wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về nghĩa của từ

Total questions: 27

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

“Limitless human greediness” nghĩa là…

a)

lòng tham vô hạn của con người

b)

lòng tham giảm dần

c)

lòng tham có giới hạn

d)

sự từ bỏ tham lam

2.

“Issuing suitable laws” nghĩa là…

a)

ban hành các luật phù hợp

b)

phá bỏ luật

c)

vi phạm luật

d)

xem xét luật tạm thời

3.

“The opposite was true” nghĩa là…

a)

điều ngược lại đúng

b)

điều đó là sai

c)

không liên quan

d)

điều đó đúng một phần

4.

“Relatively similar” nghĩa là…

a)

hoàn toàn khác nhau

b)

tương đối giống

c)

giống hệt

d)

hoàn toàn khác biệt

5.

“Stabilize the financial situation” nghĩa là…

a)

làm tình hình tài chính ổn định

b)

làm tài chính xáo trộn

c)

tăng tài chính tạm thời

d)

giảm tài chính từ từ

6.

“Pause their career” nghĩa là…

a)

tiếp tục sự nghiệp

b)

tạm dừng sự nghiệp

c)

thay đổi ngành nghề

d)

nghỉ hưu hoàn toàn

7.

“Expecting a baby” nghĩa là…

a)

đang mang thai

b)

chuẩn bị sinh con

c)

đang chăm sóc trẻ

d)

chờ con học

8.

“Take / shoulder / bear responsibility” nghĩa là…

a)

từ chối trách nhiệm

b)

gánh vác trách nhiệm

c)

giảm trách nhiệm

d)

ủy thác trách nhiệm

9.

“Carry their child” nghĩa là…

a)

chăm sóc trẻ

b)

mang thai

c)

nuôi dạy trẻ

d)

cho con ăn

10.

“The changes” nghĩa là…

a)

sự thay đổi

b)

sự ổn định

c)

sự giảm bớt

d)

sự cải thiện

11.

“Prone to” nghĩa là…

a)

dễ mắc phải, có xu hướng

b)

tránh xa

c)

mạnh mẽ

d)

bình thường

12.

“Men’s presence” nghĩa là…

a)

sự vắng mặt của nam giới

b)

sự hiện diện của nam giới

c)

trách nhiệm của phụ nữ

d)

vai trò trẻ em

13.

“Child’s sudden sickness” nghĩa là…

a)

bệnh nhẹ

b)

bệnh đột ngột của trẻ

c)

bệnh lâu dài

d)

bệnh không quan trọng

14.

“Vaccination” nghĩa là…

a)

tiêm chủng

b)

kiểm tra sức khỏe

c)

điều trị bệnh

d)

thăm khám

15.

“Show up” nghĩa là…

a)

xuất hiện, có mặt

b)

vắng mặt

c)

hoãn lại

d)

từ chối

16.

“Vaccination” nghĩa là…

a)

tiêm chủng

b)

kiểm tra sức khỏe

c)

điều trị bệnh

d)

thăm khám

17.

“Show up” nghĩa là…

a)

xuất hiện, có mặt

b)

vắng mặt

c)

hoãn lại

d)

từ chối

18.

“Breadwinner” nghĩa là…

a)

người trông trẻ

b)

người trụ cột chính về tài chính

c)

người nghỉ hưu

d)

người giúp việc

19.

“Pregnancy compensation” nghĩa là…

a)

hỗ trợ tài chính cho người mang thai

b)

hình phạt thai sản

c)

giảm thu nhập

d)

nghỉ phép ngắn hạn

20.

“Proposals” nghĩa là…

a)

đề xuất

b)

quyết định

c)

điều cấm

d)

hình phạt

21.

“Financial aid” nghĩa là…

a)

hỗ trợ tài chính

b)

giảm thuế

c)

tiền phạt

d)

khoản vay bắt buộc

22.

“Paternity leave” nghĩa là…

a)

nghỉ thai sản

b)

nghỉ việc tạm thời

c)

nghỉ phép cho cha

d)

nghỉ phép học tập

23.

“Strengthen the family bond” nghĩa là…

a)

làm gia đình xa cách

b)

củng cố mối quan hệ gia đình

c)

giảm trách nhiệm gia đình

d)

thay đổi vai trò gia đình

24.

“Pregnancy insurance” nghĩa là…

a)

bảo hiểm thai sản

b)

bảo hiểm y tế chung

c)

bảo hiểm tài sản

d)

bảo hiểm nhân thọ

25.

“Financial pressure” nghĩa là…

a)

áp lực tài chính

b)

áp lực xã hội

c)

áp lực học tập

d)

áp lực công việc

26.

“Fosters family relationships” nghĩa là…

a)

phá vỡ mối quan hệ gia đình

b)

củng cố, nuôi dưỡng mối quan hệ gia đình

c)

tạo áp lực gia đình

d)

giảm trách nhiệm gia đình

27.

“Lessen the financial burden” nghĩa là…

a)

tăng gánh nặng tài chính

b)

giảm gánh nặng tài chính

c)

tạo áp lực tài chính

d)

bỏ qua tài chính