Font size
WorksheetsTRẮC NGHIỆM ĐÚNG SAI - KHOA HỌC TỰ NHIÊN 9
Total questions: 87
Worksheet time: 49mins
Cấu trúc của nucleic acid: a. Nucleic acid được cấu tạo từ các nguyên tố C, H, O, N, P.
Đúng
Sai
Câu 1 - Cấu trúc của nucleic acid: b. Nucleic acid chỉ bao gồm các loại nucleotide đơn giản. Chọn Đúng hoặc Sai.
Đúng
Sai
Cấu trúc của nucleic acid: Nucleic acid có hai loại chính là DNA và RNA. Chọn Đúng hoặc Sai.
Đúng
Sai
Câu 1 - Cấu trúc của nucleic acid: d. Nucleic acid không tham gia vào quá trình di truyền thông tin. Chọn Đúng hoặc Sai.
Đúng
Sai
Câu 2 - Phân loại nucleic acid: a. DNA là viết tắt của deoxyribonucleic acid. Chọn Đúng hoặc Sai.
Đúng
Sai
Câu 2 - Phân loại nucleic acid: b. RNA là viết tắt của ribonucleic acid. Chọn Đúng hoặc Sai.
Đúng
Sai
Câu 2 - Phân loại nucleic acid: c. Cả DNA và RNA đều có cấu trúc xoắn kép. Chọn Đúng hoặc Sai.
Đúng
Sai
Câu 2 - Phân loại nucleic acid: Nucleic acid không tồn tại trong tế bào của cơ thể sinh vật. Chọn Đúng hoặc Sai.
Đúng
Sai
Câu 3 - Cấu trúc của DNA: a. DNA gồm hai mạch xoắn cùng chiều nhau. Chọn Đúng hoặc Sai.
Đúng
Sai
Cấu trúc của DNA: b. DNA chỉ bao gồm bốn loại nucleotide: A, T, G, C. Chọn Đúng hoặc Sai.
Đúng
Sai
Câu 3 - Cấu trúc của DNA: c. DNA có chức năng lưu trữ và truyền đạt thông tin di truyền. Chọn Đúng hoặc Sai.
Đúng
Sai
Câu 3 - Cấu trúc của DNA: d. Các nucleotide của DNA không liên kết với nhau theo nguyên tắc bổ sung. Chọn Đúng hoặc Sai.
Đúng
Sai
Nguyên tắc bổ sung của DNA: A liên kết với T bằng hai liên kết hydrogen.
Đúng
Sai
Nguyên tắc bổ sung của DNA: G liên kết với C bằng ba liên kết hydrogen.
Đúng
Sai
Câu 4 - Nguyên tắc bổ sung của DNA: c. Các nucleotide liên kết với nhau bằng liên kết cộng hoá trị. Chọn Đúng hoặc Sai.
Đúng
Sai
Câu 4 - Nguyên tắc bổ sung của DNA: d. Các nucleotide của DNA có thể liên kết với bất kỳ loại nucleotide nào khác. Chọn Đúng hoặc Sai.
Đúng
Sai
Cấu trúc và chức năng của RNA: a. RNA có cấu trúc đơn mạch. Chọn Đúng hoặc Sai.
Đúng
Sai
Cấu trúc và chức năng của RNA: b. RNA bao gồm bốn loại nucleotide: A, G, U, C. Chọn Đúng hoặc Sai.
Đúng
Sai
Cấu trúc và chức năng của RNA: c. RNA có chức năng truyền đạt thông tin di truyền từ DNA. Chọn Đúng hoặc Sai.
Đúng
Sai
Phân loại RNA:
mRNA mang thông tin di truyền từ DNA.
tRNA vận chuyển amino acid đến ribosome.
rRNA cấu tạo nên ribosome.
RNA không có vai trò trong quá trình tổng hợp protein.
Khái niệm về gene:
Gene là đoạn của DNA mang thông tin mã hóa một chuỗi polypeptide.
Gene là đơn vị cơ bản của di truyền học.
Gene không chứa thông tin di truyền.
Gene có thể thay đổi và tạo ra các biến dị.
Hệ gene của sinh vật:
Hệ gene chứa tất cả các thông tin di truyền của tế bào.
Hệ gene không khác biệt giữa các loài sinh vật.
Phân tích DNA giúp nghiên cứu khoa học và y học.
Phân tích hệ gene không có ứng dụng thực tiễn.
Chức năng của nucleic acid:
Nucleic acid tham gia vào quá trình lưu trữ và truyền đạt thông tin di truyền.
Nucleic acid trực tiếp hình thành protein.
DNA và RNA đều chứa thông tin di truyền.
Nucleic acid chỉ có mặt trong tế bào của thực vật.
Thành phần của nucleic acid:
Nucleic acid bao gồm các đơn phân là nucleotide.
Nucleic acid chỉ chứa các nguyên tố carbon và hydrogen.
Nucleotide là đơn vị cấu trúc cơ bản của nucleic acid.
Nucleic acid không chứa các liên kết phosphodiester.
Đặc điểm của DNA:
DNA có cấu trúc xoắn kép.
DNA không chứa thông tin di truyền.
DNA có thể không bao giờ có thể sao chép.
DNA không liên kết với protein trong tế bào.
Chức năng của DNA:
Đặc điểm của RNA:
RNA có cấu trúc đơn mạch.
RNA có thể tồn tại dưới nhiều dạng khác nhau.
RNA không chứa thông tin di truyền.
RNA tham gia vào quá trình tổng hợp protein.
Chức năng của RNA:
mRNA mang thông tin di truyền từ DNA đến ribosome.
tRNA không liên kết với amino acid.
rRNA là thành phần chính của ribosome.
RNA không có vai trò trong quá trình di truyền.
Gene và biến dị:
Gene có thể thay đổi và tạo ra biến dị.
Gene không có khả năng thay đổi.
Biến dị có thể được di truyền cho thế hệ sau.
Gene chỉ tồn tại ở một dạng duy nhất.
Phân tích DNA:
Phân tích DNA ít khi giúp nhận diện các bệnh di truyền.
Phân tích DNA không có ứng dụng trong pháp y.
Phân tích DNA có thể giúp xác định quan hệ huyết thống.
Phân tích DNA không giúp ích trong nghiên cứu khoa học.
Cấu trúc và chức năng của nucleic acid:
Nucleic acid là các phân tử hữu cơ có vai trò quan trọng trong việc lưu trữ thông tin di truyền.
Nucleic acid chỉ tồn tại dưới dạng RNA.
DNA và RNA đều có vai trò trong quá trình tổng hợp protein.
Nucleic acid không tham gia vào quá trình sao chép và truyền đạt thông tin di truyền.
Các loại nucleotide trong DNA bao gồm adenine, thymine, guanine, và cytosine.
Các loại nucleotide trong DNA bao gồm adenine, thymine, guanine, và cytosine.
Các loại nucleotide trong RNA bao gồm adenine, thymine, guanine, và cytosine.
Cấu trúc của nucleic acid: Nucleic acid được cấu tạo từ các nguyên tố C, H, O, N, P. Chọn Đúng hoặc Sai.
Đúng
Sai
Cấu trúc của nucleic acid: b. Nucleic acid chỉ bao gồm các loại nucleotide đơn giản. Chọn Đúng hoặc Sai.
Đúng
Sai
Cấu trúc của nucleic acid: Nucleic acid có hai loại chính là DNA và RNA. Chọn Đúng hoặc Sai.
Đúng
Sai
Cấu trúc của nucleic acid: Nucleic acid không tham gia vào quá trình di truyền thông tin. Chọn Đúng hoặc Sai.
Đúng
Sai
Phân loại nucleic acid: a. DNA là viết tắt của deoxyribonucleic acid. Chọn Đúng hoặc Sai.
Đúng
Sai
Phân loại nucleic acid: b. RNA là viết tắt của ribonucleic acid. Chọn Đúng hoặc Sai.
Đúng
Sai
Phân loại nucleic acid: Cả DNA và RNA đều có cấu trúc xoắn kép.
Đúng
Sai
Phân loại nucleic acid: Nucleic acid không tồn tại trong tế bào của cơ thể sinh vật. Chọn Đúng hoặc Sai.
Đúng
Sai
Cấu trúc của DNA: a. DNA gồm hai mạch xoắn cùng chiều nhau. Chọn Đúng hoặc Sai.
Đúng
Sai
Cấu trúc của DNA: b. DNA chỉ bao gồm bốn loại nucleotide: A, T, G, C. Chọn Đúng hoặc Sai.
Đúng
Sai
Cấu trúc của DNA: c. DNA có chức năng lưu trữ và truyền đạt thông tin di truyền. Chọn Đúng hoặc Sai.
Đúng
Sai
Cấu trúc của DNA: Các nucleotide của DNA không liên kết với nhau theo nguyên tắc bổ sung. Chọn Đúng hoặc Sai.
Đúng
Sai
Nguyên tắc bổ sung của DNA: A liên kết với T bằng hai liên kết hydrogen.
Đúng
Sai
Cấu trúc và chức năng của RNA: RNA có cấu trúc đơn mạch.
Đúng
Sai
Cấu trúc và chức năng của RNA: RNA bao gồm bốn loại nucleotide: A, G, U, C.
Đúng
Sai
Cấu trúc và chức năng của RNA: RNA có chức năng truyền đạt thông tin di truyền từ DNA.
Đúng
Sai
Cấu trúc và chức năng của RNA:
A. Đúng
B. Sai
Phân loại RNA: mRNA mang thông tin di truyền từ DNA.
Đúng
Sai
Phân loại RNA: tRNA vận chuyển amino acid đến ribosome.
Đúng
Sai
Phân loại RNA: c. rRNA cấu tạo nên ribosome.
A. Đúng
B. Sai
Phân loại RNA: RNA không có vai trò trong quá trình tổng hợp protein.
Đúng
Sai
Khái niệm về gene:
A. Đúng
B. Sai
Khái niệm về gene: b. Gene là đơn vị cơ bản của di truyền học.
A. Đúng
B. Sai
Khái niệm về gene:
Đúng
Sai
Khái niệm về gene: d. Gene có thể thay đổi và tạo ra các biến dị.
A. Đúng
B. Sai
Hệ gene chứa tất cả các thông tin di truyền của tế bào.
Đúng
Sai
Hệ gene của sinh vật:
Đúng
Sai
Hệ gene của sinh vật: c. Phân tích DNA giúp nghiên cứu khoa học và y học.
A. Đúng
B. Sai
Hệ gene của sinh vật:
A. Đúng
B. Sai
d. Phân tích hệ gene không có ứng dụng thực tiễn.
Chức năng của nucleic acid:
Đúng
Sai
Chức năng của nucleic acid: Nucleic acid trực tiếp hình thành protein.
Đúng
Sai
Chức năng của nucleic acid: c. DNA và RNA đều chứa thông tin di truyền.
A. Đúng
B. Sai
Chức năng của nucleic acid:
A. Đúng
B. Sai
Thành phần của nucleic acid:
Đúng
Sai
Thành phần của nucleic acid:
Đúng
Sai
Thành phần của nucleic acid: c. Nucleotide là đơn vị cấu trúc cơ bản của nucleic acid.
A. Đúng
B. Sai
Đặc điểm của DNA:
DNA có cấu trúc xoắn kép.
DNA không chứa thông tin di truyền.
DNA có thể không bao giờ có thể sao chép.
DNA không liên kết với protein trong tế bào.
Chức năng của DNA:
DNA lưu trữ thông tin di truyền.
DNA tham gia vào quá trình tổng hợp protein trực tiếp.
DNA được tìm thấy trong nhân tế bào.
DNA không có khả năng di truyền thông tin cho thế hệ sau.
Đặc điểm của RNA:
RNA có cấu trúc đơn mạch.
RNA có thể tồn tại dưới nhiều dạng khác nhau.
RNA không chứa thông tin di truyền.
RNA tham gia vào quá trình tổng hợp protein.
Chức năng của RNA:
mRNA mang thông tin di truyền từ DNA đến ribosome.
tRNA không liên kết với amino acid.
rRNA là thành phần chính của ribosome.
RNA không có vai trò trong quá trình di truyền.
Gene và biến dị:
Gene có thể thay đổi và tạo ra biến dị.
Gene không có khả năng thay đổi.
Biến dị có thể được di truyền cho thế hệ sau.
Gene chỉ tồn tại ở một dạng duy nhất.
Phân tích DNA:
Phân tích DNA ít khi giúp nhận diện các bệnh di truyền.
Phân tích DNA không có ứng dụng trong pháp y.
Phân tích DNA có thể giúp xác định quan hệ huyết thống.
Phân tích DNA không giúp ích trong nghiên cứu khoa học.
Cấu trúc và chức năng của nucleic acid:
Các loại nucleotide trong DNA bao gồm adenine, thymine, guanine, và cytosine. Chọn Đúng hoặc Sai.
Đúng
Sai
Các loại nucleotide trong RNA bao gồm adenine, thymine, guanine, và uracil. Chọn Đúng hoặc Sai.
Đúng
Sai
Các loại nucleotide: c. Nucleotide trong DNA và RNA liên kết với nhau qua liên kết phosphodiester.
Đúng
Sai
Các loại nucleotide: d. Nucleotide không phải là đơn vị cấu trúc cơ bản của nucleic acid. Chọn Đúng hoặc Sai.
Đúng
Sai
Cấu trúc và đặc điểm của DNA: a. DNA có cấu trúc hình cầu.
Đúng
Sai
Cấu trúc và đặc điểm của DNA: b. DNA có chứa bốn loại nucleotide: A, T, G, U. Chọn Đúng hoặc Sai.
Đúng
Sai
Cấu trúc và đặc điểm của DNA: c. Các nucleotide của DNA liên kết với nhau theo nguyên tắc bổ sung.
Đúng
Sai
Cấu trúc và đặc điểm của DNA: d. DNA không thể tự sao chép. Chọn Đúng hoặc Sai.
Đúng
Sai
Chức năng của DNA trong tế bào: DNA lưu trữ và truyền đạt thông tin di truyền.
Đúng
Sai
Chức năng của DNA trong tế bào: b. DNA không tham gia vào quá trình phân chia tế bào. Chọn Đúng hoặc Sai.
Đúng
Sai
Chức năng của DNA trong tế bào: c. DNA chỉ tồn tại trong tế bào động vật. Chọn Đúng hoặc Sai.
Đúng
Sai
Chức năng của DNA trong tế bào: d. DNA có vai trò quan trọng trong quá trình tổng hợp protein. Chọn Đúng hoặc Sai.
Đúng
Sai
