Font size
WorksheetsCấu trúc và chức năng tế bào (lớp 9)
Total questions: 85
Worksheet time: 43mins
Tế bào được cấu tạo từ mấy thành phần cơ bản?
2
3
4
5
Thành phần nào sau đây không phải là thành phần cơ bản cấu tạo nên tế bào?
Màng sinh chất
Tế bào chất
Nhân (hoặc vùng nhân)
Thành tế bào
Màng sinh chất được cấu tạo chủ yếu từ:
Protein và Carbohydrate
Axit nucleic và Protein
Lipid (photpholipit) và Protein
Lipid và Carbohydrate
Chức năng chính của màng sinh chất là:
Tổng hợp protein
Điều khiển mọi hoạt động sống của tế bào
Trao đổi chất có chọn lọc và bảo vệ tế bào
Nơi diễn ra các phản ứng hóa học
Cơ chế cho phép tế bào kiểm soát các chất ra vào là nhờ đặc điểm nào của màng sinh chất?
Tính thấm hoàn toàn
Tính bán thấm
Tính lỏng linh hoạt
Tính bền vững
Tế bào chất là:
Chất lỏng chỉ chứa nước, không có cấu trúc nào khác
Chất lỏng bên trong nhân
Phần nằm giữa màng sinh chất và nhân (hoặc vùng nhân), chứa bào quan
Toàn bộ bên trong tế bào, bao gồm cả nhân
Tế bào chất là nơi diễn ra các hoạt động nào sau đây?
Lưu trữ thông tin di truyền
Điều khiển sự phân chia tế bào
Tổng hợp ATP, tổng hợp protein, nơi diễn ra các phản ứng chuyển hóa
Cố định hình dạng tế bào
Vùng nhân ở tế bào nhân sơ và Nhân ở tế bào nhân thực đều chứa:
Lưới nội chất
Màng nhân kép
Chất liệu di truyền (DNA)
Hạch nhân
Điều gì chủ yếu khiến nhân của tế bào nhân thực khác với vùng nhân của tế bào nhân sơ?
Nhân nhân thực lớn hơn
Nhân nhân thực có màng nhân bao bọc
Nhân nhân thực chứa protein
Nhân nhân thực nằm ở trung tâm tế bào
Chức năng quan trọng nhất của nhân tế bào là:
Tham gia hô hấp tế bào
Điều khiển mọi hoạt động sống của tế bào và chứa vật chất di truyền
Cấu trúc nào là nơi diễn ra quá trình tổng hợp protein của tế bào?
Ti thể
Lục lạp
Ribôxôm
Lizôxôm
Ribôxôm có mặt ở:
Chỉ ở tế bào nhân thực
Chỉ ở tế bào nhân sơ
Cả tế bào nhân sơ và tế bào nhân thực
Chỉ ở thực vật
Bào quan nào sau đây đóng vai trò là "nhà máy năng lượng" của tế bào, thực hiện quá trình hô hấp tế bào để tạo ra ATP?
Lưới nội chất
Ti thể
Bộ máy Gôngi
Không bào
Lưới nội chất có chức năng chính là gì?
Phân giải các chất thải
Tổng hợp lipid, chuyển hóa đường, và vận chuyển các chất.
Quang hợp
Lưu trữ vật chất di truyền
Lưới nội chất hạt (có đính ribôxôm) chủ yếu thực hiện chức năng nào?
Tổng hợp lipid
Tổng hợp protein tiết ra ngoài hoặc protein màng
Bộ máy Gôngi (Golgi) có chức năng chính là:
Cung cấp năng lượng
Sửa đổi, đóng gói, phân phối các sản phẩm (protein, lipid) từ lưới nội chất.
Tiêu hóa nội bào
Tổng hợp DNA
Bào quan nào chứa các enzyme thủy phân, đóng vai trò tiêu hóa nội bào và phân hủy các tế bào già, yếu?
Lizôxôm
Không bào
Ribôxôm
Ti thể
Bào quan nào chỉ có ở tế bào thực vật, đóng vai trò quang hợp, sử dụng ánh sáng để tổng hợp chất hữu cơ?
Ti thể
Không bào
Lục lạp
Lưới nội chất
Không bào ở tế bào thực vật non thường nhỏ và nhiều, trong khi không bào ở tế bào thực vật trưởng thành thường có đặc điểm gì?
Biến mất hoàn toàn
Lớn và ít (thường là một không bào trung tâm lớn)
Vẫn nhỏ và nhiều
Chứa DNA
Chức năng chủ yếu của không bào trung tâm lớn ở tế bào thực vật là:
Chỉ tổng hợp protein
Chỉ thực hiện hô hấp tế bào
Dự trữ chất dinh dưỡng, nước, chất thải, và duy trì áp suất trương nước.
Điều khiển sự phân chia tế bào
Tế bào nhân sơ không có cấu trúc nào sau đây?
Màng sinh chất
Tế bào chất
Ribôxôm
Màng nhân và hệ thống nội màng
Đặc điểm chung có mặt ở cả tế bào nhân sơ và tế bào nhân thực là:
Lưới nội chất
Nhân chính thức có màng bao bọc
Vật chất di truyền (DNA) và Ribôxôm
Lục lạp
Tế bào nhân sơ có kích thước như thế nào so với tế bào nhân thực?
Lớn hơn rất nhiều
Bằng nhau
Nhỏ hơn nhiều
Kích thước không cố định
Vật chất di truyền (DNA) ở tế bào nhân sơ thường có dạng:
Thẳng, nằm trong nhân
Vòng, nằm ở vùng nhân
Vòng, nằm trong ti thể
Thẳng, nằm ngoài màng sinh chất
Thành tế bào ở thực vật và thành tế bào ở vi khuẩn (nhân sơ) khác nhau về thành phần hóa học nào là chính?
Thực vật chủ yếu là protein, vi khuẩn là kitin.
Thực vật chủ yếu là xenlulôzơ, vi khuẩn chủ yếu là peptidoglycan.
Thực vật chủ yếu là photpholipit, vi khuẩn là xenlulôzơ.
Cả hai đều là peptidoglycan.
Tế bào động vật khác tế bào thực vật ở chỗ tế bào động vật không có cấu trúc nào sau đây?
Ti thể
Màng sinh chất
Thành tế bào và lục lạp
Nhân tế bào
Cấu trúc giúp tế bào nhân sơ di chuyển là:
Lông nhung
Ti thể
Roi (lông roi)
Lưới nội chất
Cấu trúc nào sau đây chỉ có ở tế bào nhân thực?
Màng sinh chất
Ribôxôm
Ti thể
Tế bào chất
Bào quan duy nhất có màng kép ở tế bào nhân sơ là gì?
Không có bào quan có màng kép
Ti thể
Lục lạp
Ribôxôm
Tế bào nhân thực được chia thành các xoang (khoang) bởi hệ thống nội màng có ý nghĩa gì?
Không có ý nghĩa gì
Ngăn cản hoàn toàn mọi hoạt động của tế bào
Tạo ra môi trường chuyên hóa cho các phản ứng khác nhau diễn ra đồng thời
Làm cho tế bào hoạt động chậm lại
Protein được tổng hợp trên Ribôxôm tự do trong tế bào chất thường có chức năng gì?
Protein vận chuyển qua màng
Protein tiết ra ngoài tế bào
Protein nằm trong tế bào để sử dụng ngay
Protein tạo thành màng nhân
Sự liên hệ về chức năng giữa Lưới nội chất và Bộ máy Gônggi thể hiện ở điều gì?
Cả hai cùng tổng hợp ATP.
Lưới nội chất tổng hợp sản phẩm, Bộ máy Gônggi chế biến và đóng gói.
Cả hai đều tiêu hóa nội bào.
Cả hai đều chứa vật chất di truyền.
Quá trình nào dưới đây cung cấp năng lượng chủ yếu cho mọi hoạt động của tế bào?
Hô hấp tế bào tạo ATP trong ti thể
Quang hợp ở lục lạp
Khuếch tán thụ động qua màng
Thẩm thấu nước qua màng
Lục lạp và Ti thể đều có đặc điểm nào sau đây?
Có một lớp màng
Có vật chất di truyền (DNA) riêng và ribôxôm riêng
Chỉ có ở tế bào thực vật
Cả hai đều thực hiện tổng hợp protein
Khi một chất độc đi vào tế bào gan, bào quan nào sẽ tăng cường hoạt động để khử độc?
Lizôxôm
Lưới nội chất trơn
Ribôxôm
Ti thể
Thành tế bào của thực vật có vai trò chính là:
Chỉ trao đổi chất
Điều khiển hoạt động sống
Bảo vệ tế bào và quy định hình dạng tế bào
Tổng hợp lipid
Cấu trúc nào sau đây không thuộc hệ thống nội màng của tế bào nhân thực?
Lưới nội chất
Bộ máy Gôngi
Màng nhân
Ribôxôm
Nếu tế bào bị mất ribôxôm, hoạt động sống nào bị ảnh hưởng nghiêm trọng nhất?
Quang hợp
Hô hấp tế bào
Tổng hợp protein
Duy trì áp suất thẩm thấu
Nếu ti thể trong tế bào hoạt động kém hiệu quả, điều gì sẽ xảy ra với tế bào?
Tế bào ngừng tổng hợp protein
Tế bào sẽ thiếu năng lượng (ATP) trầm trọng
Tế bào mất khả năng vận chuyển chất
Tế bào sẽ không thể phân chia
Cơ chế nào giúp màng sinh chất kiểm soát vật chất đi qua nó?
Các chất luôn đi qua tự do
Các lỗ thủng trên màng
Các protein vận chuyển và tính thấm chọn lọc của lớp phospholipit kép
Chỉ nước được đi qua màng
Màng sinh chất được cấu tạo theo mô hình nào?
Mô hình khảm động
Mô hình bánh mì kẹp
Mô hình lớp màng đơn
Mô hình sợi protein
Phân tử nào tạo nên lớp nền liên tục của màng sinh chất?
Protein xuyên màng
Phospholipit
Cholesterol
Cacbohidrat
Vị trí nào trong tế bào là nơi xảy ra phần lớn các phản ứng chuyển hóa vật chất?
Nhân tế bào
Màng sinh chất
Tế bào chất
Ti thể
Cấu trúc nào là nơi lưu trữ vật chất di truyền (DNA) ở cả tế bào nhân sơ và nhân thực?
Hạch nhân
Ribôxôm
Vùng nhân / Nhân
Lưới nội chất
Bào quan nào chỉ có một lớp màng bao bọc?
Lưới nội chất
Ti thể
Lục lạp
Nhân tế bào
Ribôxôm được cấu tạo chủ yếu từ:
Protein và DNA
Protein và rARN
Lipid và rARN
Protein và Lipid
Bào quan nào có hệ thống các túi dẹt và các ống thông với nhau tạo thành mạng lưới, nằm sát nhân?
Bộ máy Gôngi
Ti thể
Lizôxôm
Lưới nội chất
Ti thể và Lục lạp được gọi là bào quan có:
Một màng đơn
Hai lớp màng
Ba lớp màng
Không có màng
Bào quan nào chịu trách nhiệm chế biến, đóng gói, và phân phối protein, lipid được tổng hợp từ lưới nội chất?
Ti thể
Bộ máy Gôngi
Không bào
Lizôxôm
Chức năng chính của Lưới nội chất trơn là:
Tổng hợp protein màng
Tổng hợp lipid và khử độc
Tổng hợp ATP
Phân hủy tế bào
Cấu trúc nào cung cấp hình dạng và giúp tế bào thực vật chống lại áp suất thẩm thấu quá lớn?
Màng sinh chất
Thành tế bào
Lưới nội chất
Bộ khung xương tế bào
Cấu trúc giúp tế bào vi khuẩn bám dính vào bề mặt hoặc các tế bào khác là:
Roi
Ti thể
Lông nhung (Pili)
Hạch nhân
Lục lạp là bào quan đặc trưng cho nhóm sinh vật nào?
Động vật
Nấm
Vi khuẩn
Thực vật và Tảo
Khoảng không gian chứa chất dịch, enzyme và các bào quan trong tế bào nhân thực được gọi là:
Chất nền ngoại bào
Hạch nhân
Tế bào chất
Lưới nội chất
Bào quan nào có enzyme thủy phân để phân hủy các đại phân tử, bào quan già cỗi hoặc vi khuẩn xâm nhập?
Perôxixôm
Lizôxôm
Ti thể
Ribôxôm
Đặc điểm của vật chất di truyền ở tế bào nhân sơ là:
Dạng thẳng, liên kết với protein histon.
Dạng vòng, không có protein histon, nằm ở vùng nhân.
Dạng vòng, có màng nhân kép bao bọc.
Dạng thẳng, nằm rải rác trong tế bào chất.
Thành phần nào sau đây không có mặt ở tế bào thực vật?
Không bào
Trung thể
Thành tế bào
Lục lạp
Bào quan nào có khả năng tự tổng hợp một phần protein cho mình?
Ribôxôm và Lizôxôm
Ti thể và Lục lạp
Bộ máy Gôngi và Ti thể
Lưới nội chất và Ribôxôm
Ở tế bào thực vật, không bào trung tâm có nguồn gốc từ đâu?
Lục lạp
Nhân
Sự hợp nhất của các không bào nhỏ
Ti thể
Các vi sợi, sợi trung gian và vi ống hợp thành:
Thành tế bào
Bộ khung xương tế bào
Màng nhân
Vùng nhân
Giả sử tế bào sản xuất một lượng lớn enzyme tiêu hóa cần tiết ra ngoài. Bào quan nào sẽ phát triển mạnh nhất?
Ti thể và Lưới nội chất hạt
Lục lạp và Không bào
Ribôxôm tự do và Lizôxôm
Thành tế bào
Tế bào cơ tim hoạt động liên tục, đòi hỏi năng lượng rất lớn. Do đó, tế bào cơ tim sẽ có đặc điểm nào sau đây?
Có rất nhiều Ribôxôm tự do
Có kích thước lớn và nhiều Lục lạp
Có số lượng Ti thể nhiều hơn hẳn các tế bào khác
Có không bào trung tâm lớn
Nếu màng sinh chất của tế bào mất đi tính lỏng, hậu quả nghiêm trọng nhất có thể xảy ra là:
Tế bào không thể quang hợp
Hoạt động trao đổi chất và tín hiệu giữa tế bào bị ngưng trệ
Ribôxôm không thể tổng hợp protein
Nhân không thể điều khiển hoạt động
Vi khuẩn có thể nhân lên rất nhanh vì cấu tạo tế bào của chúng:
Đơn giản (nhân sơ), giúp quá trình phân chia và tái bản DNA diễn ra nhanh chóng.
Có màng kép bảo vệ nhân.
Chứa Lưới nội chất phức tạp.
Có khả năng quang hợp cao.
Vai trò của Bộ máy Gôngi trong việc hình thành Lizôxôm là gì?
Tổng hợp enzyme thủy phân
Cung cấp năng lượng cho Lizôxôm
Chế biến và đóng gói các enzyme thủy phân được tổng hợp từ Lưới nội chất hạt.
Vận chuyển Lizôxôm ra ngoài tế bào.
Đặc điểm cơ bản nhất để phân biệt tế bào nhân sơ và tế bào nhân thực là:
Kích thước
Sự có mặt của màng nhân
Vật chất di truyền là DNA
Sự có mặt của Ribôxôm
Một tế bào thực vật bị loại bỏ thành tế bào. Hiện tượng nào sau đây có khả năng xảy ra nếu tế bào này được đặt vào môi trường nhược trương (nước dễ dàng đi vào)?
Tế bào co nguyên sinh
Tế bào không thay đổi hình dạng
Tế bào bị trương lên và vỡ ra (tiêu hủy)
Tế bào tăng cường tổng hợp xenlulôzơ
Tế bào thực vật có khả năng tự tổng hợp chất hữu cơ (quang hợp) nhờ bào quan nào?
Ti thể
Lizôxôm
Lục lạp
Không bào
Protein sau khi được tổng hợp trên Ribôxôm đính trên Lưới nội chất hạt sẽ đi tiếp đến đâu để được hoàn thiện chức năng?
Quay trở lại nhân
Trực tiếp tiết ra ngoài
Bộ máy Gôngi
Ti thể
Nếu bạn tiêm một chất ức chế khả năng tạo ATP của Ti thể, hoạt động nào của tế bào bị ảnh hưởng nghiêm trọng nhất?
Vận chuyển các chất ngược gradien nồng độ (Vận chuyển chủ động)
Khuếch tán đơn giản
Đặc điểm nào sau đây giúp Ti thể và Lục lạp được xem là có nguồn gốc từ tế bào nhân sơ bị "nuốt" vào tế bào nhân thực?
Kích thước lớn, không có màng bao bọc
Có màng nhân kép, chứa DNA thẳng
Có DNA vòng, ribôxôm riêng, và khả năng tự nhân đôi
Chỉ chứa protein vận chuyển
Sự khác biệt cơ bản về thành phần hóa học giữa thành tế bào thực vật và thành tế bào nấm là:
Thực vật: xenlulôzơ; Nấm: peptidoglycan.
Thực vật: kitin; Nấm: protein.
Thực vật: xenlulôzơ; Nấm: kitin.
Thực vật: protein; Nấm: xenlulôzơ.
Tại sao tế bào gan có Lưới nội chất trơn phát triển mạnh hơn tế bào da?
Vì tế bào gan cần tổng hợp nhiều protein màng hơn
Vì tế bào gan thực hiện chức năng khử độc và tổng hợp lipid.
Vì tế bào gan cần nhiều năng lượng hơn
Vì tế bào gan cần phân hủy tế bào già cỗi.
Cấu trúc nào trong tế bào đảm bảo sự ổn định về hình dạng của tế bào và giúp các bào quan di chuyển?
Lưới nội chất
Thành tế bào
Bộ khung xương tế bào
Màng sinh chất
Sự hình thành tính linh hoạt của màng sinh chất được quy định bởi thành phần nào?
Protein
Các sợi vi ống
Lớp Photpholipit kép
Cholesterol
Sự khác nhau giữa Lưới nội chất hạt và Lưới nội chất trơn là:
Lưới nội chất hạt tổng hợp lipid, còn Lưới nội chất trơn tổng hợp protein.
Lưới nội chất hạt có đính Ribôxôm, còn Lưới nội chất trơn không có.
Lưới nội chất hạt vận chuyển chất, còn Lưới nội chất trơn khử độc.
Cả hai đều có chức năng giống nhau.
Trong quá trình truyền thông tin từ Nhân ra tế bào chất, vật liệu di truyền nào đóng vai trò mang thông tin tổng hợp protein?
DNA
rARN
mARN
tARN
Nếu một tế bào được đặt trong môi trường ưu trương (nồng độ chất tan cao hơn bên trong tế bào), hiện tượng gì sẽ xảy ra với tế bào động vật?
Tế bào trương lên và có thể vỡ do nước vào nhiều
Tế bào co lại do nước thoát ra ngoài, thể tích giảm
Tế bào không đổi kích thước vì màng sinh chất ngăn trao đổi nước
Tế bào tăng hoạt động chuyển hóa và giữ nguyên thể tích
Tế bào nào sau đây không có nhân tế bào chính thức?
Tế bào nấm men
Tế bào biểu bì da người
Tế bào vi khuẩn (tế bào nhân sơ)
Tế bào lá cây
Trình tự đi qua các bào quan để một protein tiết (enzyme) được hình thành và đưa ra ngoài tế bào là:
Ti thể → Bộ máy Gôngi → Ribôxôm
Ribôxôm → Bộ máy Gôngi → Lưới nội chất hạt
Ribôxôm → Lưới nội chất hạt → Bộ máy Gôngi → Màng sinh chất
Lưới nội chất trơn → Bộ máy Gôngi → Ribôxôm
Một tế bào lưỡng bội ( 2n ) của một loài thực hiện nguyên phân liên tiếp 3 lần. Hỏi số lượng tế bào con được tạo ra sau quá trình nguyên phân này là bao nhiêu?
4 tế bào
6 tế bào
8 tế bào
16 tế bào
Giả sử có 4 tế bào sinh dưỡng cùng loài tiến hành nguyên phân với số lần bằng nhau. Kết thúc quá trình, tổng cộng có 64 tế bào con được tạo ra. Hỏi mỗi tế bào ban đầu đã nguyên phân bao nhiêu lần?
3 lần
4 lần
5 lần
6 lần
Có 5 tế bào sinh dục sơ khai của ruồi giấm 2n=8 cũng thực hiện nguyên phân liên tiếp 4 lần. Hỏi tổng số tế bào con được tạo ra sau 4 lần nguyên phân là bao nhiêu?
20 tế bào
80 tế bào
160 tế bào
320 tế bào
Một tế bào sinh tinh ( 2n ) của một loài thực hiện quá trình giảm phân. Hỏi số lượng tinh trùng (tế bào con) tối đa được tạo ra từ tế bào sinh tinh này là bao nhiêu?
1 tinh trùng
2 tinh trùng
4 tinh trùng
8 tinh trùng
Một tế bào sinh trứng ( 2n ) của một loài thực hiện quá trình giảm phân. Hỏi số lượng tế bào trứng (trứng chín) được tạo ra từ tế bào sinh trứng này là bao nhiêu? (Bỏ qua thể cực)
1 tế bào trứng
2 tế bào trứng
4 tế bào trứng
8 tế bào trứng
