Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

5A1 - LESSON 45. SYNONYM & ANTONYM

Total questions: 75

Worksheet time: 36mins

Name
Class
Date
1.

Từ đồng nghĩa của 'Accept' là gì?

a)

Acknowledge

b)

Refuse

c)

Ignore

d)

Deny

2.

Từ trái nghĩa của 'Afraid' là gì?

a)

Brave

b)

Sad

c)

Weak

d)

Lonely

3.

Nghĩa tiếng Việt của 'Agree' là gì?

a)

Đồng ý >< Không đồng ý

b)

Bắt đầu >< Kết thúc

c)

Mở rộng >< Thu hẹp

d)

Tăng lên >< Giảm xuống

4.

Chọn từ đồng nghĩa với 'Amazing':

a)

Astonishing

b)

Unimpressive

c)

Brave

d)

Furious

5.

Từ trái nghĩa của 'Angry' là gì?

a)

Calm

b)

Sad

c)

Happy

d)

Excited

6.

Nghĩa tiếng Việt của 'Anxious' là gì?

a)

Lo âu >< Thư giãn

b)

Vui vẻ >< Buồn bã

c)

Bình tĩnh >< Hốt hoảng

d)

Tự tin >< Lo lắng

7.

Chọn từ trái nghĩa với 'Beautiful':

a)

Attractive

b)

Ugly

c)

Cheerful

d)

Tidy

8.

Từ đồng nghĩa của 'Brave' là gì?

a)

Courageous

b)

Lazy

c)

Sad

d)

Weak

9.

Nghĩa tiếng Việt của 'Calm' là gì?

a)

Bình tĩnh >< Bồn chồn

b)

Nóng nảy >< Điềm tĩnh

c)

Vui vẻ >< Buồn bã

d)

Lo lắng >< Yên tâm

10.

Chọn từ trái nghĩa với 'Careful':

a)

Cautious

b)

Careless

c)

Cozy

d)

Near

11.

Từ đồng nghĩa của 'Cheerful' là gì?

a)

Joyful

b)

Sad

c)

Angry

d)

Bored

12.

Nghĩa tiếng Việt của 'Clean' là gì?

a)

Sạch sẽ >< Bẩn

b)

Đẹp >< Xấu

c)

Cao >< Thấp

d)

Mạnh >< Yếu

13.

Chọn từ đồng nghĩa với 'Clear':

a)

Obvious

b)

Confusing

c)

Far

d)

Cozy

14.

Từ trái nghĩa của 'Close' là gì?

a)

Far

b)

Near

c)

Short

d)

Small

15.

Nghĩa tiếng Việt của 'Comfortable' là gì?

a)

Thoải mái >< Không thoải mái

b)

Khó chịu >< Dễ chịu

c)

Nóng nực >< Mát mẻ

d)

Đau đớn >< Vui vẻ

16.

Chọn từ tiếng Anh có nghĩa là 'Dũng cảm':

a)

Brave

b)

Cowardly

c)

Courageous

17.

Nguy hiểm >< ________

a)

Safe

b)

Dangerous

c)

Risky

d)

Unsafe

18.

Từ nào sau đây có nghĩa là 'Ngon'?

a)

Tasteless

b)

Delicious

c)

Tasty

19.

Chọn từ trái nghĩa với 'Khó khăn':

a)

Hard

b)

Difficult

c)

Easy

20.

Thất vọng >< ________

a)

Pleased

b)

Sad

c)

Angry

d)

Upset

21.

Từ nào sau đây có nghĩa là 'Đơn giản'?

a)

Simple

b)

Difficult

c)

Easy

22.

Chọn từ tiếng Anh có nghĩa là 'Hấp dẫn':

a)

Boring

b)

Exciting

c)

Thrilling

23.

Đắt >< ________

a)

Affordable

b)

Expensive

c)

Luxury

d)

Costly

24.

Từ nào sau đây có nghĩa là 'Thân thiện'?

a)

Hostile

b)

Amicable

c)

Friendly

25.

Chọn từ trái nghĩa với 'Hào phóng':

a)

Charitable

b)

Generous

c)

Stingy

26.

Vui vẻ >< ________

a)

Sad

b)

Happy

c)

Excited

d)

Funny

27.

Từ nào sau đây có nghĩa là 'Trung thực'?

a)

Honest

b)

Truthful

c)

Dishonest

28.

Chọn từ tiếng Anh có nghĩa là 'Thú vị':

a)

Engaging

b)

Interesting

c)

Boring

29.

Tốt bụng >< ________

a)

Cruel

b)

Kind

c)

Friendly

d)

Polite

30.

Từ nào sau đây có nghĩa là 'Lười biếng'?

a)

Indolent

b)

Hardworking

c)

Lazy

31.

Chọn từ trái nghĩa với 'Yêu':

a)

Adore

b)

Hate

c)

Love

32.

Ồn ào >< ________

a)

Quiet

b)

Loud

c)

Noisy

d)

Busy

33.

Từ nào sau đây có nghĩa là 'Lạc quan'?

a)

Hopeful

b)

Optimistic

c)

Pessimistic

34.

Chọn từ tiếng Anh có nghĩa là 'Kiên nhẫn':

a)

Tolerant

b)

Patient

c)

Impatient

35.

Từ nào là trái nghĩa với 'Polite'?

a)

Courteous

b)

Rude

c)

Smart

36.

'Sad' >< ______

a)

Happy

b)

Angry

c)

Tired

d)

Sleepy

37.

Từ 'Safe' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

An toàn

b)

Nguy hiểm

c)

Mệt mỏi

38.

Từ nào là trái nghĩa với 'Scared'?

a)

Afraid

b)

Brave

c)

Concern

39.

'Smart' >< ______

a)

Stupid

b)

Happy

c)

Tall

d)

Fast

40.

Từ 'Strong' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Yếu

b)

Mạnh mẽ

c)

Xấu

41.

Từ nào là trái nghĩa với 'Tired'?

a)

Weary

b)

Energetic

c)

Giving

42.

'Ugly' >< ______

a)

Beautiful

b)

Small

c)

Fast

d)

Old

43.

Từ 'Weak' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Mạnh mẽ

b)

Yếu

c)

Sáng tạo

44.

Từ nào là trái nghĩa với 'Worry'?

a)

Concern

b)

Relax

c)

Foolish

45.

'Accurate' >< ______

a)

Inaccurate

b)

Incorrect

c)

Untrue

d)

Wrong

46.

Từ 'Brave' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Dũng cảm

b)

Nhát gan

c)

Lo lắng

47.

Từ nào là trái nghĩa với 'Calm'?

a)

Tranquil

b)

Agitated

c)

Giving

48.

'Clever' >< ______

a)

Foolish

b)

Smart

c)

Intelligent

d)

Wise

49.

Từ 'Creative' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Không sáng tạo

b)

Sáng tạo

c)

Xấu

50.

Từ nào là trái nghĩa với 'Difficult'?

a)

Challenging

b)

Simple

c)

Energetic

51.

'Energetic' >< ______

a)

Tired

b)

Happy

c)

Active

d)

Excited

52.

Từ 'Fearful' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Sợ hãi

b)

Dũng cảm

c)

Lo lắng

53.

Từ nào là trái nghĩa với 'Generous'?

a)

Giving

b)

Stingy

c)

Smart

54.

'Unhappy' >< ______

a)

Happy

b)

Sad

c)

Angry

d)

Tired

55.

'Hopeful': ________

a)

Lạc quan

b)

Buồn bã

c)

Giận dữ

d)

Lo lắng

e)

Thất vọng

56.

Từ nào là trái nghĩa với 'Optimistic'?

a)

Hopeful

b)

Hopeless

c)

Joyful

d)

Successful

57.

nghĩa tiếng Việt của từ 'Sad':

a)

Buồn bã

b)

Vui vẻ

c)

Giận dữ

d)

Hào hứng

58.

Từ nào là trái nghĩa với 'Strong'?

a)

Powerful

b)

Weak

c)

Respectful

d)

Thoughtful

59.

Nghĩa tiếng Việt của từ 'Respectful' là gì?

a)

Tôn trọng

b)

Vui vẻ

c)

Giận dữ

d)

Lười biếng

60.

Từ nào là trái nghĩa với 'Successful'?

a)

Triumphant

b)

Unsuccessful

c)

Trustworthy

d)

Wise

61.

'Thoughtful': ________

a)

Suy nghĩ

b)

Vui vẻ

c)

Lười biếng

d)

Nổi tiếng

e)

Giận dữ

62.

Từ nào là trái nghĩa với 'Trustworthy'?

a)

Reliable

b)

Unreliable

c)

Sad

d)

Sage

63.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'Unhappy':

a)

Không vui

b)

Hạnh phúc

c)

Giàu có

d)

Nổi tiếng

64.

Từ nào là trái nghĩa với 'Wise'?

a)

Sage

b)

Foolish

c)

Joyful

d)

Powerful

65.

Choose the word CLOSEST in meaning:

The situation seems to be changing minute by minute.

a)

very rapidly

b)

again and again

c)

time after time

d)

immediately

66.

Choose the word CLOSEST in meaning:

It’s too dangerous to climb up that mountain.

a)

normal

b)

risky

c)

unusual

d)

brave

67.

Choose the word CLOSEST in meaning:

I met Daisy accidentally at the airport this afternoon.

a)

in no way

b)

by all means

c)

by chance

d)

by no means

68.

Choose the word OPPOSITE in meaning:

At that time, a new school building was just a remote dream.

a)

long-term

b)

near

c)

far

d)

opposite

69.

Choose the word CLOSEST in meaning:

I didn't think his comments were very appropriate at the time.

a)

correct

b)

right

c)

exact

d)

suitable

70.

Choose the word CLOSEST in meaning:

Maths and English are compulsory subjects in this course.

a)

effective

b)

difficult

c)

required

d)

separated

71.

Choose the word CLOSEST in meaning:

What benefits does TV bring about to people's life?

a)

advantages

b)

disadvantages

c)

difficulties

d)

functions

72.

Choose the word OPPOSITE in meaning:

Matters of pollution and the environment concern us all.

a)

ease

b)

attract

c)

consider

d)

speculate

73.

Choose the word CLOSEST in meaning:

Next month, we’re going to visit Rome, where there are a lot of very old buildings

a)

enormous

b)

ancient

c)

modern

d)

marvellous

74.

Choose the word CLOSEST in meaning:

My brother went on with the project even though his boss said it was impossible to do it.

a)

fought

b)

began

c)

made

d)

continued

75.

Choose the word CLOSEST in meaning:

We should go to the mountainous area to enjoy some fresh air at the weekend.

a)

unpolluted

b)

rainy

c)

windy

d)

polluted