wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chương 2: Đối tượng nghiên cứu môn học & Chủ nghĩa trọng thương

Total questions: 99

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Đối tượng nghiên cứu của lịch sử các học thuyết kinh tế là gì?

a)

Sự hình thành, phát triển, thay thế lẫn nhau của các học thuyết kinh tế (hệ thống các quan điểm kinh tế)

b)

Sự hình thành, phát triển, thay thế lẫn nhau của các tư tưởng kinh tế

c)

Sự hình thành, phát triển, thay thế lẫn nhau của các quy luật kinh tế

2.

Giữa tư tưởng kinh tế và học thuyết kinh tế, khái niệm nào có phạm vi rộng hơn?

a)

Tư tưởng kinh tế

b)

Học thuyết kinh tế

c)

Hai khái niệm có phạm vi bằng nhau

3.

Nội dung của phương pháp biện chứng duy vật khi nghiên cứu lịch sử các học thuyết kinh tế là gì?

a)

Nghiên cứu các quan hệ kinh tế trong mối tác động qua lại lẫn nhau và trong sự vận động phát triển không ngừng

b)

Nghiên cứu các học thuyết kinh tế theo dòng chảy của lịch sử

c)

Sử dụng toán học để nghiên cứu kinh tế

4.

Nội dung của phương pháp lịch sử khi nghiên cứu lịch sử các học thuyết kinh tế là gì?

a)

Nghiên cứu các quan hệ kinh tế trong mối tác động qua lại lẫn nhau và trong sự vận động phát triển không ngừng

b)

Nghiên cứu các học thuyết kinh tế theo dòng chảy của lịch sử, dựa vào hoàn cảnh lịch sử trong từng thời kỳ

c)

Sử dụng toán học để nghiên cứu kinh tế

5.

Mục đích của nghiên cứu lịch sử các học thuyết kinh tế là gì?

a)

Nâng cao trình độ tư duy kinh tế

b)

Nâng cao trình độ hiểu biết về sự hình thành của xã hội loài người

c)

Nâng cao trình độ hiểu biết về sự hình thành trái đất

6.

Chức năng nhận thức của môn học Lịch sử các học thuyết kinh tế là gì?

a)

Trang bị cho người học những tri thức về các quan hệ kinh tế

b)

Làm cơ sở cho việc nghiên cứu khoa học kinh tế chuyên sâu

c)

Vận dụng vào hoạt động thực tiễn đời sống kinh tế để nâng cao hiệu quả kinh tế

7.

Chức năng phương pháp luận của môn học Lịch sử các học thuyết kinh tế là gì?

a)

Trang bị cho người học những tri thức về các quan hệ kinh tế

b)

Làm cơ sở cho việc nghiên cứu khoa học kinh tế chuyên sâu

c)

Vận dụng vào hoạt động thực tiễn đời sống kinh tế để nâng cao hiệu quả kinh tế

8.

Chức năng thực tiễn của môn học Lịch sử các học thuyết kinh tế là gì?

a)

Trang bị cho người học những tri thức về các quan hệ kinh tế

b)

Làm cơ sở cho việc nghiên cứu khoa học kinh tế chuyên sâu

c)

Vận dụng vào hoạt động thực tiễn đời sống kinh tế để nâng cao hiệu quả kinh tế

9.

Học thuyết kinh tế trọng thương ra đời trong khoảng thời gian nào?

a)

Giữa thế kỷ 15

b)

Thế kỷ 16

c)

Thế kỷ 17

10.

Học thuyết kinh tế trọng thương ra đời trong thời kỳ lịch sử nào?

a)

Tích lũy nguyên thủy tư bản: chủ nghĩa tư bản mới ra đời -> cần dựa vào nhà nước

b)

Tích lũy tư bản

c)

Chủ nghĩa tư bản

11.

Học thuyết kinh tế trọng thương bảo vệ lợi ích của giai cấp nào?

a)

Giai cấp tư sản thương nghiệp

b)

Giai cấp địa chủ phong kiến

c)

Giai cấp nông dân

d)

Giai cấp công nhân

12.

Nguyên nhân ra đời học thuyết kinh tế trọng thương là gì?

a)

Phát kiến địa lý thế kỷ 15 làm mở rộng ngoại thương

b)

Sản xuất nông nghiệp rơi vào khủng hoảng

c)

Sản xuất công nghiệp rơi vào khủng hoảng

13.

Quan niệm của những người trọng thương về của cải là gì?

a)

Đồng nhất của cải với tiền

b)

Của cải gồm có hàng và tiền

c)

Của cải là tài sản vật chất và tinh thần

14.

Quan niệm của những người trọng thương về tiền như thế nào?

a)

Đề cao vai trò của tiền

b)

Hạ thấp vai trò của tiền

c)

Không thấy vai trò của tiền

15.

Để tích lũy tiền, những người trọng thương dựa vào hoạt động gì?

a)

Ngoại thương

b)

Nội thương

c)

Phát triển nông nghiệp

16.

Học thuyết kinh tế trọng thương quan niệm lợi nhuận có nguồn gốc từ đâu?

a)

Lưu thông

b)

Sản xuất

c)

Phát triển công nghiệp

17.

Những người trọng thương chủ trương thực hiện lưu thông theo nguyên tắc nào?

a)

Mua rẻ, bán đắt

b)

Trao đổi ngang giá

c)

Hàng đổi hàng

18.

Nhận thức của học thuyết kinh tế trọng thương về quy luật kinh tế như thế nào?

a)

Họ chưa nhận thức được quy luật kinh tế

b)

Họ đã nhận thức được quy luật kinh tế

c)

Họ phủ nhận vai trò của quy luật kinh tế

19.

Quan niệm của học thuyết kinh tế trọng thương về vai trò của nhà nước như thế nào?

a)

Đề cao vai trò của nhà nước

b)

Hạ thấp vai trò của nhà nước

c)

Phủ nhận vai trò của nhà nước

20.

Học thuyết trọng thương nào mang tính điển hình?

a)

Học thuyết trọng thương Anh

b)

Học thuyết trọng thương Pháp

c)

Học thuyết trọng thương Tây Ban Nha

21.

Đại biểu của học thuyết kinh tế trọng thương Anh là ai?

a)

William Staford, Thomas Mun

b)

William Petty, Adam Smith

c)

Ricardo

22.

Chủ nghĩa trọng thương Anh phát triển qua mấy giai đoạn?

a)

2 giai đoạn

b)

3 giai đoạn

c)

4 giai đoạn

23.

Tên gọi giai đoạn 1 của chủ nghĩa trọng thương Anh là gì?

a)

Học thuyết tiền tệ

b)

Học thuyết thương mại

c)

Học thuyết về phát triển công nghiệp

24.

Tên gọi giai đoạn 2 của Chủ nghĩa trọng thương Anh là gì?

a)

Học thuyết tiền tệ

b)

Học thuyết thương mại

c)

Học thuyết về phát triển công nghiệp

25.

Đại biểu của giai đoạn 1 của Chủ nghĩa trọng thương Anh là ai?

a)

William Staford

b)

Thomas Mun

c)

William Petty

26.

Đại biểu của giai đoạn 2 của Chủ nghĩa trọng thương Anh là ai?

a)

William Staford

b)

Thomas Mun

c)

William Petty

27.

Tư tưởng trung tâm của học thuyết tiền tệ của chủ nghĩa trọng thương Anh là gì?

a)

Cấm xuất khẩu tiền tệ

b)

Cấm xuất khẩu hàng hóa

c)

Cấm xuất khẩu nguyên liệu

28.

Quan niệm về xuất khẩu hàng hóa của học thuyết tiền tệ của chủ nghĩa trọng thương Anh là gì?

a)

Đẩy mạnh xuất khẩu hàng hóa => cấm xuất khẩu tiền tệ nhưng đẩy mạnh xuất khẩu hàng hoá để tạo tiền

b)

Cấm xuất khẩu hàng hóa

c)

Không quan tâm đến xuất khẩu hàng hóa

29.

Quan niệm về xuất khẩu tiền tệ của Học thuyết trọng thương của Chủ nghĩa trọng thương Anh là gì?

a)

Đẩy mạnh xuất khẩu tiền

b)

Cấm xuất khẩu tiền

c)

Không quan tâm đến xuất khẩu tiền

30.

Đại biểu nào quan niệm “xuất khẩu tiền là phương tiện làm tăng của cải”?

a)

Thomas Mun

b)

William Staford

c)

William Petty

31.

Đại biểu nào quan niệm “cấm xuất khẩu tiền”?

a)

Thomas Mun

b)

William Staford

c)

William Petty

32.

Đại biểu nào đề xuất phát triển thương nghiệp gián tiếp?

a)

Thomas Mun

b)

William Staford

c)

William Petty

33.

Đại biểu nào đề xuất quan điểm: cần phải cho thương nhân buôn bán ở nơi có điều kiện thuận lợi?

a)

Thomas Mun

b)

William Staford

c)

William Petty

34.

Đại biểu nào đề xuất các biện pháp để thực hiện thương nghiệp xuất siêu?

a)

Thomas Mun

b)

William Staford

c)

William Petty

35.

Đại biểu nào cho rằng: hạn chế tối đa việc chi tiêu đồng Bảng với người nước ngoài?

a)

Thomas Mun

b)

William Staford

c)

William Petty

36.

Đại biểu nào cho rằng: để xuất siêu, nên xuất khẩu thành phẩm, không nên xuất nguyên liệu?

a)

Thomas Mun

b)

William Staford

c)

William Petty

37.

Chủ nghĩa trọng thương chủ trương sử dụng chính sách thương mại nào?

a)

Chính sách bảo hộ mậu dịch

b)

Chính sách thương mại tự do

c)

Chính sách bế quan, tòa cảng

38.

Vì sao chủ nghĩa trọng thương đề cao vai trò của nhà nước?

a)

Vì họ chưa biết đến quy luật kinh tế

b)

Vì họ sùng bái giai cấp quý tộc phong kiến

c)

Vì họ biết được sức mạnh của quy luật kinh tế

39.

Điểm giống nhau của 2 giai đoạn của chủ nghĩa trọng thương Anh là gì?

a)

Đều có mục đích làm tăng khối lượng tiền của quốc gia

b)

Đều có chủ trương đẩy mạnh xuất khẩu tiền

c)

Đều có chủ trương cấm xuất khẩu tiền

40.

Điểm giống nhau của 2 giai đoạn của chủ nghĩa trọng thương Anh là gì?

a)

Đều đề cao vai trò của tiền

b)

Đều hạ thấp vai trò của tiền

c)

Đều không nghiên cứu về tiền

41.

Điểm giống nhau của 2 giai đoạn của chủ nghĩa trọng thương là gì?

a)

Đều đề cao vai trò của nhà nước

b)

Đều hạ thấp vai trò của nhà nước

42.

Điểm giống nhau của 2 giai đoạn của chủ nghĩa trọng thương Anh là gì?

a)

Đều đề cao vai trò của ngoại thương

b)

Đều đề cao vai trò của nội thương

c)

Đều có chủ trương hạn chế quan hệ thương mại với bên ngoài

43.

Điểm tiến bộ hơn của giai đoạn 2 so với giai đoạn 1 của chủ nghĩa trọng thương Anh là gì?

a)

Xuất khẩu tiền tệ là phương tiện để gia tăng khối lượng tiền quốc gia

b)

Cấm xuất khẩu tiền

c)

Đẩy mạnh xuất khẩu hàng hóa

44.

Điểm tiến bộ hơn của giai đoạn 2 so với giai đoạn 1 của chủ nghĩa trọng thương Anh là gì?

a)

Phát triển hình thức thương nghiệp gián tiếp

b)

Thực hiện chính sách thuế quan bảo hộ

c)

Đẩy mạnh xuất khẩu hàng hóa

45.

Điểm tiến bộ hơn của giai đoạn 2 so với giai đoạn 1 của chủ nghĩa trọng thương Anh là gì?

a)

Thấy được mối liên hệ giữa lưu thông tiền tệ và lưu thông hàng hóa

b)

Nghiên cứu về lưu thông tiền tệ

c)

Nghiên cứu về tiền

46.

Điểm tiến bộ hơn của giai đoạn 2 so với giai đoạn 1 của chủ nghĩa trọng thương Anh là gì?

a)

Thấy được mối liên hệ giữa thương nghiệp và sản xuất

b)

Nghiên cứu về thương nghiệp xuất siêu

c)

Nghiên cứu về nội thương

47.

Giai đoạn nào của Chủ nghĩa trọng thương Anh chứa đựng những tư tưởng chủ yếu của chủ nghĩa trọng thương?

a)

Giai đoạn 2

b)

Giai đoạn 1

c)

Cả hai giai đoạn

48.

Chủ nghĩa trọng nông ra đời trong khoảng thời gian nào?

a)

Thế kỷ 18

b)

Thế kỷ 19

c)

Thế kỷ 17

49.

Chủ nghĩa trọng nông ra đời ở quốc gia nào?

a)

Pháp

b)

Anh

c)

Đức

50.

Nguyên nhân ra đời của chủ nghĩa trọng nông là gì?

a)

Lý thuyết trọng thương không còn phù hợp và không còn hiệu quả

b)

Lý thuyết trọng thương chưa ra đời

c)

Do nông nghiệp có vai trò quan trọng hơn thương mại

51.

Đặc điểm của nước Pháp vào nửa cuối thế kỷ 18 là gì?

a)

Nông nghiệp đóng góp phần lớn sản phẩm xã hội và nông dân Pháp phải chịu gánh nặng thuế nặng nề nên nông nghiệp sa sút

b)

Thương nghiệp có vai trò to lớn trong phát triển kinh tế

c)

Công nghiệp có vai trò to lớn trong phát triển kinh tế

52.

Những người trọng nông coi trọng ngành nào?

a)

Nông nghiệp

b)

Thương nghiệp

c)

Công nghiệp

53.

Những người trọng nông quan niệm về nguồn gốc làm tăng của cải là gì?

a)

Nông nghiệp đơn điền

b)

Thương nghiệp

c)

Công nghiệp

54.

Quan niệm của những người trọng nông về tiền như thế nào?

a)

Hạ thấp vai trò của tiền

b)

Đề cao vai trò của tiền

c)

Không nghiên cứu về tiền

55.

Quan niệm của những người trọng nông về tiền là gì?

a)

Tiền là công cụ di chuyển của của cải

b)

Tiền là của cải

c)

Tiền là hình thức duy nhất của của cải

56.

Học thuyết kinh tế trọng nông ủng hộ hình thức thương mại nào?

a)

Mậu dịch tự do

b)

Bảo hộ mậu dịch

c)

Bế quan toả cảng

57.

Học thuyết kinh tế trọng nông quan niệm về vai trò của nhà nước như thế nào?

a)

Chống lại can thiệp của nước vào kinh tế

b)

Đề cao vai trò của nhà nước vào điều tiết kinh tế

c)

Nhà nước nên tăng cường can thiệp vào hoạt động kinh tế

58.

Nhận thức của những người trọng nông về quy luật kinh tế như thế nào?

a)

Đã nhận thức được tính quy luật của quan hệ kinh tế

b)

Chưa nhận thức được quy luật kinh tế

c)

Phủ nhận vai trò của quy luật kinh tế

59.

Linh hồn của trường phái trọng nông là ai?

a)

F.Quesnay

b)

Turgot

c)

Keynes

60.

Tác giả của “Biểu kinh tế” xuất bản năm 1758 là ai?

a)

F.Quesnay

b)

Mác

c)

Keynes

61.

Lý thuyết nào của F.Quesnay phản ánh tính quy luật của quan hệ kinh tế?

a)

Lý thuyết Luật tự nhiên

b)

Lý thuyết về sản phẩm ròng

c)

Biểu kinh tế

62.

Chế độ tư hữu mà F.Quesnay bảo vệ có hình thức sở hữu nào?

a)

Sở hữu động sản và sở hữu bất động sản

b)

Sở hữu tư nhân và sở hữu công cộng

c)

Sở hữu tập thể

63.

Quan điểm của F.Quesnay về vai trò của nhà nước là gì?

a)

Nhà nước không nên can thiệp vào nền kinh tế

b)

Nhà nước nên can thiệp sâu vào nền kinh tế

c)

Nhà nước cần đầu tư nhiều hơn vào nền kinh tế

64.

Theo F.Quesnay, chính sách kinh tế đúng đắn nhất là gì?

a)

Chính sách tự do kinh doanh

b)

Chính sách bảo hộ mậu dịch

c)

Chính sách bế quan, toả cảng

65.

Theo F.Quesnay, nhà nước có nhiệm vụ gì?

a)

Bảo vệ chế độ tư hữu

b)

Chống lại chế độ tư hữu

c)

Kiểm soát hoạt động kinh doanh

66.

Ai là người đưa ra lý thuyết Sản phẩm ròng?

a)

F.Quesnay

b)

Tugot

c)

Mác

67.

Theo F.Quesnay, sản phẩm ròng là gì?

a)

Sản phẩm dư thừa ra sau khi trừ đi chi phí sản xuất

b)

Sản phẩm cần thiết cho nông dân

c)

Sản phẩm của quá trình sản xuất

68.

Sản phẩm ròng còn có tên gọi khác là gì?

a)

Sản phẩm thuần tuý

b)

Sản phẩm cần thiết cho nông dân

c)

Sản phẩm của quá trình sản xuất

69.

Theo F.Quesnay, sản phẩm ròng có nguồn gốc ở đâu?

a)

Nông nghiệp đơn điền

b)

Công nghiệp

c)

Thương nghiệp

70.

Theo F.Quesnay, tiểu nông có thu được sản phẩm ròng không?

a)

Không

b)

71.

F.Quesnay đã phân chia lao động thành những loại nào?

a)

Lao động sản xuất và lao động không sản xuất

b)

Lao động giản đơn và lao động phức tạp

c)

Lao động cụ thể và lao động trừu tượng

72.

Theo F.Quesnay, xã hội được phân chia thành mấy giai cấp?

a)

3 giai cấp

b)

2 giai cấp

c)

4 giai cấp

73.

Theo F.Quesnay, trong xã hội có những giai cấp nào?

a)

Giai cấp sản xuất, giai cấp không sản xuất và giai cấp sở hữu

b)

Giai cấp địa chủ và nông dân

74.

Theo F.Quesnay, giai cấp sản xuất bao gồm những ai?

a)

Chủ nông điền và công nhân nông nghiệp

b)

Giai cấp địa chủ

c)

Nhà tư bản và công nhân trong công nghiệp và thương nghiệp

75.

Theo F.Quesnay, giai cấp không sản xuất bao gồm những ai?

a)

Chủ nông điền và công nhân nông nghiệp

b)

Giai cấp địa chủ

c)

Nhà tư bản và công nhân trong công nghiệp và thương nghiệp

76.

Theo F.Quesnay, giai cấp sở hữu bao gồm những ai?

a)

Chủ nông điền và công nhân nông nghiệp

b)

Giai cấp địa chủ

c)

Nhà tư bản và công nhân trong công nghiệp và thương nghiệp

77.

Để phân tích Biểu kinh tế, F.Quesnay giả định điều gì?

a)

Nghiên cứu tái sản xuất giản đơn

b)

Nghiên cứu tái sản xuất mở rộng

c)

Nghiên cứu cả tái sản xuất giản đơn và tái sản xuất mở rộng

78.

Để phân tích Biểu kinh tế, F.Quesnay giả định điều gì?

a)

Không xét đến ngoại thương

b)

Có xét đến ngoại thương

c)

Có xét đến hoạt động xuất nhập khẩu hàng hóa

79.

Để phân tích Biểu kinh tế, F.Quesnay giả định điều gì?

a)

Giá cả hàng hóa không biến động

b)

Giá cả hàng hóa có biến động

80.

Có mấy hành vi trao đổi trong Biểu kinh tế của F.Quesnay?

a)

5 hành vi

b)

3 hành vi

c)

4 hành vi

81.

Sau 5 hành vi trao đổi trong Biểu kinh tế, tổng sản phẩm xã hội có tăng lên không?

a)

Không

b)

82.

Hành vi trao đổi đầu tiên trong Biểu kinh tế của F.Quesnay xuất phát từ giai cấp nào?

a)

Giai cấp địa chủ

b)

Giai cấp sản xuất

c)

Giai cấp không sản xuất

83.

Ai là người đầu tiên nghiên cứu về tái sản xuất xã hội?

a)

F.Quesnay

b)

Adam Smith

c)

Mác

84.

Điểm thành công của Biểu kinh tế là gì?

a)

Nghiên cứu sự vận động của sản phẩm xã hội ở cả hai mặt: hiện vật và giá trị

b)

Nghiên cứu sự vận động của sản phẩm xã hội ở mặt giá trị

c)

Nghiên cứu sự vận động của sản phẩm xã hội ở mặt hiện vật

85.

Trong Biểu kinh tế, tiền ứng trước đầu tiên là mầm mống của loại tư bản gì?

a)

Tư bản cố định

b)

Tư bản lưu động

c)

Tư bản đầu tư

86.

Trong Biểu kinh tế, tiền ứng trước hàng năm là mầm mống của loại tư bản gì?

a)

Tư bản cố định

b)

Tư bản lưu động

c)

Tư bản đầu tư

87.

Điểm hạn chế của Biểu kinh tế là gì?

a)

Công nghiệp không tạo ra sản phẩm ròng

b)

Công nghiệp tạo ra sản phẩm ròng

c)

Công nghiệp không tạo ra sản phẩm

88.

Điểm hạn chế của Biểu kinh tế là gì?

a)

Công nghiệp không có tiền ứng trước đầu tiên

b)

Công nghiệp có tiền ứng trước đầu tiên

c)

Công nghiệp có tiền ứng trước hàng năm

89.

Theo Biểu kinh tế, giai cấp nào được hưởng thụ sản phẩm ròng?

a)

Địa chủ

b)

Giai cấp sản xuất

c)

Giai cấp không sản xuất

90.

Luận điểm tiến bộ của học thuyết trọng nông so với học thuyết trọng thương là gì?

a)

Sản phẩm ròng được tạo ra trong sản xuất nông nghiệp

b)

Phủ nhận vai trò thương nghiệp

c)

Hạ thấp vai trò của tiền

91.

Luận điểm tiến bộ của học thuyết trọng nông so với học thuyết trọng thương là gì?

a)

Thấy được tính khách quan của quy luật kinh tế

b)

Đề cao vai trò của nhà nước trong điều tiết kinh tế

c)

Hạ thấp vai trò của tiền

92.

Luận điểm tiến bộ của học thuyết trọng nông so với học thuyết trọng thương là gì?

a)

Phân tích tái sản xuất xã hội

b)

Phân tích vai trò của thương mại

c)

Phủ nhận vai trò sản xuất công nghiệp

93.

Luận điểm hạn chế của học thuyết trọng nông so với học thuyết trọng thương là gì?

a)

Không thừa nhận tiền là của cải

b)

Thấy được tiền là phương tiện di chuyển của cải

c)

Đề cao vai trò của tiền

94.

Học thuyết trọng nông bảo vệ lợi ích của giai cấp nào?

a)

Địa chủ và nhà tư bản kinh doanh nông nghiệp

b)

Giai cấp không sản xuất

c)

Giai cấp nông dân

95.

Luận điểm nào của Quesnay thể hiện rõ ông bảo vệ lợi ích của giai cấp địa chủ?

a)

Giai cấp địa chủ là giai cấp duy nhất được hưởng sản phẩm ròng

b)

Giai cấp sản xuất tạo ra sản phẩm ròng

c)

Giai cấp không sản xuất không tạo ra sản phẩm ròng

96.

Luận điểm nào của Quesnay thể hiện ông bênh vực quan hệ sản xuất tư bản chủ nghĩa?

a)

Ông bảo vệ sở hữu động sản và quyền tự do kinh doanh của nhà tư bản

b)

Ông bảo vệ sở hữu bất động sản

c)

Ông thừa nhận sự hoạt động của các quy luật kinh tế

97.

Luận điểm nào của Quesnay thể hiện ông bênh vực quan hệ sản xuất tư bản chủ nghĩa?

a)

Tiểu nông không tạo ra sản phẩm ròng, chỉ nông nghiệp đồn điền mới tạo ra sản phẩm ròng

b)

Thương nghiệp không tạo ra sản phẩm ròng

c)

Công nghiệp không tạo ra sản phẩm ròng

98.

Học thuyết trọng thương và học thuyết trọng nông đối lập nhau ở những luận điểm nào?

a)

Tất cả các luận điểm

b)

Ở một vài luận điểm

c)

Không có luận điểm nào

99.

Vì sao luận điểm của học thuyết trọng nông đối lập với học thuyết trọng thương?

a)

Vì học thuyết trọng nông ra đời khi học thuyết trọng thương không còn phù hợp và bị phá sản ở Pháp

b)

Vì người Pháp và người Anh có chiến tranh thương mại với nhau

c)

Vì F.Quesnay không thích nước Anh