wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

MIU 8-12-25

Total questions: 93

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.
specialty food
a)
món ăn đặc sản
b)
trang phục truyền thống
c)
kiến trúc hiện đại
d)
phương tiện công cộng
2.
sports tourism
a)
du lịch thể thao
b)
chim bồ câu
c)
hươu cao cổ
d)
cá voi xanh
3.
squirrel
a)
con sóc
b)
màu sắc, âm thanh
c)
hình khối, ánh sáng
d)
vật liệu, nhiệt độ
4.
status
a)
trạng thái, địa vị
b)
cao su
c)
gốm sứ
d)
vải lụa
5.
steel
a)
thép
b)
thu nhỏ, rút ngắn
c)
che giấu, cất đi
d)
thay thế, lắp đặt
6.
steep
a)
dốc
b)
dự đoán
c)
bàn luận
d)
phân chia
7.
stretch
a)
kéo dài, vươn vai
b)
nhận xét
c)
quyết định
d)
thay đổi
8.
structure
a)
kết cấu, cấu trúc
b)
trung tâm
c)
tầng hầm
d)
bên phải
9.
stuff
a)
thứ lặt vặt
b)
điện thoại
c)
máy tính
d)
tivi
10.
stylish
a)
phong cách, sành điệu
b)
thợ mộc
c)
nhà văn
d)
cảnh sát
11.
suburb
a)
ngoại ô, ngoại thành
b)
nghệ sĩ
c)
đầu bếp
d)
nhà báo
12.
surface
a)
bề mặt
b)
bàn chải
c)
cây viết
d)
cái gương
13.
surgeon surgery surgical
a)
bác sĩ phẫu thuật ca phẫu thuật thuộc phẫu thuật
b)
lịch trình
c)
phong bì
d)
bức thư
14.
sustainable sustainability
a)
bền vững tính bền vững
b)
thị trường
c)
cuộc họp
d)
đám cưới
15.
tablet
a)
viên thuốc, máy tính bảng
b)
vay tiền
c)
bán sách
d)
gửi thư
16.
tailor
a)
thợ may
b)
cá biệt
c)
hiếm hoi
d)
lạ lẫm
17.
takeaway
a)
mua mang về
b)
xác định
c)
kiểm tra
d)
loại bỏ
18.
tan
a)
rám nắng
b)
xây dựng
c)
sản xuất
d)
giảng dạy
19.
teacher’s college
a)
trường sư phạm
b)
phát biểu
c)
báo cáo
d)
tổ chức
20.
technique
a)
kỹ thuật
b)
phòng họp
c)
xưởng in
d)
khu chợ
21.
teen-friendly
a)
thân thiện với giới trẻ
b)
cánh cửa
c)
mái hiên
d)
cửa sổ
22.
temple complex
a)
quần thể đền chùa
b)
bắt buộc
c)
cố định
d)
chính xác
23.
terminal
a)
nhà ga
b)
đèn pin
c)
la bàn
d)
đồng hồ
24.
terraced field
a)
ruộng bậc thang
b)
phương án, đã hủy
c)
thông báo, đã dán
d)
tài liệu, đã in
25.
terrific
a)
tuyệt vời
b)
bắt tay vào
c)
dỡ bỏ
d)
phản đối
26.
terrible
a)
kinh khủng
b)
thiết bị y tế
c)
công cụ nông nghiệp
d)
phương tiện giao
27.
territory
a)
lãnh thổ
b)
cắt bỏ, xua đuổi
c)
bồi thường, bảo đảm
d)
sửa chữa, hoàn thiện
28.
theme
a)
chủ đề, đề tài
b)
xe tải
c)
thuyền buồm
d)
máy bay
29.
theory
a)
học thuyết, lý thuyết
b)
bán kính
c)
chu vi
d)
diện tích
30.
theoretical
a)
thuộc lý thuyết
b)
chăm chỉ, nghiêm túc
c)
khôn khéo, trung thực
d)
chân thật, hiền hậu
31.
threatening
a)
mang tính đe dọa
b)
giây phút rảnh rỗi
c)
thời điểm tò mò
d)
thời gian bận rộn
32.
threat
a)
mối đe dọa
b)
(Sự) hạn chế
c)
(Sự) ngưng trệ
d)
(Sự) mất mát
33.
threaten
a)
hăm dọa, đe dọa
b)
thể thao
c)
nghệ thuật
d)
giáo dục
34.
three dimensional
a)
ba chiều
b)
công nghệ
c)
ngôn ngữ
d)
địa lí
35.
thrilling
a)
kịch tính, ly kỳ
b)
lớp tập huấn
c)
buổi hòa nhạc
d)
cuộc biểu tình
36.
touching moment
a)
khoảnh khắc cảm động
b)
sự mất lòng
c)
sự phẫn nộ
d)
sự đố kị
37.
touchscreen
a)
màn hình cảm ứng
b)
kế hoạch chi tiêu
c)
máy móc thiết bị
d)
chính sách mới
38.
tourism
a)
du lịch
b)
lãnh đạo
c)
người nhà
d)
người qua đường
39.
ecotourism
a)
du lịch sinh thái
b)
năng lượng sạch
c)
vệ sinh môi trường
d)
phát triển kinh tế
40.
tour
a)
chuyến du lịch
b)
an toàn máy móc
c)
an toàn công trình
d)
an toàn lương thực
41.
tourist
a)
du khách
b)
nghiên cứu thị trường
c)
chăm sóc sức khỏe
d)
tổ chức sự kiện
42.
tourist attraction
a)
địa điểm thu hút khách du lịch
b)
hệ thống chính trị
c)
ngành công nghiệp
d)
lĩnh vực văn hóa
43.
tradition
a)
truyền thống
b)
chuyên gia tài chính
c)
nhà cung cấp
d)
quản lý dự án
44.
traffic safety
a)
an toàn giao thông
b)
thợ làm bánh
c)
lái xe buýt
d)
nhân viên thu ngân
45.
traffic flow
a)
lưu lượng giao thông
b)
nhà tài trợ
c)
đối thủ
d)
khán giả
46.
traffic congestion
a)
ùn tắc giao thông
b)
thêm vào
c)
ghép lại
d)
thu thập
47.
training course
a)
khóa huấn luyện, khóa đào tạo
b)
con đường
c)
ánh lửa
d)
làn khói
48.
transportation
a)
giao thông vận tải
b)
nhỏ nhắn
c)
cứng nhắc
d)
lạnh lẽo
49.
travel agency
a)
đại lý lữ hành
b)
xây dựng
c)
sửa đổi
d)
kiểm soát
50.
travel agent
a)
nhân viên lữ hành
b)
sáng tạo nghệ thuật
c)
khám phá vũ trụ
d)
vận hành nhà máy
51.
travel app
a)
ứng dụng du lịch
b)
tổ chức sự kiện
c)
dự án lớn
d)
cơ sở dữ liệu
52.
traveler
a)
du khách
b)
giải pháp
c)
mục tiêu
d)
kết quả
53.
tribal
a)
bộ lạc, bộ tộc
b)
giày dép
c)
mũ nón
d)
đồ trang sức
54.
boreal forest
a)
rừng phương bắc
b)
tác giả
c)
quản lý
d)
trọng tài
55.
temperate forest
a)
rừng ôn đới
b)
ca hát, vẽ vời
c)
viết lách, học tập
d)
nhảy múa, làm việc
56.
trip itinerary
a)
hành trình chuyến đi
b)
thất bại
c)
đau khổ
d)
buồn rầu
57.
tropical forest
a)
rừng nhiệt đới
b)
tức giận
c)
lo sợ
d)
hồi hộp
58.
tug of war
a)
kéo co
b)
phấn khởi
c)
bình thản
d)
tự hào
59.
underground system
a)
hệ thống hầm ngầm
b)
báo cáo
c)
dự án
d)
hội nghị
60.
underwater
a)
dưới nước
b)
phê duyệt
c)
thỏa thuận
d)
từ chối
61.
uniform
a)
đồng phục
b)
duy trì, bất biến
c)
giữ vững, bảo toàn
d)
cố định, xác định
62.
unique
a)
độc nhất
b)
tiếp tục
c)
lắp đặt
d)
thu gọn
63.
pleasant
a)
dễ chịu
b)
bất biến
c)
vững chắc
d)
bền vững
64.
pleasure
a)
niềm vui thích, điều thích thú, điều thú vị
b)
không thể bay
c)
không thể nhìn
d)
không thể nói
65.
pleased
a)
hài lòng
b)
công cụ tìm kiếm
c)
nguyên liệu sản xuất
d)
thiết bị văn phòng
66.
please
a)
làm hài lòng
b)
cảm giác
c)
trải nghiệm
d)
phong tục
67.
unpleasant
a)
khó chịu
b)
tăng
c)
giữ
d)
thêm
68.
urgent urgency
a)
cấp bách khẩn cấp
b)
xem xét
c)
nghiên cứu
d)
tưởng tượng
69.
vacation
a)
kì nghỉ
b)
bằng cấp
c)
giải thưởng
d)
chứng minh thư
70.
valley
a)
thung lũng
b)
tuyệt đối
c)
khẩn cấp
d)
cần thiết
71.
vary
a)
thay đổi, dao động
b)
giải phóng
c)
đẩy đi
d)
phát ra
72.
various
a)
nhiều, đa dạng
b)
màu sắc
c)
khối lượng
d)
khoảng cách
73.
variable
a)
có thể thay đổi
b)
tư duy
c)
cảm nhận
d)
quyết tâm
74.
variety
a)
đa dạng
b)
phát biểu to
c)
chạy nhanh
d)
nhảy cao
75.
vehicle
a)
phương tiện giao thông, xe cộ
b)
công thức hóa học
c)
bản vẽ thiết kế
d)
dự toán chi phí
76.
venus
a)
sao Kim
b)
rời khỏi công ty
c)
quay về nhà
d)
đi ra chợ
77.
vinegar
a)
giấm
b)
sơn tường
c)
trồng cây
d)
dọn dẹp
78.
virtual
a)
ảo
b)
xây dựng
c)
in ấn
d)
vẽ vời
79.
visa
a)
thị thực
b)
chất liệu, hình dạng
c)
kích thước, màu sắc
d)
trọng lượng, vật chất
80.
vocabulary
a)
từ vựng
b)
biệt danh
c)
họ hàng
d)
danh hiệu
81.
vocational college
a)
trường cao đẳng nghề
b)
nhỏ nhắn
c)
cứng nhắc
d)
mong manh
82.
volcano
a)
núi lửa
b)
xếp hàng
c)
chuyển đổi
d)
dự đoán
83.
vowel
a)
nguyên âm
b)
phụ âm
c)
thanh điệu
d)
trọng âm
84.
waterfall
a)
thác nước
b)
đồi núi
c)
đồng bằng
d)
sa mạc
85.
well-balanced
a)
cân bằng tốt
b)
lệch lạc
c)
rối loạn
d)
bất ổn
86.
well-paid
a)
được trả lương cao
b)
bị phạt tiền
c)
được thưởng nóng
d)
bị sa thải
87.
`
a)
động vật hoang dã
b)
thực phẩm đông lạnh
c)
cây cảnh trang trí
d)
đồ dùng gia đình
88.
window shade
a)
màn che cửa sổ
b)
tấm thảm sàn nhà
c)
bức tranh tường
d)
cái đèn trần
89.
wireless
a)
không dây
b)
có kết cấu
c)
có hình dáng
d)
có kích thước
90.
work of art
a)
tác phẩm nghệ thuật
b)
bài phát biểu
c)
tài liệu học tập
d)
báo cáo khoa học
91.
workshop
a)
hội thảo, xưởng
b)
triển lãm, bảo tàng
c)
sân khấu, rạp chiếu
d)
phòng thí nghiệm, văn phòng
92.
worship
a)
tôn thờ
b)
miệt thị
c)
chỉ trích
d)
phản đối
93.
wrap
a)
bọc, quấn
b)
mở ra, tháo gỡ
c)
đập vỡ, làm hỏng
d)
sửa chữa, phục hồi