wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

28第二十八课_我吃了早饭就来了 - hán 2

Total questions: 26

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

“环境” nghĩa là gì?

a)

Bệnh viện

b)

Môi trường xung quanh

c)

Điều kiện thời tiết

d)

Trạng thái

2.

“厨房” nghĩa là gì?

a)

Phòng ngủ

b)

Nhà bếp

c)

Phòng khách

d)

Sân vườn

3.

“赶不上” nghĩa là gì?

a)

Kịp giờ

b)

Không kịp

c)

Theo kịp

d)

Vội vã

4.

“面积” là:

a)

Chiều cao

b)

Chiều dài

c)

Diện tích

d)

Độ rộng

5.

“阳光” nghĩa là:

a)

Gió

b)

Ánh nắng

c)

Mưa

d)

Mây

6.

“房租” nghĩa là:

a)

Tiền điện

b)

Tiền thuê nhà

c)

Phí dịch vụ

d)

Tiền đặt cọc

7.

Chọn câu đúng theo ngữ cảnh đoạn hội thoại: “我吃了早饭就来了。” có nghĩa là gì?

a)

Tôi ăn sáng rồi đến ngay

b)

Tôi chưa ăn sáng xong đã đến rồi

c)

Tôi chưa ăn sáng nên chưa đến

d)

Tôi không muốn đến

8.

Trong câu: “小张:看了三套,都不太满意。有的太小,有的周围环境太乱。”,小张 thấy những căn phòng trước như thế nào?

a)

Có căn quá tối

b)

Có căn quá nhỏ, có căn môi trường xung quanh quá loạn

c)

Tất cả đều đắt

d)

Quá xa trung tâm

9.

Trong câu: “业务员:楼上18层有一套,客厅30多平(方)米,咱们上去看看吧。”, 业务员 nói gì về căn ở tầng 18?

a)

Rộng hơn 30m2

b)

Phòng khách rộng hơn 30m2

c)

Không có ánh sáng

d)

Nhà bếp rất rộng

10.

“厨房、卧室还可以,但是客厅面积小了点儿。” người nói muốn nói điều gì?

a)

A. Nhà quá lớn

b)

B. Nhà khá tốt nhưng phòng khách hơi nhỏ

c)

C. Chỉ thích phòng ngủ

d)

D. Không muốn thuê

11.

“我下了班就往回赶” nghĩa là:

a)

Tôi tan làm rồi đi ăn

b)

Tôi tan làm rồi vội về nhà luôn

c)

Tôi không về nhà

d)

Tôi đi gặp bạn

12.

Trong câu “你真会赶上机会,赚了这么多钱。” 赶上 nghĩa là:

a)

Đuổi theo

b)

Không đuổi kịp

c)

Nắm bắt được

d)

Làm nhanh

13.

“堵车堵得厉害” nghĩa là:

a)

Tắc đường nghiêm trọng

b)

Đường rộng

c)

Không có xe

d)

Máy hỏng

14.

Trong câu: “有的大小,有的周围环境太乱”, từ “乱” chỉ:

a)

Rộng rãi

b)

Ồn ào, lộn xộn

c)

Mới

d)

Thoáng

15.

“我早就下班了.” biểu thị:

a)

Vừa mới tan làm

b)

Đã tan làm từ lâu

c)

Đang làm việc

d)

Không đi làm

16.

Trong câu “她吃了两片药就好了。”就 biểu thị:

a)

Khó khăn

b)

Muộn

c)

Nhanh, thuận lợi

d)

Không chắc chắn

17.

“要是你也满意, 咱们就租了。” nghĩa là:

a)

Nếu bạn thích thì đừng thuê

b)

Nếu bạn cũng hài lòng thì chúng ta thuê

c)

Không cần xem nữa

d)

Hãy đi về

18.

22. Chọn câu thể hiện đúng cách dùng “就”.

a)

他一到学校就去找老师。

b)

他一到学校才去找老师。

c)

他一到学校也去找老师。

d)

他一到学校会去找老师。

19.

Chọn câu đúng:

a)

他听了一遍就懂了。

b)

他吃了两片药就不好。

c)

他找了很久就找到房子。

20.

“才” dùng để chỉ:

a)

Việc xảy ra sớm, dễ

b)

Việc xảy ra muộn hoặc khó khăn

c)

Không chắc chắn

d)

Điều kiện

21.

Chọn câu thể hiện đúng cách dùng “才”

a)

我听了一遍才懂。

b)

他吃了一片药才好。

c)

她看了一套房子才满意。

22.

他昨天晚上九点______回家。

a)

b)

23.

你们这______房子真不错。

a)

b)

24.

我下了课______去医院看病了。

a)

b)

25.

我觉得听很困难,同学们听一遍______懂了,我听两三遍______能懂。

a)

A. 才 / 就

b)

B. 就 / 才

26.

昨天晚上我十二点______睡觉。

a)

b)