wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ĐỀ CƯƠNG ÔN TẬP CUỐI HK1

Total questions: 131

Worksheet time: 1hrs 9mins

Name
Class
Date
1.

Ưu điểm cơ bản của việc lưu trữ trực tuyến là gì?

a)

Dễ dàng truy cập từ mọi nơi

b)

Không cần tốn chi phí mua ổ cứng

c)

Dễ dàng chia sẻ dữ liệu với người khác

d)

Dung lượng lưu trữ lớn

2.

Nhược điểm cơ bản của việc lưu trữ trực tuyến là gì?

a)

Dữ liệu có thể bị mất nếu nhà cung cấp dịch vụ gặp sự cố

b)

Dữ liệu có thể bị đánh cắp nếu tài khoản của người dùng bị hack

c)

Dữ liệu có thể bị giới hạn về dung lượng

d)

Giá cả cao

3.

Một người dùng đang tìm kiếm một dịch vụ lưu trữ trực tuyến để lưu trữ các tài liệu học tập của mình. Người dùng này nên lưu ý đến yếu tố nào?

a)

Dung lượng lưu trữ

b)

Tính bảo mật

c)

Hệ thống hỗ trợ

d)

Giá cả

4.

Một công ty đang tìm kiếm một dịch vụ lưu trữ trực tuyến để lưu trữ các dữ liệu quan trọng của mình. Công ty này nên lưu ý đến yếu tố nào? Chọn đáp án đúng nhất.

a)

Tính bảo mật cao

b)

Dung lượng lưu trữ lớn

c)

Hệ thống hỗ trợ tốt

d)

Giá cả hợp lý

5.

Một người dùng đang sử dụng dịch vụ lưu trữ trực tuyến của một nhà cung cấp dịch vụ. Người dùng này nhận thấy rằng dữ liệu của mình bị mất do nhà cung cấp dịch vụ gặp sự cố. Người dùng này có thể làm gì để bảo vệ dữ liệu của mình trong tương lai?

a)

Sao lưu dữ liệu của mình thường xuyên

b)

Sử dụng nhiều nhà cung cấp dịch vụ lưu trữ trực tuyến khác nhau

c)

Sử dụng dịch vụ lưu trữ trực tuyến của các nhà cung cấp dịch vụ uy tín

d)

Sử dụng dịch vụ lưu trữ trực tuyến có tính bảo mật cao

6.

Một công ty đang sử dụng dịch vụ lưu trữ trực tuyến của một nhà cung cấp dịch vụ. Công ty này muốn đảm bảo tính bảo mật của dữ liệu của mình. Công ty này có thể làm gì để bảo vệ dữ liệu của mình trong tương lai?

a)

Sử dụng mật khẩu mạnh và duy nhất

b)

Kích hoạt xác thực hai yếu tố

c)

Sao lưu dữ liệu của mình thường xuyên

d)

Sử dụng dịch vụ lưu trữ trực tuyến có tính bảo mật cao

7.

Để sử dụng Google Drive, bạn cần có tài khoản Google. Để tạo tài khoản Google, bạn cần gì?

a)

Email google

b)

Số điện thoại

c)

Địa chỉ liên hệ

d)

Không cần

8.

Để tạo thư mục mới trong Google Drive, bạn cần thực hiện các bước nào? Hãy chọn đáp án sai.

a)

Nhấp vào biểu tượng "Tạo"

b)

Chọn "Tệp mới"

c)

Nhập tên thư mục và nhấn "Tạo"

d)

Sử dụng giọng nói

9.

Để tải tệp lên Google Drive, bạn cần thực hiện các bước nào?

a)

Nhấp vào biểu tượng "Tải lên"

b)

Kéo và thả tệp vào cửa sổ Google Drive

c)

Chọn tệp và nhấn "Tải lên"

d)

Nhấp vào biểu tượng "Tải xuống"

10.

Dung lượng lưu trữ miễn phí của Google Drive là bao nhiêu?

a)

15 GB

b)

20 GB

c)

30 GB

d)

50 GB

11.

Để chia sẻ tệp với người khác trên Google Drive, bạn cần thực hiện các bước nào?

a)

Nhấp vào tệp bạn muốn chia sẻ

b)

Chọn "Chia sẻ"

c)

Nhập địa chỉ email của người bạn muốn chia sẻ

d)

Không thể chia sẻ tệp trên Google

12.

Bạn đang lưu trữ các tài liệu học tập của cá nhân trên Google Drive. Bạn nên lưu ý những điều gì? Chọn tất cả các đáp án đúng.

a)

Dung lượng lưu trữ

b)

Tính bảo mật

c)

Tên thư mục

d)

Tên tập tin

13.

Bạn đang muốn chia sẻ một tập tin tài liệu với nhóm bạn trong lớp để cùng làm việc. Bạn nên chia sẻ tệp đó theo chế độ nào?

a)

Có thể chỉnh sửa

b)

Chỉ xem

c)

Không thể chia sẻ nhóm

d)

Chặn download

14.

Bạn đang muốn xóa một tệp khỏi Google Drive, nhưng bạn muốn khôi phục tệp đó sau này. Bạn nên làm gì?

a)

Nhấp vào tệp bạn muốn xóa

b)

Chọn "Xóa"

c)

Chọn "Xóa vĩnh viễn"

d)

Vào Recycle Bin chọn restore

15.

Bạn đang sử dụng Google Drive để lưu trữ các dữ liệu quan trọng của mình. Bạn muốn đảm bảo tính bảo mật của dữ liệu đó. Bạn có thể làm gì?

a)

Sử dụng mật khẩu mạnh và duy nhất

b)

Kích hoạt xác thực hai yếu tố

c)

Sử dụng mật khẩu dễ đoán

d)

Google đã bảo mật rồi nên không cần quan tâm

16.

Bạn muốn tạo một thư mục mới trong OneDrive và chỉ mình bạn có thể truy cập. Bạn nên tạo thư mục đó theo chế độ nào?

a)

Chế độ "Riêng tư"

b)

Chế độ "Công khai"

c)

Chế độ "Chỉ xem"

d)

Chế độ "Có thể chỉnh sửa"

17.

Bạn đang sử dụng OneDrive để lưu trữ các ảnh và video của mình. Bạn muốn tạo album ảnh để lưu trữ các ảnh về gia đình và bạn bè. Bạn có thể làm gì?

a)

Sử dụng tính năng "Album" của OneDrive

b)

Sử dụng tính năng "Tệp" của OneDrive

c)

Sử dụng tính năng "Tải lên" của OneDrive

d)

Sử dụng tính năng "Chỉnh sửa" của OneDrive

18.

Bạn đang sử dụng OneDrive để lưu trữ các tài liệu học tập của mình. Bạn muốn tạo một danh sách các tài liệu cần hoàn thành trong kỳ học này. Bạn có thể làm gì?

a)

Sử dụng tính năng "Danh sách" của OneDrive

b)

Sử dụng tính năng "Tệp" của OneDrive

c)

Sử dụng tính năng "Album" của OneDrive

d)

Sử dụng tính năng "Tải lên" của OneDrive

19.

Bạn đang dùng OneDrive để lưu trữ các tài liệu học tập. Bạn muốn tạo một thư mục mới trong OneDrive để lưu trữ các tài liệu về một chủ đề cụ thể. Bạn có thể làm gì?

a)

Tạo một thư mục mới trong thư mục "OneDrive"

b)

Tạo một thư mục mới trong thư mục "Tài liệu"

c)

Tạo một thư mục mới trong thư mục "Máy tính"

d)

Tạo một thư mục mới trong thanh tìm kiếm

20.

Để tìm kiếm thông tin chính xác,ta nên chọn tiêu chí tìm kiếm nào?

a)

Từ khóa chính xác

b)

Từ khóa rộng

c)

Từ khóa có liên quan

d)

Từ khóa có tính thời sự

21.

Để tìm kiếm thông tin nhanh chóng, ta nên chọn các tiêu chí tìm kiếm nào sau đây?

a)

Từ khóa chính xác

b)

Từ khóa rộng

c)

Từ khóa có liên quan

d)

Từ khóa có tính phổ biến

22.

Để tìm kiếm thông tin toàn diện, ta nên chọn các tiêu chí tìm kiếm nào sau đây?

a)

Từ khóa chính xác, có liên quan và sử dụng các công cụ tìm kiếm nâng cao

b)

Từ khóa rộng

c)

Từ khóa có liên quan

d)

Không cần quan tâm

23.

Khi tìm kiếm thông tin về một chủ đề cụ thể, ta nên chọn từ khóa:

a)

Có liên quan đến chủ đề

b)

Có nhiều người tìm kiếm

c)

Có nhiều trang web sử dụng

d)

Có tính mới nhất

24.

Khi tìm kiếm thông tin mới nhất, ta nên chọn từ khóa:

a)

Có ngày đăng tải gần đây

b)

Có liên quan đến chủ đề

c)

Có nhiều người tìm kiếm

d)

Có nhiều trang web sử dụng

25.

Để tìm kiếm thông tin về một sản phẩm, ta nên chọn từ khóa nào sau đây?

a)

Từ khóa chính xác và có liên quan

b)

Tên sản phẩm

c)

Thương hiệu sản phẩm

d)

Mô tả sản phẩm

26.

Để tìm kiếm thông tin về một vấn đề xã hội, ta nên chọn từ khóa nào sau đây?

a)

Từ khóa có tính thời sự

b)

Từ khóa chính xác

c)

Từ khóa có liên quan

d)

Từ khóa phổ biến

27.

Tìm kiếm thông tin bằng cách nhập từ khóa có ưu điểm nào sau đây? Chọn tất cả các đáp án đúng.

a)

Dễ dàng thực hiện

b)

Có thể sử dụng các ký tự đặc biệt để tìm kiếm thông tin chính xác

c)

Có thể sử dụng các công cụ tìm kiếm nâng cao để lọc kết quả tìm kiếm

d)

Giảm chi phí

28.

Tìm kiếm thông tin bằng cách giọng nói có ưu điểm nào sau đây? Chọn tất cả đáp án đúng.

a)

Thuận tiện cho người dùng

b)

Không cần gõ từ khóa

c)

Có thể sử dụng giọng nói tự nhiên để tìm kiếm thông tin

d)

Sử dụng được ngay khi máy không có mic

29.

Nhược điểm của tìm kiếm thông tin bằng cách nhập từ khóa là gì? Chọn tất cả đáp án đúng.

a)

Phải gõ từ khóa chính xác

b)

Có thể bị ảnh hưởng bởi lỗi chính tả

c)

Không thể sử dụng các ký tự đặc biệt để tìm kiếm thông tin

d)

Tìm kiếm nhanh hơn

30.

Để tìm kiếm thông tin chính xác bằng cách nhập từ khóa, người dùng cần lưu ý điều gì? Chọn tất cả đáp án đúng.

a)

Chọn từ khóa chính xác

b)

Sử dụng các ký tự đặc biệt

c)

Sử dụng các công cụ tìm kiếm nâng cao

d)

Cứ gõ thì sẽ có kết quả

31.

Để tìm kiếm thông tin thuận tiện bằng giọng nói, người dùng cần lưu ý điều gì? Chọn tất cả đáp án đúng.

a)

Giọng nói rõ ràng, chuẩn

b)

Không nói quá nhanh hoặc quá chậm

c)

Nói đúng từ ngữ

d)

Máy chủ có thể nhận biết tất cả các ngôn ngữ địa phương

32.

Khi tìm kiếm thông tin về một sản phẩm, người dùng nên sử dụng cách tìm kiếm nào? Chọn tất cả đáp án đúng.

a)

Tìm kiếm bằng cách nhập từ khóa

b)

Tìm kiếm bằng cách giọng nói

c)

Không cần quan tâm, cứ gõ nội dung sẽ tìm được

d)

Không thể tìm kiếm thông tin về sản phẩm

33.

Đâu là cơ chế bảo vệ tài khoản của các mạng xã hội?

a)

Sử dụng mật khẩu mạnh

b)

Thêm một bước xác thực

c)

Thay đổi mật khẩu thường xuyên

d)

Thiết lập bảo mật hai lớp

34.

Bảo mật hai lớp là gì?

a)

Sử dụng mật khẩu mạnh

b)

Thay đổi mật khẩu thường xuyên

c)

Thêm một bước xác thực

d)

Thiết lập bảo mật hai lớp

35.

Phòng họp nhóm trên Facebook là gì?

a)

Tất cả các câu trả lời đều đúng

b)

Là tính năng cho phép bạn tạo các cuộc họp trực tuyến với nhiều người tham gia

c)

Là tính năng cho phép bạn chia sẻ màn hình của mình với những người khác

d)

Là tính năng cho phép bạn ghi âm các cuộc họp

36.

Xác thực hai yếu tố là gì?

a)

Là tính năng yêu cầu bạn nhập mã xác nhận được gửi đến điện thoại của bạn khi đăng nhập

b)

Là tính năng yêu cầu bạn nhập mã xác nhận được tạo bởi ứng dụng xác thực

c)

Là tính năng yêu cầu bạn nhập mã xác nhận được gửi đến email của bạn khi đăng nhập

d)

Là tính năng tìm kiếm thông tin

37.

Bạn nên cài đặt tính năng nào để bảo vệ ảnh và video trên Facebook?

a)

Chế độ riêng tư

b)

Xác thực hai yếu tố

c)

Mã hóa

d)

Tất cả các câu trả lời đều đúng

38.

Khẳng định nào sau đây là đúng khi nói về mạng xã hội Youtube?

a)

Là một website được thiết kế để người dùng có thể chia sẻ video của mình với những người khác

b)

Là một ứng dụng chia sẻ miễn phí ảnh

c)

Là ứng dụng cho phép người dùng đăng và cập nhật các mẫu tin nhắn với độ dài khoảng hơn 200200 kí tự trên internet, là nơi chia sẻ các tin tức nhanh đang diễn ra trên thế giới

d)

Là nơi kết nối với đồng nghiệp hiện tại và quá khứ cũng như các nhà tuyển dụng tiềm năng trong tương lai

39.

Tính năng nào sau đây cho phép bạn kiểm soát tốt hơn nội dung mà bạn xem trên Facebook?

a)

Tùy chọn bảng tin

b)

Cài đặt quyền riêng tư

c)

Công cụ báo cáo

d)

Công cụ chặn

40.

Phòng họp nhóm trên Facebook có thể được sử dụng cho mục đích gì?

a)

Tất cả các câu trả lời đều đúng

b)

Học tập

c)

Làm việc

d)

Giao tiếp

41.

Có thể mời bao nhiêu người tham gia vào phòng họp nhóm trên Facebook?

a)

Tối đa 5050 người

b)

Tối đa 100100 người

c)

Tối đa 250250 người

d)

Tối đa 500500 người

42.

Để tắt những thông báo không cần thiết trên Facebook, chúng ta có thể làm gì?

a)

Truy cập vào trang Facebook cá nhân trên Smartphone rồi vào Cài đặt & Quyền riêng tư rồi chọn Thông báo

b)

Truy cập vào trang Facebook cá nhân trên Smartphone và chọn chỉnh sửa

c)

Truy cập vào phần Cài đặt rồi vào Thông báo và tùy chỉnh chúng

d)

Truy cập vào trang Facebook cá nhân trên Smartphone và chọn Đã lưu

43.

Để đăng xuất tài khoản Facebook từ xa, chúng ta cần làm gì?

a)

Chọn Cài đặt và quyền riêng tư > Cài đặt > Bảo mật và đăng nhập

b)

Truy cập trang web Facebook và đăng nhập vào tài khoản của mình

c)

Tìm phiên đăng nhập mà bạn muốn đăng xuất và chọn Đăng xuất

d)

Tất cả các phương án

44.

Bạn nên làm gì nếu bạn nghi ngờ tài khoản Facebook của mình đã bị xâm phạm?

a)

Thay đổi mật khẩu ngay lập tức

b)

Báo cáo sự cố cho Facebook

c)

Đăng xuất khỏi tất cả các thiết bị

d)

Thay đổi thông tin cá nhân

45.

Bạn của em đăng địa chỉ nhà và hình ảnh cá nhân lên Facebook. Nếu em đứng bên cạnh bạn trước lúc bạn đăng ảnh thì em sẽ làm gì?

a)

Khuyên bạn không nên đăng, nếu đăng thì để chế độ riêng tư chỉ bạn bè, người trong gia đình mới có thể xem

b)

Kệ không quan tâm

c)

Ủng hộ bạn đăng ảnh

d)

Chia sẻ thông tin bạn đăng

46.

Bạn nên tránh chia sẻ thông tin cá nhân nào trên Facebook?

a)

Số điện thoại

b)

Địa chỉ email

c)

Ngày sinh

d)

Hình ảnh

47.

Để rà soát toàn bộ các phiên đăng nhập bất thường, Facebook có tính năng gì?

a)

Nơi bạn đã đăng nhập

b)

Quyền riêng tư

c)

Ngôn ngữ và khu vực

d)

Chặn

48.

Các tính năng của Facebook giúp bảo vệ tài khoản khỏi bị xâm phạm là?

a)

Nơi bạn đã đăng nhập

b)

Xác thực hai yếu tố

c)

Cảnh báo đăng nhập

d)

Lịch sử hoạt động

49.

Để bảo vệ tài khoản Facebook của mình khỏi bị theo dõi, bạn có thể thực hiện các bước nào?

a)

Tất cả các câu trả lời đều đúng

b)

Tất cả cài đặt quyền riêng tư

c)

Sử dụng ứng dụng Facebook Lite

d)

Sử dụng ứng dụng trình chặn quảng cáo

50.

Mật khẩu mạnh phải có bao nhiêu ký tự?

a)

Ít nhất 1616 ký tự

b)

Ít nhất 1212 ký tự

c)

Ít nhất 88 ký tự

d)

Ít nhất 2020 ký tự

51.

Có thể hoàn toàn từ chối sự theo dõi truy cập trên điện thoại của Facebook không?

a)

Hoàn toàn không thể từ chối sự theo dõi trên Facebook

b)

Hoàn toàn có thể từ chối sự theo dõi trên Facebook

c)

Hoàn toàn không thể từ chối sự theo dõi trên Facebook, nhưng bạn có thể thực hiện các bước để lướt web mà không bị theo dõi bởi Facebook.

d)

Đáp án khác

52.

Bộ lọc thư điện tử được sử dụng để làm gì?

a)

Đánh dấu và phân loại thư điện tử

b)

Gửi email tự động

c)

Tạo danh bạ liên lạc

d)

Tìm kiếm email đã gửi

53.

Tìm kiếm email trong hộp thư được thực hiện bằng cách nào?

a)

Sử dụng từ khóa liên quan đến email

b)

Sắp xếp email theo ngày gửi

c)

Chọn danh sách liên lạc

d)

Xóa email không cần thiết

54.

Đánh dấu một email là “Quan trọng” có ý nghĩa gì?

a)

Email đó cần được xử lý ưu tiên

b)

Email đó đã được gửi đi thành công

c)

Email đó cần được lưu trữ lâu dài

d)

Email đó là quảng cáo hoặc thư rác

55.

Bộ lọc email dùng để phân loại thư điện tử dựa trên

a)

Tiêu đề email

b)

Người gửi email

c)

Nội dung email

d)

Ngày gửi email

56.

Tìm kiếm email có thể được thực hiện theo

a)

Tiêu đề email

b)

Người gửi email

c)

Nội dung email

d)

Ngày gửi email

57.

Lợi ích của việc phân loại và đánh dấu email là gì?

a)

Dễ dàng tìm kiếm và quản lý email.

b)

Tạo danh sách liên lạc tiện lợi.

c)

Xóa các email không cần thiết.

d)

Tất cả các phương án trên.

58.

Một email đã được gắn nhãn là “Quan trọng” sẽ xuất hiện ở đâu trong hộp thư?

a)

Hộp thư đến chính.

b)

Hộp thư spam.

c)

Hộp thư đã gửi.

d)

Hộp thư nháp.

59.

Mục đích chính của việc quản lý email bằng bộ lọc và tìm kiếm là gì?

a)

Dễ dàng tìm kiếm và xử lý email.

b)

Loại bỏ tất cả các email không cần thiết.

c)

Tạo danh sách liên lạc tiện lợi.

d)

Tất cả đáp án trên

60.

Tính năng nào sau đây cho phép bạn bảo vệ thư điện tử của mình khỏi bị xâm phạm?

a)

Tất cả các câu trả lời đều đúng

b)

Mật khẩu

c)

Xác thực hai yếu tố

d)

Chỉ định

61.

Gmail cung cấp bao nhiêu dung lượng lưu trữ miễn phí?

a)

15GB15\,\mathrm{GB}

b)

20GB20\,\mathrm{GB}

c)

30GB30\,\mathrm{GB}

d)

50GB50\,\mathrm{GB}

62.

Để đánh dấu thư điện tử là quan trọng trong Gmail, bạn có thể làm gì?

a)

Nhấp vào biểu tượng ngôi sao ở góc trên bên trái của thư

b)

Nhấp vào nút "Đánh dấu là quan trọng"

c)

Chọn thư và nhấp vào nút "Đánh dấu là quan trọng"

d)

Tất cả các câu trả lời đều đúng

63.

Để quản lý email hiệu quả, người dùng nên làm gì?

a)

Tạo các thư mục hoặc nhãn để phân loại email.

b)

Đánh dấu tất cả email là “Quan trọng”.

c)

Đăng nhập vào nhiều tài khoản email khác nhau.

d)

Xóa toàn bộ email không cần thiết.

64.

Thư điện tử có ưu điểm gì so với thư truyền thống?

a)

Thời gian gửi nhanh

b)

Chi phí gửi thấp

c)

Có thể gửi cho nhiều người cùng một lúc

d)

Dễ sử dụng

65.

Trong số các địa chỉ dưới đây, địa chỉ nào là địa chỉ thư điện tử?

a)

vietjack@gmail.com

b)

www.vnexpress.net

c)

viet/jack@gmail.com

d)

mail.google.com

66.

Cú pháp chung của thư điện tử

a)

<Tên đăng cập>@<Tên máy chủ lưu hộp thư>

b)

   <Tên đăng cập>@<yahoo.com>

c)

<Tên đăng cập>@<gmail.com>

d)

  <Tên máy chủ lưu hộp thư>@<tên đăng nhập>

67.

Tính năng nào sau đây cho phép bạn kiểm soát tốt hơn nội dung mà bạn xem trên Facebook?

a)

Tùy chỉnh nguồn cấp tin tức

b)

Thêm bạn bè

c)

Theo dõi các trang

d)

Thích các bài viết

68.

Tính năng nào sau đây cho phép bạn gửi thư điện tử cho nhiều người cùng một lúc?

a)

Danh sách phân phối

b)

Nhãn

c)

Thư mục

d)

Tất cả các câu trả lời đều đúng

69.

Để tìm kiếm thư điện tử theo chủ đề, bạn có thể sử dụng toán tử nào?

a)

Từ khóa @

b)

Từ khóa chính xác

c)

Từ khóa OR

d)

Từ khóa AND

70.

Để tìm kiếm thư điện tử từ một địa chỉ cụ thể, bạn có thể sử dụng toán tử nào?

a)

Từ khóa @

b)

Từ khóa chính xác

c)

Từ khóa OR

d)

Từ khóa AND

71.

Để tìm kiếm thư điện tử được gửi trong một khoảng thời gian cụ thể, bạn có thể sử dụng toán tử nào?

a)

[Ngày bắt đầu] đến [Ngày kết thúc]

b)

Từ khóa @

c)

Từ khóa OR

d)

Từ khóa AND

72.

Để di chuyển ảnh đến vị trí phù hợp ta chọn công cụ nào?

a)

Công cụ Move

b)

Công cụ Crop

c)

Công cụ Text A

d)

Công cụ Transform

73.

Chức năng của phần mềm GIMP là

a)

Tất cả đáp án trên

b)

Chỉnh sửa ảnh

c)

Ghép ảnh

d)

Cùng cấp các công cụ tạo văn bản, tô màu và biến đổi hình

74.

Để xuất ảnh sang định dạng JPG ta chọn:

a)

File --> Export As

b)

File --> New

c)

File --> Open

d)

File --> Exit

75.

Sau khi chỉnh sửa ảnh, ta lưu ảnh bằng File --> Save thì ảnh có đuôi mặc định là:

a)

xcf

b)

jpg

c)

doc

d)

txt

76.

GIMP là phần mềm dùng để

a)

Xử lí ảnh

b)

Soạn thảo văn bản

c)

Trình chiếu, thuyết trình

d)

Nghe nhạc

77.

Để tạo tệp ảnh mới ta thực hiện thao tác?

a)

File --> New

b)

File --> Save

c)

File --> Open

d)

File --> Exit

78.

Để thay đổi kích thước ảnh ta dùng công cụ:

a)

Scale

b)

Crop

c)

Transform

d)

Move

79.

Để cắt ảnh ta dùng công cụ:

a)

Crop

b)

Transform

c)

Move

d)

Scale

80.

Để mở một hoặc nhiều tệp ảnh trong GIMP ta chọn:

a)

File --> Open

b)

File --> Export As

c)

File --> New

d)

File --> Exit

81.

Trong công cụ Text A, ta có thực hiện các thao tác nào?

a)

Tất cả các đáp án trên

b)

Màu chữ

c)

Cỡ chữ

d)

Kiểu chữ

82.

Để cắt bỏ những phần thừa từ ảnh đang quay và giữ lại phần chính, chúng ta thực hiện lệnh nào?

a)

Rotate

b)

Image --> Autocrop Image

c)

New Layer

d)

Floating Selection

83.

Làm thế nào để sao chép ảnh nguồn thành một lớp mới của ảnh đích?

a)

Tất cả đều đúng

b)

Chọn tệp ảnh đích, chọn một lớp ảnh, thực hiện Edit --> Paste. Một lớp động được tạo ra ở pha trên lớp đã chọn để chứa ảnh được sao chép và có tên tạm thời là Floating Selection.

c)

Dùng công cụ Scale để thay đổi kích thước ảnh và công cụ Move để di chuyển ảnh đến vị trí thích hợp.

d)

Nháy chuột vào nút lệnh New Layer để tạo lớp mới. Tên lớp mới mặc định là tên tệp ảnh nguồn.

84.

Nhận định nào sau đây là sai khi nói về phần mềm GIMP?

a)

Phần mềm GIMP không thể ghép ảnh.

b)

Phần mềm GIMP có thể chỉnh sửa ảnh.

c)

Cung cấp các công cụ tạo văn bản, tô màu và biến đổi hình.

d)

Là phần mềm thiết kế đồ hoạ.

85.

Nhận định nào sau đây là chưa đúng?

a)

Không thể mở nhiều tệp ảnh để lựa chọn và sao chép sang tệp ảnh đích.

b)

Có bảng các công cụ thiết kế đồ hoạ như: tạo văn bản, tô màu, biến đổi hình.

c)

Có thể tạo nền bằng một mẫu duy nhất hoặc tổ bảng hai màu chuyển dần cho nhau.

d)

Văn bản được tạo cũng có các thuộc tính định dạng cơ bản như: kiểu chữ, cỡ chữ, màu sắc.

86.

Nhận định nào sau đây là đúng về thao tác cắt hình ảnh trong phần mềm GIMP?

a)

Tất cả đáp án trên

b)

Nhấn vào công cụ Rectangle Select Tool (Công cụ chọn vùng hình chữ nhật) hoặc nhấn phím tắt R. Giữ và kéo chuột để chọn vùng hình ảnh muốn cắt.

c)

Bấm chuột phải vào hình ảnh, trong thực đơn đổ xuống, bạn chọn mục Image (Hình ảnh) sau đó chọn tiếp Crop to Selection (Cắt vùng được chọn).

d)

Nhấn chuột trái vào mục Color (Màu sắc) trên thanh công cụ hiển thị phía trên màn hình. Tại đây chọn Brightness - Contrast (Độ sáng - Độ tương phản).

87.

Phát biểu nào sau đây là đúng khi làm việc với GIMP?

a)

Ta có thể tạo ra nhiều lớp trên một bức ảnh

b)

Ta không thể tạo ra nhiều lớp trên một bức ảnh

c)

Không thể cắt ghép ảnh với GIMP

d)

Không thể ẩn hoặc hiện các lớp ảnh

88.

Nhận định nào sau đây là đúng? (Chọn 3 đáp án)

a)

Chức năng của phần mềm GIMP là chỉnh sửa ảnh

b)

Chức năng của phần mềm GIMP là chỉnh sửa ảnh

c)

Chức năng của phần mềm GIMP là cung cấp các công cụ tạo văn bản, tô màu và biến đổi hình

d)

Chức năng của phần mềm GIMP là cung cấp các công cụ đăng tải hình ảnh lên mạng xã hội, hỗ trợ chỉnh sửa hình ảnh

89.

Muốn tạo nét vẽ theo đường dẫn ta chọn lệnh nào?

a)

Select --> From Path

b)

Nháy chuột vào nút lệnh Stroke Path ở bảng tuỳ chọn và nhập số pixel

c)

Select --> Invert

d)

Select --> None

90.

Công cụ nào được dùng để biết một bức ảnh có nền trong suốt hay không?

a)

Eraser

b)

Move Tool

c)

Rectangle Select hoặc Ellip Select

d)

Crop

91.

Kênh alpha là kênh có đặc điểm gì?

a)

Kênh lưu độ trong suốt của tất cả các điểm ảnh

b)

Ảnh nguồn

c)

Lớp ảnh cần xử lí

d)

Ảnh không có nền trong suốt

92.

Muốn chọn đối tượng cần tách ra khỏi nền ảnh sau khi đã thêm kênh alpha vào lớp ảnh ta thực hiện như thế nào?

a)

Nháy chuột chọn công cụ Free Select, rồi bắt đầu từ một điểm bất kì trên đối tượng, lần lượt nháy chuột vào xung quanh đối tượng cần tách

b)

Xóa lớp ảnh nền

c)

Đảo ngược vùng chọn

d)

Chọn Layer --> Transform

93.

Tẩy xoá ảnh là gì?

a)

Loại bỏ những chi tiết nào đó trong ảnh

b)

Tạo ảnh từ đầu

c)

Chia sẻ một chi tiết nào đó có trong ảnh

d)

Quản lý ảnh

94.

Để tẩy xoá và phục hồi ảnh trong GIMP, sử dụng các công cụ? (Chọn 3 đáp án)

a)

Clone

b)

Perspective Clone

c)

Healing

d)

Eraser

95.

Trong phần mềm GIMP, vùng hiển thị ảnh có chứa? (Chọn 2 đáp án)

a)

có chế độ xem trước

b)

hiển thị ảnh đang chỉnh sửa

c)

có thể hiển thị ảnh trước và sau chỉnh sửa

d)

không thực hiện chức năng nào

96.

Công cụ Healing còn có chức năng vượt trội hơn so với Clone?

a)

hòa trộn độ sáng và sắc thái của các điểm ảnh giữa vùng mẫu và vùng đích

b)

vùng hiển thị ảnh, các hộp chức năng

c)

hộp tuỳ chọn công cụ

d)

Tất cả đáp án trên

97.

Tại sao phải hòa trộn độ sáng và sắc thái của các điểm ảnh giữa vùng mẫu và vùng đích? (Chọn 2 đáp án)

a)

Để làm cho những điểm ảnh được chỉnh sửa không có sự khác biệt với những điểm ảnh còn lại

b)

Để bức ảnh được rõ nét, đặc sắc hơn

c)

Để bức ảnh nhìn chân thực hơn

d)

Để màu sắc của bức ảnh được hài hòa hơn

98.

Ảnh dùng để in thường có độ phân giải ít nhất là bao nhiêu dpi?

a)

300300 dpi

b)

3030 dpi

c)

33 dpi

d)

30003000 dpi

99.

Độ phân giải ảnh được xác định bằng?

a)

Số điểm ảnh trên 1 inch, viết tắt là DPI (dots per inch)

b)

Diện tích của một điểm ảnh

c)

Độ dài ngắn của một điểm ảnh

d)

Phần diện tích của điểm ảnh trên 1 bức ảnh

100.

Số lượng điểm ảnh thể hiện?

a)

Độ phân giải của ảnh

b)

Số điểm ảnh của bức ảnh

c)

Độ nhạy khi chụp ảnh

d)

Tất cả đều đúng

101.

Độ phân giải làm cho ảnh?

a)

Rõ nét hơn

b)

Phóng được to lên

c)

Thu được nhỏ lại

d)

Mờ đục đi

102.

Pixel là gì?

a)

Điểm ảnh

b)

Dữ liệu

c)

Phần thực của ảnh

d)

Phần ảo của ảnh

103.

Ảnh bitmap thường được dùng cho các mục đích nào?

a)

Tất cả đáp án trên

b)

In ấn

c)

Hiển thị hình ảnh trên website và ứng dụng di động

d)

Ảnh bitmap được sử dụng trong thiết kế đồ họa để tạo ra các logo, banner, icon, infographic,...

104.

Phát biểu nào sau đây đúng với tác dụng của công cụ Clone?

a)

Sao chép nguyên văn điểm ảnh ở vùng mẫu đến vùng đích

b)

Sao chép và hòa trộn màu sắc của điểm ảnh ở vùng mẫu với điểm ảnh ở vùng đích

c)

Sao chép điểm ảnh ở vùng mẫu đến vùng đích theo một cách xác định

d)

Tất cả nhận định trên đều đúng

105.

Phát biểu nào sau đây đúng với tác dụng của công cụ Healing?

a)

Sao chép và hòa trộn màu sắc của điểm ảnh ở vùng mẫu với điểm ảnh ở vùng đích

b)

Sao chép nguyên văn điểm ảnh ở vùng mẫu đến vùng đích

c)

Sao chép điểm ảnh ở vùng mẫu đến vùng đích theo một cách xác định

106.

Các chức năng nói chung của các phần mềm chỉnh sửa ảnh?

a)

Phần mềm chỉnh sửa ảnh cung cấp cho người dùng các công cụ để chỉnh sửa, điều chỉnh, cắt ghép, lọc, và xử lý ảnh. Ngoài ra, nhiều phần mềm còn tích hợp các tính năng đặc biệt như tạo hiệu ứng, làm mờ, sửa chữa các lỗi của ảnh.

b)

Chỉnh nhàm đen trắng và xuất ảnh

c)

Phần mềm chỉnh sửa ảnh cung cấp cho người dùng các công cụ để làm video, biên đổi ảnh đúng thành âm động như một bộ phim dài tập

d)

Tất cả phần mềm chỉnh sửa ảnh bán cho người dùng các công cụ để chỉnh sửa, điều chỉnh, cắt ghép, lọc, và xử lý ảnh. Ngoài ra, nhiều phần mềm còn tích hợp các tính năng đặc biệt như tạo hiệu ứng, làm mờ, sửa chữa các lỗi của ảnh.

107.

Phát biểu nào sau đây đúng với tác dụng của công cụ Perspective Clone?

a)

Sao chép điểm ảnh ở vùng mẫu đến vùng đích theo một cách xác định

b)

Sao chép và hòa trộn màu sắc của điểm ảnh ở vùng mẫu với điểm ảnh ở vùng đích

c)

Sao chép nguyên văn điểm ảnh ở vùng mẫu đến vùng đích

d)

Tất cả nhận định trên đều đúng

108.

Em hãy sắp xếp thứ tự các bước dưới đây sao cho phù hợp với cách sử dụng công cụ Clone? (1) Nhấn, giữ phím Ctrl khi nháy chuột vào một điểm ảnh cần lấy mẫu để áp dụng vào vùng ảnh cần tẩy xóa. (2) Phóng to ảnh đến đủ lớn để tập trung vào vùng cần xử lí. Nháy chuột chọn công cụ Clone. Ở bảng tùy chọn công cụ, mở danh sách Brush và chọn kiểu của bút lông tùy theo độ phóng to và màu sắc của vùng ảnh được xử lí. Chọn các tham số cho công cụ: Size (cỡ lớn của đầu bút lông), Hardness (độ sắc cạnh) và Force (độ ấn mạnh). (3) Nháy chuột vào những điểm ảnh cần tẩy xóa. Sau mỗi lần nháy chuột, điểm ảnh tại chỗ vừa nháy chuột sẽ có màu sắc như điểm ảnh mẫu. Khi thấy thích hợp có thể kéo thả chuột lên vùng ảnh cần xóa để tốc độ xử lý xóa nhanh hơn và tăng độ tương đồng với vùng ảnh mẫu. (4) Lặp lại Bước 2 và 3 nếu cần thay đổi điểm ảnh mẫu. Như vậy, công cụ Clone (gọi là cùng mẫu) lấy mẫu của một vùng ảnh để áp dụng vào cùng cần tẩy xóa trong ảnh (gọi là vùng đích).

a)

Phóng to ảnh đến đủ lớn để tập trung vào vùng cần xử lí. Nháy chuột chọn công cụ Clone. Ở bảng tùy chọn công cụ, mở danh sách Brush và chọn kiểu của bút lông tùy theo độ phóng to và màu sắc của vùng ảnh được xử lí. Chọn các tham số cho công cụ: Size (cỡ lớn của đầu bút lông), Hardness (độ sắc cạnh) và Force (độ ấn mạnh).

b)

Nhấn, giữ phím Ctrl khi nháy chuột vào một điểm ảnh cần lấy mẫu để áp dụng vào vùng ảnh cần tẩy xóa.

c)

Nháy chuột vào những điểm ảnh cần tẩy xóa. Sau mỗi lần nháy chuột, điểm ảnh tại chỗ vừa nháy chuột sẽ có màu sắc như điểm ảnh mẫu. Khi thấy thích hợp có thể kéo thả chuột lên vùng ảnh cần xóa để tốc độ xử lý xóa nhanh hơn và tăng độ tương đồng với vùng ảnh mẫu.

d)

Lặp lại Bước 2 và 3 nếu cần thay đổi điểm ảnh mẫu. Như vậy, công cụ Clone (gọi là cùng mẫu) lấy mẫu của một vùng ảnh để áp dụng vào cùng cần tẩy xóa trong ảnh (gọi là vùng đích).

1)
2)
3)
4)
109.

Em hãy sắp xếp thứ tự các bước dưới đây sao cho phù hợp với cách sử dụng công cụ Perspective Clone? (1) Đối tượng đích có thể có những chi tiết thừa hoặc bất hợp lí khi được sao chép từ đối tượng mẫu. Do đó, sau khi đối tượng đích được tạo xong, cần sử dụng công cụ clone và có thể kết hợp với công cụ Healing để loại bỏ các chi tiết này. Cuối cùng thu được sản phẩm mong đợi. (2) Kéo thả chuột tại các điểm điều khiển trên khung phối cảnh để xác định hình dạng mà nó biểu thị phép đồng dạng phối cảnh của đối tượng mẫu. Phép biến đổi này sẽ được áp dụng để tạo đối tượng đích. (3) Ở bảng tùy chọn của công cụ, chọn chế độ Perspective Clone. Khung phối cảnh tạm ẩn. Nhấn phím Ctrl và nháy chuột vào một điểm trên đối tượng mẫu. Nháy chuột vào một điểm nào đó được chọn là vị trí xuất phát để tạo đối tượng đích. Nháy hoặc kéo thả chuột trên vùng ảnh cần tạo đối tượng đích. Nháy hoặc kéo thả chuột đến đâu, đối tượng đích hiện ra để đến đó và thể hiện kết quả sao chép đối tượng mẫu theo phép đồng dạng phối cảnh đã xác định. Tiếp tục quá trình này cho đến khi đối tượng đích được tạo đầy đủ. (4) Nháy chuột chọn công cụ Perspective Clone. Ở bảng tùy chọn của công cụ, chọn chế độ Modify Perspective để làm xuất hiện một khung mô phỏng cảnh, gọi là khung phối cảnh. Trên khung có các điểm điều khiển là các ô vuông nhỏ ở các góc và trên các cạnh. Dễ nhìn thấy khung này cần thu nhỏ ảnh.

a)

Nháy chuột chọn công cụ Perspective Clone. Ở bảng tùy chọn của công cụ, chọn chế độ Modify Perspective để làm xuất hiện một khung mô phỏng cảnh, gọi là khung phối cảnh. Trên khung có các điểm điều khiển là các ô vuông nhỏ ở các góc và trên các cạnh. Dễ nhìn thấy khung này cần thu nhỏ ảnh.

b)

Kéo thả chuột tại các điểm điều khiển trên khung phối cảnh để xác định hình dạng mà nó biểu thị phép đồng dạng phối cảnh của đối tượng mẫu. Phép biến đổi này sẽ được áp dụng để tạo đối tượng đích.

c)

Ở bảng tùy chọn của công cụ, chọn chế độ Perspective Clone. Khung phối cảnh tạm ẩn. Nhấn phím Ctrl và nháy chuột vào một điểm trên đối tượng mẫu. Nháy chuột vào một điểm nào đó được chọn là vị trí xuất phát để tạo đối tượng đích. Nháy hoặc kéo thả chuột trên vùng ảnh cần tạo đối tượng đích. Nháy hoặc kéo thả chuột đến đâu, đối tượng đích hiện ra để đến đó và thể hiện kết quả sao chép đối tượng mẫu theo phép đồng dạng phối cảnh đã xác định. Tiếp tục quá trình này cho đến khi đối tượng đích được tạo đầy đủ.

d)

Đối tượng đích có thể có những chi tiết thừa hoặc bất hợp lí khi được sao chép từ đối tượng mẫu. Do đó, sau khi đối tượng đích được tạo xong, cần sử dụng công cụ clone và có thể kết hợp với công cụ Healing để loại bỏ các chi tiết này. Cuối cùng thu được sản phẩm mong đợi.

1)
2)
3)
4)
110.

Ảnh động là gì?

a)

Các hình ảnh chuyển động

b)

Các khung hình trong ảnh tĩnh

c)

Các hình ảnh tĩnh

d)

Các hình ảnh động vật

111.

Các khung hình trong ảnh động được gọi là gì?

a)

Khung hình tĩnh

b)

Ảnh tĩnh

c)

Đối tượng trong ảnh

d)

Hiệu ứng tự thiết kế

112.

Khi nào nội dung trong ảnh động thay đổi liên tục và tạo ra cảm giác đối tượng chuyển động?

a)

Khi kịch bản hoạt động của đối tượng được thể hiện qua các khung hình

b)

Khi các khung hình xuất hiện trong khoảng thời gian xác định

c)

Khi các khung hình được chuẩn bị độc lập

d)

Khi ảnh động được tạo bằng GIMP

113.

Sự sai khác lớn giữa hai khung hình liên tiếp trong ảnh động sẽ dẫn đến hiện tượng gì?

a)

Chuyển động giật.

b)

Chuyển động mềm mại.

c)

Hiệu ứng tự thiết kế.

d)

Đối tượng trong ảnh không di chuyển.

114.

Thao tác nào được sử dụng để áp dụng các hiệu ứng mờ, nhòe cho một lớp ảnh trong GIMP?

a)

Blur

b)

Clone

c)

Sharpen

d)

Smudge

115.

Lệnh nào được sử dụng để xuất ảnh động trong GIMP?

a)

File --> Export As.

b)

File --> Open As Layers.

c)

Filters Animation --> Playback.

d)

Filters Animation --> Export Image.

116.

Hộp thoại nào xuất hiện sau khi chọn lệnh Export trong GIMP?

a)

Export Image.

b)

Animation Playback.

c)

Export Image as PNG.

d)

Export Image as JPEG.

117.

Đuôi tệp của tệp ảnh động khi xuất là gì?

a)

.gif

b)

.jpg

c)

.png

d)

.bmp

118.

Các lệnh điều hướng như Step back và Step được sử dụng trong hộp thoại nào để xem trước ảnh động?

a)

Export Image as PNG.

b)

Export Image as GIF.

c)

Animation Playback.

d)

Export Image as JPEG.

119.

Trong GIMP, lệnh nào cho phép xem trước ảnh động trước khi xuất?

a)

Filters Animation --> Playback.

b)

File --> Export As.

c)

Filters Animation --> Export Image.

d)

File --> Open As Layers.

120.

Lệnh nào trong GIMP được sử dụng để mở các ảnh tĩnh dưới dạng các lớp ảnh?

a)

File --> Open As Layers.

b)

Filters Animation.

c)

Filters Animation Optimize.

d)

Filters Animation Playback.

121.

Trong GIMP, lệnh nào được sử dụng để tạo dãy khung hình cho ảnh động dựa trên hiệu ứng có sẵn?

a)

Filters Animation.

b)

File --> Open As Layers.

c)

Filters Animation Optimize.

d)

Filters Animation Playback.

122.

Để tăng thời gian hiển thị cho các khung hình ảnh rõ nhất trong ảnh động, ta thực hiện thao tác nào?

a)

Gán thời gian cho các khung hình.

b)

Nhấp đúp chuột vào tên các khung hình.

c)

Tạo dãy khung hình mới.

d)

Thực hiện lệnh Filters --> Animation --> Optimize.

123.

Trong trường hợp nội dung hai khung hình liên tiếp không biểu thị hành động của đối tượng, ta nên tạo ảnh động dựa trên điều gì?

a)

Tạo dãy khung hình từ ảnh tĩnh.

b)

Hiệu ứng tự thiết kế trong GIMP.

c)

Hiệu ứng có sẵn trong GIMP.

d)

Gán thời gian cho ảnh động.

124.

Để tạo một ảnh động trong GIMP, bạn cần thực hiện?

a)

Filters \ Animation

b)

Filters \ Noise

c)

Filters \ Render

d)

Filters \ Web

125.

Để tạo một ảnh động, bạn cần phải tạo bao nhiêu khung hình tối thiểu trong GIMP?

a)

5

b)

10

c)

2

d)

15

126.

Bước đầu tiên để tạo một ảnh động trong GIMP là gì?

a)

Chọn một hình ảnh để tạo thành ảnh động.

b)

Tải lên một tệp video.

c)

Tạo các khung hình cho ảnh động.

d)

Chọn nhiều hình ảnh để xử lý.

127.

Có thể thêm hiệu ứng vào ảnh động trong GIMP không?

a)

Có, sử dụng tính năng Filters trong GIMP để thêm hiệu ứng.

b)

Không, GIMP không hỗ trợ thêm hiệu ứng vào ảnh động.

c)

Có, sử dụng công cụ Eraser để xóa phần ảnh không cần thiết và thêm hiệu ứng mới.

d)

Không đáp án nào đúng.

128.

Làm thế nào để tạo hiệu ứng phát sáng cho các yếu tố trong một ảnh động trong GIMP?

a)

Tạo một lớp mới và sử dụng công cụ Brush để tô màu phát sáng.

b)

Sử dụng công cụ Gradient để tạo hiệu ứng phát sáng trên các yếu tố.

c)

Sử dụng công cụ Layer Mask để chỉ ra các vùng cần tạo hiệu ứng phát sáng.

d)

Tạo một lớp mới và sử dụng công cụ Layout để tô màu phát sáng.

129.

Làm thế nào để thêm âm thanh vào một ảnh động trong GIMP?

a)

Tất cả đều sai.

b)

Tạo một tệp âm thanh riêng và sau đó sử dụng công cụ Import để thêm âm thanh vào ảnh động.

130.

Yếu tố nào quyết định độ mềm mại của chuyển động trong ảnh động? (chọn đáp án sai)

a)

Thời gian xuất hiện của từng khung hình.

b)

Số lượng khung hình thể hiện một hành động.

c)

Kích thước của ảnh tĩnh.

d)

Màu sắc của ảnh nền.

131.

Để xoay ảnh trong phần mềm GIMP, chúng ta có thể sử dụng biểu tượng Rotate hoặc?

a)

Nhấn tổ hợp phím tắt SHIFT + R

b)

Nhấn Image --> Autocrop Image

c)

Chọn tệp ảnh đích, chọn một lớp ảnh, thực hiện lệnh Edit --> Paste

d)

Dùng công cụ Scale để thay đổi kích thước ảnh và công cụ Move để di chuyển ảnh đến vị trí thích hợp