Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

topic 2

Total questions: 110

Worksheet time: 2hrs 46mins

Name
Class
Date
1.

tiếp cận, kết nối

(a)  

2.

nơi ở

(a)  

3.

ngưỡng mộ

(a)  

4.

sự ngưỡng mộ

(a)  

5.

cuộc phiêu lưu

(a)  

6.

hằng năm

(a)  

7.

ranh giới, biên giới

(a)  

8.

đẹp xiêu lòng

(a)  

9.

cáp treo

(a)  

10.

lạc đà

(a)  

11.

hang động

(a)  

12.

vách đá

(a)  

13.

cân nhắc

(a)  

14.

đóng góp

(a)  

15.

cuốn hút

(a)  

16.

thủ tục vào

(a)  

17.

thủ tục ra

(a)  

18.

điểm đến

(a)  

19.

phát triển

(a)  

20.

sự phát triển

(a)  

21.

đa dạng

(a)  

22.

sự đa dạng

(a)  

23.

cồn cát

(a)  

24.

khám phá

(a)  

25.

sự khám phá

(a)  

26.

tiền phạt

(a)  

27.

nổi

(a)  

28.

hệ động thực vật

(a)  

29.

hình thành

(a)  

30.

sự hình thành

(a)  

31.

đi nghỉ/ rời xa khỏi

(a)  

32.

lên (tàu, xe bus...)

(a)  

33.

xuống (xe hơi, taxi,…)

(a)  

34.

xuống (tàu, xe buýt,…)

(a)  

35.

lên (xe hơi, taxi,…)

(a)  

36.

chần chừ, lưỡng lự

(a)  

37.

sự lưỡng lự

(a)  

38.

gây ấn tượng

(a)  

39.

có ấn tượng

(a)  

40.

sự ấn tượng

(a)  

41.

hòn đảo

(a)  

42.

phong cảnh

(a)  

43.

vứt rác (nơi công cộng)

(a)  

44.

nằm ở

(a)  

45.

vị trí

(a)  

46.

tráng lệ, huy hoàng

(a)  

47.

lộng lẫy

(a)  

48.

to lớn

(a)  

49.

kỉ niệm, kí ức

(a)  

50.

đáng nhớ

(a)  

51.

rặng núi

(a)  

52.

du cư

(a)  

53.

xảy ra

(a)  

54.

nổi bật, vượt trội

(a)  

55.

thiên đường

(a)  

56.

cho phép

(a)  

57.

đón

(a)  

58.

đỉnh núi

(a)  

59.

sở hữu

(a)  

60.

của cải, tài sản

(a)  

61.

rừng mưa

(a)  

62.

công nhận/nhận ra

(a)  

63.

liều

(a)  

64.

mạo hiểm

(a)  

65.

cảnh đẹp

(a)  

66.

đẹp (cảnh)

(a)  

67.

khởi hành

(a)  

68.

ngoạn mục

(a)  

69.

làm hỏng, hủy hoại

(a)  

70.

bền vững

(a)  

71.

cởi (trang phục)

(a)  

72.

điểm thu hút khách du lịch

(a)  

73.

đại lí du lịch

(a)  

74.

ngầm, dưới lòng đất

(a)  

75.

duy nhất

(a)  

76.

khẩn cấp

(a)  

77.

thung lũng

(a)  

78.

núi lửa

(a)  

79.

núi lửa phun trào

(a)  

80.

động vật sống

(a)  

81.

được biết đến vì cái gì

(a)  

82.

tàn tích cổ

(a)  

83.

nhắc nhở

(a)  

84.

hiện vật cổ đại

(a)  

85.

ví dụ

(a)  

86.

kiến trúc

(a)  

87.

cảm động

(a)  

88.

cơ hội

(a)  

89.

có ý nghĩa

(a)  

90.

nền văn minh cổ đại

(a)  

91.

kiến thức, tri thức

(a)  

92.

sụp đổ

(a)  

93.

phớt lờ

(a)  

94.

giới thiệu

(a)  

95.

từ chối

(a)  

96.

hào hứng học hỏi

(a)  

97.

be amazed + ........ + sth: kinh ngạc bởi

a)

by

b)

on

c)

at

d)

in

98.

be crazy ........... sth/ving: cực kì thích cái gì

a)

about

b)

by

c)

at

d)

on

99.

can't help + .....: không thể ngừng

a)

ving

b)

to v

c)

v

d)

ved

100.

eager + ....... : háo hức làm gì

a)

to v

b)

ving

c)

v

d)

ved

101.

sống dựa vào (tiền, đồ ăn,..)

(a)  

102.

keep + ......... : cứ tiếp tục làm

a)

to v

b)

ving

c)

ved

d)

v

103.

don't mind + .........: không phiền làm gì

a)

ving

b)

to v

c)

v

d)

ved

104.

be popular + ....... : phổ biến với

a)

with

b)

to

c)

about

d)

by

105.

see + sb + .... : tiễn ai

a)

off

b)

by

c)

with

d)

about

106.

diễn tả thói quen trong quá khứ nhưng giờ không còn nữa

(a)  

107.

diễn tả dần quen với việc gì

(a)  

108.

đám đông

(a)  

109.

đá vôi

(a)  

110.

phức tạp

(a)