wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vị trí địa lí, hình dạng và kích thước Châu Á

Total questions: 51

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.

Châu Á tiếp giáp các đại dương nào?

a)

Bắc Băng Dương, Thái Bình Dương, Ấn Độ Dương

b)

Bắc Băng Dương, Đại Tây Dương, Ấn Độ Dương

c)

Nam Đại Dương, Ấn Độ Dương, Đại Tây Dương

d)

Đại Tây Dương, Thái Bình Dương, Nam Đại Dương

2.

Châu Á tiếp giáp các đại dương nào?

a)

Bắc Băng Dương, Thái Bình Dương, Ấn Độ Dương

b)

Bắc Băng Dương, Đại Tây Dương, Ấn Độ Dương

c)

Nam Đại Dương, Ấn Độ Dương, Đại Tây Dương

d)

Đại Tây Dương, Thái Bình Dương, Nam Đại Dương

3.

Diện tích khoảng của Châu Á là bao nhiêu?

a)

24,4 triệu km²

b)

54,4 triệu km²

c)

64,4 triệu km²

d)

44,4 triệu km²

4.

Theo chiều đông – tây, nơi rộng nhất của Châu Á khoảng bao nhiêu?

a)

Khoảng 10 000 km

b)

Khoảng 7 200 km

c)

Khoảng 8 500 km

d)

Khoảng 9 200 km

5.

Phía đông Châu Á có đặc điểm địa hình nào sau đây?

a)

Chủ yếu núi trẻ xen cao nguyên

b)

Địa hình thấp dần về phía biển

c)

Đồng bằng và sa mạc cao

d)

Cao nguyên cổ độ cao lớn

6.

Ý nghĩa nào đúng về tác động của địa hình Châu Á đối với giao thông và sản xuất?

a)

Núi và cao nguyên hiểm trở gây khó khăn lớn

b)

Địa hình bằng phẳng thuận lợi toàn diện

c)

Chỉ ảnh hưởng ở vùng ven biển

d)

Không tác động đáng kể đến sản xuất

7.

Phía nam và tây nam Châu Á chủ yếu có dạng địa hình nào?

a)

Núi già thấp xen bồn địa

b)

Đồi thấp và thung lũng nông

c)

Các dãy núi trẻ, sơn nguyên và đồng bằng

d)

Đồng bằng cổ bằng phẳng rộng

8.

Phân bố khoáng sản ở Châu Á có ý nghĩa gì đối với khai thác?

a)

Khoáng sản chỉ tập trung ở ven biển

b)

Không cần biện pháp bảo vệ môi trường

c)

Cần lưu ý chống xói mòn, sạt lở đất

d)

Khai thác dễ dàng không gặp trở ngại

9.

Ý nghĩa quan trọng nhất của nguồn khoáng sản phong phú ở châu Á là gì?

a)

Giảm hoàn toàn thiên tai khí hậu

b)

Làm dân số tăng nhanh toàn châu

c)

Tạo cơ sở phát triển khai thác, chế biến

d)

Xóa bỏ sự khác biệt vùng miền

10.

Khí hậu gió mùa ở châu Á phân bố chủ yếu ở khu vực nào?

a)

Đông Á, Nam Á, Đông Nam Á

b)

Bắc Á và Trung Á

c)

Nam Á và châu Đại Dương

d)

Tây Á và Bắc Phi

11.

Đặc điểm nổi bật mùa đông trong khí hậu gió mùa ở châu Á là gì?

a)

Gió từ lục địa thổi ra, khô lạnh

b)

Gió từ đại dương vào, nóng ẩm

c)

Mưa rất nhiều và bão mạnh

d)

Nhiệt độ cao, khô nóng

12.

Vùng có khí hậu lục địa ở châu Á thường có lượng mưa trung bình năm khoảng bao nhiêu?

a)

800–1200 mm/năm

b)

1500–2000 mm/năm

c)

50–150 mm/năm

d)

200–500 mm/năm

13.

Hệ quả nào sau đây phản ánh tác động của khí hậu đến nông nghiệp châu Á?

a)

Không cần tưới tiêu hay phòng bão

b)

Đa dạng sản phẩm theo vùng khí hậu

c)

Năng suất đồng đều mọi nơi

d)

Chỉ trồng cây chịu lạnh

14.

Vì sao các khu vực gió mùa ở châu Á thường chịu ảnh hưởng của bão nhiều hơn?

a)

Do gió mùa hè từ đại dương mang ẩm

b)

Do địa hình hoàn toàn bằng phẳng

c)

Vì không có áp thấp nhiệt đới

d)

Do khoảng cách xa đại dương

15.

Mạng lưới sông ở châu Á có đặc điểm nổi bật nào về phân bố và chế độ nước?

a)

Ít hệ thống sông, chế độ nước đơn giản theo mùa

b)

Phát triển mạnh nhưng phân bố không đều, chế độ nước phức tạp

c)

Phân bố đều, chế độ nước ổn định quanh năm

d)

Chủ yếu là sông ngắn, nước dồi dào suốt năm

16.

Khu vực Đông Á, Nam Á và Đông Nam Á thường có hiện tượng lũ vào thời gian nào?

a)

Mùa khô, do gió mùa suy yếu

b)

Đầu mùa xuân, do băng tan

c)

Cuối mùa thu, do bão nhiệt đới

d)

Mùa mưa, do lượng mưa lớn

17.

Ý nghĩa quan trọng nhất của hệ thống sông đối với đời sống và sản xuất ở châu Á là gì?

a)

Chỉ phục vụ du lịch sông nước

b)

Cung cấp nước sinh hoạt và sản xuất, nhất là nông nghiệp

c)

Chủ yếu tạo cảnh quan cho đô thị ven sông

d)

Giảm hoàn toàn nguy cơ thiên tai lũ lụt

18.

Một số sông lớn tiêu biểu của châu Á là nhóm nào sau đây?

a)

Ebro, Po, Thames, Rhine

b)

Mississippi, Danube, Murray, Seine

c)

Lê-na, I-ê-nít-xây, Hoàng Hà, Trường Giang, Hằng, Mê Công

d)

Dương Tử, Nin, Amazon, Volga

19.

Đới lạnh ở châu Á có đặc trưng sinh vật nào?

a)

Chủ yếu rêu, địa y, hầu như không có cây thân gỗ

b)

Thảm cỏ cao, cây bụi ưa ấm phát triển

c)

Rừng kim dày, cây thân gỗ phát triển mạnh

d)

Rừng lá rộng xanh quanh năm, nhiều gỗ quý

20.

Ở đới ôn hòa vùng lục địa (Xi-bia, phía bắc đới ôn hòa), kiểu rừng chiếm ưu thế là gì?

a)

Rừng lá rộng cận nhiệt phát triển liên tục

b)

Rừng ngập mặn dày đặc ven biển

c)

Rừng kim phát triển trên đất pốt đơn

d)

Rừng mưa nhiệt đới đa tầng

21.

Đới nóng ở Đông Nam Á và Nam Á chủ yếu có kiểu khí hậu nào?

a)

Cận cực lạnh giá kéo dài

b)

Ôn đới hải dương quanh năm

c)

Nhiệt đới gió mùa và xích đạo

d)

Địa trung hải mưa đông khô hè

22.

Cảnh quan phổ biến ở các khu vực sâu trong lục địa châu Á là gì?

a)

Rừng lá kim phương bắc rộng lớn

b)

Đồng bằng phù sa ven biển màu mỡ

c)

Rừng xích đạo luôn xanh rậm rạp

d)

Thảo nguyên, hoang mạc, bán hoang mạc

23.

Vấn đề môi trường nổi bật ở châu Á liên quan đến rừng là gì?

a)

Núi lửa phá hủy toàn bộ thảm rừng

b)

Bão tuyết làm gãy đổ rừng lá kim

c)

Nước biển dâng nhấn chìm rừng ngập mặn

d)

Suy giảm diện tích và đa dạng sinh học

24.

Phát biểu nào đúng về quy mô dân số châu Á hiện nay?

a)

Lục địa đông dân nhất thế giới

b)

Ít dân nhất trong các châu lục

c)

Đứng thứ ba về dân số toàn cầu

d)

Chỉ chiếm một phần tư dân số thế giới

25.

Cơ cấu tuổi dân số châu Á đang chuyển biến theo hướng nào?

a)

Ổn định không thay đổi lâu dài

b)

Lệch hẳn về nhóm tuổi trung niên

c)

Trẻ hóa mạnh trên toàn châu

d)

Già hóa dần ở nhiều nước

26.

Châu Á là nơi ra đời của những tôn giáo lớn nào?

a)

Ấn Độ giáo, Phật giáo, Ki-tô giáo, Hồi giáo

b)

Do Thái giáo, Thần đạo, Sikh giáo, Tin Lành

c)

Bà-la-môn, Nho giáo, Đạo giáo, Chính thống

d)

Công giáo, Tin Lành, Chính thống, Thần đạo

27.

Mật độ dân số châu Á cao nhưng phân bố không đều. Khu vực nào tập trung dân cư đông nhất?

a)

Nam Á và Đông Nam Á

b)

Bắc Á và Tây Á

c)

Trung Á và Bắc Á

d)

Tây Á và Trung Á

28.

Nhận định nào đúng về tốc độ đô thị hóa ở châu Á hiện nay?

a)

Diễn ra chậm

b)

Chỉ tăng ở Bắc Á

c)

Hầu như không đổi

d)

Phát triển rất nhanh

29.

Thành phố trên 10 triệu dân không phải ví dụ điển hình ở quốc gia nào sau đây?

a)

Trung Quốc

b)

Ấn Độ

c)

Nhật Bản

d)

Pa-ki-xtan

30.

Châu Á hiện có bao nhiêu quốc gia và vùng lãnh thổ trên bản đồ chính trị?

a)

49 quốc gia

b)

39 quốc gia

c)

44 quốc gia

d)

59 quốc gia

31.

Trên bản đồ, châu Á được chia thành mấy khu vực chính?

a)

4 khu vực

b)

6 khu vực

c)

5 khu vực

d)

7 khu vực

32.

Bắc Á gồm toàn bộ vùng Xi-bia của Nga. Ba bộ phận tự nhiên chính của vùng này là gì?

a)

Đồng bằng Ural, cao nguyên Baikal, núi Kavkaz

b)

Đồng bằng Trung Á, cao nguyên Mông Cổ, núi Altai

c)

Đồng bằng Đông Xi-bia, cao nguyên Nam Xi-bia, núi Tây Xi-bia

d)

Đồng bằng Tây Xi-bia, cao nguyên Trung Xi-bia, miền núi Đông Xi-bia

33.

Trung Á là khu vực duy nhất của châu Á có đặc điểm nào sau đây?

a)

Không tiếp giáp đại dương, diện tích lớn

b)

Giáp Bắc Băng Dương, diện tích hẹp

c)

Tiếp giáp hai đại dương, diện tích nhỏ

d)

Bao quanh bởi biển nội địa, diện tích trung bình

34.

Địa hình Trung Á thay đổi như thế nào theo hướng đông – tây?

a)

Chỉ có núi cao ở trung tâm

b)

Thấp dần từ đông sang tây

c)

Cao dần từ đông sang tây

d)

Phẳng đều khắp khu vực

35.

Khoáng sản nổi bật của Tây Á là gì?

a)

Than đá là chủ yếu

b)

Vàng và kim loại màu nhiều

c)

Quặng sắt chiếm đa số

d)

Dầu mỏ với trữ lượng rất lớn

36.

Vì sao nguồn nước ở Tây Á được xem là hiếm?

a)

Sông ngòi kém phát triển, mưa rất thấp

b)

Băng tuyết tan quá nhanh mỗi hè

c)

Nước ngầm bị nhiễm mặn toàn vùng

d)

Chỉ có sông ngầm dưới sa mạc rộng

37.

Kiểu khí hậu phổ biến ở Nam Á là gì?

a)

Cận cực lạnh khô chủ đạo

b)

Ôn đới hải dương quanh năm

c)

Sa mạc nóng khô toàn bộ

d)

Nhiệt đới gió mùa chiếm phần lớn

38.

Đông Á có diện tích khoảng bao nhiêu và phần nào chiếm ưu thế về diện tích?

a)

Khoảng 4,5 triệu km2, phần đất liền chiếm ưu thế

b)

Khoảng 11,5 triệu km2, phần hải đảo chiếm ưu thế

c)

Khoảng 4,5 triệu km2, phần hải đảo chiếm ưu thế

d)

Khoảng 11,5 triệu km2, phần đất liền chiếm ưu thế

39.

Địa hình phía tây Đông Á có đặc điểm nổi bật nào?

a)

Nhiều hệ thống núi và sơn nguyên cao

b)

Chủ yếu là đồng bằng ven biển

c)

Nhiều đồng bằng rộng và thấp

d)

Nhiều đồi núi thấp xen đồng bằng

40.

Khí hậu phần hải đảo và phía đông phần đất liền Đông Á chủ yếu thuộc kiểu nào?

a)

Khí hậu gió mùa ẩm mưa nhiều

b)

Khí hậu sa mạc khô hạn quanh năm

c)

Khí hậu xích đạo nóng ẩm quanh năm

d)

Khí hậu cận cực lạnh giá dài

41.

Khoáng sản chính ở Đông Á gồm nhóm nào sau đây?

a)

Bôxit, phốt phát, urani, chì, kẽm

b)

Vàng, bạc, kim cương, muối, lưu huỳnh

c)

Than, dầu mỏ, sắt, thiếc, đồng, mangan

d)

Cát, sét, đá vôi, đá granit, bazan

42.

Thiên tai thường gặp ở Đông Á là gì?

a)

Lốc xoáy lạnh cực mạnh

b)

Bão cát, hạn hán kéo dài

c)

Núi lửa, động đất, sóng thần

d)

Sạt lở băng tuyết diện rộng

43.

Một số sông lớn ở Đông Á mang lại giá trị nhưng gây ngập lụt mùa mưa gồm những sông nào?

a)

Trường Giang và Hoàng Hà

b)

Dương Tử và Chao Phraya

c)

Mê Công và Mê Nam

d)

I-ra-oa-di và sông Hồng

44.

Đông Nam Á có diện tích khoảng bao nhiêu và gồm những bộ phận nào?

a)

Khoảng 4,5 triệu km2, gồm phần đất liền và hải đảo

b)

Khoảng 11,5 triệu km2, gồm bán đảo và nội địa

c)

Khoảng 11,5 triệu km2, gồm cao nguyên và bình nguyên

d)

Khoảng 4,5 triệu km2, gồm đồng bằng và thềm lục địa

45.

Địa hình phần đất liền Đông Nam Á chịu tác động chính bởi yếu tố nào?

a)

Các bình nguyên băng hà bị mài mòn

b)

Các cao nguyên bazan rộng khắp khu vực

c)

Các dãy núi trung bình hướng bắc–nam và đông–tây

d)

Các sơn nguyên đá vôi hình thành karst

46.

Khí hậu phổ biến của phần đất liền Đông Nam Á là gì?

a)

Khí hậu cận cực hàn đới

b)

Khí hậu ôn đới hải dương

c)

Khí hậu nhiệt đới gió mùa

d)

Khí hậu hoang mạc khô hạn

47.

Phần hải đảo Đông Nam Á có khí hậu đặc trưng như thế nào?

a)

Khí hậu xích đạo nóng ẩm mưa nhiều

b)

Khí hậu ôn đới gió tây mưa vừa

c)

Khí hậu lục địa khô lạnh rõ rệt

d)

Khí hậu cận sa mạc ít mưa quanh năm

48.

Thiên tai thường ảnh hưởng mạnh đến Đông Nam Á là gì?

a)

Bão tuyết và giá lạnh

b)

Các cơn bão nhiệt đới

c)

Nắng nóng cực đoan khô hạn

d)

Bão cát sa mạc kéo dài

49.

Các sông chính ở Đông Nam Á được nêu trong tài liệu là nhóm nào?

a)

Hằng, Brahmaputra, Ấn, Narmada

b)

Mê Công, Mê Nam, I-ra-oa-di, sông Hồng

c)

Trường Giang, Hoàng Hà, Áp Lục, Liêu

d)

Yênisei, Lena, Amur, Ob

50.

Kiểu rừng chủ yếu ở Đông Nam Á và đặc điểm đa dạng sinh học là gì?

a)

Rừng hỗn giao ôn đới, loài nghèo nàn

b)

Rừng mưa nhiệt đới, thành phần loài phong phú

c)

Rừng lá kim, loài ít thích nghi khí lạnh

d)

Rừng thưa khô hạn, loài ít đa dạng

51.

Nhóm khoáng sản nổi bật ở Đông Nam Á được nêu gồm những gì?

a)

Dầu mỏ, khí tự nhiên, than, sắt, thiếc, đồng

b)

Vàng, bạc, kim cương, muối, lưu huỳnh

c)

Bôxit, phốt phát, urani, kẽm, chì

d)

Cát sông, đất sét, đá vôi, đá cuội