Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

4.6 Câu hỏi trắc nghiệm (trang 256)

Total questions: 21

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

Thông báo lỗi nào cho biết khi một số có định dạng rộng hơn độ rộng của một ô?

a)

####

b)

Div/0!

c)

#div@

d)

#REF!

2.

Khi cần biểu diễn xu hướng doanh thu của nhân viên bán hàng theo từng tháng, loại biểu đồ nào phù hợp nhất?

a)

Pie chart

b)

Row chart

c)

Line chart

d)

Column chart

3.

Để giữ cột tiêu đề hoặc dòng tiêu đề ở vị trí cố định sao cho chúng không di chuyển khi cuộn bảng tính, dùng lệnh nào?

a)

Unfreeze Panes

b)

Freeze Panes

c)

Split

d)

Hold titles

4.

Khi sao chép một công thức, điều gì xảy ra với các ô tham chiếu?

a)

Excel xóa bản gốc của công thức

b)

Excel chỉnh sửa các ô tham chiếu trong công thức mới được sao chép

c)

Excel sẽ điều chỉnh các ô tham chiếu tuyệt đối

d)

Excel không điều chỉnh các ô tham chiếu

5.

Lựa chọn nào sau đây không là dữ liệu hợp lệ trong Excel?

a)

Number

b)

Character

c)

Label

d)

Date/time

6.

Lệnh nào sau đây để tách cửa sổ làm việc của Excel thành hai cửa sổ?

a)

Chọn tab View → Split

b)

Chọn tab View → Window Split

c)

Chọn tab Home → Split

d)

Chọn tab Review → Split

7.

Ký hiệu nào sau đây dùng để nối chuỗi?

a)

'

b)

!

c)

#

d)

&

8.

Trong Excel, để tự động tính tổng của nhiều dãy ô liền kề, chọn chức năng nào?

a)

Autofill

b)

Auto correct

c)

Auto sum

d)

Auto format

9.

Hàm nào sau đây dùng để lấy phần dư của phép chia?

a)

ROUND

b)

FACT

c)

MOD

d)

DIV

10.

Thiết lập định dạng cho ô dữ liệu số 5436.8 với dạng #,##0.00; kết quả hiển thị là gì?

a)

5,430.00

b)

5,436.80

c)

5,436.8

d)

5,437.00

11.

Hàm nào trả về ngày và giờ hiện hành của máy?

a)

DATE

b)

TODAY

c)

NOW()

d)

TIME

12.

Hàm COUNT() dùng để đếm loại ô nào?

a)

Các ô chứa dữ liệu số

b)

Các ô chứa dữ liệu text

c)

Các ô rỗng

d)

Các ô không rỗng

13.

Tổ hợp phím nào dùng để chọn một cột?

a)

Ctrl + Space Bar

b)

Ctrl + Page Up

c)

Ctrl + Enter

d)

Ctrl + Shift + Enter

14.

Excel hiển thị địa chỉ của ô hiện hành trong đâu?

a)

Formula bar

b)

Status bar

c)

Name Box

d)

Title bar

15.

Phím tắt nào để tạo biểu đồ cho khối dữ liệu đang được chọn và tạo biểu đồ trong một sheet mới?

a)

F2

b)

F4

c)

F8

d)

F11

16.

Công thức nào sau đây dùng để tìm giá trị cao nhất trong một dãy?

a)

MAX(B1:B3)

b)

MAXIMUM(B1:B3)

c)

HIGH(B1:B3)

d)

HIGHEST(B1:B3)

17.

Trong Excel, tổ hợp phím nào dùng để chèn ngày hiện hành?

a)

Ctrl + D

b)

Ctrl + T

c)

Ctrl + ;

d)

Ctrl + /

18.

Nếu nhập 4/6 vào một ô trong bảng tính Excel, không có định dạng nào được đặt trước, Excel sẽ hiểu đó là kiểu dữ liệu nào?

a)

Phân số

b)

Số

c)

Text

d)

Ngày

19.

Ô A1 chứa chuỗi “what you see”, ô B1 chứa chuỗi “what you get”. Công thức nào sau đây trả về chuỗi “what you see is what you get”?

a)

A1&"is"&B1

b)

A1+"is"+B1

c)

A1#"is"#B1

d)

A1 B1

20.

Tổ hợp phím nào dùng để ẩn một dòng trong bảng tính?

a)

Ctrl + H

b)

Ctrl + R

c)

Ctrl + 9

d)

Ctrl + -

21.

Lựa chọn nào giúp định dạng tất cả các số âm với dạng đậm và màu đỏ?

a)

Condition Formatting

b)

Compare Formatting

c)

Negative Formatting

d)

Zero Formatting