wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ĐỀ CƯƠNG ÔN TẬP TÀI NĂNG TIN HỌC

Total questions: 81

Worksheet time: 41mins

Name
Class
Date
1.

Chọn khẳng định SAI trong các khẳng định sau:

a)

Máy tính để bàn có thể di động được.

b)

Điện thoại thông minh, máy tính bảng và máy tính xách tay có thể di động được.

c)

Tai nghe (Headsets, headphones), loa đều là thiết bị ngoại vi cho âm thanh (Sound/Audio).

2.

Thiết bị nào sau đây KHÔNG phải là thiết bị ngoại vi?

a)

Bàn phím (keyboard)

b)

Máy ảnh (camera)

c)

Máy in (printer)

d)

Bộ xử lý trung tâm (CPU)

3.

Thiết bị nào sau đây là thiết bị ngoại vi?

a)

Màn hình (Monitor)

b)

Máy tính bảng (Tablet)

c)

Điện thoại thông minh (Smartphone)

d)

Máy tính để bàn (Desktop Computer)

4.

Tùy chọn nào sau đây là ví dụ về thiết bị đầu vào được tích hợp sẵn trên máy tính?

a)

Màn hình cảm ứng (Touchscreen)

b)

Chuột (Mouse)

c)

Tai nghe (Headphones)

d)

Tất cả các phương án trên

5.

Đâu KHÔNG phải là cách để thoát khỏi ứng dụng trên máy tính để bàn đã được cài đặt?

a)

Nhấp vào nút có dấu "X" ở góc phải trên cùng của cửa sổ.

b)

Rút phích cắm màn hình.

c)

Nhấp chuột phải vào biểu tượng của chương trình trên Thanh tác vụ (Taskbar) và chọn Close, Exit hoặc Disable.

d)

Nhấp vào nút Close trong cửa sổ ứng dụng.

6.

Phương pháp nào sau đây được sử dụng để khởi động một ứng dụng đã cài đặt trên máy tính để bàn?

a)

Nhấp chuột phải vào biểu tượng của chương trình trên thanh Taskbar và chọn Open.

b)

Nhấp đúp chuột vào biểu tượng lối tắt của chương trình trên màn hình nền (Desktop).

c)

Chọn tất cả các biểu tượng lối tắt trên màn hình và nhấn Enter trên bàn phím.

d)

Tắt máy tính rồi khởi động lại.

7.

Cách nào sau đây là an toàn nhất để sạc thiết bị di động?

a)

Đặt ở nơi an toàn gần ổ cắm và cắm cáp sạc đi kèm với thiết bị.

b)

Đặt thiết bị trên sàn và cắm cáp sạc của một thiết bị khác.

c)

Đặt thiết bị di động ngoài trời và sạc nó dưới ánh nắng trực tiếp.

d)

Sạc thiết bị khi đang sử dụng trong nước.

8.

Vị trí nào sau đây là nơi tốt nhất để sạc pin điện thoại thông minh?

a)

Trên bề mặt phẳng, nơi không có thức ăn, chất lỏng hoặc nhiệt độ quá cao.

b)

Dưới chăn của một chiếc giường.

c)

Trên sàn nhà bằng cách sử dụng bộ sạc của người lạ.

d)

Trong tủ lạnh.

9.

Điện thoại thông minh có thể kết nối với Internet bằng những cách nào? (Chọn tất cả các đáp án đúng)

a)

Wi-Fi

b)

Gói dữ liệu từ nhà cung cấp dịch vụ di động

c)

Ethernet

d)

USB

10.

Tùy chọn nào sau đây là những cách có thể sử dụng để kết nối máy tính bảng (Tablet) với Internet? (Chọn tất cả các đáp án đúng)

a)

Sử dụng kết nối wifi công cộng.

b)

Sử dụng gói dữ liệu từ nhà cung cấp dịch vụ di động.

c)

Cắm cáp Ethernet vào thiết bị và tường.

d)

Sử dụng Bluetooth để kết nối Internet.

11.

Hãy cho biết loại phần cứng (Hardware) nào gửi dữ liệu đến máy tính:

a)

Xuất (Output)

b)

Nhập (Input)

c)

Lưu trữ (Storage)

d)

Màn hình (Monitor)

12.

Để mô tả phần mềm chạy trên điện thoại hoặc trên máy tính bảng, ta dùng thuật ngữ nào dưới đây?

a)

App

b)

Program

c)

Icon

d)

Widget

13.

Điều nào sau đây KHÔNG phải là một phần của dấu chân kỹ thuật số (Digital Footprint) của bạn?

a)

Nhận xét của bạn về bài đăng trên mạng xã hội của một người bạn

b)

Email bạn đã gửi

c)

Ảnh bạn đã đăng lên mạng xã hội

d)

Họ và tên của bạn

14.

Thuật ngữ "Quyền riêng tư (Privacy)" có nghĩa là gì?

a)

Mức độ bảo vệ mà người dùng có khi sử dụng Internet, đặc biệt là về dữ liệu riêng tư hoặc nhạy cảm.

b)

Một nhóm những người giao tiếp bằng cách sử dụng Internet, thường là với mục đích hoặc mối quan tâm chung.

c)

Có ý quấy rối người khác bằng cách đăng trực tuyến bình luận xúc phạm, không liên quan hoặc có hại.

d)

Việc chia sẻ thông tin cá nhân trên mạng xã hội.

15.

Một công dân kỹ thuật số tích cực có thể làm gì?

a)

Viết bình luận trực tuyến tiêu cực.

b)

Chia sẻ tên, địa chỉ của mọi người hoặc dữ liệu cá nhân khác.

c)

Báo cáo bắt nạt trực tuyến (cyberbullying).

d)

Đăng thông tin sai lệch lên mạng xã hội.

16.

Một công dân kỹ thuật số tiêu cực (negative digital citizen) có thể làm gì?

a)

Viết bình luận gây tổn thương về ai đó trực tuyến.

b)

Báo cáo đe dọa trực tuyến cho một người lớn.

c)

Bảo vệ thông tin nhạy cảm hoặc thông tin cá nhân trong khi sử dụng Internet.

d)

Giúp đỡ người khác khi gặp vấn đề trên mạng.

17.

Những người nào sau đây là an toàn nhất để kết bạn trực tuyến?

a)

Một người lạ gửi tin nhắn trực tiếp trên mạng xã hội yêu cầu số điện thoại của bạn.

b)

Một người mà bạn đi học với người đó và chơi trò chơi trực tuyến vào cuối tuần.

c)

Ai đó gửi email cho bạn nói rằng bạn đã giành được giải thưởng và cần gửi lại thông tin cá nhân.

d)

Một người bạn chưa từng gặp ngoài đời nhưng thường xuyên nhắn tin cho bạn.

18.

Bạn nhận được email từ một người gửi không xác định nói rằng bạn đã giành được giải thưởng và yêu cầu bạn trả lời kèm theo tên, địa chỉ và số điện thoại của bạn. Điều an toàn nhất để làm tiếp theo là gì?

a)

Trả lời người gửi với thông tin được yêu cầu.

b)

Trả lời người gửi bằng một tin nhắn yêu cầu thêm thông tin.

c)

Nói với một người lớn rằng bạn đã nhận được một email giống như một trò lừa đảo.

d)

Gửi thông tin cá nhân của bạn cho người gửi.

19.

Bạn gửi ảnh của mình và gia đình cho một người bạn cùng lớp. Bạn đó đăng những hình ảnh này lên mạng xã hội. Bạn có thể làm gì để xóa những hình ảnh đó vĩnh viễn khỏi Internet?

a)

Bạn không thể xóa ảnh hoàn toàn khỏi Internet, vì Internet là mạng công cộng và trực tuyến là mãi mãi.

b)

Truy cập trái phép vào máy tính của bạn cùng lớp và cố gắng xóa những bức ảnh đó.

c)

Gửi yêu cầu hỗ trợ đến dịch vụ khách hàng của ứng dụng truyền thông xã hội.

d)

Báo bạn cùng lớp của bạn gỡ ảnh xuống nếu không bạn sẽ không còn là bạn của họ nữa.

20.

Khẳng định nào sau đây là ĐÚNG?

a)

Trực tuyến là mãi mãi.

b)

Bạn có thể xóa vĩnh viễn các tin nhắn độc hại hoặc các bài đăng trên mạng xã hội khỏi Internet.

c)

Thông tin cá nhân như địa chỉ và số điện thoại nên được đăng trực tuyến.

d)

Bạn gửi tin nhắn riêng cho bạn cùng lớp mật khẩu của mình, để phòng trường hợp bạn quên mật khẩu.

21.

Bạn gặp một người trong phòng trò chuyện chơi Game trực tuyến. Họ yêu cầu bạn cung cấp địa chỉ nhà của bạn. Bạn nên kết luận điều gì từ yêu cầu của họ?

a)

Họ không phải là một người bạn trực tuyến thích hợp.

b)

Họ muốn gửi cho bạn một cái gì đó.

c)

Họ muốn đến thăm bạn.

d)

Họ tò mò về nơi bạn sống.

22.

Thành phần nào sau đây KHÔNG thuộc giao diện của trình duyệt web?

a)

Thẻ (Tab)

b)

Cửa sổ (Window)

c)

Thanh địa chỉ (Address Bar)

d)

Công cụ tìm kiếm (Search Engine)

23.

Công cụ nào của trình duyệt cho phép truy cập vào các trang Web yêu thích?

a)

Back

b)

Setting

c)

Home

d)

Bookmark

24.

URL là gì?

a)

Tập hợp các trang Web được liên kết với nhau sử dụng chung một tên miền, mà mọi người có thể truy cập được.

b)

Một hình thức nhắn tin giữa người này với người khác qua Internet.

c)

Một trang Web hoặc Email giả được thiết kế trông có vẻ đáng tin cậy.

d)

Một chương trình phần mềm dùng để điều hướng trên World Wide Web.

25.

Trang Web (Website) là gì?

a)

Một chương trình phần mềm được sử dụng để điều hướng trên World Wide Web.

b)

Tập hợp các trang Web có thể truy cập công khai và chia sẻ với một tên miền duy nhất.

c)

Một chương trình hoặc phần mềm được sử dụng để tìm kiếm thông tin, thường là trên World Wide Web.

d)

Tài liệu siêu văn bản có thể được hiển thị bằng trình duyệt web.

26.

Trình duyệt Web (Web Browser) là gì?

a)

Một chương trình phần mềm được sử dụng để điều hướng trên World Wide Web.

b)

Tập hợp các trang Web có thể truy cập công khai và chia sẻ với một tên miền duy nhất.

c)

Một chương trình hoặc phần mềm được sử dụng để tìm kiếm thông tin, thường là trên World Wide Web.

d)

Tài liệu siêu văn bản có thể được hiển thị bằng trình duyệt web.

27.

Công cụ tìm kiếm (Search Engine) là gì?

a)

Một chương trình phần mềm được sử dụng để điều hướng trên World Wide Web.

b)

Tập hợp các trang Web có thể truy cập công khai và chia sẻ với một tên miền duy nhất.

c)

Một chương trình hoặc phần mềm được sử dụng để tìm kiếm thông tin, thường là trên World Wide Web.

d)

Tài liệu siêu văn bản có thể được hiển thị bằng trình duyệt web.

28.

Nghiên cứu (Research) là gì?

a)

Thu thập thông tin về một chủ đề.

b)

Tài liệu siêu văn bản có thể được hiển thị bằng trình duyệt web.

c)

Một chương trình hoặc phần mềm được sử dụng để tìm kiếm thông tin, thường là trên World Wide Web.

d)

Tập hợp các trang Web có thể truy cập công khai và chia sẻ với một tên miền duy nhất.

29.

Trang Web (Web Page) là gì?

a)

Thu thập thông tin về một chủ đề.

b)

Tài liệu siêu văn bản có thể được hiển thị bằng trình duyệt web.

c)

Một chương trình hoặc phần mềm được sử dụng để tìm kiếm thông tin, thường là trên World Wide Web.

d)

Tập hợp các trang Web có thể truy cập công khai và chia sẻ với một tên miền duy nhất.

30.

Bạn KHÔNG thể sử dụng thông tin nào để kiểm tra độ tin cậy của một trang web?

a)

Tác giả (Author)

b)

Tiêu đề (Title)

c)

Ngày (Date)

d)

Cách trình bày (Layout)

31.

Tên của khu vực ở đầu cửa sổ trình duyệt hiển thị URL trang Web được gọi là gì?

a)

Thanh địa chỉ (Address bar)

b)

Bookmark/Favorite

c)

Thẻ trình duyệt (Tab)

d)

Thanh tiêu đề (Title bar)

32.

Cách nhanh nhất để lưu một trang web mà sau này bạn có thể dễ dàng quay lại trang web đó?

a)

Viết URL vào một cuốn sổ.

b)

Tạo dấu trang (Bookmark).

c)

Chụp ảnh màn hình của trang web.

d)

Tất cả các cách trên.

33.

Mục đích của việc sử dụng dấu trang/mục yêu thích (bookmarks/favorites) là gì?

a)

Đây là một cách nhanh chóng để lưu URL và quay lại trang web sau.

b)

Nó giúp việc in URL của một trang web trở nên dễ dàng hơn.

c)

Đó là cách tốt nhất để chia sẻ URL với bạn cùng lớp hoặc giáo viên.

d)

Để bảo vệ máy tính khỏi virus.

34.

Tùy chọn nào sau đây là ví dụ về một trang web (web page)?

a)

Một ứng dụng được tải xuống trên điện thoại thông minh.

b)

Trang chủ trên trang web của trường.

c)

Một email giữa các học sinh ở các trường khác nhau.

d)

Một file PDF lưu trên máy tính cá nhân.

35.

Bạn hãy cho biết, tùy chọn nào dưới đây cho phép truy cập và duyệt thông tin trên Internet?

a)

Client (Máy khách)

b)

Seerrver (máy chủ)

c)

Internet Explorer

d)

Printer (máy in)

36.

Tùy chọn nào sau đây là ví dụ về một ứng dụng web (web application)?

a)

Một chương trình email như Gmail, Yahoo, Hotmail.

b)

Trang web của một trường học.

c)

Một trò chơi được tải xuống trên máy tính để bàn.

d)

Một phần mềm chỉnh sửa ảnh cài đặt trên máy tính.

37.

Thao tác nào sau đây, bạn KHÔNG thể thực hiện với tài liệu văn bản (text document)?

a)

Tăng kích thước phông chữ (font size).

b)

Làm nổi bật (highlight) văn bản.

c)

Thay đổi mật khẩu (password) email của bạn.

d)

Chèn hình ảnh vào tài liệu.

38.

"Trình chiếu (Presentation)" là gì?

a)

Tập hợp các từ hoặc chữ cái mà người đọc có thể hiểu được.

b)

Một phần mềm được sử dụng để hiển thị thông tin trong trình chiếu.

c)

Một loại tập tin được tạo bởi một chương trình phần mềm; có thể được thao tác bởi ứng dụng đó.

d)

Cách thông tin sẽ được trông như thế nào trên bản in hoặc hiển thị trên màn hình.

39.

Trong tình huống nào sau đây là phù hợp nhất để sử dụng bài trình chiếu kĩ thuật số (digital presentation)?

a)

Phát biểu trước khán giả.

b)

Viết một bài luận cho trường học.

c)

Gửi tin nhắn văn bản cho một nhóm người.

d)

Lưu trữ tài liệu cá nhân.

40.

Trong tình huống nào thì một tài liệu (document) sẽ hữu ích hơn một bản trình chiếu (presentation)?

a)

Phát biểu trước khán giả.

b)

Viết một bài luận cho trường học.

c)

Gửi tin nhắn văn bản cho một nhóm người.

d)

Thiết kế poster quảng cáo.

41.

Bạn nên nhấn phím đặc biệt nào trên bàn phím tiêu chuẩn để bắt đầu một đoạn mới trong tài liệu văn bản?

a)

Backspace / Delete

b)

Enter / Return

c)

Tab

d)

Esc

42.

Lời chào nào sau đây sẽ thích hợp nhất khi học sinh gửi email cho giáo viên/giảng viên?

a)

Thưa giáo sư, (Dear Professor,)

b)

Chào! Thế nào rồi? (Hey! How's it going?)

c)

Khi nào bài tập hết hạn?

d)

Có phải là Xuân không? (Is this Xuan?)

43.

Lời chào nào dưới đây sẽ thích hợp nhất khi học sinh gửi email cho người bạn thân nhất của họ?

a)

Thưa giáo sư, (Dear Professor,)

b)

Chào! Thế nào rồi? (Hey! How's it going?)

c)

Khi nào bài tập hết hạn?

d)

Có phải là Xuân không? (Is this Xuan?)

44.

Bạn nên sử dụng định dạng nào để hiển thị ảnh, bản đồ, video từ kỳ nghỉ hè của bạn cho các bạn khác trong lớp xem?

a)

Một bài trình chiếu (A Presentation)

b)

Một tài liệu (A Document)

c)

Một trang tính (A spreadsheet)

d)

Một áp phích (A Poster)

45.

Hãy cho biết, tài liệu điện tử có đặc điểm gì?

a)

Giúp bảo vệ môi trường bằng cách giảm lãng phí giấy.

b)

Phải luôn luôn được tin.

c)

Là những tài liệu được in và phân phối.

d)

Không có điều nào ở trên.

46.

Hãy chọn hành động nào dưới đây KHÔNG phải là một ví dụ về định dạng văn bản?

a)

Xóa một phần của đoạn văn bản

b)

Gạch chân văn bản

c)

In nghiêng văn bản

d)

Thay đổi màu chữ

47.

Hãy cho biết, tổ hợp phím nào sau đây được sử dụng để chọn tất cả văn bản trong cùng một tài liệu?

a)

CTRL + A

b)

TAB + A

c)

SHIFT + A

d)

ALT + A

48.

Tùy chọn nào đại diện cho một đặc điểm của công dân kỹ thuật số tốt?

a)

Giả sử mọi thứ bạn đăng sẽ được người khác nhìn thấy và chia sẻ.

b)

Sử dụng “Mật khẩu” để làm mật khẩu cho tất cả các tài khoản của bạn.

c)

Lan truyền tin đồn trên mạng xã hội.

d)

Chia sẻ vị trí của bạn trên phương tiện truyền thông.

49.

Câu nào sau đây KHÔNG phải là ví dụ về truyền thông kỹ thuật số (digital communication)?

a)

Thư điện tử (email)

b)

Trò chuyện video (video chat)

c)

Thư viết tay được gửi qua đường bưu điện

d)

Tin nhắn trong ứng dụng (in-app message)

50.

Phương pháp giao tiếp kỹ thuật số nào hiệu quả nhất để liên hệ với bộ phận hỗ trợ khách hàng và đặt câu hỏi là gì?

a)

Trò chuyện trực tiếp (Live Chat)

b)

Hội nghị truyền hình (Video Conferencing)

c)

Thư điện tử (Email)

d)

Tin nhắn văn bản (Text message SMS)

51.

Tin nhắn trong ứng dụng (In-app message) thường được sử dụng trong tình huống nào sau đây?

a)

Gửi lịch đã sửa đổi cho tất cả mọi người trong đội điền kinh.

b)

Thông báo cho bạn bè rằng bạn đang đến muộn.

c)

Liên hệ với bộ phận hỗ trợ trực tuyến cho một sản phẩm.

d)

Gửi thư mời dự tiệc sinh nhật.

52.

Thư điện tử (Email) thường được sử dụng trong tình huống nào sau đây?

a)

Gửi lịch đã sửa đổi cho tất cả mọi người trong đội điền kinh.

b)

Thông báo cho bạn bè rằng bạn đang đến muộn.

c)

Liên hệ với bộ phận hỗ trợ trực tuyến cho một sản phẩm.

d)

Gửi tin nhắn ngắn cho bạn bè.

53.

Tin nhắn văn bản (Text message SMS) thường được sử dụng trong tình huống nào sau đây?

a)

Gửi lịch đã sửa đổi cho tất cả mọi người trong đội điền kinh.

b)

Thông báo cho bạn bè rằng bạn đang đến muộn.

c)

Liên hệ với bộ phận hỗ trợ trực tuyến cho một sản phẩm.

d)

Gửi thư điện tử cho giáo viên.

54.

Giao tiếp kỹ thuật số (digital communication) là gì?

a)

Giao tiếp trực tiếp, trực quan với những người dùng Internet khác bằng webcam

b)

Giao tiếp điện tử với những người khác bằng cách sử dụng các hình thức truyền thông kỹ thuật số khác nhau

c)

Giao tiếp qua thư viết tay

d)

Giao tiếp qua điện thoại bàn

55.

Thư điện tử (email) là gì?

a)

Thông tin liên lạc được gửi đến mọi người khi họ đang trực tiếp hoạt động trong một ứng dụng

b)

Một tin nhắn điện tử được gửi qua Internet có thể chứa văn bản, tập tin, hình ảnh và tập tin đính kèm

c)

Giao tiếp ngắn, gồm cả chữ và số giữa điện thoại di động, máy nhắn tin hoặc các thiết bị cầm tay khác sử dụng nhà cung cấp dịch vụ không dây

d)

Giao tiếp trực tiếp, trực quan với những người dùng Internet khác bằng webcam

56.

Trò chuyện video (video chat) là gì?

a)

Giao tiếp trực tiếp, trực quan với những người dùng Internet khác bằng webcam

b)

Giao tiếp ngắn, gồm cả chữ và số giữa điện thoại di động, máy nhắn tin hoặc các thiết bị cầm tay khác sử dụng nhà cung cấp dịch vụ không dây

c)

Thông tin liên lạc được gửi đến mọi người khi họ đang trực tiếp hoạt động trong một ứng dụng

d)

Một tin nhắn điện tử được gửi qua Internet có thể chứa văn bản, tập tin, hình ảnh và tập tin đính kèm

57.

Tin nhắn trong ứng dụng (in-app message) là gì?

a)

Thông tin liên lạc được gửi đến mọi người khi họ đang trực tiếp hoạt động trong một ứng dụng

b)

Giao tiếp điện tử với những người khác bằng cách sử dụng các hình thức truyền thông kỹ thuật số khác nhau

c)

Giao tiếp trực tiếp, trực quan với những người dùng Internet khác bằng webcam

d)

Giao tiếp ngắn, gồm cả chữ và số giữa điện thoại di động, máy nhắn tin hoặc các thiết bị cầm tay khác sử dụng nhà cung cấp dịch vụ không dây

58.

Tin nhắn văn bản (text message) là gì?

a)

Giao tiếp ngắn, gồm cả chữ và số giữa điện thoại di động, máy nhắn tin hoặc các thiết bị cầm tay khác sử dụng nhà cung cấp dịch vụ không dây

b)

Giao tiếp trực tiếp, trực quan với những người dùng Internet khác bằng webcam

c)

Một tin nhắn điện tử được gửi qua Internet có thể chứa văn bản, tập tin, hình ảnh và tập tin đính kèm

d)

Thông tin liên lạc được gửi đến mọi người khi họ đang trực tiếp hoạt động trong một ứng dụng

59.

Thành phần nào sau đây không phải là thành phần cơ bản của thư điện tử?

a)

Chủ đề (Subject)

b)

Nội dung thư (Message Body)

c)

Chữ ký (Signature)

d)

Mật khẩu (Passwords)

60.

"Người nhận (Recipient)" với định nghĩa đúng.

a)

Nơi bạn nhập thông điệp thực sự bạn muốn gửi

b)

Nêu chủ đề của email bằng một vài từ

c)

Điều đầu tiên được đọc trong một cuộc giao tiếp; có thể không chính thức hoặc trang trọng tùy thuộc vào đối tượng

d)

Người nhận thư (địa chỉ email bạn nhập vào trường To:)

61.

Ví dụ nào sau đây là sự thật (facts)?

a)

Có 24 giờ trong một ngày.

b)

Nhảy dù rất nguy hiểm.

c)

Thật là một ngày tuyệt vời.

62.

Ví dụ nào dưới đây là ý kiến?

a)

Có 24 giờ trong một ngày.

b)

Nhảy dù rất nguy hiểm.

c)

Thật là một ngày tuyệt vời

63.

Khi bạn đang trò chuyện trực tuyến với một người bạn và một cuộc tranh cãi nảy sinh, bạn nên làm gì?

a)

Rời khỏi cuộc trò chuyện.

b)

Tìm bằng chứng để giành chiến thắng trong cuộc tranh luận.

c)

Nhờ một người khác hỗ trợ bạn.

d)

Phớt lờ bạn bè của bạn cho đến khi họ ngừng nói chuyện.

64.

Quyền riêng tư kỹ thuật số là gì?

a)

Bảo vệ thông tin được lưu trữ hoặc chia sẻ trực tuyến.

b)

Chia sẻ thông tin cá nhân với mọi người.

c)

Đăng tải mọi hoạt động lên mạng xã hội.

d)

Sử dụng mật khẩu yếu cho tài khoản trực tuyến.

65.

Theo nội dung trang này, biện pháp nào sau đây giúp bảo vệ an toàn cá nhân khi sử dụng máy tính xách tay?

a)

Không bao giờ sử dụng máy tính xách tay ở nơi công cộng.

b)

Sử dụng mật khẩu phức tạp.

c)

Chỉ sử dụng máy tính xách tay để chơi game.

d)

Không bao giờ cập nhật phần mềm trên máy tính xách tay.

66.

Theo nội dung trang này, bạn nên kết bạn trực tuyến với ai để đảm bảo an toàn?

a)

Với tất cả mọi người trên mạng xã hội.

b)

Với những người bạn biết trong thế giới thực.

c)

Với người lạ gửi lời mời kết bạn.

d)

Với bất kỳ ai có ảnh đại diện đẹp.

67.

Theo nội dung trang này, bạn nên làm gì với camera trên máy tính xách tay khi không sử dụng?

a)

Để camera mở liên tục.

b)

Che camera lại.

c)

Quay camera về phía cửa sổ.

d)

Dán nhãn lên camera.

68.

"Dữ liệu cá nhân (Personal Data)" là gì?

a)

Vị trí và cách chúng ta giữ đầu, cổ, lưng và cột sống khi đứng, ngồi hoặc nằm.

b)

Một chuỗi ký tự được sử dụng để xác minh danh tính của người dùng trong quá trình xác thực.

c)

Các hoạt động được thực hiện trước màn hình, như TV hoặc máy tính.

d)

Thông tin có thể được sử dụng để xác định một người, chẳng hạn như địa chỉ đường phố và số điện thoại.

69.

Mật khẩu an toàn là gì?

a)

Mật khẩu khó đoán bởi con người hoặc máy tính.

b)

Mật khẩu bao gồm tất cả các số và chữ cái.

c)

Mật khẩu mà một người bạn đã cung cấp cho bạn.

d)

Mật khẩu chỉ gồm các ký tự đặc biệt.

70.

Ai đó bạn gặp trực tuyến, yêu cầu bạn cung cấp tên và địa chỉ của bạn để họ gửi cho bạn lời mời dự tiệc sinh nhật. Bạn nên làm gì?

a)

Từ chối cung cấp tên hoặc địa chỉ của bạn.

b)

Cung cấp tên và địa chỉ của bạn.

c)

Cung cấp tên và của bạn nhưng không cho biết địa chỉ của bạn.

d)

Đề nghị gặp họ tại bữa tiệc.

71.

Mật khẩu nào là yếu trong các mật khẩu dưới đây?

a)

W3*ud28x

b)

1234567890

c)

IloveC@andy2

d)

Qwerty!2023

72.

Tùy chọn nào sau đây là phù hợp giúp bảo mật kĩ thuật số? (Chọn 2)

a)

Không chia sẻ mật khẩu với người khác.

b)

Lưu trữ mật khẩu trên máy tính.

c)

Sử dụng mật khẩu khác nhau cho mỗi tài khoản

d)

Sử dụng cùng một mật khẩu cho tất cả tài khoản.

73.

Những yếu tố nào sau đây làm cho thiết bị có thể bị hỏng?

a)

Thực phẩm (Food)

b)

Mưa (Rain)

c)

Ngón tay (Fingers)

d)

Cọ vệ sinh

74.

Tùy chọn nào sau đây là phù hợp với công thái học?(chọn 2)

a)

Giữ chân trên sàn.

b)

Cúi người về phía trước để xem màn hình.

c)

Bắt chéo chân dưới bàn làm việc.

d)

Thư giãn vai của bạn.

75.

Điều nào sau đây có thể làm hỏng máy tính xách tay?(chọn 2)

a)

Di chuyển máy tính xách tay bằng cách xách màn hình.

b)

Để máy tính xách tay trong xe quá nóng hoặc quá lạnh.

c)

Sử dụng túi đựng máy tính xách tay có đệm với dây đeo để giữ cố định máy tính xách tay.

76.

Bắt nạt trực tuyến (cyberbullying) là gì?

a)

Sử dụng công nghệ để quấy rối, đe dọa hoặc khiến người khác xấu hổ.

b)

Gửi tin nhắn cho những người bạn vừa gặp.

c)

Cung cấp thông tin cá nhân của bạn cho một người lạ trực tuyến.

d)

Chia sẻ bài hát yêu thích với bạn bè.

77.

Thông tin nào KHÔNG nên được chia sẻ trực tuyến?(chọn 3)

a)

Ngày sinh (Birthdate)

b)

Tuổi (Age)

c)

Địa chỉ nhà (Home Address)

d)

Bài hát em yêu thích (Favorite song)

78.

Tùy chọn nào sau đây là phù hợp để trở thành một người bạn trực tuyến?

a)

Một người bạn cùng lớp mà bạn đã học cùng với người bạn đó và chơi trò chơi trực tuyến vào cuối tuần.

b)

Một người lạ bạn vừa gặp trên mạng xã hội.

c)

Một người gửi tin nhắn quảng cáo cho bạn.

d)

Một người bạn của bạn bè mà bạn chưa từng gặp.

79.

Nhóm nào thích hợp cho bạn bè trực tuyến?

a)

Những người bạn biết trong cuộc sống thực.

b)

Những người bạn gặp khi chơi trò chơi trực tuyến.

c)

Những người thực hiện giao hàng đến nhà bạn.

d)

Người nổi tiếng trên Internet.

80.

Phần thông tin nào là an toàn để chia sẻ trực tuyến?

a)

Địa điểm bạn yêu thích.

b)

Công viên ưa thích của bạn.

c)

Màu sắc yêu thích của bạn.

d)

Tên trường của bạn.

81.

Khi nào thì có thể nói chuyện với người lạ trực tuyến?

a)

Không bao giờ.

b)

Bất cứ lúc nào.

c)

Ban ngày.

d)

Cuối tuần.