Font size
Worksheets10.12
Total questions: 40
Worksheet time: 13mins
Điền từ tiếng Anh cho nghĩa: 'thành tích ấn tượng'
(a)
Điền từ tiếng Anh cho nghĩa: 'qua đời'
(a)
Điền từ tiếng Anh cho nghĩa: 'rất vui sướng'
(a)
Điền từ tiếng Anh cho nghĩa: 'máy bán hàng tự động'
(a)
Điền từ tiếng Anh cho nghĩa: 'anh hùng chiến tranh'
(a)
Điền từ tiếng Anh cho nghĩa: 'coi cái gì nghiêm túc'
(a)
Điền từ tiếng Anh cho nghĩa: 'đi học'
(a)
Điền từ tiếng Anh cho nghĩa: 'làm quen với'
(a)
Điền từ tiếng Anh cho nghĩa: 'cha mẹ ruột'
(a)
Điền từ tiếng Anh cho nghĩa: 'cống hiến cho'
(a)
Điền từ tiếng Anh cho nghĩa: 'theo kịp'
(a)
Điền từ tiếng Anh cho nghĩa: 'ống hút tre'
(a)
Điền từ tiếng Anh cho nghĩa: 'rào cản ngôn ngữ'
(a)
Điền từ tiếng Anh cho nghĩa: 'bỏ học'
(a)
Điền từ tiếng Anh cho nghĩa: 'tăng lên'
(a)
Điền từ tiếng Anh cho nghĩa: 'trước'
(a)
Điền từ tiếng Anh cho nghĩa: 'sự phát triển bản thân'
(a)
Điền từ tiếng Anh cho nghĩa: 'giữ kỷ lục'
(a)
Điền từ tiếng Anh cho nghĩa: 'rác thải sinh hoạt'
(a)
Điền từ tiếng Anh cho nghĩa: 'thân thiện môi trường'
(a)
Điền từ tiếng Anh cho nghĩa: 'chống lại bệnh'
(a)
Điền từ tiếng Anh cho nghĩa: 'chất thải'
(a)
Điền từ tiếng Anh cho nghĩa: 'cú sốc văn hóa'
(a)
