Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Phần 1

Total questions: 98

Worksheet time: 49mins

Name
Class
Date
1.

Which of the following is a feature of 5G compared to 4G?

a)

Lower latency (under 1ms)

b)

Higher connection density

c)

Extremely high speed (up to 10Gbps)

d)

All of the above

2.

What is the maximum speed that GPRS can achieve?

a)

9.6 Kbps

b)

64 Kbps

c)

171.2 Kbps

d)

384 Kbps

3.

What is the advantage of CDMA compared to GSM?

a)

More efficient spectrum usage

b)

Better call quality

c)

Lower call drop rate

d)

All of the above

4.

Which generation network has speeds from 144 Kbps to 2 Mbps?

a)

2G

b)

3G

c)

4G

d)

5G

5.

Công nghệ 2G sử dụng kĩ thuật gì

a)

Chuyển mạnh tương tự

b)

Chuyển mạch số

c)

FDMA thuần

d)

AMPS

6.

What is the maximum speed of EDGE?

a)

384 Kbps

b)

56 Kbps

c)

1 Mbps

d)

128 Kbps

7.

Tần số hoạt động của 5G là?

a)

150-900 MHz

b)

1.8-2.5 GHz

c)

3-300 GHz

d)

400-800 THz

8.

Sự khác biệt chính giữa 3G và 4G là?

a)

4G sử dụng CDMA, 3G sử dụng OFDMA

b)

4G sử dụng OFDMA, 3G sử dụng W-CDMA

c)

4G là tương tự, 3G là số

d)

Không có khác biệt đáng kể

9.

CDMA2000 là phiên bản nâng cấp của?

a)

GSM

b)

IS-95

c)

AMPS

d)

TACS

10.

CDMA trong mạng di động có nghĩa là?

a)

Code Division Multiple Access

b)

Cellular Division Mobile Access

c)

Channel Division Multiple Access

d)

Code Digital Mobile Access

11.

Thế hệ mạng nào đầu tiên hỗ trợ SMS?

a)

1G

b)

2G

c)

3G

d)

4G

12.

Tốc độ truyền dữ liệu cơ bản của GSM là?

a)

kbps

b)

2.6 kbps

c)

64 Kbps

d)

144 Kbps

13.

Tốc độ tối đa của HSPA+ là?

a)

14.4 Mbps

b)

56 Mbps

c)

168 Mbps

d)

1 Gbps

14.

3G cho phép các dịch vụ nào sau đây?

a)

Truy cập Internet

b)

Truyền tín hiệu video

c)

Dịch vụ đa phương tiện

d)

Tất cả các đáp án trên

15.

4G được chuẩn hóa bởi tổ chức nào?

a)

3GPP

b)

IEEE

c)

ITU-R

d)

Cả a và c

16.

Công nghệ 1G có đặc điểm nào sau đây?

a)

Sử dụng tín hiệu số

b)

Tốc độ dữ liệu cao

c)

Hỗ trợ thoại và dữ liệu

d)

Sử dụng tín hiệu analog, tốc độ dữ liệu thấp, chỉ hỗ trợ thoại

17.

EDGE được xem là công nghệ?

a)

2G

b)

2.75G

c)

3G

d)

3.5G

18.

Công nghệ nào sau đây KHÔNG thuộc thế hệ 2G?

a)

GSM

b)

CDMA

c)

AMPS

d)

D-AMPS

19.

Hệ thống điện thoại di động công cộng đầu tiên xuất hiện năm nào?

a)

1936

b)

1946

c)

1956

d)

1966

20.

Tại sao 2G vẫn được sử dụng lâu dài hơn 3G?

a)

Tiết kiệm năng lượng hơn

b)

Phủ sóng rộng hơn

c)

Thiết bị đầu cuối rẻ hơn

d)

Tất cả các đáp án trên

21.

Hệ thống AMPS hoạt động trên băng tần nào

a)

450MHz

b)

850MHz

c)

900MHz

d)

1800MHz

22.

Trong GSM, mỗi kênh tần số được chia thành bao nhiêu ke thời gian

a)

4

b)

8

c)

16

d)

32

23.

Công nghệ nào sau đây KHÔNG phải là tiền thân của 4G

a)

HSPA+

b)

LTE

c)

WiMAX

d)

EDGE

24.

4G sử dụng công nghệ đa truy nhập nào

a)

CDMA

b)

OFDMA

c)

FDMA

d)

TDMA

25.

What does GSM stand for?

a)

Global System for Mobile Communication

b)

General Standard for Mobile

c)

Global Service Mobile

d)

General System Mobile

26.

Kỹ thuật"handoff" trong mạng di động là

a)

Chuyển cuộc gọi giữa các cell

b)

Chuyển đổi giữa các nhà cung cấp dịch vụ

c)

Thay đổi công nghệ mạng

d)

Chuyển đổi giữa thoại và dữ liệu

27.

Lý do chính để phát triển 5G là?

a)

Nhu cầu về tốc độ cao hơn

b)

Hỗ trợ IoT quy mô lớn

c)

Độ trễ thấp hơn

d)

Tất cả các đáp án trên

28.

3G sử dụng công nghệ đa truy nhập nào?

a)

FDMA

b)

TDMA

c)

W-CDMA

d)

OFDMA

29.

Thế hệ mạng nào đầu tiên sử dụng công nghệ số?

a)

1G

b)

2G

c)

3G

d)

4G

30.

Hệ thống TACS được phát triển ở quốc gia nào?

a)

Mỹ

b)

Anh

c)

Nhật Bản

d)

Thụy Điển

31.

Kỹ thuật nào được sử dụng trong 1G để điều chế tín hiệu?

a)

AM (Amplitude Modulation)

b)

FM (Frequency Modulation)

c)

PM (Phase Modulation)

d)

QAM (Quadrature Amplitude Modulation)

32.

GPRS được gọi là công nghệ?

a)

2G

b)

2.5G

c)

3G

d)

3.5G

33.

Khái niệm "ngăn tổ ong" (cellular) được đề xuất bởi ai?

a)

Guglielmo Marconi

b)

H. Ring

c)

Alexander Graham Bell

d)

Martin Cooper

34.

Tốc độ tối đa của 4G có thể đạt?

a)

100 Mbps

b)

1 Gbps

c)

10 Gbps

d)

100 Gbps

35.

Hệ thống NMT-450 hoạt động trên băng tần nào?

a)

450 MHz

b)

800 MHz

c)

900 MHz

d)

1800 MHz

36.

Hệ thống di động thế hệ 1G sử dụng công nghệ nào?

a)

Digital technology (Công nghệ số)

b)

Analog technology (Công nghệ tương tự)

c)

Satellite technology (Công nghệ vệ tinh)

d)

Optical technology (Công nghệ quang)

37.

Công nghệ nào cho phép nhiều người dùng chia sẻ cùng một tần số bằng cách phân biệt bằng mã?

a)

FDMA

b)

TDMA

c)

CDMA

d)

OFDMA

38.

Đặc điểm nào KHÔNG phải của 4G?

a)

Hỗ trợ lưu lượng IP

b)

Cần liên kết điều khiển

c)

Hỗ trợ tính di động tốt

d)

Hỗ trợ nhiều công nghệ vô tuyến

39.

UMTS là viết tắt của?

a)

Universal Mobile Telecommunication System

b)

United Mobile Telephone Service

c)

Universal Mobile Telephone Standard

d)

United Mobile Telecommunication Standard

40.

LTE là viết tắt của?

a)

Long Term Evolution

b)

Local Telephone Exchange

c)

Long Telephone Extension

d)

Local Terminal Equipment

41.

Giao diện kết nối giữa RNC và SGSN là

a)

Iu

b)

Uu

c)

Gn

d)

Gp

42.

What is USIM?

a)

thẻ SIM tiêu chuẩn cho GSM

b)

Module nhận dạng thuê bao UMTS

c)

Bộ mã hoá mạng

d)

Thiết bị truyền phát vô tuyến

43.

What is the function of SMSC?

a)

Điều kiển thiết bị

b)

Chuyển tin nhắn

c)

Định tuyến dữ liệu

d)

quản lý thuê bao

44.

kênh nào dùng để cấp phát trong quá trình thiết lập cuộc gội GSM

a)

RACH

b)

AGCH

c)

TCH

d)

All of the above

45.

só nhận dạng ÍMI gồm các phần nào

a)

MCC, MNC, MSIN

b)

IMEI, SIM, PIN

c)

MCC, ICCID, MSISDN

d)

MNC, PIN, PUK

46.

Dịch vụ nào KHÔNG phải là dịch vụ GSM cung cấp?

a)

SMS

b)

Gọi video

c)

Fax

d)

CBS

47.

RNC thực hiện chức năng nào sau đây?

a)

Định tuyến Internet

b)

Điều khiển tài nguyên vô tuyến

c)

Cấp phát IP

d)

Bảo mật truyền tin

48.

BSS gồm hai thành phần chính là:

a)

A. BTS và HLR

b)

B. BTS và BSC

c)

C. MSC và BSC

d)

D. BTS và MSC

49.

ME (Mobile Equipment) là:

a)

Trạm BTS

b)

Trạm thu phát tín hiệu

c)

Thiết bị di động đầu cuối

d)

Cổng truyền dữ liệu

50.

Danh sách đen trong EIR nghĩa là:

a)

Danh sách các thiết bị bị cấm truy cập mạng

b)

Danh sách các thiết bị được ưu tiên truy cập mạng

c)

Danh sách các thiết bị đang hoạt động trên mạng

d)

Danh sách các thiết bị cần kiểm tra bảo mật

51.

GSM là viết tắt của:

a)

General System for Mobile

b)

Global System for Mobile

c)

Global Standard for Mobile

d)

General Standard Mobile

52.

Mạng lõi EPC KHÔNG có thành phần nào sau đây?

a)

SGW

b)

MME

c)

GGSN

d)

PDN GW

53.

Số MSISDN là:

a)

Số nhận dạng thiết bị

b)

Số điện thoại người dùng

c)

Mã nhận dạng mạng

d)

Số seri thẻ SIM

54.

TDD và FDD là kỹ thuật:

a)

Mã hóa dữ liệu

b)

Chuyển đổi gói tin

c)

Phân kênh lên và xuống

d)

Nhảy tần số

55.

Phân hệ nào chịu trách nhiệm xử lý cuộc gọi trong GSM?

a)

Phân hệ chuyển mạch (MSC)

b)

Phân hệ vô tuyến (BTS)

c)

Phân hệ quản lý thuê bao (HLR)

d)

Phân hệ điều khiển kênh (BSC)

56.

Thiết bị có mã định danh IMEI gồm bao nhiêu phần?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

57.

Mạng GSM gồm mấy phân hệ chính?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

58.

Dải tần hoạt động phổ biến của UMTS là:

a)

850–1800 MHz

b)

900–2100 MHz

c)

700–2600 MHz

d)

1800–2300 MHz

59.

Hệ thống GSM được chính thức đề xuất vào năm nào?

a)

1990

b)

1991

c)

1992

d)

1993

60.

UMTS là viết tắt của:

a)

Universal Mobile Telephone System

b)

Universal Mobile Telecommunication System

c)

Unified Mobile Technology System

d)

United Mobile Telecom Standard

61.

Quá trình gọi từ thuê bao A đến B, số của thuê bao B sẽ được gửi đến?

a)

BTS

b)

BSC

c)

MSC

d)

PSTN

62.

Tên gọi khác của mạng truy nhập vô tuyến UMTS là:

a)

CN

b)

EPC

c)

UTRAN

d)

PSTN

63.

LTE được phát triển dựa trên:

a)

A. GSM và UMTS

b)

B. CDMA và 3G

c)

C. PSTN và EDGE

d)

D. 5G NR

64.

SGSN có vai trò gì?

a)

Quản lý di động và chuyển tiếp dữ liệu trong mạng di động.

b)

Cung cấp dịch vụ thoại cho người dùng.

c)

Quản lý các thiết bị đầu cuối cố định.

d)

Kiểm soát truy cập Internet cho mạng LAN.

65.

HLR lưu thông tin gì?

a)

Thiết bị

b)

Vị trí người dùng

c)

Thông tin thuê bao

d)

Cả B và C

66.

Ai lưu trữ khóa bí mật trong mạng GSM?

a)

A. HLR

b)

B. VLR

c)

C. AUC

d)

D. BTS

67.

MSC thực hiện chức năng nào?

a)

Định tuyến

b)

Đăng ký

c)

Xác thực

d)

Tất cả các đáp án trên

68.

CN (Core Network) được chia thành bao nhiêu phần chính?

a)

2 phần

b)

3 phần

c)

4 phần

d)

5 phần

69.

GGSN đảm nhiệm chức năng:

a)

Quản lý mã hóa

b)

Giao tiếp vô tuyến

c)

Chuyển mạch gói ra Internet

d)

Giao tiếp với thiết bị người dùng

70.

Cơ sở dữ liệu quản lý IMEI gọi là:

a)

HLR

b)

VLR

c)

EIR

d)

MSC

71.

Phân hệ đa phương tiện bao gồm:

a)

eNodeB

b)

UE và USIM

c)

SGSN và GGSN

d)

HLR và VLR

72.

BSC có vai trò gì?

a)

Giao tiếp với người dùng

b)

Điều khiển và quản lý trạm BTS

c)

Chuyển mạch cuộc gọi

d)

Xác thực thiết bị

73.

73. Trong SMS, kênh được sử dụng là:

a)

Kênh điều khiển

b)

Kênh thoại

c)

Kênh dữ liệu

d)

Kênh phát sóng

74.

Quá trình Paging dùng trong cuộc gọi nào?

a)

Từ MS đến MS

b)

Từ MS đến PSTN

c)

PSTN đến MS

d)

Từ MS đến BSC

75.

MME thực hiện chức năng nào?

a)

Quản lý chuyển mạch gói

b)

Quản lý di động

c)

Cấp phát kênh vô tuyến

d)

Kết nối mạng cố định

76.

UMTS sử dụng công nghệ truy cập nào?

a)

FDMA

b)

TDMA

c)

WCDMA

d)

CDMA2000

77.

Kiến trúc mạng LTE đơn giản nhờ:

a)

Loại bỏ HLR

b)

Gộp eNodeB và MME

c)

Gồm chỉ eNodeB và EPC

d)

Không cần BTS

78.

RAN là viết tắt của:

a)

Radio Access Network

b)

Remote Access Node

c)

Regional Area Network

d)

Random Allocation Number

79.

chức năng phân tập macro được thực hiện tại

a)

Node B

b)

RNC

c)

MSC

d)

UE

80.

trong kiến trúc mạng GSM, BSC thực hiện chức năng nào sau đây

a)

giao tiếp trực tiếp với ngườii dùng

b)

quản lý điều khieern chuyển giao và cấp phát tần số

c)

xác thực thuê bao

d)

lưu trữ tin nhắn

81.

mạng di động sử dụng công nghệ 1G, khi truyền dữ liệu thuộc loại gì

a)

Analog

b)

Digital

c)

Analog and Digital

d)

Bit

82.

điều gì là mộtr trong những ưu điểm chính của mạng 5g so với các thế hệ trước

a)

A. Giảm độ trễ (latency)

b)

B. Tốc độ truyền dẫn cao hơn

c)

C. Tăng cường độ phủ sóng

d)

D. Sự tương thích ngược với các thiết bị cũ

83.

Tốc độ truyền tải cao hơn nhờ giảm:

a)

Chi phí

b)

Trễ truyền dẫn và thiết lập cuộc gọi

c)

Băng thông

d)

Thiết bị đầu cuối

84.

EPS là viết tắt của:

a)

Enhanced Packet System

b)

Evolved Packet System

c)

Evolution Packet Switch

d)

Efficient Packet Service

85.

eNodeB trong LTE tích hợp chức năng của:

a)

A. BTS + BSC

b)

B. MSC + SGSN

c)

C. BTS + GGSN

d)

D. ME + SGSN

86.

PCRF thực hiện chức năng chính là:

a)

Quản lý thiết bị đầu cuối

b)

Ghi log hệ thống

c)

Điều chỉnh chính sách dịch vụ và cước

d)

Điều chế tín hiệu

87.

PCRF dùng để làm gì?

a)

Quản lý mã hóa

b)

Kiểm tra thiết bị

c)

Quản lý cước phí dịch vụ

d)

Định tuyến tin nhắn

88.

Khái niệm ngăn tổ ong (cell) được đề xuất bởi

a)

A. H.Ring vào năm 1947

b)

B. H.Ring vào năm 1960

c)

C. H.Ring vào năm 1980

d)

D. H.Ring vào năm 1981

89.

Đặc điểm cơ bản của hệ thống di động 4G

a)

Hỗ trợ nhiều công nghệ vô tuyến khác nhau

b)

Không cần liên kết điều khiển

c)

Hỗ trợ tính di động tốt

d)

Cả ba phương án trên

90.

Một hệ thống mạng di động 2G có thể thực hiện được những việc nào sau đây?

a)

Định danh người gọi, truyền SMS, truyền thoại, truyền dữ liệu tốc độ thấp

b)

Truyền SMS, truyền thoại

c)

Định danh người gọi, truyền SMS, truyền thoại, truyền dữ liệu tốc độ cao

d)

Định danh người gọi, truyền SMS, truyền thoại

91.

2G viết tắt bởi cụm từ:

a)

Second Generation

b)

Second Global System

c)

General Packet Radio Service

d)

Wireless Cellular Technology

92.

EPS là sự kết hợp của các yếu tố nào sau đây?

a)

EPC VÀ RNC

b)

EPC VÀ E-UTRAN

c)

SGSN VÀ PDN

d)

MME VÀ Node B

93.

đặc trung của mạng di động sử dụng công nghệ 1G

a)

Very poor sound quality

b)

No good security mode

c)

Unreliable handoff capability

d)

All of the above

94.

cổng PDN GW trong LTE dùng để

a)

định tuyến dữ liệu đến mạng ngoài

b)

cấp phát SIM

c)

định tuyến cuộc gọi thoại

d)

Giao tiếp với

BTS

95.

Các công nghệ nào được sử dụng trong 5G?

a)

OFDMA và MIMO

b)

CDMA và GSM

c)

FDMA và TDMA

d)

AMPS và IS-95

96.

Điều gì là đặc điểm nổi bật của 4G?

a)

Độ trễ cao

b)

Tốc độ truyền dữ liệu cao

c)

Chỉ hỗ trợ thoại

d)

Không hỗ trợ video

97.

Hệ thống nào sử dụng công nghệ CDMA?

a)

TDMA

b)

GSM

c)

WCDMA

d)

AMPS

98.

UMTS là sự kế thừa của công nghệ nào

a)

GSM

b)

CDMA

c)

PSTN

d)

EDGE