Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Lý Thuyết Âm Nhạc Cơ Bản

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Giọng trưởng

a)

Âm nhạc vui tươi, sáng sủa

b)

Âm nhạc buồn bã, u ám

c)

Âm nhạc nhẹ nhàng, sâu lắng

d)

Âm nhạc mạnh mẽ, dữ dội

2.

Dấu giáng

a)

Ký hiệu giảm cao độ nốt

b)

Ký hiệu tăng cao độ nốt

c)

Ký hiệu giữ nguyên cao độ nốt

d)

Ký hiệu thay đổi nhịp độ

3.

Ký hiệu âm nhạc

a)

Biểu tượng để ghi lại âm thanh

b)

Một loại nhạc cụ

c)

Một thể loại âm nhạc

d)

Một phong cách biểu diễn

4.

Nốt đen

a)

Nốt có giá trị thời gian ngắn

b)

Nốt có giá trị thời gian dài

c)

Nốt không có giá trị

d)

Nốt có giá trị trung bình

5.

Dấu chấm dôi

a)

Tăng giá trị nốt lên một nửa

b)

Giảm giá trị nốt xuống một nửa

c)

Giữ nguyên giá trị nốt

d)

Tăng giá trị nốt lên một phần ba

6.

Cung

a)

Đơn vị đo cao độ âm thanh

b)

Đơn vị đo khối lượng

c)

Đơn vị đo thời gian

d)

Đơn vị đo nhiệt độ

7.

Nhạc cụ

a)

Dụng cụ tạo âm thanh

b)

Một loại thực phẩm

c)

Một loại động vật

d)

Một loại trang phục

8.

Giọng thứ

a)

Âm nhạc buồn, sâu lắng

b)

Âm nhạc vui tươi, sôi động

c)

Âm nhạc nhẹ nhàng, thư giãn

d)

Âm nhạc mạnh mẽ, quyết liệt

9.

Nốt móc đơn

a)

Nốt có giá trị thời gian rất ngắn

b)

Nốt có giá trị thời gian trung bình

c)

Nốt có giá trị thời gian dài

d)

Nốt không có giá trị thời gian

10.

Dấu lặng

a)

Khoảng thời gian không có âm thanh

b)

Âm thanh kéo dài liên tục

c)

Âm thanh ngắt quãng

d)

Âm thanh lớn và mạnh

11.

Hợp âm

a)

Tập hợp hai nốt

b)

Tập hợp ba hoặc nhiều nốt

c)

Tập hợp một nốt

d)

Tập hợp bốn nốt

12.

Nốt trắng

a)

Nốt có giá trị thời gian ngắn hơn

b)

Nốt có giá trị thời gian bằng

c)

Nốt có giá trị thời gian dài hơn

d)

Nốt có giá trị thời gian không xác định

13.

Dấu thăng

a)

Ký hiệu tăng cao độ nốt

b)

Ký hiệu giảm cao độ nốt

c)

Ký hiệu nhạc trưởng

d)

Ký hiệu dừng lại

14.

Nhịp điệu

a)

Sự lặp lại âm thanh theo thời gian

b)

Một loại nhạc cụ

c)

Một thể loại âm nhạc

d)

Một phong cách vũ đạo

15.

Nhạc lý

a)

Kiến thức cơ bản về âm nhạc

b)

Học cách chơi nhạc cụ

c)

Thực hành hát

d)

Phân tích âm nhạc cổ điển

16.

Quãng

a)

Khoảng cách giữa hai nốt

b)

Một loại nhạc cụ

c)

Một thể loại âm nhạc

d)

Một nhịp điệu trong âm nhạc

17.

Nhịp

a)

Cách chia thời gian trong âm nhạc

b)

Một loại nhạc cụ

c)

Một thể loại âm nhạc

d)

Một phong cách biểu diễn

18.

Nốt nhạc

a)

Đơn vị cơ bản của âm nhạc

b)

Một loại nhạc cụ

c)

Một thể loại âm nhạc

d)

Một phong cách biểu diễn

19.

Phách

a)

Nhịp đập trong một nhịp

b)

Âm thanh của nhạc cụ

c)

Thời gian giữa các nhịp

d)

Giai điệu chính của bài hát

20.

Điệu thức

a)

Cấu trúc âm nhạc dựa trên cung

b)

Hình thức âm nhạc không có nhịp điệu

c)

Âm thanh phát ra từ nhạc cụ

d)

Phương pháp sáng tác nhạc cổ điển