Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bộ câu hỏi ôn luyện GenAI - TNTHTQT

Total questions: 130

Worksheet time: 1hrs 5mins

Name
Class
Date
1.

Generative AI được định nghĩa là gì?

a)

AI dự đoán xu hướng tương lai

b)

AI tạo ra nội dung mới trên dữ liệu đã học

c)

AI phân tích dữ liệu lớn

d)

AI mô phỏng hành vi người dùng

2.

Khác biệt chính giữa Generative AI và AI dự đoán là gì?

a)

AI dự đoán tạo ra nội dung mới

b)

AI dự đoán chỉ được dùng cho hình ảnh

c)

Generative AI tạo nội dung mới, AI dự đoán chỉ dự đoán giá trị

d)

Generative AI chậm hơn

3.

Công cụ nào sau đây KHÔNG phải là mô hình văn bản?

a)

GPT

b)

Gemini

c)

Claude

d)

DALL·E

4.

Mô hình GAN gồm hai thành phần nào?

a)

Encoder – Decoder

b)

Generator – Discriminator

c)

Input – Output

d)

Token – Noise

5.

LLMs cần gì để hoạt động hiệu quả?

a)

Dữ liệu nhỏ và ít tham số

b)

Lượng lớn dữ liệu được huấn luyện

c)

Dữ liệu chỉ từ một ngôn ngữ

d)

Không cần GPU mạnh

6.

Mô hình hình ảnh như Firefly được huấn luyện từ đâu?

a)

Video độ phân giải cao

b)

Cặp văn bản – hình ảnh được gán thẻ

c)

Chỉ từ văn bản

d)

Chỉ từ dữ liệu web

7.

Mô hình khuếch tán (Diffusion) tạo hình ảnh bằng cách nào?

a)

Dịch văn bản

b)

Loại bỏ nhiễu dần theo thuật toán

c)

Ghép bản vẽ và hình ảnh

d)

Sao chép ảnh gốc

8.

Tokenization dùng để làm gì?

a)

Tạo video

b)

Chia dữ liệu thành đơn vị nhỏ để mô hình xử lý

c)

Tăng tốc GPU

d)

Xóa nhiễu khỏi ảnh

9.

Đầu vào nào có thể dùng cho Generative AI?

a)

Chỉ văn bản

b)

Chỉ hình ảnh

c)

Văn bản, âm thanh, video, hình ảnh

d)

Chỉ âm thanh

10.

Ứng dụng khép kín như Custom GPT dùng để làm gì?

a)

Tự động huấn luyện mô hình mới

b)

Tùy chỉnh AI cho nhiệm vụ riêng

c)

Dịch ngôn ngữ

d)

Chặn truy cập dữ liệu

11.

Công cụ nào KHÔNG thuộc nhóm Generative AI?

a)

Canva

b)

Adobe Express

c)

Stable Diffusion

d)

Microsoft Excel

12.

Một hạn chế của Generative AI là gì?

a)

Không thể tạo văn bản

b)

Đầu ra không đáng tin cậy, có thể ảo giác

c)

Không thể dùng trên điện thoại

d)

Chỉ hỗ trợ tiếng Anh

13.

LLMs được luyện trên dữ liệu lớn nên sẽ có…

a)

Không có quan điểm

b)

Ý kiến và quan điểm nội tại

c)

Dữ liệu trùng lặp 100%

d)

Đầu ra cố định

14.

Huấn luyện mô hình tốn kém vì…

a)

Không thể chạy trên máy tính

b)

Cần nhiều năng lượng và GPU mạnh

c)

Cần dữ liệu giấy tờ

d)

Cần nguồn điện thấp

15.

Diffusion, Transformer, GANs, VAEs là…

a)

Các loại đầu vào

b)

Các loại mô hình Generative AI

c)

Các định dạng file

d)

Công cụ thiết kế

16.

Convolutional Neural Network (CNN) thường dùng cho…

a)

Xử lý hình ảnh

b)

Dịch ngôn ngữ

c)

Viết code

d)

Tạo nhạc

17.

Đâu là một thuật ngữ quan trọng trong Generative AI?

a)

Pixel count

b)

Token

c)

Voltage

d)

Browser cache

18.

Loại đầu ra nào sau đây KHÔNG phải từ Generative AI?

a)

Văn bản tổng hợp

b)

Hình ảnh tổng hợp

c)

Video tổng hợp

d)

Email đã gửi của bạn

19.

Các mô hình có thể được tùy chỉnh để…

a)

Giảm tốc độ xử lý

b)

Mang lại kết quả phù hợp từng người dùng

c)

Tạo lỗi

d)

Không cho phép sử dụng

20.

Một trong các yếu tố cần cân nhắc khi chọn công cụ AI là gì?

a)

Màu giao diện

b)

Quyền riêng tư dữ liệu

c)

Kích thước màn hình

d)

Ngôn ngữ lập trình

21.

Mục đích của lời nhắc (prompt) là gì?

a)

Bắt AI chạy chậm hơn

b)

Hướng dẫn AI tạo ra đầu ra mong muốn

c)

Xóa toàn bộ dữ liệu AI

d)

Ngăn AI hiểu bối cảnh

22.

Lời nhắc dùng để tóm tắt thuộc loại nào?

a)

Thu thập dữ liệu

b)

Gợi ra thông tin văn bản

c)

Xóa dữ liệu

d)

Sinh video

23.

Điều nào sau đây giúp AI chuyển đổi nội dung?

a)

Format lại theo yêu cầu

b)

Làm chậm mô hình

c)

Chặn kết nối mạng

d)

Xóa văn bản gốc

24.

Loại lời nhắc nào dùng để mô tả nội dung hình ảnh?

a)

Prompt video

b)

Prompt mô tả hình ảnh

c)

Prompt âm thanh

d)

Prompt số liệu

25.

Few-shot prompting nghĩa là…

a)

Không cho ví dụ

b)

Cho vài ví dụ mẫu

c)

Cho nhiều ví dụ

d)

Không dùng ví dụ

26.

Chuỗi suy nghĩ (Chain of thought) dùng để…

a)

Làm AI trả lời chậm

b)

Yêu cầu AI giải thích từng bước

c)

Tạo nhiều

d)

Giảm độ chính xác

27.

Một lời nhắc tốt cần…

a)

Rút gọn tối đa

b)

Cụ thể và rõ ràng

c)

Viết càng dài càng tốt

d)

Không cần ngữ cảnh

28.

“AI không thể tự biết ngữ cảnh” nghĩa là…

a)

AI luôn đoán đúng

b)

Người dùng phải cung cấp đầy đủ bối cảnh

c)

AI có trí nhớ vô hạn

d)

AI ghi nhớ mọi thứ

29.

Khi đầu ra chưa tốt, người dùng cần…

a)

Huấn luyện lại mô hình

b)

Tinh chỉnh prompt

30.

Bảng thuật ngữ là ví dụ của…

a)

Input bổ sung

b)

Output

c)

Mô hình

d)

Lỗi

31.

Zero-shot prompting nghĩa là…

a)

Không cần mô hình

b)

Không dùng ví dụ mẫu

c)

Dùng nhiều ví dụ

d)

Dùng video

32.

Prompt cá nhân hóa bao gồm…

a)

Chặn dữ liệu

b)

Cho AI một vai trò

c)

Tắt toàn bộ AI

d)

Gửi file hệ thống

33.

Hướng dẫn phong cách giúp AI…

a)

Làm hỏng định dạng

b)

Tạo nội dung theo tone mong muốn

c)

Tắt ghi nhớ

d)

Dùng dữ liệu ngẫu nhiên

34.

Khi tạo hình ảnh bằng AI, cần…

a)

Mô tả rõ phong cách và mục đích

b)

Chỉ viết một từ

c)

Không mô tả màu sắc

d)

Không ghi chi tiết

35.

Việc thêm dữ liệu mẫu giúp…

a)

Tăng lỗi

b)

Tăng độ chính xác đầu ra

c)

AI chạy chậm hơn

d)

Xóa bối cảnh

36.

Prompt đảo ngược dùng để…

a)

Xóa ảnh

b)

Dùng đầu ra để tìm lại yêu cầu ban đầu

c)

Tắt AI

d)

Chặn truy xuất dữ liệu

37.

Để kiểm tra độ chính xác của đầu ra, ta dựa trên…

a)

Tâm trạng

b)

Sự kiện lịch sử, hiện tại, số liệu

c)

Màu sắc

d)

Thời tiết

38.

Một lời nhắc kém là…

a)

Không rõ yêu cầu

b)

Có bối cảnh

c)

Có ví dụ

d)

Có phong cách

39.

Với nhiệm vụ dịch nội dung, loại prompt phù hợp là…

a)

Image prompt

b)

Translation prompt

c)

Video prompt

d)

Audio prompt

40.

Tinh chỉnh prompt liên quan đến…

a)

Xóa toàn bộ văn bản

b)

Làm rõ hơn và cụ thể hơn

c)

Tạo hình ảnh

d)

Kiểm tra GPU

41.

Thành kiến AI xuất phát từ…

a)

Dữ liệu huấn luyện

b)

Sai số GPU

c)

Tốc độ mạng

d)

Máy in

42.

Thành kiến phổ biến gồm…

a)

Màu sắc, font chữ

b)

Giới tính, chủng tộc, tuổi tác

c)

Chiều cao, cân nặng

d)

Tính cách

43.

Bật hoặc tắt rào chắn AI là ví dụ của…

a)

Azure OpenAI

b)

Excel

c)

Paint

d)

WordPad

44.

Thiên vị có thể được đưa vào thông qua…

a)

Prompt

b)

GPU

c)

Bộ bàn phím

d)

Camera

45.

Một rủi ro pháp lý khi dùng AI là…

a)

Sử dụng nội dung có bản quyền không được phép

b)

Không bật chế độ tối

c)

Viết quá dài

d)

Dùng tiếng Việt

46.

Minh bạch trong AI nghĩa là…

a)

Ghi lại quy trình sử dụng AI

b)

Không chia sẻ gì

c)

Xóa lịch sử

d)

Dùng AI lén lút

47.

Nguy cơ rò rỉ dữ liệu xảy ra khi…

a)

Nhập thông tin cá nhân vào mô hình công khai

b)

Đóng cửa sổ trình duyệt

c)

Sử dụng chế độ tối

d)

Không dùng internet

48.

PII là…

a)

Dữ liệu nhận dạng cá nhân

b)

Ảnh độ phân giải cao

c)

Tập dữ liệu lớn

d)

Âm thanh nén

49.

Một rủi ro xã hội là…

a)

Deepfake

b)

Tăng kỹ năng số

c)

Tăng năng suất

d)

Học tập hiệu quả

50.

Tác động tích cực của AI là…

a)

Làm con người lười biếng

b)

Hỗ trợ giao tiếp đa ngôn ngữ

c)

Gây ảo giác

d)

Tăng thiên vị

51.

AI không thể thay thế hoàn toàn…

a)

Tương tác giữa người với người

b)

Màn hình máy tính

c)

Loa ngoài

d)

Ổ cứng

52.

Rủi ro tài chính có thể xảy ra khi…

a)

AI tạo thông tin sai

b)

AI trả lời đúng

c)

AI tóm tắt văn bản

d)

AI dịch tài liệu

53.

Người dùng chịu trách nhiệm về…

a)

Nội dung AI tạo ra

b)

GPU của AI

c)

Dữ liệu huấn luyện

d)

Hệ thống máy chủ

54.

AI có thể dẫn đến lo ngại…

a)

Mất việc làm

b)

Tăng pin điện thoại

c)

Tăng chất lượng ảnh

d)

Dễ ngủ hơn

55.

Một tác động tích cực khác là…

a)

Hỗ trợ sáng tạo

b)

Tắt wifi

c)

Ngăn học tập

d)

Chặn tài khoản

56.

Trộm cắp danh tính có thể xảy ra nếu…

a)

PII bị lộ

b)

Dùng AI tại nhà

c)

Không cài phần mềm

d)

Gõ sai password

57.

AI có thể được dùng cho mục đích nguy hiểm như…

a)

Tạo deepfake

b)

Tạo ghi chú học tập

c)

Dịch văn bản

d)

Viết email

58.

Chính sách nội bộ của công ty nhằm…

a)

Ngăn nhân viên đưa dữ liệu vào AI công khai

b)

Tăng số ngày phép

c)

Tắt máy chủ

d)

Bắt buộc dùng AI

59.

Nội dung có hại như…

a)

Bắt nạt, gian lận, thông tin thù hận

b)

Học tập

60.

Việc dùng AI ảnh hưởng đến động lực con người khi…

a)

Phụ thuộc quá nhiều

b)

Không dùng điện thoại

c)

Tăng tốc gõ văn bản

d)

Giảm lỗi chính tả

61.

Khi sử dụng AI tạo nội dung cho môi trường nghề nghiệp, bạn cần…

a)

Ghi lại các bước để minh bạch

b)

Không thông báo

c)

Xóa file

d)

Không kiểm chứng

62.

Tại sao không nên nhập dữ liệu nhạy cảm?

a)

Có thể được dùng để huấn luyện mô hình

b)

Làm chậm máy tính

c)

Tốn pin

d)

Giảm dung lượng ổ cứng

63.

Một ví dụ về tác động xã hội tiêu cực là…

a)

Giảm tương tác người–người

b)

Tăng tốc công việc

c)

Giao tiếp đa ngôn ngữ

d)

Học tập hiệu quả

64.

AI có thể giúp phân tích…

a)

Mô hình và cơ hội

b)

Thời tiết

c)

Thể thao

d)

TV

65.

Nhiều người lo rằng AI sẽ…

a)

Lấy đi công việc

b)

Giúp làm việc nhanh hơn

c)

Học ngôn ngữ nhanh

d)

Tạo hình đẹp

66.

Một nội dung có thể gây rủi ro pháp lý là…

a)

Thông tin sai lệch do AI tạo

b)

Bản nháp email

c)

Danh sách mua sắm

d)

Ghi chú cá nhân

67.

Việc sử dụng dữ liệu bản quyền để huấn luyện có thể…

a)

Tạo tranh cãi pháp lý

b)

Làm AI chạy nhanh

c)

Giảm lỗi

d)

Không ảnh hưởng

68.

Một lợi ích cá nhân của AI là…

a)

Tạo thực đơn, công thức, danh sách mua sắm

b)

Tăng chi phí sinh hoạt

c)

Tạo tiếng ồn

d)

Gây mất ngủ

69.

Generative AI giúp học tập hiệu quả bằng cách…

a)

Gợi ý tài liệu, tóm tắt, đặt câu hỏi

b)

Xóa dữ liệu

c)

Chặn nội dung

d)

Tạo lỗi

70.

Tại sao cần giám sát con người khi dùng AI?

a)

Để tránh lan truyền thông tin sai

b)

Để máy chạy nhanh

c)

Để tăng màu sắc

d)

Để giảm năng lượng

71.

Một công cụ AI có thể thiếu tiêu chuẩn chung về…

a)

Cách sử dụng

b)

Ảnh nền

c)

Font chữ

d)

Dung lượng ổ cứng

72.

Thay đổi nhanh của AI dẫn đến…

a)

Công việc nhanh lỗi thời

b)

Tăng pin điện thoại

c)

Mất wifi

d)

Giảm màu sắc

73.

Một ví dụ về thông tin sai do AI tạo ra là…

a)

Ảo giác (hallucination)

b)

Số liệu đúng

c)

Dữ liệu bảng

d)

Hình ảnh chất lượng cao

74.

Công ty yêu cầu không dùng AI công khai để…

a)

Tránh lộ dữ liệu nội bộ

b)

Tăng tốc internet

c)

Giảm chi phí điện

75.

Dùng AI để tác động dư luận là ví dụ của…

a)

Rủi ro xã hội

b)

Lợi ích

c)

Kiến thức

d)

Năng suất

76.

Một hành động có thể dẫn đến tội phạm khi dùng AI là…

a)

Tạo nội dung thù ghét

b)

Tạo bản nháp email

c)

Tạo lịch học

d)

Làm poster

77.

Tác động tích cực đến nghề nghiệp là…

a)

Làm việc hiệu quả hơn

b)

Giảm kỹ năng

c)

Tăng xung đột

d)

Tạo deepfake

78.

AI giúp phân tích thông tin và…

a)

Trình bày cơ hội

b)

Tạo virus

c)

Đồng bộ hệ thống

d)

Xóa dữ liệu

79.

Một yếu tố kinh tế xã hội là…

a)

AI không dành cho tất cả mọi người một cách bình đẳng

b)

AI khiến mọi người giàu hơn

c)

AI luôn miễn phí

d)

AI tự quản lý

80.

Nội dung AI tạo nên được dùng cho mục đích xấu có thể…

a)

Gây hậu quả pháp lý

b)

Tăng sáng tạo

c)

Tăng năng suất

d)

Tạo cơ hội nghề nghiệp

81.

Generative AI là gì?

a)

AI phân tích dữ liệu

b)

AI dự đoán số liệu

c)

AI tạo ra nội dung mới từ dữ liệu đã học

82.

Công cụ nào sau đây là mô hình văn bản?

a)

DALL·E

b)

Firefly

c)

GPT

d)

Runway

83.

Mô hình hình ảnh thường được huấn luyện từ:

a)

Các đoạn hội thoại

b)

Cặp văn bản–hình ảnh gắn nhãn

c)

Video ngẫu nhiên

d)

File âm thanh

84.

GAN gồm hai thành phần:

a)

Encoder – Decoder

b)

Generator – Discriminator

c)

Input – Output

d)

Token – Embedding

85.

LLMs có xu hướng thể hiện quan điểm vì:

a)

Bị giới hạn dữ liệu

b)

Dữ liệu huấn luyện rất lớn

c)

Không được huấn luyện

d)

Không đọc được văn bản

86.

Mô hình khuếch tán (Diffusion) tạo đầu ra bằng cách:

a)

Sao chép hình có sẵn

b)

Loại bỏ nhiễu dần dần

c)

Tăng độ sáng ảnh

d)

Ghép nhiều ảnh nhỏ

87.

Tại sao huấn luyện mô hình lại tốn năng lượng?

a)

Cần chạy trên CPU

b)

Cần nhiều GPUs hiệu năng cao

c)

Phải bật mạng liên tục

d)

Do mô hình quá nhỏ

88.

Thuật ngữ “tokenization” đúng để:

a)

Chuyển văn bản thành đơn vị nhỏ để mô hình xử lý

b)

Xóa nhiễu trong ảnh

c)

Tạo hiệu ứng ánh sáng

d)

Tăng tốc kết xuất

89.

Công cụ nào là mô hình đa phương thức (multimodal)?

a)

Canva

b)

Stable Diffusion

90.

Một hạn chế quan trọng của Generative AI:

a)

Không hỗ trợ tiếng Việt

b)

Có thể tạo thông tin sai (hallucination)

c)

Không thể tạo hình ảnh

d)

Không sử dụng trên web

91.

Loại đầu vào nào được hỗ trợ bởi Generative AI:

a)

Chỉ văn bản

b)

Văn bản, hình ảnh, âm thanh, video

c)

Chỉ âm thanh

d)

Chỉ hình ảnh

92.

Công cụ dùng để tùy chỉnh AI cho nhiệm vụ riêng:

a)

File Explorer

b)

Google Gems / Custom GPT

c)

Movies & TV

d)

WordPad

93.

Mục tiêu chú quan trọng khi chọn công cụ AI:

a)

Màu nền trang web

b)

Quyền riêng tư dữ liệu

c)

Cờ trình duyệt

d)

Ảnh bìa

94.

Công cụ nào chủ yếu dùng để tạo hình ảnh?

a)

ChatGPT

b)

Firefly

c)

Claude

d)

OneNote

95.

Tại sao cùng một prompt nhưng công cụ khác nhau cho kết quả khác nhau?

a)

Do tốc độ mạng

b)

Do dữ liệu huấn luyện khác nhau

c)

Do độ sáng màn hình

d)

Do người dùng nhập sai

96.

Ứng dụng khép kín dùng để tự động hoàn thành nhiệm vụ:

a)

Windows Media Player

b)

Custom GPT

c)

Sticky Notes

d)

Cortana Classic

97.

Đầu ra của Generative AI có thể bao gồm:

a)

Video tổng hợp

b)

Bản vá hệ thống

c)

File cài đặt

d)

Cập nhật bảo mật

98.

Công cụ nào sau đây không phải Generative AI?

a)

Canva

b)

Word

c)

Gemini

d)

ChatGPT

99.

Một đầu ra không nhất quán là ví dụ của:

a)

Tính ổn định

b)

Hạn chế của AI

c)

Tính bảo mật

d)

Tính khả chuyển

100.

Quan trọng khi đánh giá đầu ra AI:

a)

Dựa hoàn toàn vào AI

b)

Kiểm tra tính hợp lý và nguồn

c)

Không cần xem lại

d)

Chỉ kiểm tra độ dài

101.

Một lời nhắc tốt cần:

a)

Viết mơ hồ

b)

Rõ ràng, cụ thể, có bối cảnh

c)

Càng dài càng tốt

d)

Không cần mục tiêu

102.

Zero-shot prompting là:

a)

Không dùng ví dụ mẫu

b)

Dùng vài ví dụ

c)

Dùng nhiều ví dụ

d)

Không dùng prompt

103.

Few-shot prompting dùng để:

a)

Cho ví dụ để AI học theo

b)

Tắt AI

c)

Xóa dữ liệu

d)

Khóa tài khoản

104.

“Chain of thought” giúp AI:

a)

Giả lập cảm xúc

b)

Giải thích từng bước suy luận

c)

Tạo văn bản nhanh hơn

d)

Giảm chất lượng

105.

Khi đầu ra chưa đạt yêu cầu, người dùng nên:

a)

Viết lại prompt rõ ràng hơn

b)

Tắt máy

c)

Thay đổi vùng giờ

d)

Đổi theme

106.

Prompt mô tả hình ảnh dùng để:

a)

Dự đoán thời tiết

b)

Mô tả nội dung ảnh

c)

Tạo âm thanh

d)

Kiểm tra GPU

107.

Hướng dẫn phong cách (style instruction) giúp AI:

a)

Chọn màu sắc

b)

Tạo nội dung theo tone mong muốn

c)

Tắt bảo vệ

d)

Tạo lỗi

108.

Thêm bối cảnh cho prompt giúp:

a)

AI trả lời chính xác hơn

b)

Làm AI chậm lại

c)

Mô hình bị lỗi

d)

Tăng kích thước tệp

109.

Input bổ sung như bảng thuật ngữ dùng để:

a)

Gây nhiễu

b)

Tăng độ chính xác của đầu ra

c)

Tắt mô hình

d)

Xóa nội dung

110.

Kiểm tra độ chính xác của câu trả lời bằng:

a)

Sự kiện thật, dữ liệu số, thông tin hiện tại

b)

Cảm xúc cá nhân

c)

Chọn ngẫu nhiên

d)

Dùng hình ảnh minh họa

111.

Thành kiến AI xuất phát từ:

a)

Màu màn hình

b)

Dữ liệu huấn luyện

c)

Wi‑Fi

d)

Ký tự Unicode

112.

Thành kiến phổ biến gồm:

a)

Màu sắc, độ phân giải

b)

Giới tính, chủng tộc, tuổi tác

c)

Âm lượng

d)

Độ sáng

113.

Một rủi ro pháp lý là:

a)

Chỉnh sửa hình ảnh

b)

Dùng nội dung có bản quyền không được phép

c)

Đổi nền màn hình

d)

Sao chép file

114.

Minh bạch trong sử dụng AI nghĩa là:

a)

Giữ bí mật hoàn toàn

b)

Ghi lại quy trình sử dụng trong môi trường chuyên nghiệp

c)

Xóa lịch sử

d)

Giấu thông tin

115.

Trộm cắp danh tính có thể xảy ra khi:

a)

Tạo hình ảnh

b)

Nhập PII vào AI công khai

c)

Tạo bảng tính

d)

Dùng tiếng Việt

116.

Một tác động tiêu cực của AI:

a)

Giảm tương tác con người

b)

Tăng hiệu quả học tập

c)

Tăng năng suất

d)

Tạo ý tưởng

117.

Một tác động tích cực của Generative AI:

a)

Phụ thuộc quá mức

b)

Hỗ trợ giao tiếp giữa các ngôn ngữ

c)

Giảm động lực làm việc

d)

Tăng thiên vị

118.

Deepfake là ví dụ của:

a)

Tác động tích cực

b)

Rủi ro xã hội

c)

Khả năng sáng tạo

119.

Người dùng chịu trách nhiệm về:

a)

Tất cả nội dung AI tạo ra

b)

GPU của nhà sản xuất

c)

Dữ liệu huấn luyện

d)

Phần cứng máy chủ

120.

Các công ty thiết lập chính sách AI nhằm:

a)

Tăng tốc CPU

b)

Ngăn nhân viên đưa dữ liệu nhạy cảm vào AI công khai

c)

Tăng độ sáng màn hình

d)

Tối ưu hóa bàn phím

121.

Việc sử dụng AI sai cách có thể dẫn đến:

a)

Lỗi chính tả

b)

Hậu quả pháp lý

c)

Mất hình nền

d)

Lỗi hiển thị

122.

Một ví dụ về rủi ro tài chính từ AI:

a)

AI tạo thông tin sai dẫn đến quyết định sai

b)

Gõ nhanh hơn

c)

Quản lý công việc hiệu quả

d)

Tạo hội thoại

123.

Một lo ngại lớn của xã hội:

a)

AI chiếm mất công việc

b)

AI tăng chất lượng video

c)

AI giảm hóa đơn điện

d)

AI tăng RAM

124.

AI giúp cải thiện năng suất bằng cách:

a)

Tạo nội dung và tự động hóa tác vụ

b)

Làm máy tính nhanh hơn

c)

Tăng dung lượng ổ cứng

d)

Dọn dẹp tệp rác

125.

Một nguyên tắc khi dùng AI trong nghề nghiệp:

a)

Không cần kiểm tra lại

b)

Cần xác minh nguồn và tính chính xác

c)

Chỉ dùng trong giờ rảnh

d)

Không bao giờ tóm tắt dữ liệu

126.

Sử dụng AI để tạo nội dung thù ghét là:

a)

An toàn

b)

Hợp pháp

c)

Có thể dẫn tới tội phạm

d)

Được khuyến khích

127.

AI không thể thay thế hoàn toàn:

a)

Ổ cứng

b)

Tương tác giữa con người

c)

Màn hình

d)

Bàn phím

128.

Nội dung AI tạo nên có thể bị lạm dụng để:

a)

Hỗ trợ học tập

b)

Gây thao túng dư luận

c)

Tối ưu hóa học tập

d)

Tăng tốc dịch thuật

129.

Tác động tích cực đối với giáo dục:

a)

Cản trở kỹ năng tư duy

b)

Hỗ trợ học tập cá nhân hóa

c)

Tạo áp lực

d)

Giảm tiếp cận giáo dục

130.

Một lưu ý khi dùng AI tạo nội dung công việc:

a)

Luôn để AI quyết định

b)

Phải kiểm chứng, ghi rõ vai trò AI

c)

Không cần kiểm soát

d)

Không cần minh bạch