wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm nội dung số

Total questions: 110

Worksheet time: 55mins

Name
Class
Date
1.

Nội dung số (digital content) được hiểu là:

a)

Bất kỳ nội dung nào được in trên giấy

b)

Bất kỳ loại nội dung nào tồn tại dưới dạng dữ liệu số

c)

Chỉ là nội dung đăng trên mạng xã hội

d)

Chỉ là nội dung dạng video

2.

Theo tài liệu, nội dung số có thể được xem là:

a)

Chuỗi hình ảnh màu sắc

b)

Dữ liệu hoặc sản phẩm thông tin được cung cấp ở định dạng kỹ thuật số (0 và 1)

c)

Các đoạn văn bản viết tay rồi scan

d)

Các file nén dung lượng lớn

3.

Nội dung số có thể được máy tính đọc và:

a)

Tự xóa đi nếu không cần thiết

b)

Đưa ra các chỉ lệnh cho máy tính

c)

Tự chuyển thành file ảnh

d)

Tự in ra giấy

4.

Ví dụ nào sau đây không phải là nội dung số theo tài liệu?

a)

Nhạc số

b)

Sách điện tử (ebook)

c)

Game online

d)

Tạp chí in phát tại cửa hàng mà không có bản PDF

5.

Theo slide, nội dung số bao gồm các loại hình nào sau đây?

a)

Nhạc số, phần mềm, phim truyền phát qua mạng, ebook, game online, ứng dụng

b)

Chỉ bài viết blog và video

c)

Chỉ podcast và radio

d)

Chỉ hình ảnh và infographic

6.

Sáng tạo nội dung số là:

a)

Quá trình cắt ghép lại nội dung có sẵn trên mạng

b)

Quá trình tạo ra các tác phẩm/thông điệp đa dạng, mang tính sáng tạo và giá trị để chia sẻ/giao tiếp với khán giả

c)

Quá trình chạy quảng cáo trên Facebook

d)

Quá trình thiết kế website

7.

Trong định nghĩa sáng tạo nội dung số, “nội dung” có thể bao gồm:

a)

Chỉ văn bản

b)

Văn bản, hình ảnh, âm thanh, video và các hình thức truyền thông khác

c)

Chỉ video

d)

Chỉ hình ảnh

8.

Mục đích của sáng tạo nội dung số không bao gồm:

a)

Giải trí

b)

Giáo dục

c)

Phục vụ công việc cá nhân

d)

Tặng chi phí sản xuất vô nghĩa

9.

Một vai trò quan trọng của sáng tạo nội dung số đối với doanh nghiệp là:

a)

Thu hút sự quan tâm, tương tác của khách hàng mục tiêu

b)

Làm giảm tương tác với khách hàng

c)

Chỉ dùng để “trang trí” fanpage

d)

Thay thế hoàn toàn bộ phận bán hàng

10.

Việc sáng tạo nội dung tốt giúp doanh nghiệp:

a)

Tăng khả năng viral (lan truyền)

b)

Hạn chế lan truyền thông tin

c)

Chỉ hiển thị với nhân viên nội bộ

d)

Tránh bị khách hàng nhớ đến

11.

Nội dung số chất lượng tốt thường được các công cụ tìm kiếm như Google:

a)

Ẩn đi vì quá dài

b)

Xếp hạng hiển thị cao hơn nhờ trải nghiệm người dùng tốt

c)

Tự động xóa sau một thời gian

d)

Không cho index

12.

Tại sao nội dung số lại liên quan tới xếp hạng SEO?

a)

Vì nội dung số luôn có hình ảnh

b)

Vì trải nghiệm người dùng tốt (thời gian ở lại, tương tác...) là tín hiệu quan trọng cho công cụ tìm kiếm

c)

Vì mọi bài viết đều có từ khóa

d)

Vì Google chỉ đọc nội dung số

13.

Sáng tạo nội dung số còn giúp doanh nghiệp:

a)

Thể hiện tầm nhìn của doanh nghiệp

b)

Tăng chi phí sản xuất nội dung vô lý

c)

Giấu bớt giá trị cốt lõi với khách hàng

d)

Luôn giữ im lặng trên môi trường số

14.

Một trong những vai trò chiến lược của nội dung số là:

a)

Tạo lợi thế cạnh tranh cho mỗi doanh nghiệp

b)

Khiến doanh nghiệp giống hệt đối thủ

c)

Giảm khả năng ghi nhớ thương hiệu

d)

Hạn chế tương tác của khách

15.

Ví dụ về thương hiệu ứng dụng tốt sáng tạo nội dung số và trải nghiệm số trong tài liệu là:

a)

Lotteria

b)

The Coffee House

c)

McDonald’s

d)

Trung Nguyên Legend

16.

The Coffee House trong ví dụ được nhắc đến vì:

a)

Là thương hiệu đầu tiên bán cà phê

b)

Tiên phong tạo trải nghiệm khách hàng qua App riêng

c)

Không sử dụng nội dung số

d)

Chỉ sử dụng báo in để truyền thông

17.

Nội dung số giúp doanh nghiệp “thể hiện tầm nhìn” nghĩa là:

a)

Chỉ nói về sản phẩm, không nói về giá trị

b)

Thông qua nội dung, khách hàng cảm nhận được định hướng, lý do tồn tại, giá trị dài hạn của doanh nghiệp

c)

Không cần nhất quán thông điệp

d)

Chỉ dùng slogan trên logo

18.

Nội dung số “tạo lợi thế cạnh tranh” khi:

a)

Doanh nghiệp sao chép toàn bộ nội dung của đối thủ

b)

Nội dung độc đáo, hữu ích, khác biệt, phù hợp khách hàng mục tiêu

c)

Nội dung không liên quan khách hàng

d)

Doanh nghiệp không đáng gì trong thời gian dài

19.

Một đặc điểm quan trọng của nội dung số là:

a)

Không thể cập nhật

b)

Dễ dàng lưu trữ, sao chép, chia sẻ, phân phối trên nhiều nền tảng

c)

Chỉ xem được trên máy tính bàn

d)

Phải in ra giấy mới dùng được

20.

Với doanh nghiệp, nội dung số là “tài sản” vì:

a)

Dùng xong là mất

b)

Có thể tái sử dụng, tối ưu, chuyển đổi định dạng, nuôi dưỡng khách hàng lâu dài

c)

Chỉ dùng được một lần

d)

Không đo lường được

21.

Nội dung số thường được tạo ra bởi:

a)

Chỉ bộ phận IT

b)

Các cá nhân, doanh nghiệp, tổ chức, người sáng tạo nội dung (content creators) tether)

c)

Chỉ phòng tài chính

d)

Chỉ đội ngũ quay phim

22.

Một thương hiệu không đầu tư nội dung số sẽ dễ:

a)

Mất kết nối với khách hàng trên kênh online

b)

Tự động tăng trưởng doanh thu

c)

Luôn đứng top Google

d)

Được khách hàng nhớ đến lâu hơn

23.

Nội dung số “thu hút sự quan tâm, tương tác” khi:

a)

Viết dài, khó hiểu, không hình ảnh

b)

Gần gũi, liên quan đến nhu cầu/insight, trình bày hấp dẫn

c)

Không có tiêu đề

d)

Chỉ post văn bản không ngắt dòng

24.

Một trong những lý do Google đánh giá cao nội dung số chất lượng là tether):

a)

Tăng tỉ lệ thoát

b)

Tạo trải nghiệm người dùng tốt: đọc lâu hơn, tương tác, quay lại

c)

Giảm thời gian ở lại trang

d)

Cản trở người dùng tìm kiếm thông tin

25.

Khi xây thương hiệu, nội dung số là công cụ quan trọng để:

a)

Tăng lượng tin đồn thất thiệt

b)

Truyền tải câu chuyện, giá trị, nhân cách thương hiệu theo thời gian

c)

Chỉ nói về khuyến mãi

d)

Thay thế sản phẩm kém chất lượng

26.

Nội dung số khác quảng cáo trả tiền ở điểm:

a)

Không thể dùng để bán hàng

b)

Có thể phục vụ cả mục tiêu ngắn hạn & dài hạn (nhận diện, giáo dục, nuôi dưỡng khách hàng), không chỉ “đẩy bán”

c)

Luôn miễn phí phân phối

d)

Không đo lường được

27.

Khi nói “nội dung số tăng khả năng viral”, điều đó phụ thuộc nhiều vào:

a)

Thời tiết

b)

Tính chia sẻ (shareability), cảm xúc, sự hữu ích, sự mới lạ của nội dung

c)

Độ dài video

d)

Số lượng chữ in hoa

28.

Trong bối cảnh mạng xã hội, nội dung số là nền tảng cho:

a)

Tính năng chat nhóm

b)

Tương tác hai chiều giữa thương hiệu và khách hàng

c)

Chỉ các cuộc tranh luận chính trị

d)

Hệ thống bảo mật

29.

Đối với công cụ tìm kiếm, nội dung số “tốt” thường đi kèm điều gì?

a)

Spam từ khóa

b)

Khả năng trả lời rõ ràng câu hỏi của người dùng

c)

Chỉ số bounce rate cao

d)

Thiếu tiêu đề

30.

Khi nói “vai trò của sáng tạo nội dung: tạo lợi thế cạnh tranh”, điều đó có nghĩa là gì?

a)

Ai đăng nhiều hơn là thắng

b)

Thương hiệu nào kể được câu chuyện hay hơn, hữu ích hơn, đúng khách hơn sẽ nổi bật trên thị trường

c)

Không cần sản phẩm tốt

d)

Không cần chăm sóc khách hàng

31.

Nội dung trên website/blog theo tài liệu là gì?

a)

Luôn luôn nhằm mục tiêu SEO

b)

Không phải tất cả đều nhằm mục tiêu SEO

c)

Chỉ dùng để giới thiệu công ty, không được cập nhật

d)

Chỉ dành cho thông cáo báo chí

32.

Nhiều doanh nghiệp/cá nhân sử dụng blog để làm gì?

a)

Chỉ đăng bài bán hàng

b)

Chia sẻ thông tin cập nhật về sản phẩm/dịch vụ và cung cấp cái nhìn sâu sắc về văn hóa, giá trị cốt lõi

c)

Không cập nhật nội dung

d)

Đăng nội dung không liên quan

33.

Một bài blog không SEO vẫn có giá trị khi nào?

a)

Không ai đọc

b)

Giúp khách hàng hiểu hơn về doanh nghiệp, niềm tin và cách doanh nghiệp giải quyết vấn đề

c)

Không rõ thông điệp

d)

Viết cho đủ số từ

34.

Sáng tạo nội dung trên social media nhằm mục tiêu chính là gì?

a)

Tăng độ tiếp cận tới khách hàng mục tiêu

b)

Chỉ để cập nhật nội bộ

c)

Thay thế hoàn toàn website

d)

Giảm tương tác

35.

Đặc điểm của bài đăng social media “tốt nhất” theo tài liệu là gì?

a)

Dài, nhiều chữ, ít hình

b)

Hấp dẫn trực quan, dễ tiếp thu nhanh chóng và có cá tính

c)

Không cần hình ảnh

d)

Chỉ toàn chữ in HOA

36.

Việc tạo nội dung trên mạng xã hội sẽ như thế nào?

a)

Giống hệt nhau giữa mọi nền tảng

b)

Thay đổi tùy theo nền tảng mạng xã hội

c)

Không bị ảnh hưởng bởi nền tảng

d)

Chỉ phụ thuộc sản phẩm

37.

Ví dụ: nội dung trên TikTok thường như thế nào?

a)

Dài, nhiều chữ, ít hình

b)

Ngắn, nhanh, ưu tiên video dọc, dễ bắt trend

c)

Chỉ là ảnh tĩnh

d)

Giống hệt bài blog

38.

Sáng tạo nội dung video bao gồm những gì?

a)

Chỉ quay phim

b)

Quay phim, biên tập và tạo ra nội dung video hoàn chỉnh

c)

Chỉ dựng hậu kỳ

d)

Chỉ viết kịch bản

39.

Video có thể ở dạng nào?

a)

Phim ngắn, video hướng dẫn, video giới thiệu sản phẩm, video quảng cáo, ...

b)

Chỉ video giới thiệu sản phẩm

c)

Chỉ livestream

d)

Chỉ video hài

40.

Tại sao video được xem là hình thức nội dung “mạnh mẽ”?

a)

Vì tốn nhiều chi phí

b)

Vì truyền tải được nhiều thông tin, hình ảnh, âm thanh, cảm xúc trong thời gian ngắn, dễ thu hút

c)

Vì lúc nào cũng viral

d)

Vì không cần kịch bản

41.

Sáng tạo nội dung B2B là gì?

a)

Tạo nội dung giữa doanh nghiệp với người tiêu dùng cá nhân

b)

Tạo nội dung nhằm kết nối giữa doanh nghiệp với doanh nghiệp

c)

Chỉ dùng cho quảng cáo TV

d)

Không liên quan digital

42.

Một số loại nội dung phổ biến cho B2B là gì?

a)

Meme hài, video giải trí

b)

Case study, hướng dẫn how-to, xu hướng ngành, hồ sơ năng lực

c)

Chỉ mini game

d)

Chỉ seeding group

43.

Case study (nghiên cứu điển hình) B2B thường dùng để:

a)

Giải trí

b)

Minh chứng năng lực, kết quả thực tế khi doanh nghiệp giải quyết vấn đề cho khách hàng

c)

Giới thiệu nhân sự nội bộ

d)

Thông báo lịch nghỉ lễ

44.

Ebook (sách điện tử) thuộc nhóm:

a)

Nội dung social

b)

Một loại nội dung số khác (dùng cho lead gen, đào tạo, giáo dục)

c)

Nội dung truyền hình

d)

Nội dung in ấn

45.

Nội dung email marketing là ví dụ điển hình của:

a)

Nội dung dùng để nuôi dưỡng lead, chăm sóc khách hàng

b)

Nội dung giải trí thuần tuý

c)

Nội dung chỉ dành cho nội bộ

d)

Nội dung không đo lường được

46.

Hội thảo (webinar/seminar) được liệt kê trong nhóm:

a)

Nội dung âm thanh

b)

Một loại nội dung số khác (giáo dục, thu lead, xây authority)

c)

Nội dung in ấn

d)

Chỉ là hoạt động offline không liên quan nội dung

47.

“Hỗ trợ bán hàng” như tờ rơi, standee, poster... là:

a)

Không phải nội dung

b)

Một dạng nội dung phục vụ sales, branding, hỗ trợ quyết định tại điểm bán

c)

Chỉ là vật trang trí

d)

Không liên quan marketing

48.

Nội dung âm thanh (podcast, radio) phù hợp khi:

a)

Khách hàng thích nghe trong lúc di chuyển, làm việc

b)

Khách hàng không dùng điện thoại

c)

Chỉ có người lớn tuổi

d)

Không ai có thời gian

49.

Bảng khảo sát (survey) là loại nội dung nhằm:

a)

Bán hàng trực tiếp

b)

Thu thập dữ liệu, ý kiến, insight từ người dùng

c)

Tăng reach

d)

Giải trí

50.

Sáng tạo nội dung website/blog B2B nên tập trung vào:

a)

Giá rẻ, khuyến mãi sốc

b)

Chuyên môn, case study, giải pháp, ROI cho doanh nghiệp khách hàng

c)

Meme vui

d)

Chia sẻ chuyện đời tư

51.

Một bài blog chia sẻ “văn hoá & giá trị cốt lõi” giúp:

a)

Lãng phí thời gian

b)

Tăng niềm tin, cảm tình của khách hàng, thu hút nhân sự phù hợp

c)

Không ai quan tâm

d)

Giảm uy tín thương hiệu

52.

Khi sáng tạo nội dung trên social media, yếu tố “có cá tính” nghĩa là:

a)

Lệch hoàn toàn giọng thương hiệu

b)

Thể hiện rõ giọng nói thương hiệu (tone & manner), nhất quán, dễ nhận diện

c)

Tuỳ hứng mỗi ngày một kiểu

d)

Luôn bắt chước đối thủ

53.

Social content “dễ tiếp thu nhanh chóng” thường có đặc điểm:

a)

Đoạn chữ dài, không hình ảnh, không xuống dòng

b)

Cấu trúc rõ ràng, tiêu đề mạnh, hình minh hoạ, bullet, video ngắn

c)

Không có tiêu đề

d)

Toàn chữ in hoa

54.

Đối với video content, yếu tố then chốt để giữ người xem là:

a)

Độ phân giải thấp

b)

Hook đầu video, nhịp dựng, âm thanh, nội dung giữ được sự tò mò

c)

Không có mở đầu

d)

Chỉ dùng text

55.

Nội dung B2B khác B2C ở chỗ:

a)

Không cần cảm xúc

b)

Thường dài hơn, chi tiết, tập trung vào lý do kinh tế, hiệu quả, quy trình

c)

Không cần sáng tạo

d)

Không dùng digital

56.

Email nội dung “bản tin kiến thức” (newsletter) là ví dụ của:

a)

Nội dung bán hàng trực tiếp

b)

Nội dung giáo dục/nuôi dưỡng (educational/nurturing content)

c)

Nội dung giải trí thuần tuý

d)

Nội dung nội bộ

57.

Ebook “hướng dẫn chọn giải pháp X” thường được dùng để:

a)

Giảm niềm tin khách hàng

b)

Thu lead (đổi thông tin liên hệ lấy tài liệu giá trị)

c)

Chỉ để đọc nội bộ

d)

Không đo được hiệu quả

58.

Một poster/brochure thiết kế tốt cần:

a)

Thật nhiều chữ nhỏ

b)

Thông điệp chính rõ, hình ảnh đủ lớn, CTA, thông tin liên hệ

c)

Không cần CTA

d)

Không cần logo

59.

Khi chọn loại nội dung phù hợp, doanh nghiệp phải cân nhắc:

a)

Thời lượng rảnh của đội ngũ

b)

Hành vi, thói quen tiêu thụ nội dung của khách hàng mục tiêu

c)

Sở thích cá nhân của người làm content

d)

Nội dung đối thủ đang bỏ trống

60.

Một chiến lược nội dung số hoàn chỉnh thường:

a)

Chỉ dùng một loại nội dung duy nhất

b)

Kết hợp nhiều loại: blog, social, video, email, ebook... theo hành trình khách hàng

c)

Chỉ tập trung vào TVC

d)

Chỉ dùng poster

61.

Nội dung trên social media của thương hiệu F&B như The Coffee House thường nhấn mạnh:

a)

Chỉ giá khuyến mãi

b)

Trải nghiệm cửa hàng, không gian, app, chương trình thành viên, lối sống

c)

Chỉ menu chi tiết

d)

Chỉ tuyển dụng nhân sự

62.

Game online, app, phim stream... cũng là nội dung số vì:

a)

Ngốn nhiều thời gian

b)

Là dữ liệu kỹ thuật số được phát hành, phân phối, tiêu thụ trên nền tảng số

c)

Không có tác dụng giải trí

d)

Không liên quan nội dung

63.

Một podcast B2B tốt sẽ thường:

a)

Nói chuyện lan man, không chủ đề

b)

Bàn về các chủ đề chuyên môn, xu hướng ngành, kinh nghiệm thực tế

c)

Chỉ kể chuyện cá nhân

d)

Không có kết cấu tập

64.

Bảng khảo sát kèm ưu đãi nhỏ (voucher, ebook) là hình thức nội dung:

a)

Chỉ để làm đẹp

b)

Vừa thu thập insight, vừa thu lead

c)

Không ai tham gia

d)

Không đo được

65.

Nội dung B2B dạng “hồ sơ năng lực” (profile) giúp:

a)

Chỉ để nộp thầu

b)

Thể hiện năng lực, kinh nghiệm, quy mô, khách hàng tiêu biểu của doanh nghiệp

c)

Không ai xem

d)

Chỉ dùng để in

66.

Khi sáng tạo nội dung social cho B2C, yếu tố “giải trí” giúp:

a)

Tăng khả năng chia sẻ, viral, tạo thiện cảm

b)

Giảm uy tín

c)

Khách hàng không nghiêm túc

d)

Không cần thiết

67.

Nội dung video “hướng dẫn sử dụng sản phẩm” thuộc nhóm:

a)

Nội dung awareness

b)

Nội dung consideration/education (giúp khách hiểu & dùng sản phẩm)

c)

Nội dung thuần giải trí

d)

Nội dung advocacy

68.

Nội dung “case study khách hàng thành công” trong video B2B thường nhắm đến mục tiêu:

a)

Entertainment

b)

Thuyết phục khách hàng tiềm năng bằng chứng thực tế, số liệu, câu chuyện thành công

c)

Tuyển dụng

d)

Nội bộ

69.

Một email chăm sóc sau mua (onboarding email) có thể bao gồm:

a)

Hướng dẫn sử dụng, FAQ, video tutorial, thông tin hỗ trợ

b)

Chỉ khuyến mãi

c)

Chỉ cảm ơn

d)

Không có nội dung gì

70.

Khi xây hệ thống nội dung đa kênh, cần đảm bảo:

a)

Mỗi kênh một giọng khác nhau

b)

Thông điệp cốt lõi nhất quán, nhưng định dạng và cách triển khai linh hoạt theo đặc thù kênh

c)

Không cần nhất quán

d)

Chỉ copy y nguyên từ kênh này sang kênh khác

71.

Bước đầu tiên của quy trình sáng tạo nội dung số là:

a)

Nghiên cứu thông tin

b)

Xác định mục tiêu và đối tượng mục tiêu

72.

Khi “xác định mục tiêu nội dung”, điều quan trọng là:

a)

Mục tiêu càng chung chung càng tốt

b)

Gắn với mục tiêu marketing/kinh doanh cụ thể (nhận diện, lead, bán hàng, chăm sóc…)

c)

Không cần KPI

d)

Chỉ để có lý do đăng bài

73.

Xác định rõ “đối tượng mục tiêu” giúp:

a)

Nội dung dễ bị chung chung

b)

Lựa chọn chủ đề, ngôn ngữ, định dạng phù hợp với người xem

c)

Không ảnh hưởng nội dung

d)

Khó viết hơn

74.

Bước “Nghiên cứu và thu thập thông tin” bao gồm:

a)

Hỏi ý kiến một người duy nhất

b)

Tìm hiểu sản phẩm, thị trường, khách hàng, đối thủ, nguồn thông tin đáng tin cậy

c)

Chỉ đọc comment trên Facebook

d)

Chỉ dựa vào suy đoán

75.

Nghiên cứu kỹ trước khi viết giúp:

a)

Nội dung dài hơn

b)

Nội dung chính xác, sâu sắc, có dẫn chứng, tránh sai lệch

c)

Tăng chi phí vô ích

d)

Khách khó hiểu

76.

Bước “Lên kế hoạch và tạo cấu trúc” là lúc:

a)

Viết từng câu chữ chi tiết

b)

Xác định bố cục, phân mục, flow nội dung, timeline sản xuất

c)

Chạy quảng cáo

d)

Thiết kế poster

77.

Cấu trúc nội dung website/blog chuẩn thường gồm:

a)

Áp phích và tờ rơi

b)

Tiêu đề – mở bài – thân bài – kết luận – CTA

c)

Chỉ thân bài

d)

Chỉ tiêu đề

78.

Bước “Xây dựng nội dung” trong quy trình là:

a)

Giai đoạn viết và tạo các thành phần chính (text, hình, video…) theo cấu trúc đã định

b)

Giai đoạn chạy ads

c)

Giai đoạn thiết kế UI web

d)

Giai đoạn họp nội bộ

79.

Ở bước xây dựng nội dung, điều nên tránh là:

a)

Viết thẳng theo cấu trúc đã lên

b)

Lạc đề, không bám mục tiêu ban đầu

c)

Thể hiện giọng thương hiệu

d)

Kể ví dụ minh họa

80.

Bước “Biên tập và sửa chữa” nhằm:

a)

Rút ngắn nội dung quá mức

b)

Kiểm tra lỗi chính tả, logic, độ rõ ràng, tính nhất quán, tối ưu lại câu chữ

c)

Thay đổi mục tiêu nội dung

d)

Thêm thật nhiều từ khóa spam

81.

Lý do nên có bước biên tập riêng là:

a)

Người viết luôn đúng

b)

Tách biệt quá trình sáng tạo & kiểm tra giúp phát hiện lỗi, chỉnh sửa khách quan hơn

c)

Giảm chất lượng nội dung

d)

Tốn thời gian vô ích

82.

Bước “Định dạng và tạo giao diện” liên quan đến:

a)

Chỉ sửa câu chữ

b)

Cách trình bày: font, kích cỡ, màu, bố cục, hình ảnh, heading, tách đoạn, UX

c)

Chỉ thiết kế logo

d)

Chỉ chọn ảnh bìa

83.

Một nội dung tốt nhưng trình bày tệ thường dẫn tới:

a)

Vẫn hiệu quả như nhau

b)

Khó đọc, khó tiếp thu, tỉ lệ thoát cao

c)

Tăng chuyển đổi

d)

Tăng thời gian ở lại

84.

Bước “Xuất bản và quảng bá” là lúc:

a)

Lưu nội dung trên máy

b)

Đăng lên các nền tảng phù hợp và thực hiện hoạt động phân phối (share, ads, email, seeding…)

c)

Chỉ gửi nội bộ

d)

Không cần quan tâm ai xem

85.

Việc quảng bá nội dung có thể bao gồm:

a)

SEO, social post, quảng cáo trả phí, email, cộng tác KOL/KOC…

b)

Chỉ SEO

86.

Bước cuối cùng “Đánh giá và tối ưu hóa” nhằm:

a)

Đánh giá cảm tính

b)

Đo lường hiệu quả nội dung qua các chỉ số (view, time on page, share, lead, sale...), rút kinh nghiệm tối ưu cho lần sau

c)

Tắt hết kênh

d)

Chỉ nhìn số like

87.

Nếu sau khi đánh giá thấy nội dung không hiệu quả, ta nên:

a)

Bỏ nội dung, không học gì

b)

Phân tích nguyên nhân (sai insight, sai kênh, sai định dạng...) và điều chỉnh chiến lược

c)

Đổ lỗi cho khách

d)

Không cần quan tâm

88.

Quy trình sáng tạo nội dung số mang tính:

a)

Tuyến tính 1 chiều, không lặp lại

b)

Vòng tròn (loop): sau đánh giá lại quay về đặt mục tiêu & ý tưởng mới

c)

Không có thứ tự

d)

Không cần thiết

89.

Nếu bỏ qua bước “nghiên cứu thông tin”, nội dung dễ:

a)

Rất sâu sắc

b)

Sai thông tin, nông, không tạo giá trị, mất uy tín

c)

Dễ viral

d)

Được Google ưu tiên

90.

Bước “Lên kế hoạch & tạo cấu trúc” đặc biệt quan trọng khi:

a)

Viết nội dung dài, phức tạp (bài blog, ebook, kịch bản video...)

b)

Viết caption ngắn 1 câu

c)

Chỉ làm meme

d)

Chỉ share lại nội dung người khác

91.

Quy trình viết bài website chuẩn SEO trong slide là ví dụ cụ thể của:

a)

Quy trình sáng tạo nội dung số được áp dụng cho website

b)

Quy trình chạy quảng cáo

c)

Quy trình bán hàng

d)

Quy trình chăm sóc khách hàng

92.

Khi viết bài SEO, việc “nghiên cứu từ khóa” thuộc bước nào trong quy trình chung?

a)

Xác định mục tiêu & đối tượng

b)

Nghiên cứu & thu thập thông tin

c)

Định dạng & tạo giao diện

d)

Xuất bản & quảng bá

93.

Việc “chèn hình minh họa, tiêu đề phụ, bullet list” thuộc bước:

a)

Xây dựng nội dung & định dạng

b)

Nghiên cứu

c)

Đánh giá

d)

Xuất bản

94.

Tối ưu SEO onpage (title, meta, heading, internal link...) thường nằm ở bước:

a)

Biên tập và định dạng

b)

Nghiên cứu

c)

Đánh giá

d)

Mục tiêu

95.

“Xuất bản đúng kênh, đúng thời điểm” giúp:

a)

Không khác gì

b)

Tăng tỉ lệ được nhìn thấy, tương tác và chuyển đổi

c)

Giảm hiệu quả

d)

Google hạn chế index

96.

Đánh giá nội dung social có thể dựa vào các chỉ số:

a)

Văn phòng

b)

Reach, impression, engagement, click, share, save, conversion

c)

Chi phí thuê mặt bằng

d)

Số nhân viên content

97.

Khi tối ưu nội dung video, bước đánh giá nên xem:

a)

Tổng thời lượng video

b)

Tỷ lệ xem hết, điểm rơi drop-off, CTR từ video đến link

c)

Số email nội bộ

d)

Số slide trong PPT

98.

Trong quy trình, việc “A/B test tiêu đề bài viết” thuộc:

a)

Xây dựng nội dung

b)

Đánh giá & tối ưu (thử nhiều phiên bản)

c)

Nghiên cứu

d)

Định dạng

99.

Một trong những sai lầm khi triển khai quy trình là:

a)

Tách bạch các bước nhưng vẫn liên kết

b)

Bỏ qua bước đánh giá, coi nội dung chỉ là “đăng cho có”

c)

Sử dụng dữ liệu để tối ưu

100.

Khi làm nội dung theo quy trình, người làm content sẽ:

a)

Dễ quản lý khối lượng công việc, chất lượng đầu ra hơn

b)

Khó làm việc hơn

c)

Mất tự do sáng tạo

d)

Không còn sáng kiến mới

101.

Trong team content, ai thường tham gia bước “biên tập & sửa chữa”?

a)

Account

b)

Editor/Lead content hoặc chính người viết sau khi để “nguội”

c)

Nhân viên bảo vệ

d)

Kế toán

102.

Bước “định dạng & tạo giao diện” đặc biệt quan trọng với:

a)

Bài web dài, ebook, landing page, long-form content

b)

Caption 1 câu

c)

Comment Facebook

d)

Email nội bộ

103.

Việc “gắn UTM link” khi xuất bản bài blog chia sẻ trên social thuộc:

a)

Xuất bản & quảng bá + chuẩn bị cho đánh giá

b)

Định dạng

c)

Biên tập

d)

Mục tiêu

104.

Khi gặp deadline gấp, bỏ qua bước biên tập thường dẫn đến:

a)

Nhanh hơn mà không rủi ro

b)

Tăng lỗi chính tả, sai sót, giảm sự chuyên nghiệp

c)

Nội dung chuẩn hơn

d)

Tối ưu SEO hơn

105.

Đánh giá nội dung không chỉ dựa trên số liệu, mà còn:

a)

Dựa trên cảm nhận nội bộ

b)

Dựa trên phản hồi định tính (comment, inbox, phỏng vấn, survey)

c)

Dựa trên thời tiết

d)

Dựa trên chi phí thuê văn phòng

106.

Nếu nội dung blog có traffic cao nhưng không ra lead, bước tối ưu hợp lý là:

a)

Dừng viết blog

b)

Xem lại CTA, form, lead magnet, vị trí kêu gọi hành động

c)

Bỏ hết link

d)

Không cần làm gì

107.

Quy trình sáng tạo nội dung số cũng có thể áp dụng cho:

a)

Chỉ bài web

b)

Video, podcast, email, social, tài liệu bán hàng,…

c)

Chỉ social

d)

Chỉ TVC

108.

Trong bài tập X-Cold, bước đầu tiên để lập kế hoạch nội dung website là:

a)

Viết ngay lịch đăng

b)

Nắm rõ thông tin sản phẩm + vận dụng quy trình nghiên cứu từ khóa đã học

c)

Mua quảng cáo

d)

Thiết kế poster

109.

Gợi ý “xác định tần suất viết bài/tuần/tháng” thuộc bước:

a)

Xác định mục tiêu

b)

Lên kế hoạch & cấu trúc (content plan)

c)

Biên tập

d)

Định dạng

110.

Với sản phẩm “áo giữ nhiệt từ bã cà phê”, nội dung website cần:

a)

Chỉ nói giá

b)

Giải thích rõ công nghệ, lợi ích, khác biệt so với áo thường, phù hợp insight mùa đông

c)

Không cần đề cập tính năng

d)

Chỉ có hình ảnh