WorksheetsSố đếm hàng trăm-nghìn-vạn
Total questions: 27
Worksheet time: 18mins
Số 100 trong tiếng Nhật được viết là gì?
ひゃく
にひゃく
さんびゃく
よんひゃく
Số 300 trong tiếng Nhật được viết là gì?
ごひゃく
さんびゃく
ろっぴゃく
はっぴゃく
Số 600 trong tiếng Nhật được viết là gì?
ろっぴゃく
ななひゃく
きゅうひゃく
よんひゃく
Số 1,000 trong tiếng Nhật được viết là gì?
せん
にせん
さんぜん
よんせん
Số 2,000 trong tiếng Nhật được viết là gì?
さんぜん
にせん
ごせん
ろくせん
Số 3,000 trong tiếng Nhật được viết là gì?
さんぜん
よんせん
はっせん
ななせん
Số 8,000 trong tiếng Nhật được viết là gì?
はっせん
きゅうせん
ろくせん
ごせん
Số 10,000 trong tiếng Nhật được viết là gì?
いちまん
せん
さんぜん
よんせん
Số 500 trong tiếng Nhật được viết là gì?
ごひゃく
さんびゃく
ろっぴゃく
はっぴゃく
Số 700 trong tiếng Nhật được viết là gì?
ななひゃく
ろっぴゃく
きゅうひゃく
よんひゃく
Số 4,000 trong tiếng Nhật được viết là gì?
よんせん
ごせん
ろくせん
ななせん
Số 9,000 trong tiếng Nhật được viết là gì?
きゅうせん
はっせん
さんぜん
よんせん
Số 200 trong tiếng Nhật được viết là gì?
にひゃく
さんびゃく
ろっぴゃく
はっぴゃく
Số 400 trong tiếng Nhật được viết là gì?
よんひゃく
ごひゃく
ろっぴゃく
はっぴゃく
Số 800 trong tiếng Nhật được viết là gì?
はっぴゃく
ろっぴゃく
ななひゃく
きゅうひゃく
Số 800 trong tiếng Nhật được viết là gì?
はっぴゃく
はっせん
はちまん
はちじゅう
Số 6,000 trong tiếng Nhật được viết là gì?
ろくせん
ごせん
よんせん
ななせん
Số 6,000 trong tiếng Nhật được viết là gì?
ろくせん
ろっぴゃく
ろくまん
ろくじゅう
Số 5,000 trong tiếng Nhật được viết là gì?
ごせん
よんせん
ろくせん
ななせん
Số 900 trong tiếng Nhật được viết là gì?
きゅうひゃく
ろっぴゃく
ななひゃく
よんひゃく
Số 7,000 trong tiếng Nhật được viết là gì?
ななせん
ろくせん
ごせん
よんせん
Số 3,000 trong tiếng Nhật được viết là gì?
さんぜん
よんせん
はっせん
ななせん
Số 3,000 trong tiếng Nhật được viết là gì?
さんぜん
さんびゃく
さんじゅう
さんまん
Tìm các cặp tương ứng sau
ろくせん
6.000
ろっぴゃく
600
ろくまん
60.000
ろくじゅう
60
じゅうろく
16
Tìm các cặp tương ứng sau
さんぜん
3.000
さんびゃく
300
さんまん
30.000
さんじゅう
30
じゅうさん
13
Tìm các cặp tương ứng sau
はっせん
8.000
はっぴゃく
800
はちまん
80.000
はちじゅう
80
じゅうはち
18
Tìm các cặp tương ứng sau
せん
1.000
ひゃく
100
いちまん
10.000
じゅういち
11
いち
1
