wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Giai thoại Huế

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Thể loại Giai thoại được định nghĩa là gì?

a)

Là những câu chuyện thần thoại, huyền bí được truyền miệng trong dân gian.

b)

Là thể loại đánh dấu sự giao thoát của văn học viết và văn học dân gian.

c)

Là tập hợp các bài thơ ca ngợi vẻ đẹp của cố đô Huế.

d)

Là những ghi chép lịch sử chính thống về các triều đại vua Nguyễn.

2.

Nội dung của Giai thoại TTH thường kể về những nhân vật nào và ghi chép về các loại hình nghệ thuật nào?

a)

Các vị vua chúa và câu chuyện về cuộc sống trong hoàng cung.

b)

Những nhân vật tài hoa và câu chuyện thú vị về hò, hát bội ở cố đô.

c)

Các vị anh hùng dân tộc trong các cuộc chiến tranh chống giặc ngoại xâm.

d)

Những người lao động bình thường và cuộc sống vất vả của họ.

3.

Ba nhóm Giai thoại phổ biến mang dấu ấn rõ nét địa phương Huế được liệt kê là gì?

a)

Giai thoại Mệ, Giai thoại Ca trù, Giai thoại Chèo.

b)

Giai thoại Mệ, Giai thoại Hát Bội, Giai thoại Hò.

c)

Giai thoại Vè, Giai thoại Hát xẩm, Giai thoại Múa cung đình.

d)

Giai thoại Hoàng tộc, Giai thoại Thơ, Giai thoại Đi chợ.

4.

Đâu là định nghĩa chính xác nhất về Giai thoại Hò?

a)

Là một bài thơ dài, trang trọng được hát theo điệu Hò đối đáp.

b)

Là những câu chuyện vui, dí dỏm, mang tính ứng đối được lồng vào lời hò.

c)

Là những lời than vãn về nỗi vất vả trong lao động được hát theo điệu Hò mái nhì.

d)

Là một loại hình kịch sân khấu sử dụng âm nhạc dân gian của Huế.

5.

Tính nghệ thuật và sự tinh tế trong Giai thoại Hò thể hiện qua việc sử dụng yếu tố nào?

a)

Sử dụng nhiều từ ngữ cổ điển, mang tính học thuật.

b)

Sử dụng yếu tố hóm hỉnh, ẩn dụ, chơi chữ.

c)

Lời hò dài, phức tạp, cần nhiều thời gian để suy nghĩ.

d)

Chỉ dùng để thổ lộ tình cảm nam nữ một cách trực tiếp, không vòng vo.

6.

Vai trò của Giai thoại Hò đối với sinh hoạt cộng đồng là gì?

a)

Tạo không khí vui vẻ, đoàn kết; giúp người hát giải tỏa mệt nhọc, tăng hứng thú trong công việc.

b)

Giúp người nghe thuộc lòng các bài học lịch sử của triều đại phong kiến.

c)

Đóng vai trò như một bộ luật tục để giải quyết mâu thuẫn trong làng xóm.

d)

Chủ yếu dùng để phê phán gay gắt những thói hư tật xấu trong xã hội.

7.

Hát bội Huế (Tuồng Huế) là loại hình sân khấu truyền thống cung đình, vậy nội dung cốt lõi của các vở diễn thường xoay quanh chủ đề nào?

a)

Các câu chuyện cổ tích và thần thoại mang tính giải trí.

b)

Các giá trị đạo đức: trung – hiếu – tiết – nghĩa, câu chuyện về anh hùng, lịch sử.

c)

Cuộc sống sinh hoạt hàng ngày của người dân lao động.

d)

Mối quan hệ giữa con người với thiên nhiên, sông nước.

8.

Cách gọi 'Mệ' hoặc 'Mụ' đối với người phụ nữ lớn tuổi ở Huế được sử dụng với thái độ nào?

a)

Thái độ châm chọc, mỉa mai.

b)

Thái độ kính trọng, xem họ là 'chị em' hay 'đồng trang lứa' với ông bà mình.

c)

Thái độ thờ ơ, xa cách, chỉ dùng trong giao tiếp xã giao.

d)

Thái độ sợ sệt, phục tùng vì họ là quý tộc hoàng tộc.

9.

Ý nghĩa chính của 'Giai thoại Mệ' đối với văn hóa Huế là gì?

a)

Ghi chép lại các công thức nấu ăn truyền thống của hoàng gia.

b)

Phản ánh và lưu giữ văn hóa ứng xử, truyền thống gia đình và sự tinh tế của người Huế.

c)

Kể về các vụ án hình sự nổi tiếng trong triều đại nhà Nguyễn.

d)

Khẳng định vai trò lãnh đạo của người phụ nữ trong chính quyền địa phương.

10.

Giai thoại về nghệ nhân Kép Trí 'khóc thật khi diễn vai trung liệt' thể hiện phẩm chất nào của người nghệ sĩ cung đình Huế thời xưa?

a)

Kỹ thuật múa đao điêu luyện và tài năng ca hát.

b)

Khả năng nhập vai mạnh mẽ và tinh thần đề cao lòng trung nghĩa.

c)

Khả năng sáng tác ra các vở tuồng mới dựa trên sự kiện lịch sử.

d)

Sự phục tùng tuyệt đối, không có ý kiến cá nhân trước vua.

11.

Trong Giai thoại Hò, câu trả lời dí dỏm của cô gái: “Trái ngọt thì phải giữ cho bền, Ai leo không khéo, rớt lên đầu đó nghe!” có mục đích gì?

a)

Thể hiện sự tức giận, không muốn đối đáp với chàng trai.

b)

Chỉ đơn thuần là từ chối lời tán tỉnh của chàng trai.

c)

Thử tài ứng đối và trêu lại sự tự tin của chàng trai một cách hài hước.

d)

Đưa ra lời khuyên về cách chọn trái cây trong cuộc sống.

12.

Tính chất địa phương 'đậm chất Huế' của hệ thống nhân vật trong Giai thoại TTH được tạo nên bởi yếu tố nào?

a)

Xuất thân từ tầng lớp quý tộc, hoàng tộc ở kinh thành.

b)

Là những nhân vật có tài năng nghệ thuật nổi tiếng trên toàn quốc.

c)

Là những nhân vật gần gũi, quen thuộc, tạo nên bản sắc riêng của văn hoá dân gian cố đô Huế.

d)

Họ là những người chỉ làm các nghề truyền thống lâu đời ở Huế.

13.

Giai thoại về vua Tự Đức được gọi là 'ông vua thầy tuồng' phản ánh điều gì về nghệ thuật Hát bội Huế thời bấy giờ?

a)

Nghệ thuật Hát bội không được vua quan tâm, chỉ phát triển trong dân gian.

b)

Hát bội là một loại hình nghệ thuật rất được vua quan tâm và đạt đến trình độ chuyên nghiệp, nghiêm cẩn.

c)

Nghệ sĩ Hát bội có quyền thay đổi kịch bản theo ý mình khi diễn trước vua.

d)

Vua Tự Đức là nghệ nhân Tuồng tài ba nhất thời đó.

14.

Trong Giai thoại Hò: “Muốn vô thì nhớ gõ cửa, Lỡ mạ hỏi cưới, đừng chối nghe anh,” câu đáp của cô gái có mục đích gì?

a)

Thể hiện sự từ chối thẳng thừng, không chấp nhận lời tán tỉnh.

b)

Nhắc nhở chàng trai về phép tắc lịch sự khi đến nhà người khác.

c)

Hài hước, gợi chuyện cưới xin và thách đố sự nghiêm túc của chàng trai.

d)

Yêu cầu chàng trai phải mang lễ vật đến để xin cưới ngay lập tức.

15.

Đặc điểm nào trong Giai thoại Hò giúp loại hình này lưu giữ bản sắc văn hóa vùng miền (đặc biệt là miền Trung)?

a)

Sử dụng các loại nhạc cụ cung đình trang trọng.

b)

Nội dung liên quan đến đời sống lao động, tình cảm, gia đình, làng xóm của người dân địa phương.

c)

Được ghi chép trong sách sử của triều đình.

d)

Có yếu tố thần kỳ, siêu nhiên, phù hợp với tín ngưỡng địa phương.