wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

RO9 - Unit 3 - Vocabulary

Total questions: 51

Worksheet time: 2hrs 42mins

Name
Class
Date
1.

Vocabulary

(phr): tăng cường năng lượng

(a)  

2.

Vocabulary

(phr): xây dựng các mối quan hệ

(a)  

3.

Vocabulary

(phr): có thân hình cân đối

(a)  

4.

Vocabulary

(phr): ngăn ngừa bệnh tật

(a)  

5.

Vocabulary

(phr): giảm căng thẳng

(a)  

6.

Vocabulary

(phr): tăng cường thể lực

(a)  

7.

Vocabulary

(adj): có lợi, có ích

(a)  

8.

Vocabulary

(n): lợi ích

(v): mang lại lợi ích

(a)  

9.

Vocabulary

(n): calo (đơn vị đo năng lượng thực phẩm)

(a)  

10.

Vocabulary

(n): bệnh ung thư

(a)  

11.

Vocabulary

(v): duy trì

(a)  

12.

Vocabulary

(n): sức khoẻ tinh thần

(a)  

13.

Vocabulary

(n): cơ bắp

(a)  

14.

Vocabulary

(adj): cơ bắp, lực lưỡng

(a)  

15.

Vocabulary

(phr): sức khoẻ thể chất

(a)  

16.

Vocabulary

(phr): hoóc môn gây căng thẳng

(a)  

17.

Vocabulary

(phr v): luyện tập thể dục/thể thao

(a)  

18.

Vocabulary

(n): buổi/bài luyện tập thể dục/thể thao

(a)  

19.

Vocabulary

(idiom) xứng đáng, đáng bỏ công

(a)  

20.

Vocabulary

(phr): căng thẳng quá mức

(a)  

21.

Vocabulary

(phr): ăn chế độ dinh dưỡng cân bằng

(a)  

22.

Vocabulary

(phr): ăn quá nhiều đồ ăn không tốt cho sức khoẻ

(a)  

23.

Vocabulary

(v): tập thể dục

(a)  

24.

Vocabulary

(phr): ngủ đủ giấc

(a)  

25.

Vocabulary

(phr): kiểm tra sức khoẻ đều đặn

(a)  

26.

Vocabulary

(phr): chơi thể thao

(a)  

27.

Vocabulary

(v): giao tiếp, xã giao

(a)  

28.

Vocabulary

(adj): thuộc về giao tiếp, xã giao

(a)  

29.

Vocabulary

(adj): tính cánh hoạt bát, thích giao thiệp

(a)  

30.

Vocabulary

(phr): thức khuya

(a)  

31.

Vocabulary

(phr): lướt mạng quá lâu

(a)  

32.

Vocabulary

(phr): bắt đầu một sở thích

(a)  

33.

Vocabulary

(n): chất bột đường

(a)  

34.

Vocabulary

(phr): các sản phẩm làm từ sữa động vật

(a)  

35.

Vocabulary

(n): hệ tiêu hoá

(a)  

36.

Vocabulary

(phr): những thức ăn và đồ uống giàu chất béo

(a)  

37.

Vocabulary

(phr): rau củ quả

(a)  

38.

Vocabulary

(n): chức năng

(a)  

39.

Vocabulary

(adj): hoạt động tốt, hữu dụng

(a)  

40.

Vocabulary

(n): đường đơn

(a)  

41.

Vocabulary

(n): khớp (xương)

(a)  

42.

Vocabulary

(n): chất khoáng

(a)  

43.

Vocabulary

(n): chất dinh dưỡng

(a)  

44.

Vocabulary

(adj): nhiều dinh dưỡng

(a)  

45.

Vocabulary

(n): dinh dưỡng

(a)  

46.

Vocabulary

(n): chất đạm

(a)  

47.

Vocabulary

(phr): những thức ăn giàu tinh bột

(a)  

48.

Vocabulary

(phr): những thức ăn và đồ uống có đường

(a)  

49.

Vocabulary

(n): mồ hôi

(v): đổ mồ hôi

(a)  

50.

Vocabulary

(adj): mồ hôi nhễ nhại

(a)  

51.

Vocabulary

(n): nước tiểu

(a)