wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

K12 Ôn tập CK1 25-26

Total questions: 97

Worksheet time: 49mins

Name
Class
Date
1.

Ứng dụng AI nào giúp cải thiện chất lượng dịch vụ y tế và hỗ trợ bác sĩ trong việc chẩn đoán, tư vấn?

a)

Robot tự động hóa trong sản xuất

b)

Hệ thống định vị GPS

c)

Hệ thống chẩn đoán y tế

d)

Phần mềm soạn thảo văn bản

2.

Ứng dụng AI nào cho phép dịch thuật văn bản, tài liệu, hình ảnh và giọng nói giữa nhiều ngôn ngữ khác nhau, do Google phát triển?

a)

Trợ lí ảo

b)

Mycin

c)

Google Translate

d)

Robot Asimo

3.

Ứng dụng AI nào trong đời sống được dùng để chuyển đổi hình ảnh chữ viết tay thành văn bản có thể xử lí?

a)

Trợ lí ảo ngôn ngữ

b)

Nhận dạng chữ viết tay

c)

Hệ chuyển giải ngôn ngữ

d)

Robot thông minh

4.

Công ty nào đã phát triển Robot Asimo, một ví dụ điển hình về ứng dụng AI trong chế tạo robot?

a)

Google

b)

IBM

c)

Honda

d)

Microsoft

5.

Việc các ứng dụng AI hoạt động dựa trên thu thập lượng lớn dữ liệu cá nhân làm tăng mối lo ngại nào sau đây?

a)

Khả năng AI bị lạm dụng trong chiến tranh

b)

Khả năng thiếu minh bạch (hộp đen)

c)

Ảnh hưởng quyền riêng tư

d)

Khả năng mô phỏng con người

6.

Một công ty ứng dụng AI phân tích dữ liệu sức khỏe cá nhân để đưa ra gợi ý cần tuân thủ quy định nào?

a)

Quy định bảo mật dữ liệu và quyền riêng tư

b)

Quy định về phân loại hàng hóa và thuế xuất nhập khẩu

c)

Quy định về an toàn lao động trong nhà máy sản xuất

d)

Quy định về bản quyền tác giả trong lĩnh vực xuất bản sách

7.

Dùng AI trong tòa án để hỗ trợ xét xử, phát biểu nào sau đây là đúng?

a)

AI không có thể thiếu minh bạch và thiên lệch dữ liệu

b)

Tòa án sẽ không cần thẩm phán nữa nên tiết kiệm được toàn bộ chi phí nhân sự

c)

AI có thể tự viết và thông qua luật mới mà không cần Quốc hội

d)

Hệ thống AI làm tăng tốc độ xử lý hồ sơ đến mức gây quá tải cho các phòng lưu trữ giấy tờ

8.

Một hệ thống AI có thể tạo deepfake giọng nói, rủi ro nào sau đây là mối lo ngại chính của hệ thống?

a)

Lừa đảo qua điện thoại giả danh người quen

b)

Làm giảm chất lượng âm thanh khi gọi điện thông thường

c)

Khó phân biệt giọng nam và nữ trong ứng dụng giải trí

d)

Tăng dung lượng lưu trữ của điện thoại do file âm thanh quá lớn

9.

Phương án nào đúng nhất giải thích vì sao AI có khả năng đưa ra dự đoán?

a)

Vì máy tính có tốc độ xử lý cao

b)

Vì AI cài đặt nhiều phần mềm cùng một lúc

c)

Vì AI phân tích dữ liệu và rút ra mô hình từ dữ liệu đó

d)

Vì AI kết nối với nhiều thiết bị tại một thời điểm

10.

AI khác với phần mềm thông thường ở điểm nào trong các đặc điểm sau?

a)

AI không cần dùng điện để hoạt động

b)

AI có khả năng học

c)

AI không chạy được trên máy tính

d)

AI chỉ hoạt động khi có mạng Internet

11.

Một chatbot hiểu và trả lời câu hỏi của người dùng nhờ đặc điểm nào của AI?

a)

Khả năng nén dữ liệu hiệu quả

b)

Khả năng hiểu ngôn ngữ tự nhiên

c)

AI không lưu trữ không giới hạn

d)

Khả năng phát hiện và tiêu diệt virus

12.

Khi áp dụng thị giác máy tính để nhận dạng khuôn mặt, hệ thống có khả năng nào sau đây?

a)

Thay đổi và điều chỉnh tông màu da người trong ảnh để tạo hiệu ứng thẩm mỹ khác nhau

b)

Phân tích và học các đặc trưng từ dữ liệu hình ảnh

c)

Tự động nhận biết môi trường ánh sáng và điều chỉnh độ sáng của camera cho phù hợp

d)

Tự động xử lý, chỉnh sửa và thay đổi phông nền phía sau đối tượng trong bức ảnh

13.

Bạn vừa lắp camera an ninh thông minh. Để xem hình ảnh từ camera trên điện thoại khi đang ở xa, bước thiết lập quan trọng đầu tiên cần làm là gì?

a)

Liên hệ nhà cung cấp dịch vụ để thiết lập kích hoạt từ xa

b)

Dùng ứng dụng trên điện thoại để kết nối cục bộ và cáp Wi‑Fi cho camera

c)

Kết nối camera với màn hình bằng dây cáp HDMI

d)

Lắp thẻ nhớ vào camera và đợi camera tự động kết nối mạng không cần cài đặt

14.

Cần kết nối một máy tính để bàn (PC) trong phòng thực hành Tin học với bộ định tuyến (Router) để truy cập Internet. Bạn cần dùng loại cáp và cổng nào để thực hiện kết nối vật lý này?

a)

Cáp HDMI cắm vào cổng VGA

b)

Cáp Mini USB cắm vào cổng USB Type A

c)

Cáp VGA cắm vào cổng RJ45

d)

Cáp UTP cắm vào cổng mạng RJ45

15.

Em cần truyền tệp tài liệu dung lượng nhỏ từ máy tính sang điện thoại của bạn trong lớp (cả hai đều hỗ trợ Bluetooth). Điều gì sẽ xảy ra nếu em không thực hiện bước “ghép đôi” (pairing) trước khi gửi tệp?

a)

Tệp sẽ được gửi tự động nhưng không an toàn.

b)

Máy tính sẽ không tìm thấy hoặc không xác nhận được thiết bị để tiến hành truyền tệp.

c)

Chỉ có thể gửi được tệp ảnh, không gửi được tài liệu.

d)

Kết nối Bluetooth sẽ tự động chuyển sang NFC.

16.

Bộ giao thức TCP/IP được xem là nền tảng của Internet vì lý do nào?

a)

Do nó giúp tăng dung lượng ổ cứng.

b)

Do nó quản lý cách chia gói tin, định địa chỉ và truyền dữ liệu trên mạng.

c)

Do nó điều khiển tốc độ quạt tản nhiệt.

d)

Do nó hỗ trợ thay đổi cấu hình phần cứng.

17.

Vì sao cần sử dụng giao thức mạng trong truyền thông?

a)

Để thiết bị hoạt động không cần nguồn điện.

b)

Để máy tính tăng dung lượng lưu trữ.

c)

Để đảm bảo dữ liệu được truyền theo chuẩn thống nhất.

d)

Để cài đặt các phần mềm.

18.

Vai trò của giao thức TCP trong bộ TCP/IP là gì?

a)

Mã hóa hình ảnh trước khi gửi.

b)

Đảm bảo dữ liệu được truyền tin cậy, đúng thứ tự.

c)

Tự động phát hiện virus trên mạng.

d)

Làm tăng tốc độ CPU.

19.

Vì sao nói TCP/IP giúp các thiết bị khác nhau có thể trao đổi dữ liệu?

a)

Vì nó điều khiển chuột và bàn phím.

b)

Vì nó quy định chung cách đóng gói và truyền dữ liệu.

c)

Vì nó tự động nâng cấp hệ điều hành.

d)

Vì nó cho phép đổi màu giao diện máy tính.

20.

Trong quá trình thực hành kết nối máy tính với Switch, nếu bạn cắm dây cáp vào mà đèn báo hiệu không sáng, bạn nên kiểm tra yếu tố nào đầu tiên?

a)

Cáp mạng và đầu RJ45 có bị hỏng không.

b)

Router có hoạt động không.

c)

Modem có kết nối Internet không.

d)

Địa chỉ IP đã được cấp chưa.

21.

Một máy trong phòng tin không truy cập được máy in mạng, nhưng các máy khác vẫn dùng bình thường. Cách kiểm tra hiệu quả nhất là gì?

a)

Đổi font chữ mặc định của máy.

b)

Kiểm tra kết nối mạng và thử ping địa chỉ IP của máy chia sẻ máy in.

c)

Cài lại trình duyệt web.

d)

Xóa toàn bộ file trong thư mục Documents.

22.

Hành động nhập mật khẩu khi kết nối với mạng Wi‑Fi minh chứng cho điều kiện tiên quyết nào khi chia sẻ tài nguyên mạng?

a)

Máy tính phải ở gần Access Point.

b)

Tài nguyên phải được bảo mật bằng mật khẩu.

c)

Yêu cầu phải trả phí để truy cập.

d)

Các máy phải “kết bạn” với nhau.

23.

Khi sử dụng điện thoại di động để truy cập Internet bằng cách chia sẻ dữ liệu di động (Mobile Data), thao tác nào là cần thiết để bật tính năng này trên điện thoại?

a)

Bật Dữ liệu di động.

b)

Kiểm tra địa chỉ MAC.

c)

Nhập mật khẩu Wi‑Fi.

d)

Mở ứng dụng Sites.

24.

Một bạn học dùng mạng xã hội để kết nối với bạn bè mới ở nước ngoài. Đây là ưu điểm gì của giao tiếp ảo?

a)

Giúp cải thiện tốc độ đánh máy.

b)

Tăng số lượng ứng dụng trên điện thoại.

c)

Mở rộng mối quan hệ vượt qua giới hạn địa lý.

d)

Giảm dung lượng Internet sử dụng.

25.

Giao tiếp trong thế giới ảo đôi khi khiến người dùng thiếu kiểm soát hành vi vì lý do nào?

a)

Do dữ liệu mang luôn bị mã hóa nên không sợ bị ảnh hưởng.

b)

Do cảm giác ẩn danh khiến người dùng dễ hành xử không phù hợp.

c)

Do mạng xã hội giới hạn độ dài tin nhắn.

d)

Do không thể gửi hình ảnh và video nên khó kiểm soát hành vi ngôn ngữ.

26.

Khi học sinh tranh luận trên nhóm chat, mâu thuẫn có thể tăng lên do đâu?

a)

Do kết nối mạng quá mạnh.

b)

Do tài khoản mạng xã hội quá nhiều.

c)

Do thông điệp dễ bị hiểu lệch khi thiếu biểu cảm và ánh mắt.

d)

Do nhóm chat có quá ít thành viên.

27.

Trong giao tiếp qua tin nhắn, vì sao người nhận có thể hiểu sai ý?

a)

Tin nhắn luôn được gửi với tốc độ quá nhanh.

b)

Điện thoại không hỗ trợ biểu tượng cảm xúc.

c)

Thiếu ngữ điệu và sắc thái.

d)

Tin nhắn tự động biến thành giọng nói.

28.

Nhược điểm của giao tiếp ảo khi trao đổi thông tin nhạy cảm là gì?

a)

Giúp gửi file nhanh hơn.

b)

Cải thiện ký năng đánh máy.

c)

Dễ bị rò rỉ, lộ thông tin.

d)

Tăng tốc độ mạng Internet.

29.

Khi họp nhóm trực tuyến, ưu điểm nổi bật là gì?

a)

Buộc phải có mặt tại phòng học để cùng dự họp.

b)

Có thể tham gia từ nhiều địa điểm khác nhau.

c)

Giảm dung lượng ổ cứng khi họp online.

d)

Tự động làm thay tất cả bài tập cho nhau.

30.

Một học sinh gửi tin nhắn với từ ngữ mạnh, gây hiểu lầm. Nguyên nhân thường là gì?

a)

Điện thoại hoạt động chậm do cấu hình yếu hoặc chạy nhiều ứng dụng cùng lúc, làm gián đoạn trải nghiệm khi người dùng nhắn tin.

b)

Kết nối Internet bị gián đoạn hoặc không ổn định, khiến cuộc trò chuyện dễ bị ngắt quãng và hiểu sai nội dung.

c)

Thiếu biểu cảm, giọng điệu và ngôn ngữ cơ thể trong giao tiếp ảo.

d)

Tài khoản mạng xã hội bị khóa tạm thời do vi phạm quy định, làm người dùng khó theo dõi đầy đủ bối cảnh cuộc trò chuyện.

31.

Nhược điểm khi tranh luận qua chat nhóm là gì?

a)

Giúp các thành viên hiểu nhau nhanh.

b)

Tăng tốc độ truyền file.

c)

Dễ hiểu sai ý nhau do thiếu ngữ điệu và biểu cảm.

d)

Giúp cải thiện kỹ năng viết văn.

32.

Trong một buổi học trực tuyến, bạn thấy giáo viên đang gặp sự cố micro khiến âm thanh khó nghe. Một số bạn chụp màn hình và chế ảnh đăng lên nhóm lớp để “giải trí”. Để ứng xử nhân văn trên môi trường số, bạn nên làm gì?

a)

Nhắc các bạn dừng việc chế giễu và đề nghị chờ giáo viên khắc phục để buổi học diễn ra trơn hơn.

b)

Gửi tin nhắn dài cho giáo viên đề nghị chuyển sang hình thức dạy khác, đồng thời yêu cầu xử lý ngay lập tức bạn nào vi phạm theo nội quy của lớp.

c)

Đăng một bài phân tích về đạo đức học trực tuyến và đề xuất quy định mới cho tất cả thành viên của lớp tham gia học online.

d)

Báo cáo sự việc lên ban giám hiệu và gửi toàn bộ ảnh chụp để nhà trường có biện pháp răn đe phù hợp.

33.

Trong nhóm lớp, một bạn đăng ảnh người khác mà chưa xin phép, dẫn đến hiểu lầm. Ứng xử nhân văn nhất khi phát hiện điều này là:

a)

Báo cáo vi phạm ngay và không trao đổi thêm.

b)

Nhắc nhở nhẹ nhàng về quyền riêng tư và đề nghị gỡ ảnh để tránh gây tổn thương.

c)

Gửi đường link hình ảnh cho nhiều nhóm khác để lấy ý kiến xem có thật là ảnh nhạy cảm hay không.

d)

Viết một bài đăng dài phân tích lỗi của bạn đăng ảnh kèm theo hình minh hoạ về việc vi phạm quyền riêng tư.

34.

Một học sinh bị tung tin đồn thất thiệt trên mạng. Bạn không chắc tin đó đúng hay sai. Hành động hợp đạo đức nhất là gì?

a)

Chia sẻ bài để mọi người cùng xác minh.

b)

Để lại bình luận hỏi xem tin có “chính xác” không.

c)

Không lan truyền thông tin chưa kiểm chứng và khuyên bạn bè dừng lại.

d)

Gửi tin nhắn cho nhiều người biết chuyện để chuẩn bị tinh thần nếu tin đồn là thật.

35.

Một bạn chia sẻ bài viết có thông tin sai sự thật về sức khỏe. Bạn nhận ra điều đó. Cách xử lý nhân văn nhất?

a)

Bình luận công khai rằng bạn đó thiếu hiểu biết.

b)

Nhắn riêng giải thích thông tin đúng và đề nghị chỉnh sửa hoặc gỡ bài.

c)

Viết một bài phân tích dài phản biện bài bạn đăng và gắn thẻ bạn đó vào để “rút kinh nghiệm”.

d)

Gửi bài viết cho nhiều nhóm bạn để thảo luận xem bạn ấy sai ở điểm nào.

36.

Bạn được mời vào nhóm chat có nhiều bình luận xúc phạm ngoại hình người khác. Bạn muốn thể hiện trách nhiệm trong môi trường số, bạn nên:

a)

Rời nhóm và chặn mọi người ngay.

b)

Im lặng theo dõi xem tình hình có nghiêm trọng hơn không.

c)

Nhắc mọi người dừng lại và giải thích rằng bình phẩm ngoại hình gây tổn thương nghiêm trọng.

d)

Gửi các đường link về luật an ninh mạng và đề nghị từng người tự đọc để tự điều chỉnh hành vi.

37.

Trong nhóm lớp, một bạn lỡ gửi nhầm ghi âm riêng tư. Một số bạn định lan truyền. Cách làm thể hiện văn hóa mạng:

a)

Nghe cho biết rồi xoá.

b)

Tắt thông báo nhóm để không quan tâm nữa.

c)

Nhắc mọi người không lan truyền và đề nghị bạn gỡ đoạn ghi âm để tránh hậu quả.

d)

Gửi ghi âm cho giáo viên cùng lời giải thích dài về mức độ nghiêm trọng của sự cố.

38.

Khi họp nhóm online, một bạn bị rớt mạng liên tục khiến tiến độ chậm lại. Một số thành viên tỏ thái độ khó chịu. Ứng xử nhân văn là:

a)

Gợi ý tạm loại bạn đó khỏi nhóm cho nhanh.

b)

Đề nghị kết thúc cuộc họp để “đỡ mất thời gian”.

c)

Nhắn riêng hỏi xem có cần hỗ trợ và hỗ trợ phần việc qua tin nhắn.

d)

Đặt lịch họp lại nhưng yêu cầu bạn đó tự tìm nơi có mạng mạnh hơn và làm bạn cảm thấy khó chịu.

39.

Trong một trò chơi online, Huy phát hiện một người chơi mới bị nhóm người khác mắng chửi qua voice-chat chỉ vì chơi chưa tốt. Để thể hiện tinh thần nhân văn và hỗ trợ tích cực trong môi trường số, Huy nên làm gì?

a)

Khuyên nhóm người kia bình tĩnh và đề nghị họ hỗ trợ người mới thay vì công kích.

b)

Rời phòng chơi và đăng bài viết dài trên diễn đàn game phê phán thái độ của nhóm người đó và yêu cầu nhà phát hành xem xét khoá tài khoản.

c)

Mời người chơi mới ra ngoài phòng để tạo một phòng riêng và hướng dẫn toàn bộ kỹ năng, đồng thời đề nghị họ tránh giao tiếp với nhóm kia.

d)

Ghi âm toàn bộ cuộc nói chuyện rồi gửi cho bộ phận quản lý cộng đồng để xử lý hành vi vi phạm.

40.

Nghề sửa chữa máy tính chủ yếu làm gì?

a)

Thực hiện các công việc quảng cáo và chỉnh sửa hình ảnh cho doanh nghiệp.

b)

Đảm nhận việc xây dựng website và quản lý nội dung trực tuyến.

c)

Vận hành các hệ thống máy chủ lớn trong trung tâm dữ liệu quốc gia.

d)

Khắc phục lỗi phần cứng và phần mềm.

41.

Kiến thức quan trọng nhất đối với nghề sửa chữa máy tính là gì?

a)

Nắm nhiều công cụ thiết kế đồ hoạ và xử lý hình ảnh chuyên nghiệp.

b)

Thành thạo quy trình vận hành thiết bị văn phòng và máy in đa chức năng.

c)

Có khả năng thiết kế poster quảng cáo cho các chiến dịch truyền thông.

d)

Hiểu cấu trúc và nguyên lý hoạt động của máy tính.

42.

Ngành học phù hợp để theo nghề sửa chữa máy tính là gì?

a)

Các ngành thuộc nhóm khoa học xã hội hoặc truyền thông đa phương tiện.

b)

Những ngành liên quan đến dịch vụ, du lịch và quản lý lưu hành.

c)

Các ngành nghệ thuật sáng tạo và thiết kế thẩm mỹ.

d)

Công nghệ thông tin hoặc kỹ thuật máy tính.

43.

Công việc chính của kỹ thuật viên sửa chữa máy tính là gì?

a)

Kiểm tra, chẩn đoán và sửa chữa phần cứng, phần mềm.

b)

Hướng dẫn sử dụng máy tính và lập kế hoạch đào tạo.

c)

Nghiên cứu AI và thiết kế giao diện phần mềm.

d)

Tổ chức hội thảo CNTT và quản lý ngân sách dự án.

44.

Kỹ năng quan trọng với nghề Quản trị và bảo trì hệ thống là gì?

a)

Cài đặt, cấu hình và duy trì hệ thống máy chủ, dịch vụ.

b)

Viết bài báo khoa học và nghiên cứu công nghệ mới.

c)

Quản lý dây chuyền sản xuất và lập báo cáo định kỳ.

d)

Tổ chức sự kiện văn hóa và truyền thông cộng đồng.

45.

Yếu tố quan trọng khi làm nghề sửa chữa máy tính?

a)

Hiểu điện, phần cứng, phần mềm và khắc phục sự cố nhanh.

b)

Lập trình ứng dụng di động và xây dựng website.

c)

Học ngoại ngữ dài hạn và kỹ năng thuyết trình.

d)

Tổ chức sự kiện và quảng bá sản phẩm phần mềm.

46.

Điều kiện quan trọng để làm nghề sửa chữa máy tính?

a)

Hiểu phần cứng, phần mềm và khắc phục sự cố nhanh.

b)

Tham gia đào tạo quốc tế và quản lý dự án đa quốc gia.

c)

Kỹ năng nấu ăn, tổ chức sự kiện và quản lý hội nghị.

d)

Thiết kế đồ hoạ, lập trình trò chơi và phát triển ứng dụng di động.

47.

Vì sao việc đọc kỹ mô tả nghề nghiệp trên website tuyển dụng lại quan trọng?

a)

Để biết công ty có đẹp hay không.

b)

Để xem có bãi giữ xe hay không.

c)

Để hiểu rõ nhiệm vụ, yêu cầu và cơ hội phát triển của vị trí đó.

d)

Để tránh phải phỏng vấn trực tiếp.

48.

Khi tra cứu ngành An ninh mạng, thông tin nào trên trang đào tạo giúp học sinh xác định nội dung học phù hợp?

a)

Màu sắc giao diện trang web.

b)

Danh sách các học phần và kỹ năng đầu ra của ngành.

c)

Tên người thiết kế website.

d)

Số lượng ghế trong phòng lab.

49.

Để đánh giá mức độ uy tín của một khóa học trực tuyến về lập trình, thông tin nào nên được ưu tiên xem xét?

a)

Kiểu chữ dùng trong website.

b)

Đánh giá của học viên và hồ sơ giảng viên.

c)

Màu nền của trang khóa học.

d)

Số lượng quảng cáo xuất hiện.

50.

Khi tìm thông tin về ngành lập trình trên website của các trường đại học, mục nào thường cung cấp mô tả chương trình đào tạo?

a)

Thông tin học phí.

b)

Lịch thi tuyển sinh.

c)

Chương trình đào tạo.

d)

Thư viện điện tử.

51.

Khi tham gia thảo luận nghề nghiệp qua nhóm Facebook, điều nào giúp bạn thu được ý kiến chất lượng nhất?

a)

Đăng bài với hình ảnh minh hoạ bắt mắt.

b)

Gửi tin nhắn cho càng nhiều người càng tốt.

c)

Đặt câu hỏi rõ ràng và dẫn nguồn thông tin để mọi người thảo luận chính xác hơn.

d)

Chỉ đọc bình luận mà không phản hồi nhưng lưu lại toàn bộ bài viết cho bạn bè xem sau.

52.

Khi trao đổi với bạn bè qua Messenger về định hướng nghề CNTT, cách nào giúp cuộc trao đổi hiệu quả?

a)

Gửi biểu tượng cảm xúc để thể hiện thái độ.

b)

Thay đổi hình đại diện liên tục để thu hút sự chú ý.

c)

Tóm tắt vấn đề và gửi kèm liên kết nguồn đáng tin cậy để bạn bè cùng phân tích.

d)

Gửi thật nhiều tin nhắn dài chứa nhiều quan điểm không liên quan để mở rộng chủ đề.

53.

Để tránh xung đột khi trao đổi quan điểm nghề nghiệp trong nhóm online, cách làm phù hợp nhất là gì?

a)

Tắt thông báo nhóm để khỏi thấy tin nhắn.

b)

Gửi một loạt biểu tượng cảm xúc để thể hiện cảm xúc mạnh.

c)

Tôn trọng ý kiến khác biệt và phản hồi dựa trên dẫn chứng hoặc trải nghiệm rõ ràng.

d)

Sao chép ý kiến của người khác rồi diễn đạt dài dòng hơn để thể hiện sự đồng tình tuyệt đối.

54.

Khi cần góp ý CV qua nền tảng trực tuyến, bạn nên làm gì để nhận được phản hồi hữu ích?

a)

Gửi toàn bộ tài liệu mà không giới hạn quyền xem.

b)

Đổi tên file thành tên thật dài dễ gây chú ý.

c)

Chọn chế độ chia sẻ phù hợp và mô tả rõ nội dung cần góp ý để bạn bè tập trung phản hồi.

d)

Gửi CV vào nhiều nhóm khác nhau kèm theo đoạn giới thiệu rất dài nhưng không nêu yêu cầu cụ thể.

55.

Yếu tố quan trọng đối với người làm quản trị mạng là gì?

a)

Khả năng biên tập nội dung cho nhiều nền tảng truyền thông số khác nhau.

b)

Tạo lập các mô hình đồ họa 3D3D phục vụ thiết kế kỹ thuật và quảng cáo.

c)

Vận hành các thiết bị trình chiếu và hệ thống âm thanh hội trường.

d)

Hiểu mô hình mạng và thiết bị mạng.

56.

Ngành học phổ biến nhất để làm quản trị mạng là gì?

a)

Các ngành thiên về nghệ thuật biểu diễn hoặc thiết kế sáng tạo.

b)

Những ngành liên quan đến báo chí, truyền hình và sản xuất nội dung.

c)

Các ngành về kinh doanh, thương mại hoặc quản trị dịch vụ.

d)

CNTTCNTT hoặc an ninh mạng.

57.

Công việc chính của nghề bảo mật hệ thống là gì?

a)

Xây dựng giao diện đồ họa và phát triển sản phẩm thiết kế sáng tạo.

b)

Thực hiện phân tích truyền thông và tối ưu chiến dịch tiếp thị số.

c)

Tạo ra và quản lý nội dung trực tuyến cho các tổ chức doanh nghiệp.

d)

Ngăn truy cập trái phép và bảo vệ dữ liệu.

58.

Nghề nào chịu trách nhiệm bảo vệ hệ thống thông tin khỏi các mối đe dọa mạng?

a)

Chuyên viên bảo mật hệ thống thông tin.

b)

Tổ chức các chương trình quảng cáo và khuyến mãi trên mạng xã hội đa nền tảng.

c)

Lập trình các trò chơi điện tử với đồ hoạ 3D3D và mô phỏng vật lý phức tạp.

d)

Quản lý kho dữ liệu truyền thống và sắp xếp hồ sơ giấy tờ cho các công ty logistics.

59.

Nghề nào đảm nhiệm việc cài đặt, bảo trì và nâng cấp phần cứng và phần mềm của hệ thống?

a)

Quản trị và bảo trì hệ thống.

b)

Thiết kế sản phẩm kỹ thuật số.

c)

Phát triển ứng dụng.

d)

Biên tập và xuất bản nội dung số.

60.

Vai trò quan trọng của chuyên viên bảo mật hệ thống thông tin là gì?

a)

Ngăn chặn truy cập trái phép và bảo vệ dữ liệu quan trọng.

b)

Phân tích và tối ưu hóa các chiến dịch quảng cáo trực tuyến trên nhiều nền tảng khác nhau.

c)

Thiết kế các trò chơi điện tử 3D3D có tính năng mô phỏng vật lý và trí tuệ nhân tạo.

d)

Quản lý kho lưu trữ tài liệu giấy và dữ liệu kỹ thuật số của các công ty logistics lớn.

61.

Nghề quản trị và bảo trì hệ thống thường yêu cầu kỹ năng gì?

a)

Cài đặt, nâng cấp và khắc phục sự cố phần cứng/phần mềm.

b)

Thiết kế các kế hoạch marketing chi tiết cho các nền tảng mạng xã hội phức tạp.

c)

Phát triển ứng dụng di động tích hợp trí tuệ nhân tạo và các dịch vụ điện toán đám mây.

d)

Biên tập và xuất bản nội dung đa phương tiện cho các trang tin tức trực tuyến lớn.

62.

Khi vận hành hệ thống mạng, chuyên viên cần làm gì để dữ liệu an toàn?

a)

Cấu hình bảo mật, kiểm soát truy cập và giám sát lưu lượng.

b)

Lập kế hoạch phát triển phần mềm và đào tạo nhân sự.

c)

Tham gia hội thảo quốc tế và nghiên cứu lý thuyết mạng.

d)

Quản lý ngân sách và tổ chức sự kiện ITIT .

63.

Vai trò của chuyên viên quản trị và bảo trì hệ thống trong doanh nghiệp?

a)

Đảm bảo hệ thống ổn định, dữ liệu được sao lưu, xử lý sự cố.

b)

Quản lý dự án toàn cầu và đào tạo nhân viên.

c)

Nghiên cứu công nghệ mới và viết báo cáo quốc tế.

d)

Tổ chức sự kiện và lập kế hoạch quản lý nhân sự.

64.

Khi xảy ra sự cố mạng, chuyên viên cần làm gì?

a)

Xác định nguyên nhân, khắc phục và phục hồi kết nối.

b)

Lập kế hoạch chiến lược, nghiên cứu lý thuyết mạng.

c)

Quản lý ngân sách và tổ chức hội thảo.

d)

Nghiên cứu AIAI và thiết kế mô hình hệ thống mạng.

65.

Vì sao nghề Quản trị mạng và bảo mật có nhu cầu cao?

a)

CNTTCNTT phát triển nhanh và cần bảo vệ dữ liệu quan trọng.

b)

Vì công việc sẽ tự động hóa hoàn toàn.

c)

Vì doanh nghiệp loại bỏ bộ mạng nội bộ.

d)

Vì nhu cầu dùng máy tính cá nhân giảm mạnh.

66.

Yếu tố quan trọng khi đánh giá ngành Bảo mật hệ thống?

a)

Nội dung môn học và kiến thức bảo mật.

b)

Lịch học, bài giảng online.

c)

Giảng viên, phòng lab, dự án, hội thảo và học bổng.

d)

Điểm chuẩn, học bổng, dự án, báo cáo và cơ sở vật chất.

67.

Mức độ tăng trưởng nhân lực trong ngành quản trị hệ thống thông tin là do yếu tố nào?

a)

Sự phát triển của ngành nông nghiệp.

b)

Cuộc cách mạng công nghiệp 4.04.0

c)

Sự giảm sút trong ngành công nghiệp.

d)

Tăng trưởng trong ngành thời trang.

68.

Khi tìm hiểu ngành Quản trị mạng, bước đầu nên làm gì?

a)

Xem chương trình học và môn cơ bản.

b)

Tham khảo tài liệu, hội thảo quốc tế.

c)

Liệt kê giảng viên, dự án và phòng thí nghiệm.

d)

So sánh kho học trực tuyến.

69.

Khi đánh giá cơ hội việc làm ngành Quản trị mạng, nên làm gì?

a)

Tìm thông tin công ty, tuyển dụng và kỹ năng yêu cầu.

b)

Nghiên cứu dự án, hội thảo và xu hướng CNTTCNTT toàn cầu.

c)

Liệt kê báo cáo và hội thảo.

d)

Tìm thông tin thực tập, học bổng, hội thảo và báo cáo.

70.

Trong các thẻ HTML sau, thẻ HTML nào chỉ có thể đơn?

a)

<br>

b)

<div>

c)

<p>

d)

<em>

71.

Thẻ HTML <h1> đến <h6>được sử dụng để?

a)

Định dạng văn bản thành tiêu đề.

b)

Chèn hình ảnh vào trang web.

c)

Tạo liên kết với trang web khác.

d)

Tạo danh sách.

72.

Thuộc tính nào được sử dụng để thay đổi màu sắc của chữ trong HTML?

a)

color

b)

font-family

c)

font-size

d)

text-align

73.

Thuộc tính nào được sử dụng để thay đổi phông chữ trong HTML?

a)

color

b)

font-family

c)

font-size

d)

text-align

74.

Thuộc tính nào được sử dụng để thay đổi kích cỡ chữ trong HTML?

a)

color

b)

font-family

c)

font-size

d)

text-align

75.

Thuộc tính nào được sử dụng để thay đổi canh lề chữ trong HTML?

a)

color

b)

font-family

c)

font-size

d)

text-align

76.

Mục đích chính của thẻ <head> trong cấu trúc HTML là gì?

a)

Chứa toàn bộ nội dung người dùng nhìn thấy

b)

Chứa thông tin mô tả, thiết lập và tài nguyên cho trang

c)

Chứa hình ảnh và video

d)

Hiển thị tiêu đề bài viết

77.

Vai trò của dòng <!DOCTYPE html> là gì?

a)

Giúp trình duyệt đổi phông chữ mặc định

b)

Khai báo chuẩn HTML mà trang đang sử dụng

c)

Tạo cấu trúc bảng cho trang

d)

Hiển thị dữ liệu dạng danh sách

78.

Thẻ <meta charset="UTF-8"> được dùng để làm gì?

a)

Gửi dữ liệu lên server

b)

Xác định bảng mã ký tự của trang

c)

Định dạng tiêu đề trang

d)

Tự động canh chỉnh nội dung

79.

Phát biểu nào sau đây đúng?

a)

Phần tử nằm trong phần tử và được dùng để mô tả các thông tin bổ sung của trang web như cách mã hoá Unicode, từ khoá dùng để tìm kiếm trang, tên tác giả trang web.

b)

Trong sơ đồ hình cây HTML, phần tử là phần tử gốc (root).

c)

Phần tử <title> nằm trong <head> và phải là văn bản thường, không được phép chứa các phần tử con.

d)

Phần tử <html> là không bắt buộc.

80.

Cho đoạn mã sau:

<p>Chú ý phần <b><u>quan trọng</u></b> trong tài liệu.</p>

Từ “quan trọng” sẽ hiển thị như thế nào?

a)

Vừa đậm vừa gạch chân

b)

Chỉ đậm

c)

Chỉ nghiêng

d)

Chỉ gạch chân

81.

Cho đoạn mã sau:

<p>Đây là chữ <i><mark>nhấn mạnh</mark></i> trong đoạn văn.</p>

Từ “nhấn mạnh” sẽ hiển thị như thế nào?

a)

In nghiêng và tô nền vàng

b)

Chỉ tô nền vàng

c)

Chỉ in nghiêng

d)

In đậm và tô nền vàng

82.

Cho đoạn mã sau:

<p>Phần <strong><em>quan trọng nhất</em></strong> cần được chú ý.</p>

Cụm “quan trọng nhất” sẽ hiển thị:

a)

In đậm

b)

In nghiêng

c)

Vừa đậm vừa nghiêng

d)

Gạch chân

83.

Cho đoạn mã:

<p>Tốc độ ánh sáng là khoảng 3 × 10<sup>8</sup> m/s.</p>

Số “8” trong đoạn mã sẽ hiển thị như thế nào?

a)

Chỉ số trên

b)

Chỉ số dưới

c)

In đậm

d)

Gạch chân

84.

Đoạn mã HTML nào sau đây hiển thị đúng công thức H2 SO4 (với 2 và 4 là chỉ số dưới)

a)

<p>H<small>2</small >SO<small>4</small></p>

b)

<p>H<sup>2</sup>SO<sup>4</sup></p>

c)

<p>H<down>2</down>SO<down>4</down></p>

d)

<p>H<sub>2</sub>SO<sub>4</sub></p>

85.

Đoạn mã nào làm chữ “Đức Trí School” in nghiêng?

a)

<p><strong>Đức Trí School</strong></p>

b)

<p><em>Đức Trí School</em></p>

c)

<p><mark>Đức Trí School</mark></p>

d)

<p><sub>Đức Trí School</sub></p>

86.

Để đưa tiêu đề “Lịch sử phát triển HTML” ra giữa trang, em cần viết mã HTML như thế nào?

a)

<h1 style="vertical-align:center">Lịch sử phát triển của HTML</h1>

b)

<h1 style="text-align:center">Lịch sử phát triển của HTML</h1>

c)

<h1 style="text-position:center">Lịch sử phát triển của HTML</h1>

d)

<h1 style="text-decoration">Lịch sử phát triển của HTML</h1>

87.

Để đổi màu văn bản “Hello HTML” sang màu đỏ, mã HTML nào đúng?

a)

<p style="color-text:red">Hello HTML</p>

b)

<p style="text-color:red">Hello HTML</p>

c)

<p style="font-color:red">Hello HTML</p>

d)

<p style="color:red">Hello HTML</p>

88.

Đoạn mã HTML nào sau đây hiển thị đúng nội dung và định dạng của câu: “The RMS Titanic, sank on April 15, 1912 after striking an iceberg.”

a)

<p>The <i>RMS Titanic</i>, sank on <b>April 15, 1912</b> after striking an iceberg.</p>

b)

<p>The <u>RMS Titanic</u>, sank on <b>April 15, 1912</b> after striking an iceberg.</p>

c)

<p>The <i>RMS Titanic</i>, sank on <u>April 15, 1912</u> after striking an iceberg.</p>

d)

<p>The <b>RMS Titanic</b>, sank on <i>April 15, 1912</i> after striking an iceberg.</p>

89.

Đoạn mã HTML nào sau đây hiển thị đúng nội dung và định dạng của câu: “E = mc² is Einstein’s mass-energy equivalence formula.”

a)

<p>E = mc<sup>2</sup> is Einstein’s mass-energy equivalence formula.</p>

b)

<p>E = mc<sub>2</sub> is Einstein’s mass-energy equivalence formula.</p>

c)

<p>E = m<sup>c2</sup> is Einstein’s mass-energy equivalence formula.</p>

d)

<p>E = mc2 is Einstein’s mass-energy equivalence formula.</p>

90.

Đoạn mã HTML nào sau đây hiển thị đúng nội dung và định dạng của câu: “Coca-Cola was invented in 1886 by John Pemberton.”

a)

<p><i>Coca-Cola</i> was invented in <b>1886</b> by John Pemberton.</p>.

b)

<p><b>Coca-Cola</b> was invented in <i>1886</i> by John Pemberton.</p>

c)

<p>Coca-Cola was invented in <b>1886</b> by John Pemberton.</p>

d)

<p><i>Coca-Cola</i> was invented in <i>1886</i> by John Pemberton.</p>

91.

Đoạn mã HTML nào sau đây hiển thị đúng nội dung và định dạng của câu: “The chemical formula of water is H2O.”

a)

<p>The chemical formula of water is <strong>H<sup>2</sup>O<strong>.</p>

b)

<p>The chemical formula of water is <b>H<sub>2</sub>O</b>.</p>

c)

<p>The chemical formula of water is <sub>H2</sub>O.</p>

d)

<p>The chemical formula of water is H2O.</p>

92.

Đoạn mã nào giúp gạch chân văn bản “Lập trình Web”?

a)

<p style="text-decoration:underline">Lập trình Web</p>

b)

<p style="text-underline:true">Lập trình Web</p>

c)

<p style="font-decoration:underline">Lập trình Web</p>

d)

<p style="underline-style:show">Lập trình Web</p>

93.

Để tạo nền màu vàng cho chữ “HTML5”, đoạn mã nào đúng?

a)

<p style="color-background:yellow">HTML5</p>

b)

<p style="font-background:yellow">HTML5</p>

c)

<p style="background-color:yellow">HTML5</p>

d)

<p style="bgcolor:yellow">HTML5</p>

94.

Để tăng khoảng cách giữa các chữ trong đoạn văn, thuộc tính nào được sử dụng đúng?

a)

<p style="word-spacing:6px">ABC</p>

b)

<p style="line-spacing:6px">ABC</p>

c)

<p style="font-spacing:6px">ABC</p>

d)

<p style="letter-spacing:6px">ABC</p>

95.

Thuộc tính nào đúng để thay đổi cỡ chữ trong HTML?

a)

font-size

b)

text-size

c)

size-font

d)

font-style

96.

Phần tử HTML nào chứa nội dung hiển thị của trang web?

a)

<header>

b)

<title>

c)

<main>

d)

<script>

97.

Thẻ nào dùng để đặt tên cho trang web, xuất hiện trong kết quả tìm kiếm?

a)

<meta>

b)

<title>

c)

<header>

d)

<script>