wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Đo Lường

Total questions: 97

Worksheet time: 53mins

Name
Class
Date
1.

Khi đo khối lượng một vật bằng cân đồng hồ, ta cần thực hiện thao tác quan trọng nào sau đây để đảm bảo kết quả đo chính xác nhất?

a)

Vật không lúng vào vạch trước.

b)

Đặt vật lên cân và bật đầu đọc kết quả ngay.

c)

Điều chỉnh kim cân về vạch số 0 (điểm 0) trước khi đặt vật lên.

d)

Chọn cân có giới hạn đo nhỏ hơn khối lượng của vật.

2.

Khi mua trái cây ở chợ, loại cân thích hợp là:

a)

cân tạ.

b)

cân Roberval.

c)

cân đồng hồ.

d)

cân tiểu li.

3.

Để đo khối lượng của một cái hộp bút, loại cân thích hợp là:

a)

Cân tạ.

b)

Cân tiểu li.

c)

Cân điện tử có ĐCNN là 1kg.

d)

Cân điện tử có ĐCNN là 1g.

4.

Trước mặt một hộp có một biển báo giao thông ghi 10T, con số 10T này có ý nghĩa gì?

a)

Xe có trên 10 người ngồi thì không được đi qua cầu.

b)

Khi khối lượng bộ (của xe và hàng) trên 10 tấn thì không được qua cầu.

c)

Khối lượng của xe trên 10 tấn thì không được đi qua cầu.

d)

Xe có khối lượng trên 10 tạ thì không được đi qua cầu.

5.

Trong hệ đo lường hợp pháp của nước ta, đơn vị cơ bản để đo thời gian là gì?

a)

Giờ (h)

b)

Ngày

c)

Năm

d)

Giây (s)

6.

Đơn vị đo thời gian trong hệ thống đo lường chính thức ở nước ta là:

a)

tuần.

b)

ngày.

c)

giây.

d)

giờ.

7.

Khi đồng hồ bấm giây để đo thời gian chạy 100m, đồng hồ hiển thị 15,45. Kết quả đo này có ý nghĩa gì?

a)

Giới hạn đo của đồng hồ là 15,45s.

b)

Độ chia nhỏ nhất của đồng hồ là 15,45s.

c)

Khoảng thời gian chạy của bạn là 15,45s.

d)

Thời gian chạy của bạn là 15,45 phút.

8.

Khi đo thời gian chạy 100 m của bạn An trong giờ thể dục, em sẽ đo khoảng thời gian nào?

a)

Từ lúc bạn An lấy đà chạy tới lúc về đích.

b)

Từ lúc lệnh xuất phát đến lúc về đích.

c)

Bạn An chạy 50 m rồi nhận đôi.

d)

Bạn An chạy 200 m rồi nhận đôi.

9.

Trong một cuộc thi chạy 100m, trong quá trình vận động, đồng hồ bấm giây đang hiển thị thời gian. Khi bấm để bắt đầu tính kết quả chạy của vận động viên, theo em kết quả chỉ chạy của vận động viên có chính xác không, vì sao?

a)

Chính xác vì đồng hồ bấm giây phù hợp cho các cuộc thi thể thao.

b)

Chính xác vì đồng hồ có giới hạn đo và độ chia nhỏ nhất phù hợp.

c)

Không chính xác vì đồng hồ chưa được hiệu chỉnh về 0 trước khi đo.

d)

Không chính xác vì giới hạn đo và độ chia nhỏ nhất không phù hợp.

10.

Hạnh làm xong bài tập về nhà hết 1 giờ 15 phút. Huy làm xong bài tập đó nhanh hơn Hạnh 10 phút. Hỏi Huy làm xong bài tập đó mất bao nhiêu thời gian?

a)

1 giờ 5 phút

b)

1 giờ 25 phút

c)

1 giờ 10 phút

d)

1 giờ 15 phút

11.

Nguyên tắc hoạt động của nhiệt kế thủy ngân là gì?

a)

Dẫn nở vì nhiệt của chất lỏng.

b)

Dẫn nở vì nhiệt của chất rắn.

c)

Hiện tượng nóng chảy của các chất.

d)

Đồng hồ.

12.

Nước sôi ở nhiệt độ bao nhiêu?

a)

0°C

b)

50°C

c)

100°C

d)

80°C

13.

Xác định giới hạn đo (GHD) của nhiệt kế trong hình sau:

a)

Từ 35°C đến 42°C

b)

Từ 30°C đến 60°C

c)

Từ 32°C đến 43°C

d)

Từ 36°C đến 41°C

14.

Nhiệt độ là gì?

a)

Độ “nóng”, “lạnh” của một vật.

b)

Độ dài của một vật.

c)

Khối lượng của một vật.

d)

Thời gian chuyển động của một vật.

15.

Loại nhiệt kế nào đo nhiệt độ của người là đúng loại nhiệt kế nào?

a)

Nhiệt kế y tế

b)

Nhiệt kế rượu

c)

Nhiệt kế phòng

d)

Nhiệt kế lò luyện kim

16.

Khi quan sát một nhiệt kế có các mức 0°C (nước đá tan) và 100°C (nước sôi), để biết nhiệt kế này đang sử dụng thang đo nào, em cần dựa vào đâu?

a)

Thang nhiệt độ Celsius

b)

Thang nhiệt độ Fahrenheit

c)

Thang nhiệt độ Kelvin

d)

Thang nhiệt độ Rankine

17.

Nếu nhiệt độ không khí buổi sáng là 23°C. Đến buổi trưa, nhiệt độ tăng lên 30°C. Hãy tính độ chênh lệch nhiệt độ giữa buổi trưa và buổi sáng.

a)

7°C

b)

53°C

c)

30°C

d)

23°C

18.

Quá trình nào sau đây thể hiện tính chất hóa học?

a)

Hòa tan đường vào nước.

b)

Đun nóng đường cho tới khi chuyển sang đường thể lỏng.

c)

Đun nóng đường tới khi xuất hiện chất màu đen.

d)

Sự bay hơi của nước.

19.

Vật thể nào sau đây là vật thể tự nhiên?

a)

Cái bàn

b)

Ghế gỗ

c)

Cây tre

d)

Tủ nhựa

20.

Mọi vật thể, dù là tự nhiên hay nhân tạo, đều được tạo nên từ thành phần cơ bản nào sau đây?

a)

Thể tích

b)

Trọng lượng

c)

Chất

d)

Khối lượng riêng

21.

Khi Oxygen (O₂) có những tính chất vật lý nào sau đây ở điều kiện thường?

a)

Có màu xanh, mùi nhạt, nhẹ, nặng hơn không khí.

b)

Không màu, không mùi, vị chua.

c)

Không màu, không mùi, ít tan trong nước, nặng hơn không khí.

d)

Không màu, không mùi, tan nhiều trong nước, nhẹ hơn không khí.

22.

Oxygen có vai trò quan trọng nhất là gì đối với sự sống trên Trái Đất?

a)

Tạo ra mưa axit.

b)

Duy trì sự hô hấp của con người, động vật và thực vật.

c)

Cung cấp nguyên liệu cho quá trình quang hợp của thực vật.

d)

Là thành phần chính tạo nên tầng Ozone.

23.

Quá trình nào sau đây sử dụng khí Oxygen để tạo ra năng lượng nhiệt?

a)

Sự quang hợp của cây xanh.

b)

Sự hô hấp của con người.

c)

Sự bay hơi của nước.

d)

Sự cháy của nhiên liệu (than, gas, xăng).

24.

Tại sao các bể nuôi cá cảnh thường phải sử dụng máy sục khí (máy bơm không khí)?

a)

Để tăng lượng Oxygen hòa tan trong nước cho cá hô hấp. Để làm giảm nhiệt độ của nước.

b)

Để làm tăng tốc độ phân hủy chất thải.

c)

Để làm giảm nhiệt độ của nước.

d)

Để làm nước bớt bẩn hơn.

25.

Điều nào sau đây mô tả chính xác tính tan của Oxygen trong nước?

a)

Oxygen rất nhiều trong nước, tương tự như đường.

b)

Oxygen không tan trong nước.

c)

Oxygen tan ít trong nước.

d)

Oxygen tan tương nước nóng.

26.

Biện pháp nào dưới đây được khuyến khích thực hiện để bảo vệ môi trường không khí?

a)

Đốt rác thải sinh hoạt ngoài trời.

b)

Trồng nhiều cây xanh trong khu vực sinh sống và làm việc.

c)

Xả nước thải công nghiệp trực tiếp ra sông hồ.

d)

Sử dụng các chất đốt hóa thạch (than, dầu, gas).

27.

Hiện tượng nào sau đây không phải là nguyên nhân gây ô nhiễm môi trường không khí?

a)

Khói thải từ các nhà máy công nghiệp.

b)

Lượng lớn bụi từ các công trường xây dựng.

c)

Quá trình quang hợp của cây xanh

d)

Khói và khí thải từ các phương tiện giao thông.

28.

Biện pháp nào dưới đây giúp cải thiện chất lượng không khí trong nhà (trong không gian kín)?

a)

Đốt nhang hoặc nến thơm trong nhà liên tục.

b)

Tăng số lượng người hút thuốc lá trong nhà.

c)

Sử dụng máy lọc không khí và thường xuyên dọn dẹp nhà cửa.

d)

Thường xuyên đóng kín cửa sổ để ngăn gió.

29.

Khí nào chiếm tỉ lệ lớn nhất trong thành phần của không khí?

a)

Oxy

b)

Nitơ

c)

Carbon dioxide

d)

Khí hiếm

30.

Tỉ lệ phần trăm của oxy trong không khí là bao nhiêu?

a)

21%

b)

50%

c)

78%

d)

10%

31.

Vật liệu nào sau đây có tính chất nổi bật là cứng, bền, và chịu được lực kéo, nên tốt nên thường được dùng để làm khung nhà?

a)

Gỗ

b)

Thủy tinh

c)

Thép

d)

Nhựa

32.

Vật liệu kim loại không có tính chất nào sau đây?

a)

Dẫn điện, dẫn nhiệt.

b)

Bền, dễ tạo hình, dễ chế tạo.

c)

Cách điện tốt.

d)

Cứng, dễ uốn, dẫn nhiệt.

33.

Vật liệu nào sau đây không dẫn điện, dẫn nhiệt, có tính đàn hồi, không tan trong nước, ít biến đổi do tác động của môi trường bên ngoài?

a)

Thủy tinh

b)

Xi măng

c)

Kim loại

d)

Cao su

34.

Để sử dụng nhiên liệu tiết kiệm và hiệu quả cần phải cung cấp một lượng không khí hoặc oxygen như thế nào?

a)

Vừa đủ

b)

Thiếu

c)

d)

Tùy ý

35.

Nhiên liệu thường dùng để đun nấu hàng ngày trong gia đình là gì?

a)

Khí gas

b)

Xăng

c)

Nến

d)

Cồn

36.

Nhiên liệu được phân loại dựa trên trạng thái vật lí (thể rắn, lỏng, khí). Vậy loại nhiên liệu nào được sử dụng chủ yếu trong các nhà máy nhiệt điện lớn hiện nay?

a)

Xăng, dầu hỏa

b)

Than đá

c)

Khí gas

d)

Rơm, củi

37.

Nhiên liệu nào được sử dụng phổ biến để chạy động cơ xe máy và ô tô?

a)

Than đá

b)

Khí gas

c)

Xăng

d)

Dầu diesel

38.

Nhiên liệu là gì?

a)

Một số chất hoặc hỗn hợp chất được dùng làm nguyên liệu đầu vào cho các quá trình sản xuất hoặc chế tạo.

b)

Những chất được oxy hóa để cung cấp năng lượng cho hoạt động của cơ thể sống.

c)

Những vật liệu dùng trong quá trình xây dựng.

d)

Những chất cháy được dùng để cung cấp năng lượng dạng nhiệt hoặc ánh sáng.

39.

Tại sao khi đun bếp than trong phòng kín lại thải ra nhiều khí carbon monoxide, carbon dioxide có thể gây tử vong nếu ngửi quá nhiều?

a)

Vì thiếu oxy trong phòng kín.

b)

Vì than cháy không hết.

c)

Vì khí độc tích tụ không thoát ra ngoài.

d)

Vì nhiệt độ phòng quá cao.

40.

Trong cuộc sống, người ta thường sử dụng loại nhiên liệu nào để nấu chín thức ăn an toàn và hiệu quả nhất?

a)

Than đá.

b)

Gas.

c)

Dầu mỏ.

d)

Gỗ.

41.

Tại sao phải sử dụng các nhiên liệu tái tạo thay thế dần các nguồn nhiên liệu hóa thạch?

a)

Vì nhiên liệu hóa thạch gây ô nhiễm môi trường.

b)

Vì nhiên liệu hóa thạch không thể tái tạo.

c)

Vì nhiên liệu hóa thạch ngày càng cạn kiệt.

d)

Tất cả các ý trên.

42.

Nguyên liệu tự nhiên chính và phổ biến nhất tạo ra đường ăn ở Việt Nam là gì?

a)

Mía.

b)

Khoai mì.

c)

Ngô.

d)

Lúa.

43.

Tuổi từ 11-15 là tuổi có sự phát triển nhanh chóng về chiều cao. Chất quan trọng nhất cho sự phát triển của xương là gì?

a)

Protein.

b)

Calcium.

c)

Vitamin C.

d)

Chất béo.

44.

Vì sao nên ăn đúng cơm làm nguồn cung cấp tinh bột cho cơ thể?

a)

Cung cấp năng lượng và vitamin nhóm B.

b)

Giúp cơ thể lâu đói.

c)

Cung cấp nhiều vitamin C.

d)

Cung cấp nhiều protein cho cơ thể.

45.

Thức ăn nhanh (Fast food) thường chứa nhiều Lipid và Carbohydrate đơn giản. Việc tiêu thụ quá mức loại thực phẩm này có thể mang đến vấn đề sức khỏe nào?

a)

Thiếu máu và bướu cổ.

b)

Tăng cân, béo phì và các bệnh tim mạch, tiêu đường.

c)

Còi xương và suy dinh dưỡng thể gầy.

d)

Mệt mỏi do thiếu năng lượng.

46.

Gạo sẽ cung cấp chất dinh dưỡng nào nhiều nhất cho cơ thể?

a)

Protein.

b)

Chất béo.

c)

Carbohydrate (chất đường).

d)

Vitamin C.

47.

Hạt đậu, nấu cơm, làm bột chế biến bánh, lên men sản xuất rượu,... là tính chất và ứng dụng của loại nguyên liệu nào?

a)

Chất béo.

b)

Protein.

c)

Tinh bột.

d)

Vitamin.

48.

Em hãy nêu biểu hiện (triệu chứng) khi đang bị ngộ độc thức ăn?

a)

Buồn nôn, đau bụng, sốt, tiêu chảy.

b)

Đau đầu, chóng mặt, ho.

c)

Đau lưng, đau khớp, sốt.

d)

Ho, đau họng, sốt.

49.

Chất nào dưới đây là chất tinh khiết?

a)

Bột canh

b)

Nước cất

c)

Nước chanh

d)

Nước ngọt

50.

Hỗn hợp nào sau đây không được xem là dung dịch?

a)

Hỗn hợp nước đường

b)

Hỗn hợp nước muối

c)

Hỗn hợp bột mì và nước khuấy đều

d)

Hỗn hợp nước và rượu

51.

Nước khoáng, nước muối, và nước chanh đều được coi là các hỗn hợp. Vậy nước cất là gì?

a)

Hỗn hợp

b)

Chất tinh khiết

c)

Dung dịch

d)

Chất lỏng

52.

Khi cho đường vào nước lạnh, đường tan nhanh hơn hay chậm hơn so với nước nóng?

a)

Nhanh hơn

b)

Chậm hơn

c)

Không thay đổi

d)

Không tan

53.

Trong số các dụng cụ tách chất ra khỏi hỗn hợp, dụng cụ nào dùng để tách chất lỏng ra khỏi hỗn hợp?

a)

Giấy lọc

b)

Bếp cồn

c)

Đèn cồn

d)

Phiễu chiết

54.

Phương pháp nào dưới đây là đơn giản nhất để tách cát ra khỏi nước?

a)

Lọc

b)

Dùng máy li tâm

c)

Chiết

d)

Cô cạn

55.

Để tách hỗn hợp dầu ăn và nước, ta dùng phương pháp nào?

a)

Lọc

b)

Chiết

c)

Cô cạn

d)

Chưng cất

56.

Phương pháp nào được dùng để tách lấy chất rắn đã hoà tan ra khỏi dung môi lỏng của nó?

a)

Lọc

b)

Cô cạn

c)

Chiết

d)

Chưng cất

57.

Quan sát hình dưới đây và cho biết thành phần nào của tế bào

a)

Màng tế bào

b)

Chất tế bào

c)

Nhân tế bào

d)

Vùng nhân

58.

Nếu một tế bào bị loại bỏ hoặc bị tổn thương nghiêm trọng, điều gì sẽ xảy ra với tế bào?

a)

Tế bào sẽ có thêm khả năng di chuyển.

b)

Tế bào sẽ ngừng hô hấp nhưng vẫn giữ nguyên hình dạng.

c)

Tế bào sẽ ngừng hoạt động và không thể sinh sản (phân chia).

d)

Tế bào sẽ trở nên cứng chắc hơn.

59.

Tế bào thực vật có bộ phận nào mà ở tế bào động vật không có?

a)

Vùng nhân

b)

Màng nhân

c)

Lục lạp

d)

Chất tế bào

60.

Quan sát hình bên dưới và cho biết tế bào nhân thực khác tế bào nhân sơ ở điểm cơ bản nào?

a)

Tế bào nhân thực chứa vùng nhân.

b)

Tế bào nhân sơ chứa vùng nhân.

c)

Tế bào nhân thực chứa nhân chưa hoàn chỉnh.

d)

Tế bào nhân sơ chưa nhân hoàn chỉnh.

61.

Sự lớn lên và sinh sản của tế bào không mang ý nghĩa nào sau đây?

a)

Là cơ sở cho sự lớn lên của sinh vật

b)

Là dấu hiệu cho thấy cơ thể đã đến tuổi sinh sản

c)

Tất cả các ý đều sai

d)

Giúp thay thế các thế bào già, các tế bào chết hoặc bị tổn thương cở sinh vật

62.

Vì sao khi thân lăn bị đứt đuôi, đuôi của nó có thể được tái sinh?

a)

Do các tế bào có khả năng lớn lên và sinh sản để thay thế các tế bào đã mất

b)

Do các tế bào có khả năng di chuyển để thay thế các tế bào đã mất

c)

Do các tế bào có khả năng quang hợp để thay thế các tế bào đã mất

d)

Do các tế bào có khả năng dự trữ năng lượng để thay thế các tế bào đã mất

63.

Để đảm bảo việc thay thế liên tục các tế bào cũ bị bong tróc (tẩy da chết) và hình thành lớp da mới có kích thước đầy đủ, tế bào ở lớp dưới cần thực hiện hai quá trình cơ bản nào?

a)

Phân chia và sinh sản của tế bào thay thế các tế bào đã mất

b)

Hấp thụ nước và chất dinh dưỡng

c)

Tạo ra sắc tố da và bảo vệ da

d)

Tiết mồ hôi và điều hòa nhiệt độ

64.

Em hãy cho biết chữ "s" là ký hiệu của đơn vị đo thời gian nào?

a)

Giây

b)

Phút

c)

Ngày

d)

Giờ

65.

Dụng cụ nào dùng để đo nhiệt độ?

a)

Cân

b)

Nhiệt kế

c)

Thước

d)

Đồng hồ

66.

Để đo khoảng thời gian một học sinh chạy 100m, người ta thường dùng thước cuộn là phù hợp nhất

a)

Đúng

b)

Sai

67.

Khi sử dụng đồng hồ để đo thời gian của một hoạt đồng cần lưu ý đặt mắt nhìn theo hướng ngang với mặt đồng hồ

a)

Đúng

b)

Sai

68.

Nhiệt độ là số đo độ nóng, lạnh của một vật

a)

Đúng

b)

Sai

69.

Trong cuộc thi chạy 100m, người ta dùng đồ hồ bấm giây để đo thời gian chạy của vận động viên

a)

Đúng

b)

Sai

70.

Để đo thời gian vận động viên chạy 100m, loại đồ hồ thích hợp nhất là đồng hồ bấm giây

a)

Đúng

b)

sai

71.

Khi mượn nhiệt kế y tế của người khác cần phải nhúng nước sôi để sát trùng rồi hãy dùng

a)

Đúng

b)

sai

72.

Khi sờ tay vào trán thấy ấm chứng tỏ người đó bị sốt

a)

Đúng

b)

sai

73.

Nhiệt kế y tế có thể dùng để đo nhiệt độ trong lò luyện kim

a)

Đúng

b)

sai

74.

Khi đo nhiệt độ cơ thể bằng nhiệt kế thủy ngân, ta phải đọc và ghi kết quả sau khi đưa nhiệt kế ra khỏi cơ thể khoảng 5 phút

a)

Đúng

b)

sai

75.

Đo nhiệt độ cơ thể người ta thường dùng loại nhiệt kế nào?

(a)  

76.

212 độ F tương ứng với bao nhiêu độ C?

(a)  

77.

86 Độ F tương ứng với bao nhiêu độ C

(a)  

78.

Sự sôi là trường hợp đặc biệt của sự:

a)

ngưng tụ

b)

Bay bơi

c)

Đông đặc

d)

nóng chảy

79.

Hiện tượng tạo thành mây là do hơi nước ngưng tụ

a)

Đúng

b)

Sai

80.

Đun nóng đường tới lúc đường chảy lỏng, quá trình này là sự nóng chảy

a)

Đúng

b)

Sai

81.

Thí nghiệm đốt chát nến (parafin) để quan sát quá trình ngưng tụ của sạp nến khi nguội

a)

đúng

b)

sai

82.

Thí nghiệm đốt chát nến (parafin) để quan sát quá trình ngưng tụ của sạp nến khi nguội

a)

đúng

b)

sai

83.

Mặc dù không khí ở thế khí và nước ở thể lỏng, nhưng cả hai đều có đặc điểm chung là nhận hình dạng của vật chứa và không có hình dáng xác định

a)

đúng

b)

sai

84.

Ở thể nào các hoạt chuyển động tự do, có hình dạng và thể tích không xác định, dễ bị nén

(a)  

85.

Để sản xuất muối, người ta cho nước biển vào các rượng muối rồi phơi dưới ánh nắng thì thu được muối ở dạng rắn, quá trình này là gì?

(a)  

86.

Dựa vào tính chất vật lý của đồng, hãy cho biết vì sao đồng thường được sử dụng vào làm lõi của dây điện trong nhà

(a)  

87.

Để làm ra nước đường từ đường ăn và nước, quy trình này dựa trên tính chất vật lí nào của đường

(a)  

88.

Nếu ta để chất lỏng caramel nóng chảy nguội dần, sẽ chuyển ngược lại thành chất rắn cứng, giòn. Quá trình chuyển thể lỏng sang thể rắn này được gọi là

(a)  

89.

ô tô là phượng tiện không gây hại cho môi trường không khí

a)

đúng

b)

sai

90.

Vật liệu gỗ có những tính chất nào sau đây:

a)

mềm dẻo, dẫn điện, trong suốt

b)

bền, dễ tạo hình, dễ cháy

c)

dẫn điện, dễ uốn, dễ cháy

d)

cứng, dễ uốn, dẫn nhiệt

91.

Tế bào thần kinh có các nhánh kéo dài để truyền tín hiệu. Tế bào hồng cầu có hình dạng đĩa lõm hai mặt. Sự khác biệt về hình dạng này có ý nghĩa gì?

a)

Giúp tế bào dễ dàng quang hợp

b)

Giúp tế bài dễ dàng dự trữ chất thải

c)

Chỉ đơn thuần là ngẫu nhiên, không liên quan đến chức năng

d)

Hình dạng của mỗi loại tế bào phù hợp với chức năng chuyên biệt mà nó đảm nhận

92.

Điều nào sau đây không đúng khi nói về sự lớn lên và phân chia của tế bào?

a)

Giúp sinh vật lớn lên

b)

Giúp làm lành vết thương

c)

Thay thế tế bào cũ đã chết

d)

Giúp động vật quang hợp tốt

93.

Mọi cơ thể sống đều được cấu tạo từ tế bào, nó là đơn vị cấu trúc nhỏ nhất của cơ thể sống

a)

đúng

b)

sai

94.

Tất cả các tế bào đều có thành tế bào, màng tế bào và nhân tế bào

a)

đúng

b)

sai

95.

Tế bào là đơn vị cơ sở cấu tạo nên cơ thể sinh vật, đa số có kích thước hiển vi

a)

đúng

b)

sai

96.

Thành phần cấu trúc cơ bản của tế ào gồm màng nhân, tế bào chất, nhân

a)

đúng

b)

sai

97.

Khi một tế bào lớn lên và sinh sản sẽ có bao nhiêu tế bào mới hình thành qua 2 lần phân bào?

(a)