Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vietnamese Vocabulary Quizs

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

engage in

a)

tham gia

b)

tránh xa

c)

nghỉ ngơi

d)

tham quan

2.

advice

a)

lời khuyên

b)

hướng dẫn

c)

thông tin

d)

đề xuất

3.

bow

a)

cúi chào

b)

đứng thẳng

c)

nhảy múa

d)

đi bộ

4.

remind

a)

nhắc nhở.

b)

quên đi.

c)

nhớ lại.

d)

nhắc nhở ai đó.

5.

value

a)

giá trị

b)

định giá

c)

giá cả

d)

giá trị gia tăng

6.

feast

a)

bữa tiệc linh đình

b)

bữa ăn nhẹ

c)

món ăn ngon

d)

tiệc tùng đơn giản

7.

religious

a)

thuộc về tôn giáo

b)

không liên quan đến tôn giáo

c)

thuộc về chính trị

d)

thuộc về văn hóa

8.

recipe

a)

công thức nấu ăn

b)

hướng dẫn nấu ăn

c)

thực đơn

d)

nguyên liệu

9.

applause

a)

tiếng vỗ tay

b)

tiếng kêu gọi

c)

tiếng cười

d)

tiếng khóc

10.

gratitude

a)

lòng biết ơn

b)

tình yêu

c)

niềm vui

d)

nỗi buồn

11.

gain

a)

đạt được

b)

mất mát

c)

thua lỗ

d)

đầu tư

12.

ancestor

a)

tổ tiên

b)

hậu duệ

c)

bạn bè

d)

người lạ

13.

blessing

a)

phước lành

b)

lời nguyền

c)

niềm vui

d)

khổ đau

14.

so far

a)

cho đến thời điểm này

b)

đến bây giờ

c)

trong thời gian qua

d)

cho đến hiện tại

15.

pray

a)

cầu nguyện

b)

hát

c)

đọc sách

d)

chơi thể thao

16.

seaweed

a)

rong biển

b)

tảo biển

c)

cỏ biển

d)

rau biển

17.

gather

a)

tụ họp

b)

phân tán

c)

tán gẫu

d)

hội họp

18.

occasion

a)

thời gian

b)

dịp

c)

khoảng thời gian

d)

mùa

19.

ritual

a)

nghi lễ

b)

hành động

c)

truyền thống

d)

nghi thức

20.

gather

a)

tụ họp

b)

phân tán

c)

tán gẫu

d)

hội họp