wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chương 1: Những vấn đề chung - Khái niệm và Chức năng giao tiếp

Total questions: 60

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Theo nghiên cứu của Albert Mehrabian, tỷ lệ đóng góp của nội dung lời nói (ngôn từ) trong giao tiếp là bao nhiêu?

a)

7 phần trăm tổng thông điệp

b)

18 phần trăm tổng thông điệp

c)

38 phần trăm tổng thông điệp

d)

55 phần trăm tổng thông điệp

2.

Khái niệm giao tiếp được hiểu đúng nhất là gì?

a)

Quá trình trao đổi thông tin và tình cảm

b)

Hoạt động truyền tin một chiều đơn lẻ

c)

Kỹ thuật thuyết trình trước đám đông

d)

Tập hợp hành vi phi ngôn ngữ rời rạc

3.

Yếu tố nào KHÔNG thuộc các yếu tố cấu thành bản chất giao tiếp?

a)

Người gửi thông điệp

b)

Những phản hồi từ người nhận

c)

Kênh truyền thông điệp

d)

Tài chính của người gửi

4.

Trong các tỷ lệ của Mehrabian, 55% thuộc về thành phần nào trong giao tiếp?

a)

Nội dung câu chữ nói ra

b)

Âm lượng và nhịp điệu

c)

Ngôn ngữ cơ thể và cử chỉ

d)

Các phương tiện truyền thông

5.

Phát biểu nào diễn đạt đúng nhất về kỹ năng giao tiếp?

a)

Chủ yếu dựa vào trực giác, ít rèn luyện

b)

Hoàn toàn phụ thuộc vào tính cách bẩm sinh

c)

Khả năng nhận thức, cảm nhận và dùng phương tiện giao tiếp

d)

Chỉ là khả năng nói chuyện lưu loát trước đám đông

6.

Trong kỹ năng giao tiếp, sự thống nhất giữa các yếu tố nào là quan trọng?

a)

Lý trí, tình cảm, ý trí – hành động

b)

Kiến thức, tiền bạc, địa vị xã hội

c)

Sức khỏe, ngoại hình, phương tiện

d)

Tuổi tác, giới tính, hoàn cảnh gia đình

7.

Nhận định nào mô tả đúng khó khăn lớn trong ứng xử?

a)

Khó nhất là chọn kênh truyền hình

b)

Khó nhất là nghiêm khắc với bản thân

c)

Khó nhất là khen ngợi người khác

d)

Khó nhất là dùng lời lẽ phức tạp

8.

Chức năng truyền đạt thông tin của giao tiếp đòi hỏi điều gì?

a)

Chủ yếu dựa vào cảm xúc tức thời

b)

Giảm bớt phản hồi của người nghe

c)

Ngôn từ hoa mỹ và dài dòng

d)

Nội dung chính xác và đáng tin cậy

9.

Chức năng nhận thức và đánh giá lẫn nhau nhấn mạnh điều nào?

a)

Tập trung vào thông tin vật chất

b)

Giảm xung đột bằng im lặng kéo dài

c)

Con người tự nhận thức mình và đối tượng

d)

Loại bỏ mọi đánh giá chủ quan

10.

Chức năng phối hợp và hành động thể hiện qua hoạt động nào?

a)

Phối hợp để giải quyết nhiệm vụ chung

b)

Mỗi người làm việc tách biệt liên tục

c)

Hạn chế phản hồi để tránh tranh luận

d)

Tránh dùng phương pháp nhóm hoàn toàn

11.

Chức năng điều chỉnh hành vi hướng tới điều gì?

a)

Bỏ qua tiêu chuẩn đạo đức và trách nhiệm

b)

Chỉ điều chỉnh hành vi của người khác

c)

Tăng cảm xúc nhất thời trong giao tiếp

d)

Tự điều chỉnh phù hợp quy định và chuẩn mực

12.

Vai trò của giao tiếp trong trao đổi thông tin KHÔNG bao gồm điều nào?

a)

Tương tác và phản hồi hai chiều

b)

Tạo hiểu biết về các lĩnh vực xã hội

c)

Chỉ nhằm biểu đạt cảm xúc cá nhân

d)

Hoàn thành nhiệm vụ công việc hiệu quả

13.

Trong vai trò trao đổi tình cảm, giao tiếp giúp gì cho con người?

a)

Giảm phản hồi để tránh mâu thuẫn

b)

Chỉ tập trung vào lợi ích vật chất

c)

Tối giản mọi mối quan hệ xã hội

d)

Cảm thông, tôn trọng và chia sẻ

14.

Phong cách giao tiếp dân chủ thường thể hiện đặc điểm nào?

a)

Thụ động và né tránh phản hồi

b)

Thân thiện và biết lắng nghe

c)

Cứng nhắc và nguyên tắc tuyệt đối

d)

Áp đặt và kiểm soát chặt chẽ

15.

Phong cách giao tiếp độc đoán thường gắn với đặc điểm nào?

a)

Cứng nhắc, nguyên tắc và cầu toàn

b)

Thử nghiệm, sáng tạo và đối thoại

c)

Linh hoạt, cởi mở và hài hước

d)

Tự do, tự phát và cảm tính

16.

Theo nguyên tắc tôn trọng trong giao tiếp, hành vi nào sau đây thể hiện đúng nhất?

a)

Tò mò soi mói chuyện riêng tư người khác

b)

Đặt mình lên trên người khác mọi lúc

c)

Biết lắng nghe, ứng xử lịch sự, tế nhị

d)

Chỉ nói nhiều để thể hiện bản thân

17.

Trong '10 điểm văn hóa giao tiếp', cặp phẩm chất nào KHÔNG nằm trong danh sách?

a)

Đồng cảm và ôn hòa

b)

Nhiệt tình và rõ ràng

c)

Quyết đoán và mạo hiểm

d)

An cần và đĩnh đạc

18.

Nguyên tắc bình đẳng trong giao tiếp nhấn mạnh điều gì?

a)

Đảm bảo hai bên cùng có lợi

b)

Một bên lãnh đạo, bên kia phục tùng

c)

Tập trung lợi ích cá nhân trước tiên

d)

Giấu thông tin để chiếm ưu thế

19.

Thiện chí trong giao tiếp chủ yếu thể hiện qua điều nào sau đây?

a)

Đòi hỏi đối tác phải phục tùng mình

b)

Thể hiện cái tâm, lòng thiện, sự nhân hậu

c)

Thể hiện quyền lực, sự cứng rắn, uy nghi

d)

Giữ im lặng tuyệt đối để tránh rủi ro

20.

Giọng nói là phương tiện giao tiếp hiệu quả vì lý do nào đúng nhất?

a)

Truyền tải cảm xúc như niềm tin, hy vọng

b)

Giúp che giấu hoàn toàn cảm xúc thật

c)

Chỉ có tác dụng khi viết văn bản dài

d)

Thay thế hoàn toàn nội dung lời nói

21.

Khoảng cách nào phù hợp khi giao tiếp với người lạ trong bối cảnh xã hội thông thường?

a)

Dưới 0,3 mét

b)

Trên 1,5 đến 3,5 mét

c)

Từ 0 đến 0,5 mét

d)

Từ 0,5 đến 1,0 mét

22.

Ví dụ nào cho thấy sự vận dụng văn hóa hiện đại mà không làm mất giá trị truyền thống?

a)

Chỉ dùng nghi thức cũ, không dùng công nghệ

b)

Dùng tiếng lóng thay toàn bộ lời chào hỏi

c)

Bỏ qua lễ nghi để nói chuyện nhanh chóng

d)

Chào hỏi lễ phép kết hợp giao tiếp qua mạng

23.

Nhận định nào đúng về ánh mắt trong giao tiếp?

a)

Ánh mắt không liên quan đến cảm xúc người nói

b)

Ánh mắt bộc lộ rõ yêu thương, thái độ khách quan

c)

Ánh mắt nên tránh hoàn toàn để giữ lịch sự

d)

Ánh mắt chỉ cần nhìn liên tục không rời đối phương

24.

Khái niệm đúng nhất về kỹ năng lắng nghe là gì?

a)

Cách đặt câu hỏi để kéo dài cuộc trò chuyện

b)

Quá trình thụ động nhận thông tin ngẫu nhiên

c)

Quá trình chủ động tiếp nhận và hiểu thông tin

d)

Thói quen ghi chép lại lời người khác nói

25.

Trong công việc, vì sao kỹ năng lắng nghe luôn quan trọng?

a)

Giúp tránh mọi xung đột bằng im lặng tuyệt đối

b)

Giúp học hỏi kinh nghiệm và thấu hiểu tính cách

c)

Giúp tập trung vào trình bày thay vì tương tác

d)

Giúp nói nhiều để thể hiện quan điểm cá nhân

26.

Trong cuộc sống, lắng nghe góp phần lớn nhất vào điều nào sau đây?

a)

Tạo khoảng cách an toàn với người khác

b)

Xây dựng và phát triển mối quan hệ tốt đẹp

c)

Giảm thiểu giao tiếp để tiết kiệm thời gian

d)

Khẳng định quyền lực trong đối thoại cá nhân

27.

Lợi ích nào sau đây thuộc về lắng nghe hiệu quả trong giao tiếp?

a)

Giảm đồng cảm để giữ lập trường cá nhân

b)

Tăng tốc độ nói để dẫn dắt cuộc trò chuyện

c)

Giảm ghi nhớ và tăng tranh luận cá nhân

d)

Nắm bắt nội bộ thông tin và tăng tương tác

28.

Lắng nghe giúp tạo sự liên kết về mặt nào giữa bạn và đối phương?

a)

Khả năng phản biện mạnh mẽ

b)

Kỹ thuật trình bày ngắn gọn

c)

Thể lực bền bỉ trong công việc nhóm

d)

Cảm xúc và thiện cảm lẫn nhau

29.

Vai trò của kỹ năng nghe hiệu quả KHÔNG bao gồm điều nào?

a)

Thỏa mãn nhu cầu của người nói

b)

Thu thập được nhiều thông tin

c)

Làm tăng sai lầm trong giao tiếp

d)

Giúp giải quyết được nhiều vấn đề

30.

Nghe hiệu quả hỗ trợ người nghe như thế nào trong công việc?

a)

Tạo dữ liệu cảm tính và rời rạc

b)

Giảm khả năng tương tác song phương

c)

Loại bỏ hoàn toàn mọi mâu thuẫn

d)

Thu thập thông tin chính xác và đầy đủ

31.

Trong cấu trúc hoạt động nghe, vật lý nào là bước đầu tiên của quá trình?

a)

Nghĩa hình thành trước khi chú ý

b)

Màng nhĩ tạo ý nghĩa thông điệp

c)

Não mã hóa cảm xúc người nghe

d)

Sóng âm tác động vào tai người

32.

Theo phân loại, 'không nghe' được hiểu đúng nhất là gì?

a)

Âm thanh không truyền lên não để tư duy

b)

Tín hiệu vào não nhưng chú ý cao độ

c)

Thông tin được ghi nhớ và tóm tắt lại

d)

Âm thanh được xử lý và phản hồi nhanh

33.

Thứ tự hợp lý của các bước trong quá trình lắng nghe hiệu quả là gì?

a)

Hồi đáp → Ghi nhớ → Chú ý → Hiểu

b)

Chú ý → Hiểu → Hồi đáp → Ghi nhớ

c)

Hiểu → Chú ý → Ghi nhớ → Hồi đáp

d)

Chú ý → Hồi đáp → Hiểu → Ghi nhớ

34.

Kiểu nghe nào thể hiện thái độ lịch sự bề ngoài nhưng thực chất không tiếp thu thông tin và không suy nghĩ về nội dung thông điệp?

a)

Nghe chọn lọc chỉ chú ý vài điểm chính

b)

Nghe chăm chú với sự tập trung cao

c)

Giả vờ nghe với thái độ lịch sự bề ngoài

d)

Nghe thấu cảm với phân tích phản hồi

35.

Đặc điểm đúng nhất của nghe chọn lọc là gì?

a)

Chỉ tiếp thu phần nội dung đã được sàng lọc

b)

Luôn tiếp thu toàn bộ nội dung chi tiết

c)

Không cần xác nhận thông tin đã hiểu

d)

Không quan tâm mục tiêu của cuộc nói chuyện

36.

Nghe chăm chú khác với nghe thụ động ở điểm cốt lõi nào?

a)

Tập trung vào cảm xúc hơn nội dung

b)

Có sự chủ động tiếp nhận và xác định đúng sai

c)

Chỉ nhìn vào ngôn ngữ cơ thể người nói

d)

Có thói quen ghi chép mọi thứ dài dòng

37.

Nghe thấu cảm yêu cầu người nghe làm gì nhiều nhất?

a)

Tập trung vào ngữ điệu bỏ qua nội dung

b)

Giữ im lặng và tránh đặt câu hỏi

c)

Chỉ đồng tình để tạo không khí

d)

Chủ động phân tích, phản hồi và đánh giá

38.

Rào cản tâm lý nào sau đây thường cản trở việc lắng nghe?

a)

Khí hậu mát mẻ và yên tĩnh

b)

Thói quen xấu và cái tôi quá lớn

c)

Thời lượng nói chuyện ngắn gọn

d)

Sử dụng ngôn ngữ phổ thông

39.

Một ví dụ về rào cản xã hội đối với lắng nghe là gì?

a)

Giọng nói trầm và rõ ràng

b)

Tốc độ nói hơi chậm rãi

c)

Nội dung có ví dụ minh họa

d)

Môi trường giáo dục chưa đúng đắn

40.

Khác biệt văn hóa có thể gây cản trở lắng nghe vì lý do nào?

a)

Sử dụng ánh mắt phù hợp lễ nghi

b)

Đặt câu hỏi mở làm rõ nội dung

c)

Tóm tắt ý chính sau khi nghe xong

d)

Khác biệt lối sống và quan điểm giá trị

41.

Sự khác biệt về trình độ học vấn ảnh hưởng đến lắng nghe chủ yếu vì sao?

a)

Khiến người nghe kiên nhẫn hơn

b)

Giúp tăng khả năng diễn đạt ý

c)

Tạo động lực đặt nhiều câu hỏi

d)

Dẫn đến tiếp thu kiến thức khác nhau

42.

Hành động nào phù hợp để phản hồi sau khi nghe nhằm tăng hiệu quả giao tiếp?

a)

Ngắt lời để chỉnh sửa từng chi tiết

b)

Chỉ gật đầu mà không đặt câu hỏi

c)

Tránh giao tiếp bằng ánh mắt hoàn toàn

d)

Nói lại ý chính một cách ngắn gọn

43.

Trong quá trình chuẩn bị để nghe hiệu quả, điều nào nên làm trước buổi trò chuyện?

a)

Chọn môi trường ồn ào để thử thách

b)

Bỏ qua tín hiệu phi ngôn ngữ hoàn toàn

c)

Giữ nguyên định kiến cá nhân kiên cố

d)

Xác định rõ mục đích của buổi giao tiếp

44.

Trong quy trình lắng nghe, bước đầu tiên cần thực hiện là gì?

a)

Tập trung loại bỏ tiêu cực và chấp nhận tích cực

b)

Tham dự, thể hiện mong muốn nghe chuyện

c)

Hiểu, phân tích thông tin người nói

d)

Ghi nhớ các ý chính vừa nghe

45.

Bước nào trong quy trình lắng nghe liên quan đến việc thể hiện sự đồng cảm và mong muốn nghe tiếp?

a)

Bước phát triển mối quan hệ mới

b)

Bước tham dự với thái độ đồng cảm

c)

Bước hiểu và khai thác thông tin

d)

Bước ghi nhớ để chuẩn bị phản hồi

46.

Hoạt động nào thể hiện rõ kỹ năng phản ánh khi lắng nghe?

a)

Chỉ tập trung sửa lỗi người nói ngay

b)

Nhìn thẳng, ánh mắt đồng cảm, tách bỏ cái tôi

c)

Giữ im lặng tuyệt đối không phản hồi

d)

Ghi chép dài dòng và liên tục ngắt lời

47.

Sau khi hiểu và ghi nhớ, người nghe nên làm gì để thể hiện phản hồi phù hợp?

a)

Hỏi đáp, phản hồi và chia sẻ cảm nhận

b)

Kết thúc cuộc trò chuyện ngay lập tức

c)

Nhắc lại từng câu nói nguyên văn

d)

Chuyển chủ đề sang vấn đề của mình

48.

Vai trò nào của kỹ năng nói được nhấn mạnh trong tài liệu?

a)

Giữ mối quan hệ xã hội và phát triển cá nhân

b)

Tạo lợi thế vật chất ngay lập tức

c)

Thay thế hoàn toàn kỹ năng lắng nghe

d)

Giảm nhu cầu học hỏi kiến thức mới

49.

Để sử dụng ngôn từ hiệu quả, yêu cầu nào là phù hợp nhất?

a)

Ngôn từ hài hước bất kể bối cảnh giao tiếp

b)

Ngôn từ cảm tính, thiên về phóng đại ví dụ

c)

Ngôn từ dài dòng, nhiều thuật ngữ khó hiểu

d)

Ngôn từ chính xác, rõ ràng, mạch lạc, trong sáng

50.

Thông tin khi nói cần có đặc điểm nào để tăng sức thuyết phục?

a)

Chân thực, chính xác, dễ hiểu và thuyết phục

b)

Đa nghĩa, mơ hồ để người nghe suy đoán

c)

Quá chuyên môn để thể hiện kiến thức

d)

Được kể lại từ tin đồn chưa xác thực

51.

Trong tình huống bạn bè lo lắng trước khi thuyết trình, bước xử lý thuộc quy trình lắng nghe phù hợp nhất là gì?

a)

Đưa ra lời khuyên ngay khi bạn bắt đầu nói

b)

Kết luận rằng bạn ấy thiếu năng lực học tập

c)

Chuyển chủ đề sang trải nghiệm của bản thân

d)

Thể hiện đồng cảm, khích lệ và khai thác thông tin

52.

Khi nói trước tập thể, hành động nào giúp nâng cao uy tín người nói?

a)

Lập luận khách quan, có phân tích và dẫn chứng

b)

Nói nhanh để tiết kiệm thời gian thuyết trình

c)

Sử dụng từ ngữ hoa mỹ thay cho nội dung

d)

Chỉ lặp lại khẩu hiệu ngắn gọn nhiều lần

53.

Yếu tố khách quan nào sau đây thuộc nhóm quy định pháp luật khi nói, yêu cầu không được phát ngôn lung tung?

a)

Đối tượng người nghe cụ thể

b)

Pháp lý, luật pháp liên quan phát ngôn

c)

Không gian, bố trí phòng nói chuyện

d)

Thời gian, lịch trình phát biểu

54.

Trong giao tiếp nói, chọn phương án mô tả đúng lợi ích của việc chọn không gian phù hợp.

a)

Tạo lợi ích, tăng hiệu ứng cho lời nói

b)

Làm người nghe ít chú ý hơn

c)

Giảm nhu cầu điều chỉnh âm lượng

d)

Giúp nội dung dài hơn, chi tiết hơn

55.

Khái niệm "nghi thức giao tiếp" được hiểu là gì?

a)

Tập hợp quy tắc ứng xử và hành vi được xã hội thừa nhận

b)

Các kỹ thuật trình bày nội dung mạch lạc hơn

c)

Danh sách hình phạt cho hành vi thiếu lịch sự

d)

Những mẹo nói chuyện để thuyết phục người nghe

56.

Bản chất của nghi thức giao tiếp nhấn mạnh điều gì?

a)

Duy trì hài hòa, trật tự và tôn trọng lẫn nhau

b)

Tăng tốc độ trao đổi thông tin nhanh nhất

c)

Đảm bảo mọi người nói nhiều hơn bình thường

d)

Ưu tiên cảm xúc cá nhân thay vì quy tắc

57.

Vai trò nào sau đây KHÔNG thuộc các vai trò của nghi thức giao tiếp cơ bản?

a)

Thiết lập quan hệ giữa các bên bền chặt

b)

Đạt mục đích khi giao tiếp hiệu quả

c)

Vận dụng linh hoạt các nghi thức phù hợp

d)

Tạo ra cạnh tranh gay gắt trong nhóm

58.

Một học sinh chuẩn bị thuyết trình trong lớp. Để tôn trọng đối tượng giao tiếp, lựa chọn nào phù hợp nhất?

a)

Trang phục gọn gàng, lời nói rõ ràng, đúng mực

b)

Kể chuyện ngoài lề kéo dài thời lượng

c)

Tranh luận gay gắt không nhường người khác

d)

Nói nhỏ khó nghe để tránh làm phiền

59.

Yếu tố "do người nghe" tác động đến nói được mô tả đúng nhất là gì?

a)

Cần nói càng nhanh càng tốt để tiết kiệm

b)

Không nên tiếp xúc khi người nghe không muốn

c)

Luôn dùng thuật ngữ chuyên môn phức tạp

d)

Bỏ qua cảm xúc của người nghe để khách quan

60.

Tình huống: Bạn được mời phát biểu ở buổi lễ trang trọng. Để áp dụng đúng nghi thức giao tiếp, lựa chọn tốt nhất là gì?

a)

Đứng tùy ý, đùa vui kéo dài để gây cười

b)

Dùng ngôn ngữ đời thường, bỏ qua xưng hô phù hợp

c)

Nói tự do theo cảm hứng để tự nhiên hơn

d)

Chuẩn bị nội dung ngắn gọn, lời lẽ lịch sự, đúng thời lượng