WorksheetsVietnamese Vocabulary Quizs
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
engage in
tham gia
tránh xa
nghỉ ngơi
tham quan
advice
lời khuyên
hướng dẫn
thông tin
đề xuất
bow
cúi chào
đứng thẳng
nhảy múa
đi bộ
remind
nhắc nhở.
quên đi.
nhớ lại.
nhắc nhở ai đó.
value
giá trị
định giá
giá cả
giá trị gia tăng
feast
bữa tiệc linh đình
bữa ăn nhẹ
món ăn ngon
tiệc tùng đơn giản
religious
thuộc về tôn giáo
không liên quan đến tôn giáo
thuộc về chính trị
thuộc về văn hóa
recipe
công thức nấu ăn
hướng dẫn nấu ăn
thực đơn
nguyên liệu
applause
tiếng vỗ tay
tiếng kêu gọi
tiếng cười
tiếng khóc
gratitude
lòng biết ơn
tình yêu
niềm vui
nỗi buồn
gain
đạt được
mất mát
thua lỗ
đầu tư
ancestor
tổ tiên
hậu duệ
bạn bè
người lạ
blessing
phước lành
lời nguyền
niềm vui
khổ đau
so far
cho đến thời điểm này
đến bây giờ
trong thời gian qua
cho đến hiện tại
pray
cầu nguyện
hát
đọc sách
chơi thể thao
seaweed
rong biển
tảo biển
cỏ biển
rau biển
gather
tụ họp
phân tán
tán gẫu
hội họp
occasion
thời gian
dịp
khoảng thời gian
mùa
ritual
nghi lễ
hành động
truyền thống
nghi thức
gather
tụ họp
phân tán
tán gẫu
hội họp
