Font size
WorksheetsCấp độ 1 - Bài 1A: Giới thiệu
Total questions: 100
Worksheet time: 50mins
처음 뵙겠습니다.
Rất hân hạnh
Xin lỗi
Tạm biệt
Cảm ơn
인사말
Lời chào
Bài hát
Quyển sách
Bữa ăn
Nghĩa tiếng Việt của từ vựng: 기본
Cơ bản
Cơ sở
Cơ quan
Cơ hội
Điền nghĩa tiếng Việt của từ vựng sau: 국어국문학과
Khoa ngữ văn
Khoa toán học
Khoa vật lý
Khoa sinh học
Nghĩa tiếng Việt của từ vựng 아니요 là gì?
Không
Có
Xin chào
Cảm ơn
주소
Địa chỉ
Số điện thoại
Tên
Quốc gia
국적
Quốc tịch
Quốc gia
Quốc hội
Quốc phòng
Nghĩa tiếng Việt của từ vựng 은행 là gì?
Ngân hàng
Trường học
Bệnh viện
Cửa hàng
직업: ________
Nghề nghiệp
Trường học
Gia đình
Thành phố
Điền nghĩa tiếng Việt của từ vựng sau: 네
Vâng
Không
Xin chào
Cảm ơn
이
Này
Cái kia
Cái đó
Chúng ta
Điền nghĩa tiếng Việt của từ vựng sau: 학과
Bộ môn
Trường học
Giáo viên
Sinh viên
Điền nghĩa tiếng Việt của từ vựng sau: 대학교
Trường đại học
Trường tiểu học
Trường trung học
Trường mẫu giáo
Từ '이름' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?
Tên
Tuổi
Địa chỉ
Số điện thoại
Từ '학번' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?
Mã số sinh viên
Giáo viên chủ nhiệm
Trường đại học
Lớp học
Từ '대학생' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?
Sinh viên
Giáo viên
Học sinh tiểu học
Bác sĩ
Từ '이메일' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?
Thư tay
Điện thoại
Máy tính
Từ '학생증' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?
Thẻ sinh viên
Giấy khai sinh
Thẻ thư viện
Thẻ căn cước
Từ '보기' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?
Ví dụ, mẫu
Bài hát
Thức ăn
Trường học
Từ '저' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?
Tôi
Bạn
Anh ấy
Chúng ta
Từ '한국어' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?
Tiếng Hàn Quốc
Tiếng Trung Quốc
Tiếng Nhật Bản
Tiếng Anh
Từ '사람' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?
Người
Con vật
Cây
Nhà
Từ '전화' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?
Điện thoại
Máy tính
Ti vi
Xe đạp
Từ '한국어학과' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?
Khoa tiếng Hàn
Khoa tiếng Anh
Khoa tiếng Trung
Khoa tiếng Nhật
Từ '씨' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?
Bạn -
Thầy giáo
Cô gái
Trường học
Từ '제' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?
Của tôi
Bạn
Chúng ta
Anh ấy
Từ '학교' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?
Trường học
Nhà hàng
Bệnh viện
Cửa hàng
Từ '도서관' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?
Thư viện
Nhà hàng
Bệnh viện
Trường học
Từ '식당' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?
Nhà ăn, nhà hàng
Trường học
Bệnh viện
Cửa hàng tạp hóa
Từ '호텔' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?
Khách sạn
Nhà hàng
Sân bay
Trường học
Từ '극장' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?
Nhà hát
Trường học
Bệnh viện
Nhà hàng
Từ '우체국' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?
Bưu điện
Trường học
Bệnh viện
Nhà hàng
Từ '병원' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?
Bệnh viện
Trường học
Nhà hàng
Cửa hàng
Từ '백화점' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?
Cửa hàng bách hóa
Nhà hàng
Trường học
Bệnh viện
Từ '약국' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?
Hiệu thuốc
Bệnh viện
Trường học
Nhà hàng
Từ '가게' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?
Cửa tiệm, cửa hàng
Trường học
Nhà hàng
Bệnh viện
Từ '사무실' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?
Văn phòng
Nhà bếp
Phòng ngủ
Phòng tắm
Từ '강의실' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?
Giảng đường, phòng học
Thư viện
Nhà ăn
Phòng thí nghiệm
Từ '교실' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?
Phòng học
Nhà bếp
Phòng ngủ
Phòng tắm
Từ '화장실' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?
Nhà vệ sinh
Phòng ngủ
Nhà bếp
Phòng khách
Từ '휴게실' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?
Phòng nghỉ
Phòng học
Nhà ăn
Phòng họp
탭실 (어학실) ________
Phòng Lab
Phòng học nhóm
Phòng máy tính
Phòng thư viện
동아리방
Phòng sinh hoạt club
Phòng học nhóm
Phòng giáo viên
Phòng thể dục
체육관
Nhà thi đấu thể thao
Nhà hát
Thư viện
Nhà ăn
운동장
Sân vận động
Phòng học
Thư viện
Nhà ăn
Nghĩa tiếng Việt của từ vựng sau: 강당
Giảng đường lớn, hội trường
Thư viện
Phòng học
Nhà ăn
학생 식당
Nhà ăn học sinh
Thư viện trường học
Phòng học
Sân trường
Nghĩa tiếng Việt của từ vựng 세미나실 là gì?
Phòng hội thảo
Phòng học
Phòng họp
Phòng thí nghiệm
서점: ________
Hiệu sách
Nhà hàng
Bệnh viện
Trường học
책상
Bàn
Ghế
Cửa sổ
Tủ
칠판
Bảng
Ghế
Cửa sổ
Đèn
Nghĩa tiếng Việt của từ vựng sau: 문
Cửa
Bàn
Ghế
Sách
창문
Cửa sổ
Cái bàn
Cái ghế
Cái cửa
가방
Cặp sách
Bàn học
Quyển vở
Bút chì
컴퓨터
Máy vi tính
Bàn phím
Chuột máy tính
Màn hình
책
Sách
Bút
Bàn
Ghế
공책
Vở
Bút
Bàn
Ghế
사전
Từ điển
Bút chì
Quyển vở
Cái bàn
Điền nghĩa tiếng Việt của từ vựng sau: 지우개
Cục tẩy
Cái bàn
Quyển sách
Cây bút
지도
Bản đồ
Cây cầu
Trường học
Cửa hàng
펜
Bút bi
Cái bàn
Cái ghế
Cái tủ
필통
Hộp bút
Cái bàn
Quyển sách
Cái ghế
거기
Ở đó
Ở đây
Ở ngoài
Ở trong
어디
Ở đâu
Ở đây
Ở đó
Ở kia
저기: ________
Ở kia
Ở đây
Bây giờ
Cái này
그것
Cái đó
Cái này
Cái kia
Cái ấy
Điền nghĩa tiếng Việt của từ vựng sau: 없다
Không có
Có
Đẹp
Mới
텔레비전
TV
Máy tính
Điện thoại
Tủ lạnh
라디오
Radio
Máy tính
Ti vi
Điện thoại
여기
Ở đây
Ở đó
Ở kia
Ở ngoài
nhiều
Nhiều (Phó từ)
Ít (Phó từ)
Đẹp (Tính từ)
Nhanh (Trạng từ)
이것
Cái này
Cái kia
Cái đó
Cái ấy
휴대전화
Điện thoại di động
Máy tính xách tay
Tivi
Máy giặt
명동
Khu Myeong dong
Khu Gangnam
Khu Hongdae
Khu Itaewon
있다
Có
Không
Ăn
Uống
Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Hàn: 무엇
Cái gì
Con mèo
Cái bàn
Quyển sách
저것
Cái kia
Cái này
Cái đó
Cái ấy
Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Hàn: 일상생활
Sinh hoạt hằng ngày
Thời gian rảnh rỗi
Công việc hàng ngày
Bữa ăn sáng
가다
Đi
Ăn
Ngủ
Uống
Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Hàn: 오다
Đến
Đi
Ăn
Ngủ
từ tiếng Hàn: 자다
Ngủ
Ăn
Uống
Chơi
먹다
Ăn
Uống
Ngủ
Chơi
Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Hàn: 마시다
Uống
Ăn
Ngủ
Chơi
Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Hàn: 이야기하다
Nói chuyện
Ăn cơm
Đi học
Ngủ
읽다
Đọc
Viết
Nghe
Nói
듣다
Nghe
Nói
Đọc
Viết
Nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Hàn: 보다
Xem, nhìn
Ăn
Ngủ
Chạy
What is the Vietnamese meaning of the Korean word: 일하다?
Làm việc
Ăn cơm
Ngủ
Chơi
공부하다
Học
Ăn
Ngủ
Chơi
Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Hàn: 운동하다
Luyện tập thể thao
Ăn cơm
Ngủ
Học bài
쉬다
Nghỉ ngơi
Làm việc
Ăn uống
Chơi thể thao
Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Hàn: 만나다
Gặp gỡ
Ăn uống
Ngủ
Học
사다
Mua
Bán
Ăn
Uống
Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Hàn: 좋아하다
Thích
Ghét
Ăn
Ngủ
크다
To
Nhỏ
Đẹp
Mới
Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Hàn: 작다
Nhỏ
To
Dài
Cao
Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Hàn: 많다
Nhiều
Ít
Đẹp
Cao
Từ '도서관' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?
Bệnh viện
Nhà hàng
Thư viện
Trường học
Từ '친구' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?
Đồng nghiệp
Gia đình
Người lạ
Bạn bè
Từ '음식' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?
Trái cây
Rau củ
Thức ăn
Đồ uống
