wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN TẬP CUỐI HỌC KÌ 1 LỚP 6 -2025-2026

Total questions: 43

Worksheet time: 37mins

Name
Class
Date
1.

Ge

a)

b)

c)

d)

2.

Mu

a)

b)

c)

d)

3.

Ra

a)

b)

c)

d)

4.

Su

a)

b)

c)

d)

5.

Za

a)

b)

c)

d)

6.

Shi

a)

b)

c)

d)

7.

Hoteru

a)

オテル

b)

ホテル

c)

モテル

d)

コセル

8.

Terebi

a)

ケレビ

b)

ガラス

c)

テルビ

d)

テレビ

9.

Remon

a)

エモン

b)

ケホン

c)

レモン

d)

セモン

10.

Piano

a)

ピマノ

b)

プアの

c)

ピアノ

d)

ピアソ

11.

Đồng hồ

a)

つくえ

b)

とけい

c)

とかい

d)

ひる

12.

Buổi tối

a)

よる

b)

あさ

c)

ひる

d)

いす

13.

Máy ảnh

a)

ミルク

b)

トイレ

c)

カメラ

d)

コーヒー

14.

Tạp chí

a)

おちゃ

b)

てんぷら

c)

ざっし

d)

ふじさん

15.

Món chiên tẩm bột

a)

てんぷる

b)

とうきょう

c)

てんぶら

d)

ふじさん

16.

Nhà vệ sinh

a)

イギリス

b)

トイレ

c)

テレビ

d)

タクシー

17.

Tiếng Nhật

a)

とうきょう

b)

てんぷら

c)

かんこくご

d)

にほんご

18.

Chọn từ Katakana tương ứng với từ Hiragana sau:

おさけ

a)

オサケ

b)

サカナ

c)

オサテ

d)

アセケ

19.

Chọn từ Katakana tương ứng với từ Hiragana sau:

かばん

a)

カボン

b)

カザン

c)

サバソ

d)

カバン

20.

Chọn từ Katakana tương ứng với từ Hiragana sau:

いぎりす

a)

アギリク

b)

イガリス

c)

イギリス

d)

チギリス

21.

Chọn từ Katakana tương ứng với từ Hiragana sau:

かぞく

a)

カジク

b)

カゾク

c)

タザク

d)

サラダ

22.

Chọn từ Katakana tương ứng với từ Hiragana sau:

こども

a)

ロデモ

b)

ユドモ

c)

コドモ

d)

オトコ

23.

Viết các từ vựng có ý nghĩa sau:

Con mèo

24.

Viết các từ vựng có ý nghĩa sau:

Máy điều hòa

25.

Viết các từ vựng có ý nghĩa sau:

Việt Nam

26.

Viết các từ vựng có ý nghĩa sau:

cái bàn

27.

Dấu 「"」áp dụng cho hàng nào sau đây?

chú ý: có thể sử dụng nhiều lựa chọn

a)

hàng KA

b)

hàng SA

c)

hàng TA

d)

hàng NA

e)

hàng HA

28.

Dấu 「゜」áp dụng cho hàng nào sau đây?

chú ý: có thể sử dụng nhiều lựa chọn

a)

hàng KA

b)

hàng SA

c)

hàng TA

d)

hàng NA

e)

hàng HA

29.

dán nhãn cách đọc các chữ cái sau.

30.

NỐI CÁC CÂU SAU

a)

1.

go

b)

2.

gi

c)

3.

da

d)

4.

de

e)

5.

po

31.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

1.

SHI

b)

2.

TSU

c)

3.

SO

d)

4.

NO

32.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

1.

I

b)

2.

CHI

c)

3.

TE

d)

4.

TO

33.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

1.

NO

b)

2.

SO

c)

3.

TSU

d)

4.

SHI

34.

ru

a)

b)

c)

d)

35.

a)

to

b)

fu

c)

u

d)

wa

36.

re

a)

b)

c)

d)

37.

yo

a)

b)

c)

d)

38.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

1.

FU

b)

2.

U

c)

3.

KU

d)

4.

KE

e)

5.

TA

39.

Dán nhãn các chữ sau

40.

a)

Na

b)

Ni

c)

Nu

d)

Ne

e)

Không

41.

a)

Ta

b)

Chi

c)

Tsu

d)

Te

e)

Đến

42.

a)

Sa

b)

Shi

c)

Su

d)

Se

e)

Vì thế

43.

a)

Na

b)

Ni

c)

Nu

d)

Ne

e)

Không