wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

SỬ 10 CHKI - BÀI 4 =))

Total questions: 121

Worksheet time: 1hrs 1mins

Name
Class
Date
1.

Kim tự tháp là công trình kiến trúc tiêu biểu của nền văn minh cổ đại nào?

a)

La Mã

b)

Trung Quốc

c)

Hy Lạp

d)

Ai Cập

2.

Tượng Nhân sư là công trình điêu khắc tiêu biểu của nền văn minh cổ đại nào?

a)

La Mã

b)

Trung Quốc

c)

Hy Lạp

d)

Ai Cập

3.

Vạn lí trường thành là công trình kiến trúc tiêu biểu của nền văn minh nào?

a)

La Mã

b)

Trung Quốc

c)

Hy Lạp

d)

Ai Cập

4.

Chùa hang A-gian-ta (Ajanta) là công trình kiến trúc tiêu biểu của nền văn minh nào?

a)

Ấn Độ

b)

Trung Quốc

c)

Hy Lạp

d)

Ai Cập

5.

Lăng mộ Ta-gơ Ma-han (Taj Mahal) thuộc văn minh nào?

a)

Văn minh Trung Hoa

b)

Văn minh Ấn Độ

c)

Văn minh Ai Cập

d)

Văn minh Hy Lạp – La Mã

6.

Công trình điêu khắc tiêu biểu của Trung Hoa thời trung đại là công trình nào?

a)

Tượng Phật chùa Lạc Sơn

b)

Văn Miếu Quốc Tử giám

c)

Pháo đài Đô (La Ki–la)

d)

Tượng Nhân sư

7.

Công trình kiến trúc tiêu biểu của Ấn Độ thời trung đại là công trình nào?

a)

Tượng Phật chùa Lạc Sơn

b)

Văn Miếu Quốc Tử giám

c)

Pháo đài Đỏ (La Ki–la)

d)

Tượng Nhân sư

8.

Một trong những loại hình chữ cổ nhất của người Trung Quốc là loại nào?

a)

Chữ Hán

b)

Chữ La tinh

c)

Chữ giáp cốt

d)

Chữ Phạn

9.

Một trong những loại hình chữ cổ nhất của người Trung Quốc là loại nào?

a)

Chữ Hán

b)

Chữ La tinh

c)

Kim văn

d)

Chữ Phạn

10.

Một trong những loại hình chữ cổ nhất của người Trung Quốc là loại nào?

a)

Chữ Hán

b)

Chữ La tinh

c)

Lệ thư

d)

Chữ Phạn

11.

Khải thư là một trong những loại hình chữ viết cổ của cư dân nào?

a)

La Mã

b)

Trung Quốc

c)

Hy Lạp

d)

Ai Cập

12.

Hành thư là một trong những loại hình chữ viết cổ của cư dân nào?

a)

Ấn Độ

b)

Trung Quốc

c)

Hy Lạp

d)

Ai Cập

13.

Thảo thư là một trong những loại hình chữ viết cổ của cư dân nào?

a)

Ấn Độ

b)

Trung Quốc

c)

Hy Lạp

d)

Ai Cập

14.

Một trong những loại hình chữ cổ nhất của người Trung Quốc là loại nào?

a)

Chữ Hán

b)

Chữ La tinh

c)

Triện thư

d)

Chữ Phạn

15.

Chữ viết của cư dân Trung Hoa có ảnh hưởng đến chữ viết của nước nào dưới đây?

a)

Thái Lan

b)

Nhật Bản

c)

Ấn Độ

d)

Lào

16.

Loại chữ cổ nhất của người Trung Quốc

a)

Chữ Hán 

b)

Chữ La tinh 

c)

Chữ giáp cốt 

d)

Chữ Phạn

17.

Thành tựu nào dưới đây không thuộc “tứ đại phát minh” về kĩ thuật của người Trung Quốc thời kì cổ – trung đại?

a)

Kĩ thuật làm giấy

b)

Kĩ thuật làm lịch

c)

Thuốc súng

d)

La bàn

18.

Bốn phát minh kĩ thuật quan trọng nhất của người Trung Quốc thời phong kiến là

a)

Phương pháp luyện sắt, làm men gốm, la bàn, thuốc súng

b)

Phương pháp luyện sắt, làm men gốm, la bàn, thuốc súng, làm men gốm

c)

Giấy, kĩ thuật in, la bàn, thuốc súng

d)

Giấy, kĩ thuật in, phương pháp luyện sắt, thuốc súng

19.

Phát minh ra số 0 là thành tựu nổi bật của nền văn minh nào sau đây?

a)

Ai Cập

b)

Ấn Độ

c)

Trung Quốc

d)

Lưỡng Hà

20.

Tiểu thuyết chương, hồi ở Trung Quốc là thể loại văn học phát triển đặc biệt dưới thời

a)

Đường, Tống

b)

Minh, Thanh

c)

Tần, Hán

d)

Tống, Minh

21.

Cư dân Ấn Độ đã sớm tạo ra chữ viết riêng của mình, gọi là chữ

a)

La – tinh

b)

Hán

c)

Phạn

d)

Nôm

22.

Lâu đài Thành Đỏ Laki la ở Ấn Độ là công trình kiến trúc tiêu biểu được xây dựng dưới thời

a)

Vương triều Gúp ta 

b)

Vương triều Hác sa 

c)

Vương triều Hồi giáo Đê li 

d)

Vương triều Mô-gôn

23.

Những giá trị vật chất và tinh thần mà con người sáng tạo ra trong giai đoạn phát triển cao của xã

hội gọi là

a)

Trí tuệ

b)

văn minh

c)

văn hiến

d)

văn hóa

24.

Những yếu tố cơ bản nào có thể giúp xác định một nền văn hóa bước sang thời kì văn minh?

a)

Có chữ viết, nhà nước ra đời. 

b)

Có con người xuất hiện.

c)

Có công cụ lao động bằng sắt xuất hiện. 

d)

Xây dựng các công trình kiến trúc.

25.

Người Ai Cập cổ đại viết chữ trên nguyên liệu gì?

a)

Giấy pa-pi-rút

b)

Lụa

c)

Đất sét

d)

Thẻ tre

26.

Văn hóa là tổng thể những giá trị vật chất và tinh thần do loài người sáng tạo ra

a)

sau khi có chữ viết. 

b)

trong giai đoạn phát triển cao của xã hội.

c)

 trong tiến trình lịch sử. 

d)

trong các cuộc chiến tranh.

27.

Chữ viết Ai Cập cổ đại ra đời do nhu cầu

a)

cúng tế các vị thần linh. 

b)

tiến hành nghi thức tôn giáo.

c)

nhu cầu sản xuất nông nghiệp.

d)

ghi chép và lưu trữ tri thức.

28.

Một trong những nền văn minh tiêu biểu của phương Đông thời kì cổ - trung đại là

a)

Hi Lạp

b)

Rô – ma

c)

Ấn Độ

d)

La Mã

29.

Chữ viết đầu tiên của cư dân phương Đông là

a)

chữ tượng ý. 

b)

chữ Hán-Nôm.

c)

chữ tượng hình

d)

chữ Latinh.

30.

Đạo Hinđu - một tôn giáo lớn ở Ấn Độ - được hình thành trên cơ sở

a)

Giáo lí của đạo Phật. 

b)

Tín ngưỡng cổ xưa của người Ấn

c)

Giáo lí của đạo Hồi. 

d)

Giáo lí của Thiên chúa giáo

31.

Tôn giáo nào sau đây có nguồn gốc từ Ấn Độ?

a)

Hồi giáo. 

b)

Phật giáo.

c)

Nho giáo. 

d)

Thiên Chúa giáo.

32.

Chữ viết đầu tiên của cư dân Ai Cập là

a)

chữ tượng ý. 

b)

chữ Hán-Nôm. 

c)

chữ tượng hình 

d)

chữ Latinh.

33.

Người đặt nền móng cho nền sử học Trung Hoa là

a)

Tư Mã Thiên 

b)

Lão Tử 

c)

Ngô Thừa Ân 

d)

La Quán Trung

34.

Tác phẩm được coi là nền tảng của nền sử học Trung Hoa là

a)

Tây du kí

b)

Kinh thi

c)

Kinh dịch

d)

Sử kí

35.

Sử học Trung Hoa được khởi đầu từ thời

a)

Tùy

b)

Đường

c)

Tây Hán

d)

Tần

36.

Thành tựu toán học tiêu biểu của Trung Hoa được biên soạn dưới thời Hán là

a)

Đại thành toán pháp 

b)

Lập thành toán pháp 

c)

Cửu chương toán thuật 

d)

Thuật toán

37.

Ở Trung Quốc, dưới thời Đường, cơ quan biên soạn lịch sử của nhà nước gọi là

a)

Sử quán 

b)

Quốc sử viện 

c)

Ngự sử đài 

d)

Quốc Tử Giám

38.

Đâu là một thành tựu của nền văn minh Trung hoa thời kì cổ - trung đại?

a)

Sử ký

b)

Kim tự tháp

c)

Kinh Vê - đa

d)

Kĩ thuật ướp xác

39.

Tôn giáo nào bắt nguồn từ những tín ngưỡng cổ xưa của người Ấn Độ?

a)

Phật giáo.

b)

Hin đu giáo. 

c)

Hồi giáo. 

d)

Thiên chúa giáo.

40.

Nền văn minh cổ- trung đại nào được hình thành gắn với lưu vực sông Hoàng Hà, Trường Giang ?

a)

Trung Hoa.

b)

Ai Cập.

c)

Lưỡng Hà.

d)

Ấn Độ.

41.

Thần Siva trong Hinđu giáo được gọi là thần

a)

Sáng tạo thế giới 

b)

Hủy diệt 

c)

Bảo hộ 

d)

Sấm sét.

42.

Bộ sử thi nổi tiếng của nền văn học Ấn Độ thời cổ-trung đại là

a)

Ma-ha-bha-ra-ta

b)

I-li-at

c)

Ô-đi-xê

d)

Sử kí

43.

Một trong những thành tựu tiêu biểu của văn minh Ấn Độ thời cổ-trung đại là

a)

Đền Ăng-co-vat.

b)

Đền Kha-giu-ra-hô.

c)

Đền Bô-rô-bu-đua.

d)

Đền Prambanan.

44.

Tôn giáo nào không khởi nguồn từ Ấn Độ?

a)

Phật giáo. 

b)

Hin đu giáo.

c)

Hồi giáo. 

d)

Bà la môn giáo.

45.

Thần Inđra trong Hinđu giáo được gọi là thần

a)

 Sáng tạo thế giới 

b)

Hủy diệt 

c)

Bảo hộ 

d)

Sấm sét

46.

Lâu đài Thành Đỏ Laki la ở Ấn Độ là công trình kiến trúc tiêu biểu được xây dựng dưới thời

a)

Vương triều Gúp ta 

b)

Vương triều Hác sa

c)

Vương triều Hồi giáo Đê li 

d)

Vương triều Mô-gôn

47.

Công trình kiến trúc Phật giáo tiêu biểu nhất được xây dựng ở Ấn Độ dưới thời vương triều Gúp-ta là

a)

Chùa hang. 

b)

Các pho tượng Phật. 

c)

Cột chỉ dụ A-sô-ca

d)

Lễ đường.

48.

Hồng lâu mộng là một trong những tác phẩm văn học Trung Quốc thuộc thể loại

a)

truyện ngắn

b)

tiểu thuyết chương hồi

c)

thơ 

d)

49.

Ở Trung Quốc, Phật giáo phát triển thịnh hành nhất dưới thời

a)

Tần (221TCN – 209TCN) 

b)

Đường (618 – 907)

c)

Hán (206TCN – 220) 

d)

Minh (1368 – 1644)

50.

Một trong số các quốc gia chịu ảnh hưởng lớn bởi tư tưởng Nho giáo của Trung Hoa là

a)

Triều Tiên

b)

Ấn Độ

c)

Cam-pu-chia

d)

Ma-lay-si-a

51.

Một trong những ý nghĩa của chữ viết Ai Cập thời kì cổ đại là?

a)

phản ánh trình độ tư duy cao của cư dân Ai Cập. 

b)

cơ sở của chữ tượng hình sau này.

c)

cơ sở để cư dân Ai Cập giỏi vẽ hình học.

d)

biểu hiện cao của tính chuyên chế.

52.

Văn hóa và văn minh đều là những giá trị

a)

vật chất và tinh thần do con người sáng tạo ra kể từ khi có chữ viết và nhà nước.

b)

vật chất và tinh thần do con người sáng tạo ra trong tiến trình lịch sử.

c)

vật chất và tinh thần do con người sáng tạo ra trong giai đoạn phát triển thấp của xã hội.

d)

tinh thần do con người sáng tạo ra từ khi con người xuất hiện đến nay.

53.

Văn minh là trạng thái tiến hóa, phát triển cao của nền văn hóa

a)

qua một quá trình lịch sử-văn hóa lâu dài. 

b)

trong suốt tiến trình phát triển của lịch sử.

c)

khi bắt đầu hình thành xã hội loài người. 

d)

có bề dày lịch sử và mang tính dân tộc.

54.

Hồi giáo không chiếm được ưu thế ở đất nước Ấn Độ vì

a)

Hồi giáo là một tôn giáo ngoại bang.

b)

Hồi giáo mới được du nhập vào Ấn Độ.

c)

người dân Ấn Độ gắn bó mật thiết với Hinđu giáo và Phật giáo.

d)

Hồi giáo thực hiện các chính sách tôn giáo khắc nghiệt.

55.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng ý nghĩa của Nho giáo?

a)

Là một đóng góp lớn của nhân dân Trung Hoa đối với văn minh phương Tây.

b)

Là cơ sở lí luận và tư tưởng của chế độ quân chủ ở Trung Hoa.

c)

Thể hiện trình độ tư duy cao, lưu giữ thông tin lớn.

d)

Cơ sở cho sự phát triển của khoa học kĩ thuật hiện đại.

56.

Vì sao Lịch pháp và Thiên văn học ở Ai Cập cổ đại ra đời sớm?

a)

Do nhu cầu sản xuất nông nghiệp. 

b)

Thúc đẩy sản xuất thương nghiệp.

c)

Tiến hành nghi thức tôn giáo. 

d)

 Cúng tế các vị thẩn linh.

57.

Thành tựu nào sau đây của văn minh Trung Hoa có vai trò lớn trong việc phổ biến tri thức và phát triển

văn hóa?

a)

La bàn

b)

Thuốc súng

c)

Làm giấy

d)

Kĩ thuật in

58.

Nền văn minh nào dưới đây ra đời sớm nhất trên thế giới?

a)

Trung Quốc.

b)

Ấn Độ.

c)

Hy Lạp.

d)

Ai Cập.

59.

Đâu không phải biểu hiện sự phát triển Phật giáo ở Trung Hoa ?

a)

 Nhiều ngôi chùa lớn được xây dựng.

b)

 Các nhà sư Trung Hoa tìm đường sang Ấn Độ tìm hiểu giáo lí của Phật giáo

c)

Nhiều nhà sư Ấn Độ đến Trung Hoa để truyền đạo.

d)

Nhiều ngôi đền, lăng miếu lớn được xây dựng.

60.

Kĩ thuật ướp xác là một trong những thành tựu tiêu biểu của văn minh Ai Cập trên lĩnh vực nào sau

đây?

a)

Thiên văn

b)

Y học

c)

Văn học

d)

Kiến trúc

61.

Sự ra đời của chữ viết đã tạo cơ sở cho nền văn minh Ấn Độ phát triển rực rỡ trên lĩnh vực

nào sau đây?

a)

Kiến trúc

b)

Điêu khắc

c)

Tín ngưỡng

d)

Văn học

62.

10 chữ số mà ngày nay chúng ta đang sử dụng là thành tựu của nền văn minh nào?

a)

Ai Cập. 

b)

Hy Lạp – La Mã. 

c)

Ấn Độ. 

d)

Trung Hoa.

63.

Tứ đại danh tác của nền văn học Trung Quốc thời Minh, Thanh là các tác phẩm nào sau đây?

a)

Tây du ký, Kim Vân Kiều, Hồng lâu mộng, Tam quốc diễn nghĩa.

b)

Tây du ký, Thuỷ hử, Hồng lâu mộng, Tam quốc diễn nghĩa.

c)

Tây du ký, Thuỷ hử, Đông Chu liệt quốc, Tam quốc diễn nghĩa.

d)

Tây du ký, Thuỷ hử, Hồng lâu mộng, Liêu trai chí dị.

64.

Việc ra đời chữ viết có ý nghĩa gì?

a)

Phát minh lớn, biểu hiện đầu tiên và cơ bản của văn minh nhân loại.

b)

Phát triển kinh tế, biểu hiện đầu tiên cơ bản của văn minh trí tuệ.

c)

Đánh dấu nên văn minh công nghiệp chính thức hình thành.

d)

Ghi chép lại hiểu biết của con người về tự nhiên và xã hội.

65.

Những thành tựu khoa học – kĩ thuật của văn minh Ấn Độ thời cổ - trung đại đã

a)

góp phần thúc đẩy chế độ phong kiến ra đời sớm nhất ở phương Đông.

b)

tạo ra mối liên hệ về tri thức, khoa học giữa phương Đông và phương Tây.

c)

minh chứng cho sự ảnh hưởng của nền văn minh này đối với châu Âu.

d)

đóng góp quan trọng vào kho tàng tri thức của văn minh nhân loại.

66.

Tư tưởng nào chiếm địa vị độc tôn trong xã hội phong kiến Trung Quốc?

a)

Nho giáo.

b)

Phật giáo.

c)

Lão giáo.

d)

Đạo giáo.

67.

Tri thức đầu tiên về thiên văn học của cư dân phương Đông là gì?

a)

Biết đến sự vận động của Trái Đất và Mặt Trăng. 

b)

Biết đến sự vận động của Mặt Trời, Mặt Trăng.

c)

Tính được một năm có 365 ngày. 

d)

Biết đến sự vận động của Mặt Trời quay quanh Trái Đất.

68.

Đâu không phải là biểu hiện của đạo Hin-đu?

a)

thờ các lực lượng siêu nhiên 

b)

xây dựng nhiều ngôi đền bằng đá

c)

đục đẽo hang đá thành chùa 

d)

đúc bằng đồng nhiều pho tượng thần thánh để thờ

69.

Sự hình thành triết học Ấn Độ cổ – trung đại có ý nghĩa chủ yếu gì?

a)

 Góp phần định hướng đời sống tinh thần và nhận thức về vũ trụ.

b)

Tạo cơ sở cho sự phát triển các mô hình trị quốc mới mẻ.

c)

Làm thay đổi hoàn toàn cơ cấu xã hội truyền thống.

d)

Đưa Ấn Độ trở thành trung tâm thương mại của phương Đông.

70.

Những thành tựu toán học Ai Cập có ý nghĩa quan trọng trước hết vì đã

a)

hỗ trợ con người quản lí đất đai và xây dựng các công trình lớn.

b)

tạo tiền đề cho việc hình thành các trường học chuyên nghiệp.

c)

giúp nhà nước tổ chức bộ máy cai trị rộng khắp.

d)

thúc đẩy hoạt động trao đổi hàng hóa trong khu vực.

71.

Sự ra đời của nghề luyện kim ở phương Đông cổ đại đã

a)

mở ra khả năng chế tạo công cụ hiệu quả hơn phục vụ sản xuất.

b)

giúp hình thành nhiều tôn giáo mới trong đời sống tinh thần.

c)

cho phép các cộng đồng bắt đầu hoạt động giao thương đường biển.

d)

trực tiếp tạo ra sự phân hoá lớn trong cơ cấu tổ chức xã hội.

72.

Ý nghĩa nổi bật của kĩ thuật làm giấy ở Trung Quốc đối với văn minh nhân loại là

a)

tạo bước tiến lớn trong lưu trữ, truyền bá tri thức và văn hóa.

b)

hỗ trợ quá trình hình thành các bộ luật cổ điển.

c)

thúc đẩy sự thay đổi trong tổ chức chính trị ở phương Đông.

d)

làm xuất hiện các cộng đồng chuyên về sáng tác văn học.

73.

Vai trò quan trọng của thiên văn học Trung Quốc trong xã hội phong kiến là

a)

phục vụ việc tổ chức sản xuất nông nghiệp.

b)

giúp xác định vị trí các tuyến giao thương đường biển.

c)

góp phần cải cách bộ máy cai trị của các triều đại.

d)

đưa đến quan niệm mới về nguồn gốc loài người.

74.

Việc người Trung Quốc phát minh ra la bàn có ý nghĩa gì đối với nhân loại?

a)

Mở rộng khả năng định hướng và phát triển giao thông đường biển.

b)

Thúc đẩy sự hình thành các tôn giáo mới gắn với hàng hải.

c)

Cho phép nhà nước quản lí hiệu quả hơn các vùng biên giới.

d)

Tạo nền tảng cho việc tính toán thời gian chính xác hơn.

75.

Việc chế tạo giấy của người phương Đông cổ đại mang lại ý nghĩa quan trọng gì?

a)

mở ra phương tiện ghi chép thuận lợi và phổ biến trong xã hội.

b)

góp phần phát triển các loại hình trang trí trong sinh hoạt lễ hội.

c)

tạo cơ sở mở rộng việc trao đổi vật phẩm giữa các vùng miền.

d)

giúp tăng cường vai trò của những người quản lý cộng đồng.

76.

Những bức phù điêu trong đền đài Ấn Độ mang ý nghĩa chủ yếu nào?

a)

Thể hiện tư tưởng tôn giáo và kĩ thuật nghệ thuật tinh xảo.

b)

Phản ánh sự tăng trưởng mạnh mẽ của kinh tế thương nghiệp.

c)

Ghi lại đời sống sinh hoạt của tầng lớp quý tộc.

d)

Mô tả các hoạt động quân sự của các vương triều.

77.

Tư tưởng đạo đức của Nho giáo có ý nghĩa gì đối với xã hội Trung Quốc?

a)

 Đề cao trật tự, kỉ cương và nghĩa vụ trong quan hệ xã hội.

b)

Làm thay đổi mạnh mẽ mô hình phát triển kinh tế.

c)

Xóa bỏ hoàn toàn ảnh hưởng của các giáo phái khác.

d)

Tạo điều kiện cho thương nhân vươn lên nắm quyền lực.

78.

Thành tựu kiến trúc và điêu khắc Ai Cập giúp ta hiểu rõ điều gì về xã hội Ai Cập?

a)

 Sự gắn kết giữa quyền lực tôn giáo và chính trị qua các công trình lớn.

b)

Mức độ phát triển của thương nghiệp trong khu vực Địa Trung Hải.

c)

Khả năng du nhập văn hóa từ các nền văn minh lân cận.

d)

 Xu hướng phân hóa xã hội diễn ra chậm và ít biến động.

79.

Triết học và tôn giáo Ấn Độ góp phần như thế nào vào văn minh nhân loại?

a)

Đưa ra các tư tưởng về đạo đức, nhân sinh.

b)

Làm thay đổi cấu trúc kinh tế của các quốc gia phương Đông.

c)

Tạo ưu thế quân sự trong các cuộc chiến mở rộng lãnh thổ.

d)

Định hướng sự phát triển của các ngành khoa học tự nhiên.

80.

Ý nghĩa nổi bật của tri thức toán học Ấn Độ đối với các nền văn minh khác là

a)

tạo cơ sở cho sự hình thành nhiều ngành khoa học tự nhiên.

b)

quyết định sự phát triển của các học thuyết triết học mới.

c)

thúc đẩy giao lưu tôn giáo giữa Đông và Tây.

d)

 làm thay đổi cấu trúc tổ chức nhà nước.

81.

Nghệ thuật tạo hình Ai Cập thể hiện đặc điểm nổi bật nào của xã hội cổ đại?

a)

Sự gắn bó giữa quyền lực vương quyền và tín ngưỡng.

b)

Xu hướng đề cao vai trò của các chiến binh.

c)

Ảnh hưởng sâu rộng từ các nền văn hóa lân cận.

d)

Sự ưu thế tuyệt đối của tầng lớp thương nhân.

82.

Sự phát triển của kiến trúc đền – chùa Ấn Độ cho thấy

a)

đời sống tôn giáo phong phú và nhu cầu sáng tạo nghệ thuật.

b)

nền kinh tế thương mại đạt trình độ vượt trội trong khu vực.

c)

khả năng tổ chức quân sự mạnh của các vương triều.

d)

sự du nhập hoàn toàn và ảnh hưởng to lớn từ kiến trúc Tây Á.

83.

Kĩ thuật làm đồ gốm của phương Đông cổ đại có ý nghĩa chủ yếu gì?

a)

Phản ánh trình độ thẩm mĩ và nhu cầu sinh hoạt của cư dân.

b)

 Thúc đẩy sự mở rộng lãnh thổ của các bộ tộc.

c)

Tạo nền tảng cho sự xuất hiện các ngành thương mại mới.

d)

 Góp phần thay đổi cấu trúc kinh tế quốc gia.

84.

Thành tựu triết học Trung Quốc phản ánh điều gì về đời sống tinh thần người xưa?

a)

Mong muốn tìm ra chuẩn mực ứng xử và trật tự xã hội.

b)

Nhu cầu phát triển thương mại và giao thương.

c)

Sự du nhập mạnh mẽ của các nền văn hóa phương Tây.

d)

Xu hướng ưu tiên cho hoạt động quân sự.

85.

Hệ thống tôn giáo Ấn Độ có ảnh hưởng sâu rộng

a)

 đưa ra quan niệm về đạo đức và lối sống được nhiều cộng đồng tiếp nhận.

b)

tạo nền tảng kinh tế vững chắc cho các vương triều phong kiến phương Đông.

c)

thúc đẩy các cuộc chinh phục của giới quý tộc.

d)

quyết định sự hình thành các khu đô thị lớn.

86.

Sự ra đời của hệ thống chữ viết ở phương Đông giúp

a)

củng cố quyền lực nhà nước và lưu giữ tri thức xã hội.

b)

thúc đẩy sự phân chia giai cấp giàu – nghèo rõ rệt.

c)

tạo ra các phương thức giao thương mới trong quá trình buôn bán.

d)

hình thành các tôn giáo độc tôn trong xã hội phong kiến.

87.

Thành tựu thiên văn học Ai Cập mang ý nghĩa lớn nhất là

a)

giúp dự báo quy luật tự nhiên để phục vụ sản xuất nông nghiệp.

b)

làm cơ sở xây dựng các đền thờ có quy mô lớn trong nước.

c)

thúc đẩy sự hình thành các tập đoàn thương nhân khu vực.

d)

cho phép phát triển các ngành khoa học một cách chính xác.

88.

Việc người Ấn Độ tạo nên các công trình chùa – tháp bằng đá thể hiện

a)

sự kết hợp hài hòa giữa nghệ thuật và tư tưởng tôn giáo.

b)

mong muốn chứng minh ưu thế quân sự của các vương triều.

c)

tác động mạnh mẽ của thương nghiệp đến văn hóa.

d)

sự thay đổi căn bản về quan hệ xã hội phong kiến.

89.

Hiểu biết về hình học của người Ai Cập xuất phát từ

a)

hoạt động trao đổi hàng hóa giữa các cộng đồng dân cư.

b)

nhu cầu đo đạc và xây dựng các công trình quy mô lớn.

c)

mong muốn mở rộng lãnh thổ và xác lập quyền lực.

d)

xu hướng phát triển các trường phái triết học.

90.

Triết học Ấn Độ cổ – trung đại có ý nghĩa chủ yếu là

a)

định hướng nhận thức về đời sống và đạo đức con người.

b)

thúc đẩy sự phát triển của các ngành khoa học tự nhiên.

c)

tạo nền tảng cho các hoạt động quân sự trong khu vực.

d)

hình thành mô hình nhà nước mang tính tập quyền.

91.

Việc người Ấn Độ phát triển số học có ý nghĩa lớn vì

a)

 thúc đẩy sự hình thành các mô hình cai

trị mới.

b)

tạo nền tảng cho nhiều tiến bộ khoa học sau này. 

c)

làm thay đổi quan hệ giữa các tôn giáo lớn. 

d)

hỗ trợ mở rộng giao thương sang Đông Á.

92.

Tư tưởng đạo đức của Phật giáo đã

a)

làm biến đổi hoàn toàn cơ cấu giai cấp xã hội.

b)

tạo điều kiện cho các ngành thủ công phát triển.

c)

thúc đẩy sự phát triển của nông nghiệp. 

d)

 góp phần điều chỉnh hành vi của con người. 

93.

Văn học Trung Quốc thời cổ – trung đại có ý nghĩa chủ yếu nào?

a)

Thúc đẩy các hoạt động thương mại phát triển mạnh mẽ.

b)

Làm thay đổi cơ cấu tổ chức tôn giáo trong xã hội.

c)

Phản ánh đời sống xã hội và tư tưởng nhân sinh sâu sắc.

d)

Khẳng định vai trò của tầng lớp quý tộc.

94.

Các công trình điêu khắc đá của Ấn Độ phản ánh

a)

sự tăng trưởng mạnh mẽ của kinh tế thương

nghiệp.

b)

kĩ thuật chế tác cao và tư tưởng tôn giáo sâu sắc. 

c)

 ảnh hưởng từ kiến trúc Hy Lạp – La Mã. 

d)

 xu hướng đề cao tầng lớp chiến binh.

95.

Việc sử dụng chữ tượng hình của Ai Cập có ý nghĩa chủ yếu vì

a)

tạo điều kiện hình thành các hoạt động thương nghiệp mới.

b)

hỗ trợ mở mang lãnh thổ về phía Nam. 

c)

làm thay đổi hoàn toàn đời sống kinh tế.

d)

giúp ghi chép sự kiện, tín ngưỡng và tri thức xã hội. 

96.

Việc hình thành kiến trúc đền – tháp ở Ấn Độ phản ánh

a)

sự phát triển mạnh của kinh tế thủ công – thương nghiệp.

b)

 đời sống tinh thần phong phú và tư duy nghệ thuật cao.

c)

xu hướng mở rộng ảnh hưởng văn hóa sang phương Bắc.

d)

bước chuyển biến trong tổ chức chính trị bản địa.

97.

Yếu tố nào dưới đây không thuộc sự phát triển về văn hóa lâu đời của Ấn Độ?

a)

Tôn giáo (Phật giáo và Hinđu giáo). 

b)

Nghệ thuật kiến trúc đền chùa, tượng Phật.

c)

Chữ viết, đặc biệt là Chữ Phạn. 

d)

Lễ hội tổ chức vào mùa gặt hái.

98.

Tư tưởng, tín ngưỡng nào của Trung Quốc được nhân dân ta tiếp thu và hòa lẫn với tín ngưỡng dân

gian?

a)

Nho giáo 

b)

Phật giáo 

c)

Đạo giáo 

d)

Tín ngưỡng thờ thần

99.

Các quốc gia nào ở châu Á chịu ảnh hưởng sâu sắc của tư tưởng Nho giáo?

a)

Việt Nam, Nhật Bản, Triều Tiên. 

b)

Việt Nam, Lào, Cam-pu-chia.

c)

Việt Nam, Thái Lan, Ấn Độ. 

d)

Việt Nam, In-đô-nê-xi-a, Mi-an-ma.

100.

Giữa văn hóa và văn minh có điểm khác nhau về thời gian như thế nào?

a)

Văn hóa phát triển sớm hơn nền văn minh. 

b)

Văn minh ra đời trước sau đó mới tạo ra văn hóa.

c)

Văn hóa và văn minh ra đời cùng thời điểm. 

d)

Văn minh là cơ sở tạo ra văn hóa.

101.

Văn hoá truyền thống Ấn Độ được truyền bá, gây ảnh hưởng rõ nét nhất ở đâu?

a)

 Đông Nam Á.

b)

Trung Đông.

c)

 Tây Á.

d)

Trung Quốc.

102.

Mối quan hệ giữa văn minh và văn hoá là

a)

văn hoá ra đời trước, phát triển đến trình độ nào đó thì văn minh ra đời.

b)

văn minh ra đời trước, phát triển đến trình độ nào đó thì văn hoá ra đời.

c)

đều là những giá trị vật chất do loài người sáng tạo ra trong lịch sử, văn minh ra đời trước.

d)

đều là những giá trị tinh thần do loài người sáng tạo ra trong lịch, văn minh ra đời trước.

103.

Đặc điểm nổi bật của văn hoá Ấn Độ cổ - trung đại là có tính

a)

hiện thực, uyển chuyển, sinh động. 

b)

hiện thực, mang đậm màu sắc tôn giáo.

c)

dân tộc, thể hiện rõ quan điểm sống. 

d)

quốc tế, phong cách nghệ thuật độc đáo.

104.

Chữ Phạn được hoàn thiện và phổ biến dưới thời Gúp-ta (Gupta) đã ảnh hưởng sâu sắc thế nào đối

với sự lan toả của nền văn minh Ấn Độ?

a)

Tạo điều kiện truyền bá các tôn giáo của Ấn Độ.

b)

Tạo điều kiện truyền bá văn học, văn hoá Ấn Độ. 

c)

Tạo điều kiện chuyển tải văn hoá trong nhân dân.

d)

Thúc đẩy văn hoá Ấn Độ phát triển mạnh mẽ.

105.

Một trong bảy kì quan thế giới mới ở Trung Quốc là

a)

Ngọ môn. 

b)

Tử cấm thành. 

c)

Vạn lí trường thành. 

d)

Tường thành quanh cung điện.

106.

Nội dung nào không phản ánh đúng nhận định: “Ấn Độ là một trong những trung tâm văn minh của

nhân loại”?

a)

 Văn hoá Ấn Độ được hình thành từ rất sớm

b)

Ấn Độ có một nền văn hoá phát triển cao, phong phú và toàn diện

c)

Văn hoá Ấn Độ ảnh hưởng lớn đến sự phát triển lịch sử và văn hoá của các dân tộc Đông Nam Á.

d)

Văn hoá Ấn Độ có sức lan toả mạnh mẽ và ảnh hưởng sâu sắc tới khu vực Bắc Phi

107.

Điểm chung của văn minh Ấn Độ và văn minh Trung Hoa là gì?

a)

Đều phát triển ở thời kì cổ đại và trung đại.

b)

Chỉ phát triển ở thời kì cổ đại.

c)

Chỉ phát triển ở thời kì trung đại. 

d)

Đều hình thành vào thế kỉ I TCN.

108.

Nội dung nào sau đây là điểm khác biệt giữa văn minh Trung Hoa thời kì cổ - trung đại với văn minh

Ai Cập thời kì cổ đại?

a)

Có nền kinh tế nông nghiệp là chủ đạo 

b)

Thành tựu văn minh đa dạng, phong phú

c)

Lấy Nho giáo là hệ tư tưởng chính thống 

d)

Sớm sáng tạo ra chữ viết riêng của dân tộc

109.

Lĩnh vực nào sau đây của nền văn minh Ấn Độ thời kì cổ - trung đại có ảnh hưởng lớn đến Việt

Nam?

a)

Y học.

b)

 Tư tưởng.

c)

Kiến trúc.

d)

Sử học.

110.

Thành tựu nào của văn minh phương Đông giúp cho việc tính toán trở nên đơn giản, ngắn gọn?

a)

Kĩ thuật in 

b)

Kĩ thuật làm giấy

c)

Phát minh ra chữ số 0. 

d)

Bàn tính

111.

 Một trong những ý nghĩa của các công trình kiến trúc và điêu khắc của nền văn minh Ấn Độ thời kì

cổ - trung đại là gì?

a)

Thể hiện ảnh hưởng của tôn giáo tới nghệ thuật. 

b)

Có ảnh hưởng lớn đến văn minh thời Phục

hưng.

c)

Phản ánh Hin-đu giáo là tư tưởng chính thống của Ấn Độ. 

d)

Phản ánh tư tưởng độc tôn của Phật giáo.

112.

Yếu tố nào sau đây không nằm trong văn hóa truyền thống Ấn Độ?

a)

 Phật giáo.

b)

Hinđu giáo.

c)

Hồi giáo.

d)

Chữ Phạn.

113.

Tư tưởng, tín ngưỡng nào của Trung Quốc được nhân dân ta tiếp thu và hòa lẫn với tín ngưỡng dân

gian?

a)

Nho giáo

b)

Phật giáo 

c)

Đạo giáo 

d)

Tín ngưỡng thờ thần

114.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng đặc điểm về chữ viết của cư dân Trung Hoa thời kì cổ - trung

đại?

a)

 Tiếp thu sáng tạo thành tựu chữ viết bên ngoài 

b)

Ảnh hưởng đến tất cả các quốc gia trên thế giới

c)

Tạo nền tảng cho hệ chữ viết La – tinh ngày nay

d)

Chữ viết nhiều lần được chỉnh lý và phát triển

115.

Việc xây dựng thư viện A-lếch-xan-đri-a (Alexandria) ở Ai Cập thời cổ đại cho thấy người Ai Cập

cổ

a)

rất chuộng nghệ thuật. 

b)

thích đọc sách.

c)

rất trân trọng và giữ gìn tri thức. 

d)

rất muốn làm những điều khác lạ.

116.

Khác với văn minh, văn hóa thường có

a)

trình độ phát triển cao, mang tầm vóc quốc tế. 

b)

những giá trị sáng tạo ở trình độ cao nhất.

c)

tính sáng tạo cao, thúc đẩy văn minh phát triển. 

d)

bề dày lịch sử và mang tính dân tộc.

117.

 Giữa văn hóa và văn minh có điểm khác nhau về thời gian như thế nào?

a)

Văn hóa phát triển sớm hơn nền văn minh. 

b)

Văn minh ra đời trước sau đó mới tạo ra văn hóa.

c)

Văn hóa và văn minh ra đời cùng thời điểm. 

d)

Văn minh là cơ sở tạo ra văn hóa.

118.

Lĩnh vực nào sau đây của nền văn minh Ấn Độ thời kì cổ - trung đại có ảnh hưởng lớn đến Việt

Nam?

a)

Y học.

b)

Tư tưởng.

c)

Kiến trúc.

d)

Sử học.

119.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng điểm tương đồng giữa văn minh Ai Cập cổ đại với văn

minh Ấn Độ cổ - trung đại?

a)

Là nơi khởi nguồn của nhiều tôn giáo lớn. 

b)

Thành tựu phong phú, đa dạng trên nhiều mặt

c)

Có nền kinh tế nông nghiệp là chủ đạo. 

d)

Sớm tạo ra chữ viết riêng của dân tộc mình

120.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng điểm tương đồng giữa văn hóa và văn minh?

a)

Chỉ là những giá trị tinh thần mà loài người sáng tạo ra.

b)

 Là những giá trị vật chất và tinh thần mà con người sáng tạo ra.

c)

Là toàn bộ những giá trị do con người sáng tạo trong lịch sử.

d)

Là toàn bộ giá trị vật chất của con người từ khi xuất hiện đến nay.

121.

Ý nghĩa quan trọng nhất của hệ thống chữ số Ấn Độ đối với thế giới là gì?

a)

Tạo điều kiện cho việc ghi chép tri thức khoa học thuận lợi hơn.

b)

Là nền tảng cho sự phát triển của các hệ kí hiệu tôn giáo.

c)

Góp phần hình thành các phép tính và quy tắc toán học hiện đại.

d)

Thúc đẩy giao lưu giữa các trung tâm văn hóa ở châu Á.