wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

B3 4 5

Total questions: 104

Worksheet time: 52mins

Name
Class
Date
1.

eNodeB là:

a)

Gateway mạng

b)

Thiết bị người dùng

c)

Trạm gốc LTE

d)

Thiết bị định tuyến

2.

Mạng di động sử dụng công nghệ 2G sử dụng phương pháp đa truy cập nào?

a)

TDMA

b)

CDMA

c)

PDMA

d)

GPRS

3.

Trong số nhận dạng thiết bị IMEI, TAC biểu thị:

a)

Mã vùng

b)

Mã nhà sản xuất

c)

Mã kiểu dáng thiết bị

d)

Mã tần số

4.

Mạng 3G được thiết kế để cung cấp tốc độ truyền dẫn tối đa lên đến bao nhiêu?

a)

114 Kbps

b)

20 Kbps

c)

100 Kbps

d)

10 Kbps

5.

Tín hiệu mà công nghệ 2G đến 3G sử dụng khi truyền dữ liệu thuộc loại?

a)

Digital

b)

Analog

c)

Kết hợp cả Analog và Digital

d)

Bit

6.

Công nghệ anten dùng trong LTE là:

a)

TDM

b)

MIMO

c)

FDMA

d)

SC-FDMA

7.

Kênh TCH trong mạng GSM có nhiệm vụ:

a)

Truyền tin báo hiệu

b)

Truyền tải dữ liệu thoại và phi thoại

c)

Phân tích số thuê bao

d)

Định tuyến gói tin

8.

Mạng di động sử dụng công nghệ 2G khi truyền dữ liệu thuộc loại gì?

a)

Digital

b)

Analog

c)

Analog và Digital

d)

Bit

9.

LTE hỗ trợ các công nghệ nào sau đây?

a)

Chỉ LTE

b)

LTE và Wi-Fi

c)

LTE và 3G

d)

LTE, GSM, UMTS, CDMA2000

10.

Node B trong UMTS tương đương với thiết bị nào trong GSM?

a)

MSC

b)

HLR

c)

BTS

d)

SGSN

11.

LTE hỗ trợ kích thước ô (cell size) như thế nào?

a)

Chỉ hỗ trợ tế bào nhỏ (micro cell)

b)

Hỗ trợ từ vài mét đến vài km

c)

Hạn chế tế bào lớn

d)

Chỉ hỗ trợ trong nhà

12.

CC trong cấu trúc số thuê bao GSM là viết tắt của:

a)

Customer Code

b)

Country Code

c)

Core Connection

d)

Central Call

13.

Chuẩn kỹ thuật nào được sử dụng chủ yếu trong mạng 5G?

a)

NR (New Radio)

b)

WiMAX

c)

LTE

d)

GSM

14.

LTE được thiết kế chủ yếu để:

a)

Cải thiện thoại chất lượng cao

b)

Tăng cường dịch vụ SMS

c)

Tăng thông lượng và giảm trễ

d)

Tăng bảo mật dữ liệu

15.

Trong mạng GSM, thiết bị nào điều khiển giao diện vô tuyến?

a)

MSC

b)

BSC

c)

BTS

d)

GMSC

16.

What is the difference between 3G technology and 2G?

a)

Hỗ trợ nhiều dịch vụ hơn như: email, web,.. đóng gói cả tín hiệu voice và dât. Nâng cao, cải theiejn tốc độ truyền dữ liệu

b)

Hỗ trợ nhiều dịch vụ hơn, như: email, web, …

Đóng gói cả tín hiệu Voice và Data

c)

Supports more services such as email, web, ... Improves and increases data transmission speed

d)

Supports more services such as email, web, ... Supports security and WiMAX

17.

ưu điểm vượt trội của 4g so với 3g

a)

tốc độ truyền dữ liệu cao hơn

b)

tần số sử dụng cao hơn

c)

tần số sử dụng thấp hượp

d)

thiết bị rẻ hơn

18.

Which technology is called 4th generation network?

a)

LTE, LTE Advance

b)

GPRS

c)

GSM

d)

W-CDMA

19.

giải tầng truyền và nhận của UMTS lần lượt là

a)

900MHz and 2100MHz

b)

1800MHz and 2100MHz

c)

850MHz and 1900MHz

d)

700MHz and 2300MHz

20.

The advancements of 4G technology compared to 3G are:

a)

A. Transmission speed, improved performance, call quality

b)

B. Transmission speed, improved performance, compatibility

c)

C. Transmission speed, call quality, compatibility

d)

D. Improved performance, call quality, compatibility

21.

Tầng mạng trong kiến trúc UMTS đảm nhiệm chức năng:

a)

Điều khiển công suất

b)

Quản lý mã hóa

c)

Kết nối và chuyển mạch

d)

Cấp phát IP

22.

SGW đảm nhiệm:

a)

Chuyển tiếp và định tuyến gói tin

b)

Quản lý thuê bao

c)

Xác thực thiết bị

d)

Phân tích gói dữ liệu

23.

UMTS sử dụng kỹ thuật điều chế:

a)

QPSK và 16QAM

b)

FSK

c)

ASK

d)

BPSK

24.

Thế hệ đầu tiên của hệ thống điện thoại di động (1G) có thể truyền?

a)

Tiếng nói

b)

Hình ảnh

c)

Video

d)

Dữ liệu

25.

Ưu điểm của hệ thống di động 2G mà hệ thống 1G không có là?

a)

Số hóa dữ liệu

b)

Hỗ trợ song công

c)

Truyền dữ liệu tương tự

d)

Truyền được tiếng nói

26.

Hệ thống di động thế hệ thứ hai (2G) sử dụng công nghệ nào sau đây?

a)

GSM

b)

LTE

c)

CDMA

d)

W-CDMA

27.

Tính năng vượt trội của công nghệ mạng 2G so với công nghệ mạng 1G là:

a)

Cung cấp dịch vụ dữ liệu cho di động

b)

Sử dụng hiệu quả hơn phổ tần số vô tuyến cho phép nhiều người dùng hơn trên mỗi dải tần.

c)

Tín hiệu được mã hoá dưới dạng tín hiệu kỹ thuật số

d)

Cả ba đáp án trên

28.

VLR thường được đặt tại:

a)

Gần BTS

b)

Trong thiết bị đầu cuối

c)

Cùng vị trí với MSC

d)

Trong thiết bị người dùng

29.

UTRAN bao gồm các thành phần:

a)

A. BTS và MSC

b)

B. RNC và Node B

c)

C. SGSN và GGSN

d)

D. ME và USIM

30.

Trong kiến trúc LTE, MME quản lý:

a)

Địa chỉ IP của thiết bị

b)

Điều khiển chuyển mạch dữ liệu

c)

Di động và xác thực thuê bao

d)

Phát quảng bá tín hiệu

31.

một tế bào LTE có thể hỗ trợ tối thiểu bao nhiêu UE

a)

50

b)

75

c)

100

d)

15

32.

The wireless access technology used in LTE is:

a)

CDMA

b)

TDMA

c)

OFDMA

d)

FDMA

33.

mạng di động sử dụng công nghệ nào sau đây được gọi là mạng thế hệ 3g

a)

W-CDMA

b)

GPRS

c)

HSCSD

d)

GSM

34.

mạng di động GSM - 1800 MHz có độ rộng băng tầng của đường lên là bao nhiêu

a)

1710 – 1785 MHz

b)

1785-1780 MHz

c)

1700-1750 MHz

d)

1805-1850 MHz

35.

tần số làm việc của hệ thống GSM là

a)

800, 900, 1800 and 1900 MHz

b)

800 and 1800 MHz

c)

900, 1800, 1900 MHz

d)

900, 1800 MHz

36.

Các dịch vụ sử dụng công nghệ 2G?

a)

Frequency Division Multiple Access (FDMA). Code Division Multiple Access (CDMA). Global System for Mobile Communications (GSM)

b)

Code Division Multiple Access (CDMA). Global System for Mobile Communications (GSM)

c)

GSM (Global System for Mobile Communications)

d)

Frequency Division Duplex (FDD) và Time Division Duplex (TDD)

37.

Khái niệm “cell” (ngăn tổ ong) được sử dụng cho công nghệ mạng nào sau đây?

a)

GSM

b)

CDMA

c)

MTS

d)

LTE

38.

Hệ thống di động sử dụng công nghệ GSM kết hợp với công nghệ GPRS thường được gọi là hệ thống di động thế hệ?

a)

2.5 G

b)

2G

c)

1G

d)

3G

39.

Mạng di động GSM - 900 MHz có độ rộng băng tằng của đường xuống là bao nhiêu?

a)

A. 935-960 MHz

b)

B. 890-960MHz

c)

C. 890-915 MHz

40.

UMTS (chuẩn HSDPA) hỗ trợ tốc độ truyền dữ liệu tối đa:

a)

21 Mbps

b)

11 Mbps

c)

7.2 Mbps

d)

50 Mbps

41.

GSM viết tắt bởi:

a)

Global System for Mobile Communications

b)

Global System For Mobile Technology

c)

Global Shared Memory

d)

General system for mobile communications

42.

Mạng di động GSM – 1800 đầu tiên được chia thành bao nhiêu kênh?

a)

374 kênh

b)

243 kênh

c)

364 kênh

d)

124 kênh

43.

Mạng di động GSM - 900 MHz có độ rộng băng tằng của đường lên là bao nhiêu?

a)

A. 890-915 MHz

b)

B. 890-960MHz

c)

C. 935-960 MHz

d)

D. 900-925 MHz

44.

Mạng di động GSM – 900 đầu tiên được chia thành bao nhiêu kênh?

a)

124 kênh

b)

21 kênh

c)

23 kênh

d)

3 kênh

45.

Mạng GSM có những phân hệ chính nào sau đây?

a)

Phân hệ vô tuyến (trạm gốc) BSS

b)

Phân hệ vận hành và bảo dưỡng: NMS

c)

Phân hệ chuyển mạch SS

d)

Cả ba phân hệ trên

46.

GSM là công nghệ chính sử dụng cho mạng di động thế hệ nào sau đây?

a)

2G

b)

1G

c)

3G

d)

4G

47.

Một kênh sóng mạng GSM có độ rộng

a)

200 KHz.

b)

45 MHz.

c)

200 MHz.

d)

35 MHz.

48.

Các công nghệ di động nào sau đây sử dụng chuyển mạch gói?

a)

GPRS

b)

IMTS

c)

MTS

d)

GSM

49.

Mạng di động GSM - 1800 MHz có độ rộng băng tần của đường xuống là bao nhiêu?

a)

1805-1880 MHz

b)

1785-1780 MHz

c)

1700-1750 MHz

d)

1710-1785 MHz

50.

Mục tiêu chính của

LTE?

a)

Reduce latency

b)

Support multiple users simultaneously

c)

Increase data transmission speed

d)

All of the above

51.

mạng di động GSM-900, mỗi kênh vật lý có thể hỗ trợ bao nhiêu thuê bao liên lạc đồng thời trong cùng một thời điểm

a)

1 subscriber

b)

4 subscribers

c)

8 subscribers

d)

16 subscribers

52.

hệ thống di động sử dụng công nghệ GSM kết hợp với GPRS có thể cung cấp các dịch vụ

a)

Voice call, SMS, MMS, internet

b)

Only voice call and SMS

c)

Voice call, SMS, MMS

d)

Only data transmission

53.

UMTS network is developed based on which technology?

a)

W-CDMA

b)

CDMA

c)

CDMAone

d)

IS-95 CDMA

54.

The first GSM mobile network was built on whichbăng tần

a)

900 MHz band

b)

1800 MHz band

c)

600 MHz band

d)

450 MHz band

55.

Tần số nào được sử dụng trong LTE để đạt tốc độ cao nhất?

a)

2600 MHz

b)

1800 MHz

c)

900 MHz

d)

Cả ba phương án

56.

Hệ thống GSM được định nghĩa như sau:

a)

Sử dụng tín hiệu digital, tần số 900 MHz, chia làm 124 kênh

b)

Sử dụng tín hiệu analog, tần số 1900 MHz, chia làm 124 kênh

c)

Sử dụng tín hiệu digital và analog, tần số 1800 MHz, chia làm 124 kênh

d)

Sử dụng tín hiệu analog, tần số 900 – 1900 MHz, chia làm 124 kênh

57.

Mạng di động GSM - 1800 MHz có độ rộng băng thông là bao nhiêu?

a)

95 MHz

b)

32 MHz

c)

45 MHz

d)

25 MHz

58.

Tính năng "VoLTE" (Voice over LTE) trong mạng 4G làm gì?

a)

Cho phép truyền giọng nói qua mạng LTE

b)

Tăng cường tốc độ dữ liệu

c)

Tăng cường bảo mật

d)

Tạo mạng riêng ảo

59.

Thế hệ đầu tiên của hệ thống điện thoại di động (1G) có thể truyền?

a)

Tiếng nói

b)

Hình ảnh

c)

Video

d)

Dữ liệu

60.

Mạng di động GSM - 900 MHz có độ rộng băng thông là bao nhiêu?

a)

25 MHz

b)

32 MHz

c)

45 MHz

d)

95 MHz

61.

Có bao nhiêu phiên bản của hệ thống GSM trên thế giới?

a)

4

b)

3

c)

2

d)

5

62.

Các công nghệ nào sau đây không được sử dụng cho mạng không dây:

a)

Ethernet

b)

GSM

c)

Wi-MaX

d)

LTE

63.

Chức năng nào sau đây thuộc về Lớp ứng dụng (Application Layer) trong ngăn xếp 5G?

a)

Định tuyến gói tin

b)

Điều khiển truy nhập trung bình

c)

Đánh dấu dữ liệu theo định dạng và thực hiện mã hóa/giải mã

d)

Quản lý kết nối vật lý

64.

Which of the following is a feature of 5G?

a)

Xem video 8K

b)

Liên kết hoàn toàn giữa các thiết bị mà không có sự can thiệp của con người

c)

Cuộc gọi thoại chất lượng cao

d)

Thế hệ mạng di động thứ 4

65.

5G là viết tắt của cụm từ nào?

a)

Thế hệ mạng di động thứ 4

b)

Hệ thống không dây thứ 4

c)

Thế hệ mạng di động thứ 5

d)

Công nghệ mạng không dây mới

66.

Kiến trúc 5G NR được chuẩn hoá bởi 3GPP vào thời gian nào?

a)

12/2016

b)

12/2017

c)

06/2018

d)

01/2020

67.

Theo sơ đồ, các công nghệ nào được liên kết với NanoCore?

a)

Chỉ có AIPN

b)

Chỉ có Cloud Computing

c)

AIPN, Nanotechnology, Cloud Computing

d)

Chỉ có GSM và LTE

68.

Trong công nghệ NOMA, tín hiệu của mỗi người sử dụng được tách ra bằng công nghệ gì?

a)

MIMO

b)

OFDM

c)

SIC (Tách nhiều lần lượt)

d)

CDMA

69.

Trong ngăn xếp giao thức 5G, lớp nào hoạt động như lớp vật lý và lớp liên kết dữ liệu của mô hình OSI?

a)

MIMO

b)

OFDM

c)

SIC (Tách nhiều lần lượt)

d)

CDMA

70.

Trong ngăn xếp giao thức 5G, lớp nào hoạt động như lớp vật lý và lớp liên kết dữ liệu của mô hình OSI?

a)

Lớp mạng

b)

Lớp ứng dụng

c)

Lớp OWA (Kiến trúc không dây mở)

d)

Lớp giao thức truyền tải mở

71.

Tình huống sử dụng nào của 5G yêu cầu băng thông rất rộng với chất lượng cao theo thời gian thực?

a)

A. URLLC

b)

B. M-MTC

c)

C. eMBB (Dịch vụ băng rộng di động nâng cao)

d)

D. Tất cả các tình huống trên

72.

Công nghệ 5G NR (New Radio) có bị hạn chế bởi việc duy trì khả năng tương thích ngược không?

a)

Có, phải tương thích hoàn toàn với 4G

b)

Có, nhưng chỉ với một số tính năng

c)

Không bị hạn chế

d)

Chỉ tương thích với 3G

73.

Kiến trúc 5G sử dụng khái niệm gì để các mạng RAN khác nhau có thể kết nối?

a)

Khái niệm phân cấp

b)

Khái niệm IP phẳng

c)

Khái niệm chuyển mạch kênh

d)

Khái niệm tập trung

74.

So với mô hình OSI, ngăn xếp giao thức 5G có cấu trúc như thế nào?

a)

Giống hệt mô hình OSI

b)

Có ít lớp hơn và một số lớp được gộp lại

c)

Có nhiều lớp hơn mô hình OSI

d)

Không tuân theo bất kỳ cấu trúc lớp nào

75.

Công nghệ đa truy nhập OFDMA được áp dụng cho mạng 4G ở hướng nào?

a)

Uplink (hướng lên)

b)

Downlink (hướng xuống)

c)

Both uplink and downlink

76.

Trong kiến trúc 5G, thành phần nào cho phép các RAN khác nhau sử dụng để giao tiếp?

a)

Aggregator

b)

IP Network

c)

NanoCore

d)

Global Content Providers

77.

Theo sơ đồ kiến trúc, các thành phần cơ bản của 5G bao gồm những gì?

a)

Chỉ có mạng RAN và bộ tổng hợp

b)

Chỉ có NanoCore và mạng IP

c)

Mạng RAN, bộ tổng hợp, mạng IP, NanoCore và các thành phần khác

d)

Chỉ có các trạm phát sóng 5G

78.

Theo bảng so sánh, băng thông tối đa của 3GPP 5G NR là bao nhiêu?

a)

100 MHz

b)

20 MHz

c)

Thay đổi tối đa 400 MHz

d)

10 ms

79.

Công nghệ nào sau đây là công nghệ đa truy nhập trực giao?

a)

NOMA

b)

SCMA

c)

OFDMA

d)

Cả 3 công nghệ trên

80.

Một trong những yêu cầu cơ bản đối với kênh truyền 5G là gì?

a)

Kênh vô tuyến băng hẹp

b)

Độ rộng kênh tối đa 20MHz

c)

Kênh vô tuyến băng rộng thuộc băng tần từ dưới 1 GHz lên đến 100 GHz

81.

Chức năng của lớp mạng trong ngăn xếp giao thức 5G là gì?

a)

Kết hợp chức năng của lớp vận chuyển và lớp phiên

b)

Định tuyến dữ liệu từ nguồn đến đích

c)

Đánh dấu dữ liệu theo định dạng

d)

Mã hóa và giải mã dữ liệu

82.

Lớp OWA trong 5G được nhắm mục tiêu đến các lớp nào của thiết bị đầu cuối di động 4G?

a)

Lớp mạng / Lớp vận chuyển

b)

Lớp phiên / Lớp trình bày

c)

Lớp MAC / Lớp PHY

d)

Lớp ứng dụng

83.

Yêu cầu nào về tính di động được đặt ra cho kênh truyền 5G?

a)

Chỉ hỗ trợ một đầu cuối di động

b)

Hỗ trợ tính di động cho nhiều đầu cuối cùng di động

c)

Không hỗ trợ các thiết bị di chuyển nhanh

d)

Chỉ hỗ trợ thiết bị cố định

84.

5G NR có sử dụng lại các cấu trúc và tính năng của LTE không?

a)

Không, 5G NR là một công nghệ hoàn toàn mới.

b)

Có, 5G NR sử dụng lại nhiều cấu trúc và tính năng của LTE.

c)

Chỉ sử dụng lại cấu trúc khung vô tuyến.

d)

Chỉ sử dụng lại công nghệ MIMO.

85.

Mạng 5G hoạt động trong các băng tần nào?

a)

Chỉ băng tần dưới 6 GHz

b)

Chỉ băng tần cao (28, 38, 60 GHz)

c)

Băng tần dưới 6 GHz hoặc băng tần cao (28, 38, 60 GHz)

86.

Mục tiêu chính của công nghệ Massive MIMO là gì?

a)

Giảm độ phức tạp tính toán

b)

Tăng độ phân táp không gian lên tới tối đa

c)

Giảm số lượng ăng ten

d)

Tăng công suất phát

87.

Lớp nào trong ngăn xếp 5G kết hợp chức năng của lớp vận chuyển và lớp phiên của mô hình OSI?

a)

Lớp mạng dưới

b)

Lớp mạng trên

c)

Lớp giao thức truyền tải mở (Open Transport Protocol)

d)

Lớp OWA

88.

Công nghệ MO-MIMO (hay MU-MIMO) là sự mở rộng của công nghệ nào?

a)

SU-MIMO

b)

OFDMA

c)

NOMA

d)

SCMA

89.

Nhược điểm của công nghệ Massive MIMO là gì?

a)

Độ phân táp không gian thấp

b)

Giảm tốc độ dữ liệu

c)

Độ phức tạp tính toán của các bộ thu và kiến trúc ăng ten phức tạp

d)

Không tương thích với 5G NR

90.

Công nghệ Massive MIMO là gì?

a)

Sự mở rộng của công nghệ MIMO với số lượng lớn ăng ten thu và phát

b)

Một công nghệ đa truy nhập mới

c)

ột ký thuật mã hoá kênh

d)

một kiến trúc mạng lõi

91.

 Độ rộng kênh truyền 5G có thể lên đến bao nhiêu?

a)

100 MHz

b)

200 MHz

c)

Over 500 MHz

d)

1 GHz

92.

Việc mã hóa và giải mã các gói tin của 5G-NR so với 4G như thế nào

a)

hoàn toàn mới

b)

kế thừa các tiêu chuẩn 4g và có một số cải tiến

c)

Simpler than 4G

d)

Loại bỏ hoàn toàn việc mã hoá

93.

Tổ chức nào đã khởi xướng phát triển công nghệ truy cập vô tuyến NR (New Radio)?

a)

ITU

b)

IEEE

c)

3GPP

d)

GSM Association

94.

Một trong những lợi ích của sóng vô tuyến mới 5G so với mạng LTE là gì?

a)

giảm dung lượng vùng không dây

b)

tăng tiêu thụ năng lượng trên mỗi thiết bị

c)

dung lượng vùng không dây lớn hơn

d)

tăng khoảng thời gian cập nhật

95.

. Công nghệ mã hoá kênh được sử dụng cho dữ liệu trong 3GPP 5G NR là gì?

a)

Turbo

b)

LDPC

c)

NR LDPC

d)

Cả turbo và ldpc

96.

Giao diện vô tuyến 5G-NR là tiêu chuẩn chính thức của mạng 5G tại quốc gia nào?

a)

Trung Quốc

b)

Hàn Quốc

c)

Mỹ

d)

Nhật Bản

97.

Kích thước ăng ten của Massive MIMO có thể từ bao nhiêu?

a)

2x2 đến 4x4

b)

4x4 đến 8x8

c)

Từ 8x8 đến 64x64 hoặc nhiều hơn

d)

Chỉ có một ăng ten

98.

Lợi ích nào của 5G NR liên quan đến việc tiết kiệm năng lượng?

a)

Tăng tiết kiệm năng lượng trên mỗi thiết bị

b)

Không có cải tiến về tiết kiệm năng lượng

c)

Tiêu thụ nhiều năng lượng hơn nhưng hiệu quả hơn

d)

Chỉ tiết kiệm năng lượng ở trạm gốc

99.

Dịch vụ kết nối M-MTC được dùng cho ngữ cảnh nào?

a)

chơi game

b)

xem video 8k

c)

liên kết hoàn toàn giữa các thiết bị àm không có sự can thiệp của con người

d)

cuộc gọi chất lượng cao

100.

điều chế trong GSM LÀ

a)

GMSK

b)

64QAM

c)

QPSK

d)

PSK

101.

Công nghệ đa truy nhập phi trực giao NOMA dựa trên miền nào?

a)

miền tần số

b)

miền thời gian

c)

miền mã

d)

miền công suất

102.

5G NR mang lại lợi ích nào về tốc độ so với LTE?

a)

Tốc độ và tốc độ dữ liệu không đổi

b)

Tốc độ và tốc độ dữ liệu nâng cao

c)

tốc độ giảm nhưng ổn định

d)

chỉ tăng tốc độ

103.

Tình huống sử dụng nào của 5G hướng tới truyền thông tương tác từ xa theo thời gian thực?

a)

eMBB

b)

URLLC

c)

M-MTC

d)

chỉ các dịch vụ vid call

104.

 Công nghệ SCMA là sự ghép lai giữa hai công nghệ nào?

A.     OFDMA và NOMA

B.     OFDM và CDMA

C.     CDMA và MIMO

D.     NOMA và MIMO

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4