Font size
WorksheetsChủ đề 4: Sáng tạo nội dung (Lớp 4)
Total questions: 66
Worksheet time: 33mins
Với mỗi phát biểu về nội dung trực tuyến, hãy chọn Có nếu nội dung đó nhằm mục đích giải trí hoặc Không nếu không phải: Sách điện tử.
Có
Không
Với mỗi phát biểu về nội dung trực tuyến, hãy chọn Có nếu nội dung đó nhằm mục đích giải trí hoặc Không nếu không phải: Hướng dẫn sử dụng.
Có
Không
Với mỗi phát biểu về nội dung trực tuyến, hãy chọn Có nếu nội dung đó nhằm mục đích giải trí hoặc Không nếu không phải: Meme.
Có
Không
Với mỗi phát biểu về nội dung trực tuyến, hãy chọn Có nếu nội dung đó nhằm mục đích giải trí hoặc Không nếu không phải: Lời chứng thực (Testimonial).
Có
Không
Giáo viên yêu cầu bạn tìm hiểu về rừng mưa nhiệt đới, rồi chia sẻ những điều học được với bạn cùng lớp thông qua một bài trình chiếu. Mục đích của bài trình chiếu này là gì?
Để thuyết phục.
Để giao tiếp.
Để giải trí.
Để cung cấp thông tin.
Hãy chọn thuật ngữ đúng cho định nghĩa: Một tài liệu có thể hiển thị bằng trình duyệt.
Trang (Page)
Căn lề (Alignment)
Trang Chiếu (Slide)
Tiêu đề (Title)
Hãy chọn thuật ngữ đúng cho định nghĩa: Cách sắp xếp hoặc đặt vị trí văn bản.
Trang (Page)
Căn lề (Alignment)
Trang Chiếu (Slide)
Tiêu đề (Title)
Hãy chọn thuật ngữ đúng cho định nghĩa: Một trang đơn lẻ của một bài trình chiếu.
Trang (Page)
Căn lề (Alignment)
Trang Chiếu (Slide)
Tiêu đề (Title)
Hãy chọn thuật ngữ đúng cho định nghĩa: Một đoạn mô tả ngắn về trang Web, xuất hiện ở phía trên đầu cửa sổ trình duyệt.
Trang (Page)
Căn lề (Alignment)
Trang Chiếu (Slide)
Tiêu đề (Title)
Bạn nên định dạng tiêu đề như thế nào để trông nổi bật hơn?
Giảm kích cỡ phông chữ.
Đổi định dạng thành in đậm.
Đính siêu liên kết (Hyperlink) vào tiêu đề.
Chuyển tiêu đề xuống cuối trang.
Bạn làm việc cho tiệm bánh Doe's Bakery. Bạn đã thêm 4 ảnh mẫu vào tài liệu, nhưng thực tế chỉ cần 1 ảnh. Bạn nên giữ lại hình ảnh nào?
A
B
C
D
Bạn được yêu cầu tạo một bài trình chiếu về các chú chó đang chơi đùa. Hãy chọn hình ảnh phù hợp nhất với chủ đề này trong phần trả lời.
A
B
C
D
Với mỗi phát biểu về quy tắc chọn hình ảnh phù hợp trong tài liệu và bài trình chiếu, hãy chọn Đúng hoặc Sai: Hình ảnh nên bị vỡ nét.
Đúng
Sai
Với mỗi phát biểu về quy tắc chọn hình ảnh phù hợp trong tài liệu và bài trình chiếu, hãy chọn Đúng hoặc Sai: Hình ảnh nên liên quan đến chủ đề.
Đúng
Sai
Với mỗi phát biểu về quy tắc chọn hình ảnh phù hợp trong tài liệu và bài trình chiếu, hãy chọn Đúng hoặc Sai: Hình ảnh nên có dấu ấn mờ (Watermark) từ các trang kho hình ảnh.
Đúng
Sai
Với mỗi phát biểu về cách thức định dạng tài liệu, hãy chọn Đúng hoặc Sai: Tiêu đề tài liệu nên được đặt ở đầu trang.
Đúng
Sai
Với mỗi phát biểu về cách thức định dạng văn bản, hãy chọn Đúng hoặc Sai: Việc định dạng văn bản, như in đậm, in nghiêng, màu chữ và kích cỡ to nhỏ, có thể giúp xác định thứ tự tầm quan trọng cho các phần khác nhau ở tài liệu.
Đúng
Sai
Dùng kích cỡ phông chữ khác nhau cho từng đoạn văn giúp dễ đọc và hiểu những phần quan trọng nhất của tài liệu. Chọn Đúng hoặc Sai.
Đúng
Sai
Bạn đang chuẩn bị một bài trình chiếu dài 5 phút, mỗi trang chiếu sẽ có một hình ảnh. Bạn nên làm gì để cung cấp thông tin về từng hình ảnh?
Đính kèm chú thích.
Đổi màu nền.
Viết một đoạn văn dài về từng ảnh.
Dùng phông chữ đậm.
Khi viết tài liệu, bạn nên dùng gì để cho người đọc biết về nội dung sẽ được trình bày trong từng phần?
Tiêu đề (Title).
Đề mục (Heading).
Đoạn văn (Paragraph).
Tóm lược (Summary).
Trong tình huống: Danh sách những món đồ ăn nhẹ bạn yêu thích. Bạn nên tạo danh sách đánh số hay danh sách có ký hiệu đầu hàng?
Danh sách có ký hiệu đầu hàng.
Danh sách đánh số.
Trong tình huống: Danh sánh hướng dẫn cách nướng bánh quy. Bạn nên tạo danh sách đánh số hay danh sách có ký hiệu đầu hàng?
Danh sách có ký hiệu đầu hàng.
Danh sách đánh số.
Trong tình huống: Danh sách các bước lắp ráp một món đồ chơi mới. Bạn nên tạo danh sách đánh số hay danh sách có ký hiệu đầu hàng?
Danh sách có ký hiệu đầu hàng.
Danh sách đánh số.
Trong tình huống: Danh sách các món đồ bạn cần xếp vào hành lý để đi chơi. Bạn nên tạo danh sách đánh số hay danh sách có ký hiệu đầu hàng?
Danh sách có ký hiệu đầu hàng.
Danh sách đánh số.
Trong tình huống: Danh sách các loài vật có trong sở thú. Bạn nên tạo danh sách đánh số hay danh sách có ký hiệu đầu hàng?
Danh sách có ký hiệu đầu hàng.
Danh sách đánh số.
Chọn thuật ngữ phù hợp với định nghĩa: Một chuỗi các câu nói về một luận điểm hoặc chủ đề cụ thể.
Đoạn văn (Paragraph).
Căn lề (Alignment).
Tiêu đề (Title).
Chọn thuật ngữ phù hợp với định nghĩa: Tính năng cho phép người dùng căn đều từng dòng văn bản.
Đoạn văn (Paragraph).
Căn lề (Alignment).
Tiêu đề (Title).
Chọn thuật ngữ phù hợp với định nghĩa: Tóm tắt (các) ý chính trong nội dung của bạn.
Đoạn văn (Paragraph).
Căn lề (Alignment).
Tiêu đề (Title).
Bạn nên dùng loại định dạng nào để nhấn mạnh một từ trên trang Web?
Phông chữ nhỏ.
Danh sách đánh số.
Gạch ngang giữa thân chữ (Strikethrough).
Phông in đậm.
Bạn làm việc tại tiệm bánh Doe’s Bakery. Người chủ nhờ bạn đổi danh sách Menu từ kiểu có ký hiệu đầu hàng thành đánh số. Trên tài liệu Word, đâu là danh sách có ký hiệu đầu hàng?
A
B
Chọn thuật ngữ phù hợp với định nghĩa: Một từ, cụm từ hoặc câu tóm tắt nội dung sẽ trình bày ở phần tiếp theo.
Đề mục (Heading).
Đoạn văn (Paragraph).
Căn lề (Alignment).
Danh sách (List).
Chọn thuật ngữ phù hợp với định nghĩa: Một chuỗi các câu đều liên quan đến một chủ đề duy nhất.
Đề mục (Heading).
Đoạn văn (Paragraph).
Căn lề (Alignment).
Danh sách (List).
Chọn thuật ngữ phù hợp với định nghĩa: Kiểm soát cách hiển thị và hướng của một mục, ví dụ như đoạn văn hoặc hình ảnh.
Đề mục (Heading).
Đoạn văn (Paragraph).
Căn lề (Alignment).
Danh sách (List).
Chọn thuật ngữ phù hợp với định nghĩa: Một chuỗi các mục có ký hiệu hoặc số ở đầu.
Đề mục (Heading).
Đoạn văn (Paragraph).
Căn lề (Alignment).
Danh sách (List).
Hình ảnh nên phù hợp với đối tượng khán giả. Chọn Đúng hoặc Sai.
Đúng
Sai
Hình ảnh nên đặt gần những nội dung văn bản phù hợp nhất. Chọn Đúng hoặc Sai.
Đúng
Sai
Hình ảnh nên hài hước và không cần liên quan đến chủ đề. Chọn Đúng hoặc Sai.
Đúng
Sai
Bạn cần chỉ ra các phần của một tài liệu. Hãy chọn vị trí tiêu đề trong phần trả lời.
Ở đầu phần. (A)
Ở giữa phần. (B)
Ở cuối phần. (C)
Không cần đặt tiêu đề.
Ứng dụng nào được dùng để tạo bài trình chiếu?
A
B
C
D
Tùy chọn nào là ứng dụng đám mây?
Notepad
Google Tài liệu
Microsoft Word
Mục đích của việc chỉnh sửa là gì?
Khắc phục lỗi và làm cho bài tập hoàn chỉnh hơn.
Chia sẻ ý tưởng của bạn.
Phối hợp với nhau để hướng đến một mục tiêu
Nhận được điểm số tuyệt đối.
Thế nào trong các tùy chọn sau cho phép thêm một Video vào bài trình chiếu PowerPoint?
File
Insert
Home.
Defflgn
Khi em chia sẻ tài liệu trực tuyến với ai đó, em quyết định những quyền mà người đó có. Quyền nào cho phép ai đó xem tài liệu nhưng không được thực hiện thay đổi đối với tài liệu?
Chỉnh sửa tài liệu (Edit Document).
Xem tài liệu (View Document).
Sao chép tài liệu (Copy Document).
Tạo nhận xét (Make Comments).
Tùy chọn nào sau đây sẽ tăng độ rộng cột trong Excel? (Chọn 2)
Nhấp (Click) và kéo (Drag) chuột lên ranh giới cột.
Nhấp đúp chuột (Double Click) lên ranh giới cột.
Sử dụng tổ hợp phím Ctrl+Shift+R.
Nhấp chuột một lần (Single Click) lên ranh giới cột.
Tùy chọn nào sau đây biểu diễn tiêu đề cột trong Excel?
Màu sắc (Colors)
Số La Mã (Roman Numerals).
Con số (Numbers).
Kí tự (Letters).
Chức năng nào trong PowerPoint cho phép em áp dụng một hiệu ứng chuyển Slide (Transitions) cho tất cả các Slide trong bài trình chiếu?
Timing Duration
Effect Options
Advance Slide.
Hành động nào trong các tùy chọn sau được dùng để di chuyển một Slide trong PowerPoint?
Tính năng Layout.
Reset bài trình chiếu.
Tính năng Reorder Slides Appropriately.
Nhấp (Click) và kéo (Drag) một Slide sang vị trí mới.
Tùy chọn nào sau đây có thể được thực hiện trong thẻ Animations của PowerPoint? (Chọn 2)
Tạo tùy chính hiệu ứng hoạt hình (Animations) từ các tập tin (Files) trên máy tính.
Nhập hiệu ứng hoạt hình từ các chương trình khác
Thay đổi thứ tự của các hiệu ứng hoạt hình phát đầu tiên trên một Slide.
Thay đổi thời gian khi phát hiệu ứng hoạt hình (Animations).
Trong Microsoft Word, khi một hình ảnh được chọn, các handle nhỏ xuất hiện xung quanh đường viền của hình ảnh. Chức năng của các handle là gì?
Thêm kiểu dáng cho hình ảnh.
Thay đổi kích thước hình ảnh.
Thêm đường viền cho hình ảnh.
Cắt hình ảnh.
Em hãy cho biết, nhấp chuột ba lần vào vùng chọn (Selection Area) trong tài liệu Word sẽ dẫn đến hành động nào sau đây?
Chọn một từ duy nhất.
Chọn một dòng duy nhất.
Chọn toàn bộ tài liệu.
Chọn một đoạn văn bản duy nhất.
Em hãy cho biết, tùy chọn nào sau đây được dùng để biểu diễn tiêu đề dòng trong Excel?
Số La Mã (Roman Numerals)
Kí tự (Letters).
Con số (Numbers).
Màu sắc (Colors).
Trong các tùy chọn sau, tùy chọn nào là tính năng tìm kiếm cho phép tìm các từ dựa trên các mẫu và trình tự cụ thể?
Replace.
Go To.
Undo.
Wildcard Characters (ký tự đại diện).
Văn bản được thêm vào bảng (Table) trong tài liệu Word như thế nào?
Văn bản được nhập tự động.
Văn bản được chèn qua thẻ Insert.
Văn bản được nhập thủ công khi người dùng nhấp chuột vào ô và bắt đầu nhập.
Văn bản không khả dụng cho bảng trong tài liệu Word.
Ứng dụng nào có thể được dùng để hiển thị hình ảnh, văn bản, video và nội dung trực quan khác cho khán giả?
Ứng dụng trình chiếu (Slideshow applications).
Ứng dụng nhắn tin (Text/SMS applications).
Ứng dụng bảng tính (Spreadsheet applications).
Ứng dụng thư điện tử (Email applications).
Tiêu đề (Title) là gì?
Các từ và cụm từ giới thiệu chủ đề của một tài liệu hoặc nội dung công việc.
Nguồn thông tin trong tài liệu.
Văn bản xuất hiện bên dưới một hình ảnh.
Cách ứng dụng xác thực người dùng.
Alignment trong tài liệu là gì?
Văn bản xuất hiện bên dưới một hình ảnh.
Khi các thành viên của một nhóm làm việc cùng nhau.
Những người bạn mong đợi sẽ đọc nội dung của bạn.
Nội dung được sắp xếp như thế nào trên trang.
Tính năng nào dùng cùng với Find để thay thế văn bản sau khi nó được tìm thấy?
Retrieve.
Replace.
Substitute.
Change.
Tùy chọn nào dưới đây là một ứng dụng trình chiếu?
Microsoft Excel.
Gmail.
Microsoft PowerPoint.
Google Docs.
Chú thích (Caption) là gì?
Cách văn bản được sắp xếp trên trang.
Những người bạn mong đợi sẽ đọc nội dung của bạn.
Một mô tả ngắn về nội dung sắp tới.
Một mô tả văn bản dưới một hình ảnh.
Điều gì có nghĩa là kiếm tiền cho chủ sở hữu trang web khi bạn tìm kiếm trực tuyến?
Từ đồng nghĩa (Synonyms).
Quảng cáo (Ads).
Tin nhắn trong ứng dụng (In‑App messages).
Kết quả tìm kiếm.
Tùy chọn nào dưới đây là một ví dụ về giải trí?
Truyền trực tuyến (Streaming) một chương trình.
Gửi email cho giáo viên của bạn.
Một bảng tính điểm của bạn.
Một từ điển trực tuyến.
Các từ hoặc cụm từ ngắn ở đầu trang trình chiếu kỹ thuật số (Digital Slide) là gì?
Nhà xuất bản (Publisher).
Đề mục (Heading).
Tác giả (Author).
URL.
Trong Microsoft Word, tùy chọn nào cho biết lỗi chính tả?
Một vòng tròn màu đỏ.
Một đường lượn sóng màu đỏ.
Một vòng tròn màu xanh lam.
Một đường lượn sóng màu xanh.
Khi bạn tìm kiếm một chủ đề và thấy từ "Ads/Sponsored" bên cạnh một số liên kết, điều đó có nghĩa là gì?
Đây là mục được tài trợ mà ai đó đã trả tiền.
Máy tính của bạn bị nhiễm virus.
Bạn sẽ mất tiền nếu bấm vào liên kết.
Tìm kiếm của bạn không mang lại đủ kết quả.
Một loạt các mục được chia nhỏ bởi các điểm chấm là gì?
Danh sách ký hiệu đầu dòng (Bulleted list).
Danh sách đánh số (Numbered list).
Đoạn văn bản (Paragraph).
Đề mục (Heading).
Việc sử dụng thích hợp của một danh sách được đánh số là gì?
Viết một lá thư gồm nhiều đoạn.
Gửi tin nhắn văn bản.
Thêm hình ảnh vào bản trình chiếu.
Liệt kê các mục theo một thứ tự hoặc trình tự thời gian nhất định.
