wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

IC3_LV2_CD4

Total questions: 72

Worksheet time: 36mins

Name
Class
Date
1.

Em đang chuẩn bị một bài trình chiếu dài 5 phút, mỗi trang chiếu sẽ có một hình ảnh. Em nên làm gì để cung cấp thông tin về từng hình ảnh?

a)

Viết một đoạn văn dài về từng ảnh.

b)

Dùng phông chữ đậm.

c)

Đổi màu nền.

d)

Đính kèm chú thích.

2.

Em hãy chọn loại dạng danh sách đánh số hoặc danh sách có kí hiệu đầu hàng cho tình huống: Danh sách những món đồ ăn nhẹ em yêu thích.

a)

Danh sách đánh số

b)

Danh sách có kí hiệu đầu hàng

3.

Em hãy chọn loại dạng danh sách đánh số hoặc danh sách có kí hiệu đầu hàng cho tình huống: Danh sách các loài vật có trong sở thú.

a)

Danh sách đánh số

b)

Danh sách có kí hiệu đầu hàng

4.

Em hãy chọn loại dạng danh sách đánh số hoặc danh sách có kí hiệu đầu hàng cho tình huống: Danh sách hướng dẫn cách nướng bánh quy.

a)

Danh sách đánh số

b)

Danh sách có kí hiệu đầu hàng

5.

Em hãy chọn loại dạng danh sách đánh số hoặc danh sách có kí hiệu đầu hàng cho tình huống: Danh sách các bước lắp ráp một món đồ chơi mới.

a)

Danh sách đánh số

b)

Danh sách có kí hiệu đầu hàng

6.

Em hãy chọn loại dạng danh sách đánh số hoặc danh sách có kí hiệu đầu hàng cho tình huống: Danh sách các món đồ em cần xếp vào hành lí để đi chơi.

a)

Danh sách đánh số

b)

Danh sách có kí hiệu đầu hàng

7.

Em nên dùng loại định dạng nào để nhấn mạnh một từ trên trang Web?

a)

Danh sách đánh số

b)

Gạch ngang giữa thân chữ (Strikethrough)

c)

Phông chữ nhỏ

d)

Phông in đậm

8.

Khi viết tài liệu, em nên dùng gì để cho người đọc biết về nội dung sẽ được trình bày trong từng phần?

a)

Đề mục (Heading)

b)

Đoạn văn (Paragraph)

c)

Tóm lược (Summary)

d)

Tiêu đề (Title)

9.

Chọn các phát biểu Đúng về quy tắc chọn hình ảnh phù hợp trong tài liệu và bài trình chiếu.

a)

Hình ảnh nên bị vỡ nét.

b)

Hình ảnh nên liên quan đến chủ đề.

c)

Hình ảnh nên có dấu ẩn mờ (Watermark) từ các trang kho hình ảnh.

10.

Em hãy ghép nghĩa với thuật ngữ phù hợp: Một chuỗi các mục có kí hiệu hoặc số ở đầu.

a)

Danh sách (List)

b)

Căn lề (Alignment)

c)

Đoạn văn (Paragraph)

d)

Đề mục (Heading)

11.

Em hãy ghép nghĩa với thuật ngữ phù hợp: Kiểm soát cách hiển thị và hướng của một mục, ví dụ như đoạn văn hoặc hình ảnh.

a)

Danh sách (List)

b)

Căn lề (Alignment)

c)

Đoạn văn (Paragraph)

d)

Đề mục (Heading)

12.

Em hãy ghép nghĩa với thuật ngữ phù hợp: Một từ, cụm từ hoặc câu tóm tắt nội dung sẽ trình bày ở phần tiếp theo.

a)

Danh sách (List)

b)

Căn lề (Alignment)

c)

Đoạn văn (Paragraph)

d)

Đề mục (Heading)

13.

Em hãy ghép nghĩa với thuật ngữ phù hợp: Một chuỗi các câu đều liên quan đến một chủ đề duy nhất.

a)

Danh sách (List)

b)

Căn lề (Alignment)

c)

Đoạn văn (Paragraph)

d)

Đề mục (Heading)

14.

Em nên định dạng tiêu đề như thế nào để trông nổi bật hơn?

a)

Đính siêu liên kết vào tiêu đề.

b)

Đổi định dạng thành in đậm.

c)

Giảm kích cỡ phông chữ.

d)

Chuyển tiêu đề xuống cuối trang.

15.

Em làm việc cho tiệm bánh Benny's Bakery. Em đã thêm 4 ảnh mẫu vào Menu nhưng thực tế chỉ cần 1 ảnh. Em nên giữ lại hình ảnh nào?

a)

Biểu tượng máy ảnh.

Biểu tượng máy ảnh.

b)

Biểu tượng chùm bóng bay.

Biểu tượng chùm bóng bay.

c)

Biểu tượng công viên (cây).

Biểu tượng công viên (cây).

d)

Biểu tượng hộp quà.

Biểu tượng hộp quà.

16.

Em được yêu cầu tạo một bài trình chiếu về các chú chó đang chơi đùa. Em hãy chọn hình ảnh phù hợp nhất với chủ đề này trong phần trả lời.

a)

Ảnh chó nằm trên thảm.

Ảnh chó nằm trên thảm.

b)

Ảnh hai chú chó đang chơi.

Ảnh hai chú chó đang chơi.

c)

Ảnh chó đang ngủ.

Ảnh chó đang ngủ.

d)

Ảnh đàn voi.

Ảnh đàn voi.

17.

Ghép nghĩa: "Tính năng cho phép người dùng căn đều từng dòng văn bản." Chọn thuật ngữ đúng.

a)

Căn lề (Alignment)

b)

Đoạn văn (Paragraph)

c)

Tiêu đề (Title)

18.

Ghép nghĩa: "Một chuỗi các câu nói về một chủ đề cụ thể." Chọn thuật ngữ đúng.

a)

Căn lề (Alignment)

b)

Đoạn văn (Paragraph)

c)

Tiêu đề (Title)

19.

Ghép nghĩa: "Tóm tắt ý chính trong nội dung của em." Chọn thuật ngữ đúng.

a)

Căn lề (Alignment)

b)

Đoạn văn (Paragraph)

c)

Tiêu đề (Title)

20.

Em làm việc tại tiệm bánh Doe's Bakery. Người chủ nhờ em đổi danh sách Menu từ kiểu có kí hiệu đầu dòng sang đánh số. Trên tài liệu Word, đâu là danh sách có kí hiệu đầu dòng?

a)

b)

21.

Ghép nghĩa: "Cách sắp xếp hoặc đặt vị trí văn bản." Chọn thuật ngữ đúng.

a)

Căn lề (Alignment)

b)

Trang (Page)

c)

Trang chiếu (Slide)

d)

Tiêu đề (Title)

22.

Ghép nghĩa: "Một trang đơn lẻ của một bài trình chiếu." Chọn thuật ngữ đúng.

a)

Căn lề (Alignment)

b)

Trang (Page)

c)

Trang chiếu (Slide)

d)

Tiêu đề (Title)

23.

Ghép nghĩa: "Một đoạn mô tả ngắn về trang web, xuất hiện ở phía trên đầu cửa sổ trình duyệt." Chọn thuật ngữ đúng.

a)

Căn lề (Alignment)

b)

Trang (Page)

c)

Trang chiếu (Slide)

d)

Tiêu đề (Title)

24.

Ghép nghĩa: "Một tài liệu có thể hiển thị bằng trình duyệt." Chọn thuật ngữ đúng.

a)

Căn lề (Alignment)

b)

Trang (Page)

c)

Trang chiếu (Slide)

d)

Tiêu đề (Title)

25.

Chọn Đúng hoặc Sai: "Tiêu đề tài liệu nên được đặt ở đầu trang."

a)

Đúng

b)

Sai

26.

Chọn Đúng hoặc Sai: "Việc định dạng văn bản, như in đậm, in nghiêng, màu chữ và kích cỡ to nhỏ, có thể giúp xác định thứ tự tầm quan trọng cho các phần khác nhau ở tài liệu."

a)

Đúng

b)

Sai

27.

Chọn Đúng hoặc Sai: "Dùng kích cỡ phông chữ khác nhau cho từng đoạn văn giúp dễ đọc và hiểu những phần quan trọng nhất của tài liệu."

a)

Đúng

b)

Sai

28.

Em hãy chọn vị trí đề mục (Heading) trong tài liệu sau.

a)

b)

Một đoạn văn ở giữa trang

Một đoạn văn ở giữa trang

c)

Danh sách gạch đầu dòng trong thân bài

Danh sách gạch đầu dòng trong thân bài

d)

Chú thích hình ở cuối trang

Chú thích hình ở cuối trang

e)

29.

Em hãy cho biết, ứng dụng nào được dùng để tạo bài trình chiếu?

a)

b)

Word

Word

c)

d)

Mail

Mail

e)

30.

Em hãy cho biết, ứng dụng nào được dùng để tạo tài liệu?

a)

b)

Word

Word

c)

d)

Mail

Mail

e)

31.

Với mỗi phát biểu về cách sử dụng hình ảnh phù hợp trong tài liệu và bài trình chiếu, em hãy chọn Đúng hoặc Sai: Hình ảnh nên phù hợp với đối tượng khán giả.

a)

Đúng

b)

Sai

32.

Với mỗi phát biểu về cách sử dụng hình ảnh phù hợp trong tài liệu và bài trình chiếu, em hãy chọn Đúng hoặc Sai: Hình ảnh nên đặt gần những nội dung văn bản phù hợp nhất.

a)

Đúng

b)

Sai

33.

Với mỗi phát biểu về cách sử dụng hình ảnh phù hợp trong tài liệu và bài trình chiếu, em hãy chọn Đúng hoặc Sai: Hình ảnh nên hài hước và không cần liên quan đến chủ đề.

a)

Đúng

b)

Sai

34.

Em hãy cho biết, nhấp chuột ba lần vào vùng chọn (Selection Area) trong tài liệu Word sẽ dẫn đến hành động nào sau đây?

a)

Chọn toàn bộ tài liệu

b)

Chọn một dòng duy nhất

c)

Chọn một đoạn văn bản duy nhất

d)

Chọn một từ duy nhất

35.

Em hãy cho biết, thẻ nào trong các tùy chọn sau cho phép thêm một Video vào bài trình chiếu PowerPoint?

a)

Design

b)

File

c)

Home

d)

Insert

36.

Em hãy cho biết, tùy chọn nào là ứng dụng đám mây?

a)

Notepad

b)

Văn bản sửa đổi

c)

Google Tài liệu

d)

Microsoft Word

37.

Em hãy cho biết, tùy chọn nào sau đây sẽ tăng độ rộng cột trong Excel? (Chọn 2)

a)

Sử dụng tổ hợp phím Ctrl+Shift+R

b)

Nhấp (Click) và kéo (Drag) chuột lên ranh giới cột

c)

Nhấp đúp chuột (Double Click) lên ranh giới cột

d)

Nhấp chuột một lần (Single Click) lên ranh giới cột

38.

Em hãy cho biết, tùy chọn nào trong chương trình Microsoft Word cho phép người khác đọc hoặc chỉnh sửa bản sao tập tin của em?

a)

Save As

b)

Export

c)

Save

d)

Share

39.

Em hãy cho biết, tùy chọn nào sau đây sẽ di chuyển con trỏ xuống hàng bên dưới trong Excel?

a)

Backspace

b)

Enter

c)

Tab

d)

Shift

40.

Khi em chia sẻ tài liệu trực tuyến với ai đó, em quyết định những quyền mà người đó có. Em hãy cho biết, quyền nào cho phép ai đó xem tài liệu nhưng không được thực hiện thay đổi đối với tài liệu?

a)

Sao chép tài liệu (Copy Document)

b)

Tạo nhận xét (Make Comments)

c)

Xem tài liệu (View Document)

d)

Chỉnh sửa tài liệu (Edit Document)

41.

Em hãy cho biết, thẻ nào trong các tuỳ chọn sau có thể chứa các tuỳ chọn trình chiếu?

a)

Slide Show

b)

File

c)

Home

d)

Review

42.

Em hãy cho biết, tuỳ chọn nào sau đây được dùng để biểu diễn tiêu đề dòng trong Excel?

a)

Số La Mã (Roman Numerals)

b)

Màu sắc (Colors)

c)

Kí tự (Letters)

d)

Con số (Numbers)

43.

Em hãy cho biết, tuỳ chọn nào sau đây có thể được thực hiện trong thẻ Animations của PowerPoint? (Chọn 2)

a)

Thay đổi thời gian khi phát hiệu ứng hoạt hình (Animations).

b)

Thay đổi thứ tự của các hiệu ứng hoạt hình phát đầu tiên trên một Slide.

c)

Nhập hiệu ứng hoạt hình từ các chương trình khác.

d)

Tạo tuỳ chỉnh hiệu ứng hoạt hình (Animations) từ các tập tin (Files) trên máy tính.

44.

Em hãy cho biết, chức năng nào trong PowerPoint cho phép em áp dụng một hiệu ứng chuyển Slide (Transitions) cho tất cả các Slide trong bài trình chiếu?

a)

Apply To All

b)

Effect Options

c)

Timing Duration

d)

Advance Slide

45.

Chọn Đúng hoặc Sai: Nên dùng danh sách đánh số khi thứ tự các mục đóng vai trò quan trọng.

a)

Đúng

b)

Sai

46.

Chọn Đúng hoặc Sai: Danh sách đánh số dùng để biểu thị các bước trong một quy trình.

a)

Đúng

b)

Sai

47.

Chọn Đúng hoặc Sai: Danh sách có kí hiệu đầu hàng dùng để chỉ ra các ý chính trong văn bản.

a)

Đúng

b)

Sai

48.

Chọn Đúng hoặc Sai: Nên dùng danh sách có kí hiệu đầu hàng khi thứ tự các mục đóng vai trò quan trọng.

a)

Đúng

b)

Sai

49.

Em hãy cho biết, hành động nào trong các tuỳ chọn sau được dùng để di chuyển một Slide trong PowerPoint?

a)

Tính năng Reorder Slides Appropriately

b)

Nhấp (Click) và kéo (Drag) một Slide sang vị trí mới.

c)

Reset bài trình chiếu

d)

Tính năng Layout

50.

Khi em sao chép hoặc di chuyển văn bản từ một tài liệu, tuỳ chọn nào sau đây được máy tính sử dụng để tạm thời lưu trữ văn bản đã được sao chép?

a)

GPU

b)

USB Drive

c)

Clipboard

d)

Driver

51.

Em hãy cho biết, tuỳ chọn nào sau đây biểu diễn tiêu đề để cột trong Excel?

a)

Số La Mã (Roman Numerals)

b)

Màu sắc (Colors)

c)

Kí tự (Letters)

d)

Con số (Numbers)

52.

Em hãy cho biết, tính năng nào trong chương trình Microsoft Word cho phép tìm và thay thế các từ trong toàn bộ tài liệu?

a)

Spelling & Grammar

b)

Replace

c)

Undo

d)

Redo

53.

Giáo viên của bạn đưa cho bạn một bài tập về nhà. Nhiệm vụ của bạn là viết một bản báo cáo về những gì bạn đã làm trong kỳ nghỉ của bạn. Theo bạn, phần mềm ứng dụng nào bạn nên sử dụng?

a)

Microsoft PowerPoint

b)

Microsoft Word

c)

Internet Explore

d)

Microsoft Excel

54.

Phần mềm soạn thảo văn bản Microsoft word là phần mềm nào sau đây?

a)

b)

c)

d)

55.

Giáo viên của bạn đưa cho bạn một bài tập về nhà. Nhiệm vụ của bạn là viết một bản báo cáo về những gì bạn đã làm trong kỳ nghỉ của bạn. Theo bạn, phần mềm ứng dụng nào bạn nên sử dụng?

a)

Microsoft PowerPoint

b)

Microsoft Word

c)

Internet Explore

d)

Microsoft Excel

56.

Phần mềm soạn thảo văn bản Microsoft word là phần mềm nào sau đây?

a)

b)

c)

d)

57.

Đoạn văn (Paragraph) là gì?

a)

Một phần ngắn của văn bản, bao gồm ít nhất một câu và bắt đầu trên một dòng mới

b)

Tóm tắt (các) ý chính trong nội dung của bạn

c)

Tính năng cho phép người dùng căn đều từng dòng văn bản

58.

Căn lề (Alignment) là gì?

a)

Một phần ngắn của văn bản, bao gồm ít nhất một câu và bắt đầu trên một dòng mới

b)

Tóm tắt (các) ý chính trong nội dung của bạn

c)

Tính năng cho phép người dùng căn đều từng dòng văn bản

59.

Đề mục (Heading) là gì?

a)

Cách thêm hiệu ứng hoạt hình và âm thanh cho các đối tượng

b)

Kiểm soát cách hiển thị và hướng của một mục, ví dụ như đoạn văn hoặc hình ảnh

c)

Giúp xác định những phần khác nhau trong tài liệu

d)

Cách trình bày thông tin theo dạng các mục hoặc thứ tự để dễ đọc và có cấu trúc

60.

Danh sách (List) là gì?

a)

Cách thêm hiệu ứng hoạt hình và âm thanh cho các đối tượng

b)

Kiểm soát cách hiển thị và hướng của một mục, ví dụ như đoạn văn hoặc hình ảnh

c)

Giúp xác định những phần khác nhau trong tài liệu

d)

Cách trình bày thông tin theo dạng các mục hoặc thứ tự để dễ đọc và có cấu trúc

61.

Khi viết tài liệu, bạn nên dùng gì để cho người đọc biết về nội dung sẽ được trình bày trong từng phần?

a)

Đề mục (Heading)

b)

Tóm lượt (summary)

c)

Đoạn văn (paragraph)

d)

Tiêu đề (Title)

62.

Trang chiếu (slide) là gì?

a)

Một đoạn mô tả ngắn về trang web xuất hiện ở phía trên đầu của cửa sổ trình duyệt

b)

Một phần của bài trình chiếu chứa nội dung cần trình bày

c)

Một tài liệu có thể hiện bằng trình duyệt

d)

Cách sắp xếp hoặc đặt vị trí văn bản

63.

Các từ hoặc cụm từ ngắn ở đầu trang trình chiếu kỹ thuật số (digital Slide) là gì?

a)

Nhà xuất bản (Publisher)

b)

Tác giả (Author)

c)

Tiêu đề (Title)

d)

URL

64.

Căn lề (Aglinment) trong tài liệu là gì?

a)

Nội dung được sắp xếp như thế nào trên trang

b)

Văn bản xuất hiện bên dưới một hình ảnh

c)

Khi các thành viên của một nhóm làm việc cùng nhau

d)

Những người bạn mong đợi sẽ đọc nội dung của bạn

65.

Tiêu đề (Titles) là gì? (Chọn 2)

a)

Văn bản xuất hiện bên dưới một hình ảnh

b)

Thường được đặt ở vị trí đầu của tài liệu

c)

Nguồn thông tin trong tài liệu

d)

Tóm tắt (các) ý chính trong nội dung của bạn

66.

Microsoft Powerpoint là tên ứng dụng của nhà phát hành nào?

a)

Microsoft

b)

Google

c)

Easy WebContent

d)

Kingsoft

67.

Visme là tên ứng dụng của nhà phát hành nào?

a)

Microsoft

b)

Google

c)

Easy WebContent

d)

Kingsoft

68.

Google Docs là tên ứng dụng của nhà phát hành nào?

a)

Microsoft

b)

Google

c)

Easy WebContent

d)

Kingsoft

69.

WPS Presentation là tên ứng dụng của nhà phát hành nào?

a)

Microsoft

b)

Google

c)

Easy WebContent

d)

Kingsoft

70.

Page là tên ứng dụng của nhà phát hành nào?

a)

Microsoft

b)

Google

c)

Apple

d)

Kingsoft

71.

WPS Document là tên ứng dụng của nhà phát hành nào?

a)

Microsoft

b)

Google

c)

Apple

d)

Kingsoft

72.

Em sẽ tìm thấy tiêu đề ở đâu trong chương trình tạo tài liệu?

a)

Thanh tiêu đề

b)

Phần Style

c)

Phần nội dung

d)

Paragraph