wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

IC3 GS6 - Spark Level 1

Total questions: 17

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

Loại máy tính nào yêu cầu bàn phím và chuột tách rời?

a)

Máy tính xách tay (Laptop Computer).

b)

Điện thoại thông minh (Smartphone).

c)

Máy tính để bàn (Desktop Computer).

d)

Máy tính bảng (Tablet)

2.

Thiết bị nào sau đây là thiết bị vào (input)?

a)

Loa

b)

Chuột

c)

Máy in

d)

Màn hình

3.

Em hãy cho biết thiết bị điện toán nào là thiết bị mà em có thể cầm trên tay và chạm ngón tay hoặc bút cảm ứng vào màn hình để sử dụng?

a)

Máy tính để bàn

b)

Máy tính bỏ túi

c)

Máy tính xách tay

d)

Máy tính bảng

4.

Loại máy tính nào phải luôn luôn kết nối với nguồn điện để làm việc?

a)

Máy tính bảng (Tablet).

b)

Máy tính xách tay (Laptop).

c)

Máy tính để bàn (Desktop).

d)

Điện thoại thông minh (Smartphone).

5.

Loại máy tính nào thì không dễ dàng di chuyển từ nơi này đến nơi khác?

a)

Máy tính xách tay (Laptop Computer).

b)

Máy tính để bàn (Desktop Computer).

c)

Điện thoại thông minh (Smartphone).

d)

Máy tính bảng (Tablet).

6.

Trong Microsoft Word, tổ hợp phím Ctrl + S dùng để:

a)

Mở tài liệu mới

b)

Sao chép văn bản

c)

Lưu tài liệu

d)

In tài liệu

7.

Loại thiết bị máy tính nào có thể giữ trong bàn tay của em và có thể sử dụng bằng cách chạm vào màn hình bằng ngón tay hoặc sử dụng bút từ (Stylus)?

a)

Máy tính xách tay (Laptop Computer).

b)

Calculator.

c)

Máy tính để bàn (Desktop Computer).

d)

Máy tính bảng (Tablet).

8.

Tệp Word có phần mở rộng:

a)

.docx

b)

.xlsx

c)

.pdf

d)

.pptx

9.

Trình duyệt web là gì?

a)

Phần mềm chơi game

b)

Phần mềm giúp truy cập Internet

c)

Công cụ lưu trữ dữ liệu

d)

Thiết bị phát Wifi

10.

Tên miền dùng để:

a)

Nén dữ liệu

b)

Mã hóa dữ liệu

c)

Xác định địa chỉ trang web

d)

Lưu mật khẩu

11.

Mật khẩu mạnh cần:

a)

Chỉ chữ thường

b)

Dễ nhớ, ngắn

c)

Chỉ số

d)

Kết hợp chữ hoa, chữ thường, số, ký tự đặc biệt

12.

Khi nhận email đáng ngờ, bạn nên:

a)

Tải tệp đính kèm

b)

Chuyển tiếp cho bạn bè

c)

Mở ngay

d)

Không mở, xóa hoặc báo cáo spam

13.

HTTPS thể hiện:

a)

Website nhanh hơn

b)

Dữ liệu được mã hóa an toàn

c)

Trang không bảo mật

d)

Trang nội bộ

14.

Hành vi an toàn trên mạng:

a)

Chỉ truy cập trang uy tín

b)

Chia sẻ mật khẩu

c)

Đăng ảnh riêng tư

d)

Dùng 1 mật khẩu cho mọi tài khoản

15.

Bản quyền số là:

a)

Tải phần mềm miễn phí

b)

Quyền sở hữu nội dung số

c)

Tự do sao chép

d)

Chia sẻ dữ liệu không cần xin phép

16.

Khi máy chạy chậm, việc đầu tiên:

a)

Cài lại Windows

b)

Xóa hết file

c)

Tắt ứng dụng không cần thiết

d)

Mua máy mới

17.

Để tìm kiếm chính xác:

a)

Dùng từ khóa 1 chữ

b)

Từ khóa rõ ràng cụ thể

c)

Bấm link đầu tiên

d)

Tìm trang bất kỳ