi chủ đề

d)

Khiêm tốn phủ nhận

45.

Một hướng dẫn viên giỏi sử dụng phương tiện trực quan là người:

a)

Biết khai thác bản đồ, tranh ảnh, vật mẫu minh họa phù hợp

b)

Phụ thuộc hoàn toàn vào hình ảnh

c)

Dùng công nghệ phức tạp

d)

Sử dụng liên tục để che khuyết điểm

46.

Khi có khách tỏ ra nhàm chán, hướng dẫn viên nên:

a)

Tiếp tục như cũ

b)

Tăng cường tương tác, thay đổi cách diễn đạt và tốc độ nói

c)

Kết thúc sớm

d)

Hỏi khách có buồn ngủ không

47.

Khi thuyết minh cho khách chuyên ngành, hướng dẫn viên cần:

a)

Giảm thông tin học thuật

b)

Cung cấp thông tin sâu hơn, chính xác và có dẫn chứng học thuật

c)

Thêm phần hoạt náo

d)

Giữ nguyên nội dung cơ bản

48.

Trong nghệ thuật thuyết minh, yếu tố nào tạo nên “sức hút cá nhân” của hướng dẫn viên?

a)

Phong thái tự tin, giọng nói cuốn hút, thái độ chân thành

b)

Trang phục sang trọng

c)

Nói thật nhanh

d)

Thường xuyên pha trò

49.

Khi hướng dẫn viên kết hợp thuyết minh và hoạt náo, cần lưu ý:

a)

Hoạt náo hỗ trợ, không làm loãng nội dung chính

b)

Xen liên tục các câu đố

c)

Ưu tiên trò chơi hơn thông tin

d)

Để khách tự hoạt náo

50.

Quần thể Chùa Hương (Hương Sơn) thuộc huyện Mỹ Đức của tỉnh nào theo địa giới trước khi Hà Tây sáp nhập?

a)

Hà Nam

b)

Hà Tây (cũ)

c)

Hòa Bình

d)

Ninh Bình

51.

Khu di tích Đền Đô (Đền Lý Bát Đế) – nơi thờ 8 vị vua nhà Lý – hiện thuộc tỉnh nào?

a)

Bắc Ninh

b)

Bắc Giang

c)

Vĩnh Phúc

d)

Hà Tây (cũ)

52.

Khu danh thắng Tràng An – Tam Cốc – Bích Động gắn với con sông nào chảy xuyên hang động?

a)

Sông Mã

b)

Sông Đáy

c)

Sông Ngô Đồng

d)

Sông Hoàng Long

53.

Quần thể Tháp Po Klong Garai (thế kỷ XIII–XIV) là di sản Chăm nổi bật của địa phương nào?

a)

Bình Thuận

b)

Khánh Hòa

c)

Ninh Thuận

d)

Bình Định

54.

Tháp Bánh Ít – cụm tháp Chăm tiêu biểu với gạch đá ong – thuộc tỉnh nào?

a)

Quảng Ngãi

b)

Bình Định

c)

Phú Yên

d)

Gia Lai

55.

Khu di tích Mỹ Sơn (đền tháp thờ Shiva) nay thuộc địa bàn hành chính nào?

a)

Thừa Thiên Huế

b)

Quảng Nam

c)

Đà Nẵng

d)

Quảng Ngãi

56.

Hội quán Quảng Đông ở Hội An chú yếu thờ vị nào sau đây?

a)

Thiên Hậu Thánh Mẫu

b)

Quan Công

c)

Phúc – Lộc – Thọ

d)

Ông Bổn

57.

Chùa Cầu (Lai Viễn Kiều) ở Hội An có cặp linh vật đặt ở hai đầu cầu là:

a)

Rồng – Phượng

b)

Hổ – Báo

c)

Chó – Khỉ

d)

Sư tử – Nghê

58.

Tháp Bà Po Nagar (Nha Trang) tổ chức lễ hội chính vào khoảng:

a)

21–23 tháng Ba âm lịch

b)

Rằm tháng Giêng

c)

15–17 tháng Tám âm lịch

d)

5–7 tháng Năm âm lịch

59.

Gành Đá Dĩa – kỳ quan bazan dạng cột lục giác – thuộc huyện nào của Phú Yên?

a)

Sông Cầu

b)

Tuy An

c)

Tây Hòa

d)

Đồng Hòa

60.

Đền Hùng (Phú Thọ) có trung tâm nghi lễ đặt trên ngọn núi nào?

a)

Nghĩa Lĩnh

b)

Nứa

c)

Tam Đảo

d)

Ba Vì

61.

Chùa Thầy (Thiên Phúc tự) nổi tiếng múa rối nước, thuộc huyện nào của Hà Tây (cũ)?

a)

Quốc Oai

b)

Thanh Oai

c)

Chương Mỹ

d)

Thạch Thất

62.

Chùa Tây Phương (Sùng Phúc tự) đặc sắc tượng La Hán, nổi bật ở chất liệu:

a)

Đá xanh

b)

Đồng đúc

c)

Gỗ sơn son thếp vàng

d)

Sứ men lam

63.

Vịnh Hạ Long là di sản thiên nhiên thế giới với kiểu địa hình karst ngập nước trên:

a)

Biển Đông (vùng bờ Quảng Ninh)

b)

Hồ nước mặn tự nhiên

c)

Vịnh kín nước ngọt

d)

Đồng bằng ngập lũ

64.

Phong Nha – Kẻ Bàng nổi tiếng bởi loại hang nào sau đây?

a)

Hang núi lửa bazan

b)

Hang băng

c)

Hang karst đá vôi có sông ngầm

d)

Hang muối

65.

Động Thiên Đường thuộc tỉnh nào?

a)

Quảng Trị

b)

Quảng Bình

c)

Hà Tĩnh

d)

Nghệ An

66.

Quần thể lăng tẩm triều Nguyễn ở Huế thể hiện triết lý “thiên – địa – nhân” và quy hoạch:

a)

Trục sông Hương – núi Ngự

b)

Trục sông Bến Hải – núi Bạch Mã

c)

Trục Tam Giang – Hải Vân

d)

Trục Lợi Nông – Hương Thủy

67.

Cửu Đỉnh (9 đỉnh đồng) đặt tại Hoàng thành Huế đúc dưới vua:

a)

Gia Long

b)

Minh Mạng

c)

Tự Đức

d)

Khải Định

68.

Lăng Khải Định đặc trưng bởi sự kết hợp chất liệu:

a)

Gỗ lim – sơn mài

b)

Gạch đất nung – đá ong

c)

Bê tông – sành sứ khảm

d)

Đá cẩm thạch – đồng

69.

Văn Miếu – Quốc Tử Giám (Hà Nội) có 82 bia Tiến sĩ khắc dựng từ triều:

a)

Lê sơ đến Mạc

b)

Lê – Mạc – Lê trung hưng (1484–1780)

c)

Nguyên toàn kỳ

d)

Trần – Hồ

70.

Chùa Một Cột (Diên Hựu) nguyên sơ mô phỏng hình ảnh:

a)

Cánh sen nở giữa hồ

b)

Đóa mẫu đơn

c)

Quả bầu

d)

Ngọn tháp linga

71.

Nhà thờ Đức Bà Sài Gòn có đặc điểm vật liệu mặt đứng:

a)

Gạch đỏ nhập từ Marseille

b)

Đá xanh Thanh Hóa

c)

Gạch men Bát Tràng

d)

Granit Đà Nẵng

72.

Bưu điện Trung tâm Sài Gòn treo hai bản đồ lịch sử với một bản “Đường dây điện tín Nam Kỳ & Campuchia (1892)” và một bản:

a)

“Nam Bộ và Trường Sa”

b)

“Sài Gòn và phụ cận (1892)”

c)

“Đông Dương thuộc Pháp”

d)

“Sài Gòn – Chợ Lớn – Gia Định 1930”

73.

Chùa Bà Thiên Hậu nổi tiếng ở khu vực:

a)

Chợ Lớn (Quận 5, TP.HCM)

b)

Quận 3, TP.HCM

c)

Quận 1, TP.HCM

d)

Quận 10, TP.HCM

74.

Núi Bà Đen và Tòa Thánh Cao Đài là hai điểm du lịch tôn giáo đặc sắc của:

a)

Bình Dương

b)

Tây Ninh

c)

Long An

d)

Đồng Nai

75.

Chợ nổi Cái Răng nằm trên hệ thống sông:

a)

Sông Tiền

b)

Sông Hậu

c)

Sông Vàm Cỏ

d)

Sông Đồng Nai

76.

Lễ vía Bà Chúa Xứ Núi Sam (Châu Đốc, An Giang) diễn ra chính vào ngày:

a)

23 tháng Tư âm lịch

b)

25 tháng Tư âm lịch

c)

Rằm tháng Giêng

d)

5 tháng Năm âm lịch

77.

Nhà tù Phú Quốc (Cây Dừa) thuộc tỉnh:

a)

Cà Mau

b)

Kiên Giang

c)

Bạc Liêu

d)

Hậu Giang

78.

Quần thể nhà mồ Tây Nguyên với tượng gỗ dân gian gắn với cộng đồng:

a)

Êđê – Ba Na

b)

Gia Rai – Ba Na

c)

Cơ Tu – M’Nông

d)

Xơ Đăng – Chăm

79.

Không gian văn hóa cồng chiêng Tây Nguyên gắn với 5 tỉnh: Gia Lai, Kon Tum, Đắk Lắk, Đắk Nông và:

a)

Lâm Đồng

b)

Bình Phước

c)

Phú Yên

d)

Quảng Nam

80.

Lễ hội đua voi Buôn Đôn thuộc tỉnh nào?

a)

Gia Lai

b)

Kon Tum

c)

Đắk Lắk

d)

Đắk Nông

81.

Thác Dray Nur nằm trên hệ thống sông nào?

a)

Sê San

b)

Sêrêpôk

c)

Ba

d)

Đắk Bla

82.

Khu dự trữ sinh quyển Cù Lao Chàm – Hội An thuộc tỉnh:

a)

Quảng Nam

b)

Đà Nẵng

c)

Khánh Hòa

d)

Quảng Ngãi

83.

Di tích Địa đạo Vịnh Mốc thuộc tỉnh:

a)

Quảng Trị

b)

Quảng Bình

c)

Thừa Thiên Huế

d)

Quảng Nam

84.

Cầu Hiền Lương – Sông Bến Hải là biểu tượng lịch sử của:

a)

Ranh giới vĩ tuyến 17

b)

Phong trào Cần Vương

c)

Khởi nghĩa Trương Định

d)

Đường mòn Hồ Chí Minh

85.

Tháp Dương Long (Bình Định) khác biệt bởi điều gì?

a)

Tháp cao, thân trang trí đá sa thạch công phu

b)

Toàn bộ bằng gạch trần không chạm

c)

Đỉnh tháp bằng gỗ

d)

Chân tháp hình tròn

86.

Thánh địa Mỹ Sơn nhóm A1 nổi tiếng vì đặc điểm nào?

a)

Mảng chạm Apsara tinh xảo và kỹ thuật gạch khít mạch

b)

Mái lợp ngói vảy cá

c)

Tường gỗ lim sơn son

d)

Cột đá hoa cương nguyên khối

87.

Lý Sơn (Quảng Ngãi) nổi tiếng với cảnh quan núi lửa và đặc sản nào?

a)

Tỏi

b)

Khoai mỡ

c)

Sâm đất

d)

Quế

88.

Khu di tích Nhà tù Côn Đảo cùng Nghĩa trang Hàng Dương thuộc tỉnh nào?

a)

Bà Rịa – Vũng Tàu

b)

Tiền Giang

c)

Bến Tre

d)

Cần Thơ

89.

Kinh đô Hoa Lư (Ninh Bình) gắn với triều đại nào?

a)

Đinh – Tiền Lê

b)

Lý – Trần

c)

Trần – Hồ

d)

Tây Sơn

90.

Thành Nhà Hồ (Thanh Hóa) có đặc trưng kỹ thuật gì?

a)

Tường đá khối lớn ghép khan

b)

Gạch nung hoa văn

c)

Đá ong trát vữa

d)

Bê tông cốt thép

91.

Khu di tích Lam Kinh gắn với vị vua nào?

a)

Lê Lợi

b)

Lê Thánh Tông

c)

Trần Nhân Tông

d)

Quang Trung

92.

Khu tưởng niệm Nguyễn Du (Nghi Xuân) thuộc tỉnh nào?

a)

Hà Tĩnh

b)

Nghệ An

c)

Quảng Bình

d)

Thanh Hóa

93.

Đền Kiếp Bạc – Côn Sơn (Hải Dương) gắn với những nhân vật lịch sử nào?

a)

Trần Hưng Đạo và Nguyễn Trãi

b)

Lý Thường Kiệt và Chu Văn An

c)

Quang Trung và Nguyễn Huệ

d)

Trần Quang Khải và Phạm Ngũ Lão

94.

Khu di tích Pác Bó (Cao Bằng) gắn với con suối nào?

a)

Lê Nin

b)

Mác

c)

Nậm Thi

d)

Bằng Giang

95.

Cao nguyên đá Đồng Văn là Công viên địa chất toàn cầu, nổi bật bởi đặc điểm nào?

a)

Karst cao nguyên cổ và bản làng đá

b)

Đụn cát gió ven biển

c)

Bazan đệm tầng tròn

d)

Núi lửa sóng

96.

Đèo Mã Pì Lèng nhìn xuống hẻm vực nào?

a)

Tu Sản

b)

Khau Phạ

c)

Pha Đin

d)

Ô Quy Hồ

97.

Sapa (Lào Cai) có cảnh quan ruộng bậc thang nổi tiếng tại thung lũng nào?

a)

Mường Hoa

b)

Tú Lệ

c)

Mù Cang Chải

d)

Bản Phùng

98.

Đền Hùng có nghi lễ chính được UNESCO ghi danh năm 2012 là gì?

a)

Lễ hội Gióng

b)

Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương

c)

Quan họ Bắc Ninh

d)

Ca trù

99.

Quan họ Bắc Ninh đặc trưng bởi hình thức hát nào?

a)

Đối đáp nam – nữ theo bọn – bọn

b)

Đồng ca tập thể

c)

Hát kể sử thi

d)

Hò mái nhì

100.

Ca trù truyền thống có phách, đàn đáy và nhạc cụ nào?

a)

Trống chầu

b)

Kèn bầu

c)

Sáo mèo

d)

T’rưng

101.

Hát Xoan gắn với không gian quê hương nào?

a)

Phú Thọ

b)

Bắc Giang

c)

Hải Phòng

d)

Thái Nguyên

102.

Hội Gióng đền Sóc thờ Thánh Gióng thuộc địa bàn nào của Hà Nội?

a)

Gia Lâm

b)

Sóc Sơn

c)

Đông Anh

d)

Thanh Trì

103.

Làng cổ Đường Lâm nổi bật với vật liệu kiến trúc nào?

a)

Đá ong

b)

Tre nứa

c)

Đá xanh

d)

Gỗ lim tròn

104.

Nhà thờ đá Phát Diệm (Kim Sơn, Ninh Bình) kết hợp phong cách gì?

a)

Kiến trúc gỗ Việt – cung đình Á Đông và kỹ thuật nhà thờ Công giáo

b)

Gothic thuần châu Âu

c)

Baroque

d)

Romanesque

105.

Chùa Keo (Thái Bình) nổi tiếng bởi chi tiết nào?

a)

Gác chuông gỗ ba tầng

b)

Tháp gạch 13 tầng

c)

Diễn thờ bằng đá ong

d)

Hồ sen tròn giữa sân

106.

Khu du lịch Yên Tử – nơi sơ tổ Trúc Lâm là vị vua nào?

a)

Trần Thái Tông

b)

Trần Nhân Tông

c)

Trần Anh Tông

d)

Trần Minh Tông

107.

Khu bảo tồn thiên nhiên Tràm Chim (Tam Nông) nổi tiếng với sếu đầu đỏ thuộc tỉnh nào?

a)

Đồng Tháp

b)

An Giang

c)

Long An

d)

Kiên Giang

108.

Hải đăng Kê Gà (mũi Kê Gà) – công trình thời Pháp – thuộc tỉnh nào?

a)

Ninh Thuận

b)

Khánh Hòa

c)

Bình Thuận

d)

Bà Rịa – Vũng Tàu

109.

Địa đạo Củ Chi có tổng chiều dài hệ thống hầm ngầm vào khoảng bao nhiêu?

a)

150 km

b)

250 km

c)

200 km

d)

75 km

110.

Trong kháng chiến chống Mỹ, địa đạo Vịnh Mốc được xây dựng chủ yếu để làm gì?

a)

Giữ tài liệu bí mật

b)

Làm kho vũ khí

c)

Tránh bom đạn, sinh hoạt và chiến đấu dưới lòng đất

d)

Cất giấu lương thực

111.

Đình Bình Thủy (Cần Thơ) là công trình tiêu biểu của phong cách nào?

a)

Kiến trúc Khmer

b)

Kiến trúc gỗ truyền thống Nam Bộ

c)

Kiến trúc Pháp kết hợp Á Đông

d)

Nhà rường Huế

112.

Lễ hội Nghinh Ông – tín ngưỡng thờ cá Ông – phổ biến nhất tại các tỉnh nào?

a)

Nghệ An – Thanh Hóa

b)

Nam Định – Thái Bình

c)

Phú Yên – Gia Lai

d)

Khánh Hòa – Bình Thuận – Bà Rịa – Vũng Tàu

113.

Chùa Dơi (Mã Tộc) là ngôi chùa Khmer nổi tiếng thuộc tỉnh nào?

a)

Kiên Giang

b)

Sóc Trăng

c)

Cà Mau

d)

Trà Vinh

114.

Miếu Bà Chúa Xứ Núi Sam thờ vị thần có nguồn gốc từ đâu?

a)

Thiên Y A Na

b)

Mẫu Liễu Hạnh

c)

Tượng đá cổ người Chăm

d)

Nữ thần Khmer

115.

Tháp Chăm ở Bình Thuận thờ vị thần nào?

a)

Brahma

b)

Shiva

c)

Vishnu

d)

Ganesa

116.

Tòa Thánh Cao Đài Tây Ninh khởi công xây dựng năm nào?

a)

1933

b)

1926

c)

1940

d)

1931

117.

Đình thần Nguyễn Trung Trực (Rạch Giá, Kiên Giang) hằng năm tổ chức lễ hội vào thời gian nào?

a)

27–29/8 âm lịch

b)

15–17/10 âm lịch

c)

10–12/9 âm lịch

d)

20–22/11 âm lịch

118.

Khu du lịch Đầm Dơi nổi tiếng thuộc tỉnh nào?

a)

Bạc Liêu

b)

Sóc Trăng

c)

Cà Mau

d)

Kiên Giang

119.

Biên Hòa gắn liền với danh sĩ nào?

a)

Nguyễn Đình Chiểu

b)

Mạc Thiên Tích

c)

Nguyễn Hữu Cảnh

d)

Thoại Ngọc Hầu

120.

Động Sơn Đoòng – hang động lớn nhất thế giới – được phát hiện năm nào?

a)

2009

b)

2012

c)

1991

d)

2003

121.

Trong “Tứ linh” của Huế, ngọn núi Ngự Bình được xem là con vật nào?

a)

Lân

b)

Long

c)

Quy

d)

Phụng

122.

Thành cổ Quảng Trị hiện nay còn lưu giữ hạng mục nào?

a)

Toàn bộ kiến trúc thành gạch

b)

Cổng thành, tường bao và bia chiến tích 81 ngày đêm

c)

Cột cờ nguyên vẹn

d)

Nhà ngục lớn

123.

Lễ hội Kate của người Chăm theo đạo Bàlamôn thường diễn ra vào thời gian nào?

a)

Rằm tháng Giêng

b)

Tháng 7 lịch Chăm (khoảng tháng 10 Dương lịch)

c)

Tháng 3 âm lịch

d)

15/8 âm lịch

124.

Khu du lịch Mũi Né được mệnh danh là gì?

a)

Thủ đô resort của Việt Nam

b)

Thành phố gió

c)

Thiên đường biển đảo

d)

Thành phố sương mù

125.

Đảo Phú Quốc được mệnh danh là gì?

a)

Đảo ngọc

b)

Đảo vàng

c)

Hòn ngọc Viễn Đông

d)

Đảo san hô

126.

“Đờn ca tài tử Nam Bộ” được UNESCO công nhận là di sản phi vật thể năm nào?

a)

2013

b)

2017

c)

2011

d)

2015

127.

Dinh Vạn Thủy Tú (Phan Thiết) nổi tiếng vì thờ ai?

a)

Cá Ông (cá voi)

b)

Thiên Y A Na

c)

Ông Bổn

d)

Bà Chúa Ngọc

128.

Khu bảo tồn rừng ngập mặn Cần Giờ thuộc thành phố nào?

a)

Hồ Chí Minh

b)

Tiền Giang

c)

Long An

d)

Vũng Tàu

129.

Hòn Khoai là cụm đảo nằm ngoài khơi tỉnh nào?

a)

Bạc Liêu

b)

Cà Mau

c)

Kiên Giang

d)

Sóc Trăng

130.

Khu di tích nhà tù Côn Đảo từng giam giữ đối tượng nào?

a)

Nhiều chiến sĩ cách mạng thời Pháp và Mỹ

b)

Tù nhân chính trị Trung Quốc

c)

Tội phạm hình sự đặc biệt

d)

Tù nhân Nhật Bản

131.

Văn Miếu Trấn Biên (Đồng Nai) được xây dựng vào thời nào?

a)

Gia Long

b)

Minh Mạng

c)

Tự Đức

d)

Chúa Nguyễn Phúc Chu

132.

Đảo Nam Du thuộc tỉnh nào?

a)

Kiên Giang

b)

Cà Mau

c)

Sóc Trăng

d)

Bạc Liêu

133.

Hệ thống rừng tràm Trà Sư (An Giang) đặc trưng bởi yếu tố nào?

a)

Sinh cảnh ngập nước với chim, cò, sen súng

b)

Rừng thông

c)

Rừng khộp khô hạn

d)

Thảm cỏ biển

134.

Địa danh nào được gọi là “nóc nhà Tây Nguyên”?

a)

Ngọc Linh

b)

Lang Biang

c)

Kon Ka Kinh

d)

Chư Yang Sin

135.

Biển Hồ (Pleiku) thực chất là gì?

a)

Hồ nhân tạo

b)

Miệng núi lửa cổ

c)

Hồ băng tan

d)

Đầm lầy tự nhiên

136.

Buôn Đôn (Đắk Lắk) nổi tiếng với nghề nào?

a)

Dệt thổ cẩm

b)

Đúc đồng

c)

Săn và thuần dưỡng voi rừng

d)

Làm rượu cần

137.

Thác Prenn là điểm du lịch nổi tiếng của địa phương nào?

a)

Bảo Lộc

b)

Đà Lạt

c)

Buôn Ma Thuột

d)

Gia Nghĩa

138.

Nhà thờ Domaine de Marie (Đà Lạt) được xây theo phong cách nào?

a)

Romanesque Ý

b)

Kiến trúc Pháp kết hợp bản địa Tây Nguyên

c)

Gothic trung cổ

d)

Baroque Tây Ban Nha

139.

Lễ hội Hoa Đà Lạt được tổ chức định kỳ với tần suất nào?

a)

Hằng năm

b)

2 năm một lần

c)

3 năm một lần

d)

5 năm một lần

140.

Khu du lịch Langbiang gắn với truyền thuyết tình yêu giữa ai và ai?

a)

K’Lang và H’Biang

b)

Ama Kông và H’Mien

c)

Y Wang và H’Linh

d)

K’Tum và H’Ren

141.

Nhà thờ Con Gà (Đà Lạt) có tên chính thức là gì?

a)

Nhà thờ Chính tòa Đà Lạt

b)

Nhà thờ Cam Ly

c)

Nhà thờ Đức Bà Đà Lạt

d)

Nhà thờ Thánh Nicolas Bari

142.

Khu du lịch thác Datanla nổi tiếng bởi hoạt động nào?

a)

Du lịch cano

b)

Máng trượt và leo dây mạo hiểm

c)

Lướt ván buồm

d)

Tắm bùn khoáng

143.

Đà Lạt được người Pháp quy hoạch vào năm nào?

a)

1916

b)

1925

c)

1900

d)

1893

144.

Vườn quốc gia Cát Tiên có loài linh trưởng đặc hữu nào?

a)

Voọc chà vá chân nâu

b)

Vượn đen má vàng

c)

Cu li nhỏ

d)

Khỉ vàng

145.

Lễ hội cà phê Buôn Ma Thuột lần đầu được tổ chức năm nào?

a)

2008

b)

2011

c)

2013

d)

2005

146.

Hồ Lắk (Đắk Lắk) gắn liền với truyền thuyết nào?

a)

Voi thần và chàng săn voi

b)

Nước mắt thần Lắk

c)

Dòng nước thiêng Yang Lắk

d)

Tình yêu K’Lang – H’Biang

147.

Tượng đài chiến thắng Buôn Ma Thuột kỷ niệm sự kiện nào?

a)

Chiến dịch Tây Nguyên 1975

b)

Toàn quốc kháng chiến

c)

Khởi nghĩa 1930

d)

Đánh chiếm căn cứ Buôn Hồ