wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN TẬP THI CUỐI HỌC KÌ 1 - LỚP 8/2

Total questions: 48

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

Nút bấm

a)

ズボン

b)

ジョギング

c)

ボタン

d)

キャッシュカード

2.

ざんぎょうします

a)

Làm thêm giờ

b)

Trả tiền

c)

Lo lắng

d)

Đi công tác

3.

Cấm hút thuốc

a)

きんし

b)

もんだい

c)

きんがく

d)

きんえん

4.

あぶない

a)

Nguy hiểm

b)

Ngắn

c)

Vấn đề

d)

Sáng sủa

5.

Áo khoác ngoài

a)

したぎ

b)

うわぎ

c)

ふく

d)

くつ

6.

Sốt

a)

ねつ

b)

かぜ

c)

くすり

d)

びょうき

7.

Quên

a)

すわります

b)

すわれます

c)

わすれます

d)

わかります

8.

ほけんしょう

a)

Thẻ ATM

b)

Dịch vụ

c)

Du học sinh

d)

Thẻ bảo hiểm

9.

Thẻ ATM

a)

ズボン

b)

サービス

c)

ボタン

d)

キャッシュカード

10.

Trái với “くらい”

a)

やすい

b)

たかい

c)

あかるい

d)

みじかい

11.

Trái với “あたらしい”

a)

ぐらい

b)

ふるい

c)

くらい

d)

おそい

12.

Trái với “とおい”

a)

たかい

b)

ほそい

c)

おそい

d)

ちかい

13.

しゅっちょうします

a)

Làm thêm giờ

b)

Trả tiền

c)

Lo lắng

d)

Đi công tác

14.

もんだい

a)

Nguy hiểm

b)

câu hỏi

c)

Vấn đề

d)

Bệnh tật

15.

おだいじょうぶですか

a)

bạn có vấn đề gì không?

b)

tôi không sao

c)

chúc bạn mạnh khỏe

d)

Bạn có sao không?

16.

こたえ

a)

câu hỏi

b)

câu trả lời

c)

Lo lắng

d)

Đi công tác

17.

Thuốc

a)

ねつ

b)

かぜ

c)

くすり

d)

びょうき

18.

Quên

a)

すわります

b)

すわれます

c)

わすれます

d)

わかります

19.

ほけんしょう

a)

Thẻ ATM

b)

Dịch vụ

c)

Du học sinh

d)

Thẻ bảo hiểm

20.

Trả lại

a)

かえします

b)

はらいます

c)

かえります

d)

おぼえます

21.

なくします

a)

quên

b)

nhớ lại

c)

đánh mất

d)

lo lắng

22.

a)

b)

あし

c)

みみ

d)

23.

a)

b)

あし

c)

はな

d)

くち

24.

a)

くち

b)

c)

はな

d)

くち

25.

a)

みます

b)

きます

c)

きます

d)

きます

26.

a)

みます

b)

きます

c)

きます

d)

きます

27.

a)

ます

b)

きます

c)

はいります

d)

ひと

28.

a)

ます

b)

きます

c)

はいります

d)

ひと

29.

大学

a)

がっこう

b)

でんき

c)

だいがく

d)

がくせい

30.

Điền trợ từ vào chỗ trống:

ここ​ (a)    すわってください

Choose from the below words
31.

Điền trợ từ vào chỗ trống:

こうさてん​ (a)    みぎ​ (b)    まがってください

Choose from the below words
32.

Điền trợ từ vào chỗ trống:

かぞく​ (a)    あそび​ (b)    いきました

Choose from the below words
33.

Điền trợ từ vào chỗ trống:

ここ​ (a)    おかね​ (b)    いれてください

Choose from the below words
34.

Điền trợ từ vào chỗ trống:

いま​ (a)    あめ​ (b)    ふっています

Choose from the below words
35.

Điền trợ từ vào chỗ trống:

うち​ (a)    まえ​ (b)    バス​ (c)    のります

Choose from the below words
36.

Điền trợ từ vào chỗ trống:

がっこう​ (a)    バス​ (b)    おります

Choose from the below words
37.

Điền trợ từ vào chỗ trống:

ここ (a)    にもつ (b)    おかないでください

Choose from the below words
38.

Điền trợ từ vào chỗ trống:

ここ (a)    にもつ (b)    おかないでください

Choose from the below words
39.

Phân loại động từ các nhóm

Categorize the following

ふります

あびます

あそびます

いれます

あります

います

はなします

みます

おります

しります

ざんぎょうします

きます

しんぱいします

Nhóm 1
Nhóm 2
Nhóm 3
40.

Ngữ pháp nào dùng để liệt kê

a)

~Vてから~

b)

Vて Vて Vます

c)

vないでください

d)

Vなければなりません

41.

Ngữ pháp nào có ý nghĩa là:

Không được~

a)

Vてください

b)

Vてはいけません

c)

vないでください

d)

Vなければなりません

42.

Ngữ pháp nào có ý nghĩa là:

phải làm ~

a)

Vてください

b)

Vてはいけません

c)

vないでください

d)

Vなければなりません

43.

Ngữ pháp nào có ý nghĩa là:

Làm ~ cũng được

a)

Vてもいいです

b)

Vなくてもいいです

c)

vないでください

d)

Vなければなりません

44.

Ngữ pháp nào có ý nghĩa là:

Đừng (nên) ~

a)

Vてもいいです

b)

Vなくてもいいです

c)

vないでください

d)

Vなければなりません

45.

Nối câu có nghĩa sau: Không được sử dụng máy tính

パソコンを つか​ (a)  

Choose from the below words
わないでください
ってもいいです
ってください
ってはいけません
46.

Nối câu có nghĩa sau: Không nộp báo cáo cũng được

レポートを ​ (a)  

Choose from the below words
ださなくてもいいです
しなくてもいいです
だしてください
ださなければなりません
47.

Nối câu có nghĩa sau: Đừng bơi ở đây

ここで ​ (a)    ​

Choose from the below words
およがないでください
およいではいけません
およでください
48.

dựa vào hình ảnh hoàn thành câu sau:

シャワーを​ (a)   、本を​ (b)    ねます

Choose from the below words
あびて
よんで
あびてから
よんでから