Worksheets5A1 - LESSON 45. SYNONYM & ANTONYM
Total questions: 75
Worksheet time: 36mins
Từ đồng nghĩa của 'Accept' là gì?
Acknowledge
Refuse
Ignore
Deny
Từ trái nghĩa của 'Afraid' là gì?
Brave
Sad
Weak
Lonely
Nghĩa tiếng Việt của 'Agree' là gì?
Đồng ý >< Không đồng ý
Bắt đầu >< Kết thúc
Mở rộng >< Thu hẹp
Tăng lên >< Giảm xuống
Chọn từ đồng nghĩa với 'Amazing':
Astonishing
Unimpressive
Brave
Furious
Từ trái nghĩa của 'Angry' là gì?
Calm
Sad
Happy
Excited
Nghĩa tiếng Việt của 'Anxious' là gì?
Lo âu >< Thư giãn
Vui vẻ >< Buồn bã
Bình tĩnh >< Hốt hoảng
Tự tin >< Lo lắng
Chọn từ trái nghĩa với 'Beautiful':
Attractive
Ugly
Cheerful
Tidy
Từ đồng nghĩa của 'Brave' là gì?
Courageous
Lazy
Sad
Weak
Nghĩa tiếng Việt của 'Calm' là gì?
Bình tĩnh >< Bồn chồn
Nóng nảy >< Điềm tĩnh
Vui vẻ >< Buồn bã
Lo lắng >< Yên tâm
Chọn từ trái nghĩa với 'Careful':
Cautious
Careless
Cozy
Near
Từ đồng nghĩa của 'Cheerful' là gì?
Joyful
Sad
Angry
Bored
Nghĩa tiếng Việt của 'Clean' là gì?
Sạch sẽ >< Bẩn
Đẹp >< Xấu
Cao >< Thấp
Mạnh >< Yếu
Chọn từ đồng nghĩa với 'Clear':
Obvious
Confusing
Far
Cozy
Từ trái nghĩa của 'Close' là gì?
Far
Near
Short
Small
Nghĩa tiếng Việt của 'Comfortable' là gì?
Thoải mái >< Không thoải mái
Khó chịu >< Dễ chịu
Nóng nực >< Mát mẻ
Đau đớn >< Vui vẻ
Chọn từ tiếng Anh có nghĩa là 'Dũng cảm':
Brave
Cowardly
Courageous
Nguy hiểm >< ________
Safe
Dangerous
Risky
Unsafe
Từ nào sau đây có nghĩa là 'Ngon'?
Tasteless
Delicious
Tasty
Chọn từ trái nghĩa với 'Khó khăn':
Hard
Difficult
Easy
Thất vọng >< ________
Pleased
Sad
Angry
Upset
Từ nào sau đây có nghĩa là 'Đơn giản'?
Simple
Difficult
Easy
Chọn từ tiếng Anh có nghĩa là 'Hấp dẫn':
Boring
Exciting
Thrilling
Đắt >< ________
Affordable
Expensive
Luxury
Costly
Từ nào sau đây có nghĩa là 'Thân thiện'?
Hostile
Amicable
Friendly
Chọn từ trái nghĩa với 'Hào phóng':
Charitable
Generous
Stingy
Vui vẻ >< ________
Sad
Happy
Excited
Funny
Từ nào sau đây có nghĩa là 'Trung thực'?
Honest
Truthful
Dishonest
Chọn từ tiếng Anh có nghĩa là 'Thú vị':
Engaging
Interesting
Boring
Tốt bụng >< ________
Cruel
Kind
Friendly
Polite
Từ nào sau đây có nghĩa là 'Lười biếng'?
Indolent
Hardworking
Lazy
Chọn từ trái nghĩa với 'Yêu':
Adore
Hate
Love
Ồn ào >< ________
Quiet
Loud
Noisy
Busy
Từ nào sau đây có nghĩa là 'Lạc quan'?
Hopeful
Optimistic
Pessimistic
Chọn từ tiếng Anh có nghĩa là 'Kiên nhẫn':
Tolerant
Patient
Impatient
Từ nào là trái nghĩa với 'Polite'?
Courteous
Rude
Smart
'Sad' >< ______
Happy
Angry
Tired
Sleepy
Từ 'Safe' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
An toàn
Nguy hiểm
Mệt mỏi
Từ nào là trái nghĩa với 'Scared'?
Afraid
Brave
Concern
'Smart' >< ______
Stupid
Happy
Tall
Fast
Từ 'Strong' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Yếu
Mạnh mẽ
Xấu
Từ nào là trái nghĩa với 'Tired'?
Weary
Energetic
Giving
'Ugly' >< ______
Beautiful
Small
Fast
Old
Từ 'Weak' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Mạnh mẽ
Yếu
Sáng tạo
Từ nào là trái nghĩa với 'Worry'?
Concern
Relax
Foolish
'Accurate' >< ______
Inaccurate
Incorrect
Untrue
Wrong
Từ 'Brave' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Dũng cảm
Nhát gan
Lo lắng
Từ nào là trái nghĩa với 'Calm'?
Tranquil
Agitated
Giving
'Clever' >< ______
Foolish
Smart
Intelligent
Wise
Từ 'Creative' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Không sáng tạo
Sáng tạo
Xấu
Từ nào là trái nghĩa với 'Difficult'?
Challenging
Simple
Energetic
'Energetic' >< ______
Tired
Happy
Active
Excited
Từ 'Fearful' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Sợ hãi
Dũng cảm
Lo lắng
Từ nào là trái nghĩa với 'Generous'?
Giving
Stingy
Smart
'Unhappy' >< ______
Happy
Sad
Angry
Tired
'Hopeful': ________
Lạc quan
Buồn bã
Giận dữ
Lo lắng
Thất vọng
Từ nào là trái nghĩa với 'Optimistic'?
Hopeful
Hopeless
Joyful
Successful
nghĩa tiếng Việt của từ 'Sad':
Buồn bã
Vui vẻ
Giận dữ
Hào hứng
Từ nào là trái nghĩa với 'Strong'?
Powerful
Weak
Respectful
Thoughtful
Nghĩa tiếng Việt của từ 'Respectful' là gì?
Tôn trọng
Vui vẻ
Giận dữ
Lười biếng
Từ nào là trái nghĩa với 'Successful'?
Triumphant
Unsuccessful
Trustworthy
Wise
'Thoughtful': ________
Suy nghĩ
Vui vẻ
Lười biếng
Nổi tiếng
Giận dữ
Từ nào là trái nghĩa với 'Trustworthy'?
Reliable
Unreliable
Sad
Sage
Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'Unhappy':
Không vui
Hạnh phúc
Giàu có
Nổi tiếng
Từ nào là trái nghĩa với 'Wise'?
Sage
Foolish
Joyful
Powerful
Choose the word CLOSEST in meaning:
The situation seems to be changing minute by minute.
very rapidly
again and again
time after time
immediately
Choose the word CLOSEST in meaning:
It’s too dangerous to climb up that mountain.
normal
risky
unusual
brave
Choose the word CLOSEST in meaning:
I met Daisy accidentally at the airport this afternoon.
in no way
by all means
by chance
by no means
Choose the word OPPOSITE in meaning:
At that time, a new school building was just a remote dream.
long-term
near
far
opposite
Choose the word CLOSEST in meaning:
I didn't think his comments were very appropriate at the time.
correct
right
exact
suitable
Choose the word CLOSEST in meaning:
Maths and English are compulsory subjects in this course.
effective
difficult
required
separated
Choose the word CLOSEST in meaning:
What benefits does TV bring about to people's life?
advantages
disadvantages
difficulties
functions
Choose the word OPPOSITE in meaning:
Matters of pollution and the environment concern us all.
ease
attract
consider
speculate
Choose the word CLOSEST in meaning:
Next month, we’re going to visit Rome, where there are a lot of very old buildings
enormous
ancient
modern
marvellous
Choose the word CLOSEST in meaning:
My brother went on with the project even though his boss said it was impossible to do it.
fought
began
made
continued
Choose the word CLOSEST in meaning:
We should go to the mountainous area to enjoy some fresh air at the weekend.
unpolluted
rainy
windy
polluted
