wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 1: LÝ LUẬN VỀ QUYỀN CON NGƯỜI

Total questions: 100

Worksheet time: 58mins

Name
Class
Date
1.

Quyền con người là đặc quyền tự nhiên bắt nguồn từ:

a)

Cá nhân

b)

Nhà nước

c)

Nhân phẩm vốn có

d)

Liên hợp quốc

2.

Quyền con người thuộc về tất cả mọi người là nội dung của đặc trưng nào sau đây?

a)

Tính phổ biến

b)

Tính không thể chuyển nhượng

c)

Tính liên hệ và phụ thuộc lẫn nhau

d)

Tính không thể phân chia

3.

Đâu là đặc trưng của quyền con người?

a)

Tính giai cấp

b)

Tính dân tộc

c)

Tính phổ biến

d)

Tính cá thể

4.

Đâu là đặc trưng của quyền con người?

a)

Tính dân tộc

b)

Tính liên hệ và phụ thuộc lẫn nhau

c)

Tính giai cấp

d)

Tính cá thể

5.

Đâu là đặc trưng của quyền con người?

a)

Tính giai cấp

b)

Tính dân tộc

c)

Tính không thể chuyển nhượng

d)

Tính cá thể

6.

Đâu là đặc trưng của quyền con người?

a)

Tính không thể phân chia

b)

Tính dân tộc

c)

Tính giai cấp

d)

Tính cá thể

7.

Quyền con người không phải là sự ban phát hay tuỳ tiện tước đoạt là nội dung của đặc trưng nào sau đây?

a)

Tính phổ biến

b)

Tính không thể chuyển nhượng

c)

Tính liên hệ và phụ thuộc lẫn nhau

d)

Tính không thể phân chia

8.

Tất cả quyền con người đều có tầm quan trọng như nhau là nội dung của đặc trưng nào sau đây?

a)

Tính phổ biến

b)

Tính không thể chuyển nhượng

c)

Tính liên hệ và phụ thuộc lẫn nhau

d)

Tính không thể phân chia

9.

Một quyền con người được bảo đảm hay bị vi phạm có thể tác động đến các quyền con người khác là nội dung của đặc trưng nào sau đây?

a)

Tính phổ biến

b)

Tính không thể chuyển nhượng

c)

Tính liên hệ và phụ thuộc lẫn nhau

d)

Tính không thể phân chia

10.

Chủ thể nào dưới đây có quyền công dân?

a)

Người có quốc tịch của một nhà nước

b)

Người không quốc tịch

c)

Tất cả mọi người

d)

Người từ đủ 18 tuổi trở lên

11.

Chủ thể nào dưới đây có quyền con người?

a)

Cá nhân, công dân

b)

Nhà nước

c)

Tổ chức chính trị - xã hội

d)

Doanh nghiệp

12.

Quyền con người chỉ có thể bị hạn chế trong trường hợp nào sau đây?

a)

Vì quyền và tự do của người khác

b)

Vì lợi ích của doanh nghiệp

c)

Vì phát triển kinh tế-xã hội

d)

Vì hội nhập quốc tế

13.

Quyền công dân chỉ có thể bị hạn chế trong trường hợp nào sau đây?

a)

Vì lý do quốc phòng, an ninh quốc gia

b)

Vì lợi ích của doanh nghiệp

c)

Vì phát triển kinh tế-xã hội

d)

Vì hội nhập quốc tế

14.

Quyền con người chỉ có thể bị hạn chế trong trường hợp nào sau đây?

a)

Trật tự an toàn xã hội, đạo đức xã hội

b)

Vì lợi ích của doanh nghiệp

c)

Vì phát triển kinh tế-xã hội

d)

Vì hội nhập quốc tế

15.

Quyền công dân chỉ có thể bị hạn chế trong trường hợp nào sau đây?

a)

Vì sức khỏe cộng đồng

b)

Vì lợi ích của doanh nghiệp

c)

Vì phát triển kinh tế-xã hội

d)

Vì hội nhập quốc tế

16.

Điểm giống nhau giữa quyền con người và quyền công dân:

a)

Đều xuất phát từ phẩm giá vốn có của con người

b)

Đều ra đời trong thời kỳ cổ đại

c)

Đều gắn với Nhà nước

d)

Dành cho tất cả mọi người

17.

Điểm khác nhau giữa quyền con người và quyền công dân:

a)

Phương thức bảo vệ quyền

b)

Nội hàm của quyền

c)

Chủ thể của quyền

18.

Điểm khác nhau giữa quyền con người và quyền công dân:

a)

Nội hàm của quyền

b)

Nguồn gốc của quyền

c)

Phương thức bảo vệ quyền

d)

Tất cả các đáp án trên

19.

Điểm khác nhau giữa quyền con người và quyền công dân:

a)

Phương thức bảo vệ quyền

b)

Nội hàm của quyền

c)

Phạm vi lãnh thổ thực hiện quyền

d)

Tất cả các đáp án trên

20.

Điểm khác nhau giữa quyền con người và quyền công dân:

a)

Cơ chế bảo vệ

b)

Nội hàm của quyền

c)

Phương thức bảo vệ quyền

d)

Tất cả các đáp án trên

21.

Hệ thống pháp luật nào dưới đây ghi nhận và bảo đảm quyền công dân?

a)

Luật quốc tế

b)

Luật quốc gia

c)

Văn kiện của các tổ chức quốc tế

d)

Tập quán quốc tế

22.

Hệ thống pháp luật nào dưới đây ghi nhận và bảo đảm quyền con người?

a)

Luật quốc tế

b)

Luật quốc gia

c)

Tập quán quốc tế

d)

Luật quốc tế và luật quốc gia

23.

Thiết chế nào sau đây có trách nhiệm chính trong bảo đảm quyền công dân?

a)

Nhà nước

b)

Tổ chức quốc tế

c)

Doanh nghiệp

d)

Tổ chức phi chính phủ

24.

Quan niệm về quyền con người được ghi nhận bởi nhà tư tưởng nào ở thời kỳ cổ đại?

a)

Khổng Tử

b)

Thomas Hobber

c)

John Locke

d)

Charles Montesquieu

25.

Quan niệm về quyền con người được ghi nhận bởi nhà tư tưởng nào ở thời kỳ cận đại?

a)

Mặc Tử

b)

Charles Montesquieu

c)

Platon

d)

Aristotle

26.

Trong thời kỳ trung đại, văn kiện nào dưới đây đề cập đến tư tưởng quyền con người?

a)

Bộ luật Hammurabi

b)

Luật Manu

c)

Đại hiến chương Magna Carta

d)

Kinh thánh

27.

Nội dung nào sau đây không phù hợp với quan niệm của Liên hợp quốc về quyền con người?

a)

Là quyền được áp dụng bình đẳng cho mọi thành viên trong gia đình nhân loại

b)

Tôn trọng, không phân biệt đối xử

c)

Là các quyền chỉ được áp dụng cho công dân ở các quốc gia phát triển

d)

Bảo vệ nhân phẩm

28.

Quyền con người nào có thể bị hạn chế?

a)

Quyền không bị tra tấn

b)

Quyền tự do ngôn luận

c)

Quyền không bị bắt làm nô lệ, nô dịch

d)

Quyền không bị bỏ tù vì lý do không hoàn thành nghĩa vụ theo hợp đồng

29.

Quyền con người nào có thể bị hạn chế?

a)

Quyền bầu cử, ứng cử

b)

Quyền không bị tra tấn

c)

Quyền không bị bắt làm nô lệ, nô dịch

d)

Quyền không bị bỏ tù vì lý do không hoàn thành nghĩa vụ theo hợp đồng

30.

Quyền con người nào có thể bị hạn chế?

a)

Quyền không bị tra tấn

b)

Quyền không bị bắt làm nô lệ, nô dịch

c)

Quyền riêng tư

d)

Quyền không bị bỏ tù vì lý do không hoàn thành nghĩa vụ theo hợp đồng

31.

Quyền con người nào có thể bị hạn chế?

a)

Quyền không bị tra tấn

b)

Quyền tự do đi lại, cư trú

c)

Quyền không bị bắt làm nô lệ, nô dịch

d)

Quyền không bị bỏ tù vì lý do không hoàn thành nghĩa vụ theo hợp đồng

32.

Quyền con người nào không thể bị hạn chế?

a)

Quyền không bị tra tấn

b)

Quyền tự do đi lại, cư trú

c)

Quyền bầu cử, ứng cử

d)

Quyền tiếp cận thông tin

33.

Quyền con người nào không thể bị hạn chế?

a)

Quyền tiếp cận thông tin

b)

Quyền tự do đi lại, cư trú

c)

Quyền bầu cử, ứng cử

d)

Quyền không bị bắt giữ làm nô lệ, nô dịch

34.

Quyền con người nào không thể bị hạn chế?

a)

Quyền bầu cử, ứng cử

b)

Quyền tự do đi lại, cư trú

c)

Quyền không bị bỏ tù vì không có khả năng hoàn thành nghĩa vụ theo hợp đồng

d)

Quyền tiếp cận thông tin

35.

Quyền con người nào không thể bị tạm đình chỉ?

a)

Quyền sống

b)

Quyền tự do đi lại, cư trú

c)

Quyền bầu cử, ứng cử

d)

Quyền tiếp cận thông tin

36.

Quyền con người nào không thể bị tạm đình chỉ?

a)

Quyền sống

b)

Quyền tự do đi lại, cư trú

c)

Quyền bầu cử, ứng cử

d)

Quyền tiếp cận thông tin

37.

Quyền con người nào không thể bị tạm đình chỉ?

a)

Quyền bầu cử, ứng cử

b)

Quyền tự do đi lại, cư trú

c)

Quyền được công nhận là thể nhân trước pháp luật

d)

Quyền tiếp cận thông tin

38.

Quyền con người nào không thể bị tạm đình chỉ?

a)

Quyền không được áp dụng hồi tố trong tố tụng hình sự

b)

Quyền tự do đi lại, cư trú

c)

Quyền bầu cử, ứng cử

d)

Quyền tiếp cận thông tin

39.

Thủ tục bắt buộc nào sau đây khi một quốc gia quyết định tạm đình chỉ thực hiện quyền?

a)

Ban hành thông báo khẩn cấp

b)

Thông báo ngay cho các quốc gia thành viên khác của Công ước quốc tế về các quyền dân sự, chính trị thông qua Tổng thư ký Liên hợp quốc

c)

Quy định trong pháp luật

d)

Thông báo cho các quốc gia trong khu vực

40.

Điều kiện để một quốc gia quyết định tạm đình chỉ thực hiện quyền là gì?

a)

Có tình trạng khẩn cấp diễn ra trên thực tế đe dọa vận mệnh của dân tộc

b)

Dịch bệnh ở một số địa phương

c)

Có hoạt động chống phá chính quyền ở một số địa phương

d)

Hoạt động xâm phạm biên giới quốc gia của một nhóm người

41.

Pháp luật quốc tế về quyền con người thuộc ngành luật nào dưới đây?

a)

Luật Nhân đạo quốc tế

b)

Tư pháp quốc tế

c)

Công pháp quốc tế

d)

Luật Hình sự quốc tế

42.

Văn kiện quốc tế chuyên biệt đầu tiên của Liên hợp quốc đề cập đến quyền con người là văn kiện nào?

a)

Hiến chương Liên hợp quốc

b)

Tuyên ngôn thế giới về quyền con người

c)

Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị

d)

Công ước quốc tế về các quyền kinh tế, xã hội và văn hóa

43.

Cơ quan nào của Nhà nước Việt Nam có thẩm quyền phê chuẩn các điều ước quốc tế về quyền con người?

a)

Quốc hội

b)

Ủy ban Thường vụ Quốc hội

c)

Chính phủ

d)

Bộ Ngoại giao

44.

Ngày nào dưới đây được ghi nhận là Ngày quốc tế về quyền con người?

4 lines
45.

Trong trường hợp pháp luật Việt Nam và pháp luật quốc tế về quyền con người có quy định khác nhau về cùng một vấn đề thì thứ tự ưu tiên nào sau đây là đúng?

a)

A. Hiến pháp, Điều ước quốc tế, Luật

b)

B. Điều ước quốc tế, Hiến pháp, Luật

c)

C. Luật, Điều ước quốc tế, Hiến pháp

d)

D. Hiến pháp, Luật, Điều ước quốc tế

46.

Cơ quan nào của Việt Nam có thẩm quyền quyết định áp dụng trực tiếp toàn bộ hay một phần điều ước quốc tế về quyền con người?

a)

A. Quốc hội

b)

B. Ủy ban Thường vụ Quốc hội

c)

C. Tòa án nhân dân tối cao

d)

D. Viện Kiểm sát nhân dân tối cao

47.

Quyền sống được quy định trong Điều 6 Công ước quốc tế về các quyền dân sự, chính trị gồm những nội dung nào sau đây?

a)

Không ai bị tước đoạt mạng sống một cách vô cớ

b)

Nhà nước có thể ban tặng quyền sống cho mỗi cá nhân

c)

Quyền sống là quyền quan trọng nhất

d)

Quyền sống thuộc nhóm quyền kinh tế, xã hội và văn hoá

48.

Quyền nào sau đây thuộc nhóm quyền kinh tế, xã hội và văn hóa?

a)

Quyền bầu cử, ứng cử

b)

Quyền được hưởng an sinh xã hội

c)

Quyền tự do ngôn luận

d)

Quyền tự do và an ninh cá nhân

49.

Quyền nào dưới đây KHÔNG thuộc nhóm quyền dân sự, chính trị?

a)

Quyền tự do hội họp hòa bình

b)

Quyền kết hôn và lập gia đình

c)

Quyền được hưởng tiêu chuẩn sức khỏe về thể chất và tinh thần ở mức cao nhất có thể

d)

Quyền không bị tra tấn, không bị trừng phạt hoặc đối xử tàn ác, vô nhân đạo hoặc hạ thấp nhân phẩm

50.

Hiện nay, Việt Nam chưa phải là thành viên của Công ước quốc tế cơ bản về quyền con người nào dưới đây:

a)

Công ước quốc tế về các quyền dân sự, chính trị

b)

Công ước về quyền của người lao động di cư và các thành viên gia đình họ

c)

Công ước chống tra tấn và mọi hình thức trừng phạt hoặc đối xử tàn ác, vô nhân đạo hoặc hạ thấp nhân phẩm

d)

Công ước xóa bỏ mọi hình thức phân biệt đối xử chống lại phụ nữ (Công ước CEDAW)

51.

Quyền nào dưới đây KHÔNG phải là quyền tuyệt đối:

a)

Quyền không bị buộc làm nô lệ hay nô dịch

b)

Quyền không bị tra tấn, không bị trừng phạt hoặc đối xử tàn ác, vô nhân đạo hoặc hạ thấp nhân phẩm

c)

Quyền được công nhận là chủ thể/thể nhân trước pháp luật

d)

Quyền tự do lập hội

52.

Quyền nào dưới đây KHÔNG bị hạn chế vì lý do an ninh quốc gia, trật tự cộng cộng:

a)

Quyền tự do ngôn luận

b)

Quyền tự do tôn giáo

c)

Quyền tự do hội họp hòa bình

d)

Quyền không bị tra tấn, không bị trừng phạt hoặc đối xử tàn ác, vô nhân đạo hoặc hạ thấp nhân phẩm

53.

Nội dung nào dưới đây KHÔNG phản ánh nội hàm của quyền bình đẳng trước pháp luật và được pháp luật bảo vệ bình đẳng, không phân biệt đối xử:

a)

Mọi quốc gia thành viên Công ước quốc tế về các quyền dân sự, chính trị phải có trách nhiệm tôn trọng và bảo đảm quyền bình đẳng trước pháp luật và được pháp luật bảo vệ bình đẳng, không phân biệt đối xử cho mọi người trong phạm vi lãnh thổ quốc gia.

b)

Không có bất cứ sự phân biệt nào dựa trên các yếu tố như chủng tộc, màu da, giới tính, ngôn ngữ, tôn giáo.

c)

Không chấp nhận đối với những người bị tước tự do.

d)

Không đánh ưu tiên cho bất kỳ ai dựa trên cơ sở quan điểm chính trị, quốc tịch, thành phần xã hội, tài sản và nguồn gốc xuất thân.

54.

Nội dung nào dưới đây thuộc nội hàm của quyền bầu cử và ứng cử:

a)

Được bảo đảm cho tất cả mọi người, kể cả những người bị hạn chế năng lực hành vi

b)

Được bảo đảm cho những người đạt đến một độ tuổi nhất định theo quy định của pháp luật quốc gia

c)

Được bảo đảm cho tất cả mọi người, bao gồm cả người nước ngoài và không quốc tịch sinh sống trên lãnh thổ quốc gia

d)

Không bị hạn chế trong bất kỳ trường hợp nào

55.

Nội dung nào dưới đây phù hợp với quyền được kết hôn và lập gia đình được quy định tại Điều 23 của Công ước quốc tế về các quyền dân sự, chính trị:

a)

Mọi người đều có quyền tự do kết hôn và lập gia đình, không phân biệt giới tính và tuổi tác

b)

Quyền tự do kết hôn và lập gia đình không bị hạn chế vì bất kỳ lý do gì, trong bất kỳ trường hợp nào

c)

Việc kết hôn không nhất thiết phải được thực hiện trên cơ sở tự nguyện của các bên

d)

Nhà nước phải thực hiện các biện pháp thích hợp để bảo đảm sự bình đẳng về quyền và trách nhiệm của vợ và chồng trong suốt thời gian chung sống và khi ly hôn.

56.

Quyền nào dưới đây KHÔNG thuộc nội hàm của quyền có mức sống thích đáng cho bản thân và gia đình:

a)

Quyền về nhà ở

b)

Quyền được chăm sóc sức khỏe

c)

Quyền có lương thực, thực phẩm thỏa đáng

d)

Quyền được tiếp cận nguồn nước sạch một cách thỏa đáng và an toàn

57.

Quyền nào dưới đây thuộc nội hàm của quyền tự do lập hội:

a)

Quyền bầu cử

b)

Quyền biểu tình

c)

Quyền thành lập và gia nhập tổ chức công đoàn

d)

Quyền tự do đi lại và cư trú

58.

Quyền nào dưới đây KHÔNG bị hạn chế vì lý do an ninh quốc gia, trật tự công cộng:

a)

Quyền được công nhận là chủ thể/thể nhân trước pháp luật

b)

Quyền tự do hội họp hòa bình

c)

Quyền tự do lập hội

d)

Quyền tự do đi lại và cư trú

59.

Cơ quan nào sau đây có chức năng giám sát việc thực hiện Công ước về quyền trẻ em?

4 lines
60.

Nhóm dễ bị tổn thương là nhóm xã hội

a)

Có vị thế chính trị, xã hội hoặc kinh tế thấp hơn

b)

Có nguy cơ bị tổn thương về quyền cao hơn

c)

Bị tình trạng phân biệt đối xử

d)

Tất cả các phương án trên

61.

Công ước về xóa bỏ mọi hình thức phân biệt đối xử với phụ nữ (CEDAW) bảo vệ quyền cho nhóm đối tượng cụ thể nào sau đây?

a)

Phụ nữ và trẻ em gái

b)

Người lao động di cư

c)

Người cao tuổi

d)

Thanh niên

62.

Công ước quốc tế về quyền trẻ em (CRC) được Đại hội đồng Liên hợp quốc thông qua vào năm nào?

a)

1991

b)

1989

c)

1990

d)

1988

63.

Công ước quốc tế về quyền của người khuyết tật (CRPD) được Đại hội đồng Liên hợp quốc thông qua vào năm nào?

a)

2005

b)

2006

c)

2007

d)

2008

64.

Công ước quốc tế về quyền của người khuyết tật (CRPD) đề cập đến nội dung chính nào sau đây?

a)

Khái niệm người khuyết tật

b)

Các nguyên tắc cơ bản về người khuyết tật

c)

Các nghĩa vụ chung trong bảo đảm quyền của người khuyết tật

d)

Tất cả các đáp án trên

65.

Người bị tước tự do là những đối tượng nào dưới đây?

a)

Phạm nhân

b)

Người bị tạm giam, tạm giữ

c)

Người bị đưa vào cơ sở cai nghiện bắt buộc, trường giáo dưỡng

d)

Tất cả các phương án trên

66.

Theo Công ước quốc tế về quyền trẻ em, trẻ em được định nghĩa là:

a)

Người dưới 18 tuổi

b)

Người dưới 16 tuổi

c)

Người dưới 14 tuổi

d)

Người từ 16 - 18 tuổi

67.

Câu nào dưới đây mô tả đầy đủ về cơ chế bảo vệ quyền con người?

a)

Quyền con người được bảo vệ thông qua cơ chế quốc tế

b)

Quyền con người được bảo vệ thông qua cơ chế quốc tế khu vực

c)

Quyền con người được bảo vệ thông qua cơ chế quốc gia

d)

Quyền con người được bảo vệ thông qua các cơ chế quốc tế, khu vực và quốc gia

68.

Cơ quan nào dưới đây không phải là một trong các cơ quan chính của Liên hợp quốc

4 lines
69.

Cơ chế thúc đẩy và bảo vệ quyền con người của Liên hợp quốc nhằm mục đích nào dưới đây?

a)

Hỗ trợ các nhà nước áp dụng chuẩn mực quốc tế và hệ thống pháp luật quốc gia về quyền con người

b)

Đưa ra các cơ chế để thúc đẩy và thực hiện chuẩn mực quốc tế quốc tế về quyền con người của các quốc gia

c)

Có sự hỗ trợ kịp thời đối với các nạn nhân khi xảy ra vi phạm quyền con người

d)

Tất cả các phương án trên

70.

Hội đồng nhân quyền Liên hợp quốc gồm bao nhiêu thành viên?

a)

63

b)

53

c)

75

d)

47

71.

Mỗi quốc gia thành viên Liên hợp quốc có nghĩa vụ nộp báo cáo theo cơ chế Rà soát định kỳ phổ quát (UPR) lên Hội đồng Nhân quyền của Liên hợp quốc mấy năm một lần?

a)

3 năm

b)

3,5 năm

c)

4 năm

d)

4,5 năm

72.

Cơ quan nào dưới đây không thuộc cơ chế thúc đẩy và bảo vệ quyền con người dựa trên Hiến chương Liên hợp quốc?

a)

A. Hội đồng Nhân quyền

b)

B. Các thủ tục đặc biệt của Hội đồng Nhân quyền (Báo cáo viên đặc biệt, Đại diện đặc biệt..)

c)

C. Ủy ban Công ước quyền trẻ em

d)

D. Văn phòng Cao ủy Liên hợp quốc về quyền con người

73.

Cơ quan quốc gia về quyền con người thuộc loại cơ quan nào sau đây?

a)

Cơ quan trực thuộc chính phủ

b)

Tổ chức phi chính phủ

c)

Cơ quan của nhà nước nhưng có tính độc lập

d)

Cơ quan tư pháp

74.

Câu nào dưới đây mô tả đầy đủ về cơ chế bảo vệ quyền con người?

a)

Quyền con người được bảo vệ thông qua cơ chế quốc tế

b)

Quyền con người được bảo vệ thông qua cơ quốc tế khu vực

c)

Quyền con người được bảo vệ thông qua cơ chế quốc gia

d)

Quyền con người được bảo vệ thông qua các cơ chế quốc tế, khu vực và quốc gia

75.

Cơ quan nào dưới đây không phải là một trong các cơ quan chính của Liên hợp quốc

a)

A. Đại hội đồng

b)

B. Hội đồng bảo an

c)

C. Cơ quan thư ký của Liên hợp quốc

d)

D. Tổ chức thương mại thế giới (WTO)

76.

Cơ chế thúc đẩy và bảo vệ quyền con người của Liên hợp quốc nhằm mục đích nào dưới đây?

a)

Hỗ trợ các nhà nước áp dụng chuẩn mực quốc tế và hệ thống pháp luật quốc gia về quyền con người

b)

Đưa ra các cơ chế để thúc đẩy và thực hiện chuẩn mực quốc tế quốc tế về quyền con người của các quốc gia

c)

Có sự hỗ trợ kịp thời đối với các nạn nhân khi xảy ra vi phạm quyền con người

d)

Tất cả các phương án trên

77.

Hội đồng nhân quyền Liên hợp quốc gồm bao nhiêu thành viên?

a)

63

b)

53

c)

75

d)

47

78.

Mỗi quốc gia thành viên Liên hợp quốc có nghĩa vụ nộp báo cáo theo cơ chế Rà soát định kỳ phổ quát (UPR) lên Hội đồng Nhân quyền của Liên hợp quốc mấy năm một lần?

a)

3 năm

b)

3,5 năm

c)

4 năm

d)

4,5 năm

79.

Cơ quan quốc gia về quyền con người thuộc loại cơ quan nào sau đây?

a)

Cơ quan trực thuộc chính phủ

b)

Tổ chức phi chính phủ

c)

Cơ quan của nhà nước nhưng có tính độc lập

d)

Cơ quan tư pháp

80.

Cơ quan nào sau đây có chức năng giám sát việc thực hiện Công ước về các quyền dân sự, chính trị?

a)

Ủy ban Công ước quyền trẻ em

b)

Ủy ban Chống tra tấn

c)

Ủy ban về người khuyết tật

d)

Ủy ban Nhân quyền

81.

Nhận định nào sau đây không thuộc nội hàm khái niệm giá trị nhân loại của quyền con người?

a)

A. Quyền con người là thành quả chung của nhân loại

b)

B. Quyền con người bắt nguồn từ phẩm giá vốn có của con người

c)

C. Tư tưởng về quyền con người xuất hiện từ rất sớm trong lịch sử nhân loại

d)

D. Quyền con người là sản phẩm của chủ nghĩa tư bản

82.

Tính giai cấp của khái niệm quyền con người bao hàm yếu tố nào sau đây?

a)

Phản ánh cuộc đấu tranh giữa các giai cấp đối kháng

b)

Đấu tranh xóa bỏ mọi sự phân biệt đối xử

c)

Xác lập trách nhiệm của nhà nước trong bảo vệ quyền con người theo pháp luật

d)

Thúc đẩy tiếng nói của những người không có quyền lực chính trị và kinh tế

83.

Luận cứ nào sau đây là phù hợp với quan điểm “Quyền con người gắn với độc lập dân tộc và chủ quyền quốc gia”?

a)

Các tổ chức nước ngoài có thể tham gia hoạch định chính sách về quyền con người

b)

Mọi dân tộc thiểu số đều có quyền giành được nền độc lập của họ

c)

Độc lập dân tộc, chủ quyền quốc gia không bao hàm việc thành lập một chính phủ đại diện cho người dân

d)

Đất nước được hòa bình, nhân dân được quyền tự do quyết định thể chế chính trị, chế độ kinh tế, xã hội và văn hóa

84.

Luận cứ nào sau đây không phù hợp với quan điểm: “Quyền con người phụ thuộc vào trình độ phát triển kinh tế, văn hóa của mỗi quốc gia”?

a)

Bối cảnh chính trị, kinh tế, xã hội, văn hóa định hình các phương thức bảo đảm quyền con người phù hợp

b)

Các quyền con người thực hiện giống nhau giữa tất cả các quốc gia

c)

Các công ước nhân quyền quốc tế cần được hiểu và áp dụng trong những bối cảnh cụ thể về xã hội, văn hóa

d)

Các quốc gia cần có những điều chỉnh nhất định để vượt qua những trở ngại trong bảo đảm quyền con người do một số truyền thống, tập quán văn hóa để lại

85.

Luận cứ nào sau đây phù hợp với quan điểm: “Bảo đảm quyền con người là bản chất của chế độ XHCN”?

a)

Mục tiêu của CNXH là xoá bỏ mọi nguồn gốc của áp bức, bóc lột và bất công xã hội

b)

Chế độ XHCN là chế độ có con đường riêng trong bảo đảm quyền con người

c)

Chế độ XHCN chỉ bảo vệ quyền lợi của nhân dân lao động

d)

Tự do là sản phẩm tất yếu của lịch sử

86.

Đặc trưng nào sau đây phản ánh việc bảo đảm quyền con người trong chế độ XHCN?

a)

Dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh

b)

Toàn cầu hóa

c)

Nền kinh tế kế hoạch hoá tập trung, bao cấp

d)

Nền văn hoá riêng của dân tộc

87.

Để hiện thực hóa quyền con người ở Việt Nam cần thực hiện giải pháp nào sau đây?

a)

Giục lòng nâng cao nhận thức về quyền con người

b)

Xây dựng, hoàn thiện và tổ chức thực hiện pháp luật về quyền con người

c)

Nâng cao năng lực cán bộ, công chức nhà nước

d)

Tất cả các phương án trên

88.

Luận cứ nào sau đây phù hợp với quan điểm: “Quyền con người được ghi nhận và bảo vệ bằng Hiến pháp và pháp luật”?

a)

Quyền con người không phải là nội dung của Hiến pháp dân chủ

b)

Quyền con người không nhất thiết phải được ghi nhận trong các đạo luật

c)

Những nhu cầu của con người đương nhiên trở thành quyền

d)

Quyền con người phải được bảo vệ bằng pháp quyền

89.

Luận cứ nào sau đây phù hợp với quan điểm “Quyền con người được ghi nhận và bảo vệ bằng Hiến pháp, pháp luật”?

a)

Xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật về quyền con người

b)

Sự tham gia của người dân

c)

Nâng cao năng lực của các cơ quan nhà nước

d)

Đảng lãnh đạo

90.

Hãy chọn luận cứ phù hợp với quan điểm “Quyền của mỗi cá nhân không tách rời nghĩa vụ và trách nhiệm công dân”?

a)

Con người là tổng hòa các quan hệ xã hội

b)

Quyền con người của cá nhân đối lập với nghĩa vụ cá nhân

c)

Quyền và nghĩa vụ không cần ghi nhận bằng pháp luật

d)

Mỗi người trong khi hưởng thụ quyền phải có nghĩa vụ, trách nhiệm với nhà nước và xã hội

91.

Nền tảng nào sau đây là cơ sở lý luận hình thành quan điểm của Đảng về quyền con người?

a)

Quyền làm chủ thực sự thuộc về nhân dân

b)

Tư tưởng Hồ Chí Minh

c)

Cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc

92.

Thành tựu trong thúc đẩy, bảo vệ quyền con người trong thời kỳ đổi mới có được là do:

a)

Thúc đẩy và bảo vệ quyền con người là ưu tiên trong chính sách đối ngoại của Mỹ và phương Tây

b)

Vươn cầu hóa

c)

Có sự thay đổi về mặt nhận thức, sự quan tâm của Đảng, Nhà nước về quyền con người

d)

Kinh tế tri thức

93.

Yếu tố nào sau đây không phải là cơ sở lý luận hình thành quan điểm của Đảng về quyền con người?

a)

Xuất phát từ khát vọng của nhân loại

b)

Học thuyết Mác - Lênin về giải phóng xã hội, giải phóng con người

c)

Các học thuyết tiến bộ về con người và quyền con người

d)

Học thuyết về dân tộc thượng đẳng

94.

Vì sao cần hình thành quan điểm của Đảng về quyền con người?

a)

Vì áp lực của các nước phương Tây

b)

Vì quyền con người có nhiều quan điểm, cách tiếp cận khác nhau

c)

Vì hội nhập quốc tế

d)

Quyền con người chưa được quy định trong Hiến pháp

95.

Vì sao Đảng Cộng sản Việt Nam quan tâm đến tôn trọng, bảo vệ và bảo đảm quyền con người?

a)

Xóa bỏ giai cấp bóc lột

b)

Sự phát triển công nghiệp

c)

Bản chất của chế độ XHCN, mục tiêu lý tưởng của những người cộng sản

d)

Loại ích các tôn giáo

96.

Yếu tố nào sau đây là cơ sở thực tiễn hình thành quan điểm của Đảng về quyền con người?

a)

Tư tưởng Hồ Chí Minh

b)

Thực tiễn trong nước và nhu cầu hội nhập quốc tế về quyền con người

c)

Các học thuyết tiến bộ về quyền con người

d)

Tư tưởng tôn giáo

97.

Truyền thống nào sau đây của dân tộc Việt Nam đóng góp vào giá trị quyền con người?

a)

Bảo vệ quyền sở hữu

b)

Thương yêu con người

c)

Cần cù lao động

d)

Phép vua thua lệ làng

98.

Bộ luật nào dưới đây có nhiều nội dung tiến bộ trong bảo vệ quyền của phụ nữ và trẻ em?

a)

Bộ Hình luật (Triều Lý)

b)

Bộ Quốc triều Hình luật (Triều Lê)

c)

Bộ Hoàng Việt luật lệ (Triều Nguyễn)

d)

Bộ Hình luật (nhà Trần)

99.

Bộ Quốc triều Hình luật (Triều Lê) có những quy định bảo vệ nhóm yếu thế nào trong xã hội?

a)

Phụ nữ

b)

Người nghèo

c)

Các tín đồ tôn giáo

d)

Người nước ngoài

100.

Học thuyết Mác - Lê nin có ảnh hưởng đến quan điểm của Đảng về quyền con người vì:

a)

Đoàn kết quốc tế

b)

Đấu tranh giai cấp

c)

Giải phóng con người, giải phóng giai cấp và giải phóng nhân loại

d)

Xóa bỏ chế độ tư hữu