NEW
Font size
WorksheetsKiểm tra an toàn thông tin
Total questions: 45
Worksheet time: 23mins
An toàn hệ thống thông tin là:
Việc đảm bảo cho hệ thống thông tin hoạt động trơn tru, ổn định
Việc đảm bảo các thuộc tính an ninh, an toàn của hệ thống thông tin
Việc đảm bảo cho hệ thống thông tin không bị tấn công
Việc đảm bảo thông tin trong hệ thống không bị đánh cắp
An toàn thông tin (Information Security) là gì?
Là việc bảo vệ chống truy nhập, sử dụng, tiết lộ, sửa đổi, hoặc phá hủy thông tin một cách trái phép
Là việc bảo vệ chống sử dụng, tiết lộ, sửa đổi, vận chuyển hoặc phá hủy thông tin một cách trái phép
Là việc phòng chống tấn công mạng
Là việc phòng chống đánh cắp thông tin
An toàn thông tin gồm hai lĩnh vực chính là:
An toàn máy tính và An toàn Internet
An toàn công nghệ thông tin và Đảm bảo thông tin
An toàn máy tính và An ninh mạng
An ninh mạng và An toàn hệ thống
Biện pháp nào không thể phòng chống hiệu quả tấn công khai thác lỗi tràn bộ đệm?
Sử dụng các thư viện an toàn hoặc ngôn ngữ lập trình không gây tràn
Kiểm tra mã nguồn để tìm điểm có khả năng gây tràn và khắc phục
Sử dụng công cụ gỡ rối để ngăn chặn tràn trong thời gian vận hành
Đặt cơ chế không cho phép thực hiện mã trong dữ liệu (DEP)
Các kỹ thuật và công cụ thường được sử dụng trong an ninh mạng bao gồm:
VPN, SSL/TLS, PGP
Điều khiển truy nhập, tường lửa, proxy và các giao thức bảo mật, ứng dụng dựa trên mật mã
Tường lửa, proxy
Điều khiển truy nhập
Các lỗ hổng an ninh trong hệ điều hành máy chủ là mối đe dọa thuộc vùng nào trong 7 vùng cơ sở hạ tầng CNTT?
Vùng máy trạm
Vùng mạng WAN
Vùng mạng LAN-to-WAN
Vùng mạng LAN
Các lỗ hổng bảo mật thường tồn tại nhiều nhất trong thành phần nào của hệ thống:
Các dịch vụ mạng
Các ứng dụng
Các thành phần phần cứng
Hệ
Các lỗ hổng bảo mật thường tồn tại nhiều nhất trong thành phần nào của hệ thống:
Các dịch vụ mạng
Các ứng dụng
Các thành phần phần cứng
Hệ điều hành
Các thành phần chính của hệ thống máy tính gồm:
CPU, Bộ nhớ, HDD và Hệ thống bus truyền dẫn
CPU, Bộ nhớ, HDD, hệ điều hành và các ứng dụng
CPU, hệ điều hành và các ứng dụng
Hệ thống phần cứng và Hệ thống phần mềm
Các thành phần của an toàn thông tin gồm:
An toàn máy tính, An ninh mạng, Quản lý rủi ro ATTT và Chính sách ATTT
An toàn máy tính, An ninh mạng, Quản lý ATTT và Chính sách ATTT
An toàn máy tính, An toàn dữ liệu, An ninh mạng, Quản lý ATTT
An toàn máy tính và dữ liệu, An ninh mạng, Quản lý ATTT và Chính sách ATTT
Các vùng bộ nhớ thường bị tràn gồm:
Hàng đợi (Queue) và Vùng nhớ cấp phát động (Heap)
Ngăn xếp (Stack) và Bộ nhớ đệm (Cache)
Hàng đợi (Queue) và Ngăn xếp (Stack)
Ngăn xếp (Stack) và Vùng nhớ cấp phát động (Heap)
Các yêu cầu cơ bản trong đảm bảo an toàn thông tin và an toàn hệ thống thông tin gồm:
Bí mật, Toàn vẹn và Không chối bỏ
Bảo mật, Toàn vẹn và Sẵn dùng
Bảo mật, Toàn vẹn và Khả dụng
Bí mật, Toàn vẹn và Sẵn dùng
Đảm bảo thông tin (Information assurance) thường được thực hiện bằng cách:
Sử dụng kỹ thuật tạo dự phòng ra đĩa cứng
Sử dụng kỹ thuật tạo dự phòng ngoại vi
Sử dụng kỹ thuật tạo dự phòng cục bộ
Sử dụng kỹ thuật tạo dự phòng ra băng từ
Dạng tấn công chèn mã được tin tặc thực hiện phổ biến trên các trang web nhắm đến các cơ sở dữ liệu là:
Tấn công chèn mã CSRF
Tấn công chèn mã XSS
Tấn công chèn mã HTML
Tấn công chèn mã SQL
Đâu là dạng lỗ hổng bảo mật thường gặp trong hệ điều hành và các phần mềm ứng dụng?
Lỗi cấu hình
Lỗi quản trị
Lỗi thiết kế
Lỗi tràn bộ đệm
Đâu là một trong các biện pháp phòng chống tấn công khai thác lỗi tràn bộ đệm?
Sử dụng tường lửa
Sử dụng cơ chế cấm thực hiện mã trong dữ liệu
Sử dụng các kỹ thuật mật mã
Sử dụng công nghệ xác thực mạnh
Để đảm bảo an toàn cho hệ thống điều khiển truy cập, một trong các biện pháp phòng chống hiệu quả là:
Không dùng tài khoản có quyền quản trị để chạy các chương trình ứng dụng
Không mở các email của người lạ hoặc email quảng cáo
Không cài đặt và chạy các chương trình tải từ các nguồn không tin cậy
Không cho phép chạy các chương trình điều khiển từ xa
Hệ thống thông tin là:
Một hệ thống tích hợp các thành phần nhằm phục vụ việc thu thập, lưu trữ, xử lý thông tin, chuyển giao thông tin, tri thức và các sản phẩm số
Một hệ thống gồm các thành phần phần cứng và phần mềm nhằm phục vụ việc thu thập, lưu trữ, xử lý thông tin, chuyển giao thông tin
Một hệ thống gồm các thành phần phần cứng nhằm phục vụ việc thu thập, lưu trữ, xử lý thông tin, chuyển giao thông tin, tri thức và các sản phẩm số
Một hệ thống gồm các thành phần phần mềm nhằm phục vụ việc thu thập, lưu trữ, xử lý thông tin, chuyển giao thông tin, tri thức và các sản phẩm số
Khi khai thác lỗi tràn bộ đệm, tin tặc thường chèn mã độc, gây tràn và ghi đè để sửa đổi thành phần nào sau đây của bộ nhớ Ngăn xếp để chuyển hướng nhằm thực hiện mã độc của mình?
Con trỏ khung ngăn xếp (sfp)
Địa chỉ trở về của hàm
Bộ đệm hoặc biến cục bộ của hàm
Các biến đầu vào của hàm
Lỗ hổng bảo mật (Security vulnerability) là một điểm yếu tồn tại trong một hệ thống cho phép tin tặc:
Khai thác gây tổn hại đến các thuộc tính an ninh của hệ thống đó
Khai thác nhằm đánh cắp các thông tin trong hệ thống
Khai thác, tấn công phá hoại và gây tê liệt hệ thống
Khai thác nhằm chiếm quyền điều khiển hệ thống
Lỗi tràn bộ đệm là lỗi trong khâu:
Lập trình phần mềm
Thiết kế phần mềm
Kiểm thử phần mềm
Quản trị phần mềm
Mô hình tổng quát đảm bảo an toàn thông tin và hệ thống thông tin thường gồm các lớp:
An ninh tổ chức, An ninh mạng và Điều khiển truy cập
An ninh tổ chức, An ninh mạng và An ninh hệ thống
An ninh tổ chức, An ninh mạng và An toàn hệ điều hành và ứng dụng
An ninh tổ chức, Tường lửa và Điều khiển truy cập
Một điểm yếu điển hình trong hệ thống điều khiển truy cập là việc sử dụng mật khẩu dễ đoán hoặc mật khẩu được lưu ở dạng rõ. Đây là điểm yếu thuộc khâu:
Xác thực và Trao quyền
Xác thực
Trao quyền
Quản trị
Một thông điệp có nội dung nhạy cảm truyền trên mạng bị sửa đổi. Các thuộc tính an toàn thông tin nào bị vi phạm?
Bí mật và Toàn vẹn
Bí mật
Bí mật, Toàn vẹn và Sẵn dùng
Toàn vẹn
Một trong các biện pháp cụ thể cho quản lý, khắc phục các lỗ hổng bảo mật và tăng cường khả năng đề kháng cho hệ thống là:
Định kỳ cập nhật các bản vá và nâng cấp hệ điều hành
Định kỳ cập nhật thông tin về các lỗ hổng từ các trang web chính thức
Định kỳ nâng cấp hệ thống phần mềm
Định kỳ nâng cấp hệ thống phần cứng
Một trong các nội dung rất quan trọng của quản lý an toàn thông tin là:
Quản lý các ứng dụng
Quản lý rủi ro
Quản lý hệ thống
Quản lý hệ điều hành
Người sử dụng hệ thống thông tin quản lý trong mô hình 4 loại hệ thống thông tin là:
Giám đốc điều hành
Quản lý bộ phận
Quản lý cao cấp
Nhân viên
Nguy cơ bị tấn công từ chối dịch vụ (DoS) và từ chối dịch vụ phân tán (DDoS) thường gặp ở vùng nào trong 7 vùng cơ sở hạ tầng CNTT?
Vùng mạng LAN
Vùng mạng LAN-to-WAN
Vùng mạng WAN
Vùng máy trạm
Nguyên nhân của sự tồn tại các điểm yếu trong hệ thống có thể do:
Lỗi quản trị
Lỗi thiết kế, lỗi cài đặt và lập trình
Lỗi cấu hình hoạt động
Tất cả các khâu trong quá trình phát triển và vận hành
Nguyên tắc cơ bản cho đảm bảo an toàn thông tin, hệ thống và mạng là:
Cần đầu tư trang thiết bị và chuyên gia đảm bảo an toàn
Cân bằng giữa tính hữu dụng, chi phí và tính năng
Phòng vệ nhiều lớp có chiều sâu
Cần mua sắm và lắp đặt nhiều thiết bị an ninh chuyên dụng
Quản lý các bản vá và cập nhật phần mềm là phần việc thuộc lớp bảo vệ nào trong mô hình tổng thể đảm bảo an toàn hệ thống thông tin?
Lớp an ninh mạng
Lớp an ninh cơ quan/tổ chức
Lớp an ninh hệ thống
Lớp an ninh hệ điều hành và phần mềm
Tại sao cần phải đảm bảo an toàn cho thông tin?
Do có quá nhiều phần mềm độc hại
Do có nhiều thiết bị kết nối mạng Internet
Do có quá nhiều nguy cơ tấn công mạng
Do có nhiều thiết bị kết nối mạng Internet với nhiều nguy cơ và đe dọa
Tìm phát biểu đúng trong các phát biểu sau:
Điểm yếu hệ thống chỉ xuất hiện trong các mô đun phần cứng
Điểm yếu hệ thống có thể xuất hiện trong cả các mô đun phần cứng và phần mềm
Điểm yếu chỉ xuất hiện khi hệ thống bị tấn công
Điểm yếu hệ thống chỉ xuất hiện trong các mô đun phần mềm
Tính bí mật của thông tin có thể được đảm bảo bằng:
Bảo vệ vật lý
Các kỹ thuật mã hóa
Bảo vệ vật lý, VPN, hoặc mã hóa
Sử dụng VPN
Trong 7 vùng của cơ sở hạ tầng CNTT, vùng nào có nhiều mối đe dọa và nguy cơ nhất?
Vùng người dùng
Vùng truy nhập từ xa
Vùng mạng LAN
Vùng mạng WAN/Internet
Trong tấn công khai thác lỗi tràn bộ đệm, tin tặc thường sử dụng một số lệnh NOP (No Operation) ở phần đầu của mã tấn công. Mục đích của việc này là để:
Tăng khả năng phá hoại của mã tấn công
Tăng khả năng gây lỗi chương trình
Tăng khả năng mã tấn công được thực hiện
Tăng khả năng gây tràn bộ đệm
Trong tấn công khai thác lỗi tràn bộ đệm, tin tặc thường sử dụng shellcode. Shellcode đó là dạng:
Mã Java
Mã Hợp ngữ
Mã máy
Mã C/C++
Việc quản lý, khắc phục các lỗ hổng bảo mật và tăng cường khả năng đề kháng cho hệ thống cần được thực hiện theo nguyên tắc chung là:
Cân bằng giữa An toàn, Hữu dụng và Tin cậy
Cân bằng giữa An toàn, Tin cậy và Rẻ tiền
Cân bằng giữa An toàn, Rẻ tiền và Chất lượng
Cân bằng giữa An toàn, Hữu dụng và Rẻ tiền
Việc thực thi quản lý ATTT cần được thực hiện theo chu trình lặp lại là do
a) Số lượng và khả năng phá hoại của các phần mềm độc hại ngày càng tăng
b) Các điều kiện bên trong và bên ngoài hệ thống thay đổi theo thời gian
c) Máy tính, hệ điều hành và các phần mềm được nâng cấp nhanh chóng
d) Trình độ cao của tin tặc và công cụ tấn công ngày càng phổ biến
39. Sâu SQL Slammer được phát hiện vào năm nào?
a) 1997
b) 2002
c) 2007
d) 2003
40. Trong các vùng hạ tầng CNTT, vùng nào dễ bị tấn công DoS, DDoS nhất?
a) Vùng mạng LAN-to-WAN
b) Vùng mạng WAN
c) Vùng mạng LAN
d) Vùng người dùng
41. Trong các vùng hạ tầng CNTT, vùng nào có các lỗ hổng trong các phần mềm ứng dụng của máy chủ?
a) Vùng máy trạm
b) Vùng truy nhập từ xa
c) Vùng mạng LAN
d) Vùng mạng LAN-to-WAN
42. Trong các vùng hạ tầng CNTT, vùng nào có các lỗ hổng trong quản lý phần mềm ứng dụng của máy chủ?
a) Vùng mạng LAN-to-WAN
b) Vùng truy nhập từ xa
c) Vùng máy trạm
d) Vùng hệ thống và ứng dụng
43. Tìm phát biểu đúng trong các phát biểu sau:
a) Mối đe dọa là bất kỳ một hành động nào có thể gây hư hại đến các tài nguyên hệ thống
b) Mối đe dọa là bất kỳ một hành động tấn công nào vào hệ thống máy tính
c) Mối đe dọa là bất kỳ một hành động tấn công nào vào hệ thống mạng
d) Mối đe dọa là bất kỳ một hành động tấn công nào vào hệ thống máy tính và mạng
44. Sâu SQL Slammer tấn công khai thác lỗi tràn bộ đệm trong hệ quản trị cơ sở dữ liệu:
a) SQL Server 2008
b) SQL Server 2000
c) SQL Server 2003
d) SQL Server 2012
