wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Xin phép làm gì đó - Vてもいいですか

Total questions: 17

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

Trong hình, câu "テレビをつけてもいいですか。" có nghĩa là gì?

a)

Tôi có thể bật tivi được không?

b)

Tôi có thể tắt tivi được không?

c)

Tôi có thể mở cửa sổ được không?

d)

Tôi có thể đóng cửa sổ được không?

2.

Câu trả lời "はい、いいですよ。" có nghĩa là gì?

a)

Không, không được.

b)

Vâng, được đó.

c)

Không, tôi không biết.

d)

Xin lỗi, không được.

3.

Câu trả lời "いいえ、いけません。あぶないです。" có nghĩa là gì?

a)

Không, không được.

b)

Không, nghiêm cấm. Nguy hiểm đó.

c)

Không, nguy hiểm đó.

d)

Xin lỗi, không được.

4.

Từ "いいです" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?

a)

Tốt, được.

b)

Không tốt.

c)

Không được.

d)

Sai.

5.

Từ "しめる" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?

a)

Đóng.

b)

Mở.

c)

Bật.

d)

Tắt.

6.

Từ "ふく" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?

a)

Thổi.

b)

Hát.

c)

Nhảy.

d)

Chơi đàn.

7.

Buổi tối, có thể gọi điện thoại được không?

a)

こんばん、でんわをかけてもいいですか。

b)

こんばん、でんわをかけてもいいです。

c)

けさ、でんわをかけてもいいですか。

d)

ひる、でんわをかけてもいいですか。

8.

Ngày mai, có thể tham gia luyện tập bóng đá được không?

a)

あしたも サッカーのれんしゅう きても いいですか。

b)

きょうも サッカーのれんしゅう きても いいですか。

c)

こんしゅうも サッカーのれんしゅう きても いいですか。

d)

こんばんも サッカーのれんしゅう きても いいですか。

9.

Ở con sông này, có thể bơi được không?

a)

このかわで およいでもいいですか。

b)

このやまで およいでもいいですか。

c)

このうみで およいでもいいですか。

d)

このいけで およいでもいいですか。

10.

Ở đây, có thể chơi được không?

a)

ここで あそんでもいいですか。

b)

ここに あそんでもいいですか。

c)

そこで あそんでもいいですか。

d)

あそこで あそんでもいいですか。

11.

Khi muốn gọi điện thoại vào buổi tối, câu hỏi đúng là gì?

a)

こんばんは でんわを かけても いいですか。

b)

あしたも サッカーの れんしゅうに きても いいですか。

c)

ここで あそんでも いいですか。

d)

この かわで およいでも いいですか。

12.

Khi muốn chơi ở một nơi nào đó, câu hỏi đúng là gì?

a)

ここで あそんでも いいですか。

b)

こんばんは でんわを かけても いいですか。

c)

あしたも サッカーの れんしゅうに きても いいですか。

d)

この かわで およいでも いいですか。

13.

Khi muốn bơi ở một con sông, câu hỏi đúng là gì?

a)

この かわで およいでも いいですか。

b)

こんばんは でんわを かけても いいですか。

c)

あしたも サッカーの れんしゅうに きても いいですか。

d)

ここで あそんでも いいですか。

14.

Khi muốn mở cửa sổ, câu hỏi đúng là gì?

a)

まどを あけてもいいですか。

b)

ドアを あけてもいいですか。

c)

まどを しめてもいいですか。

d)

ドアを しめてもいいですか。

15.

Khi muốn bật tivi, câu hỏi đúng là gì?

a)

テレビを つけてもいいですか。

b)

テレビを あけてもいいですか。

c)

テレビを けしてもいいですか。

d)

テレビを しめてもいいですか。

16.

Khi muốn tắt tivi, câu hỏi đúng là gì?

a)

テレビを つけてもいいですか。

b)

テレビを あけてもいいですか。

c)

テレビを けしてもいいですか。

d)

テレビを しめてもいいですか。

17.

Khi muốn đóng cửa sổ, câu hỏi đúng là gì?

a)

まどを つけてもいいですか。

b)

まどを あけてもいいですか。

c)

まどを けしてもいいですか。

d)

まどを しめてもいいですか。