NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsKiểm tra Chòng chành tàu
Total questions: 25
Worksheet time: 25mins
Name
Class
Date
1.
Theo Viện sỹ A.N. Krylov, đối với tàu vận tải biển, chòng chành mạn được coi là chấp nhận được (tính êm) nếu thỏa mãn các điều kiện nào?
a)
Biên độ không quá 25 độ, chu kỳ lớn hơn 15s, gia tốc không quá 0,25g
b)
Biên độ không quá 20 độ , chu kỳ lớn hơn 10s, gia tốc dài tổng cộng không quá 0,2g
c)
Biên độ không quá 25 độ , chu kỳ nhỏ hơn 10s, gia tốc dài tổng cộng không quá 0,1g
d)
Biên độ không quá 20 độ , chu kỳ lớn hơn 12s, gia tốc không quá 0,2g
2.
Trong phương trình chuyển động tổng quát của tàu, các đại lượng ξg, ηg, ζg đại diện cho điều gì?
a)
Tọa độ góc quay của tàu quanh các trục liên kết
b)
Tọa độ tương đối của khối tâm tàu so với mặt nước
c)
Tọa độ tuyệt đối của khối tâm tàu xác định chuyển động tịnh tiến
d)
Các thành phần vận tốc góc của tàu chiếu lên hệ trục cố định
3.
Lực và mô men thủy động quán tính tác dụng lên tàu khi chòng chành tỷ lệ với đại lượng nào?
a)
Vận tốc góc và vận tốc dài của tàu
b)
Độ lệch (góc nghiêng hoặc độ dịch chuyển) của tàu
c)
Gia tốc xuất hiện khi chòng chành
d)
Tần số của sóng biển tác động lên tàu
4.
Đối với tàu có một mặt phẳng đối xứng (mặt phẳng dọc tâm), số lượng các hệ số khối lượng nước kèm độc lập trong ma trận giảm xuống còn bao nhiêu?
a)
21 hệ số
b)
18 hệ số
c)
12 hệ số
d)
8 hệ số
5.
Trong lý thuyết chòng chành, nhóm chuyển động nào sau đây được gọi là "chòng chành cơ bản" và luôn đi kèm sự xuất hiện của lực và mô men hồi phục?
a)
Chòng chành mạn (roll), chòng chành tịnh tiến ngang (sway), chòng chành đảo lái (yaw)
b)
Chòng chành thẳng đứng (heave), chòng chành mạn (roll), chòng chành sống chính (pitch)
c)
Chòng chành tịnh tiến dọc (surge), chòng chành tịnh tiến ngang (sway), chòng chành thẳng đứng (heave)
d)
Chòng chành sống chính (pitch), chòng chành tịnh tiến dọc (surge), chòng chành đảo lái (yaw)
6.
Đối với tàu có mặt phẳng đối xứng dọc tâm, khẳng định nào sau đây về ma trận khối lượng nước kèm là ĐÚNG?
a)
Tất cả các hệ số đều khác 0
b)
Các hệ số bằng 0
c)
Số lượng các hệ số độc lập giảm xuống còn 12
d)
Ma trận chỉ còn các phần tử nằm trên đường chéo chính
7.
Lực cản của chòng chành bao gồm hai thành phần chính là:
a)
Thành phần quán tính và thành phần hồi phục
b)
Thành phần sóng (do tính trọng lực) và thành phần nhớt
c)
Thành phần Froude-Krylov và thành phần nhiễu xạ
d)
Thành phần áp suất tĩnh và thành phần áp suất động
8.
Trong phương trình vi phân tuyến tính hóa của chòng chành mạn trên nước tĩnh (không có lực kích thích), hệ số νφ bằng?
a)
Tần số dao động riêng không có cản
b)
Hệ số cản không thứ nguyên (tắt dần) chia cho mô men quán tính
c)
Hệ số mô men cản (có thứ nguyên) chia cho tần số của dao động riêng
d)
Mô men hồi phục đơn vị
9.
Tần số dao động riêng của chòng chành mạn (không kể cản) phụ thuộc vào yếu tố nào sau đây?
a)
Chiều cao tâm nghiêng (GM) và mô men quán tính khối lượng tổng gồm cộng (Ix + λ44)
b)
Hệ số cản
c)
Chiều cao tâm nghiêng (GM) và khối lượng tàu
d)
Tần số của lực kích thích do sóng
10.
Đặc điểm của dao động tự do của tàu trên nước tĩnh khi có lực cản là:
a)
Dao động điều hòa với biên độ không đổi
b)
Dao động tắt dần, biên độ giảm dần theo quy luật hàm số mũ
c)
Dao động cưỡng bức với tần số bằng tần số ngoại lực
d)
Dao động tuần hoàn với chu kỳ tăng dần theo thời gian
11.
Khi tính toán chu kỳ dao động riêng của chòng chành thẳng đứng (Tζ) và chòng chành sống chính (Tθ), nếu sử dụng các công thức gần đúng, mối quan hệ giữa chúng thường là:
a)
Tζ lớn gấp đôi Tθ
b)
Tζ rất nhỏ so với Tθ
c)
Hai đại lượng có giá trị gần bằng nhau
d)
Không có mối liên hệ nào
12.
Hệ số cản không thứ nguyên của chòng chành mạn thường có giá trị không vượt quá:
a)
0,05
b)
0,2
c)
1,0
d)
2,5
13.
Hiện tượng cộng hưởng chòng chành mạn xảy ra khi nào?
a)
Tần số sóng bằng ½ tần số dao động riêng
b)
Tần số sóng xấp xỉ bằng tần số dao động riêng
c)
Tần số sóng gấp 2 lần tần số dao động riêng
d)
Chiều dài sóng bằng chiều dài tàu
14.
Mô men quán tính khối lượng nước kèm khi chòng chành mạn thường được biểu diễn qua hệ số không thứ nguyên kφ. Giá trị gần đúng của kφ nằm trong khoảng nào?
a)
0,8-1,0
b)
0,25-0,35
c)
1,0
d)
1,0-1,5
15.
Lực và mô men hồi phục KHÔNG xuất hiện trong các loại chòng chành nào sau đây?
a)
Chòng chành thẳng đứng, chòng chành mạn
b)
Chòng chành sống chính, chòng chành mạn
c)
Chòng chành tịnh tiến ngang, tịnh tiến dọc, đảo lái
d)
Chòng chành thẳng đứng, chòng chành sống chính
16.
Tần số dao động tròn có mối liên hệ như thế nào với chu kỳ chòng chành?
a)
σ = 2πT
b)
σ = T/2π
c)
σ = 2π/T
d)
σ = 1/T
17.
Một con tàu đang thực hiện dao động tự do tắt dần. Nếu hệ số cản không thứ nguyên của tàu được xác định là 0,2 (giá trị thực nghiệm thường gặp), thì tỷ số giữa hai biên độ dao động cùng phía liên tiếp (còn gọi là nhân tố tắt dần) xấp xỉ bằng bao nhiêu?
a)
1,02
b)
1,22
c)
1,56
d)
1,90
18.
Một con tàu có chu kỳ dao động riêng khi không có lực cản là 10,0 giây. Nếu hệ số cản không thứ nguyên là 0,2, thì chu kỳ dao động khi có lực cản sẽ tăng lên thành bao nhiêu?
a)
10,02 giây
b)
10,20 giây
c)
10,50 giây
d)
11,00 giây
19.
Một tàu có chiều rộng B = 20m, chiều cao tâm nghiêng GM = 1m. Nếu sử dụng công thức gần đúng với hệ số c bằng 0,8 (hệ số quán tính kinh nghiệm), chu kỳ dao động mạn tự do của tàu xấp xỉ bao nhiêu giây?
a)
10,2 giây
b)
16,0 giây
c)
5,1 giây
d)
12,8 giây
20.
Nếu mô men quán tính khối lượng của tàu (bao gồm cả nước kèm) tăng lên gấp đôi trong khi chiều cao tâm nghiêng GM và lượng chiếm nước không đổi, chu kỳ dao động mạn sẽ thay đổi như thế nào?
a)
Tăng gấp 2 lần
b)
Tăng gấp 1,41 lần
c)
Giảm một nửa
d)
Không đổi
21.
Nếu chiều cao tâm nghiêng (GM) của một con tàu tăng lên gấp 4 lần do thay đổi phân bố tải trọng (giả sử mô men quán tính không đổi), thì chu kỳ dao động mạn tự do của tàu sẽ thay đổi như thế nào?
a)
Tăng gấp 2 lần
b)
Giảm đi 4 lần
c)
Giảm đi 2 lần
d)
Không thay đổi
22.
Nếu một con tàu có chiều chìm trung bình d bằng 4 mét, chu kỳ dao động thẳng đứng tự do của tàu xấp xỉ bao nhiêu? (Lấy hệ số thực nghiệm là 2,5).
a)
2,5 giây
b)
5,0 giây
c)
6,25 giây
d)
10,0 giây
23.
Nếu một con tàu có chu kỳ dao động mạn tự do là 10 giây, thì tần số dao động tròn là:
a)
0,10 rad/s
b)
0,314 rad/s
c)
0,628 rad/s
d)
6,28 rad/s
24.
Một tàu có chiều chìm d bằng 9 mét. Sử dụng hệ số thực nghiệm là 2,4, hãy tính chu kỳ dao động sống chính tự do của tàu.
a)
5,4 giây
b)
7,2 giây
c)
14,4 giây
d)
21,6 giây
25.
Mô men quán tính khối lượng nước kèm chiếm khoảng 30% mô men quán tính khối lượng của tàu. Khi đó hệ số khối lượng nước kèm không thứ nguyên kφ có giá trị là bao nhiêu?
a)
1,30
b)
0,70
c)
0,30
d)
0,03
Reset
