wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

C2-N

Total questions: 117

Worksheet time: 59mins

Name
Class
Date
1.
Niosome là hệ thống dẫn thuốc được cấu tạo chủ yếu từ thành phần nào?
a)
Phospholipid kép
b)
Chất hoạt động bề mặt không ion hóa (non-ionic surfactant) và cholesterol
c)
Protein virus
d)
Kim loại nặng
2.
So với Liposome, cấu trúc Niosome có ưu điểm gì về độ bền?
a)
Kém bền hơn
b)
Bền hơn
c)
Như nhau
d)
Không thể so sánh
3.
Virosome khác với Liposome thông thường ở điểm đặc trưng nào trong cấu trúc?
a)
Chứa các glycoprotein bề mặt của virus (như Influenza)
b)
Không có màng lipid
c)
Chứa lõi kim loại
d)
Chỉ chứa nước
4.
Ứng dụng chính của Virosome trong y sinh là gì?
a)
Làm chất tẩy rửa
b)
Vận chuyển thuốc và vaccine (kích thích đáp ứng miễn dịch)
c)
Làm vật liệu xây dựng
d)
Sản xuất điện
5.
Ống than nano (Carbon Nanotube - CNT) được cấu tạo từ gì?
a)
Các tấm Graphene cuộn lại thành hình ống
b)
Silicon
c)
Polimer
d)
Kim loại đồng
6.
Liên kết hóa học giữa các nguyên tử carbon trong CNT và Graphene là loại liên kết nào?
a)
Liên kết ion
b)
Liên kết cộng hóa trị sp2
c)
Liên kết hydro
d)
Liên kết kim loại
7.
Ống than nano đơn vách (SWCNT) thường có đường kính khoảng bao nhiêu?
a)
0,4 - 2 nm
b)
10 - 100 nm
c)
> 1000 nm
d)
1 mm
8.
Ống than nano đa vách (MWCNT) là gì?
a)
Một ống duy nhất rất dày
b)
Gồm nhiều ống đồng trục lồng vào nhau
c)
Các ống xếp chồng lên nhau như gạch
d)
Không tồn tại
9.
Đặc tính dẫn nhiệt của CNT như thế nào?
a)
Dẫn nhiệt kém theo mọi hướng
b)
Dẫn nhiệt rất tốt dọc theo trục ống, nhưng cách nhiệt theo hướng bán kính
c)
Không dẫn nhiệt
d)
Chỉ dẫn nhiệt khi nóng chảy
10.
Phương pháp "Hồ quang điện" (Arc Discharge) tạo ra CNT ở điều kiện nào?
a)
Nhiệt độ phòng
b)
Nhiệt độ rất cao (3000-4000K) do phóng điện giữa 2 điện cực than chì
c)
Trong nước đá
d)
Dưới ánh sáng mặt trời
11.
Nhược điểm của phương pháp Hồ quang điện và Bốc bay Laser trong tổng hợp CNT là gì?
a)
Khó kiểm soát hướng mọc và lẫn nhiều tạp chất
b)
Tạo ra CNT quá ngắn
c)
Không tạo được CNT
d)
Quá rẻ tiền
12.
Phương pháp CVD nhiệt (Thermal CVD) tổng hợp CNT sử dụng nguồn carbon là gì?
a)
Than đá
b)
Khí Hydrocarbon (CH4, C2H2, C2H4...)
c)
Kim cương
d)
CO2 lỏng
13.
Trong phương pháp CVD, vai trò của các hạt kim loại (Fe, Co, Ni) là gì?
a)
Chất phản ứng
b)
Chất xúc tác (Catalyst) để phân hủy hydrocarbon và mọc ống
c)
Chất nền
d)
Tạp chất không mong muốn
14.
Cơ chế mọc "Đỉnh" (Tip-growth) trong tổng hợp CNT xảy ra khi nào?
a)
Tương tác giữa hạt xúc tác và đế yếu
b)
Tương tác giữa hạt xúc tác và đế mạnh
c)
Không có xúc tác
d)
Nhiệt độ quá thấp
15.
Cơ chế mọc "Đáy" (Base-growth) trong tổng hợp CNT xảy ra khi nào?
a)
Tương tác giữa hạt xúc tác và đế yếu
b)
Tương tác giữa hạt xúc tác và đế mạnh (hạt xúc tác bám chặt vào đế)
c)
Hạt xúc tác bay hơi
d)
Không dùng đế
16.
Graphene là vật liệu nano mấy chiều?
a)
0D
b)
1D
c)
2D
d)
3D
17.
Phương pháp nào đã giúp Geim và Novoselov đạt giải Nobel Vật lý 2010 nhờ tìm ra Graphene?
a)
CVD
b)
Bóc tách cơ học (Mechanical Exfoliation) dùng băng keo
c)
Tổng hợp hóa học
d)
Nghiền bi
18.
Phương pháp CVD để tạo Graphene thường dùng đế kim loại nào làm xúc tác?
a)
Vàng (Au)
b)
Đồng (Cu) hoặc Niken (Ni)
c)
Nhôm (Al)
d)
Sắt (Fe)
19.
Graphene Oxide (GO) khác Graphene ở điểm nào?
a)
GO có gắn các nhóm chức chứa oxy (epoxy, hydroxyl, carboxyl)
b)
GO dẫn điện tốt hơn
c)
GO cứng hơn
d)
GO không có carbon
20.
Reduced Graphene Oxide (rGO) được tạo ra bằng cách nào?
a)
Oxy hóa Graphene
b)
Khử Graphene Oxide (GO) bằng nhiệt hoặc hóa chất
c)
Nghiền than chì
d)
Đốt cháy kim cương
21.
Chấm lượng tử (Quantum Dots - QDs) là vật liệu nano thuộc nhóm nào?
a)
0D
b)
1D
c)
2D
d)
Kim loại khối
22.
Hiệu ứng quan trọng nhất quyết định tính chất quang học của Chấm lượng tử là gì?
a)
Hiệu ứng bề mặt
b)
Hiệu ứng cầm tù lượng tử (Quantum Confinement)
c)
Hiệu ứng lá sen
d)
Hiệu ứng nhiệt
23.
Khi kích thước Chấm lượng tử GIẢM, màu sắc phát quang của nó thay đổi như thế nào?
a)
Chuyển về phía đỏ (bước sóng dài)
b)
Chuyển về phía xanh (Blue shift - bước sóng ngắn)
c)
Không đổi
d)
Mất màu
24.
Chấm lượng tử CdSe kích thước 2 nm thường phát ánh sáng màu gì?
a)
Đỏ
b)
Xanh lam (Blue)
c)
Vàng
d)
Đen
25.
Chấm lượng tử CdSe kích thước 6 nm thường phát ánh sáng màu gì?
a)
Xanh lam
b)
Đỏ (Red)
c)
Tím
d)
Trắng
26.
Vật liệu Titanium Dioxide (TiO2) có 3 dạng thù hình tinh thể chính là gì?
a)
Anatase, Rutile, Brookite
b)
Alpha, Beta, Gamma
c)
Kim cương, Than chì, Fulerene
d)
Vàng, Bạc, Đồng
27.
Dạng tinh thể nào của TiO2 có hoạt tính quang xúc tác cao nhất?
a)
Rutile
b)
Anatase
c)
Brookite
d)
Vô định hình
28.
Hai đặc tính nổi bật của TiO2 dưới ánh sáng UV là gì?
a)
Dẫn điện và Dẫn nhiệt
b)
Quang xúc tác (Photocatalysis) và Siêu ưa nước (Superhydrophilicity)
c)
Kỵ nước và Cách điện
d)
Từ tính và Phát quang
29.
Trong quá trình quang xúc tác của TiO2, cặp hạt nào được sinh ra khi chiếu UV?
a)
Electron (e-) và Lỗ trống (h+)
b)
Proton và Neutron
c)
Ion âm và Ion dương
d)
Nguyên tử và Phân tử
30.
Các gốc tự do (ROS) nào được tạo ra trên bề mặt TiO2 giúp phân hủy chất bẩn hữu cơ?
a)
Hydroxyl (.OH) và Superoxide (.O2-)
b)
NaCl và KCl
c)
CO2 và H2O
d)
Ag+ và Au+
31.
Góc thấm ướt (Contact Angle) được ký hiệu là gì?
a)
Alpha
b)
Beta
c)
Theta (θ)
d)
Lambda
32.
Bề mặt siêu ưa nước (Superhydrophilic) có góc thấm ướt là bao nhiêu?
a)
> 90 độ
b)
> 150 độ
c)
~ 0 độ (hoặc < 5 độ)
d)
180 độ
33.
Bề mặt siêu kỵ nước (Superhydrophobic) có góc thấm ướt là bao nhiêu?
a)
< 90 độ
b)
> 150 độ
c)
0 độ
d)
45 độ
34.
Hiệu ứng "Lá sen" (Lotus Effect) là ví dụ của tính chất bề mặt nào?
a)
Siêu ưa nước
b)
Siêu kỵ nước (tự làm sạch bằng cách nước cuộn tròn lăn đi)
c)
Hấp thụ nước
d)
Dính ướt
35.
Kính tự làm sạch phủ TiO2 hoạt động dựa trên cơ chế nào khi trời mưa?
a)
Nước cuộn thành giọt
b)
Nước trải rộng thành màng mỏng (siêu ưa nước) rửa trôi bụi bẩn đã bị quang xúc tác phân hủy
c)
Nước bị đẩy ra xa
d)
Nước đóng băng
36.
Phương trình Young dùng để tính đại lượng nào?
a)
Kích thước hạt
b)
Góc thấm ướt (liên quan đến sức căng bề mặt)
c)
Độ cứng vật liệu
d)
Nhiệt độ nóng chảy
37.
Nano Bạc (Ag) nổi tiếng nhất với tính chất nào?
a)
Dẫn điện siêu dẫn
b)
Kháng khuẩn mạnh
c)
Từ tính mạnh
d)
Phát quang
38.
Cơ chế kháng khuẩn của Nano Ag liên quan đến việc giải phóng ion nào?
a)
Ag0
b)
Ag+
c)
Ag2+
d)
NO3-
39.
Ion Ag+ tấn công vào thành phần nào của vi khuẩn?
a)
Màng tế bào (nhóm thiol -SH), DNA, enzyme
b)
Chỉ tấn công vỏ
c)
Chỉ tấn công nhân
d)
Không tấn công gì
40.
Nano Đồng (Cu) được ứng dụng nhiều trong lĩnh vực nào nhờ tính diệt nấm?
a)
Điện tử
b)
Nông nghiệp (thuốc trừ nấm bệnh) và Y sinh
c)
Thực phẩm
d)
May mặc
41.
Phương pháp tổng hợp xanh Nano Bạc thường sử dụng tác nhân khử là gì?
a)
NaBH4
b)
Dịch chiết thực vật (lá cây, củ, quả...) hoặc vi sinh vật
c)
Hydrazine
d)
Formaldehyde
42.
Nano Vàng (Au) có tính chất quang học đặc trưng do hiện tượng gì?
a)
Phát xạ
b)
Cộng hưởng Plasmon bề mặt (SPR)
c)
Khúc xạ
d)
Phản xạ toàn phần
43.
Màu sắc của dung dịch Nano Vàng hình cầu kích thước ~20nm là gì?
a)
Vàng óng
b)
Đỏ rượu vang (Ruby red)
c)
Xanh dương
d)
Không màu
44.
Nano Vàng hình thanh (Nanorod) có mấy đỉnh hấp thụ Plasmon?
a)
1 đỉnh
b)
2 đỉnh
c)
3 đỉnh
d)
Không có đỉnh nào
45.
Tỷ lệ khung hình (Aspect ratio) của thanh nano vàng càng lớn thì đỉnh hấp thụ dọc dịch chuyển về phía nào?
a)
Phía xanh (Blue shift)
b)
Phía hồng ngoại (Red shift)
c)
Không đổi
d)
Biến mất
46.
Phương pháp Brust-Schiffrin tổng hợp nano vàng sử dụng chất chuyển pha nào để đưa vàng từ nước sang dung môi hữu cơ?
a)
Citrate
b)
TOAB (Tetraoctylammonium bromide)
c)
PVP
d)
Vitamin C
47.
Trong phương pháp Turkevich, Sodium Citrate đóng vai trò gì?
a)
Chỉ là chất khử
b)
Chỉ là chất bảo vệ
c)
Vừa là chất khử vừa là chất bảo vệ
d)
Dung môi
48.
Để tạo Nano Vàng hình sao (Nanostar) hoặc hình cầu gai (Urchin-like), người ta thường dùng phương pháp nào?
a)
Turkevich
b)
Seeding growth (phát triển từ mầm)
c)
Nghiền
d)
Nung chảy
49.
Ứng dụng của Nano Vàng trong que thử thai (Lateral flow assay) dựa trên hiện tượng gì?
a)
Sự đổi màu do kết tụ hạt nano vàng tại vạch thử
b)
Phát sáng
c)
Phản ứng nhiệt
d)
Phản ứng axit-bazơ
50.
Trong điều trị ung thư, Nano Vàng được dùng trong liệu pháp quang nhiệt (Photothermal therapy) nhờ khả năng gì?
a)
Phóng xạ
b)
Hấp thụ ánh sáng (thường là NIR) và chuyển hóa thành nhiệt để tiêu diệt tế bào
c)
Làm lạnh tế bào
d)
Cắt DNA
51.
Nano Từ tính (Fe3O4 - SPION) có tính chất gì đặc biệt ở kích thước nhỏ (<20nm)?
a)
Sắt từ (Ferromagnetic)
b)
Siêu thuận từ (Superparamagnetic) - không còn từ dư khi ngắt từ trường
c)
Nghịch từ
d)
Không có từ tính
52.
Ứng dụng của Nano Từ tính trong y học là gì?
a)
Dẫn thuốc hướng đích (bằng nam châm ngoài), tăng nhiệt trị liệu, làm chất tương phản MRI
b)
Làm xương
c)
Làm răng
d)
Làm da
53.
Chất lỏng từ (Ferrofluid) là gì?
a)
Chất lỏng có thể biến thành sắt
b)
Hệ keo chứa các hạt nano từ tính phân tán ổn định trong dung môi
c)
Kim loại sắt nóng chảy
d)
Nước nhiễm sắt
54.
Phương pháp phổ biến nhất để tổng hợp Nano Từ tính (Fe3O4) là gì?
a)
Đồng kết tủa (Co-precipitation) muối Fe2+ và Fe3+ trong môi trường kiềm
b)
Nghiền
c)
Ăn mòn laser
d)
Sol-gel
55.
Hạt nano từ tính cần được bao phủ bề mặt (bằng polymer, silica...) để làm gì?
a)
Tăng từ tính
b)
Ngăn cản sự kết tụ, oxy hóa và tăng tính tương thích sinh học
c)
Làm hạt nặng hơn
d)
Giảm giá thành
56.
"Self-assembly" (Tự sắp xếp) là phương pháp chế tạo thuộc nhóm nào?
a)
Top-down
b)
Bottom-up
c)
Cơ học
d)
Phá hủy
57.
Kỹ thuật "Layer-by-Layer" (LbL) thường dùng để chế tạo cấu trúc gì?
a)
Hạt nano đơn lẻ
b)
Màng mỏng đa lớp hoặc vỏ bao (capsule)
c)
Ống than
d)
Dây kim loại
58.
"Lab-on-a-chip" là gì?
a)
Một phòng thí nghiệm lớn
b)
Một máy tính
c)
Một loại robot
d)
Một thiết bị nhỏ gọn tích hợp nhiều chức năng phòng thí nghiệm trên một con chip
59.
PEG (Polyethylene glycol) gắn lên bề mặt hạt nano giúp hạt có tính chất gì trong cơ thể?
a)
Tàng hình (Stealth) - tránh bị hệ miễn dịch phát hiện và đào thải
b)
Dẫn điện
c)
Phát sáng
d)
Kết dính
60.
Phương pháp "Vi nhũ" (Microemulsion) dùng để tổng hợp nano dựa trên nguyên tắc gì?
a)
Phản ứng trong các giọt nước nhỏ bao bởi chất hoạt động bề mặt (micelle đảo)
b)
Nung chảy
c)
Nghiền
d)
Bay hơi
61.
Trong phương pháp Polyol, dung môi (như Ethylene glycol) đóng vai trò gì?
a)
Chỉ là dung môi
b)
Vừa là dung môi, vừa là chất khử (ở nhiệt độ cao)
c)
Chất oxy hóa
d)
Chất kết tủa
62.
Phương pháp "Sol-gel" thường dùng để chế tạo vật liệu gì?
a)
Kim loại nguyên chất
b)
Oxit kim loại (như SiO2, TiO2)
c)
Polimer
d)
Khí
63.
Giai đoạn chuyển từ Sol (lỏng) sang Gel (rắn) trong Sol-gel gọi là gì?
a)
Thủy phân
b)
Sấy
c)
Gel hóa (Gelation)
d)
Nung
64.
Aerogel silica có đặc điểm gì nổi bật?
a)
Rất nặng
b)
Rất nhẹ, xốp, cách nhiệt tốt
c)
Dẫn điện tốt
d)
Trong suốt như kính thường
65.
Dendrimer là vật liệu nano có cấu trúc như thế nào?
a)
Dạng cây phân nhánh tỏa ra từ một tâm
b)
Dạng sợi dài
c)
Dạng tấm phẳng
d)
Dạng ống rỗng
66.
Fullerene C60 có hình dạng giống vật gì?
a)
Quả bóng đá (hình cầu)
b)
Cái ống
c)
Tờ giấy
d)
Hạt gạo
67.
Nano Chitosan được ứng dụng trong nông nghiệp để làm gì?
a)
Làm phân bón
b)
Kháng nấm, kích thích tăng trưởng cây trồng
c)
Làm thuốc trừ sâu hóa học
d)
Làm đất
68.
Phương pháp tạo gel ion (Ion gelation) tổng hợp Nano Chitosan thường dùng tác nhân gì?
a)
Glutaraldehyde
b)
NaOH
c)
HCl
d)
TPP (Tripolyphosphate)
69.
Để quan sát hình dạng và kích thước hạt nano, thiết bị nào là phù hợp nhất?
a)
Kính hiển vi quang học
b)
Kính lúp
c)
Kính hiển vi điện tử (TEM, SEM)
d)
Mắt thường
70.
Phổ UV-Vis dùng để xác định tính chất gì của hạt nano kim loại (Au, Ag)?
a)
Đỉnh hấp thụ cộng hưởng Plasmon (đoán kích thước/hình dạng)
b)
Cấu trúc tinh thể
c)
Thành phần nguyên tố
d)
Độ cứng
71.
Trong tổng hợp nano Ag, nếu dùng NaBH4 (chất khử mạnh) thì tốc độ phản ứng như thế nào?
a)
Rất chậm
b)
Rất nhanh, tạo nhiều mầm hạt nhỏ
c)
Không phản ứng
d)
Tạo hạt rất to
72.
Trong tổng hợp nano Ag, nếu dùng Citrate (chất khử yếu) thì cần điều kiện gì?
a)
Nhiệt độ phòng
b)
Làm lạnh
c)
Đun sôi (gia nhiệt)
d)
Áp suất cao
73.
Phương pháp "Phun xạ" (Sputtering) thuộc nhóm phương pháp chế tạo nào?
a)
Sinh học
b)
Cơ học
c)
Hóa học
d)
Vật lý
74.
Phương pháp "Quang khắc" (Photolithography) thường dùng trong công nghiệp nào?
a)
Dệt may
b)
Thực phẩm
c)
Xây dựng
d)
Sản xuất chip bán dẫn/vi mạch
75.
Vật liệu "Nanocomposite" là gì?
a)
Vật liệu chỉ gồm 1 thành phần nano
b)
Vật liệu tổ hợp từ 2 pha trở lên, trong đó có ít nhất 1 pha ở kích thước nano
c)
Vật liệu nhựa
d)
Vật liệu gốm
76.
Nano Cellulose có nguồn gốc từ đâu?
a)
Dầu mỏ
b)
Thực vật (Gỗ, sợi bông...)
c)
Động vật
d)
Khoáng sản
77.
"Targeted Drug Delivery" nghĩa là gì?
a)
Uống thuốc bình thường
b)
Dẫn truyền thuốc đến đúng tế bào/mô đích bị bệnh (giảm tác dụng phụ)
c)
Tiêm thuốc vào bắp
d)
Bôi thuốc lên da
78.
Nano Au có độc tính như thế nào so với các kim loại nặng khác?
a)
Rất độc
b)
Tương đối trơ và ít độc (tương thích sinh học tốt)
c)
Độc hơn chì
d)
Không xác định
79.
Phương pháp khuôn cứng (Hard template) như màng AAO thường dùng để tạo ra vật liệu nano hình dạng gì?
a)
Hình cầu
b)
Hình thanh (Nanorod) hoặc dây (Nanowire)
c)
Hình sao
d)
Hình tam giác
80.
Trong tổng hợp nano vàng dạng thanh, nếu không có ion Ag+, sản phẩm chủ yếu là gì?
a)
Thanh nano rất dài
b)
Hạt cầu hoặc các hình dạng không xác định
c)
Màng mỏng
d)
Không tạo hạt
81.
"Surface Functionalization" (Chức năng hóa bề mặt) là gì?
a)
Làm sạch bề mặt
b)
Gắn các nhóm chức hóa học hoặc phân tử sinh học lên bề mặt hạt nano
c)
Mài mòn bề mặt
d)
Sơn bề mặt
82.
Liên kết giữa nhóm Thiol (-SH) và bề mặt Vàng (Au) là loại liên kết gì?
a)
Liên kết ion
b)
Liên kết hydro
c)
Tương tác Van der Waals
d)
Liên kết cộng hóa trị phối trí
83.
APTES là hóa chất thường dùng để làm gì trong chế tạo vật liệu nano?
a)
Làm chất khử
b)
Gắn nhóm chức Amin (-NH2) lên bề mặt Silica hoặc kim loại
c)
Làm dung môi
d)
Làm chất oxy hóa
84.
Ứng dụng của Nano $ZnO$ trong mỹ phẩm (kem chống nắng) là gì?
a)
Làm trắng da
b)
Làm ẩm da
c)
Tạo mùi thơm
d)
Hấp thụ và phản xạ tia UV (chống nắng)
85.
Nano ZnO có tính chất gì tương tự Nano Ag?
a)
Dẫn điện tốt
b)
Kháng khuẩn
c)
Từ tính
d)
Đắt tiền
86.
Vật liệu MOF (Metal-Organic Framework) có cấu trúc đặc trưng gì?
a)
Đặc khít
b)
Xốp, diện tích bề mặt riêng cực lớn
c)
Dạng sợi
d)
Dạng lỏng
87.
Trong pin mặt trời (Solar cell), Chấm lượng tử (QDs) có vai trò gì?
a)
Làm khung đỡ
b)
Hấp thụ ánh sáng và tạo ra cặp electron-lỗ trống
c)
Làm dây dẫn
d)
Làm lớp bảo vệ
88.
Để tạo ra bề mặt kính chống đọng sương (Anti-fogging), người ta phủ lớp gì?
a)
Vật liệu siêu kỵ nước
b)
Vật liệu siêu ưa nước (như TiO2 dưới UV)
c)
Dầu mỡ
d)
Sơn đen
89.
Hiệu ứng "Blue shift" trong phổ hấp thụ của hạt nano bán dẫn xảy ra khi nào?
a)
Kích thước hạt tăng
b)
Kích thước hạt giảm
c)
Nhiệt độ tăng
d)
Áp suất tăng
90.
Phương pháp "Spin coating" (Phủ quay) dùng để làm gì?
a)
Nghiền vật liệu
b)
Trộn dung dịch
c)
Tạo hạt nano
d)
Tạo màng mỏng đồng đều trên đế phẳng
91.
Tỷ lệ diện tích bề mặt/thể tích (S/V) của vật liệu nano so với vật liệu khối?
a)
Nhỏ hơn
b)
Lớn hơn rất nhiều
c)
Bằng nhau
d)
Không đổi
92.
Nano Carbon nào có dạng hình cầu rỗng?
a)
CNT
b)
Fullerene
c)
Graphene
d)
Kim cương nano
93.
"Top-down" là phương pháp tiếp cận từ đâu?
a)
Từ nguyên tử lắp ghép lên
b)
Từ vật liệu lớn cắt nhỏ xuống
c)
Từ sinh học
d)
Từ hóa học
94.
"Bottom-up" là phương pháp tiếp cận từ đâu?
a)
Từ vật liệu lớn
b)
Từ cơ học
c)
Từ vật lý
d)
Từ nguyên tử/phân tử lắp ghép lên
95.
Trong phương pháp Polyol, để tạo hạt nano bạc hình dây (nanowire), người ta dùng chất nào để định hướng?
a)
Citrate
b)
SDS
c)
PVP (Polyvinylpyrrolidone)
d)
Nước
96.
Tính chất nào KHÔNG phải là ưu điểm của Graphene?
a)
Dẫn điện tốt
b)
Dẫn nhiệt tốt
c)
Cứng và bền
d)
Rất giòn và dễ vỡ
97.
Trong y sinh, hạt nano vàng hình cầu thường hấp thụ ánh sáng ở vùng nào?
a)
Tử ngoại (UV)
b)
Khả kiến (Visible - khoảng 520nm)
c)
Hồng ngoại
d)
Viba
98.
Để hạt nano vàng hấp thụ vùng hồng ngoại gần (NIR) cho trị liệu quang nhiệt, cần dùng hình dạng nào?
a)
Hình cầu nhỏ
b)
Hình lập phương
c)
Hình thanh (Nanorod), Vỏ (Nanoshell), Sao (Nanostar)
d)
Chấm lượng tử
99.
Phản ứng giữa HAuCl4 và Na3C6H5O7 (Citrate) gọi là phương pháp gì?
a)
Brust
b)
Sol-gel
c)
Turkevich
d)
CVD
100.
Tại sao phải bảo quản hệ keo nano (như nano bạc) tránh ánh sáng?
a)
Vì sợ bay hơi
b)
Vì bạc dễ bị oxy hóa hoặc quang hóa làm đổi màu/kết tụ
c)
Vì sợ lạnh
d)
Vì sợ nóng
101.
Trong quá trình tổng hợp ống than nano (CNT) bằng CVD, nếu quan sát thấy hạt xúc tác nằm ở đầu ngọn của ống (Tip-growth), điều này phản ánh lực tương tác giữa hạt xúc tác và bề mặt đế như thế nào?
a)
Tương tác rất mạnh
b)
Tương tác yếu (yếu hơn tương tác với carbon)
c)
Tương tác trung bình
d)
Không có tương tác
102.
Để chuyển từ cơ chế mọc đỉnh (Tip-growth) sang cơ chế mọc đáy (Base-growth) nhằm giúp CNT bám chắc vào đế hơn, nhà nghiên cứu cần làm gì?
a)
Tăng nhiệt độ lên 2000 độ C
b)
Tăng cường lực liên kết giữa hạt xúc tác và bề mặt đế thay đổi vật liệu đế hoặc xử lý bề mặt
c)
Dùng khí Metan thay vì Acetylen
d)
Giảm áp suất
103.
Một công ty muốn sản xuất màn hình cảm ứng dẻo diện tích lớn. Họ nên chọn phương pháp nào để chế tạo Graphene
a)
Lắng đọng hơi hóa học (CVD) trên lá đồng
b)
Tách bóc cơ học (Dùng băng keo)
c)
Nghiền bi than chì
d)
Khử Graphene Oxide (rGO)
104.
Tại sao Graphene Oxide (GO) lại dẫn điện kém hơn nhiều so với Graphene nguyên bản?
a)
Do nó mỏng hơn
b)
Do mạng lưới liên kết sp^2 bị phá vỡ bởi các nhóm chức chứa oxy (sp^3), làm gián đoạn sự di chuyển của electron
c)
Do nó có màu trắng
d)
Do nó cứng hơn
105.
Bạn cần đánh dấu 2 loại tế bào khác nhau: Tế bào A cần phát màu Xanh dương, Tế bào B cần phát màu Đỏ. Nếu dùng cùng vật liệu CdSe, bạn sẽ chọn kích thước hạt như thế nào?
a)
Hạt cho A lớn hơn hạt cho B
b)
Hạt cho A nhỏ hơn hạt cho B
c)
Hai hạt bằng nhau
d)
Kích thước không ảnh hưởng màu sắc
106.
Kính phủ TiO2 tự làm sạch hoạt động tốt ngoài trời nhưng kém hiệu quả trong nhà vệ sinh (dùng đèn LED). Nguyên nhân chính là gì?
a)
Trong nhà độ ẩm quá cao
b)
Đèn LED trong nhà không cung cấp đủ tia Tử ngoại (UV) để kích hoạt $TiO_2$ (vùng cấm rộng)
c)
Trong nhà không có bụi
d)
TiO2 bị phân hủy trong bóng tối
107.
Để cải thiện kính TiO2 sao cho hoạt động được cả dưới ánh sáng đèn trong nhà (khả kiến), giải pháp nào khả thi nhất?
a)
Phủ lớp kính dày hơn
b)
Nung nóng kính liên tục
c)
Rửa kính bằng axit
d)
Pha tạp (Doping) với N, S hoặc kim loại để thu hẹp vùng cấm (Band gap)
108.
Trong tổng hợp Nano Vàng dạng thanh (Nanorod), nếu bạn quên cho thêm một lượng nhỏ ion Bạc (Ag+) vào dung dịch tăng trưởng, sản phẩm thu được sẽ có hình dạng gì?
a)
Vẫn là dạng thanh nhưng ngắn hơn
b)
Dạng cầu hoặc các khối đa diện không xác định (do mất kiểm soát bề mặt)
c)
Dạng dây rất dài
d)
Dạng tam giác
109.
Tại sao trong y sinh (như dẫn thuốc trong máu), người ta bắt buộc dùng hạt nano sắt từ ở trạng thái "Siêu thuận từ" (Superparamagnetic) thay vì "Sắt từ" (Ferromagnetic)?
a)
Để hạt dẫn điện tốt hơn
b)
Để hạt tan trong máu
c)
Để hạt phát sáng
d)
Để tránh việc các hạt tự hút nhau gây tắc mạch máu khi không có từ trường ngoài
110.
Khi tổng hợp Nano Bạc bằng phương pháp "Xanh" (dùng dịch chiết lá cây), tại sao hạt nano tạo thành lại bền và ít độc hơn phương pháp hóa học?
a)
Do hạt bạc biến thành vàng
b)
Do phản ứng xảy ra ở nhiệt độ rất cao
c)
Do các hợp chất sinh học trong dịch chiết tạo lớp vỏ bao bọc (Capping) tự nhiên, tăng tính tương thích sinh học
d)
Do không dùng nước
111.
Một công ty muốn sản xuất màn hình cảm ứng dẻo diện tích lớn. Họ nên chọn phương pháp nào để chế tạo Graphene?
a)
Tách bóc cơ học (Dùng băng keo)
b)
Lắng đọng hơi hóa học (CVD) trên lá đồng
c)
Nghiền bi than chì
d)
Khử Graphene Oxide (rGO)
112.
Tại sao Graphene Oxide (GO) lại dẫn điện kém hơn nhiều so với Graphene nguyên bản?
a)
Do nó mỏng hơn
b)
Do mạng lưới liên kết sp^2 bị phá vỡ bởi các nhóm chức chứa oxy (sp^3), làm gián đoạn sự di chuyển của electron
c)
Do nó có màu trắng
d)
Do nó cứng hơn
113.
Bạn có một lọ Nano Vàng (chế tạo bằng Citrate) tan trong nước. Muốn dùng nó để pha sơn dầu (dung môi Toluene), bạn phải làm bước xử lý bề mặt nào?
a)
Đun sôi cho bay hơi nước
b)
Trao đổi phối tử (Ligand exchange): thay Citrate bằng chất kỵ nước (như Thiol mạch dài hoặc TOAB)
c)
Thêm muối ăn vào
d)
Cho vào tủ lạnh
114.
Trong kỹ thuật SERS để phát hiện dư lượng thuốc trừ sâu cực nhỏ, tại sao nên dùng Nano Vàng hình Sao (Nanostar) thay vì hình Cầu?
a)
Hình sao rẻ tiền hơn
b)
Các đỉnh nhọn của hình sao tạo ra hiệu ứng "Hot spots" (tăng cường trường điện từ) mạnh hơn nhiều
c)
Hình sao bền hơn
d)
Hình sao dễ tan hơn
115.
Ứng dụng "Chữa ung thư bằng nhiệt" (Hyperthermia) của Nano từ tính dựa trên nguyên lý nào?
a)
Hạt nano phóng xạ tiêu diệt tế bào
b)
Dưới từ trường xoay chiều, hạt nano bị dao động/ma sát sinh nhiệt để đốt tế bào
c)
Hạt nano làm lạnh khối u
d)
Hạt nano cắt đứt mạch máu
116.
Khi quan sát một dung dịch Nano Bạc, nếu thấy dung dịch chuyển từ màu vàng sang màu xám đục và lắng cặn, hiện tượng gì đã xảy ra?
a)
Hạt nano đang nhỏ đi
b)
Hạt nano bị kết tụ (Agglomeration) do mất lớp bảo vệ ổn định
c)
Hạt nano đang phát triển thành dạng thanh
d)
Dung dịch đang tinh khiết hơn
117.
Tại sao Nano Đồng (Cu) ít được ứng dụng trong y tế hơn Nano Vàng và Bạc dù giá rẻ hơn?
a)
Do nó không dẫn điện
b)
Do nó rất dễ bị oxy hóa trong không khí và có độ độc tế bào cao hơn ở nồng độ hiệu quả
c)
Do nó không có màu
d)
Do nó quá cứng