wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

C3-n

Total questions: 115

Worksheet time: 58mins

Name
Class
Date
1.
Hệ phân tán là gì?
a)
Hệ chỉ gồm một chất duy nhất
b)
Hệ gồm môi trường liên tục và các tiểu phân nhỏ phân tán trong đó
c)
Hệ gồm hai chất lỏng không hòa tan
d)
Hệ gồm khí và rắn
2.
Sương mù (Fog) là ví dụ của hệ phân tán nào?
a)
Lỏng trong Khí (Sol khí lỏng)
b)
Rắn trong Khí (Khói)
c)
Khí trong Lỏng (Bọt)
d)
Lỏng trong Lỏng (Nhũ tương)
3.
Sol là gì?
a)
Mạng lưới rắn không gian 3 chiều
b)
Hệ keo của các hạt rắn kích thước 1-100nm phân tán trong chất lỏng
c)
Khối rắn xốp
d)
Dung dịch thật
4.
Gel là gì?
a)
Dung dịch lỏng hoàn toàn
b)
Trạng thái rắn vô định hình
c)
Mạng lưới không gian 3 chiều của các hạt liên kết chứa dung môi bên trong
d)
Khí nén
5.
"Precursor" trong phương pháp Sol-gel thường là hợp chất gì?
a)
Muối ăn
b)
Alkoxide kim loại (M(OR)n)
c)
Axit mạnh
d)
Bazơ mạnh
6.
Công thức chung của Alkoxide kim loại là gì?
a)
M(OH)n
b)
M(OR)n
c)
MCln
d)
MOx
7.
TEOS là viết tắt của tiền chất nào?
a)
Tetraethyl orthosilicate
b)
Titanium ethyl oxide
c)
Tetramethyl silane
d)
Tin oxide
8.
Phản ứng đầu tiên quan trọng nhất trong quá trình Sol-gel là gì?
a)
Nung
b)
Thủy phân (Hydrolysis)
c)
Sấy
d)
Nghiền
9.
Phản ứng thủy phân chuyển nhóm -OR thành nhóm gì?
a)
-Cl
b)
-H
c)
-OH
d)
-NH2
10.
Sau thủy phân, quá trình nào tiếp diễn để tạo liên kết M-O-M?
a)
Ngưng tụ (Condensation)
b)
Bay hơi
c)
Hòa tan
d)
Kết tủa
11.
Phản ứng ngưng tụ nước diễn ra theo phương trình nào?
a)
M-OH + M-OH -> M-O-M + H2O
b)
M-OR + H2O -> M-OH + ROH
c)
M-Cl + H2O -> M-OH + HCl
d)
M + O2 -> MO2
12.
Xerogel (Gel khô) thu được khi nào?
a)
Sấy gel ở điều kiện thường (bay hơi tự nhiên)
b)
Sấy siêu tới hạn
c)
Nung ở 1000 độ C
d)
Đóng băng
13.
Aerogel (Gel khí) thu được khi nào?
a)
Sấy thường
b)
Sấy siêu tới hạn (Supercritical drying)
c)
Phơi nắng
d)
Ngâm trong nước
14.
Đặc điểm nổi bật của Aerogel là gì?
a)
Rất nặng
b)
Rất xốp, siêu nhẹ (chứa tới 99% không khí)
c)
Cứng như đá
d)
Dẫn điện tốt
15.
Hiện tượng "Syneresis" (Co ngót) là gì?
a)
Gel trương nở
b)
Gel bị tan chảy
c)
Co ngót tự phát tống đẩy chất lỏng ra khỏi mạng lưới gel
d)
Gel đổi màu
16.
Quá trình "Hóa thô" (Coarsening) hay chín Ostwald làm thay đổi gì trong cấu trúc gel?
a)
Làm gel tan hoàn toàn
b)
Các hạt nhỏ tan ra và bồi đắp vào các hạt lớn (làm hạt lớn lên)
c)
Làm gel lạnh đi
d)
Không thay đổi gì
17.
Yếu tố nào KHÔNG ảnh hưởng đến quá trình Sol-gel?
a)
pH dung dịch
b)
Tỷ lệ nước/tiền chất (r)
c)
Nhiệt độ
d)
Áp suất khí quyển (ở điều kiện thường)
18.
Xúc tác Axit trong Sol-gel silica thường tạo ra cấu trúc gì?
a)
Hạt cầu
b)
Chuỗi polymer dài hoặc phân nhánh ít
c)
Mạng lưới 3 chiều dày đặc
d)
Kết tủa ngay lập tức
19.
Xúc tác Bazơ trong Sol-gel silica thường tạo ra cấu trúc gì?
a)
Chuỗi thẳng
b)
Hạt keo cầu, mạng lưới phân nhánh nhiều
c)
Dung dịch trong suốt
d)
Không phản ứng
20.
Phương pháp "Dip coating" (Phủ nhúng) là gì?
a)
Phun dung dịch lên đế
b)
Nhúng đế vào dung dịch rồi rút lên với tốc độ không đổi
c)
Quay đế tốc độ cao
d)
Quét bằng cọ
21.
Phương pháp "Spin coating" (Phủ quay) dùng lực gì để dàn đều màng?
a)
Trọng lực
b)
Lực từ
c)
Lực ly tâm
d)
Lực tĩnh điện
22.
Trong phủ quay, yếu tố nào ảnh hưởng lớn nhất đến độ dày màng?
a)
Màu sắc dung dịch
b)
Tốc độ quay và độ nhớt dung dịch
c)
Nhiệt độ phòng
d)
Ánh sáng
23.
Ưu điểm lớn nhất của phương pháp Sol-gel là gì?
a)
Giá rẻ
b)
Độ đồng đều và độ tinh khiết cao, nhiệt độ phản ứng thấp
c)
Làm rất nhanh
d)
Không dùng dung môi
24.
Nhược điểm của phương pháp Sol-gel là gì?
a)
Nguyên liệu đắt, thời gian già hóa/sấy lâu, độ co ngót lớn
b)
Nhiệt độ quá cao
c)
Sản phẩm không tinh khiết
d)
Chỉ làm được lượng nhỏ
25.
Để tạo màng SiO2/TiO2, người ta thường dùng thêm chất gì để tăng độ xốp hoặc định hình?
a)
Muối ăn
b)
PEG (Polyethylene glycol)
c)
Cát
d)
Dầu ăn
26.
Góc dính ướt (Contact angle) dùng để đánh giá tính chất gì của màng?
a)
Độ cứng
b)
Tính ưa nước (Hydrophilic) hay kỵ nước (Hydrophobic)
c)
Độ dày
d)
Màu sắc
27.
Phương trình Young mô tả mối quan hệ giữa đại lượng nào?
a)
Nhiệt độ và áp suất
b)
Sức căng bề mặt (3 pha) và góc dính ướt
c)
Khối lượng và thể tích
d)
Tốc độ và thời gian
28.
Nếu góc dính ướt < 90 độ, bề mặt đó là gì?
a)
Kỵ nước
b)
Ưa nước
c)
Siêu kỵ nước
d)
Trung tính
29.
Nếu góc dính ướt > 150 độ, bề mặt đó là gì?
a)
Ưa nước
b)
Siêu kỵ nước (Superhydrophobic)
c)
Kỵ nước thường
d)
Siêu ưa nước
30.
Hiệu ứng tự làm sạch của lá sen (Lotus effect) dựa trên cơ chế nào?
a)
Siêu ưa nước
b)
Siêu kỵ nước
c)
Hấp thụ nước
d)
Tĩnh điện
31.
Trong tổng hợp Nano ZnO bằng phương pháp kết tủa, tiền chất kẽm thường là gì?
a)
Kẽm kim loại
b)
ZnSO4 hoặc Zn(CH3COO)2
c)
ZnO bột
d)
ZnS
32.
Axit oxalic (H2C2O4) được dùng để tạo ra hợp chất trung gian nào trong tổng hợp ZnO?
a)
Zn(OH)2
b)
ZnC2O4 (Kẽm oxalate)
c)
ZnCO3
d)
ZnCl2
33.
Vai trò của Glycerin trong quá trình tổng hợp Nano ZnO là gì?
a)
Chất khử
b)
Dung môi, chất phân tán giúp kiểm soát kích thước hạt
c)
Chất tạo màu
d)
Chất kết tủa
34.
PVP (Polyvinylpyrrolidone) đóng vai trò gì?
a)
Chất ăn mòn
b)
Chất oxy hóa
c)
Chất bảo vệ (Capping agent) ngăn kết tụ
d)
Dung môi
35.
Hình ảnh SEM của Nano ZnO tổng hợp ở pH 7 thường có hình dạng gì?
a)
Hình cầu
b)
Hình sợi/thanh
c)
Hình hoa
d)
Hình sao
36.
Nano ZnO tổng hợp ở pH 8 có xu hướng tạo hình dạng gì?
a)
Hình cầu
b)
Hình vuông
c)
Hình tròn
d)
Hình sợi (Rod) hoặc kim
37.
Bước cuối cùng để chuyển Kẽm Oxalate thành Kẽm Oxide (ZnO) là gì?
a)
Nung (Calcination) ở nhiệt độ cao (ví dụ 400-600 độ C)
b)
Rửa nước
c)
Ngâm axit
d)
Làm lạnh
38.
Phương pháp Turkevich dùng chất gì làm chất khử?
a)
Sodium Citrate (Natri Citrate)
b)
NaBH4
c)
Vitamin C
d)
Glucose
39.
Phương pháp Brust-Schiffrin dùng chất gì làm chất chuyển pha?
a)
Citrate
b)
TOAB
c)
PVP
d)
SDS
40.
Trong phương pháp Seeding Growth, tại sao phải dùng hạt mầm (Seed)?
a)
Để làm chất xúc tác
b)
Để hạt nano phát triển kích thước và hình dạng đồng đều trên nền mầm có sẵn
c)
Để làm dung môi
d)
Để tạo màu
41.
Để tạo Nano Vàng dạng thanh (Nanorod), cần thêm ion kim loại nào hỗ trợ?
a)
Cu2+
b)
Ag+ (Bạc)
c)
Fe3+
d)
Pt2+
42.
Chất hoạt động bề mặt CTAB trong tổng hợp Nanorod đóng vai trò gì?
a)
Chất khử
b)
Chất oxy hóa
c)
Khuôn mẫu (Template) định hướng phát triển dị hướng
d)
Chất kết tủa
43.
Nano Bạc dạng phiến tam giác (Triangular nanoprism) có đỉnh hấp thụ Plasmon ở vùng nào?
a)
Chỉ vùng UV
b)
Không hấp thụ
c)
Trải rộng từ vùng khả kiến đến hồng ngoại gần (tùy kích thước/cạnh)
d)
Vùng X-ray
44.
Yếu tố nào quyết định màu sắc của dung dịch Nano Bạc tam giác (Xanh, Đỏ, Vàng...)?
a)
Độ pH
b)
Nhiệt độ
c)
Ánh sáng phòng
d)
Tỷ lệ cạnh/độ dày (Aspect ratio) và kích thước
45.
Phương pháp 'Tổng hợp xanh' (Green synthesis) ưu tiên dùng chất gì làm chất khử?
a)
Hóa chất độc hại
b)
Dịch chiết thực vật (lá, hoa, củ...), vi sinh vật, đường, vitamin...
c)
Axit đậm đặc
d)
Dung môi hữu cơ
46.
Trong tổng hợp xanh Nano Vàng với Collagen, Collagen đóng vai trò gì?
a)
Chỉ là chất nền
b)
Vừa là chất khử yếu, vừa là chất bảo vệ/ổn định
c)
Chất oxy hóa
d)
Dung môi
47.
Nano Vàng hình sao (Nanostar) có ưu điểm gì trong SERS?
a)
Bề mặt trơn láng
b)
Có nhiều đỉnh nhọn tạo hiệu ứng 'Hot spots' mạnh
c)
Kích thước nhỏ
d)
Không hấp thụ ánh sáng
48.
Phương pháp Polyol sử dụng dung môi nào?
a)
Nước
b)
Toluen
c)
Hexan
d)
Polyol (như Ethylene Glycol, Glycerin)
49.
Vai trò của Polyol trong phản ứng đun nóng là gì?
a)
Vừa là dung môi nhiệt độ sôi cao, vừa là chất khử
b)
Chỉ hòa tan
c)
Chất oxy hóa
d)
Chất làm lạnh
50.
Phương pháp hỗ trợ Vi sóng (Microwave) giúp ích gì cho quá trình tổng hợp nano?
a)
Gia nhiệt đồng đều, nhanh chóng, giúp hạt có kích thước đồng nhất
b)
Làm lạnh nhanh
c)
Làm chậm phản ứng
d)
Không có tác dụng
51.
Niosome được cấu tạo từ gì?
a)
Phospholipid
b)
Protein
c)
Chất hoạt động bề mặt không ion hóa và Cholesterol
d)
DNA
52.
So với Liposome, Niosome có ưu điểm gì?
a)
Kém bền hơn
b)
Bền hơn và rẻ hơn
c)
Độc hại hơn
d)
Không chứa thuốc được
53.
Virosome chứa thành phần gì đặc biệt của virus?
a)
Glycoprotein vỏ virus (như Hemagglutinin)
b)
DNA virus
c)
Nhân virus
d)
Vi khuẩn
54.
Ứng dụng chính của Virosome là gì?
a)
Làm thuốc tẩy
b)
Vận chuyển vaccine và thuốc (kích thích miễn dịch)
c)
Làm thực phẩm
d)
Làm mỹ phẩm
55.
Nano Chitosan được điều chế từ nguồn gốc nào?
a)
Dầu mỏ
b)
Vỏ tôm, cua (Chitin)
c)
Gỗ
d)
Đá
56.
Phương pháp tạo nối ngang (Crosslinking) Nano Chitosan dùng hóa chất gì phổ biến?
a)
Nước
b)
Oxy
c)
Nitơ
d)
Glutaraldehyde
57.
Nhược điểm của Glutaraldehyde là gì?
a)
Đắt tiền
b)
Không phản ứng
c)
Độc tính cao
d)
Bay hơi nhanh
58.
Phương pháp "Tạo gel ion" (Ion Gelation) tổng hợp Nano Chitosan dùng chất gì?
a)
Glutaraldehyde
b)
TPP (Tripolyphosphate)
c)
NaOH
d)
HCl
59.
Cơ chế tạo gel ion của Chitosan và TPP là gì?
a)
Tương tác tĩnh điện giữa nhóm NH3+ (Chitosan) và nhóm photphat âm (TPP)
b)
Phản ứng oxy hóa
c)
Phản ứng nhiệt
d)
Kết tủa hóa học
60.
Nano Chitosan có ứng dụng gì trong nông nghiệp?
a)
Làm thuốc trừ sâu độc hại
b)
Làm phân bón hóa học
c)
Diệt cỏ
d)
Kích thích tăng trưởng, kháng nấm bệnh, bao gói thực phẩm
61.
Nano Collagen có ưu điểm gì so với Collagen thường?
a)
Kích thước nhỏ, thâm nhập sâu vào da tốt hơn
b)
Giá rẻ hơn
c)
Màu đẹp hơn
d)
Không tan
62.
Nano Heparin được dùng để làm gì?
a)
Trị mụn
b)
Chống đông máu và dẫn thuốc
c)
Làm trắng da
d)
Trị ho
63.
Chất lỏng từ (Ferrofluid) chứa hạt nano gì?
a)
Vàng
b)
Bạc
c)
Sắt từ (Fe3O4) siêu thuận từ
d)
Đồng
64.
Tại sao hạt nano trong chất lỏng từ cần được bọc bề mặt (bởi axit béo, polymer...)?
a)
Để ngăn cản sự kết tụ và oxy hóa
b)
Để làm đẹp
c)
Để tăng từ tính
d)
Để dẫn điện
65.
Ứng dụng "Hyperthermia" (Tăng nhiệt trị liệu) dùng hạt nano nào?
a)
Nano Vàng
b)
Nano Bạc
c)
Nano Carbon
d)
Nano Từ tính (dưới từ trường xoay chiều)
66.
Phương pháp "Tự sắp xếp" (Self-assembly) tạo màng nano dựa trên lực gì?
a)
Lực cơ học
b)
Lực hạt nhân
c)
Lực từ
d)
Các tương tác yếu (Van der Waals, tĩnh điện, hydro...) để tự tổ chức cấu trúc
67.
Kỹ thuật Layer-by-Layer (LbL) dựa trên nguyên tắc gì?
a)
Phun sơn
b)
Hấp phụ xen kẽ các lớp điện tích trái dấu
c)
Nung nóng
d)
Ép cơ học
68.
Dendrimer là gì?
a)
Polymer cấu trúc hình cây phân nhánh tỏa ra từ tâm
b)
Hạt kim loại
c)
Ống carbon
d)
Tấm phẳng
69.
69. thường được gắn ở đâu?
a)
Chỉ ở tâm
b)
Trong các hốc bên trong hoặc gắn ở các nhóm chức bề mặt
c)
Không gắn được
d)
Bên ngoài dung dịch
70.
Liposome có cấu trúc màng là gì?
a)
Màng đơn
b)
Màng kim loại
c)
Màng nhựa
d)
Màng kép Phospholipid
71.
Liposome có thể mang được loại thuốc nào?
a)
Chỉ thuốc ưa nước
b)
Chỉ thuốc kỵ nước
c)
Cả thuốc ưa nước (trong lõi) và kỵ nước (trong màng)
d)
Không mang thuốc
72.
PEG hóa (PEGylation) Liposome giúp gì?
a)
Giảm thời gian tồn tại
b)
Làm Liposome to ra
c)
Tăng thời gian tuần hoàn trong máu
d)
Làm Liposome vỡ
73.
Nano Bạc diệt khuẩn bằng cách giải phóng ion gì?
a)
Ag+
b)
Ag0
c)
Ag2+
d)
NO3-
74.
Các gốc tự do ROS do Nano Bạc sinh ra gây hại gì cho vi khuẩn?
a)
Giúp vi khuẩn lớn nhanh
b)
Phá hủy màng tế bào, DNA và Protein
c)
Làm vi khuẩn ngủ đông
d)
Không gây hại
75.
Nano Vàng trong mỹ phẩm có tác dụng gì?
a)
Tẩy da chết
b)
Làm đen da
c)
Gây kích ứng
d)
Chống lão hóa, dẫn chất, làm sáng da
76.
Phương pháp "Quang khắc" (Photolithography) là phương pháp Top-down hay Bottom-up?
a)
Bottom-up
b)
Top-down
c)
Hóa học
d)
Sinh học
77.
Phương pháp "Nghiền" (Milling) có thể tạo ra hạt nano có kích thước nhỏ nhất khoảng bao nhiêu?
a)
< 1 nm
b)
2-10 nm (nhưng độ phân bố rộng)
c)
1000 nm
d)
1 mm
78.
Carbon Nanotube (CNT) được phát hiện bởi ai năm 1991?
a)
Feynman
b)
Sumio Iijima
c)
Kroto
d)
Smalley
79.
Phương pháp nào tạo ra CNT có độ tinh khiết cao và kiểm soát tốt nhất?
a)
Hồ quang điện
b)
CVD
c)
Bốc bay laser
d)
Nghiền than
80.
Graphene dẫn điện tốt hơn hay kém hơn CNT?
a)
Kém hơn
b)
Tốt hơn
c)
Bằng nhau
d)
Không dẫn điện
81.
Phương pháp "Vi nhũ" (Microemulsion) sử dụng cái gì làm "lò phản ứng nano"?
a)
Cốc thủy tinh
b)
Nồi áp suất
c)
Lò nung
d)
Các giọt micelle đảo (nước trong dầu)
82.
Để đo kích thước hạt nano chính xác nhất, dùng máy nào?
a)
Kính hiển vi quang học
b)
TEM
c)
Thước kẻ
d)
Cân
83.
SEM (Kính hiển vi điện tử quét) dùng để quan sát gì?
a)
Cấu trúc nội bộ
b)
Hình thái bề mặt hạt nano
c)
Nguyên tử
d)
Màu sắc
84.
XRD (Nhiễu xạ tia X) dùng để xác định gì?
a)
Kích thước hạt và cấu trúc pha tinh thể
b)
Màu sắc
c)
Khối lượng
d)
Hình dạng bề mặt
85.
Phổ UV-Vis của Nano Vàng có đỉnh hấp thụ đặc trưng do đâu?
a)
Do màu vàng của kim loại
b)
Do tạp chất
c)
Do nước
d)
Do hiệu ứng Plasmon bề mặt
86.
Định luật Scherrer trong XRD dùng để tính gì?
a)
Độ cứng
b)
Độ dẫn điện
c)
Kích thước tinh thể trung bình
d)
Góc thấm ướt
87.
Trong phương pháp CVD, nhiệt độ thường nằm trong khoảng nào?
a)
Phòng
b)
600 - 1000 độ C
c)
3000 độ C
d)
0 độ C
88.
Phương pháp Hồ quang điện tạo CNT cần môi trường khí gì?
a)
Oxy
b)
Khí trơ (Heli, Argon)
c)
Không khí
d)
Clo
89.
Để gắn thuốc lên bề mặt Nano Vàng, người ta thường dùng nhóm chức gì của thuốc?
a)
Nhóm Methyl
b)
Nhóm Nitro
c)
Nhóm Ester
d)
Nhóm Thiol (-SH) hoặc Amin (-NH2)
90.
Liên kết Au-S (Vàng-Lưu huỳnh) là loại liên kết gì?
a)
Yếu
b)
Ion
c)
Hydro
d)
Cộng hóa trị phối trí
91.
Nano Vàng dạng vỏ (Nanoshell) gồm lõi là gì?
a)
Vàng
b)
Silica (hoặc chất điện môi khác)
c)
Không khí
d)
Sắt
92.
Nano Vàng dạng vỏ có thể điều chỉnh đỉnh hấp thụ sang vùng nào?
a)
Tử ngoại
b)
Hồng ngoại
c)
Ánh sáng xanh
d)
Tia X
93.
Mục đích của việc phủ Nano Bạc lên vải là gì?
a)
Làm đẹp
b)
Kháng khuẩn, khử mùi
c)
Tăng độ bền
d)
Chống cháy
94.
Trong tổng hợp nano, "Nucleation" nghĩa là gì?
a)
Sự phát triển hạt
b)
Sự tạo mầm tinh thể
c)
Sự kết tụ
d)
Sự hòa tan
95.
Để có hạt nano kích thước nhỏ và đều, quá trình tạo mầm và phát triển hạt nên diễn ra như thế nào?
a)
Cùng lúc và kéo dài
b)
Tạo mầm chậm
c)
Không cần tạo mầm
d)
Tách biệt: Tạo mầm nhanh (Burst nucleation), sau đó phát triển chậm
96.
Phương pháp "Bốc bay nhiệt" (Thermal Evaporation) thuộc nhóm nào?
a)
Cơ học
b)
Hóa học
c)
Sinh học
d)
Vật lý
97.
Trong Sol-gel, nếu thêm quá nhiều nước thì điều gì xảy ra?
a)
Phản ứng thủy phân quá nhanh, có thể gây kết tủa thay vì tạo gel đồng nhất
b)
Gel cứng hơn
c)
Không phản ứng
d)
Gel trong suốt
98.
Ứng dụng của Nano Curcumin (nghệ) là gì?
a)
Tăng khả năng hấp thu (sinh khả dụng) của Curcumin vào cơ thể để trị bệnh
b)
Làm thuốc nhuộm
c)
Làm gia vị
d)
Làm chất dẻo
99.
"Quantum Confinement" xảy ra khi kích thước hạt nhỏ hơn đại lượng nào?
a)
Bán kính Bohr exciton của vật liệu
b)
Bước sóng ánh sáng
c)
1 mm
d)
100 nm
100.
Tại sao Nano TiO2 được dùng trong kem chống nắng?
a)
Vì nó làm trắng da
b)
Vì nó hấp thụ và tán xạ mạnh tia UV, bảo vệ da
c)
Vì nó rẻ
d)
Vì nó thơm
101.
Để chế tạo một màng phim SiO2 có cấu trúc đặc khít (dense), độ cứng cao và trong suốt để phủ bảo vệ bề mặt kính, bạn nên chọn điều kiện xúc tác nào cho phản ứng Sol-gel?
a)
Xúc tác Bazơ (như NH4OH) để thúc đẩy quá trình ngưng tụ tạo hạt cầu.
b)
Xúc tác Axit (như HCl) để thúc đẩy quá trình thủy phân, tạo cấu trúc chuỗi polymer đan xen.
c)
Không dùng xúc tác để phản ứng diễn ra tự nhiên chậm rãi.
d)
Dùng tỉ lệ nước rất lớn (r >> 100) để thủy phân hoàn toàn.
102.
Trong quá trình phủ quay (Spin coating), bạn nhận thấy màng phim tạo ra có hiện tượng "Vân sọc" (Striation) tỏa ra từ tâm. Để khắc phục lỗi này mà vẫn giữ nguyên độ dày màng, bạn nên điều chỉnh thông số dung môi như thế nào?
a)
Sử dụng dung môi có độ bay hơi cao hơn (bay hơi nhanh hơn).
b)
Tăng tốc độ quay lên gấp đôi.
c)
Sử dụng dung môi có độ bay hơi thấp hơn (bay hơi chậm hơn) hoặc hỗn hợp dung môi.
d)
Giảm nồng độ chất tan.
103.
Tại sao khi sấy gel ướt để tạo Aerogel, người ta bắt buộc phải thay thế dung môi (thường là nước/ethanol) bằng CO2 lỏng trước khi đưa lên trạng thái siêu tới hạn, mà không dùng trực tiếp nước?
a)
Vì nước không có trạng thái siêu tới hạn.
b)
Vì CO2 rẻ tiền hơn nước.
c)
Vì CO2 có khả năng hòa tan chất rắn tốt hơn.
d)
Vì nhiệt độ và áp suất tới hạn của nước quá cao, sẽ phá hủy cấu trúc vật liệu nền trước khi sấy xong.
104.
Trong phương pháp Polyol tổng hợp Nano Bạc, nếu bạn sử dụng Ethylene Glycol (EG) nhưng phản ứng mãi không xảy ra ở nhiệt độ thường. Tuy nhiên, khi nâng nhiệt độ lên 160 độ C, phản ứng xảy ra ngay lập tức. Điều này cho thấy vai trò gì của nhiệt độ đối với EG?
a)
Nhiệt độ làm bay hơi nước giúp kết tủa bạc.
b)
Nhiệt độ cao làm giảm độ nhớt của EG giúp ion bạc di chuyển nhanh hơn.
c)
Nhiệt độ cao oxy hóa EG thành Glycolaldehyde/Acetaldehyde, đây mới chính là chất khử thực sự.
d)
Nhiệt độ làm tan chảy bạc kim loại.
105.
Bạn đang tổng hợp Nano ZnO bằng phương pháp phân hủy nhiệt tiền chất trong dung môi nóng. Nếu bạn muốn giảm kích thước hạt ZnO tạo thành, chiến lược kiểm soát "Nucleation" (tạo mầm) nào sau đây là tối ưu?
a)
Nhỏ từ từ tiền chất vào dung môi nóng (dropwise addition).
b)
Bơm thật nhanh toàn bộ tiền chất vào dung môi đang rất nóng (Hot-injection) để tạo ra sự bùng nổ mầm đồng loạt.
c)
Giảm nhiệt độ phản ứng xuống thấp nhất có thể.
d)
Không dùng chất bảo vệ bề mặt.
106.
Trong quy trình tổng hợp Nano Vàng dạng thanh (Gold Nanorods), nếu bạn thay thế chất hoạt động bề mặt CTAB bằng SDS (mang điện tích âm), quá trình hình thành dạng thanh sẽ thất bại. Nguyên nhân cốt lõi là gì?
a)
SDS là chất oxy hóa mạnh làm tan vàng.
b)
SDS có chuỗi carbon quá ngắn.
c)
SDS làm kết tủa vàng ngay lập tức.
d)
SDS không tạo được lớp màng kép (bilayer) tích điện dương để hút ion AuCl4- và ion Br- hỗ trợ định hướng mặt tinh thể.
107.
Khi tổng hợp Nano Bạc dạng phiến tam giác (Triangular Plates), người ta quan sát thấy nếu chiếu ánh sáng LED có bước sóng khác nhau vào dung dịch trong quá trình phát triển, hình dạng và kích thước hạt sẽ thay đổi. Đây là cơ chế gì?
a)
Quang khử (Photo-reduction) và chuyển đổi hình dạng do plasmon kích thích.
b)
Ánh sáng làm nóng dung dịch gây bay hơi.
c)
Ánh sáng làm phân hủy chất bảo vệ.
d)
Ánh sáng làm Ag bị oxy hóa thành Ag2O.
108.
Trong phương pháp mầm trung gian (Seed-mediated growth), tại sao nồng độ hạt mầm (Seed concentration) lại tỉ lệ nghịch với kích thước hạt cuối cùng?
a)
Vì hạt mầm ức chế phản ứng.
b)
Vì hạt mầm ăn lẫn nhau.
c)
Vì nồng độ mầm cao làm thay đổi pH dung dịch.
d)
Vì lượng nguyên liệu (tiền chất) là cố định, nếu số lượng mầm càng nhiều thì lượng nguyên liệu phân chia cho mỗi mầm càng ít, dẫn đến hạt nhỏ.
109.
Trong phương pháp tạo gel ion (Ion Gelation) để tổng hợp Nano Chitosan, nếu bạn đổ dung dịch TPP vào Chitosan quá nhanh và không khuấy, hiện tượng gì sẽ xảy ra thay vì tạo hạt nano?
a)
Dung dịch trở nên trong suốt.
b)
Chitosan bị phân hủy thành đường đơn.
c)
Xuất hiện các cục kết tủa lớn (Micro-aggregates) do sự liên kết chéo cục bộ không kiểm soát.
d)
Không có hiện tượng gì.
110.
Đối với chất lỏng từ (Ferrofluid), để các hạt Fe3O4 (kích thước 10nm) không bị lắng tụ dưới tác dụng của trọng lực và từ trường, lực đẩy nào giữa các hạt là quan trọng nhất cần phải thiết lập?
a)
Lực đẩy không gian (Steric repulsion) do các chuỗi polymer/axit béo hoặc lực đẩy tĩnh điện mạnh.
b)
Lực đẩy Archimedes.
c)
Lực hút Van der Waals.
d)
Lực ly tâm.
111.
Khi tổng hợp Nano Vàng bằng dịch chiết lá cây, bạn nhận thấy quá trình tạo hạt diễn ra rất chậm (vài giờ). Để tăng tốc phản ứng mà không cần đun nóng (để bảo vệ hoạt chất), bạn nên điều chỉnh pH dung dịch như thế nào?
a)
Giảm pH xuống axit mạnh (pH 2).
b)
Tăng pH lên kiềm (pH 9-10) để tăng khả năng khử của các nhóm phenolic.
c)
Giữ nguyên pH trung tính.
d)
pH không ảnh hưởng đến tốc độ.
112.
Bạn dùng phương pháp tổng hợp xanh để tạo Nano Bạc nhưng sản phẩm thu được có độ phân tán kém, các hạt dính chùm vào nhau. Nguyên nhân có thể là do thành phần nào trong dịch chiết bị thiếu hụt?
a)
Thiếu chất khử (Reductant).
b)
Thiếu nước.
c)
Thiếu chất bảo vệ/ổn định (Stabilizing agent) như polysaccharide hoặc protein.
d)
Thiếu ánh sáng.
113.
Để gắn kháng thể (Antibody) lên bề mặt hạt Nano Vàng nhằm phát hiện ung thư một cách bền vững (cộng hóa trị), bạn cần functionalize bề mặt nano vàng bằng chất nào trước?
a)
Một chất có đầu Thiol (-SH) bám vào vàng và đầu Carboxyl (-COOH)/Amin (-NH2) để gắn kháng thể.
b)
Một lớp silica trơ.
c)
Một lớp đường glucose.
d)
Chất hoạt động bề mặt CTAB.
114.
Tại sao trong tổng hợp Nano ZnO bằng phương pháp kết tủa, người ta thường rửa tủa Zn(OH)2 hoặc ZnC2O4 rất kỹ bằng nước cất và ethanol trước khi đem nung?
a)
Để làm sạch bụi bẩn.
b)
Để loại bỏ các ion tạp (như Na+, SO4 2-...) vì các ion này có thể gây kết khối (sintering) hoặc thay đổi hình thái hạt khi nung.
c)
Để làm lạnh tủa.
d)
Để tủa đổi màu.
115.
Trong phương pháp tự sắp xếp (Self-assembly) bằng cách bay hơi dung môi để tạo màng hạt nano trật tự cao (Superlattice), tốc độ bay hơi dung môi cần được kiểm soát như thế nào?
a)
Bay hơi càng nhanh càng tốt.
b)
Bay hơi trong chân không tuyệt đối.
c)
Bay hơi thật chậm và có kiểm soát để hạt có thời gian tìm vị trí cân bằng năng lượng thấp nhất.
d)
Không cho bay hơi.