wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Non-Metallic and New Materials Properties and Applications

Total questions: 98

Worksheet time: 49hrs 0mins

Name
Class
Date
1.

Nhựa nhiệt dẻo khác nhựa nhiệt rắn chủ yếu ở điểm nào?

a)

Dẫn điện tốt hơn đa số kim loại

b)

Bền hóa học hơn trong mọi môi trường

c)

Cứng hơn trong điều kiện nhiệt bình thường

d)

Có thể gia nhiệt tái tạo hình nhiều lần

2.

Đặc trưng chung của vật liệu phi kim so với kim loại là gì?

a)

Tính dẫn điện vượt trội hơn hẳn

b)

Độ dẻo nguội cao như thép

c)

Khối lượng riêng nhỏ hơn đáng kể

d)

Khả năng hàn nóng chảy dễ dàng

3.

Cao su tự nhiên có tính chất nổi bật nào quan trọng trong lốp xe?

a)

Dễ nóng chảy khi gia nhiệt

b)

Đàn hồi cao và chịu mài mòn

c)

Dẫn điện cao và nhẹ

d)

Giòn ở nhiệt độ phòng

4.

Vì sao nhựa nhiệt rắn khó tái chế?

a)

Khối lượng riêng quá nhỏ

b)

Dẫn nhiệt quá kém khi gia nhiệt

c)

Do có nhiều chất hóa dẻo bay hơi

d)

Liên kết mạng không nóng chảy lại

5.

Một ví dụ điển hình của nhựa nhiệt dẻo là gì?

a)

Melamine dùng làm chén

b)

Bakelite dùng làm ổ cắm

c)

Epoxy dùng làm keo

d)

Polyethylene dùng làm túi

6.

Mục tiêu chính khi thêm muội than vào cao su lốp là gì?

a)

Làm cao su dễ nóng chảy hơn

b)

Tăng tính dẫn điện cao su

c)

Giảm khối lượng riêng vật liệu

d)

Tăng độ bền và chống mài mòn

7.

Thành phần cấu tạo cơ bản của vật liệu composite là gì?

a)

Pha nền và pha cốt tăng cường

b)

Chỉ một pha tinh thể đơn

c)

Hỗn hợp kim loại đồng nhất

d)

Mạng polymer không nhánh

8.

Ưu điểm điển hình của composite sợi thủy tinh so với thép là gì?

a)

Khả năng hàn hồ quang dễ

b)

Dẫn điện cao cho mạch lực

c)

Tỷ trọng thấp và bền riêng cao

d)

Nóng chảy và đúc dễ dàng

9.

Vật liệu nano khác vật liệu khối ở điểm nào?

a)

Luôn nổi trên mặt nước

b)

Kích thước hạt cỡ 1–100 nm

c)

Có tính siêu dẫn ở mọi nhiệt

d)

Luôn cứng hơn kim cương

10.

Hợp kim nhớ hình (SMA) thể hiện đặc tính nào?

a)

Chống ăn mòn axit mạnh tuyệt đối

b)

Phục hồi hình dạng khi gia nhiệt

c)

Tự phát sáng khi biến dạng

d)

Tự bôi trơn dưới tải trọng

11.

Ứng dụng phù hợp nhất cho SMA như NiTi là gì?

a)

Cánh tuabin khí công nghiệp

b)

Stent y khoa giãn mạch máu

c)

Lõi thép trong động cơ điện

d)

Gạch chịu lửa trong lò

12.

Khi chọn vật liệu cho vỏ tàu thể thao nhẹ, ưu tiên tiêu chí nào của composite?

a)

Tỷ số bền trên khối lượng cao

b)

Nóng chảy để hàn nối nhanh

c)

Khả năng dẫn điện rất tốt

d)

Tính giòn để gia công dễ

13.

Nhựa nào thường dùng làm chai nước vì bền, nhẹ và tái chế được?

a)

PF – phenol formaldehyde

b)

PET – polyethylene terephthalate

c)

PI – polyimide chịu nhiệt

d)

Bakelite – nhựa phenolic

14.

Một dấu hiệu mẫu bị gãy giòn khi thử kéo đối với nhựa là gì?

a)

Đứt vỡ sắc cạnh không cổ thắt

b)

Biến dạng lớn rồi đứt chảy

c)

Dài ra đàn hồi rồi hồi phục

d)

Chảy lỏng rồi đông rắn lại

15.

So với nhựa, cao su có đặc điểm cơ học nào?

a)

Chảy nhớt như chất lỏng

b)

Biến dạng đàn hồi lớn hơn

c)

Mô đun đàn hồi lớn hơn

d)

Giòn hơn ở nhiệt phòng

16.

Khi gia cường sợi carbon cho nền epoxy, hiệu ứng chính là gì?

a)

Tăng độ bền kéo và cứng vững

b)

Giảm nhiệt độ hóa mềm đáng kể

c)

Làm vật liệu dễ phân hủy sinh học

d)

Tăng tính dẫn nước của nền

17.

Nanoparticle oxit kim loại được thêm vào polymer nhằm mục đích nào?

a)

Tăng khả năng trương nước

b)

Cải thiện cơ lý hoặc kháng UV

c)

Làm polymer dẫn điện mạnh

d)

Giảm nhiệt độ thủy tinh hóa

18.

Tiêu chí môi trường quan trọng khi chọn nhựa cho bao bì dùng một lần là gì?

a)

Khả năng tái chế và phân loại

b)

Độ dẫn nhiệt rất cao

c)

Độ cứng cao hơn thép

d)

Khả năng hàn hồ quang

19.

Một nhược điểm phổ biến của composite là gì?

a)

Luôn dẫn điện như kim loại

b)

Tách lớp tại giao diện pha

c)

Khối lượng riêng quá lớn

d)

Không tạo hình bằng khuôn

20.

Để giảm rung cho tay cầm dụng cụ, vật liệu phù hợp là gì?

a)

Cao su lưu hóa giảm chấn

b)

Nhôm có độ cứng cao

c)

Gốm oxit siêu giòn

d)

Thép cácbon tôi cứng

21.

Nitinol là hợp kim của những nguyên tố nào?

a)

Nickel và Titan

b)

Sắt và Niken

c)

Nhôm và Đồng

d)

Titan và Nhôm

22.

Tính chất đặc trưng nhất của Nitinol khiến nó hữu ích trong cơ cấu truyền động nhỏ là gì?

a)

Từ tính mạnh mẽ

b)

Độ cứng rất cao

c)

Dẫn điện siêu tốt

d)

Ghi nhớ hình dạng

23.

Trong robot, hợp kim nhớ hình thường dùng để làm gì?

a)

Bộ nguồn điện dự phòng

b)

Các chi tiết kẹp vi mô tự động

c)

Khung thân chịu tải lớn

d)

Cánh quạt tốc độ cao

24.

Composite là vật liệu được tạo từ

a)

Vật liệu mỏng đơn lớp

b)

Một kim loại tinh khiết

c)

Chỉ gốm chịu lửa

d)

Vật liệu nền và chất độn

25.

Ứng dụng điển hình của composite trong chế tạo máy là

a)

Bạc lót bằng đồng

b)

Vỏ ô tô và tàu thủy

c)

Lõi nam châm điện

d)

Dao tiện hợp kim cứng

26.

Tiêu chí quan trọng khi chọn vật liệu cho chi tiết cần nhẹ, bền và chống ăn mòn là

a)

Giá thành thấp nhất luôn

b)

Độ cứng tuyệt đối cao nhất

c)

Tỷ trọng thấp và kháng môi trường

d)

Màu sắc thẩm mỹ nhất

27.

Loại vật liệu giúp kính chống bám nước, bụi, tia UV mà vẫn trong suốt là

a)

Nhựa nhiệt rắn

b)

Thép carbon

c)

Composite nền hữu cơ

d)

Vật liệu nano

28.

Trong linh kiện hàng không cần kích thước hạt siêu nhỏ để bền và dẫn nhiệt tốt, vật liệu phù hợp nhất là

a)

Nhựa nhiệt dẻo

b)

Composite sợi thủy tinh

c)

Hợp kim nhớ hình

d)

Vật liệu nano

29.

Quá trình liên quan trực tiếp đến thay đổi hình dạng, kích thước hoặc trạng thái tính chất vật liệu được gọi là

a)

Kiểm tra chất lượng

b)

Công nghệ phụ trợ

c)

Gia công cơ khí

d)

Lắp ráp sản phẩm

30.

Phương pháp gia công cơ khí là

a)

Nấu chảy rồi rót vào khuôn đúc

b)

Dùng máy và dụng cụ làm thay đổi vật liệu

c)

Sơn phủ bề mặt chống gỉ sét

d)

Ép khuôn nhựa nhiệt dẻo nóng

31.

Dựa vào sự hình thành phoi, gia công cơ khí chia thành

a)

Hai nhóm chính

b)

Ba nhóm lớn

c)

Bốn nhóm đều

d)

Một nhóm duy nhất

32.

Gia công cắt gọt (có phoi) được hiểu là

a)

Nấu chảy vật liệu rồi đúc

b)

Bóc tách lớp vật liệu khỏi phôi

c)

Ép biến dạng không tách phoi

d)

Tôi luyện thay đổi tổ chức

33.

Gia công không phoi là quá trình

a)

Biến dạng vật liệu không tách phoi

b)

Bóc tách từng lớp vật liệu

c)

Đúc rót kim loại lỏng

d)

Gia nhiệt tôi luyện cứng

34.

Ví dụ nào sau đây là gia công không phoi?

a)

Khoan lỗ sâu

b)

Phay rãnh then

c)

Tiện trục bậc

d)

Dập tấm nguội

35.

Phát biểu đúng về gia công cắt gọt là

a)

Không tạo ra phoi trong cắt gọt

b)

Chỉ dùng cho phôi có độ cứng thấp

c)

Thường dùng cho chi tiết cần chính xác

d)

Luôn có năng suất cao nhất

36.

Khi yêu cầu bề mặt nhẵn, độ chính xác trung bình nhưng năng suất cao, nên ưu tiên

a)

Gia công nhiệt luyện

b)

Gia công đúc khuôn cát

c)

Gia công cắt gọt tinh xọc

d)

Gia công không phoi như dập

37.

Lý do gọi là gia công không phoi là vì

a)

Vật liệu luôn ở trạng thái lỏng

b)

Sản phẩm không thay đổi hình dạng

c)

Không cần dùng tới phôi ban đầu

d)

Vật liệu vẫn giữ nguyên không bị loại bỏ

38.

Phương pháp nào thuộc nhóm gia công không phoi?

a)

Phay bánh răng chính xác

b)

Hàn hồ quang tay thông dụng

c)

Khoan lỗ sâu cỡ nhỏ

d)

Tiện kim loại tốc độ cao

39.

Đúc là phương pháp gì?

a)

Rót kim loại lỏng vào khuôn

b)

Ép nguội làm biến dạng dẻo

c)

Ghép nối bằng nung chảy cục bộ

d)

Cắt gọt bằng dao quay tròn

40.

Đặc điểm nổi bật của sản phẩm đúc là gì?

a)

Tạo được chi tiết phức tạp

b)

Khó chế tạo hàng loạt

c)

Kích thước rất chính xác

d)

Hình dạng rất đơn giản

41.

Rèn là phương pháp nào sau đây?

a)

Liên kết bằng vật liệu phụ

b)

Biến dạng dẻo bằng lực nén

c)

Tạo phôi bằng mạt cắt gọt

d)

Hòa tan khuếch tán kim loại

42.

Ưu điểm chính của rèn đối với cơ tính là gì?

a)

Giảm trọng lượng riêng vật liệu

b)

Giảm ứng suất dư tổng thể

c)

Tăng độ bền và tính dẻo

d)

Tăng độ cứng giòn bề mặt

43.

Hàn là gì?

a)

Tạo hình bằng khuôn ép

b)

Gia công bằng tia nước

c)

Ghép bằng then bu lông

d)

Liên kết nhờ nung chảy

44.

Sản phẩm nào phù hợp chế tạo bằng hàn?

a)

Bánh răng trụ nhỏ

b)

Trục khuỷu rèn liền

c)

Khung thép kết cấu

d)

Bạc lót đồng

45.

Khoan là quá trình gì?

a)

Doa lỗ tăng độ chính

b)

Chuốt lỗ bằng dao chuốt

c)

Tạo lỗ bằng mũi khoan

d)

Tiện lỗ bằng dao tiện

46.

Mục đích chính của khoan sơ bộ là gì?

a)

Giảm biến dạng nhiệt

b)

Tạo lỗ ban đầu

c)

Tôi cứng bề mặt

d)

Tăng độ bóng gương

47.

Đúc trong khuôn cát có đặc điểm nào?

a)

Khuôn dùng nhiều lần

b)

Chu kỳ đúc rất dài

c)

Giá thành khuôn thấp

d)

Độ chính xác rất cao

48.

Đúc trong khuôn kim loại (khuôn vĩnh cửu) có ưu điểm gì?

a)

Khuôn tái sử dụng nhiều lần

b)

Không dùng cho hợp kim

c)

Năng suất không ổn định

d)

Độ chính xác thấp

49.

Khi cần số lượng lớn chi tiết giống nhau, yêu cầu chính xác trung bình, nên chọn phương pháp nào?

a)

Đúc trong khuôn cát

b)

Đúc trong khuôn kim loại

c)

Rèn khuôn hở tự do

d)

Gia công tiện tinh

50.

Để tạo chi tiết có khoang rỗng phức tạp, phương pháp nào kinh tế nhất?

a)

Đúc khuôn cát bằng lõi

b)

Rèn khuôn kín thể tích

c)

Khoan nhiều bước sâu

d)

Hàn ghép nhiều tấm

51.

Trong khoan, chuyển động chính là gì?

a)

Quay của bàn máy

b)

Rung của trục chính

c)

Quay của mũi khoan

d)

Tịnh tiến của phôi

52.

Yếu tố ảnh hưởng lớn đến độ chính xác lỗ khi khoan là gì?

a)

Màu của dung dịch

b)

Góc đỉnh mũi khoan

c)

Đường kính mũi khoan

d)

Tốc độ cắt thấp nhất

53.

Khi bề mặt sau tiện còn thô, muốn nâng chất lượng bề mặt nên chọn phương án nào?

a)

Dập nguội bề mặt

b)

Rèn lại chi tiết

c)

Đúc lại phôi

d)

Mài tinh bề mặt

54.

Nhiệm vụ của thuốc hàn (que hàn bọc thuốc) là gì?

a)

Tạo áp lực cơ học

b)

Tạo khí bảo vệ

c)

Giảm mô men quán tính

d)

Tăng chiều dài mối

55.

Với khung xe máy dạng hộp, phương pháp chế tạo hợp lý là gì?

a)

Đúc cả khối liền

b)

Hàn từ các chi tiết

c)

Rèn tự do thể tích

d)

Khoan và doa tinh

56.

Khi khoan lỗ sâu, biện pháp nào giúp thoát phoi tốt hơn?

a)

Tăng góc trước âm lớn

b)

Dùng mũi khoan rãnh xoắn

c)

Giảm làm mát tối đa

d)

Tắt dung dịch trơn nguội

57.

Vì sao đúc phù hợp tạo phôi cho gia công cắt gọt tiếp theo?

a)

Không cần gia công nhiệt

b)

Bề mặt luôn bóng cao

c)

Tạo gần hình dáng chi tiết

d)

Kích thước tuyệt đối chính xác

58.

Đối với chi tiết dạng trục có bề mặt tròn xoay, phương pháp gia công phù hợp nhất là gì?

a)

Khoan

b)

Hàn

c)

Tiện

d)

Phay

59.

Có bao nhiêu bước chính trong quy trình công nghệ gia công một chi tiết cơ khí thông dụng?

a)

Hai bước

b)

Ba bước

c)

Bốn bước

d)

Năm bước

60.

Sắp xếp đúng trình tự các bước: 1) Chọn phôi và phương pháp chế tạo phôi; 2) Xác định trình tự các bước gia công chi tiết; 3) Tìm hiểu chi tiết cần gia công, xác định dạng sản xuất.

a)

1 - 3 - 2

b)

2 - 1 - 3

c)

3 - 1 - 2

d)

1 - 2 - 3

61.

Bước nào là quan trọng nhất để làm cơ sở chọn phôi và xác định thứ tự các nguyên công?

a)

Tìm hiểu chi tiết, xác định dạng sản xuất

b)

Xác định trình tự các bước gia công

c)

Chọn phôi và phương pháp chế tạo phôi

d)

Lập kế hoạch sản xuất chi tiết

62.

Bản vẽ chi tiết cung cấp thông tin nào cho người thiết kế quy trình?

a)

Phương pháp chọn phôi và chế tạo phôi

b)

Trình tự các bước gia công chi tiết

c)

Thông số về năng suất và chi phí

d)

Kích thước, hình dạng, kết cấu, vật liệu

63.

Quá trình làm thay đổi hình dáng, kích thước và tính chất bề mặt của chi tiết là quá trình nào?

a)

Quá trình sản xuất

b)

Quá trình gia công

c)

Quá trình công nghệ

d)

Quá trình lắp ráp

64.

Với hình thức tổ chức sản xuất đơn chiếc, quy trình công nghệ gia công chi tiết có mấy nguyên công chính?

a)

Ba nguyên công

b)

Hai nguyên công

c)

Một nguyên công

d)

Bốn nguyên công

65.

Tại sao cần phải xác định lựa chọn phôi trước khi lập quy trình gia công?

a)

Để tối ưu chất lượng gia công với chi phí thấp

b)

Để chọn thiết bị và đồ gá phù hợp

c)

Để chọn vật liệu, kích thước, phương pháp chế tạo phôi phù hợp

d)

Để đảm bảo độ chính xác theo vật liệu và dụng cụ cắt

66.

Sản xuất số lượng lớn, sản phẩm ổn định lâu dài thuộc dạng sản xuất nào?

a)

Theo yêu cầu đặc biệt

b)

Đơn chiếc

c)

Hàng loạt

d)

Hàng khối

67.

Sản xuất số lượng trung bình, sản phẩm không ổn định lâu dài là dạng sản xuất nào?

a)

Hàng khối

b)

Theo nhu cầu đặc biệt

c)

Hàng loạt

d)

Đơn chiếc

68.

Vì sao phải xác định trình tự các bước gia công chi tiết một cách rõ ràng?

a)

Đảm bảo độ chính xác theo vật liệu và dụng cụ cắt

b)

Chọn vật liệu và phương pháp chế tạo phôi

c)

Đảm bảo chất lượng với chi phí thấp nhất

d)

Chọn thiết bị, đồ gá và dụng cụ phù hợp

69.

Thời điểm nào ta chuyển sang nguyên công khác trong một bước gia công?

a)

Khi thay đổi số lượng sản phẩm

b)

Khi đổi chuẩn định vị bề mặt

c)

Khi chi tiết đạt kích thước danh nghĩa

d)

Khi thay dụng cụ cắt khác loại

70.

Phương pháp đúc thường dùng để chế tạo sản phẩm nào?

a)

Gia công bề mặt định hình tròn xoay

b)

Sản phẩm có hình dạng, kết cấu phức tạp

c)

Sản phẩm yêu cầu cơ tính cao

d)

Sản phẩm dạng hộp, khung

71.

Đâu là sản phẩm đặc trưng của phương pháp khoan trong cơ khí?

a)

Khớp nối

b)

Trục vít

c)

Bạc lót

d)

Đĩa phanh xe máy

72.

Một công ty cần trục thép có cơ tính cao, độ bền lớn, số lượng trung bình. Họ nên chọn phương pháp nào?

a)

Cắt gọt

b)

Hàn hồ quang

c)

Rèn

d)

Đúc

73.

Xưởng cơ khí muốn giảm thời gian sản xuất nhưng vẫn cần độ chính xác cao. Họ nên áp dụng phương pháp nào?

a)

Đúc

b)

Rèn

c)

Cắt gọt trên máy CNC

d)

Hàn hồ quang

74.

Chi tiết máy bằng thép dày 10 mm, hình dạng đơn giản, cần mối hàn chắc chắn. Phương pháp phù hợp nhất là gì?

a)

Đúc

b)

Hàn hồ quang

c)

Khoan

d)

Rèn

75.

Chi tiết có hình dạng phức tạp, kích thước lớn, yêu cầu sản xuất số lượng ít. Phương pháp gia công nào phù hợp nhất?

a)

Đúc

b)

Hàn hồ quang

c)

Rèn

d)

Khoan, tiện

76.

Nhược điểm chính của phương pháp đúc trong sản xuất cơ khí là gì?

a)

Tuổi thọ dụng cụ cao, khả năng tạo hình lớn

b)

Năng suất cao, gia công phôi đặc

c)

Gia công sản phẩm mỏng, nhiệt độ thấp

d)

Thời gian ngắn, thao tác dễ, độ chính xác thấp

77.

Trong tối ưu hóa quá trình, thông số nào quyết định lượng vật liệu bị cắt trong một lượt?

a)

Chiều sâu cắt của dao

b)

Loại chất làm mát dùng

c)

Tốc độ chạy dao của máy

d)

Thời gian gá đặt phôi

78.

Mục tiêu chính của tối ưu tham số cắt là gì?

a)

Giảm nhiệt độ dao xuống 0

b)

Loại bỏ bước kiểm tra phôi

c)

Giảm thời gian và chi phí

d)

Tăng độ nhẵn bề mặt tối đa

79.

Trình tự sản xuất cơ khí đầy đủ thường bắt đầu từ bước nào?

a)

Đóng gói sản phẩm xong

b)

Chế tạo phôi ban đầu

c)

Kiểm tra kích thước cuối

d)

Gia công tạo hình chi tiết

80.

Trong chuỗi gia công cơ khí, kiểm tra phôi ban đầu nhằm mục đích gì?

a)

Rút ngắn nguyên công tiện

b)

Tăng độ cứng dao cắt

c)

Phát hiện sai kích thước, khuyết tật

d)

Chọn vật liệu phủ bề mặt

81.

Chiều sâu cắt quá lớn thường gây hệ quả nào?

a)

Tải cắt và mòn dao tăng

b)

Tăng độ nhẵn gương bề mặt

c)

Giảm rung động của máy

d)

Giảm phế phẩm xuống 0

82.

Khi cần lắp ghép chính xác, bước nào phải thực hiện trước khi lắp?

a)

Tăng tốc độ chạy dao

b)

Kiểm tra kích thước chi tiết

c)

Thay đổi thứ tự nguyên công

d)

Giảm chiều sâu cắt tối đa

83.

Một chi tiết yêu cầu độ chính xác cao ở mặt đầu nhưng thấp ở trục ngoài. Chọn thứ tự gia công tối ưu để tiết kiệm thời gian?

a)

Gia công đánh bóng trước

b)

Gia công mặt đầu trước

c)

Gia công trục ngoài trước

d)

Gia công đồng thời hai mặt

84.

Để giảm chi phí xử lý bề mặt, giải pháp bền vững nhất là gì?

a)

Giảm tốc độ phun sơn tối đa

b)

Giảm số công nhân sơn phủ

c)

Nâng chất lượng phôi ngay đầu

d)

Bỏ công đoạn che chắn mặt

85.

Trong đóng gói sản phẩm cơ khí nhỏ, dễ va đập, ưu tiên nào là phù hợp?

a)

Tăng lớp phủ bề mặt ngoài

b)

Dùng chèn lót chống va đập

c)

Giảm kích thước thùng tối đa

d)

Bỏ cố định để tiết kiệm

86.

Phương pháp lắp ráp theo lựa chọn (selective assembly) phù hợp khi nào?

a)

Khi chi tiết được đo và phân nhóm

b)

Khi không cần đo kích thước

c)

Khi kích thước luôn vượt chuẩn

d)

Khi chỉ lắp một chi tiết duy nhất

87.

Trong kế hoạch gia công loạt chi tiết giống nhau, chọn phôi như thế nào để giảm dư gia công?

a)

Phôi lớn hơn rất nhiều

b)

Phôi theo cảm tính thợ

c)

Phôi gần kích thước cuối

d)

Phôi nhỏ hơn kích thước cuối

88.

Bước đầu của quy trình sản xuất cơ khí thường là gì?

a)

Kiểm tra chất lượng cuối

b)

Đóng gói và bảo quản

c)

Sản xuất phôi hàng loạt

d)

Nghiên cứu bản vẽ thiết kế

89.

Mục đích của kiểm tra sau gia công tạo hình là gì?

a)

Thay đổi kết cấu sản phẩm

b)

Hủy toàn bộ quá trình trước

c)

Quyết định xử lý bề mặt tiếp

d)

Chọn lại vật liệu phôi thô

90.

Yếu tố nào KHÔNG thuộc tối ưu hóa tham số cắt?

a)

Chiều sâu cắt hợp lý

b)

Lượng chạy dao mỗi vòng

c)

Màu sắc sơn phòng máy

d)

Tốc độ cắt phù hợp vật liệu

91.

Trong công đoạn lắp ráp, tiêu chí nào quan trọng để đảm bảo chức năng?

a)

Độ bóng sơn ban đầu

b)

Khe hở và dung sai ghép

c)

Màu sắc các chi tiết

d)

Số lỗ phụ trên gá

92.

Khi tối ưu quy trình, thay đổi vị trí làm việc của chi tiết trên máy nhằm mục đích gì?

a)

Tăng thời gian gá đặt

b)

Giảm sai số tích lũy

c)

Tăng mòn dao nhanh

d)

Giảm số lần đo kiểm

93.

Trong kiểm soát chất lượng ban đầu, công cụ nào dùng để xác định kích thước và hình dạng phôi?

a)

Búa gõ kiểm âm

b)

Kính lúp màu sắc

c)

Sơn đánh dấu bề mặt

d)

Thước đo và dưỡng kiểm

94.

Một xưởng muốn sản xuất bánh răng chính xác. Bước nào nên thực hiện trước khi gia công?

a)

Chọn phôi và lập thứ tự nguyên công

b)

Gia công ngay theo kinh nghiệm thợ

c)

Đóng gói và vận chuyển ngay

d)

Kiểm tra sau khi hoàn thành

95.

Vì sao kiểm tra chất lượng ở đầu vào vật liệu là bước bắt buộc trong sản xuất cơ khí?

a)

Để thay thế quy trình bảo trì thiết bị định kỳ

b)

Để tăng số ca sản xuất trong ngày

c)

Để phát hiện sớm khuyết tật và ngăn lỗi lan rộng

d)

Để giảm thời gian đào tạo công nhân mới

96.

Khuyết tật rỗ khí (porosity) trong vật đúc thường gây hậu quả nào trực tiếp nhất lên chi tiết?

a)

Giảm độ bền và khả năng kín khít bề mặt

b)

Tăng khả năng chống mài mòn dưới tải

c)

Cải thiện tính dẫn nhiệt khi vận hành

d)

Ổn định kích thước trong lắp ghép

97.

Một cụm lắp ráp hoạt động rung và nóng bất thường sau khi chạy thử. Bước xử lý ban đầu hợp lý nhất là gì?

a)

Kiểm tra khe hở lắp ghép và độ đồng tâm

b)

Thay toàn bộ cụm bằng chi tiết mới

c)

Tăng tải vận hành để tự ổn định

d)

Bôi thêm mỡ bôi trơn vượt mức chuẩn

98.

Khi phát hiện nhiều phôi bị cong vênh sau đúc, giải pháp tối ưu để phòng ngừa lặp lại là gì?

a)

Điều chỉnh quy trình đúc hoặc áp lực khuôn

b)

Chuyển sang công đoạn gia công ngay lập tức

c)

Giảm kích thước chi tiết theo bản vẽ

d)

Bỏ qua lô lỗi và tiếp tục sản xuất

Similar Resources on Wayground