wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Cấp độ 1 - Bài 1A: Giới thiệu

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

처음 뵙겠습니다.

a)

Rất hân hạnh

b)

Xin lỗi

c)

Tạm biệt

d)

Cảm ơn

2.

인사말

a)

Lời chào

b)

Bài hát

c)

Quyển sách

d)

Bữa ăn

3.

Nghĩa tiếng Việt của từ vựng: 기본

a)

Cơ bản

b)

Cơ sở

c)

Cơ quan

d)

Cơ hội

4.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ vựng sau: 국어국문학과

a)

Khoa ngữ văn

b)

Khoa toán học

c)

Khoa vật lý

d)

Khoa sinh học

5.

Nghĩa tiếng Việt của từ vựng 아니요 là gì?

a)

Không

b)

c)

Xin chào

d)

Cảm ơn

6.

주소

a)

Địa chỉ

b)

Số điện thoại

c)

Tên

d)

Quốc gia

7.

국적

a)

Quốc tịch

b)

Quốc gia

c)

Quốc hội

d)

Quốc phòng

8.

Nghĩa tiếng Việt của từ vựng 은행 là gì?

a)

Ngân hàng

b)

Trường học

c)

Bệnh viện

d)

Cửa hàng

9.

직업: ________

a)

Nghề nghiệp

b)

Trường học

c)

Gia đình

d)

Thành phố

10.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ vựng sau: 네

a)

Vâng

b)

Không

c)

Xin chào

d)

Cảm ơn

11.

a)

Này

b)

Cái kia

c)

Cái đó

d)

Chúng ta

12.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ vựng sau: 학과

a)

Bộ môn

b)

Trường học

c)

Giáo viên

d)

Sinh viên

13.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ vựng sau: 대학교

a)

Trường đại học

b)

Trường tiểu học

c)

Trường trung học

d)

Trường mẫu giáo

14.

Từ '이름' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

a)

Tên

b)

Tuổi

c)

Địa chỉ

d)

Số điện thoại

15.

Từ '학번' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

a)

Mã số sinh viên

b)

Giáo viên chủ nhiệm

c)

Trường đại học

d)

Lớp học

16.

Từ '대학생' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

a)

Sinh viên

b)

Giáo viên

c)

Học sinh tiểu học

d)

Bác sĩ

17.

Từ '이메일' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

a)

Email

b)

Thư tay

c)

Điện thoại

d)

Máy tính

18.

Từ '학생증' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

a)

Thẻ sinh viên

b)

Giấy khai sinh

c)

Thẻ thư viện

d)

Thẻ căn cước

19.

Từ '보기' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

a)

Ví dụ, mẫu

b)

Bài hát

c)

Thức ăn

d)

Trường học

20.

Từ '저' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

a)

Tôi

b)

Bạn

c)

Anh ấy

d)

Chúng ta

21.

Từ '한국어' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

a)

Tiếng Hàn Quốc

b)

Tiếng Trung Quốc

c)

Tiếng Nhật Bản

d)

Tiếng Anh

22.

Từ '사람' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

a)

Người

b)

Con vật

c)

Cây

d)

Nhà

23.

Từ '전화' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

a)

Điện thoại

b)

Máy tính

c)

Ti vi

d)

Xe đạp

24.

Từ '한국어학과' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

a)

Khoa tiếng Hàn

b)

Khoa tiếng Anh

c)

Khoa tiếng Trung

d)

Khoa tiếng Nhật

25.

Từ '씨' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

a)

Bạn -

b)

Thầy giáo

c)

Cô gái

d)

Trường học

26.

Từ '제' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

a)

Của tôi

b)

Bạn

c)

Chúng ta

d)

Anh ấy

27.

Từ '학교' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

a)

Trường học

b)

Nhà hàng

c)

Bệnh viện

d)

Cửa hàng

28.

Từ '도서관' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

a)

Thư viện

b)

Nhà hàng

c)

Bệnh viện

d)

Trường học

29.

Từ '식당' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

a)

Nhà ăn, nhà hàng

b)

Trường học

c)

Bệnh viện

d)

Cửa hàng tạp hóa

30.

Từ '호텔' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

a)

Khách sạn

b)

Nhà hàng

c)

Sân bay

d)

Trường học

31.

Từ '극장' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

a)

Nhà hát

b)

Trường học

c)

Bệnh viện

d)

Nhà hàng

32.

Từ '우체국' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

a)

Bưu điện

b)

Trường học

c)

Bệnh viện

d)

Nhà hàng

33.

Từ '병원' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

a)

Bệnh viện

b)

Trường học

c)

Nhà hàng

d)

Cửa hàng

34.

Từ '백화점' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

a)

Cửa hàng bách hóa

b)

Nhà hàng

c)

Trường học

d)

Bệnh viện

35.

Từ '약국' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

a)

Hiệu thuốc

b)

Bệnh viện

c)

Trường học

d)

Nhà hàng

36.

Từ '가게' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

a)

Cửa tiệm, cửa hàng

b)

Trường học

c)

Nhà hàng

d)

Bệnh viện

37.

Từ '사무실' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

a)

Văn phòng

b)

Nhà bếp

c)

Phòng ngủ

d)

Phòng tắm

38.

Từ '강의실' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

a)

Giảng đường, phòng học

b)

Thư viện

c)

Nhà ăn

d)

Phòng thí nghiệm

39.

Từ '교실' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

a)

Phòng học

b)

Nhà bếp

c)

Phòng ngủ

d)

Phòng tắm

40.

Từ '화장실' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

a)

Nhà vệ sinh

b)

Phòng ngủ

c)

Nhà bếp

d)

Phòng khách

41.

Từ '휴게실' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

a)

Phòng nghỉ

b)

Phòng học

c)

Nhà ăn

d)

Phòng họp

42.

탭실 (어학실) ________

a)

Phòng Lab

b)

Phòng học nhóm

c)

Phòng máy tính

d)

Phòng thư viện

43.

동아리방

a)

Phòng sinh hoạt club

b)

Phòng học nhóm

c)

Phòng giáo viên

d)

Phòng thể dục

44.

체육관

a)

Nhà thi đấu thể thao

b)

Nhà hát

c)

Thư viện

d)

Nhà ăn

45.

운동장

a)

Sân vận động

b)

Phòng học

c)

Thư viện

d)

Nhà ăn

46.

Nghĩa tiếng Việt của từ vựng sau: 강당

a)

Giảng đường lớn, hội trường

b)

Thư viện

c)

Phòng học

d)

Nhà ăn

47.

학생 식당

a)

Nhà ăn học sinh

b)

Thư viện trường học

c)

Phòng học

d)

Sân trường

48.

Nghĩa tiếng Việt của từ vựng 세미나실 là gì?

a)

Phòng hội thảo

b)

Phòng học

c)

Phòng họp

d)

Phòng thí nghiệm

49.

서점: ________

a)

Hiệu sách

b)

Nhà hàng

c)

Bệnh viện

d)

Trường học

50.

책상

a)

Bàn

b)

Ghế

c)

Cửa sổ

d)

Tủ

51.

칠판

a)

Bảng

b)

Ghế

c)

Cửa sổ

d)

Đèn

52.

Nghĩa tiếng Việt của từ vựng sau: 문

a)

Cửa

b)

Bàn

c)

Ghế

d)

Sách

53.

창문

a)

Cửa sổ

b)

Cái bàn

c)

Cái ghế

d)

Cái cửa

54.

가방

a)

Cặp sách

b)

Bàn học

c)

Quyển vở

d)

Bút chì

55.

컴퓨터

a)

Máy vi tính

b)

Bàn phím

c)

Chuột máy tính

d)

Màn hình

56.

a)

Sách

b)

Bút

c)

Bàn

d)

Ghế

57.

공책

a)

Vở

b)

Bút

c)

Bàn

d)

Ghế

58.

사전

a)

Từ điển

b)

Bút chì

c)

Quyển vở

d)

Cái bàn

59.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ vựng sau: 지우개

a)

Cục tẩy

b)

Cái bàn

c)

Quyển sách

d)

Cây bút

60.

지도

a)

Bản đồ

b)

Cây cầu

c)

Trường học

d)

Cửa hàng

61.

a)

Bút bi

b)

Cái bàn

c)

Cái ghế

d)

Cái tủ

62.

필통

a)

Hộp bút

b)

Cái bàn

c)

Quyển sách

d)

Cái ghế

63.

거기

a)

Ở đó

b)

Ở đây

c)

Ở ngoài

d)

Ở trong

64.

어디

a)

Ở đâu

b)

Ở đây

c)

Ở đó

d)

Ở kia

65.

저기: ________

a)

Ở kia

b)

Ở đây

c)

Bây giờ

d)

Cái này

66.

그것

a)

Cái đó

b)

Cái này

c)

Cái kia

d)

Cái ấy

67.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ vựng sau: 없다

a)

Không có

b)

c)

Đẹp

d)

Mới

68.

텔레비전

a)

TV

b)

Máy tính

c)

Điện thoại

d)

Tủ lạnh

69.

라디오

a)

Radio

b)

Máy tính

c)

Ti vi

d)

Điện thoại

70.

여기

a)

Ở đây

b)

Ở đó

c)

Ở kia

d)

Ở ngoài

71.

nhiều

a)

Nhiều (Phó từ)

b)

Ít (Phó từ)

c)

Đẹp (Tính từ)

d)

Nhanh (Trạng từ)

72.

이것

a)

Cái này

b)

Cái kia

c)

Cái đó

d)

Cái ấy

73.

휴대전화

a)

Điện thoại di động

b)

Máy tính xách tay

c)

Tivi

d)

Máy giặt

74.

명동

a)

Khu Myeong dong

b)

Khu Gangnam

c)

Khu Hongdae

d)

Khu Itaewon

75.

있다

a)

b)

Không

c)

Ăn

d)

Uống

76.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Hàn: 무엇

a)

Cái gì

b)

Con mèo

c)

Cái bàn

d)

Quyển sách

77.

저것

a)

Cái kia

b)

Cái này

c)

Cái đó

d)

Cái ấy

78.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Hàn: 일상생활

a)

Sinh hoạt hằng ngày

b)

Thời gian rảnh rỗi

c)

Công việc hàng ngày

d)

Bữa ăn sáng

79.

가다

a)

Đi

b)

Ăn

c)

Ngủ

d)

Uống

80.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Hàn: 오다

a)

Đến

b)

Đi

c)

Ăn

d)

Ngủ

81.

từ tiếng Hàn: 자다

a)

Ngủ

b)

Ăn

c)

Uống

d)

Chơi

82.

먹다

a)

Ăn

b)

Uống

c)

Ngủ

d)

Chơi

83.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Hàn: 마시다

a)

Uống

b)

Ăn

c)

Ngủ

d)

Chơi

84.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Hàn: 이야기하다

a)

Nói chuyện

b)

Ăn cơm

c)

Đi học

d)

Ngủ

85.

읽다

a)

Đọc

b)

Viết

c)

Nghe

d)

Nói

86.

듣다

a)

Nghe

b)

Nói

c)

Đọc

d)

Viết

87.

Nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Hàn: 보다

a)

Xem, nhìn

b)

Ăn

c)

Ngủ

d)

Chạy

88.

What is the Vietnamese meaning of the Korean word: 일하다?

a)

Làm việc

b)

Ăn cơm

c)

Ngủ

d)

Chơi

89.

공부하다

a)

Học

b)

Ăn

c)

Ngủ

d)

Chơi

90.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Hàn: 운동하다

a)

Luyện tập thể thao

b)

Ăn cơm

c)

Ngủ

d)

Học bài

91.

쉬다

a)

Nghỉ ngơi

b)

Làm việc

c)

Ăn uống

d)

Chơi thể thao

92.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Hàn: 만나다

a)

Gặp gỡ

b)

Ăn uống

c)

Ngủ

d)

Học

93.

사다

a)

Mua

b)

Bán

c)

Ăn

d)

Uống

94.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Hàn: 좋아하다

a)

Thích

b)

Ghét

c)

Ăn

d)

Ngủ

95.

크다

a)

To

b)

Nhỏ

c)

Đẹp

d)

Mới

96.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Hàn: 작다

a)

Nhỏ

b)

To

c)

Dài

d)

Cao

97.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Hàn: 많다

a)

Nhiều

b)

Ít

c)

Đẹp

d)

Cao

98.

Từ '도서관' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

a)

Bệnh viện

b)

Nhà hàng

c)

Thư viện

d)

Trường học

99.

Từ '친구' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

a)

Đồng nghiệp

b)

Gia đình

c)

Người lạ

d)

Bạn bè

100.

Từ '음식' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

a)

Trái cây

b)

Rau củ

c)

Thức ăn

d)

Đồ uống

Similar Resources on Wayground