wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập HKI- Bông- Unit 5: Celebrations

Total questions: 18

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

Collect stamps means ______.

a)

Sưu tập tem

b)

Xem phim

c)

Nhà hàng

d)

Gỗ

2.

Go ice-skating means ______.

a)

Chơi trượt băng

b)

Chơi bowling

c)

Hiệu sách

d)

Sưu tập tem

3.

Make a paper bird means ______.

a)

Gấp chim giấy

b)

Ăn bữa ăn lớn

c)

Công viên giải trí

d)

Giỏi, tốt

4.

Play the piano means ______.

a)

Chơi đàn piano

b)

Đọc truyện tranh

c)

Trung tâm thể thao

d)

Chơi tàu lượn siêu tốc

5.

Read comic books means ______.

a)

Đọc truyện tranh

b)

Gỗ

c)

Chơi trượt băng

d)

Nhà hàng

6.

Watch movies means ______.

a)

Xem phim

b)

Thích

c)

Hiệu sách

d)

Ăn bữa ăn lớn

7.

Be good at means ______.

a)

Giỏi, tốt

b)

Công viên giải trí

c)

Chơi đàn piano

d)

Gỗ

8.

Enjoy means ______.

a)

Thích, thưởng thức

b)

Rạp chiếu phim

c)

Chơi bowling

d)

Sưu tập tem

9.

Like means ______.

a)

Thích

b)

Chuyển động

c)

Gỗ

d)

Đọc truyện tranh

10.

Amusement park means ______.

a)

Công viên giải trí

b)

Trung tâm thể thao

c)

Chơi trượt băng

d)

Bữa ăn lớn

11.

Bookshop means ______.

a)

Hiệu sách

b)

Nhà hàng

c)

Chơi đàn piano

d)

Xem phim

12.

Cinema means ______.

a)

Rạp chiếu phim

b)

Gấp chim giấy

c)

Gỗ

d)

Thích

13.

Restaurant means ______.

a)

Nhà hàng

b)

Trò tàu lượn

c)

Xem phim

d)

Sưu tập tem

14.

Sports center means ______.

a)

Trung tâm thể thao

b)

Công viên giải trí

c)

Đọc truyện tranh

d)

Ăn bữa ăn lớn

15.

Eat a big meal means ______.

a)

Ăn bữa ăn lớn

b)

Chơi bowling

c)

Rạp chiếu phim

d)

Giỏi, tốt

16.

Go bowling means ______.

a)

Chơi bowling

b)

Gỗ

c)

Hiệu sách

d)

Thích, thưởng thức

17.

Ride the roller coaster means ______.

a)

Chơi tàu lượn siêu tốc

b)

Sưu tập tem

c)

Chơi đàn piano

d)

Trung tâm thể thao

18.

Wood means ______.

a)

Gỗ

b)

Nhà hàng

c)

Công viên giải trí

d)

Xem phim