wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

PHẦN 4

Total questions: 133

Worksheet time: 1hrs 7mins

Name
Class
Date
1.

Nền văn minh nào đã phát minh ra đại số học và về sau đã được truyền sang Ả Rập?

a)

Ai Cập

b)

Lưỡng Hà

c)

Ấn Độ

d)

Hy Lạp

2.

Ấn Độ cổ đại bao gồm những quốc gia nào ngày nay?

a)

Pakistan, Nepal, Bangladesh

b)

Ấn Độ ngày nay, Nepal, Bangladesh

c)

Ấn Độ ngày nay, Nepal, Pakistan

d)

Ấn Độ ngày nay, Nepal, Pakistan, và Bangladesh

3.

 Dòng sông được xem như là “dòng chảy của nền văn hoá Ấn Độ” là:

a)

Sông Tigris

b)

Sông Euphrates

c)

Sông Ấn

d)

Sông Hằng

4.

Dòng sông được xem như là “nơi khởi nguồn của nền văn hoá Ấn Độ” là:

a)

Sông Tigris

b)

Sông Euphrates

c)

Sông Ấn

d)

Sông Hằng

5.

Sông Ấn của nền văn minh Ấn Độ có chiều dài bao nhiêu km?

a)

2600 km

b)

2700 km

c)

2800 km

d)

2900 km

6.

Sông Hằng của nền văn minh Ấn Độ có chiều dài bao nhiêu km?

a)

2500 km

b)

2510 km

c)

2550 km

d)

2600 km

7.

Hãy cho biết nhận định “Ấn Độ là một xứ sở diệu kỳ” là của ai?

a)

Herodotus

b)

William Durrant

c)

Thucydit

d)

Strabon

8.

Phần lớn chiều dài của con sông Ấn chảy qua đất nước nào sau đây?

a)

Ấn Độ

b)

Nepal

c)

Bangladesh

d)

 Pakistan

9.

Thời kỳ văn minh lưu vực sông Ấn của nền văn minh Ấn Độ được hình thành trong khoảng thời gian nào?

a)

Thế kỷ III TCN–II TCN

b)

Khoảng 1500 năm TCN đến thế kỷ VI TCN

c)

Khoảng thế kỷ VI TCN đến thế kỷ XII

d)

Thế kỷ XIII−XIX

10.

Thời kỳ Veda của nền văn minh Ấn Độ được hình thành trong khoảng thời gian nào?

a)

Thế kỷ III TCN–II TCN

b)

Khoảng 1500 năm TCN đến thế kỷ VI TCN

c)

Khoảng thế kỷ VI TCN đến thế kỷ XII

d)

Thế kỷ XIII−XIX

11.

Trong chế độ đẳng cấp Varna của thời kỳ Veda, đẳng cấp được sinh ra từ miệng của thần Brahma là:

a)

Brahma

b)

Kshatriya

c)

Vaisya

d)

Soudra

12.

Trong chế độ đẳng cấp Varna của thời kỳ Veda, đẳng cấp được sinh ra từ bắp tay của thần Brahma là:

a)

Brahma

b)

Kshatriya

c)

Vaisya

d)

Soudra

13.

Trong chế độ đẳng cấp Varna của thời kỳ Veda, đẳng cấp được sinh ra từ bắp chân của thần Brahma là:

a)

Brahma

b)

Kshatriya

c)

Vaisya

d)

Soudra

14.

Trong chế độ đẳng cấp Varna của thời kỳ Veda, đẳng cấp được sinh ra từ bàn chân của thần Brahma là:

a)

Brahma

b)

Kshatriya

c)

Vaisya

d)

Soudra

15.

Bộ sử thi Mahabharata của nền văn minh Ấn Độ gồm bao nhiêu câu thơ?

a)

 48.000 câu thơ đơn

b)

74.000 câu thơ đơn

c)

 110.000 câu thơ đơn

d)

220.000 câu thơ đơn

16.

Bộ sử thi Ramayana của nền văn minh Ấn Độ gồm bao nhiêu câu thơ?

a)

48.000 câu thơ đơn

b)

74.000 câu thơ đơn

c)

110.000 câu thơ đơn

d)

220.000 câu thơ đơn

17.

Lăng Taj Mahal là sự kết hợp của các loại hình kiến trúc nào?

a)

Ba Tư và Hồi giáo

b)

Ba Tư, Trung Á và Hồi giáo

c)

Trung Quốc và Ấn Độ

d)

Ba Tư, Trung Quốc và Ấn Độ

18.

Tháp Sanchi được UNESCO công nhận là di sản thế giới vào năm nào?

a)

1983

b)

1989

c)

1993

d)

1998

19.

Dãy chùa hang Ajanta được UNESCO công nhận là di sản văn hoá thế giới vào năm nào?

a)

1983

b)

1989

c)

1993

d)

1998

20.

Lăng mộ Taj Mahal được UNESCO công nhận là di sản văn hoá thế giới vào năm nào?

a)

1983

b)

1989

c)

1993

d)

1998

21.

Cơ sở để viết tiếng Sanskrit (chữ Phạn) trong nền văn minh Ấn Độ là:

a)

Chữ Kharosthi

b)

Chữ Brahmi

c)

Chữ Devanagari

d)

Chữ Pali

22.

Cụm đền tháp Khajuraho được UNESCO công nhận là di sản thế giới vào năm nào?

a)

1983

b)

1986

c)

1989

d)

1993

23.

Công trình nghệ thuật kiến trúc lăng Taj Mahal của nền văn minh Ấn Độ được hoàn thành vào năm nào?

a)

1632

b)

1638

c)

1643

d)

1648

24.

Trong các quốc gia cổ đại sau đây, quốc gia nào được ghi nhận đã phát minh ra chữ số không (0)?

a)

Ai Cập

b)

Lưỡng Hà

c)

Ấn Độ

d)

La Mã

25.

Trong các quốc gia cổ đại sau đây, quốc gia nào đã tính được số pi chính xác bằng 3,1416?

a)

Ai Cập

b)

Lưỡng Hà

c)

Ấn Độ

d)

La Mã


26.

Theo đạo Balamon, vị thần cao nhất sáng tạo ra muôn loài là:

a)

Thần Ra

b)

Thần Brahma


c)

Thần Shiva


d)

Thần Vishnu


27.

 Vị thần nào của đạo Hindu được thể hiện thành hình tượng một người phụ nữ mặt đen, miệng há hoác, lưỡi thẻ ra; đeo hoa tai bằng xác đàn ông, chuỗi hạt là những sọ người, mặt và ngực bôi đầy máu?

a)

Thần Ra

b)

Thần Brahma


c)

Thần Shiva


d)

Thần Kali


28.

Vị thần nào của đạo Hindu được thể hiện thành hình tượng có 4 tay, một tay cầm gươm, một tay cầm một đầu người, còn hai tay đưa ra để ban phúc lành?

a)

Thần Ra

b)

Thần Brahma


c)

Thần Shiva


d)

Thần Kali


29.

Theo đạo Balamon, vị thần bảo vệ phù hộ cao nhất là:

a)

Thần Ra

b)

Thần Brahma


c)

Thần Shiva


d)

Thần Vishnu


30.

Vị thần nào của đạo Hindu được thể hiện bằng một hình tượng có 04 đầu để chứng tỏ thần có thể nhìn thấu mọi nơi?

a)

Thần Ra

b)

Thần Brahma


c)

Thần Shiva


d)

Thần Vishnu


31.

04 tập kinh Veda được phát ra từ miệng của vị thần nào trong đạo Hindu?

a)

Thần Ra

b)

Thần Brahma


c)

Thần Shiva


d)

Thần Vishnu


32.

Theo đạo Balamon, vị thần huỷ diệt cao nhất là:

a)

Thần Ra

b)

Thần Brahma


c)

Thần Shiva


d)

Thần Vishnu


33.

Vị thần nào của đạo Hindu được thể hiện bằng một hình tượng có mắt thứ ba ở trên trán, trên tay cầm một cái đỉnh ba, thường cưỡi bò hoặc ngồi trên tấm da hổ, và có những con rắn hổ mang quấn quanh cổ?

a)

Thần Ra

b)

Thần Brahma


c)

Thần Shiva


d)

Thần Vishnu


34.

Trong các hoá thân của vị thần Vishnu, hoá thân đầu tiên là hoá thân thành:

a)

Con cá

b)

Con heo rừng


c)

Hoàng tử Rama


d)

Đức Phật


35.

Trong các hoá thân của vị thần Vishnu, hoá thân thứ 7 là hoá thân thành:

a)

Con cá

b)

Con heo rừng


c)

Hoàng tử Rama


d)

Đức Phật


36.

Trong các hoá thân của vị thần Vishnu, hoá thân thứ là hoá thân thành:

a)

Con cá

b)

Con heo rừng


c)

Hoàng tử Rama


d)

Đức Phật


37.

Trong thuyết Tứ diệu đế của Đạo Phật, Khổ đế là chân lý nói về:

a)

Nỗi khổ

b)

Nguồn gốc nỗi khổ

c)

Sự chấm dứt nỗi khổ

d)

Con đường diệt khổ


38.

Trong thuyết Tứ diệu đế của Đạo Phật, Diệt đế là chân lý nói về:

a)

Nỗi khổ

b)

Nguồn gốc nỗi khổ

c)

Sự chấm dứt nỗi khổ

d)

Con đường diệt khổ


39.

Trong thuyết Tứ diệu đế của Đạo Phật, Tập đế là chân lý nói về:

a)

Nỗi khổ

b)

Nguồn gốc nỗi khổ

c)

Sự chấm dứt nỗi khổ

d)

Con đường diệt khổ


40.

Trong thuyết Tứ diệu đế của Đạo Phật, Đạo đế là chân lý nói về:

a)

Nỗi khổ

b)

Nguồn gốc nỗi khổ

c)

Sự chấm dứt nỗi khổ

d)

Con đường diệt khổ


41.

Trong nhân sinh quan Phật giáo, giới luật của Đạo Phật KHÔNG bao gồm:

a)

Không nói dối

b)

Không tà dâm

c)

Không được tích luỹ của cải quá nhiều

d)

Không uống rượu

42.

Giới luật của Đạo Jaina KHÔNG bao gồm

a)

Không nói dối

b)

Không tà dâm

c)

Không được tích luỹ của cải quá nhiều

d)

Không uống rượu

43.

Đạo Phật ra đời vào khoảng thời gian nào?

a)

Thế kỷ VI TCN

b)

Thế kỷ V TCN

c)

Thế kỷ IV TCN

d)

Thế kỷ III TCN

44.

Đạo Jaina ra đời vào khoảng thời gian nào?

a)

Thế kỷ VI TCN

b)

Thế kỷ V TCN

c)

Thế kỷ IV TCN

d)

Thế kỷ III TCN

45.

Đạo Sikh ra đời

a)

Thế kỷ XII

b)

Thế kỷ XIV

c)

Thế kỷ XV

d)

Thế kỷ XVI

46.

Giáo lý của Đạo Sikh là sự kết hợp giữa:

a)

Giáo lý Đạo Phật và Đạo Hindu

b)

Giáo lý Đạo Hồi và Đạo Hindu

c)

Giáo lý Đạo Phật và Đạo Balamon

d)

Giáo lý Đạo Hồi và Đạo Phật

47.

Trong bộ kinh Veda, bộ kinh cổ nhất của Ấn Độ dùng để cầu nguyện, chúc tụng công đức của các vị thánh thần là:

a)

Rig Veda 

b)

Sama Veda

c)

Yayur Veda

d)

Atharva Veda

48.

Trong bộ kinh Veda, bộ kinh nói về các giai điệu ca chầu khi hành lễ là:

a)

Rig Veda 

b)

Sama Veda

c)

Yayur Veda

d)

Atharva Veda

49.

Trong bộ kinh Veda, bộ kinh nói về các nghi lễ khác nhau như dâng trăng tròn, trăng mới, dâng thần lửa, dâng bốn mùa là:

a)

Rig Veda 

b)

Sama Veda

c)

Yayur Veda

d)

Atharva Veda

50.

Trong bộ kinh Veda, bộ kinh nói về những lời khấn bái mang tính bùa chú, ma thuật, phù phép nhằm mang lại những điều tốt lành cho bản thân là:

a)

Rig Veda 

b)

Sama Veda

c)

Yayur Veda

d)

Atharva Veda

51.

Hãy cho biết Cây trồng phổ biến ở dãy núi Himalaya của nền văn minh Ấn Độ cổ đại là:

a)

Rừng thưa thường xanh

b)

Rừng thưa cây bụi

c)

Cây bụi hoang mạc

d)

Cây Xavan

52.

Hãy cho biết Cây trồng phổ biến ở sa mạc Thar của nền văn minh Ấn Độ cổ đại là:

a)

Rừng thưa thường xanh

b)

Rừng thưa cây bụi

c)

Cây bụi hoang mạc

d)

Cây Xavan

53.

Hãy cho biết Cây trồng phổ biến ở cao nguyên Decan của nền văn minh Ấn Độ cổ đại là:

a)

Rừng thưa thường xanh

b)

Rừng thưa cây bụi

c)

Cây bụi hoang mạc

d)

Cây Xavan

54.

Thời kỳ văn hoá Harappa của nền văn minh Ấn Độ được hình thành trong khoảng thời gian nào?

a)

Thiên niên kỷ III TCN—II TCN

b)

Khoảng 1500 năm TCN đến thế kỷ VI TCN

c)

Khoảng thế kỷ VI TCN đến thế kỷ XII

d)

Thế kỷ XIII–XIX

55.

Bộ kinh Veda của nền văn minh Ấn Độ gồm có bao nhiêu tập?

a)

2 tập

b)

3 tập

c)

4 tập

d)

5 tập

56.

Trong bộ kinh Veda, tập kinh nào được sáng tác vào khoảng giữa thiên kỷ II TCN đến khoảng cuối thiên kỷ II TCN?

a)

Rig Veda

b)

Sama Veda

c)

Yayur Veda

d)

Atharva Veda

57.

Trong bộ kinh Veda, tập kinh nào được sáng tác vào khoảng đầu thiên kỷ I TCN?

a)

A. Sama Veda và Yayur Veda

b)

B. Sama Veda và Atharva Veda

c)

C. Atharva Veda


d)

D. A và C

58.

Địa bàn sinh sống của người Aryan thuộc nền văn minh Ấn Độ cổ đại ở đâu?

a)

Vùng lưu vực sông Ấn

b)

B. Vùng lưu vực sông Hằng

c)

Vùng lưu vực sông Nile


d)

A và B

59.

Hai thành phố Harappa và Mohenjo Daro thuộc nền văn minh Ấn Độ cổ đại đã bị chôn vùi ở đâu?

a)

Vùng lưu vực sông Ấn

b)

B. Vùng lưu vực sông Hằng

c)

Vùng lưu vực sông Nile


d)

A và B

60.

Hai vấn đề có tính ảnh hưởng rất quan trọng và lâu dài trong thời kỳ Veda của xã hội Ấn Độ là:

a)

Chế độ đẳng cấp Varna và đạo Balamon

b)

Chế độ đẳng cấp Varna và đạo Phật

c)

Bộ kinh Veda và đạo Balamon

61.

Năm 327 TCN, quân đội của nước nào đã chỉ huy tấn công Ấn Độ?

a)

Ba Tư

b)

Macedonia

c)

Hy Lap

d)

La Mã

62.

Triều đại huy hoàng nhất trong lịch sử Ấn Độ từ thế kỷ VI TCN đến thế kỷ XII thuộc về vương triều nào?

a)

Vương triều Gupta

b)

Vương triều Hacsa

c)

Vương triều Morya

d)

Vương triều Mogon

63.

Đạo Phật được ra đời vào thời kỳ vương triều nào trong lịch sử Ấn Độ?

a)

Vương triều Gupta

b)

Vương triều Hacsa

c)

Vương triều Morya

d)

Vương triều Mogon

64.

Trong lịch sử Ấn Độ,đế quốc nào đã nhiều lần tấn công Ấn Độ và thành lập nên vương triều Mogon?

a)

Ba Tư

b)

Makedonia

c)

Hy Lạp

d)

Mông Cổ

65.

Ấn Độ trở thành thuộc địa của thực dân Anh vào năm nào?

a)

Nam 1843

b)

Năm 1845

c)

Năm 1847

d)

Năm 1849

66.

Trong lịch sử Ấn Độ,vương triều Mogon đã hoàn toàn bị diệt vong vào năm nào?

a)

Năm 1854

b)

Năm 1855

c)

Năm 1856

d)

Năm 1857

67.

Ai vừa là nhà thơ và là nhà soạn kịch lớn nhất thời Gupta của nền văn minh Ấn Độ?

a)

Vanmiki

b)

Calidaxa

c)

Tichcala

d)

Tunxi dat

68.

Tác phẩm tiêu biểu nhất của nhà soạn kịch Calidaxa của nền văn minh Ấn Độ là:

a)

Sơkuntla

b)

Mahabharata

c)

Ramayana

d)

Bramana

69.

Biểu tượng nào đã trở thành quốc huy của đất nước Ấn Độ?

a)

Bông hoa sen

b)

Hình chữ vạn

c)

Lá cờ Phật Giáo

d)

Bánh xe luân hồi

70.

Nền văn minh nào đã biết chia một năm thành 12 tháng, mỗi tháng có 30 ngày, mỗi ngày có 30 giờ và cứ 5 năm thì có thêm 01 tháng nhuận?

a)

Ai Cập

b)

Lưỡng Hà

c)

Ấn Độ

d)

Ả Rập

71.

 Hãy cho biết phần lớn biên giới Phía Bắc của Ấn Độ cổ đại tiếp giáp với:

a)

Dãy núi Himalaya

b)

Cao nguyên Decan

c)

Vịnh Bengal

d)

Sa mac Thar

72.

Hãy cho biết phần lớn biên giới Phía Đông của Ấn Độ cổ đại tiếp giáp với:

a)

Dãy núi Himalaya

b)

Cao nguyên Decan

c)

Vịnh Bengal

d)

Sa mac Thar

73.

Chủng tộc người đóng vai trò quan trọng trong sự hình thành nền văn minh lưu vực sông Án là:

a)

Người Đraviđa

b)

Người Aryan

c)

Người Sumer

d)

Người Accat

74.

Chủng tộc người đã di cư từ vùng Trung Á vào Ấn Độ và đã chinh phục những người Đraviđa là:

a)

Người Đraviđa

b)

Người Aryan

c)

Người Sumer

d)

Người Accat

75.

Trong nền văn minh Ấn Độ, Đạo Phật phát triển trở thành quốc giáo ở vương triều nào?

a)

Vương triều Gupta

b)

Vương triều Hacsa

c)

Vương triều Morya

d)

Vương triều Mogon

76.

Trong chế độ đẳng cấp Varna của thời kỳ Veda, đẳng cấp trở thành tín đồ của đạo Balamon là

a)

A. Brahma

b)

B. Kshatriya

c)

C. Vaisya

d)

B và C

77.

Trong chế độ đẳng cấp Varna của thời kỳ Veda, đẳng cấp được sinh ra một lần là:

a)

Brahma

b)

Kshatriya

c)

Vaisya

d)

Soudra

78.

Trong chế độ đẳng cấp Varna của thời kỳ Veda, đẳng cấp được sinh ra hai lần là:

a)

Brahma

b)

Kshatriya

c)

Vaisya

d)

Tất cả các phương án trên

79.

Công trình nghệ thuật kiến trúc của nền văn minh Ấn Độ được UNESCO công nhận là di sản văn hoá thế giới vì “những giá trị sáng tạo nghệ thuật độc nhất vô nhị” là:

a)

Tháp Sanchi

b)

Dãy chùa hang Ajanta

c)

Lăng mộ Taj Mahal

d)

Cụm đền tháp Khajuraho

80.

Trong thuyết Tứ diệu đế của Đạo Phật, chân lý nói về nỗi khổ (sinh, lão, bệnh, tử) được thể hiện trong tập nào sau đây?

a)

Khổ đế

b)

Tập đế

c)

Diệt đế

d)

Đạo đế

81.

Trong thuyết Tứ diệu đế của Đạo Phật, chân lý nói về nguồn gốc nỗi khổ được thể hiện trong tập nào sau đây?

a)

Khổ đế

b)

Tập đế

c)

Diệt đế

d)

Đạo đế

82.

Trong thuyết Tứ diệu đế của Đạo Phật, chân lý nói về sự chấm dứt nỗi khổ được thể hiện trong tập nào sau đây?

a)

Khổ đế

b)

Tập đế

c)

Diệt đế

d)

Đạo đế

83.

Trong thuyết Tứ diệu đế của Đạo Phật, chân lý nói về con đường diệt khổ bằng cách đi tu được thể hiện trong tập nào sau đây?

a)

Khổ đế

b)

Tập đế

c)

Diệt đế

d)

Đạo đế

84.

Điều nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm của tín đồ theo Đạo Sikh:

a)

Không cắt tóc, không cạo râu

b)

Không uống rượu

c)

Mặc quần ngắn

d)

Đeo vòng tay bằng sắt

85.

Trong bát chánh đạo Phật giáo, chánh tư duy được hiểu là:

a)

Phải có suy nghĩ đúng đắn

b)

Phải có hành động đúng đắn

c)

Phải có ước mơ đúng đắn

d)

Phải có lời nói đúng đắn

86.

 Trong bát chánh đạo Phật giáo, chánh kiến được hiểu là:

a)

Phải có suy nghĩ đúng đắn

b)

Phải có tín ngưỡng đúng đắn

c)

Phải có ước mơ đúng đắn

d)

Phải có lời nói đúng đắn

87.

Trong bát chánh đạo Phật giáo, chánh ngữ được hiểu là:

a)

Phải có suy nghĩ đúng đắn

b)

Phải có tín ngưỡng đúng đắn

c)

Phải có ước mơ đúng đắn

d)

Phải có lời nói đúng đắn

88.

Trong bát chánh đạo Phật giáo, chánh nghiệp được hiểu là:

a)

Phải có suy nghĩ đúng đắn

b)

Phải có hành động đúng đắn

c)

Phải có ước mơ đúng đắn

d)

Phải có lời nói đúng đắn

89.

Trong bát chánh đạo Phật giáo, chánh mệnh được hiểu là:

a)

Phải có suy nghĩ đúng đắn

b)

Phải có cuộc sống đúng đắn

c)

Phải có ước mơ đúng đắn

d)

Phải có lời nói đúng đắn

90.

Trong bát chánh đạo Phật giáo, chánh tịnh tiến được hiểu là:

a)

Phải có suy nghĩ đúng đắn

b)

Phải có cuộc sống đúng đắn

c)

Phải có ước mơ đúng đắn

d)

Phải có lời nói đúng đắn

91.

Trong bát chánh đạo Phật giáo, chánh niệm được hiểu là:

a)

Phải có những điều tưởng nhớ đúng đắn

b)

Phải có cuộc sống đúng đắn

c)

Phải có ước mơ đúng đắn

d)

Phải có lời nói đúng đắn

92.

Trong bát chánh đạo Phật giáo, chánh định được hiểu là:

a)

Phải tập trung tư tưởng suy nghĩ đúng đắn đúng đắn

b)

Phải có cuộc sống đúng đắn

c)

Phải có ước mơ đúng đắn

d)

Phải có lời nói đúng đắn

93.

Trong các biểu tượng của Phật giáo, biểu tượng nào chỉ “sự chuyển động không ngừng của giáo lý Đạo Phật giúp chúng sinh đi từ tối đến sáng, từ khổ đến vui, từ thấp đến cao và từ vô minh đến giác ngộ”?

a)

Bông hoa sen

b)

Hình chữ vạn

c)

Lá cờ Phật Giáo

d)

Bánh xe luân hồi

94.

Trong các biểu tượng của Phật giáo, biểu tượng nào “thể hiện công đức của Đức Phật, cũng như ý nghĩa giác ngộ vẹn toàn”?

a)

Bông hoa sen

b)

Hình chữ vạn

c)

Lá cờ Phật Giáo

d)

Bánh xe luân hồi

95.

Trong các biểu tượng của Phật giáo, biểu tượng nào chỉ “sự chuyển động không ngừng của giáo lý Đạo Phật giúp chúng sinh đi từ tối đến sáng, từ khổ đến vui, từ thấp đến cao và từ vô minh đến giác ngộ”?

a)

Bông hoa sen

b)

Hình chữ vạn

c)

Lá cờ Phật Giáo

d)

Bánh xe luân hồi

96.

Trong các biểu tượng của Phật giáo, biểu tượng nào chỉ “sự chuyển động không ngừng của giáo lý Đạo Phật giúp chúng sinh đi từ tối đến sáng, từ khổ đến vui, từ thấp đến cao và từ vô minh đến giác ngộ”?

a)

Bông hoa sen

b)

Hình chữ vạn

c)

Lá cờ Phật Giáo

d)

Bánh xe luân hồi

97.

Trong các biểu tượng của Phật giáo, biểu tượng nào “thể hiện cho tinh thần thống nhất, tượng trưng cho niềm chánh tín và sự yêu chuộng hoà bình”?

a)

Bông hoa sen

b)

Hình chữ vạn

c)

Lá cờ Phật Giáo

d)

Bánh xe luân hồi

98.

Trong các biểu tượng của Phật giáo, biểu tượng nào “thể hiện cho sự thuần khiết, khổ hạnh và phải tu luyện thì mới được cứu vớt”?

a)

Hoa sen

b)

Hình chữ vạn

c)

Lá cờ Phật Giáo

d)

Bánh xe luân hồi

99.

Trong các bộ sử thi của Ấn Độ cổ đại, bộ sử thi nào dài nhất thế giới và dài hơn 8 lần tổng hai bộ sử thi Illiad và Odyssey của Hy Lạp cộng lại?

a)

Bộ sử thi Mahabharata

b)

Bộ sử thi Ramayana

c)

Bộ sử thi Bramana

d)

Bộ sử thi Araniaca

100.

Nội dung của bộ sử thi nào của nền văn minh Ấn Độ cổ đại nói về cuộc đấu tranh trong nội bộ của một dòng họ đế vương Bharata ở miền Bắc Ấn Độ?

a)

Bộ sử thi Mahabharata

b)

Bộ sử thi Ramayana

c)

Bộ sử thi Bramana

d)

Bộ sử thi Araniaca

101.

Bộ sử thi được xem như là một trong những “viên ngọc quý” trong kho tàng văn học Ấn Độ nói về chuyện tình giữa chàng hoàng tử Rama và nàng Sita là:

a)

Bộ sử thi Mahabharata

b)

Bộ sử thi Ramayana

c)

Bộ sử thi Bramana

d)

Bộ sử thi Araniaca

102.

Bộ sử thi đồ sộ nhất của nhân loại và được xem như là “tấm gương phản chiếu” đời sống nền văn minh Ấn Độ cổ trung đại là:

a)

Bộ sử thi Mahabharata

b)

Bộ sử thi Ramayana

c)

Bộ sử thi Bramana

d)

Bộ sử thi Araniaca

103.

Công trình kiến trúc nào của nền văn minh Ấn Độ được xây bằng gạch, có hình nửa quả cầu, cao hơn 16m và xung quanh có lan can với 04 cửa lớn?

a)

Tháp Sanchi

b)

Trụ đá Sarnath

c)

Cụm đền tháp Khajuraho

d)

Dãy chùa hang Ajanta

104.

Công trình kiến trúc nào của nền văn minh Ấn Độ có chiều cao trung bình 15m, nặng 50 tấn và có chạm khắc 04 con sư tử chụm đuổi vào nhau?

a)

Tháp Sanchi

b)

Trụ đá Sarnath

c)

Cụm đền tháp Khajuraho

d)

Dãy chùa hang Ajanta

105.

Công trình kiến trúc nào của nền văn minh Ấn Độ gồm có 29 gian, có hình vuông với mỗi chiều 20m và được dùng làm nơi thờ Phật, nơi giảng kinh và nơi ở của các nhà sư?

a)

Tháp Sanchi

b)

Trụ đá Sarnath

c)

Cụm đền tháp Khajuraho

d)

Dãy chùa hang Ajanta

106.

rong công trình kiến trúc trụ đá Sarnath của nền văn minh Ấn Độ, bên dưới các con sư tử là cái gì?

a)

Bông hoa sen

b)

Hình chữ vạn

c)

Lá cờ Phật Giáo

d)

Bánh xe luân hồi

107.

Trong nền văn minh Ấn Độ, ai là người đã viết một quyển sách bằng tiếng Sanskrit về phương pháp khám bệnh và chữa bệnh, trong đó mô tả kỹ về các môn giải phẫu, sản khoa, cách nuôi trẻ ...?

a)

Sushruta

b)

Saraca

c)

Canisca

d)

Samhita

108.

Trong nền văn minh Ấn Độ, ai vừa là thầy thuốc vừa là thầy giáo dạy ở trường Y khoa Benaret?

a)

Sushruta

b)

Saraca

c)

Canisca

d)

Samhita

109.

Trong nền văn minh Ấn Độ, ai là tác giả của tác phẩm có nhan đề Samhita-có nội dung về xác định bổn phận của người thầy thuốc là trị bệnh thì đừng nghĩ đến mình, đừng vì lợi mà chỉ nên nghĩ đến nhiệm vụ cứu nhân độ thế?

a)

Sushruta

b)

Saraca

c)

Canisca

d)

Samhita

110.

Nội dung của tác phẩm y học nào của nền văn minh Ấn Độ đề cập đến bổn phận của người thầy thuốc là trị bệnh thì đừng nghĩ đến mình, đừng vì lợi mà chỉ nên nghĩ đến nhiệm vụ cứu nhân độ thế?

a)

Sushruta

b)

Saraca

c)

Canisca

d)

Samhita

111.

Điều nào sau đây là KHÔNG ĐÚNG với đặc trưng của đạo Balamon?

a)

Là một tôn giáo đa thần

b)

Không có người sáng lập

c)

Không có tổ chức chặt chẽ

d)

Vị thần cao nhất là thần bảo vệ Vishnu

112.

Điều nào sau đây là ĐÚNG với đặc trưng của đạo Balamon?

a)

Là một tôn giáo đa thần

b)

Không có người sáng lập,và không có tổ chức chặt chẽ

c)

Vị thần cao nhất là thần sáng tạo thế giới Brahma

d)

Tất cả các phương án trên

113.

... cho rằng linh hồn của con người là một bộ phận của Brahma mà Brahma là một tồn tại vĩnh hằng, cho nên con người tuy có sống có chết, nhưng linh hồn thì còn mãi mãi và sẽ luân hồi trong nhiều kiếp sinh vật khác nhau? Đáp án đúng được lựa chọn điền vào dấu ... là:

a)

Thuyết luân hồi

b)

Bộ kinh Veda

c)

Chế độ đẳng cấp Varna

d)

Tam thần nhất thể của đạo Balamon

114.

Trong chế độ đẳng cấp Varna của thời kỳ Veda, đẳng cấp của những người làm nghề tôn giáo là:

a)

Brahma

b)

Kshatriya

c)

Vaisya

d)

Soudra

115.

Trong chế độ đẳng cấp Varna của thời kỳ Veda, đẳng cấp của những người bình dân làm nghề chăn nuôi, làm ruộng, buôn bán, một số nghề thủ công là:

a)

Brahma

b)

Kshatriya

c)

Vaisya

d)

Soudra

116.

Trong chế độ đẳng cấp Varna của thời kỳ Veda, đẳng cấp của các chiến sĩ là:

a)

Brahma

b)

Kshatriya

c)

Vaisya

d)

Soudra

117.

Trong chế độ đẳng cấp Varna của thời kỳ Veda, đẳng cấp của những người cùng khổ, không có tư liệu sản xuất là:

a)

Brahma

b)

Kshatriya

c)

Vaisya

d)

Soudra

118.

Nguyên nhân dẫn đến sự ra đời của chế độ đẳng cấp Varna của thời kỳ Veda là:

a)

Do sự phân hoá giai cấp

b)

Do sự phân công nghề nghiệp

c)

Do sự phân biệt về bộ tộc

d)

Tất cả các phương án trên

119.

Vị thần nào của đạo Hindu được thể hiện thành hình thù kỳ dị với đầu voi mình người?

a)

Thần Ganexa

b)

Thần Brahma

c)

Thần Shiva

d)

Thần Ra

120.

Vị thần nào của đạo Hindu được coi như là thần trí tuệ và thịnh vượng?

a)

Thần Ganexa

b)

Thần Brahma

c)

Thần Shiva

d)

Thần Ra

121.

Vị thần nào của đạo Hindu được coi như là thần Sức mạnh và thần trung thành?

a)

Thần Ganexa

b)

Thần Hanuman

c)

Thần Kali

d)

Thần Krishna

122.

Kinh thánh của đạo Hinđu bao gồm:

a)

Các tập kinh Veda và Upanisat

b)

Mahabharata và Bhagavad Gita

c)

Ramayana và Purana

d)

Tất cả các phương án trên

123.

Trong lá cờ Phật giáo của Ấn Độ, màu xanh đậm tượng trưng cho:

a)

Định căn

b)

Niệm căn

c)

Tinh tấn căn

d)

Huệ căn

124.

Trong lá cờ Phật giáo của Ấn Độ, màu vàng tượng trưng cho:

a)

Định căn

b)

Niệm căn

c)

Tinh tấn căn

d)

Huệ căn

125.

Trong lá cờ Phật giáo của Ấn Độ, màu đỏ tượng trưng cho:

a)

Định căn

b)

Niệm căn

c)

Tinh tấn căn

d)

Huệ căn

126.

Trong lá cờ Phật giáo của Ấn Độ, màu da cam tượng trưng cho:

a)

Định căn

b)

Niệm căn

c)

Tinh tấn căn

d)

Huệ căn

127.

Trong lá cờ Phật giáo của Ấn Độ, màu trắng tượng trưng cho:

a)

Định căn

b)

Niệm căn

c)

Tinh tấn căn

d)

Tín căn

128.

Trong lá cờ Phật giáo của Ấn Độ, màu tổng hợp tượng trưng cho:

a)

Tinh thần thống nhất của phật tử trên toàn thế giới

b)

Niềm chánh tín và sự yêu chuộng hoà bình của mọi người con Phật

c)

Gia tăng niềm hăng hái đoàn kết để phụng sự cho Đạo pháp và dân tộc

d)

Tất cả các phương án trên

129.

Trong lá cờ Phật giáo của Ấn Độ, màu xanh đậm tượng trưng cho:

a)

 Sự rộng lớn, sáng suốt

b)

Niềm tin không lay chuyền

c)

Mọi trở ngại, nghịch cảnh

d)

Tinh thần đoàn kết của các tín đồ Phật giáo trên toàn thế giới

130.

Trong lá cờ Phật giáo của Ấn Độ, màu da cam tượng trưng cho:

a)

 Sự rộng lớn, sáng suốt

b)

Niềm tin không lay chuyền

c)

Trí tuệ sáng suốt, thâm nhập được chân tướng của vạn pháp

d)

Tinh thần đoàn kết của các tín đồ Phật giáo trên toàn thế giới

131.

Trong lá cờ Phật giáo của Ấn Độ, màu trắng tượng trưng cho:

a)

 Sự rộng lớn, sáng suốt

b)

Niềm tin không lay chuyền

c)

Trí tuệ sáng suốt, thâm nhập được chân tướng của vạn pháp

d)

Tinh thần đoàn kết của các tín đồ Phật giáo trên toàn thế giới

132.

Trong lá cờ Phật giáo của Ấn Độ, màu đỏ tượng trưng cho:

a)

 Sự rộng lớn, sáng suốt

b)

Niềm tin không lay chuyền

c)

Trí tuệ sáng suốt, thâm nhập được chân tướng của vạn pháp

d)

Sự dũng mãnh tinh tấn trên bước đường tu tập không bao giờ thoái lui

133.

Trong lá cờ Phật giáo của Ấn Độ, màu vàng tượng trưng cho:

a)

Điều suy nghĩ, ghi nhớ

b)

Niềm tin không lay chuyền

c)

Trí tuệ sáng suốt, thâm nhập được chân tướng của vạn pháp

d)

Sự dũng mãnh tinh tấn trên bước đường tu tập không bao giờ thoái lui