wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Tư duy thiết kế

Total questions: 49

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Chủ đề chính của buổi học "Session 3" trong tài liệu là gì?

a)

Tư duy phản biện

b)

Tạo ý tưởng và nguyên mẫu

c)

Phân tích dữ liệu

d)

Quản lý dự án

2.

Quy trình phát biểu vấn đề bao gồm những câu hỏi chuẩn bị nào?

a)

Why, Who, What, When, Where, How

b)

Why, Who, What, When, Where

c)

Why, Who, What, How

d)

Why, What, Where, How

3.

Câu phát biểu vấn đề trong quy trình này thường bắt đầu bằng cụm từ nào?

a)

How might we

b)

Why might we

c)

What might we

d)

Where might we

4.

Hình ảnh trên minh họa các câu hỏi nào thường được sử dụng trong giai đoạn chuẩn bị của một bài toán?

a)

Các câu hỏi liên quan đến giải pháp cụ thể.

b)

Các câu hỏi liên quan đến việc chuẩn bị thông tin cơ bản.

c)

Các câu hỏi về kết quả cuối cùng.

d)

Các câu hỏi về phân tích dữ liệu.

5.

Trong giai đoạn chuẩn bị, câu hỏi "Why?" thường được sử dụng để làm gì?

a)

Xác định lý do hoặc mục đích của vấn đề.

b)

Xác định thời gian xảy ra vấn đề.

c)

Xác định địa điểm xảy ra vấn đề.

d)

Xác định cách giải quyết vấn đề.

6.

Câu hỏi "Who?" trong giai đoạn chuẩn bị thường nhằm mục đích gì?

a)

Xác định người chịu trách nhiệm hoặc liên quan đến vấn đề.

b)

Xác định cách giải quyết vấn đề.

c)

Xác định thời gian xảy ra vấn đề.

d)

Xác định lý do của vấn đề.

7.

Câu hỏi "Where?" trong giai đoạn chuẩn bị thường được sử dụng để làm gì?

a)

Xác định địa điểm xảy ra vấn đề.

b)

Xác định thời gian xảy ra vấn đề.

c)

Xác định lý do của vấn đề.

d)

Xác định cách giải quyết vấn đề.

8.

Câu hỏi "How?" trong giai đoạn chuẩn bị thường nhằm mục đích gì?

a)

Xác định cách giải quyết vấn đề.

b)

Xác định lý do của vấn đề.

c)

Xác định thời gian xảy ra vấn đề.

d)

Xác định người liên quan đến vấn đề.

9.

Câu hỏi nào sau đây mô tả đúng cấu trúc của một tuyên bố vấn đề theo quy trình "Problem Statement Procedure"?

a)

Làm thế nào chúng ta có thể ... [cho ai?] ... để ... [nhu cầu của họ] ... được đáp ứng?

b)

Làm thế nào chúng ta có thể ... [cho ai?] ... để ... [mục tiêu của chúng ta] ... được hoàn thành?

c)

Làm thế nào chúng ta có thể ... [cho ai?] ... để ... [kế hoạch của chúng ta] ... được thực hiện?

d)

Làm thế nào chúng ta có thể ... [cho ai?] ... để ... [ý tưởng của chúng ta] ... được phát triển?

10.

Quá trình "Structure and Selection of Ideas" bao gồm những bước nào?

a)

Generating, Structuring, Selecting, Refining and documenting

b)

Planning, Organizing, Implementing, Evaluating

c)

Brainstorming, Editing, Publishing, Reviewing

d)

Thinking, Writing, Presenting, Analyzing

11.

Tư duy nào được sử dụng trong quá trình "Structure and Selection of Ideas"?

a)

Tư duy phân kỳ và hội tụ

b)

Tư duy logic và sáng tạo

c)

Tư duy phản biện và phân tích

d)

Tư duy chiến lược và thực tiễn

12.

Kỹ thuật nào được sử dụng để chọn ý tưởng bằng cách bỏ phiếu bằng dấu chấm?

a)

Brainstorming

b)

Dot Voting

c)

Mind Mapping

d)

SWOT Analysis

13.

Quy trình nào được minh họa trong hình ảnh bao gồm các bước như "Hiểu", "Quan sát", "Định nghĩa quan điểm", "Tạo ý tưởng", "Tạo mẫu", "Kiểm tra" và "Phản ánh"?

a)

Quy trình thiết kế sáng tạo

b)

Quy trình phân tích dữ liệu

c)

Quy trình quản lý dự án

d)

Quy trình lập kế hoạch tài chính

14.

Trong kỹ thuật Dot Voting, điều gì xảy ra sau khi các ý tưởng được dán lên bảng?

a)

Các ý tưởng được phân tích chi tiết

b)

Các ý tưởng được bỏ phiếu bằng dấu chấm

c)

Các ý tưởng được loại bỏ ngay lập tức

d)

Các ý tưởng được chia thành nhóm

15.

Phương pháp NABC bao gồm những yếu tố nào?

a)

Need, Approach, Benefit, Competition

b)

Need, Analysis, Business, Customer

c)

Network, Approach, Benefit, Creativity

d)

Need, Application, Benefit, Comparison

16.

Yếu tố "Need" trong phương pháp NABC tập trung vào điều gì?

a)

Xác định nhu cầu và vấn đề của khách hàng

b)

Tìm kiếm giải pháp và sản phẩm

c)

Phân tích lợi ích kinh doanh

d)

Đánh giá sự cạnh tranh trên thị trường

17.

Yếu tố "Approach" trong phương pháp NABC liên quan đến điều gì?

a)

Phương pháp và mô hình kinh doanh

b)

Lợi ích của khách hàng

c)

Đánh giá tình hình thị trường

d)

Phân tích các đối thủ cạnh tranh

18.

Yếu tố "Benefit" trong phương pháp NABC nhấn mạnh điều gì?

a)

Lợi ích của khách hàng và doanh nghiệp

b)

Phân tích giá trị sản phẩm

c)

Đánh giá quy trình kinh doanh

d)

Tìm kiếm các giải pháp thay thế

19.

Yếu tố "Competition" trong phương pháp NABC tập trung vào điều gì?

a)

Đánh giá các đối thủ cạnh tranh và điểm bán hàng độc đáo

b)

Xây dựng mô hình kinh doanh

c)

Phân tích nhu cầu khách hàng

d)

Tìm kiếm lợi ích kinh doanh

20.

Quy tắc nào trong buổi động não nhấn mạnh việc xây dựng ý tưởng dựa trên ý tưởng của người khác?

a)

Sự tự tin sáng tạo

b)

Xây dựng ý tưởng của người khác

c)

Không định kiến

d)

Hình dung ý tưởng

21.

Quy trình động não bao gồm bước nào sau đây để xác định quan điểm?

a)

Hiểu

b)

Quan sát

c)

Xác định quan điểm

d)

Phản ánh

22.

Quy tắc nào khuyến khích việc thất bại thường xuyên và sớm trong buổi động não?

a)

Sự tự tin sáng tạo

b)

Thất bại thường xuyên và sớm

c)

Tiếp tục động não

d)

Không định kiến

23.

Câu hỏi nào thường được sử dụng trong buổi động não để khơi gợi ý tưởng?

a)

Làm thế nào chúng ta có thể...

b)

Tại sao điều này xảy ra?

c)

Ai là người chịu trách nhiệm?

d)

Khi nào chúng ta bắt đầu?

24.

Quy tắc nào nhấn mạnh việc không có định kiến trong buổi động não?

a)

Sự tự tin sáng tạo

b)

Không định kiến

c)

Hình dung ý tưởng

d)

Chỉ một người nói tại một thời điểm

25.

Phương pháp "6-3-5 Technique" được sử dụng để làm gì?

a)

Để giải quyết vấn đề bằng cách phân tích dữ liệu.

b)

Để tạo ra ý tưởng sáng tạo trong nhóm.

c)

Để thực hiện các thí nghiệm khoa học.

d)

Để lập kế hoạch tài chính cá nhân.

26.

Trong phương pháp "6-3-5 Technique", số "6" đại diện cho điều gì?

a)

Số lượng ý tưởng được tạo ra.

b)

Số lượng người tham gia.

c)

Số lượng bước thực hiện.

d)

Số lượng vấn đề cần giải quyết.

27.

Quy trình sáng tạo trong hình ảnh bao gồm bước nào sau đây?

a)

Phân tích dữ liệu.

b)

Định nghĩa quan điểm.

c)

Lập kế hoạch tài chính.

d)

Tìm kiếm thông tin.

28.

Phương pháp SCAMPER bao gồm bao nhiêu bước chính?

a)

5 bước

b)

6 bước

c)

7 bước

d)

8 bước

29.

Trong phương pháp SCAMPER, bước "Substitute" có nghĩa là gì?

a)

Kết hợp các yếu tố khác nhau

b)

Thay thế một yếu tố bằng yếu tố khác

c)

Loại bỏ các yếu tố không cần thiết

d)

Sắp xếp lại các yếu tố

30.

Bước "Eliminate" trong SCAMPER được minh họa bằng ví dụ nào?

a)

Loại bỏ số lùi và thay bằng vòng quay 360 độ

b)

Thêm cánh chim vào xe

c)

Sử dụng xe làm tấm pin năng lượng mặt trời

d)

Sắp xếp lại các bộ phận của xe

31.

Bước "Put to other uses" trong SCAMPER có ý nghĩa gì?

a)

Sử dụng một yếu tố cho mục đích khác

b)

Thay thế một yếu tố bằng yếu tố khác

c)

Kết hợp các yếu tố khác nhau

d)

Loại bỏ các yếu tố không cần thiết

32.

Bước "Rearrange" trong SCAMPER được minh họa bằng ví dụ nào?

a)

Sắp xếp lại xe thành xe gấp

b)

Thêm cánh chim vào xe

c)

Sử dụng xe làm tấm pin năng lượng mặt trời

d)

Loại bỏ số lùi và thay bằng vòng quay 360 độ

33.

Bước "Combine" trong SCAMPER được minh họa bằng ví dụ nào?

a)

Kết hợp xe và xe tay ga

b)

Thêm cánh chim vào xe

c)

Sử dụng xe làm tấm pin năng lượng mặt trời

d)

Loại bỏ số lùi và thay bằng vòng quay 360 độ

34.

Bước "Adapt" trong SCAMPER được minh họa bằng ví dụ nào?

a)

Thêm cánh chim vào xe

b)

Kết hợp xe và xe tay ga

c)

Sử dụng xe làm tấm pin năng lượng mặt trời

d)

Loại bỏ số lùi và thay bằng vòng quay 360 độ

35.

Bước "Modify" trong SCAMPER được minh họa bằng ví dụ nào?

a)

Thêm đường dốc cho xe lăn từ phía sau

b)

Thêm cánh chim vào xe

c)

Sử dụng xe làm tấm pin năng lượng mặt trời

d)

Loại bỏ số lùi và thay bằng vòng quay 360 độ

36.

Trong quá trình "brainstorming", điều gì cần được thực hiện để kích thích sự sáng tạo?

a)

Tạo bầu không khí thoải mái, khuyến khích sự tự tin sáng tạo.

b)

Chỉ định một người lãnh đạo nhóm.

c)

Tập trung vào vấn đề đã xác định và tạo ra ý tưởng.

d)

Tuân thủ các quy tắc "brainstorming".

37.

Ai nên được chỉ định trong nhóm để hỗ trợ quá trình "brainstorming" hiệu quả?

a)

Người sáng tạo ý tưởng.

b)

Người điều hành hoặc lãnh đạo.

c)

Người ghi chép.

d)

Người quan sát.

38.

Một cá nhân cần có phẩm chất nào để tham gia hiệu quả vào quá trình "brainstorming"?

a)

Sự tự tin sáng tạo.

b)

Sự thiên vị.

c)

Sự tập trung vào vấn đề không liên quan.

d)

Sự tuân thủ các quy tắc nhóm.

39.

Điều gì cần được khuyến khích trong nhóm để tạo ra số lượng lớn ý tưởng?

a)

Tạo bầu không khí thoải mái.

b)

Khuyến khích nhóm tạo ra số lượng lớn ý tưởng.

c)

Tập trung vào vấn đề đã xác định.

d)

Tuân thủ các quy tắc "brainstorming".

40.

Quá trình "Prototyping" được sử dụng để làm gì?

a)

Để tạo ra ý tưởng mới mà không cần phản hồi từ người dùng.

b)

Để triển khai ý tưởng thành kết quả cụ thể để người dùng nhận xét và đưa ra phản hồi.

c)

Để hoàn thiện sản phẩm cuối cùng mà không cần thử nghiệm.

d)

Để thu thập dữ liệu từ người dùng mà không cần tạo mẫu.

41.

Trong quá trình phát triển sản phẩm, "Low fidelity" thường được sử dụng để làm gì?

a)

Tạo ra sản phẩm cuối cùng với đầy đủ chức năng.

b)

Tạo ra các bản phác thảo hoặc mô hình đơn giản để kiểm tra ý tưởng.

c)

Tăng tốc độ sản xuất sản phẩm hoàn chỉnh.

d)

Tập trung vào việc tối ưu hóa sản phẩm đã hoàn thiện.

42.

Điểm khác biệt chính giữa "Low fidelity" và "High fidelity" trong prototype là gì?

a)

"Low fidelity" nhanh hơn và ít chi tiết hơn, trong khi "High fidelity" chậm hơn và chi tiết hơn.

b)

"Low fidelity" chỉ dành cho sản phẩm hoàn chỉnh, trong khi "High fidelity" dành cho ý tưởng ban đầu.

c)

"Low fidelity" tập trung vào thiết kế giao diện, trong khi "High fidelity" tập trung vào chức năng.

d)

"Low fidelity" không cần thử nghiệm, trong khi "High fidelity" cần thử nghiệm nhiều lần.

43.

MVP (Minimum Viable Product) thường được liên kết với mức độ fidelity nào trong prototype?

a)

Low fidelity.

b)

High fidelity.

c)

Trung bình giữa Low và High fidelity.

d)

Không liên quan đến mức độ fidelity.

44.

Theo tài liệu, điều gì không nên làm khi tạo nguyên mẫu?

a)

Giới hạn bản thân.

b)

Sử dụng các công cụ và vật liệu có sẵn một cách sáng tạo.

c)

Tiếp cận sản phẩm thực tế, điều kiện thực tế trong thời gian ngắn nhất.

d)

Tìm kiếm các công cụ phức tạp để tạo nguyên mẫu.

45.

Theo tài liệu, làm thế nào để tiếp cận sản phẩm thực tế một cách hiệu quả nhất?

a)

Sử dụng các công cụ phức tạp và tốn thời gian.

b)

Tiếp cận sản phẩm thực tế, điều kiện thực tế trong thời gian ngắn nhất.

c)

Tập trung vào việc tạo ra sản phẩm hoàn hảo ngay từ đầu.

d)

Giới hạn bản thân trong việc sử dụng các công cụ và vật liệu.

46.

Theo tài liệu, yếu tố nào quan trọng khi sử dụng công cụ và vật liệu để tạo nguyên mẫu?

a)

Sáng tạo với các công cụ và vật liệu có sẵn.

b)

Chỉ sử dụng các công cụ chuyên nghiệp.

c)

Tập trung vào việc tạo ra sản phẩm hoàn hảo ngay từ đầu.

d)

Giới hạn bản thân trong việc sử dụng các công cụ và vật liệu.

47.

Nguyên tắc nào được nhấn mạnh trong việc tạo ra nguyên mẫu nhanh nhất và rẻ nhất?

a)

Phức tạp và chi tiết nhất

b)

Đơn giản và rõ ràng nhất

c)

Tốn kém và mất thời gian nhất

d)

Đòi hỏi nhiều tài nguyên nhất

48.

Mục đích của việc kiểm tra nguyên mẫu là gì?

a)

Xác định ý tưởng có hoạt động hay không, phù hợp hay không phù hợp

b)

Tăng chi phí sản xuất

c)

Tạo ra sản phẩm cuối cùng

d)

Tăng độ phức tạp của ý tưởng

49.

Khi phát hiện ra các điểm không hợp lý trong nguyên mẫu, bước tiếp theo là gì?

a)

Bỏ qua các điểm không hợp lý

b)

Đề xuất các giải pháp khác

c)

Tăng cường các điểm không hợp lý

d)

Dừng quá trình phát triển nguyên mẫu