NEW
Font size
WorksheetsQuiz về nghĩa của từ
Total questions: 27
Worksheet time: 14mins
“Limitless human greediness” nghĩa là…
lòng tham vô hạn của con người
lòng tham giảm dần
lòng tham có giới hạn
sự từ bỏ tham lam
“Issuing suitable laws” nghĩa là…
ban hành các luật phù hợp
phá bỏ luật
vi phạm luật
xem xét luật tạm thời
“The opposite was true” nghĩa là…
điều ngược lại đúng
điều đó là sai
không liên quan
điều đó đúng một phần
“Relatively similar” nghĩa là…
hoàn toàn khác nhau
tương đối giống
giống hệt
hoàn toàn khác biệt
“Stabilize the financial situation” nghĩa là…
làm tình hình tài chính ổn định
làm tài chính xáo trộn
tăng tài chính tạm thời
giảm tài chính từ từ
“Pause their career” nghĩa là…
tiếp tục sự nghiệp
tạm dừng sự nghiệp
thay đổi ngành nghề
nghỉ hưu hoàn toàn
“Expecting a baby” nghĩa là…
đang mang thai
chuẩn bị sinh con
đang chăm sóc trẻ
chờ con học
“Take / shoulder / bear responsibility” nghĩa là…
từ chối trách nhiệm
gánh vác trách nhiệm
giảm trách nhiệm
ủy thác trách nhiệm
“Carry their child” nghĩa là…
chăm sóc trẻ
mang thai
nuôi dạy trẻ
cho con ăn
“The changes” nghĩa là…
sự thay đổi
sự ổn định
sự giảm bớt
sự cải thiện
“Prone to” nghĩa là…
dễ mắc phải, có xu hướng
tránh xa
mạnh mẽ
bình thường
“Men’s presence” nghĩa là…
sự vắng mặt của nam giới
sự hiện diện của nam giới
trách nhiệm của phụ nữ
vai trò trẻ em
“Child’s sudden sickness” nghĩa là…
bệnh nhẹ
bệnh đột ngột của trẻ
bệnh lâu dài
bệnh không quan trọng
“Vaccination” nghĩa là…
tiêm chủng
kiểm tra sức khỏe
điều trị bệnh
thăm khám
“Show up” nghĩa là…
xuất hiện, có mặt
vắng mặt
hoãn lại
từ chối
“Vaccination” nghĩa là…
tiêm chủng
kiểm tra sức khỏe
điều trị bệnh
thăm khám
“Show up” nghĩa là…
xuất hiện, có mặt
vắng mặt
hoãn lại
từ chối
“Breadwinner” nghĩa là…
người trông trẻ
người trụ cột chính về tài chính
người nghỉ hưu
người giúp việc
“Pregnancy compensation” nghĩa là…
hỗ trợ tài chính cho người mang thai
hình phạt thai sản
giảm thu nhập
nghỉ phép ngắn hạn
“Proposals” nghĩa là…
đề xuất
quyết định
điều cấm
hình phạt
“Financial aid” nghĩa là…
hỗ trợ tài chính
giảm thuế
tiền phạt
khoản vay bắt buộc
“Paternity leave” nghĩa là…
nghỉ thai sản
nghỉ việc tạm thời
nghỉ phép cho cha
nghỉ phép học tập
“Strengthen the family bond” nghĩa là…
làm gia đình xa cách
củng cố mối quan hệ gia đình
giảm trách nhiệm gia đình
thay đổi vai trò gia đình
“Pregnancy insurance” nghĩa là…
bảo hiểm thai sản
bảo hiểm y tế chung
bảo hiểm tài sản
bảo hiểm nhân thọ
“Financial pressure” nghĩa là…
áp lực tài chính
áp lực xã hội
áp lực học tập
áp lực công việc
“Fosters family relationships” nghĩa là…
phá vỡ mối quan hệ gia đình
củng cố, nuôi dưỡng mối quan hệ gia đình
tạo áp lực gia đình
giảm trách nhiệm gia đình
“Lessen the financial burden” nghĩa là…
tăng gánh nặng tài chính
giảm gánh nặng tài chính
tạo áp lực tài chính
bỏ qua tài chính
