wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

SEO Offpage - Trắc nghiệm

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

SEO Offpage là gì?

a)

Tối ưu các yếu tố kỹ thuật trong mã nguồn website

b)

Tối ưu các yếu tố bên ngoài website như backlink, social, bookmark...

c)

Tối ưu giao diện UI/UX trên website

d)

Tối ưu nội dung bài viết trên website

2.

Mục đích chính của SEO Offpage là:

a)

Giảm dung lượng hosting

b)

Thúc đẩy website lên top, tăng traffic và độ nhận diện thương hiệu

c)

Tối ưu cấu trúc menu

d)

Tăng số lượng bài viết trong site

3.

Yếu tố quan trọng nhất trong SEO Offpage được nhắc đến là:

a)

Social Bookmarking

b)

Link Building (xây dựng backlink)

c)

Tối ưu tốc độ trang

d)

Thiết kế giao diện

4.

Lý do SEO Offpage giúp tăng độ tin cậy của website:

a)

Vì website có nhiều banner quảng cáo

b)

Vì website có nhiều trang con

c)

Vì website nhận được nhiều backlink từ các trang uy tín

d)

Vì website dùng hosting đắt tiền

5.

SEO Offpage giúp tăng Organic Traffic vì:

a)

Giảm tỉ lệ thoát

b)

Tăng thứ hạng từ khóa trên SERP nên nhiều người nhìn thấy và truy cập

c)

Tự động gửi email cho khách

d)

Tăng tốc độ tải trang

6.

Khi thứ hạng web tăng nhờ Offpage, yếu tố nào dưới đây thường tăng theo nếu nội dung phù hợp?

a)

Lượt chia sẻ trên MXH, blog, diễn đàn

b)

Chi phí quảng cáo

c)

Lỗi 404

d)

Dung lượng ảnh

7.

Hoạt động nào sau đây KHÔNG thuộc SEO Offpage?

a)

Xây dựng backlink chất lượng

b)

Marketing trên Social Media

c)

Social Bookmarking

d)

Tối ưu thẻ H1 trong bài viết

8.

Điểm khác biệt chính giữa Onpage và Offpage là:

a)

Onpage tập trung vào tối ưu trên website, Offpage tập trung vào yếu tố bên ngoài website

b)

Onpage chỉ dành cho blog, Offpage chỉ dành cho trang bán hàng

c)

Onpage miễn phí, Offpage luôn phải trả phí

d)

Onpage chỉ tối ưu hình ảnh, Offpage chỉ tối ưu video

9.

Xây dựng thương hiệu (branding) cho website có thể đạt được thông qua:

a)

Chỉ tối ưu kỹ thuật Onpage

b)

SEO Offpage: backlink, social, PR báo chí...

c)

Chỉ tối ưu tốc độ

d)

Chỉ đổi tên miền

10.

Nhận định nào sau đây ĐÚNG về vai trò của backlink trong SEO Offpage?

a)

Backlink chỉ để tăng traffic, không ảnh hưởng thứ hạng

b)

Backlink là yếu tố quan trọng trong việc Google đánh giá độ uy tín & xếp hạng website

c)

Backlink chỉ cần số lượng, không cần chất lượng

d)

Backlink chỉ tính khi đặt ở footer

11.

Social Profile/Social Bookmark là:

a)

Backlink từ các trang mạng xã hội, nơi doanh nghiệp khai báo thông tin đồng nhất

b)

Backlink từ email marketing

c)

Backlink từ file PDF

d)

Backlink từ hình ảnh nội bộ

12.

Backlink từ Forum (diễn đàn) có đặc điểm:

a)

Khó xây dựng và luôn phải trả phí

b)

Miễn phí, dễ dùng, có thể đặt text link trong bài hoặc chữ ký

c)

Không còn tác dụng trong SEO

d)

Chỉ dùng được cho website .gov

13.

PBN (Private Blog Network) là:

a)

Hệ thống email nội bộ

b)

Mạng lưới website vệ tinh dùng để xây dựng backlink sạch, mạnh về site chính

c)

Dịch vụ hosting

d)

Công cụ đo tốc độ web

14.

Web 2.0 trong SEO Offpage là:

a)

Các forum cũ

b)

Những trang blog/website vệ tinh như Tumblr, Weebly, Blogspot, Wix... dùng để tăng sức mạnh cho site chính

c)

Các trang tin tức .gov

d)

Các website bán hosting

15.

Guest post/PR báo chí là hình thức:

a)

Đăng bài PR, thông cáo báo chí trên báo/website lớn có traffic cao để vừa branding vừa lấy backlink

b)

Chạy quảng cáo banner

c)

Đăng status trên Facebook cá nhân

d)

Gửi email cho khách hàng

16.

Một backlink tốt thường đến từ:

a)

Các trang .edu, .gov, thương mại điện tử uy tín, có DA/PA và traffic cao

b)

Bất kỳ site nào, miễn là nhiều

c)

Trang spam, cá độ, web đen

d)

Trang không liên quan chủ đề

17.

Tiêu chí liên quan nội dung khi đánh giá backlink nghĩa là:

a)

Trang cho backlink dùng cùng một theme

b)

Trang cho backlink cùng chủ đề/ngành với website của bạn

c)

Trang cho backlink đặt trên cùng server

d)

Trang cho backlink có cùng ngôn ngữ lập trình

18.

Backlink chất lượng nên được đặt ở đâu trong bài viết?

a)

Trong nội dung bài viết, số lượng không quá nhiều

b)

Chỉ ở footer

c)

Chỉ ở sidebar

d)

Chỉ trong phần bình luận

19.

Số lượng backlink trong một bài viết được khuyến nghị là:

a)

Không quá 2 link trong bài

b)

Tối thiểu 10 link

c)

Càng nhiều càng tốt

d)

Chỉ 1 link duy nhất trong toàn site

20.

Backlink từ diễn đàn được coi là tốt khi:

a)

Diễn đàn đã chết, không còn ai hoạt động

b)

Diễn đàn vẫn hoạt động thường xuyên, có người dùng thật tương tác

c)

Diễn đàn mới lập, không có bài viết

d)

Diễn đàn chỉ toàn spam link

21.

Backlink xấu là backlink:

a)

Không có anchor text

b)

Từ các trang spam, cá độ, web đen, lừa đảo, hoặc bị phạt

c)

Từ trang cùng lĩnh vực

d)

Từ trang báo lớn

22.

Liên kết bị coi là spam khi:

a)

Chỉ có 1–2 link out trên trang

b)

Trang sử dụng quá nhiều liên kết ra ngoài, nhồi nhét link

c)

Trang không có hình ảnh

d)

Trang dùng HTTPS

23.

Một dạng backlink xấu khác là:

a)

Link đặt trong nội dung

b)

Broken link (liên kết hỏng) hoặc hidden link (liên kết ẩn)

c)

Link từ bài PR

d)

Link từ social

24.

Anchor text lặp lại quá nhiều với cùng một từ khóa sẽ:

a)

Giúp từ khóa lên top rất bền

b)

Không ảnh hưởng gì

c)

Bị coi là dấu hiệu spam, có thể bị thuật toán xử lý

d)

Giúp tăng CTR

25.

Backlink từ trang hoàn toàn không liên quan chủ đề thường:

a)

Không sao, miễn có link

b)

Bị coi là backlink kém chất lượng

c)

Tốt hơn backlink cùng chủ đề

d)

Được ưu tiên index trước

26.

Dofollow là thuộc tính:

a)

Bắt bot không được đi theo link

b)

Cho phép bot đi theo liên kết, index và truyền sức mạnh PageRank

c)

Chỉ dùng cho ảnh

d)

Chỉ dùng cho internal link

27.

Nofollow là thuộc tính dùng để:

a)

Báo cho bot không đi theo liên kết này để index và đánh giá

b)

Chặn người dùng click

c)

Tăng tốc độ trang

d)

Bắt buộc phải dùng cho mọi link

28.

Trong bảng so sánh, Dofollow có đặc điểm:

a)

Có rel="nofollow"

b)

Không có rel="nofollow"

c)

Có rel="dofollow" bắt buộc

d)

Có rel="ugc"

29.

Tác động SEO của link Dofollow là:

a)

Không ảnh hưởng thứ hạng

b)

Giảm uy tín trang đích

c)

Tăng thứ hạng và uy tín trang đích (nếu từ site chất lượng)

d)

Chỉ ảnh hưởng đến tốc độ

30.

Tác động SEO của link Nofollow là:

a)

Tăng trực tiếp thứ hạng

b)

Không ảnh hưởng trực tiếp đến thứ hạng, nhưng vẫn có thể mang traffic

c)

Làm site bị phạt

d)

Không cho index trang đích

31.

Mục đích sử dụng chính của Dofollow:

a)

Xây dựng uy tín và thứ hạng cho website

b)

Chỉ để che link

c)

Chỉ để gắn quảng cáo

d)

Chặn bot

32.

Mục đích sử dụng chính của Nofollow:

a)

Truyền sức mạnh tối đa

b)

Kiểm soát truyền quyền, bảo vệ website khỏi việc “rò rỉ” sức mạnh và spam

c)

Tăng bounce rate

d)

Che dấu 404

33.

Khi đặt backlink ra ngoài tới nguồn không thật sự uy tín, ta nên:

a)

Dùng Dofollow

b)

Dùng Nofollow

c)

Không cần thuộc tính gì

d)

Dùng redirect 302

34.

Một hồ sơ backlink “tự nhiên” thường:

a)

Chỉ toàn Dofollow

b)

Chỉ toàn Nofollow

c)

Có cả Dofollow và Nofollow, tỉ lệ đa dạng

d)

Không cần quan tâm loại link

35.

Câu nào dưới đây ĐÚNG nhất?

a)

Chỉ cần Dofollow, Nofollow là vô dụng

b)

Nofollow vẫn quan trọng trong việc tạo sự tự nhiên và mang traffic

c)

Nofollow làm giảm chỉ số DA

d)

Nofollow khiến link không được crawl

36.

Mô hình liên kết (backlink) là:

a)

Cách đặt banner trên site

b)

Cách sắp xếp, cấu trúc backlink giữa các website vệ tinh và website chính

c)

Cách đặt internal link

d)

Cách viết anchor text

37.

Mục tiêu của việc xây dựng mô hình liên kết là:

a)

Làm cho Google để ý và phạt nhanh hơn

b)

Tối ưu chi phí hosting

c)

Tập hợp sức mạnh từ các website vệ tinh về website chính một cách an toàn, hiệu quả

d)

Giảm số lượng website vệ tinh

38.

Khi xây mô hình liên kết, SEOer cần cân nhắc:

a)

Màu sắc giao diện

b)

Chi phí, thời gian, độ an toàn

c)

Số lượng banner

d)

Hệ điều hành server

39.

Mô hình Link Star (liên kết sao) là:

a)

Tất cả site vệ tinh liên kết lẫn nhau, không trỏ về site chính

b)

Các site vệ tinh trỏ thẳng backlink về website chính

40.

Ưu điểm của mô hình Link Star:

a)

Cấu trúc đơn giản, dễ triển khai, giúp đẩy từ khóa mong muốn lên nhanh

b)

Không cần phân tích backlink

c)

Không bao giờ bị ảnh hưởng nếu vệ tinh dính thuật toán

d)

Không tốn công xây site vệ tinh

41.

Nhược điểm của Link Star là:

a)

Khó xây nhiều backlink

b)

Site chính bị ảnh hưởng lớn nếu site vệ tinh bị dính thuật toán

c)

Không tận dụng được sức mạnh vệ tinh

d)

Không tạo được backlink Dofollow

42.

Mô hình Link Wheel (liên kết bánh xe) là:

a)

Các site vệ tinh chỉ trỏ về site chính, không trỏ nhau

b)

Mỗi site vệ tinh trỏ về site chính và liên kết với các site vệ tinh khác thành vòng tròn kín

c)

Các site vệ tinh không trỏ về site chính

d)

Chỉ có 1 tầng vệ tinh

43.

Ưu điểm của Link Wheel:

a)

Site chính nhận rất nhiều backlink từ vệ tinh, tận dụng tối đa sức mạnh

b)

Rất an toàn, không bị chú ý

c)

Không cần nội dung trên vệ tinh

d)

Không tốn chi phí

44.

Nhược điểm của Link Wheel là:

a)

Không tạo được nhiều backlink

b)

Dễ bị công cụ tìm kiếm chú ý nếu lượng backlink đổ về quá rõ ràng

c)

Không thể index

d)

Không quản lý được anchor text

45.

Mô hình Link Pyramid (liên kết kim tự tháp) có cấu trúc:

a)

Tất cả site vệ tinh trỏ trực tiếp về site chính

b)

Các site vệ tinh tầng dưới (blog 2.0, forum...) trỏ về một số PBN, rồi từ PBN trỏ về site chính

c)

Chỉ có 1 tầng duy nhất

d)

Không có site chính

46.

Ưu điểm của Link Pyramid:

a)

Phân tầng sức mạnh, backlink về site chính chất lượng & chọn lọc, an toàn hơn khi vệ tinh dính thuật toán

b)

Không cần xây PBN

c)

Không mất chi phí

d)

Site chính nhận backlink từ mọi nơi không kiểm soát

47.

Nhược điểm của Link Pyramid là:

a)

Không tạo được backlink mạnh

b)

Tốn nhiều chi phí, thời gian & nhân lực khi xây PBN như site chính

c)

Không kiểm soát được anchor

d)

Không có tác dụng SEO

48.

Mô hình Link Chain (liên kết chuỗi) là:

a)

Các site vệ tinh liên kết với site chính và 1 site lân cận, không thành vòng tròn kín

b)

Tất cả site vệ tinh liên kết với nhau thành vòng kín nhưng không về site chính

c)

Chỉ 1 site vệ tinh liên kết tới site chính

d)

Không có site vệ tinh

49.

Ưu điểm của Link Chain:

a)

Cấu trúc phức tạp

b)

Đơn giản, dễ triển khai

c)

Không cần nội dung

d)

Không cần phân tích backlink

50.

Mô hình Double Link Wheel (bánh xe đôi) khác gì Link Wheel thường?

a)

Không trỏ về site chính

b)

Mỗi site vệ tinh nhận backlink từ site trước & sau, đồng thời trỏ về site chính, tạo dạng “bánh xe đôi”

c)

Chỉ có 1 site vệ tinh

d)

Không liên kết giữa vệ tinh với nhau

51.

Liên kết Link Web (liên kết lưới) là:

a)

Mỗi site vệ tinh liên kết đến site chính và tất cả site vệ tinh khác

b)

Mỗi site chỉ trỏ 1 link

c)

Chỉ có site chính, không có vệ tinh

d)

Không trỏ link ra ngoài

52.

Ưu điểm của Link Web:

a)

Tận dụng gần như toàn bộ sức mạnh các site vệ tinh

b)

Không bao giờ bị chú ý

c)

Không cần xây nội dung

d)

Tạo ít backlink

53.

Nhược điểm của Link Web:

a)

Lượng backlink về site chính thường ít

b)

Dễ bị công cụ tìm kiếm chú ý, khó kiểm soát số lượng & chất lượng link

c)

Không trỏ được link Dofollow

d)

Không index được

54.

Khi muốn làm SEO lâu dài, an toàn, mô hình thường được ưu tiên hơn là:

a)

Link Web với hàng loạt backlink

b)

Link Pyramid, phân tầng sức mạnh và giảm rủi ro

c)

Chỉ Link Star với mọi site free

d)

Chỉ Link Wheel kín

55.

Khi nguồn lực hạn chế, mới làm SEO, mô hình phù hợp là:

a)

Link Star đơn giản với một số backlink chất lượng

b)

Link Web với hàng trăm site vệ tinh

c)

Link Pyramid 4 tầng phức tạp

d)

Không cần mô hình

56.

SEMrush và Ahrefs trong Offpage chủ yếu dùng để:

a)

Thiết kế website

b)

Phân tích backlink & sức mạnh domain

c)

Viết nội dung tự động

d)

Chạy quảng cáo Facebook

57.

Google Search Console trong phần “Liên kết” cho phép xem:

a)

Số lượng bài viết mới

b)

Các trang được liên kết nhiều nhất & các website đang trỏ link về site

c)

Tốc độ tải trang

d)

Chi phí quảng cáo

58.

Công cụ backlinktool.io, pingfarm, instantlinkindexer dùng để:

a)

Mua backlink

b)

Hỗ trợ index backlink

59.

Mozbar là công cụ dùng để:

a)

Kiểm tra SSL

b)

Check chỉ số DA, PA, Spam score

c)

Viết meta description

d)

Quản lý từ khóa

60.

MajesticSEO được nhắc tới như công cụ:

a)

Thiết kế landing page

b)

Phân tích backlink & các chỉ số liên quan

c)

Chạy quảng cáo

d)

Quản lý email

61.

Trong SEMrush, Authority Score (AS) dùng để:

a)

Đo tốc độ web

b)

Đo sức mạnh & chất lượng tổng thể của một website

c)

Đo số lượng nội dung

d)

Đo số email gửi đi

62.

Chỉ số Referring Domain là:

a)

Tổng số trang trong website

b)

Tổng số domain đang chứa backlink trỏ về website

c)

Tổng số từ khóa đang SEO

d)

Tổng số bài viết mới

63.

Chỉ số Backlinks (trong SEMrush/Ahrefs) thể hiện:

a)

Tổng số email

b)

Thống kê chi tiết số lượng các backlink đang trỏ về website

c)

Số lượng ảnh

d)

Số lượng bài đăng social

64.

“New & Lost Referring Domains” dùng để:

a)

Xem từ khóa mới

b)

Theo dõi sự tăng/giảm domain có backlink trỏ về website

c)

Đo tốc độ crawl

d)

Đo dung lượng hosting

65.

“Backlink Types” cho biết:

a)

Tốc độ link

b)

Định dạng liên kết (text, ảnh, redirect…)

c)

Màu sắc anchor

d)

Vị trí server

66.

“Referring IPs” giúp bạn:

a)

Xem tốc độ máy chủ

b)

Xem IP hosting của các domain đang trỏ backlink về site

c)

Xem địa chỉ IP khách truy cập

d)

Xem IP của Googlebot

67.

Trong Ahrefs, DR (Domain Rating) dùng để:

a)

Đánh giá tốc độ trang

b)

Đánh giá sức mạnh & độ tin tưởng của cả website dựa trên toàn bộ backlink

c)

Đánh giá chất lượng nội dung

d)

Đánh giá số lượng từ khóa

68.

Chỉ số “URL Rating Distribution” trong Ahrefs thể hiện:

a)

Phân bố điểm đánh giá các URL có backlink trỏ tới site

b)

Phân bố nội dung theo chủ đề

c)

Phân bố người dùng theo vùng

d)

Phân bố thiết bị truy cập

69.

“Anchors” trong Ahrefs dùng để:

a)

Thống kê tiêu đề bài viết

b)

Thống kê các loại anchor text đang được gắn backlink về site nhiều nhất

c)

Thống kê URL bị lỗi

d)

Thống kê màu sắc link

70.

“Backlink broken” là:

a)

Link trỏ về trang 200

b)

Link trỏ về trang có mã 404 hoặc không tồn tại

c)

Link chưa được index

d)

Link nofollow

71.

“Top Referring Content” trong Ahrefs thể hiện:

a)

Bài viết trong site có nhiều traffic nhất

b)

Nội dung trên các site khác phổ biến nhất có liên kết về web/URL mục tiêu

c)

Nội dung không có backlink

d)

Nội dung bị trùng lặp

72.

Trong Google Search Console, mục “Các trang được liên kết hàng đầu” cho biết:

a)

Trang có nhiều lượt xem nhất

b)

Trang nội bộ nhận nhiều backlink nhất

c)

Trang bị lỗi 404

d)

Trang có tốc độ tốt nhất

73.

Trong Google Search Console, mục “Các trang web liên kết hàng đầu” cho biết:

a)

Website của đối thủ

b)

Các domain ngoài đang có nhiều link trỏ về website của bạn

c)

Các trang có nhiều nội dung trùng lặp

d)

Các trang chưa index

74.

“Văn bản liên kết hàng đầu” (Top linking text) cho biết:

a)

Những câu dài nhất trong bài

b)

Các anchor text được dùng nhiều nhất để link về website

c)

Meta description phổ biến nhất

d)

Tiêu đề bài viết

75.

Chỉ số DA (Domain Authority) của Moz là:

a)

Điểm đo tốc độ tải trang

b)

Chỉ số dự đoán khả năng xếp hạng của toàn domain trên SERP

c)

Chỉ số đo số lượng bài viết

d)

Chỉ số đo số người online

76.

Thang điểm DA của Moz là:

a)

0–10

b)

0–50

c)

0–100

d)

0–1000

77.

Chỉ số PA (Page Authority) là:

a)

Độ uy tín của cả domain

b)

Độ uy tín của từng trang con cụ thể trong website

c)

Số lượng bài viết

d)

Số lượng hình ảnh

78.

Để đạt DA từ 20–30 điểm, theo slide:

a)

Rất khó, cần hàng chục nghìn backlink

b)

Khá dễ, chỉ cần chăm sóc bình thường, dù backlink/nội dung chưa quá nhiều

c)

Không thể nếu không dùng .gov

d)

Bắt buộc phải dùng PBN

79.

DA từ 70–100 điểm thường thuộc về:

a)

Website mới lập

b)

Site ít nội dung

c)

Cộng đồng lớn, site tin tức/báo mạnh, nội dung dày

d)

Chỉ blog cá nhân

80.

Để cải thiện DA, một yếu tố quan trọng là:

a)

Tuổi domain & mức độ phổ biến (nhiều người truy cập)

b)

Màu giao diện

c)

Độ dài URL

d)

Số lượng email gửi đi

81.

Một yếu tố khác giúp tăng DA là:

a)

Nội dung sao chép đối thủ

b)

Nội dung unique, chất lượng, bố cục hợp lý, thu hút người đọc

c)

Giảm số bài viết

d)

Chỉ up hình không có chữ

82.

Để cải thiện PA, việc liên kết nội bộ (internal link) có tác dụng:

a)

Giảm thời gian trên trang

b)

Tăng chất lượng tổng thể, giảm bounce rate, tăng time on site

c)

Phá vỡ cấu trúc site

d)

Không ảnh hưởng

83.

Backlink từ các site có DA/PA cao giúp:

a)

Giảm uy tín site chính

b)

Gia tăng độ uy tín và PA của trang nhận link

c)

Tăng lỗi 404

d)

Giảm tốc độ index

84.

Khi muốn cải thiện PA của một trang bán hàng cụ thể, việc nên làm là:

a)

Chỉ tăng traffic trả phí

b)

Tăng internal link từ các bài liên quan & xây backlink chất lượng về đúng URL đó

c)

Chỉ tối ưu title

d)

Đổi giao diện site

85.

Một trong các cách xóa liên kết xấu là:

a)

Xóa toàn bộ nội dung trong site

b)

Dùng các công cụ phân tích backlink để phát hiện link spam và disavow hoặc yêu cầu gỡ link

c)

Không cần quan tâm

d)

Chặn toàn bộ bot

86.

Trường hợp nào dưới đây là backlink nên ưu tiên giữ lại?

a)

Link dofollow từ .gov, cùng chủ đề

b)

Link từ site web đen

c)

Link ẩn trong footer site lạ

d)

Link từ trang 404

87.

Trường hợp nào nên cân nhắc gỡ hoặc disavow?

a)

Link từ bài báo uy tín

b)

Link từ site cá độ bóng đá, spam, nội dung “đen”

c)

Link từ social profile

d)

Link nội bộ

88.

Nếu một website đột ngột tăng rất nhiều backlink từ site spam, điều này có thể dẫn đến:

a)

Tăng DA mạnh

b)

Bị giảm uy tín, tụt hạng, thậm chí dính phạt

c)

Không có ảnh hưởng gì

d)

Index nhanh hơn

89.

Khi xây backlink trên forum, cách làm an toàn hơn là:

a)

Spam link ở khắp nơi, không cần nội dung

b)

Chia sẻ bài viết hữu ích, đặt 1–2 link liên quan trong nội dung/chữ ký

c)

Dùng auto-post phần mềm

d)

Chỉ đặt link trần, không nội dung

90.

Với Web 2.0 (Blogspot, Tumblr, Wix...), để backlink có giá trị hơn, cần:

a)

Để site trống, chỉ đặt link

b)

Viết nội dung chất lượng, cập nhật định kỳ, xen link về site chính tự nhiên

c)

Dùng ít nhất 100 link mỗi bài

d)

Dùng toàn anchor exact match

91.

Khi triển khai PBN, rủi ro lớn nhất là:

a)

Không có backlink

b)

Nếu bị Google phát hiện là mạng lưới link thao túng, có thể phạt cả hệ thống

c)

Không thể index

d)

Không thể dùng Dofollow

92.

Để giảm rủi ro cho site chính khi dùng PBN, ta nên:

a)

Trỏ tất cả backlink trực tiếp từ mọi site về site chính

b)

Dùng PBN như tầng trên trong mô hình Pyramid, hạn chế số site trỏ thẳng site chính

c)

Không cần phân tầng, càng nhiều càng tốt

d)

Dùng toàn Nofollow

93.

Một hồ sơ backlink tự nhiên & lành mạnh thường:

a)

Tập trung 1–2 domain duy nhất

b)

Đa dạng nguồn domain, anchor text, loại link, nội dung liên quan

c)

Chỉ có link từ forum

d)

Chỉ có link từ social

94.

Khi audit backlink bằng Ahrefs/SEMrush, việc phát hiện một domain có rất nhiều link spam về site nên được xử lý bằng:

a)

Tăng thêm link từ domain đó

b)

Liên hệ chủ site gỡ link hoặc dùng Disavow nếu cần

c)

Bỏ qua

d)

Thêm link ở footer

95.

Nếu muốn tập trung đẩy một trang đích bán hàng, ưu tiên Offpage là:

a)

Tạo nhiều trang 404

b)

Xây hệ thống backlink chất lượng trỏ trực tiếp hoặc gián tiếp (qua PBN) về URL đó

c)

Chỉ tối ưu onpage, không cần backlink

d)

Đổi màu giao diện

96.

Đối với doanh nghiệp nhỏ, chiến lược Offpage khởi đầu hợp lý là:

a)

Mua link farm số lượng lớn

b)

Tập trung social profile, vài guest post chất lượng, một số forum tốt, web 2.0

c)

Chỉ chơi PBN

d)

Không làm Offpage

97.

Khi làm SEO Offpage, yếu tố bền vững lâu dài phụ thuộc nhiều vào:

a)

Mua link trong thời gian ngắn

b)

Duy trì nội dung tốt, backlink tự nhiên, vệ tinh hoạt động đều

c)

Chỉ phụ thuộc domain .gov

d)

Chỉ phụ thuộc vào 1 mô hình link

98.

Nhận định nào ĐÚNG nhất về tương quan Onpage – Offpage?

a)

Chỉ cần Offpage, bỏ qua Onpage

b)

Chỉ cần Onpage, không cần Offpage

c)

Onpage là nền tảng, Offpage là “chất xúc tác”, cần kết hợp hài hòa

d)

Hai cái không liên quan

99.

Nếu website có nội dung kém, dù backlink mạnh, rủi ro là:

a)

Vẫn bền vững

b)

Dễ bị người dùng thoát nhanh, RankBrain đánh giá thấp, khó giữ thứ hạng

c)

Không ảnh hưởng vì Offpage quyết định

d)

Được index nhiều hơn

100.

Thông điệp tổng quát về SEO Offpage là:

a)

Chỉ cần xây thật nhiều backlink, không cần quan tâm chất lượng

b)

Xây hệ thống liên kết chất lượng, liên quan, an toàn, song song với nội dung tốt để tăng uy tín & thứ hạng bền vững

c)

Offpage chỉ dùng trong giai đoạn đầu