wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Untitled Quiz

Total questions: 200

Worksheet time: 2hrs 40mins

Name
Class
Date
1.

Đối tượng nghiên cứu của lịch sử các học thuyết kinh tế là gì?

a)

Sự hình thành, phát triển, thay thế lẫn nhau của các quy luật kinh tế

b)

Sự hình thành, phát triển, thay thế lẫn nhau của các tư tưởng kinh tế

c)

Sự hình thành, phát triển, thay thế lẫn nhau của các học thuyết kinh tế

2.

Giữa tư tưởng kinh tế và học thuyết kinh tế, khái niệm nào có phạm vi rộng hơn?

a)

Hai khái niệm có phạm vi bằng nhau

b)

Học thuyết kinh tế

c)

Tư tưởng kinh tế

3.

Nội dung của phương pháp biện chứng duy vật khi nghiên cứu lịch sử các học thuyết kinh tế là gì?

a)

Nghiên cứu các quan hệ kinh tế trong mối tác động qua lại lẫn nhau và trong sự vận động phát triển không ngừng

b)

Sử dụng toán học để nghiên cứu kinh tế

c)

Nghiên cứu các học thuyết kinh tế theo dòng chảy của lịch sử

4.

Nội dung của phương pháp lịch sử khi nghiên cứu lịch sử các học thuyết kinh tế là gì?

a)

Nghiên cứu các quan hệ kinh tế trong mối tác động qua lại lẫn nhau và trong sự vận động phát triển không ngừng

b)

Nghiên cứu các học thuyết kinh tế theo dòng chảy của lịch sử, dựa vào hoàn cảnh lịch sử trong từng thời kỳ

c)

Sử dụng toán học để nghiên cứu kinh tế

5.

Mục đích của nghiên cứu lịch sử các học thuyết kinh tế là gì?

a)

Nâng cao trình độ hiểu biết về sự hình thành của xã hội loài người

b)

Nâng cao trình độ hiểu biết về sự hình thành trái đất

c)

Nâng cao trình độ tư duy kinh tế

6.

Chức năng nhận thức của môn học Lịch sử các học thuyết kinh tế là gì?

a)

Trang bị cho người học những tri thức về các quan hệ kinh tế

b)

Làm cơ sở cho việc nghiên cứu khoa học kinh tế chuyên sâu

c)

Vận dụng vào hoạt động thực tiễn đời sống kinh tế để nâng cao hiệu quả kinh tế

7.

Chức năng phương pháp luận của môn học Lịch sử các học thuyết kinh tế là gì?

a)

Trang bị cho người học những tri thức về các quan hệ kinh tế

b)

Làm cơ sở cho việc nghiên cứu khoa học kinh tế chuyên sâu

c)

Vận dụng vào hoạt động thực tiễn đời sống kinh tế để nâng cao hiệu quả kinh tế

8.

Chức năng thực tiễn của môn học Lịch sử các học thuyết kinh tế là gì?

a)

Trang bị cho người học những tri thức về các quan hệ kinh tế

b)

Vận dụng vào hoạt động thực tiễn đời sống kinh tế để nâng cao hiệu quả kinh tế

c)

Làm cơ sở cho việc nghiên cứu khoa học kinh tế chuyên sâu

9.

Học thuyết kinh tế trọng thương ra đời trong khoảng thời gian nào?

a)

Thế kỷ 17

b)

Thế kỷ 16

c)

Giữa thế kỷ 15

10.

Học thuyết kinh tế trọng thương ra đời trong thời kỳ lịch sử nào?

a)

Chủ nghĩa tư bản

b)

Tích lũy tư bản

c)

Tích lũy nguyên thủy tư bản

11.

Học thuyết kinh tế trọng thương bảo vệ lợi ích của giai cấp nào?

a)

Giai cấp phong kiến

b)

Giai cấp tư sản công nghiệp

c)

Giai cấp tư sản công nghiệp vừa mới ra đời

12.

Nguyên nhân ra đời học thuyết kinh tế trọng thương là gì?

a)

Sản xuất nông nghiệp rơi vào khủng hoảng

b)

Phát kiến địa lý thế kỷ 15 làm mở rộng ngoại thương

c)

Sản xuất công nghiệp rơi vào khủng hoảng

13.

Quan niệm của những người trọng thương về của cải là gì?

a)

Của cải là tài sản vật chất và tinh thần

b)

Của cải gồm có hàng và tiền

c)

Đồng nhất của cải với tiền

14.

Quan niệm của những người trọng thương về tiền như thế nào?

a)

Không thấy vai trò của tiền

b)

Hạ thấp vai trò của tiền

c)

Đề cao vai trò của tiền

15.

Để tích lũy tiền, những người trọng thương dựa vào hoạt động gì?

a)

Ngoại thương

b)

Nội thương

c)

Phát triển nông nghiệp

16.

Học thuyết kinh tế trọng thương quan niệm lợi nhuận có nguồn gốc từ đâu?

a)

Lưu thông

b)

Sản xuất

c)

Phát triển công nghiệp

17.

Những người trọng thương chủ trương thực hiện lưu thông theo nguyên tắc nào?

a)

Hàng đổi hàng

b)

Trao đổi ngang giá

c)

Mua rẻ, bán đắt

18.

Nhận thức của học thuyết kinh tế trọng thương về quy luật kinh tế như thế nào?

a)

Họ chưa nhận thức được quy luật kinh tế

b)

Họ phủ nhận vai trò của quy luật kinh tế

c)

Họ đã nhận thức được quy luật kinh tế

19.

Quan niệm của học thuyết kinh tế trọng thương về vai trò của nhà nước như thế nào?

a)

Phủ nhận vai trò của nhà nước

b)

Hạ thấp vai trò của nhà nước

c)

Đề cao vai trò của nhà nước

20.

Học thuyết trọng thương nào mang tính điển hình?

a)

Học thuyết trọng thương Tây Ban Nha

b)

Học thuyết trọng thương Anh

c)

Học thuyết trọng thương Pháp

21.

Đại biểu của học thuyết kinh tế trọng thương Anh là ai?

a)

William Staford, Thomas Mun

b)

William Petty, Adam Smith

c)

Ricardo

22.

Chủ nghĩa trọng thương Anh phát triển qua mấy giai đoạn?

a)

3 giai đoạn

b)

2 giai đoạn

c)

4 giai đoạn

23.

Tên gọi giai đoạn 1 của chủ nghĩa trọng thương Anh là gì?

a)

Học thuyết về phát triển công nghiệp

b)

Học thuyết thương mại

c)

Học thuyết tiền tệ

24.

Tên gọi giai đoạn 2 của chủ nghĩa trọng thương Anh là gì?

a)

Học thuyết tiền tệ

b)

Học thuyết về phát triển công nghiệp

c)

Học thuyết thương mại

25.

Đại biểu của giai đoạn 1 của Chủ nghĩa trọng thương Anh là ai?

a)

William Petty

b)

Thomas Mun

c)

William Staford

26.

Đại biểu của giai đoạn 2 của Chủ nghĩa trọng thương Anh là ai?

a)

William Staford

b)

Thomas Mun

c)

William Petty

27.

Tư tưởng trung tâm của học thuyết tiền tệ của chủ nghĩa trọng thương Anh là gì?

a)

Cấm xuất khẩu nguyên liệu

b)

Cấm xuất khẩu hàng hóa

c)

Cấm xuất khẩu tiền tệ

28.

Quan niệm về xuất khẩu hàng hóa của học thuyết tiền tệ của chủ nghĩa trọng thương Anh là gì?

a)

Không quan tâm đến xuất khẩu hàng hóa

b)

Cấm xuất khẩu hàng hóa

c)

Đẩy mạnh xuất khẩu hàng hóa

29.

Quan niệm về xuất khẩu tiền tệ của Học thuyết trọng thương (bảng cân đối thương mại) của Chủ nghĩa trọng thương Anh là gì? Thomas Mun.

a)

Đẩy mạnh xuất khẩu tiền

b)

Cấm xuất khẩu tiền

c)

Không quan tâm đến xuất khẩu tiền

30.

Đại biểu nào quan niệm “xuất khẩu tiền là phương tiện làm tăng của cải”?

a)

Thomas Mun

b)

William Staford

c)

William Petty

31.

Đại biểu nào quan niệm “cấm xuất khẩu tiền”?

a)

Thomas Mun

b)

William Staford

c)

William Petty

32.

Đại biểu nào đề xuất phát triển thương nghiệp gián tiếp?

a)

William Petty

b)

Thomas Mun

c)

William Staford

33.

Đại biểu nào đề xuất quan điểm: cần phải cho thương nhân buôn bán ở nơi có điều kiện thuận lợi?

a)

William Petty

b)

William Staford

c)

Thomas Mun

34.

Đại biểu nào đề xuất các biện pháp để thực hiện thương nghiệp xuất siêu?

a)

William Staford

b)

William Petty

c)

Thomas Mun

35.

Đại biểu nào cho rằng: hạn chế tối đa việc chi tiêu đồng Bảng với người nước ngoài?

a)

William Petty

b)

William Staford

c)

Thomas Mun

36.

Đại biểu nào cho rằng: để xuất siêu, nên xuất khẩu thành phẩm, không nên xuất nguyên liệu?

a)

William Petty

b)

William Staford

c)

Thomas Mun

37.

Chủ nghĩa trọng thương chủ trương sử dụng chính sách thương mại nào?

a)

Chính sách bảo hộ mậu dịch

b)

Chính sách thương mại tự do

c)

Chính sách bế quan, toả cảng

38.

Vì sao chủ nghĩa trọng thương đề cao vai trò của nhà nước?

a)

Vì họ sùng bái giai cấp quý tộc phong kiến

b)

Vì họ chưa biết đến quy luật kinh tế

c)

Vì họ biết được sức mạnh của quy luật kinh tế

39.

Điểm giống nhau của 2 giai đoạn của chủ nghĩa trọng thương Anh là gì?

a)

Đều có mục đích làm tăng khối lượng tiền của quốc gia

b)

Đều có chủ trương đẩy mạnh xuất khẩu tiền

c)

Đều có chủ trương cấm xuất khẩu tiền

40.

Điểm giống nhau của 2 giai đoạn của chủ nghĩa trọng thương Anh là gì?

a)

Đều không nghiên cứu về tiền

b)

Đều hạ thấp vai trò của tiền

c)

Đều đề cao vai trò của tiền

41.

Điểm giống nhau của 2 giai đoạn của chủ nghĩa trọng thương Anh là gì?

a)

Đều không đề cập đến vai trò của nhà nước

b)

Đều đề cao vai trò của nhà nước

c)

Đều hạ thấp vai trò của nhà nước

42.

Điểm giống nhau của 2 giai đoạn của chủ nghĩa trọng thương Anh là gì?

a)

Đều có chủ trương hạn chế quan hệ thương mại với bên ngoài

b)

Đều đề cao vai trò của nội thương

c)

Đều đề cao vai trò của ngoại thương

43.

Điểm tiến bộ hơn của giai đoạn 2 so với giai đoạn 1 của chủ nghĩa trọng thương Anh là gì?

a)

Cấm xuất khẩu tiền

b)

Xuất khẩu tiền tệ là phương tiện để gia tăng khối lượng tiền quốc gia

c)

Đẩy mạnh xuất khẩu hàng hoá

44.

Điểm tiến bộ hơn của giai đoạn 2 so với giai đoạn 1 của chủ nghĩa trọng thương Anh là gì?

a)

Phát triển hình thức thương nghiệp gián tiếp

b)

Thực hiện chính sách thuế quan bảo hộ

c)

Đẩy mạnh xuất khẩu hàng hoá

45.

Điểm tiến bộ hơn của giai đoạn 2 so với giai đoạn 1 của chủ nghĩa trọng thương Anh là gì?

a)

Thấy được mối liên hệ giữa lưu thông tiền tệ và lưu thông hàng hoá

b)

Nghiên cứu về lưu thông tiền tệ

c)

Nghiên cứu về tiền

46.

Điểm tiến bộ hơn của giai đoạn 2 so với giai đoạn 1 của chủ nghĩa trọng thương Anh là gì?

a)

Nghiên cứu về nội thương

b)

Nghiên cứu về thương nghiệp xuất siêu

c)

Thấy được mối liên hệ giữa thương nghiệp và sản xuất

47.

Giai đoạn nào của Chủ nghĩa trọng thương Anh chứa đựng những tư tưởng chủ yếu của chủ nghĩa trọng thương?

a)

Giai đoạn 1

b)

Giai đoạn 2

c)

Cả hai giai đoạn

48.

Chủ nghĩa trọng nông ra đời trong khoảng thời gian nào?

a)

Thế kỷ 19

b)

Thế kỷ 18

c)

Thế kỷ 17

49.

Chủ nghĩa trọng nông ra đời ở quốc gia nào?

a)

Pháp

b)

Anh

c)

Đức

50.

Nguyên nhân ra đời của chủ nghĩa trọng nông là gì?

a)

Lý thuyết trọng thương không còn phù hợp và không còn hiệu quả

b)

Lý thuyết trọng thương chưa ra đời

c)

Lý thuyết trọng thương ngày càng hiệu quả

51.

Vào nửa cuối thế kỷ 18, đặc điểm kinh tế–xã hội nổi bật của Pháp là gì?

a)

Công nghiệp cơ khí phát triển vượt trội trên cả nước

b)

Thương nghiệp giữ vai trò chi phối toàn bộ tăng trưởng

c)

Nông nghiệp đóng góp lớn, nông dân chịu thuế nặng nên nông nghiệp sa sút

52.

Theo những nhà trọng nông, ngành nào là ngành trọng yếu nhất của nền kinh tế?

a)

Công nghiệp

b)

Thương nghiệp

c)

Nông nghiệp

53.

Những nhà trọng nông quan niệm nguồn gốc làm tăng của cải đến từ đâu?

a)

Nông nghiệp dồn điền

b)

Thương nghiệp đối ngoại

c)

Công nghiệp chế tạo

54.

Theo quan niệm của phái trọng nông, tiền tệ nên được nhìn nhận như thế nào?

a)

Đề cao vai trò của tiền

b)

Không nghiên cứu về tiền

c)

Hạ thấp vai trò của tiền

55.

Những người theo học thuyết trọng nông cho rằng tiền là gì trong quan hệ với của cải?

a)

Tiền là của cải tự thân tích lũy vô hạn

b)

Tiền là nguồn gốc duy nhất của của cải

c)

Tiền là công cụ di chuyển của của cải

56.

Trong thương mại, học thuyết trọng nông ủng hộ hình thức nào?

a)

Bế quan tỏa cảng

b)

Bảo hộ mậu dịch

c)

Mậu dịch tự do

57.

Theo phái trọng nông, nhà nước nên đóng vai trò thế nào trong kinh tế?

a)

Đề cao vai trò điều tiết trực tiếp của nhà nước

b)

Chống lại can thiệp của nhà nước vào kinh tế

c)

Tăng cường can thiệp sâu vào mọi hoạt động kinh tế

58.

Nhận thức của những người trọng nông về quy luật kinh tế được thể hiện ra sao?

a)

Đã nhận thức được tính quy luật của quan hệ kinh tế

b)

Chưa có nhận thức rõ ràng về quy luật kinh tế

c)

Phủ nhận hoàn toàn vai trò của quy luật kinh tế

59.

Linh hồn của trường phái trọng nông là ai?

a)

F.Quesnay

b)

Turgot

c)

Keynes

60.

Tác giả của “Biểu kinh tế” xuất bản năm 1758 là ai?

a)

F.Quesnay

b)

Mác

c)

Keynes

61.

Lý thuyết nào của F.Quesnay phản ánh tính quy luật của quan hệ kinh tế?

a)

Biểu kinh tế

b)

Lý thuyết về sản phẩm ròng

c)

Lý thuyết Luật tự nhiên

62.

Chế độ tư hữu mà F.Quesnay bảo vệ có hình thức sở hữu nào?

a)

Sở hữu động sản và sở hữu bất động sản

b)

Sở hữu tư nhân và sở hữu công cộng

c)

Sở hữu tập thể

63.

Quan điểm của F.Quesnay về vai trò của nhà nước là gì?

a)

Nhà nước cần đầu tư nhiều hơn vào nền kinh tế

b)

Nhà nước nên can thiệp sâu vào nền kinh tế

c)

Nhà nước không nên can thiệp vào nền kinh tế

64.

Theo F.Quesnay, chính sách kinh tế đúng đắn nhất là gì?

a)

Chính sách tự do kinh doanh

b)

Chính sách bảo hộ mậu dịch

c)

Chính sách bế quan, tỏa cảng

65.

Theo F.Quesnay, nhà nước có nhiệm vụ gì?

a)

Bảo vệ chế độ tư hữu

b)

Chống lại chế độ tư hữu

c)

Kiểm soát hoạt động kinh doanh

66.

Ai là người đưa ra lý thuyết Sản phẩm ròng?

a)

Tugot

b)

Mác

c)

F.Quesnay

67.

Theo F.Quesnay, sản phẩm ròng là gì?

a)

Sản phẩm dư thừa ra sau khi trừ đi chi phí sản xuất

b)

Sản phẩm cần thiết cho nông dân

c)

Sản phẩm của quá trình sản xuất

68.

Sản phẩm ròng còn có tên gọi khác là gì?

a)

Sản phẩm thuần túy

b)

Sản phẩm của quá trình sản xuất

c)

Sản phẩm cần thiết cho nông dân

69.

Theo F.Quesnay, sản phẩm ròng có nguồn gốc ở đâu ?

a)

Nông nghiệp đồn điền

b)

Công nghiệp

c)

Thương nghiệp

70.

Theo F.Quesnay, tiểu nông có thu được sản phẩm ròng không?

a)

Không

b)

71.

F.Quesnay đã phân chia lao động thành những loại nào?

a)

Lao động giản đơn và lao động phức tạp

b)

Lao động cụ thể và lao động trừu tượng

c)

Lao động sản xuất và lao động không sản xuất

72.

Theo F.Quesnay, xã hội được phân chia thành mấy giai cấp?

a)

3 giai cấp

b)

2 giai cấp

c)

4 giai cấp

73.

Theo F.Quesnay, trong xã hội có những giai cấp nào?

a)

Giai cấp địa chủ và nông dân

b)

Giai cấp thống trị và giai cấp bị trị

c)

Giai cấp sản xuất, giai cấp không sản xuất và giai cấp sở hữu

74.

Theo F.Quesnay, giai cấp sản xuất bao gồm những ai?

a)

Nhà tư bản và công nhân trong công nghiệp và thương nghiệp

b)

Giai cấp địa chủ

c)

Chủ đồn điền và công nhân nông nghiệp

75.

Theo F.Quesnay, giai cấp không sản xuất bao gồm những ai?

a)

Nhà tư bản và công nhân trong công nghiệp và thương nghiệp

b)

Giai cấp địa chủ

c)

Chủ điền địa và công nhân nông nghiệp

76.

Theo F.Quesnay, giai cấp sở hữu bao gồm những ai?

a)

Giai cấp tư bản

b)

Giai cấp địa chủ

c)

Chủ điền địa và công nhân nông nghiệp

77.

Để phân tích Biểu kinh tế, F.Quesnay giả định điều gì?

a)

Nghiên cứu cả tái sản xuất giản đơn và tái sản xuất mở rộng

b)

Nghiên cứu tái sản xuất mở rộng

c)

Nghiên cứu tái sản xuất giản đơn

78.

Để phân tích Biểu kinh tế, F.Quesnay giả định điều gì?

a)

Không xét đến ngoại thương

b)

Có xét đến ngoại thương

c)

Có xét đến hoạt động xuất nhập khẩu hàng hóa

79.

Để phân tích Biểu kinh tế, F.Quesnay giả định điều gì?

a)

Giá cả hàng hóa biến động

b)

Giá cả hàng hóa không biến động

c)

Giá cả hàng hóa có biến động

80.

Có mấy hành vi trao đổi trong Biểu kinh tế của F.Quesnay?

a)

5 hành vi

b)

4 hành vi

c)

3 hành vi

81.

Sau 5 hành vi trao đổi trong Biểu kinh tế, tổng sản phẩm xã hội có tăng lên không?

a)

Không

b)

82.

Hành vi trao đổi đầu tiên trong Biểu kinh tế của F.Quesnay xuất phát từ giai cấp nào?

a)

Giai cấp không sản xuất

b)

Giai cấp địa chủ

c)

Giai cấp sản xuất

83.

Ai là người đầu tiên nghiên cứu về tái sản xuất xã hội?

a)

Adam Smith

b)

F.Quesnay

c)

Mác

84.

Điểm thành công của Biểu kinh tế là gì?

a)

Nghiên cứu sự vận động của sản phẩm xã hội ở cả hai mặt: hiện vật và giá trị

b)

Nghiên cứu sự vận động của sản phẩm xã hội ở mặt giá trị

c)

Nghiên cứu sự vận động của sản phẩm xã hội ở mặt hiện vật

85.

Trong Biểu kinh tế, tiền ứng trước đầu tiên là mầm mống của loại tư bản gì?

a)

Tư bản đầu tư

b)

Tư bản lưu động

c)

Tư bản cố định

86.

Trong Biểu kinh tế, tiền ứng trước hàng năm là mầm mống của loại tư bản gì?

a)

Tư bản cố định

b)

Tư bản lưu động

c)

Tư bản đầu tư

87.

Điểm hạn chế của Biểu kinh tế là gì?

a)

Công nghiệp tạo ra sản phẩm ròng

b)

Công nghiệp không tạo ra sản phẩm ròng

c)

Công nghiệp không tạo ra sản phẩm

88.

Điểm hạn chế của Biểu kinh tế là gì?

a)

Công nghiệp không có tiền ứng trước đầu tiên

b)

Công nghiệp có tiền ứng trước đầu tiên

c)

Công nghiệp có tiền ứng trước hàng năm

89.

Theo Biểu kinh tế, giai cấp nào được hưởng thụ sản phẩm ròng?

a)

Giai cấp không sản xuất

b)

Giai cấp sản xuất

c)

Địa chủ

90.

Luận điểm tiến bộ của học thuyết trọng nông so với học thuyết trọng thương là gì?

a)

Phủ nhận vai trò thương nghiệp

b)

Sản phẩm ròng được tạo ra trong sản xuất nông nghiệp

c)

Hạ thấp vai trò của tiền

91.

Luận điểm tiến bộ của học thuyết trọng nông so với học thuyết trọng thương là gì?

a)

Đề cao vai trò của nhà nước trong điều tiết kinh tế

b)

Thấy được tính khách quan của quy luật kinh tế

c)

Hạ thấp vai trò của tiền

92.

Luận điểm tiến bộ của học thuyết trọng nông so với học thuyết trọng thương là gì?

a)

Phân tích vai trò của sản xuất công nghiệp

b)

Phân tích vai trò của thương mại

c)

Phân tích tái sản xuất xã hội

93.

Luận điểm hạn chế của học thuyết trọng nông so với học thuyết trọng thương là gì?

a)

Đề cao vai trò của tiền

b)

Thấy được tiền là phương tiện di chuyển của cải

c)

Không thừa nhận tiền là của cải

94.

Học thuyết trọng nông bảo vệ lợi ích của giai cấp nào?

a)

Giai cấp nông dân

b)

Giai cấp không sản xuất

c)

Địa chủ và nhà tư bản kinh doanh nông nghiệp

95.

Luận điểm nào của Quesnay thể hiện rõ ông bảo vệ lợi ích của giai cấp địa chủ?

a)

Giai cấp không sản xuất không tạo ra sản phẩm ròng

b)

Giai cấp sản xuất tạo ra sản phẩm ròng

c)

Giai cấp địa chủ là giai cấp duy nhất được hưởng sản phẩm ròng

96.

Luận điểm nào của Quesnay thể hiện ông bênh vực quan hệ sản xuất tư bản chủ nghĩa?

a)

Ông bảo vệ sở hữu bất động sản

b)

Ông thừa nhận sự hoạt động của các quy luật kinh tế

c)

Ông bảo vệ sở hữu động sản và quyền tự do kinh doanh của nhà tư bản

97.

Luận điểm nào của Quesnay thể hiện ông bênh vực quan hệ sản xuất tư bản chủ nghĩa?

a)

Tiểu nông không tạo ra sản phẩm ròng, chỉ nông nghiệp đồn điền mới tạo ra sản phẩm ròng

b)

Thương nghiệp không tạo ra sản phẩm ròng

c)

Công nghiệp không tạo ra sản phẩm ròng

98.

Học thuyết trọng thương và học thuyết trọng nông đối lập nhau ở những luận điểm nào?

a)

Tất cả các luận điểm

b)

Ở một vài luận điểm

c)

Không có luận điểm nào

99.

Vì sao luận điểm của học thuyết trọng nông đối lập với học thuyết trọng thương?

a)

Vì học thuyết trọng nông xuất hiện muộn hơn nên khác biệt

b)

Vì học thuyết trọng thương có quan điểm khác về công nghiệp

c)

Vì học thuyết trọng nông ra đời khi học thuyết trọng thương không còn phù hợp và bị phá sản ở Pháp

100.

Học thuyết kinh tế tư sản cổ điển ra đời khi nào?

a)

Cuối thế kỷ 17

b)

Cuối thế kỷ 18

c)

Cuối thế kỷ 19

101.

Học thuyết kinh tế tư sản cổ điển phát triển mạnh nhất ở quốc gia nào?

a)

Anh, Pháp

b)

Pháp, Mỹ

c)

Trung Quốc và Nhật Bản

102.

Các đại biểu tiêu biểu của trường phái Kinh tế tư sản cổ điển Anh là ai?

a)

W.Petty, A.Smith, D. Ricardo

b)

William Stafford và T.Mun

c)

Mác và Ăng ghen

103.

Nguyên nhân ra đời của học thuyết kinh tế tư sản cổ điển là gì?

a)

Học thuyết trọng thương có vai trò quan trọng thúc đẩy phát triển kinh tế

b)

Học thuyết trọng thương vừa mới ra đời

c)

Học thuyết trọng thương không còn phù hợp

104.

Nguyên nhân ra đời của học thuyết kinh tế tư sản cổ điển là gì?

a)

Thương nghiệp có vai trò lớn đối với phát triển kinh tế

b)

Sự phát triển của sản xuất nông nghiệp

c)

Sự xuất hiện của công trường thủ công

105.

Đối tượng nghiên cứu của học thuyết kinh tế tư sản cổ điển là gì?

a)

Sản xuất

b)

Lưu thông

c)

Thương nghiệp

106.

Học thuyết kinh tế tư sản cổ điển ủng hộ quan điểm gì?

a)

Tư tưởng tự do kinh tế

b)

Tư tưởng bảo hộ mậu dịch

c)

Tư tưởng hạn chế thương mại

107.

Quan niệm của học thuyết kinh tế tư sản cổ điển về vai trò của nhà nước như thế nào?

a)

Không đề cao vai trò của nhà nước

b)

Đề cao vai trò của nhà nước

c)

Không đề cập đến vai trò của nhà nước

108.

Người sáng lập ra học thuyết kinh tế tư sản cổ điển là ai?

a)

W.Petty

b)

A.Smith

c)

D.Ricardo

109.

Người sáng lập ra lý thuyết giá trị lao động là ai?

a)

A.Smith

b)

W.Petty

c)

D.Ricardo

110.

Ai là người đầu tiên nhận thấy vai trò của lao động là trong việc tạo ra giá trị?

a)

D.Ricardo

b)

A.Smith

c)

W.Petty

111.

Ai là người đầu tiên nêu ra quan điểm và cách xác định số lượng tiền tệ cần thiết trong lưu thông?

a)

W.Petty

b)

A.Smith

c)

D.Ricardo

112.

Ai là người đưa ra quan niệm: chỉ có lao động khai thác bạc mới tạo ra giá trị?

a)

D.Ricardo

b)

A.Smith

c)

W.Petty

113.

Theo W.Petty, loại giá cả nào do hao phí lao động quyết định?

a)

Giá cả tự nhiên

b)

Giá cả chính trị

c)

Giá cả thị trường

114.

Theo Petty, năng suất lao động và giá trị hàng hóa có mối quan hệ với nhau như thế nào?

a)

Tỉ lệ nghịch

b)

Tỉ lệ thuận

c)

Độc lập với nhau

115.

Luận điểm “lao động là cha, đất đai là mẹ của của cải” là của ai?

a)

A.Smith

b)

W.Petty

c)

D.Ricardo

116.

Theo Petty, số lượng tiền tệ cần thiết trong lưu thông phụ thuộc vào những yếu tố nào?

a)

Không yếu tố nào

b)

Số lượng hàng hóa và số lượng tiền tệ

c)

Số lượng hàng hóa và tốc độ chu chuyển của tiền

117.

Theo Petty, thời hạn thanh toán ảnh hưởng đến số lượng tiền tệ cần thiết trong lưu thông như thế nào?

a)

Tỉ lệ thuận

b)

Tỉ lệ nghịch

c)

Không ảnh hưởng

118.

Theo Petty, giá trị của tiền vàng, tiền bạc được xác định bằng đại lượng nào?

a)

Hao phí lao động để sản xuất ra vàng và bạc

b)

Số lượng tiền trong lưu thông

c)

Tổng giá cả hàng hóa

119.

Quan niệm về tiền lương của W.Petty là gì?

a)

Tiền lương là giá cả thị trường

b)

Tiền lương là giá cả của sức lao động

c)

Tiền lương là giá cả của lao động

120.

Petty chủ trương trả tiền công cho công nhân cao hay thấp?

a)

Cao

b)

Trung bình

c)

Thấp

121.

Theo A. Smith, nguyên nhân thúc đẩy con người trao đổi với nhau chủ yếu là gì?

a)

Truyền thống xã hội lâu đời

b)

Lợi ích tinh thần chung

c)

Lợi ích kinh tế cá nhân

d)

Tình cảm cá nhân sâu sắc

122.

Khái niệm "bàn tay vô hình" của A. Smith chỉ điều gì trong nền kinh tế?

a)

Các chính sách kinh tế ngắn hạn

b)

Các quy luật kinh tế khách quan

c)

Sự can thiệp trực tiếp của nhà nước

d)

Ý chí đạo đức của doanh nhân

123.

Theo A. Smith, lực nào mạnh hơn giữa quy luật kinh tế và chính sách kinh tế?

a)

Các chính sách kinh tế mạnh hơn

b)

Cả hai có sức mạnh ngang nhau

c)

Ý kiến công chúng mạnh hơn

d)

Các quy luật kinh tế mạnh hơn

124.

Trong lý thuyết bàn tay vô hình, A. Smith đề cao vai trò gì?

a)

Đề cao vai trò công đoàn xã hội

b)

Đề cao vai trò đạo đức tôn giáo

c)

Đề cao vai trò nhà nước điều tiết

d)

Đề cao vai trò của quy luật khách quan

125.

A. Smith cho rằng tiền xuất hiện do đâu?

a)

Do trao đổi hàng hóa

b)

Do sự phát triển chính trị

c)

Do nhà nước ban hành

d)

Do tín ngưỡng xã hội

126.

Theo A. Smith, chức năng chính của tiền là gì?

a)

Phương tiện thanh toán

b)

Thước đo giá trị

c)

Phương tiện lưu thông

d)

Phương tiện cất trữ

127.

Quan niệm của A. Smith về tiền giấy là gì?

a)

Ông phản đối lưu thông tiền giấy

b)

Ông ủng hộ lưu thông tiền giấy

c)

Ông không nghiên cứu về tiền giấy

d)

Ông coi tiền giấy là vô giá trị

128.

Theo A. Smith, mối quan hệ giữa giá cả hàng hóa và lượng tiền cần thiết trong lưu thông là gì?

a)

Giá hàng hóa quyết định lượng tiền cần thiết

b)

Hai yếu tố độc lập không liên quan

c)

Lượng tiền quyết định trực tiếp giá cả

d)

Giá cả và lượng tiền do chính trị quyết

129.

Giữa giá trị sử dụng và giá trị trao đổi theo A. Smith có quan hệ thế nào?

a)

Giá trị sử dụng phụ thuộc hoàn toàn trao đổi

b)

Giá trị sử dụng quyết định giá trị trao đổi

c)

Giá trị sử dụng không quyết định giá trị trao đổi

d)

Hai khái niệm là đồng nhất tuyệt đối

130.

Ai là người đầu tiên khẳng định lao động là thước đo của mọi giá trị?

a)

W. Petty

b)

T. Malthus

c)

A. Smith

d)

D. Ricardo

131.

Luận điểm: "Giá trị hàng hóa = Tiền lương + lợi nhuận + địa tô" thuộc về ai?

a)

D. Ricardo nêu ra

b)

A. Smith nêu ra

c)

W. Petty nêu ra

d)

K. Marx nêu ra

132.

Luận điểm: “Giá trị hàng hóa = Tiền lương + lợi nhuận + địa tô” đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

133.

Luận điểm: “trong nền sản xuất hàng hóa giản đơn, giá trị do hao phí lao động quyết định. Trong nền sản xuất tư bản, giá trị do các nguồn thu nhập quyết định” là của ai?

a)

a. W.Petty

b)

b. A.Smith

c)

c. D.Ricardo

134.

Quan niệm của A.Smith về tiền công là gì?

a)

Tiền công phụ thuộc vào quyết định của nhà nước

b)

Tiền công là giá cả của lao động

c)

Tiền công là giá cả của sức lao động

135.

49. A.Smith chủ trương trả lương cho công nhân cao hay thấp?

a)

Cao

b)

Thấp

c)

Trung bình

136.

Theo A.Smith, trong chủ nghĩa tư bản, tiền công của công nhân có ngang bằng với giá trị sản phẩm mà họ tạo ra không?

a)

Tiền công = giá trị sản phẩm mà họ tạo ra

b)

Tiền công < giá trị sản phẩm mà họ tạo ra

c)

Tiền công > giá trị sản phẩm mà họ tạo ra

137.

Lý thuyết thương mại quốc tế của A.Smith là lý thuyết gì?

a)

Lý thuyết lợi thế tuyệt đối

b)

Lý thuyết lợi thế tương đối

c)

Lý thuyết phân công lao động

138.

51. A.Smith ủng hộ thực hiện ngoại thương như thế nào?

a)

Bảo hộ mậu dịch

b)

Thương mại tự do

c)

Bảo hộ mậu dịch

139.

. Theo A.Smith, tự do thương mại đem lại lợi ích cho bên nào?

a)

Bên xuất khẩu

b)

Cả hai bên

c)

Bên nhập khẩu

140.

Đại biểu nào thấy được mối quan hệ giữa giá trị sử dụng và giá trị trao đổi?

a)

D.Ricardo

b)

A.Smith

c)

W.Petty

141.

Theo Ricardo, giá trị sử dụng và giá trị trao đổi có mối quan hệ với nhau như thế nào?

a)

Giá trị sử dụng độc lập với giá trị trao đổi

b)

Giá trị sử dụng quyết định giá trị trao đổi

c)

Giá trị sử dụng là tiền đề của giá trị trao đổi

142.

Ricardo nghiên cứu quan hệ kinh tế trong thời kỳ nào của chủ nghĩa tư bản?

a)

Công trường thủ công

b)

Hợp tác giản đơn

c)

Đại công nghiệp cơ khí

143.

Theo Ricardo, giá trị hàng hóa được quyết định bởi đại lượng nào?

a)

Lao động đồng nhất

b)

Lao động giản đơn

c)

Lao động phức tạp

144.

Theo Ricardo, giá trị hàng hóa được quyết định trong điều kiện nào? a. b. c. i

a)

Xấu

b)

Trung bình

c)

Thuận lợi

145.

Theo Ricardo, giá trị hàng hóa bao gồm những bộ phận nào?

a)

Lao động khai thác bạc

b)

Lao động trực tiếp và lao động cần thiết trước đó đã chi phí vào máy móc

c)

Các nguồn thu nhập

146.

Theo Ricardo, giá trị hàng hóa phổ cập được quyết định bởi đại lượng nào?

a)

Hao phí lao động

b)

Giá trị sử dụng

c)

Giá trị trao đổi

147.

Luận điểm: “giá trị hàng hóa do lao động đồng nhất quyết định” là của ai?

a)

A.Smith

b)

D.Ricardo

c)

W.Petty

148.

Luận điểm: “giá trị hàng hóa được quyết định trong điều kiện xấu” là của ai? a. b. c.

a)

A.Smith

b)

W.Petty

c)

D.Ricardo

149.

Luận điểm: “giá trị hàng hóa khan hiếm do giá trị sử dụng quyết định” là của ai?

a)

W.Petty

b)

D.Ricardo

c)

A.Smith

150.

Luận điểm: “giá trị hàng hóa bao gồm chi phí lao động trực tiếp và chi phí lao động trước đó vào máy móc” là của ai?

a)

D.Ricardo

b)

A.Smith

c)

W.Petty

151.

Luận điểm: “giá trị hàng hóa được quyết định trong điều kiện xấu” đúng hay sai? a. b. g

a)

Đúng

b)

Sai

152.

Theo Ricardo, giá trị tiền vàng do đại lượng nào quyết định?

a)

Giá trị trao đổi của vàng

b)

Hao phí lao động để khai thác vàng

c)

Giá trị sử dụng của vàng

153.

Theo Ricardo, điểm khác biệt giữa tiền vàng và tiền giấy là gì? a. b. c.

a)

Tiền vàng không có giá trị và tiền giấy có giá trị

b)

Tiền vàng có giá trị còn tiền giấy không có giá trị

c)

Tiền vàng có thể lưu thông còn tiền giấy không thể thực hiện lưu thông

154.

Ricardo có ủng hộ lưu thông tiền giấy không? a. b. c.

a)

Ủng hộ lưu thông tiền giấy

b)

Chỉ ủng hộ lưu thông tiền giấy đối với một số hàng hóa nhất định

c)

Ngăn cấm lưu thông tiền giấy

155.

Đại biểu nào nêu ra khái niệm: giá cả là biểu hiện bằng tiền của giá trị? a. b. c.

a)

W.Petty

b)

A.Smith

c)

D.Ricardo

156.

. Đại biểu nào cho rằng: “giá trị của tiền do số lượng tiền tệ quyết định”? a. b. c.

a)

W.Petty

b)

A.Smith

c)

D.Ricardo

157.

Quan niệm tiền công của Ricardo là gì? a. b.

a)

Tiền công là giá cả của sức lao động

b)

Tiền công là giá cả của lao động

158.

Theo D.Ricardo, giá cả tự nhiên của lao động được xác định bằng đại lượng nào?

a)

Hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh

b)

Giá trị của các tư liệu sinh hoạt cần thiết cho người công nhân và gia đình

c)

Lợi nhuận mà nhà tư bản thu được

159.

Lý thuyết thương mại quốc tế của Ricardo là lý thuyết nào? a. b. c.

a)

Lý thuyết phân công lao động

b)

Lý thuyết lợi thế tương đối

c)

Lý thuyết lợi thế tuyệt đối

160.

Tác giả của Lý thuyết lợi thế tương đối là ai? a. b.c.

a)

D.Ricardo

b)

A.Smith

c)

W.Petty

161.

Theo Ricardo, lợi thế tương đối được xác định trên cơ sở nào? a. b. c.

a)

Chi phí cơ hội thấp hơn

b)

Chi phí nguyên vật liệu thấp hơn

c)

Chi phí nhân công thấp hơn

162.

Quan điểm của Ricardo về thương mại quốc tế là gì? a. b.

a)

Ông chủ trương bảo hộ mậu dịch

b)

Ông ủng hộ thương mại tự do

c)

Ông chủ trương hạn chế thương mại

163.

Theo Ricardo, tự do thương mại đem lại lợi ích cho những quốc gia nào? a. b. C c.

a)

Các quốc gia nhập khẩu

b)

Các quốc gia tham gia vào quan hệ trao đổi

c)

Các quốc gia xuất khẩu

164.

Đại biểu nào nghiên cứu kinh tế trong thời kỳ công trường thủ công? a. b. c.

a)

W.Petty

b)

A.Smith

c)

D.Ricardo

165.

. Đại biểu nào là nhân vật trung tâm của trường phái cổ điển Anh? a. b. c.

a)

A.Smith

b)

W.Petty

c)

D.Ricardo

166.

Đại biểu nào là bậc tiền bối lớn nhất của Mác? a. b. c.

a)

W.Petty

b)

D.Ricardo

c)

A.Smith

167.

Đại biểu nào làm cho khoa học kinh tế trở thành một khoa học độc lập? a. b. c.

a)

D.Ricardo

b)

A.Smith

c)

W.Petty

168.

Đại biểu nào đã chỉ ra sai lầm trong công thức tính: Giá trị hàng hóa = các nguồn thu nhập? a. b. A. c.

a)

Smith

b)

D.Ricardo

c)

W.Petty

169.

Đại biểu nào chỉ ra sai lầm trong quan điểm: “giá trị do lao động có thể trao đổi với hàng hóa đó” quyết định? a. b. c.

a)

W.Petty

b)

D.Ricardo

c)

A.Smith

170.

Đại biểu nào đã lẫn lộn giữa quy luật lưu thông tiền giấy và tiền vàng? a. b. c.

a)

D.Ricardo

b)

A.Smith

c)

W.Petty

171.

Điểm giống nhau giữa học thuyết kinh tế tư sản cổ điển và học thuyết trọng nông là gì? a. b. c

a)

Đều thấy được vai trò của nông nghiệp

b)

Chuyển đối tượng nghiên cứu từ lưu thông sang sản xuất

c)

. Đều thấy được vai trò của công nghiệp

172.

Điểm giống nhau giữa học thuyết kinh tế tư sản cổ điển và học thuyết trọng nông là gì? a. b. c.

a)

Đều chưa nhận thức được quy luật kinh tế

b)

Đều nhận thức được quy luật kinh tế và đề cao vai trò của chúng

c)

Đều hạ thấp vai trò của quy luật kinh tế

173.

Điểm giống nhau giữa học thuyết kinh tế tư sản cổ điển và học thuyết trọng nông là gì?

a)

a. Đều ủng hộ tự do kinh doanh và không ủng hộ sự can thiệp của nhà nước vào hoạt động kinh doanh

b)

b. Đều đề cao vai trò của nhà nước

c)

c. Đều đề cao chính sách bảo hộ mậu dịch

174.

Điểm tiến bộ hơn của học thuyết kinh tế tư sản cổ điển so với học thuyết trọng nông là gì? a. b.c.

a)

Hạ thấp vai trò của nông nghiệp

b)

Nghiên cứu sản xuất nói chung, bao gồm cả nông nghiệp và công nghiệp

c)

Chỉ thấy vai trò của công nghiệp

175.

Điểm tiến bộ hơn của học thuyết kinh tế tư sản cổ điển so với học thuyết trọng nông là gì? a. b. c.

a)

Họ nghiên cứu về tái sản xuất giản đơn

b)

Họ nghiên cứu về sản xuất nông nghiệp

c)

Họ xây dựng được học thuyết giá trị lao động

176.

Điểm tiến bộ hơn của học thuyết kinh tế tư sản cổ điển so với học thuyết trọng nông là gì? a. b. c.

a)

Họ thấy được vai trò của ngoại thương đối với phát triển kinh tế

b)

Họ phủ nhận vai trò của ngoại thương

c)

Họ không nghiên cứu về ngoại thương

177.

Điểm tiến bộ hơn của học thuyết kinh tế tư sản cổ điển so với học thuyết trọng nông là gì

a)

a. Họ thấy được sản phẩm thặng dư được tạo ra trong sản xuất nói chung, bao gồm cả nông nghiệp và công nghiệp

b)

b. Họ chỉ thấy công nghiệp tạo ra sản phẩm thặng dư

c)

c. Họ cho rằng nông nghiệp không tạo ra sản phẩm thặng dư

178.

Học thuyết kinh tế tư sản bảo vệ lợi ích của giai cấp nào? a. b. c.

a)

Tư sản thương nghiệp

b)

Địa chủ

c)

Tư sản công nghiệp

179.

Luận điểm nào của A.Smith về giá trị là đúng? a. b. c.

a)

Giá trị là lao động có thể trao đổi với hàng hóa đó

b)

Giá trị do hao phí lao động sản xuất ra hàng hóa đó tạo ra

c)

Giá trị = Tiền lương + Lợi nhuận + Địa tô

180.

Luận điểm nào biểu hiện A.Smith đã nhầm lẫn giữa giá trị và giá trị trao đổi?

a)

Giá trị là lao động có thể trao đổi với hàng hóa đó

b)

Giá trị do hao phí lao động sản xuất ra hàng hóa đó tạo ra

c)

Giá trị = Tiền lương + Lợi nhuận + Địa tô

181.

Luận điểm nào thể hiện A.Smith đã nhầm lẫn giữa việc tạo ra giá trị và việc phân phối giá trị? a.b. c. G

a)

iá trị là lao động có thể trao đổi với hàng hóa đó

b)

Giá trị do hao phí lao động sản xuất ra hàng hóa đó tạo ra

c)

Giá trị = Tiền lương + Lợi nhuận + Địa tô

182.

. KTCT tầm thường ra đời trong khoảng thời gian nào? a. b. c.

a)

Đầu thế kỷ 18

b)

Đầu thế kỷ 20

c)

Đầu thế kỷ 19

183.

Đặc điểm của KTCT tầm thường là gì? a. b. c.

a)

Đi sâu vào nghiên cứu các quan hệ kinh tế nội tại, khách quan

b)

Nghiên cứu các hiện tượng kinh tế bề ngoài

c)

Đi sâu vào nghiên cứu bản chất các quan hệ kinh tế

184.

Phương pháp nghiên cứu của KTCT tầm thường là gì? a. b. c.

a)

Duy tâm chủ quan

b)

Trừu tượng hóa khoa học

c)

Phép biện chứng duy vật

185.

Đại biểu của KTCT tầm thường là ai? a. b. c.

a)

J.B.Say, R.Malthus

b)

Mác, Ăng ghen

c)

Adam Smith, Ricardo

186.

Theo J.B.Say, giá trị hàng hóa do đại lượng nào quyết định ? a. b. c.

a)

Do nhà nước quyết định

b)

Tính hữu dụng của vật quyết định

c)

Do hao phí lao động quyết định

187.

Luận điểm: “một vật mà có càng nhiều giá trị sử dụng thì giá trị càng cao” là của ai? a. b. c.

a)

Mác

b)

J.B.Say

c)

A.Smith

188.

Theo J.B.Say, 3 nhân tố tham gia vào quá trình sản xuất là gì ?

a)

Lao động, tư bản và tự nhiên (đất đai)

b)

. Công nghiệp, nông nghiệp và dịch vụ

c)

Sức lao động, máy móc và nguyên liệu

189.

Theo J.B.Say, yếu tố lao động nhận được thu nhập dưới hình thức gì ? a. b. c

a)

. Địa tô

b)

Tiền công

c)

Lợi nhuận

190.

Theo J.B.Say, yếu tố tư bản nhận được thu nhập dưới hình thức gì ? a. b. c.

a)

Địa tô

b)

Lợi nhuận

c)

Tiền công

191.

Theo J.B.Say, yếu tố đất đai nhận được thu nhập dưới hình thức gì ? a. b. c.

a)

Địa tô

b)

Tiền công

c)

Lợi nhuận

192.

Theo J.B.Say, quan hệ phân phối theo “Lý thuyết ba yếu tố sản xuất” có công bằng không ? a. b. c.

a)

Công bằng

b)

Không công bằng

c)

Không công bằng cho nhà tư bản

193.

Lý thuyết phân phối của J.B.Say bảo vệ lợi ích của ai? a. b. c.

a)

Giai cấp công nhân

b)

Giai cấp tư sản và địa chủ

c)

Giai cấp nông dân

194.

Lý thuyết Ba nhân tố sản xuất là của ai? a. b. c.

a)

J.B.Say

b)

R.Malthus

c)

Mác

195.

Lý thuyết Nhân khẩu là của ai ? a. b. c.

a)

J.B.Say

b)

T. R.Malthus

c)

Mác

196.

Theo J.B.Say, sử dụng máy móc trong sản xuất có lợi cho người công nhân không?

a)

Hoàn toàn có lợi

b)

Người công nhân bị thiệt lúc đầu nhưng được lợi về sau

c)

Hoàn toàn không có lợi

197.

Nội dung lý thuyết nhân khẩu của Malthus là gì ? a. b. c.

a)

Giải thích tốc độ gia tăng dân số quá nhanh của loài người sẽ là nguyên nhân dẫn đến nghèo khổ

b)

Cảnh báo loài người có nguy cơ tuyệt chủng

c)

Cảnh báo mật độ dân cư của xã hội ngày càng thưa thớt

198.

Theo Malthus, để thoát khỏi nghèo khổ, cần phải làm gì ? a. b. G c.

a)

Gia tăng quy mô dân số

b)

Hạn chế tốc độ gia tăng dân số

c)

ia tăng tốc độ gia tăng dân số

199.

Theo Malthus, để giảm tốc độ gia tăng dân số, cần sử dụng biện pháp gì ? a. b. c.

a)

Kế hoạch hóa gia đình

b)

Nhà nước cấm các hộ gia đình sinh con

c)

Lao động quá sức, chiến tranh, dịch bệnh

200.

Học thuyết kinh tế cổ điển mới ra đời trong khoảng thời gian nào?

a)

Cuối thế kỷ 18

b)

Cuối thế kỷ 20

c)

Cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20

Similar Resources on Wayground