Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về từ vựng và đồng nghĩa

Total questions: 170

Worksheet time: 1hrs 25mins

Name
Class
Date
1.

“Thuần hoá”

a)

domesticate

b)

devastate

c)

strain

2.

“Thuần hoá" (đồng nghĩa)

a)

tame

b)

rust

c)

mimic

3.

“Huấn luyện để sống trong nhà”

a)

housetrain

b)

cell

c)

strain

4.

“Kiểm soát”

a)

control

b)

edible

c)

fungus

5.

“Làm thuần chủng (đồng nghĩa)”

a)

tame

b)

diversity

c)

nourish

6.

“Huấn luyện"

a)

housetrain

b)

devastate

c)

sorghum

7.

“Khống chế”

a)

control

b)

alter

c)

mize

8.

“Làm ngoan, làm dễ bảo”

a)

tame

b)

rust

c)

breed

9.

“Quá trình thuần hoá”

a)

domestication

b)

mimic

c)

strain

10.

“Hành động điều khiển"

a)

control

b)

edible

c)

fungus

11.

“Đào tạo thú nuôi"

a)

housetrain

b)

cultivate

c)

trait

12.

“Làm con vật trở nên thuần tính”

a)

tame

b)

diversity

c)

material

13.

“Canh tác”

a)

cultivate

b)

rust

c)

occur

14.

“Nuôi dưỡng”

a)

nurture

b)

resistant

c)

strain

15.

“Trồng trọt”

a)

grow

b)

devastate

c)

rust

16.

“Làm nông / sản xuất nông nghiệp”

a)

farm

b)

mimic

c)

edible

17.

“Chăm bón"

a)

cultivate

b)

course

c)

fungus

18.

“Nuôi lớn (tinh thần)”

a)

nurture

b)

material

c)

sorghum

19.

“Nuôi dưỡng (đồng nghĩa)”

a)

nurture

b)

strain

c)

rust

20.

“Sản xuất nông nghiệp"

a)

farm

b)

edible

c)

occur

21.

“Canh tác đất"

a)

cultivate

b)

domestication

c)

fungus

22.

“Trồng (thực vật)”

a)

grow

b)

appeal

c)

resistant

23.

“Bồi dưỡng”

a)

nurture

b)

alter

c)

mize

24.

“Trồng trọt (đồng nghĩa)”

a)

farm

b)

rust

c)

material

25.

“Bổ dưỡng”

a)

nutritious

b)

trait

c)

fungus

26.

“Có lợi cho sức khoẻ”

a)

healthy

b)

mimic

c)

strain

27.

“Có tính nuôi dưỡng”

a)

nourishing

b)

rust

c)

resistant

28.

“Tốt cho sức khoẻ (đồng nghĩa)”

a)

healthful

b)

course

c)

devastate

29.

“Bổ dưỡng (đồng nghĩa)”

a)

nourishing

b)

strain

c)

mize

30.

“Có dinh dưỡng cao”

a)

nutritious

b)

rust

c)

sorghum

31.

“Giàu dinh dưỡng”

a)

nourishing

b)

material

c)

replicate

32.

“Lành mạnh”

a)

healthy

b)

fungus

c)

trait

33.

“Phương pháp”

a)

method

b)

sorghum

c)

rust

34.

“Kỹ thuật”

a)

technique

b)

edible

c)

mate

35.

“Lành mạnh”

a)

healthy

b)

fungus

c)

trait

36.

“Phương pháp”

a)

method

b)

sorghum

c)

rust

37.

“Kỹ thuật”

a)

technique

b)

edible

c)

material

38.

“Chiến thuật”

a)

tactics

b)

trait

c)

fungus

39.

“Cách tiếp cận”

a)

approach

b)

resistant

c)

destructive

40.

“Phương pháp (đồng nghĩa)”

a)

method

b)

strain

c)

rust

41.

“Kỹ thuật xử lý”

a)

technique

b)

edible

c)

diversity

42.

“Lộ trình tiếp cận”

a)

approach

b)

devastate

c)

sorghum

43.

“Chiến lược hành động”

a)

tactics

b)

fungus

c)

mize

44.

“Cách làm việc”

a)

method

b)

domestication

c)

trait

45.

“Phương pháp (đồng nghĩa 2)”

a)

technique

b)

rust

c)

strain

46.

“Dựa vào”

a)

rely on

b)

edible

c)

fungus

47.

“Phụ thuộc vào”

a)

depend on

b)

strain

c)

rust

48.

“Trông cậy vào”

a)

count on

b)

devastate

c)

occur

49.

“Cậy nhờ vào”

a)

bank on

b)

material

c)

sorghum

50.

“Dựa vào (đồng nghĩa)”

a)

rely on

b)

fungus

c)

trait

51.

“Tin tưởng vào”

a)

count on

b)

resist

c)

rust

52.

“Dựa vào (phụ thuộc)”

a)

depend on

b)

edible

c)

mimic

53.

“Hi vọng vào”

a)

bank on

b)

undermine

c)

strain

54.

“Có tính cách mạng”

a)

revolutionary

b)

rust

c)

sorghum

55.

“Đột phá”

a)

groundbreaking

b)

fungus

c)

edible

56.

“Tiến bộ, đổi mới”

a)

progressive

b)

mize

c)

strain

57.

“Sáng tạo mang tính đột phá”

a)

innovative

b)

course

c)

rust

58.

“Đổi mới (đồng nghĩa)”

a)

progressive

b)

devastating

c)

fungus

59.

“Mang tính cải cách”

a)

innovative

b)

resistant

c)

trait

60.

“Bộ gen”

a)

genome

b)

rust

c)

diversity

61.

“Tế bào”

a)

cell

b)

material

c)

occur

62.

“Thuộc gen, di truyền”

a)

genetic

b)

fungus

c)

strain

63.

“DNA”

a)

genome

b)

devastate

c)

mize

64.

“Gen”

a)

genes

b)

rust

c)

edible

65.

“Thành phần di truyền”

a)

genetic

b)

strain

c)

sorghum

66.

“Cấu trúc tế bào”

a)

cell

b)

rust

c)

trait

67.

“Thông tin di truyền”

a)

genome

b)

edible

c)

fungus

68.

“Dựa trên gen”

a)

genetic

b)

resistant

c)

rust

69.

“Phần tử của DNA”

a)

genes

b)

domestication

c)

strain

70.

i truyền

a)

genome

b)

edible

c)

fungus

71.

Dựa trên gen

a)

genetic

b)

resistant

c)

rust

72.

Phần tử của DNA

a)

genes

b)

domestication

c)

strain

73.

Vật liệu

a)

material

b)

nutritions

c)

fungus

74.

Chất

a)

substance

b)

rust

c)

strain

75.

Vật thể

a)

object

b)

edible

c)

course

76.

Món đồ / item

a)

item

b)

variety

c)

fungus

77.

Vật chất (đồng nghĩa)

a)

stuff

b)

devastate

c)

breed

78.

Thứ gì đó hữu hình

a)

object

b)

mize

c)

sorghum

79.

Thay đổi

a)

alter

b)

rust

c)

strain

80.

Điều chỉnh

a)

adjust

b)

sorghum

c)

edible

81.

Biến đổi

a)

transform

b)

nurture

c)

fungus

82.

Quy chỉnh / điều tiết

a)

regulate

b)

mimic

c)

trait

83.

Thay thế

a)

switch

b)

breeder

c)

rust

84.

Biến đổi hoàn toàn

a)

transform

b)

edible

c)

material

85.

Chuyển đổi

a)

convert

b)

rust

c)

strain

86.

Sửa đổi (đồng nghĩa)

a)

modify

b)

devastate

c)

fungus

87.

Điều chỉnh nhỏ

a)

adjust

b)

sorghum

c)

diversity

88.

Thay đổi cấu trúc

a)

alter

b)

mize

c)

trait

89.

Chuyển sang cái khác

a)

switch

b)

occur

c)

rust

90.

Chuyển dạng

a)

convert

b)

resistant

c)

edible

91.

Thay đổi mới

a)

modify

b)

variety

c)

mimic

92.

Điều chỉnh để phù hợp

a)

regulate

b)

rust

c)

strain

93.

Biến đổi hình thức

a)

transform

b)

fungus

c)

course

94.

Hấp dẫn

a)

appealing

b)

rust

c)

strain

95.

Thu hút

a)

attractive

b)

domestication

c)

sorghum

96.

Gợi mời / tempting

a)

tempting

b)

fungus

c)

material

97.

Quyến rũ

a)

alluring

b)

devastate

c)

edible

98.

Hấp dẫn (đồng nghĩa)

a)

attractive

b)

trait

c)

rust

99.

Khiêu gợi

a)

tempting

b)

strain

c)

fungus

100.

Thu hút mạnh

a)

alluring

b)

resistant

c)

sorghum

101.

Rất hấp dẫn

a)

appealing

b)

rust

c)

strain

102.

Làm nhanh

a)

fast-track

b)

edible

c)

devastate

103.

Tăng tốc

a)

fast-track

b)

fungus

c)

strain

104.

Thúc đẩy tiến độ

a)

fast-track

b)

rust

c)

mimic

105.

Kháng cự

a)

resistant

b)

trait

c)

rust

106.

“ăng tốc”

a)

fast-track

b)

fungus

c)

strain

107.

“Thúc đẩy tiến độ”

a)

fast-track

b)

rust

c)

mimic

108.

“Kháng cự”

a)

resistant

b)

trait

c)

rust

109.

“Chống chịu”

a)

resilient

b)

devastate

c)

sorghum

110.

“Không bị ảnh hưởng”

a)

unaffected

b)

fungus

c)

strain

111.

“Khoẻ, chịu được tác động”

a)

tolerant

b)

edible

c)

rust

112.

“Chống lại sự phá hoại”

a)

resistant

b)

course

c)

mimic

113.

“Gỉ”

a)

rust

b)

strain

c)

trait

114.

“Nấm”

a)

fungus

b)

domestication

c)

edible

115.

“Mốc (đồng nghĩa)”

a)

mold

b)

rust

c)

sorghum

116.

“Nấm (đồng nghĩa 2)”

a)

mushroom

b)

trait

c)

resistant

117.

“Nấm (đồng nghĩa 3)”

a)

mold

b)

diversity

c)

strain

118.

“Gỉ sét”

a)

rust

b)

edible

c)

fungus

119.

“Phá huỷ”

a)

devastate

b)

strain

c)

mize

120.

“Gây hại lớn”

a)

damage

b)

rust

c)

fungus

121.

“Huỷ diệt”

a)

destroy

b)

edible

c)

sorghum

122.

“Gây tổn thương”

a)

harm

b)

material

c)

strain

123.

“Ăn được”

a)

edible

b)

resist

c)

fungus

124.

“An toàn để ăn”

a)

edible

b)

rust

c)

strain

125.

“Có thể tiêu thụ”

a)

edible

b)

devastate

c)

course

126.

“Bắt chước”

a)

mimic

b)

rust

c)

edible

127.

“Bắt chước (đồng nghĩa)”

a)

imitate

b)

strain

c)

fungus

128.

“Giả dạng người khác”

a)

impersonate

b)

sorghum

c)

material

129.

“Nhại lại”

a)

take off

b)

devastate

c)

trait

130.

“Sao chép hành vi”

a)

imitate

b)

rust

c)

strain

131.

“Giả vờ để giống ai đó”

a)

impersonate

b)

resistant

c)

fungus

132.

“Ngô”

a)

mize

b)

strain

c)

rust

133.

“Sorghum (một dạng ngũ cốc)”

a)

sorghum

b)

fungus

c)

edible

134.

“Ngô (đồng nghĩa)”

a)

corn

b)

devastate

c)

trait

135.

“Ngũ cốc (các loại bột từ ngô)”

a)

mize

b)

rust

c)

mimic

136.

“Quá trình”

a)

course

b)

fungus

c)

trait

137.

“Lộ trình học tập”

a)

course

b)

rust

c)

strain

138.

“Quá trình phát triển”

a)

course

b)

edible

c)

diversity

139.

“Có nguồn gốc từ”

a)

native to

b)

mize

c)

fungus

140.

“Thuộc bản địa”

a)

native to

b)

strain

c)

edible

141.

Có nguồn gốc từ

a)

native to

b)

mize

c)

fungus

142.

Thuộc bản địa

a)

native to

b)

strain

c)

edible

143.

Sinh trưởng tự nhiên tại

a)

native to

b)

rust

c)

material

144.

Nhân giống

a)

breed

b)

fungus

c)

strain

145.

Nuôi để sinh sản

a)

breed

b)

rust

c)

edible

146.

Sản xuất nông nghiệp (đồng nghĩa)

a)

farm

b)

strain

c)

fungus

147.

Nuôi lấy giống

a)

breed

b)

devastate

c)

mize

148.

Tái tạo giống

a)

produce

b)

rust

c)

diversity

149.

Trồng trọt giống

a)

raise

b)

rust

c)

fungus

150.

Đáng mong muốn

a)

desirable

b)

strain

c)

rust

151.

Được tìm kiếm

a)

wanted

b)

fungus

c)

material

152.

Cần thiết

a)

needed

b)

devastate

c)

sorghum

153.

Thu hút vì tốt

a)

attractive

b)

rust

c)

strain

154.

Rất đáng mong muốn

a)

desirable

b)

edible

c)

fungus

155.

Đặc điểm

a)

trait

b)

rust

c)

strain

156.

Đặc tính

a)

characteristic

b)

devastate

c)

fungus

157.

Tính cách nhỏ, thói quen

a)

mannerism

b)

edible

c)

strain

158.

Dấu hiệu nhận dạng

a)

feature

b)

sorghum

c)

material

159.

Đặc điểm (đồng nghĩa)

a)

trait

b)

rust

c)

fungus

160.

Dân số

a)

population

b)

strain

c)

mize

161.

Số dân cư trong khu vực

a)

population

b)

rust

c)

edible

162.

Tổng số người sống tại nơi đó

a)

population

b)

fungus

c)

material

163.

Đa dạng

a)

diversity

b)

rust

c)

strain

164.

Sự phong phú

a)

variety

b)

devastate

c)

sorghum

165.

Tuyển tập hỗn hợp

a)

assortment

b)

rust

c)

edible

166.

Sự pha trộn

a)

mixture

b)

domestication

c)

fungus

167.

Đa dạng hoá

a)

diversify

b)

strain

c)

rust

168.

Đa dạng (đồng nghĩa)

a)

variety

b)

edible

c)

mize

169.

Chủng loại / biến dị

a)

strain

b)

sorghum

c)

rust

170.

Biến thể trong sinh học

a)

strain

b)

fungus

c)

material