Font size
WorksheetsRO9 - Unit 3 - Vocabulary
Total questions: 51
Worksheet time: 2hrs 42mins
Vocabulary
(phr): tăng cường năng lượng
(a)
Vocabulary
(phr): xây dựng các mối quan hệ
(a)
Vocabulary
(phr): có thân hình cân đối
(a)
Vocabulary
(phr): ngăn ngừa bệnh tật
(a)
Vocabulary
(phr): giảm căng thẳng
(a)
Vocabulary
(phr): tăng cường thể lực
(a)
Vocabulary
(adj): có lợi, có ích
(a)
Vocabulary
(n): lợi ích
(v): mang lại lợi ích
(a)
Vocabulary
(n): calo (đơn vị đo năng lượng thực phẩm)
(a)
Vocabulary
(n): bệnh ung thư
(a)
Vocabulary
(v): duy trì
(a)
Vocabulary
(n): sức khoẻ tinh thần
(a)
Vocabulary
(n): cơ bắp
(a)
Vocabulary
(adj): cơ bắp, lực lưỡng
(a)
Vocabulary
(phr): sức khoẻ thể chất
(a)
Vocabulary
(phr): hoóc môn gây căng thẳng
(a)
Vocabulary
(phr v): luyện tập thể dục/thể thao
(a)
Vocabulary
(n): buổi/bài luyện tập thể dục/thể thao
(a)
Vocabulary
(idiom) xứng đáng, đáng bỏ công
(a)
Vocabulary
(phr): căng thẳng quá mức
(a)
Vocabulary
(phr): ăn chế độ dinh dưỡng cân bằng
(a)
Vocabulary
(phr): ăn quá nhiều đồ ăn không tốt cho sức khoẻ
(a)
Vocabulary
(v): tập thể dục
(a)
Vocabulary
(phr): ngủ đủ giấc
(a)
Vocabulary
(phr): kiểm tra sức khoẻ đều đặn
(a)
Vocabulary
(phr): chơi thể thao
(a)
Vocabulary
(v): giao tiếp, xã giao
(a)
Vocabulary
(adj): thuộc về giao tiếp, xã giao
(a)
Vocabulary
(adj): tính cánh hoạt bát, thích giao thiệp
(a)
Vocabulary
(phr): thức khuya
(a)
Vocabulary
(phr): lướt mạng quá lâu
(a)
Vocabulary
(phr): bắt đầu một sở thích
(a)
Vocabulary
(n): chất bột đường
(a)
Vocabulary
(phr): các sản phẩm làm từ sữa động vật
(a)
Vocabulary
(n): hệ tiêu hoá
(a)
Vocabulary
(phr): những thức ăn và đồ uống giàu chất béo
(a)
Vocabulary
(phr): rau củ quả
(a)
Vocabulary
(n): chức năng
(a)
Vocabulary
(adj): hoạt động tốt, hữu dụng
(a)
Vocabulary
(n): đường đơn
(a)
Vocabulary
(n): khớp (xương)
(a)
Vocabulary
(n): chất khoáng
(a)
Vocabulary
(n): chất dinh dưỡng
(a)
Vocabulary
(adj): nhiều dinh dưỡng
(a)
Vocabulary
(n): dinh dưỡng
(a)
Vocabulary
(n): chất đạm
(a)
Vocabulary
(phr): những thức ăn giàu tinh bột
(a)
Vocabulary
(phr): những thức ăn và đồ uống có đường
(a)
Vocabulary
(n): mồ hôi
(v): đổ mồ hôi
(a)
Vocabulary
(adj): mồ hôi nhễ nhại
(a)
Vocabulary
(n): nước tiểu
(a)
