Font size
WorksheetsListening A1 (4 bài đầu)
Total questions: 117
Worksheet time: 39mins
Những công ty môi giới việc làm = Job ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "a")
(a)
Đề cập đến = To ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "m")
(a)
Công ty tôi có trụ sở chính ở New York = My company is ... in New York
(1 từ bắt đầu bằng chữ "h")
(a)
Những nhân viên môi giới = ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "a")
(a)
Xử lý điều gì khó = To ... with something difficult (1 từ bắt đầu bằng chữ "d")
(a)
Danh bạ = ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "c")
(a)
Tốt bụng / muốn giúp đỡ người khác = kind / ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "h")
(a)
Việc học rất có giá trị = It is ... studying = It is valuable to study
(1 từ bắt đầu bằng chữ "w")
(a)
Liên hệ với ai đó = To ... ... ... with somebody
(1 từ bắt đầu bằng chữ "g", "i", và "t")
(a)
Một cuộc trò chuyện thông thường / không trang trọng = An ... chat
(1 từ bắt đầu bằng chữ "i")
(a)
Những công việc văn thư = ... jobs (1 từ bắt đầu bằng chữ "c")
(a)
Những công việc toàn thời gian = ... jobs
(1 từ bắt đầu bằng chữ "f")
(a)
Những công việc bán thời gian = ... jobs
(1 từ bắt đầu bằng chữ "p")
(a)
Lĩnh vực truyền thông = the ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "m")
(a)
Tuyển dụng nhân viên = To .../ hire employees
(1 từ bắt đầu bằng chữ "r")
(a)
Lĩnh vực tài chính = The ... sector (1 từ bắt đầu bằng chữ "f")
(a)
Lĩnh vực tài chính = The finance ... / segment (1 từ bắt đầu bằng chữ "s")
(a)
Nhiều đáp án: lo lắng = to be ...
worried
anxious
difficult
definite
Tôi không có nhiều kinh nghiệm làm văn phòng = I do not have much office ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "e")
(a)
Tôi lo lắng cho sức khỏe của bạn = I ... about your health
(1 từ bắt đầu bằng chữ "w")
(a)
Một người làm lễ tân = a ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "r")
(a)
Tôi không có nhiều kĩ năng kinh doanh = I do not have many ... ...
(2 từ bắt đầu bằng chữ "b" & "s")
(a)
Những hệ thống máy tính = ... ...
(2 từ bắt đầu bằng chữ "c" và "s")
(a)
Việc giao tiếp = ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "c")
(a)
Điều này quan trọng = This thing ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "m")
(a)
Nhiều đáp án: Tiền lương = ... ?
Pay
Salary
Earnings
Suit
Tiền lương mỗi giờ là $10 = The ... ... is $10 (2 từ bắt đầu bằng chữ "h" & "r")
(a)
Quá trình đăng ký = The ... ... (2 từ bắt đầu bằng chữ "r" & "p")
(a)
Một bộ vest = a ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "s")
(a)
Một chứng chỉ = a ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "c")
(a)
Bạn sẽ học những kĩ năng này khi làm việc = You will ... ... these skills on the job
(2 từ bắt đầu bằng chữ "p" & "u")
(a)
Công việc này sẽ kéo dài 1 tháng = This job will ... for one month
(1 từ bắt đầu bằng chữ "l")
(a)
Bạn được mời làm công việc này = You are ... this job
(1 từ bắt đầu bằng chữ "o")
(a)
Họ sẽ kéo dài dự án này lên thành 5 tháng = They will ... this project to 5 months
(1 từ bắt đầu bằng chữ "e")
(a)
Tôi kì vọng bạn sẽ thi tốt = I ... you will do well during the exam
(1 từ bắt đầu bằng chữ "e")
(a)
Công việc này không quá phức tạp = This job is not so ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "c")
(a)
Những nhân viên tạm thời = ... staff
(1 từ bắt đầu bằng chữ "t")
(a)
Điều này thật bất thường = This is ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "u")
(a)
Bạn nên ăn mặc đẹp cho buổi phỏng vấn = You should dress up ... for the interview (1 từ bắt đầu bằng chữ "s")
(a)
Những chứng chỉ thi = exam ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "c")
(a)
Kết hợp bạn với một công việc mà bạn sẽ thích
= To ... you to a job which you’ll like.
(1 từ bắt đầu bằng chữ "m")
(a)
Tính cách / nhân cách = ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "p")
(a)
Những ứng viên cho 1 công việc = Job ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "c")
(a)
Cung cấp cho bạn những phản hồi / nhận xét
= To provide you with ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ f - từ này không đếm được)
(a)
Hiệu suất làm việc của bạn
= Your job ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "p")
(a)
Gọi điện cho ai đó = ... ... somebody
(2 từ bắt đầu bằng chữ "r" & "u")
(a)
Một công ty môi giới = An ... (Một từ bắt đầu bằng chữ "a")
(a)
Một đại diện = A ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "r")
(a)
Nhiều đáp án: Phù hợp với ai đó = ... ?
To be suitable for
To be appropriate for
To be administrative for
To be careful for
Có trụ sở tại = to be located in = to be ... in (1 từ bắt đầu bằng chữ "b")
(a)
Một trợ lý hành chính = An ... ... (2 từ)
(a)
Nhiều đáp án: Một loại gì đó = ... ?
A kind of
A sort of
A type of
An experience of
Kinh nghiệm quá khứ = ... ... ? (2 từ)
(a)
Đạt được những yêu cầu = To ... ... (2 từ)
(a)
Việc nhập dữ liệu = ... (2 từ bắt đầu bằng chữ "d" và "e")
(a)
Nhiều đáp án: Tuyển chọn ai đó cho 1 công việc = To ... someone for the job
Pick
Select
Appoint
Choose
Ghi chép lại ghi chú = To take ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "n")
(a)
Nhiều đáp án: đối phó với cái gì đó = ... ?
To deal with sth
To cope with sth
To register for sth
To sign up for sth
Những bản tài liệu ghi chép lại = ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "r")
(a)
Nhiều đáp án: Một cuốn nhật ký / một cuốn sách ghi chép lại = ... ?
A diary
A journal
A referee
An assistant
Nhiều đáp án: đặc biệt = ... ?
Particularly
Especially
Suitably
Carefully
Những kĩ năng ứng xử với người khác = ... ? (2 từ bắt đầu bằng chữ "i" và "s")
(a)
Một người giới thiệu bạn cho một việc làm nào đó = A ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "r")
(a)
Careful = ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "m")
(a)
Nhiều đáp án: khiến cho ai đó quan tâm = ... ?
To interest somebody
To fascinate somebody
To appoint somebody
To select somebody
Một chuyến đi làm xa = a long ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "c")
(a)
Nhiều đáp án: Phù hợp với ai đó = ... ?
To suit somebody
To be suitable for somebody
To be appropriate for somebody
To appoint somebody
Liên quan tới cái gì = ... ... ... something goes (3 từ)
(a)
Một trợ lý kho hàng = A ... assistant (1 từ bắt đầu bằng từ "w")
(a)
Kho hàng / số lượng = ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "s")
(a)
Nối từ / cụm từ và nghĩa tiếng việc của chúng
To be out of stock
Hết hàng
To be in stock
Còn hàng
Organization skills
Những kĩ năng tổ chức
Sinks
Bồn rửa mặt
Fridges
Tủ lạnh
Theo dõi kho hàng = To keep ... of stock (1 từ bắt đầu bằng "t")
(a)
Có kiến thức về máy tính / công nghệ thông tin = To be compututer / IT ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "l")
(a)
Có tổ chức / ngăn nắp = ... ?
Well organized
Tidy
Neat
Meticulous
Một cái bếp = A ... ? (1 từ bắt đầu bằng chữ "s")
(a)
Một chiếc bằng lái xe = A driving ... ? (1 từ bắt đầu bằng chữ "l")
(a)
Dịch vụ chăm sóc khách hàng = ... ...
(a)
Ở trên gác xép = In the ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "a")
(a)
Chuyển đổi sang định dạng kỹ thuật số = To change / ... to digital format
(1 từ bắt đầu bằng chữ "c")
(a)
Định dạng kĩ thuật số = Digital ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "f")
(a)
Những giới hạn (bởi chính phủ) = limits = ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "r")
(a)
Nhiều đáp án: Xử lý vấn đề = To ... problems
cope with
deal with
solve
tackle
Một khung ảnh = a picture ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "f")
(a)
Những bức ảnh phải tách rời ra = The pictures must be ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "s")
(a)
Những bức tranh được dán vào cuốn album = The pictures are ... into an album
(1 từ bắt đầu bằng chữ "s")
(a)
Chúng tôi tính phí 30$ cho các dịch vụ cơ bản = We ... $30 for basic services
(1 từ bắt đầu bằng chữ "c")
(a)
Một bưu kiện = A ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "p")
(a)
Tôi đã sắp xếp các bức ảnh một cách đại khái (qua qua) = I have ... sorted out the photos (1 từ bắt đầu bằng chữ "r")
(a)
Sắp xếp những bức ảnh vào các nhóm = To ... ... pictures into groups
(1 từ bắt đầu bằng chữ "s" & "o")
(a)
Bạn có làm gì bên cạnh việc scan những bức ảnh không? = Do you do anything ... scan the photos?
(1 từ bắt đầu bằng chữ "b")
(a)
Cải thiện màu = To improve / ... ... the color
(2 từ bắt đầu bằng chữ "t" & "u")
(a)
Độ tương phản = ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "c")
(a)
Dễ bị hỏng / dễ bị tổn thương = ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "f")
(a)
Get damaged có nghĩa là ... ?
Bị làm hỏng
Dễ vỡ
Loại bỏ
Quý giá
Có giá trị / quý giá = ... ?
(1 từ bắt đầu bằng chữ "p")
(a)
Thay đổi nền = To alter the ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "b")
(a)
Bức ảnh này rất rõ / không bị mờ = This picture is ... ...
(2 từ bắt đầu bằng "i" & "f")
(a)
Bức ảnh này bị mờ = This picture is ... ... ...
(3 từ bắt đầu bằng chữ "o", "o", & "f")
(a)
Gửi gói hàng cho bạn = To send / ... the parcel to you
(1 từ bắt đầu bằng chữ "p")
(a)
Một thùng bìa các tông = A ... box
(1 từ bắt đầu bằng chữ "c")
(a)
Những ngày trong tuần = ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "w")
(a)
Khả năng cao = ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "p")
(a)
Những người huấn luyện/ hướng dẫn = ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "i")
(a)
Những chiếc áo sơ mi có màu = ... shirts
(1 từ bắt đầu bằng chữ "c")
(a)
Những người giám sát = ... / superintendents
(1 từ bắt đầu bằng chữ "s")
(a)
Thay thế ai đó = To ... ... for / substitute someone
(2 từ bắt đầu bằng chữ "s" & "i")
(a)
Một thư giới thiệu / một người giới thiệu = a ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "r")
(a)
Một người trông trẻ = A ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "b")
(a)
Quan tâm đến sức khỏe của những đứa trẻ = To care for the ... of the kids
(1 từ bắt đầu bằng chữ "w")
(a)
Trì hoãn một sự kiện gì đó = To ... ... / postpone an event
(2 từ bắt đầu bằng chữ "p" & "o")
(a)
Những chiếc áo mưa = ... (từ Mỹ) / waterproofs (từ Anh)
(1 từ bắt đầu bằng chữ "r")
(a)
Quần áo dự phòng = ... / extra clothes
(1 từ bắt đầu bằng chữ "s")
(a)
Một đôi dép = a pair of ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "s")
(a)
Uống thuốc = To take ... / medicine
(1 từ bắt đầu bằng chữ "m")
(a)
Một chiếc mũ bảo hiểm = A ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "h")
(a)
Bạn không nên bỏ lỡ sự kiện đó = You should not ... that event
(1 từ bắt đầu bằng chữ "m")
(a)
Chúng tôi giữ giá gần như giống năm ngoái =
We keep the price ... ... ... the same as last year
(3 từ bằng nghĩa với từ "mostly")
(a)
