Font size
WorksheetsCâu hỏi trắc nghiệm nội dung số
Total questions: 110
Worksheet time: 55mins
Nội dung số (digital content) được hiểu là:
Bất kỳ nội dung nào được in trên giấy
Bất kỳ loại nội dung nào tồn tại dưới dạng dữ liệu số
Chỉ là nội dung đăng trên mạng xã hội
Chỉ là nội dung dạng video
Theo tài liệu, nội dung số có thể được xem là:
Chuỗi hình ảnh màu sắc
Dữ liệu hoặc sản phẩm thông tin được cung cấp ở định dạng kỹ thuật số (0 và 1)
Các đoạn văn bản viết tay rồi scan
Các file nén dung lượng lớn
Nội dung số có thể được máy tính đọc và:
Tự xóa đi nếu không cần thiết
Đưa ra các chỉ lệnh cho máy tính
Tự chuyển thành file ảnh
Tự in ra giấy
Ví dụ nào sau đây không phải là nội dung số theo tài liệu?
Nhạc số
Sách điện tử (ebook)
Game online
Tạp chí in phát tại cửa hàng mà không có bản PDF
Theo slide, nội dung số bao gồm các loại hình nào sau đây?
Nhạc số, phần mềm, phim truyền phát qua mạng, ebook, game online, ứng dụng
Chỉ bài viết blog và video
Chỉ podcast và radio
Chỉ hình ảnh và infographic
Sáng tạo nội dung số là:
Quá trình cắt ghép lại nội dung có sẵn trên mạng
Quá trình tạo ra các tác phẩm/thông điệp đa dạng, mang tính sáng tạo và giá trị để chia sẻ/giao tiếp với khán giả
Quá trình chạy quảng cáo trên Facebook
Quá trình thiết kế website
Trong định nghĩa sáng tạo nội dung số, “nội dung” có thể bao gồm:
Chỉ văn bản
Văn bản, hình ảnh, âm thanh, video và các hình thức truyền thông khác
Chỉ video
Chỉ hình ảnh
Mục đích của sáng tạo nội dung số không bao gồm:
Giải trí
Giáo dục
Phục vụ công việc cá nhân
Tặng chi phí sản xuất vô nghĩa
Một vai trò quan trọng của sáng tạo nội dung số đối với doanh nghiệp là:
Thu hút sự quan tâm, tương tác của khách hàng mục tiêu
Làm giảm tương tác với khách hàng
Chỉ dùng để “trang trí” fanpage
Thay thế hoàn toàn bộ phận bán hàng
Việc sáng tạo nội dung tốt giúp doanh nghiệp:
Tăng khả năng viral (lan truyền)
Hạn chế lan truyền thông tin
Chỉ hiển thị với nhân viên nội bộ
Tránh bị khách hàng nhớ đến
Nội dung số chất lượng tốt thường được các công cụ tìm kiếm như Google:
Ẩn đi vì quá dài
Xếp hạng hiển thị cao hơn nhờ trải nghiệm người dùng tốt
Tự động xóa sau một thời gian
Không cho index
Tại sao nội dung số lại liên quan tới xếp hạng SEO?
Vì nội dung số luôn có hình ảnh
Vì trải nghiệm người dùng tốt (thời gian ở lại, tương tác...) là tín hiệu quan trọng cho công cụ tìm kiếm
Vì mọi bài viết đều có từ khóa
Vì Google chỉ đọc nội dung số
Sáng tạo nội dung số còn giúp doanh nghiệp:
Thể hiện tầm nhìn của doanh nghiệp
Tăng chi phí sản xuất nội dung vô lý
Giấu bớt giá trị cốt lõi với khách hàng
Luôn giữ im lặng trên môi trường số
Một trong những vai trò chiến lược của nội dung số là:
Tạo lợi thế cạnh tranh cho mỗi doanh nghiệp
Khiến doanh nghiệp giống hệt đối thủ
Giảm khả năng ghi nhớ thương hiệu
Hạn chế tương tác của khách
Ví dụ về thương hiệu ứng dụng tốt sáng tạo nội dung số và trải nghiệm số trong tài liệu là:
Lotteria
The Coffee House
McDonald’s
Trung Nguyên Legend
The Coffee House trong ví dụ được nhắc đến vì:
Là thương hiệu đầu tiên bán cà phê
Tiên phong tạo trải nghiệm khách hàng qua App riêng
Không sử dụng nội dung số
Chỉ sử dụng báo in để truyền thông
Nội dung số giúp doanh nghiệp “thể hiện tầm nhìn” nghĩa là:
Chỉ nói về sản phẩm, không nói về giá trị
Thông qua nội dung, khách hàng cảm nhận được định hướng, lý do tồn tại, giá trị dài hạn của doanh nghiệp
Không cần nhất quán thông điệp
Chỉ dùng slogan trên logo
Nội dung số “tạo lợi thế cạnh tranh” khi:
Doanh nghiệp sao chép toàn bộ nội dung của đối thủ
Nội dung độc đáo, hữu ích, khác biệt, phù hợp khách hàng mục tiêu
Nội dung không liên quan khách hàng
Doanh nghiệp không đáng gì trong thời gian dài
Một đặc điểm quan trọng của nội dung số là:
Không thể cập nhật
Dễ dàng lưu trữ, sao chép, chia sẻ, phân phối trên nhiều nền tảng
Chỉ xem được trên máy tính bàn
Phải in ra giấy mới dùng được
Với doanh nghiệp, nội dung số là “tài sản” vì:
Dùng xong là mất
Có thể tái sử dụng, tối ưu, chuyển đổi định dạng, nuôi dưỡng khách hàng lâu dài
Chỉ dùng được một lần
Không đo lường được
Nội dung số thường được tạo ra bởi:
Chỉ bộ phận IT
Các cá nhân, doanh nghiệp, tổ chức, người sáng tạo nội dung (content creators) tether)
Chỉ phòng tài chính
Chỉ đội ngũ quay phim
Một thương hiệu không đầu tư nội dung số sẽ dễ:
Mất kết nối với khách hàng trên kênh online
Tự động tăng trưởng doanh thu
Luôn đứng top Google
Được khách hàng nhớ đến lâu hơn
Nội dung số “thu hút sự quan tâm, tương tác” khi:
Viết dài, khó hiểu, không hình ảnh
Gần gũi, liên quan đến nhu cầu/insight, trình bày hấp dẫn
Không có tiêu đề
Chỉ post văn bản không ngắt dòng
Một trong những lý do Google đánh giá cao nội dung số chất lượng là tether):
Tăng tỉ lệ thoát
Tạo trải nghiệm người dùng tốt: đọc lâu hơn, tương tác, quay lại
Giảm thời gian ở lại trang
Cản trở người dùng tìm kiếm thông tin
Khi xây thương hiệu, nội dung số là công cụ quan trọng để:
Tăng lượng tin đồn thất thiệt
Truyền tải câu chuyện, giá trị, nhân cách thương hiệu theo thời gian
Chỉ nói về khuyến mãi
Thay thế sản phẩm kém chất lượng
Nội dung số khác quảng cáo trả tiền ở điểm:
Không thể dùng để bán hàng
Có thể phục vụ cả mục tiêu ngắn hạn & dài hạn (nhận diện, giáo dục, nuôi dưỡng khách hàng), không chỉ “đẩy bán”
Luôn miễn phí phân phối
Không đo lường được
Khi nói “nội dung số tăng khả năng viral”, điều đó phụ thuộc nhiều vào:
Thời tiết
Tính chia sẻ (shareability), cảm xúc, sự hữu ích, sự mới lạ của nội dung
Độ dài video
Số lượng chữ in hoa
Trong bối cảnh mạng xã hội, nội dung số là nền tảng cho:
Tính năng chat nhóm
Tương tác hai chiều giữa thương hiệu và khách hàng
Chỉ các cuộc tranh luận chính trị
Hệ thống bảo mật
Đối với công cụ tìm kiếm, nội dung số “tốt” thường đi kèm điều gì?
Spam từ khóa
Khả năng trả lời rõ ràng câu hỏi của người dùng
Chỉ số bounce rate cao
Thiếu tiêu đề
Khi nói “vai trò của sáng tạo nội dung: tạo lợi thế cạnh tranh”, điều đó có nghĩa là gì?
Ai đăng nhiều hơn là thắng
Thương hiệu nào kể được câu chuyện hay hơn, hữu ích hơn, đúng khách hơn sẽ nổi bật trên thị trường
Không cần sản phẩm tốt
Không cần chăm sóc khách hàng
Nội dung trên website/blog theo tài liệu là gì?
Luôn luôn nhằm mục tiêu SEO
Không phải tất cả đều nhằm mục tiêu SEO
Chỉ dùng để giới thiệu công ty, không được cập nhật
Chỉ dành cho thông cáo báo chí
Nhiều doanh nghiệp/cá nhân sử dụng blog để làm gì?
Chỉ đăng bài bán hàng
Chia sẻ thông tin cập nhật về sản phẩm/dịch vụ và cung cấp cái nhìn sâu sắc về văn hóa, giá trị cốt lõi
Không cập nhật nội dung
Đăng nội dung không liên quan
Một bài blog không SEO vẫn có giá trị khi nào?
Không ai đọc
Giúp khách hàng hiểu hơn về doanh nghiệp, niềm tin và cách doanh nghiệp giải quyết vấn đề
Không rõ thông điệp
Viết cho đủ số từ
Sáng tạo nội dung trên social media nhằm mục tiêu chính là gì?
Tăng độ tiếp cận tới khách hàng mục tiêu
Chỉ để cập nhật nội bộ
Thay thế hoàn toàn website
Giảm tương tác
Đặc điểm của bài đăng social media “tốt nhất” theo tài liệu là gì?
Dài, nhiều chữ, ít hình
Hấp dẫn trực quan, dễ tiếp thu nhanh chóng và có cá tính
Không cần hình ảnh
Chỉ toàn chữ in HOA
Việc tạo nội dung trên mạng xã hội sẽ như thế nào?
Giống hệt nhau giữa mọi nền tảng
Thay đổi tùy theo nền tảng mạng xã hội
Không bị ảnh hưởng bởi nền tảng
Chỉ phụ thuộc sản phẩm
Ví dụ: nội dung trên TikTok thường như thế nào?
Dài, nhiều chữ, ít hình
Ngắn, nhanh, ưu tiên video dọc, dễ bắt trend
Chỉ là ảnh tĩnh
Giống hệt bài blog
Sáng tạo nội dung video bao gồm những gì?
Chỉ quay phim
Quay phim, biên tập và tạo ra nội dung video hoàn chỉnh
Chỉ dựng hậu kỳ
Chỉ viết kịch bản
Video có thể ở dạng nào?
Phim ngắn, video hướng dẫn, video giới thiệu sản phẩm, video quảng cáo, ...
Chỉ video giới thiệu sản phẩm
Chỉ livestream
Chỉ video hài
Tại sao video được xem là hình thức nội dung “mạnh mẽ”?
Vì tốn nhiều chi phí
Vì truyền tải được nhiều thông tin, hình ảnh, âm thanh, cảm xúc trong thời gian ngắn, dễ thu hút
Vì lúc nào cũng viral
Vì không cần kịch bản
Sáng tạo nội dung B2B là gì?
Tạo nội dung giữa doanh nghiệp với người tiêu dùng cá nhân
Tạo nội dung nhằm kết nối giữa doanh nghiệp với doanh nghiệp
Chỉ dùng cho quảng cáo TV
Không liên quan digital
Một số loại nội dung phổ biến cho B2B là gì?
Meme hài, video giải trí
Case study, hướng dẫn how-to, xu hướng ngành, hồ sơ năng lực
Chỉ mini game
Chỉ seeding group
Case study (nghiên cứu điển hình) B2B thường dùng để:
Giải trí
Minh chứng năng lực, kết quả thực tế khi doanh nghiệp giải quyết vấn đề cho khách hàng
Giới thiệu nhân sự nội bộ
Thông báo lịch nghỉ lễ
Ebook (sách điện tử) thuộc nhóm:
Nội dung social
Một loại nội dung số khác (dùng cho lead gen, đào tạo, giáo dục)
Nội dung truyền hình
Nội dung in ấn
Nội dung email marketing là ví dụ điển hình của:
Nội dung dùng để nuôi dưỡng lead, chăm sóc khách hàng
Nội dung giải trí thuần tuý
Nội dung chỉ dành cho nội bộ
Nội dung không đo lường được
Hội thảo (webinar/seminar) được liệt kê trong nhóm:
Nội dung âm thanh
Một loại nội dung số khác (giáo dục, thu lead, xây authority)
Nội dung in ấn
Chỉ là hoạt động offline không liên quan nội dung
“Hỗ trợ bán hàng” như tờ rơi, standee, poster... là:
Không phải nội dung
Một dạng nội dung phục vụ sales, branding, hỗ trợ quyết định tại điểm bán
Chỉ là vật trang trí
Không liên quan marketing
Nội dung âm thanh (podcast, radio) phù hợp khi:
Khách hàng thích nghe trong lúc di chuyển, làm việc
Khách hàng không dùng điện thoại
Chỉ có người lớn tuổi
Không ai có thời gian
Bảng khảo sát (survey) là loại nội dung nhằm:
Bán hàng trực tiếp
Thu thập dữ liệu, ý kiến, insight từ người dùng
Tăng reach
Giải trí
Sáng tạo nội dung website/blog B2B nên tập trung vào:
Giá rẻ, khuyến mãi sốc
Chuyên môn, case study, giải pháp, ROI cho doanh nghiệp khách hàng
Meme vui
Chia sẻ chuyện đời tư
Một bài blog chia sẻ “văn hoá & giá trị cốt lõi” giúp:
Lãng phí thời gian
Tăng niềm tin, cảm tình của khách hàng, thu hút nhân sự phù hợp
Không ai quan tâm
Giảm uy tín thương hiệu
Khi sáng tạo nội dung trên social media, yếu tố “có cá tính” nghĩa là:
Lệch hoàn toàn giọng thương hiệu
Thể hiện rõ giọng nói thương hiệu (tone & manner), nhất quán, dễ nhận diện
Tuỳ hứng mỗi ngày một kiểu
Luôn bắt chước đối thủ
Social content “dễ tiếp thu nhanh chóng” thường có đặc điểm:
Đoạn chữ dài, không hình ảnh, không xuống dòng
Cấu trúc rõ ràng, tiêu đề mạnh, hình minh hoạ, bullet, video ngắn
Không có tiêu đề
Toàn chữ in hoa
Đối với video content, yếu tố then chốt để giữ người xem là:
Độ phân giải thấp
Hook đầu video, nhịp dựng, âm thanh, nội dung giữ được sự tò mò
Không có mở đầu
Chỉ dùng text
Nội dung B2B khác B2C ở chỗ:
Không cần cảm xúc
Thường dài hơn, chi tiết, tập trung vào lý do kinh tế, hiệu quả, quy trình
Không cần sáng tạo
Không dùng digital
Email nội dung “bản tin kiến thức” (newsletter) là ví dụ của:
Nội dung bán hàng trực tiếp
Nội dung giáo dục/nuôi dưỡng (educational/nurturing content)
Nội dung giải trí thuần tuý
Nội dung nội bộ
Ebook “hướng dẫn chọn giải pháp X” thường được dùng để:
Giảm niềm tin khách hàng
Thu lead (đổi thông tin liên hệ lấy tài liệu giá trị)
Chỉ để đọc nội bộ
Không đo được hiệu quả
Một poster/brochure thiết kế tốt cần:
Thật nhiều chữ nhỏ
Thông điệp chính rõ, hình ảnh đủ lớn, CTA, thông tin liên hệ
Không cần CTA
Không cần logo
Khi chọn loại nội dung phù hợp, doanh nghiệp phải cân nhắc:
Thời lượng rảnh của đội ngũ
Hành vi, thói quen tiêu thụ nội dung của khách hàng mục tiêu
Sở thích cá nhân của người làm content
Nội dung đối thủ đang bỏ trống
Một chiến lược nội dung số hoàn chỉnh thường:
Chỉ dùng một loại nội dung duy nhất
Kết hợp nhiều loại: blog, social, video, email, ebook... theo hành trình khách hàng
Chỉ tập trung vào TVC
Chỉ dùng poster
Nội dung trên social media của thương hiệu F&B như The Coffee House thường nhấn mạnh:
Chỉ giá khuyến mãi
Trải nghiệm cửa hàng, không gian, app, chương trình thành viên, lối sống
Chỉ menu chi tiết
Chỉ tuyển dụng nhân sự
Game online, app, phim stream... cũng là nội dung số vì:
Ngốn nhiều thời gian
Là dữ liệu kỹ thuật số được phát hành, phân phối, tiêu thụ trên nền tảng số
Không có tác dụng giải trí
Không liên quan nội dung
Một podcast B2B tốt sẽ thường:
Nói chuyện lan man, không chủ đề
Bàn về các chủ đề chuyên môn, xu hướng ngành, kinh nghiệm thực tế
Chỉ kể chuyện cá nhân
Không có kết cấu tập
Bảng khảo sát kèm ưu đãi nhỏ (voucher, ebook) là hình thức nội dung:
Chỉ để làm đẹp
Vừa thu thập insight, vừa thu lead
Không ai tham gia
Không đo được
Nội dung B2B dạng “hồ sơ năng lực” (profile) giúp:
Chỉ để nộp thầu
Thể hiện năng lực, kinh nghiệm, quy mô, khách hàng tiêu biểu của doanh nghiệp
Không ai xem
Chỉ dùng để in
Khi sáng tạo nội dung social cho B2C, yếu tố “giải trí” giúp:
Tăng khả năng chia sẻ, viral, tạo thiện cảm
Giảm uy tín
Khách hàng không nghiêm túc
Không cần thiết
Nội dung video “hướng dẫn sử dụng sản phẩm” thuộc nhóm:
Nội dung awareness
Nội dung consideration/education (giúp khách hiểu & dùng sản phẩm)
Nội dung thuần giải trí
Nội dung advocacy
Nội dung “case study khách hàng thành công” trong video B2B thường nhắm đến mục tiêu:
Entertainment
Thuyết phục khách hàng tiềm năng bằng chứng thực tế, số liệu, câu chuyện thành công
Tuyển dụng
Nội bộ
Một email chăm sóc sau mua (onboarding email) có thể bao gồm:
Hướng dẫn sử dụng, FAQ, video tutorial, thông tin hỗ trợ
Chỉ khuyến mãi
Chỉ cảm ơn
Không có nội dung gì
Khi xây hệ thống nội dung đa kênh, cần đảm bảo:
Mỗi kênh một giọng khác nhau
Thông điệp cốt lõi nhất quán, nhưng định dạng và cách triển khai linh hoạt theo đặc thù kênh
Không cần nhất quán
Chỉ copy y nguyên từ kênh này sang kênh khác
Bước đầu tiên của quy trình sáng tạo nội dung số là:
Nghiên cứu thông tin
Xác định mục tiêu và đối tượng mục tiêu
Khi “xác định mục tiêu nội dung”, điều quan trọng là:
Mục tiêu càng chung chung càng tốt
Gắn với mục tiêu marketing/kinh doanh cụ thể (nhận diện, lead, bán hàng, chăm sóc…)
Không cần KPI
Chỉ để có lý do đăng bài
Xác định rõ “đối tượng mục tiêu” giúp:
Nội dung dễ bị chung chung
Lựa chọn chủ đề, ngôn ngữ, định dạng phù hợp với người xem
Không ảnh hưởng nội dung
Khó viết hơn
Bước “Nghiên cứu và thu thập thông tin” bao gồm:
Hỏi ý kiến một người duy nhất
Tìm hiểu sản phẩm, thị trường, khách hàng, đối thủ, nguồn thông tin đáng tin cậy
Chỉ đọc comment trên Facebook
Chỉ dựa vào suy đoán
Nghiên cứu kỹ trước khi viết giúp:
Nội dung dài hơn
Nội dung chính xác, sâu sắc, có dẫn chứng, tránh sai lệch
Tăng chi phí vô ích
Khách khó hiểu
Bước “Lên kế hoạch và tạo cấu trúc” là lúc:
Viết từng câu chữ chi tiết
Xác định bố cục, phân mục, flow nội dung, timeline sản xuất
Chạy quảng cáo
Thiết kế poster
Cấu trúc nội dung website/blog chuẩn thường gồm:
Áp phích và tờ rơi
Tiêu đề – mở bài – thân bài – kết luận – CTA
Chỉ thân bài
Chỉ tiêu đề
Bước “Xây dựng nội dung” trong quy trình là:
Giai đoạn viết và tạo các thành phần chính (text, hình, video…) theo cấu trúc đã định
Giai đoạn chạy ads
Giai đoạn thiết kế UI web
Giai đoạn họp nội bộ
Ở bước xây dựng nội dung, điều nên tránh là:
Viết thẳng theo cấu trúc đã lên
Lạc đề, không bám mục tiêu ban đầu
Thể hiện giọng thương hiệu
Kể ví dụ minh họa
Bước “Biên tập và sửa chữa” nhằm:
Rút ngắn nội dung quá mức
Kiểm tra lỗi chính tả, logic, độ rõ ràng, tính nhất quán, tối ưu lại câu chữ
Thay đổi mục tiêu nội dung
Thêm thật nhiều từ khóa spam
Lý do nên có bước biên tập riêng là:
Người viết luôn đúng
Tách biệt quá trình sáng tạo & kiểm tra giúp phát hiện lỗi, chỉnh sửa khách quan hơn
Giảm chất lượng nội dung
Tốn thời gian vô ích
Bước “Định dạng và tạo giao diện” liên quan đến:
Chỉ sửa câu chữ
Cách trình bày: font, kích cỡ, màu, bố cục, hình ảnh, heading, tách đoạn, UX
Chỉ thiết kế logo
Chỉ chọn ảnh bìa
Một nội dung tốt nhưng trình bày tệ thường dẫn tới:
Vẫn hiệu quả như nhau
Khó đọc, khó tiếp thu, tỉ lệ thoát cao
Tăng chuyển đổi
Tăng thời gian ở lại
Bước “Xuất bản và quảng bá” là lúc:
Lưu nội dung trên máy
Đăng lên các nền tảng phù hợp và thực hiện hoạt động phân phối (share, ads, email, seeding…)
Chỉ gửi nội bộ
Không cần quan tâm ai xem
Việc quảng bá nội dung có thể bao gồm:
SEO, social post, quảng cáo trả phí, email, cộng tác KOL/KOC…
Chỉ SEO
Bước cuối cùng “Đánh giá và tối ưu hóa” nhằm:
Đánh giá cảm tính
Đo lường hiệu quả nội dung qua các chỉ số (view, time on page, share, lead, sale...), rút kinh nghiệm tối ưu cho lần sau
Tắt hết kênh
Chỉ nhìn số like
Nếu sau khi đánh giá thấy nội dung không hiệu quả, ta nên:
Bỏ nội dung, không học gì
Phân tích nguyên nhân (sai insight, sai kênh, sai định dạng...) và điều chỉnh chiến lược
Đổ lỗi cho khách
Không cần quan tâm
Quy trình sáng tạo nội dung số mang tính:
Tuyến tính 1 chiều, không lặp lại
Vòng tròn (loop): sau đánh giá lại quay về đặt mục tiêu & ý tưởng mới
Không có thứ tự
Không cần thiết
Nếu bỏ qua bước “nghiên cứu thông tin”, nội dung dễ:
Rất sâu sắc
Sai thông tin, nông, không tạo giá trị, mất uy tín
Dễ viral
Được Google ưu tiên
Bước “Lên kế hoạch & tạo cấu trúc” đặc biệt quan trọng khi:
Viết nội dung dài, phức tạp (bài blog, ebook, kịch bản video...)
Viết caption ngắn 1 câu
Chỉ làm meme
Chỉ share lại nội dung người khác
Quy trình viết bài website chuẩn SEO trong slide là ví dụ cụ thể của:
Quy trình sáng tạo nội dung số được áp dụng cho website
Quy trình chạy quảng cáo
Quy trình bán hàng
Quy trình chăm sóc khách hàng
Khi viết bài SEO, việc “nghiên cứu từ khóa” thuộc bước nào trong quy trình chung?
Xác định mục tiêu & đối tượng
Nghiên cứu & thu thập thông tin
Định dạng & tạo giao diện
Xuất bản & quảng bá
Việc “chèn hình minh họa, tiêu đề phụ, bullet list” thuộc bước:
Xây dựng nội dung & định dạng
Nghiên cứu
Đánh giá
Xuất bản
Tối ưu SEO onpage (title, meta, heading, internal link...) thường nằm ở bước:
Biên tập và định dạng
Nghiên cứu
Đánh giá
Mục tiêu
“Xuất bản đúng kênh, đúng thời điểm” giúp:
Không khác gì
Tăng tỉ lệ được nhìn thấy, tương tác và chuyển đổi
Giảm hiệu quả
Google hạn chế index
Đánh giá nội dung social có thể dựa vào các chỉ số:
Văn phòng
Reach, impression, engagement, click, share, save, conversion
Chi phí thuê mặt bằng
Số nhân viên content
Khi tối ưu nội dung video, bước đánh giá nên xem:
Tổng thời lượng video
Tỷ lệ xem hết, điểm rơi drop-off, CTR từ video đến link
Số email nội bộ
Số slide trong PPT
Trong quy trình, việc “A/B test tiêu đề bài viết” thuộc:
Xây dựng nội dung
Đánh giá & tối ưu (thử nhiều phiên bản)
Nghiên cứu
Định dạng
Một trong những sai lầm khi triển khai quy trình là:
Tách bạch các bước nhưng vẫn liên kết
Bỏ qua bước đánh giá, coi nội dung chỉ là “đăng cho có”
Sử dụng dữ liệu để tối ưu
Khi làm nội dung theo quy trình, người làm content sẽ:
Dễ quản lý khối lượng công việc, chất lượng đầu ra hơn
Khó làm việc hơn
Mất tự do sáng tạo
Không còn sáng kiến mới
Trong team content, ai thường tham gia bước “biên tập & sửa chữa”?
Account
Editor/Lead content hoặc chính người viết sau khi để “nguội”
Nhân viên bảo vệ
Kế toán
Bước “định dạng & tạo giao diện” đặc biệt quan trọng với:
Bài web dài, ebook, landing page, long-form content
Caption 1 câu
Comment Facebook
Email nội bộ
Việc “gắn UTM link” khi xuất bản bài blog chia sẻ trên social thuộc:
Xuất bản & quảng bá + chuẩn bị cho đánh giá
Định dạng
Biên tập
Mục tiêu
Khi gặp deadline gấp, bỏ qua bước biên tập thường dẫn đến:
Nhanh hơn mà không rủi ro
Tăng lỗi chính tả, sai sót, giảm sự chuyên nghiệp
Nội dung chuẩn hơn
Tối ưu SEO hơn
Đánh giá nội dung không chỉ dựa trên số liệu, mà còn:
Dựa trên cảm nhận nội bộ
Dựa trên phản hồi định tính (comment, inbox, phỏng vấn, survey)
Dựa trên thời tiết
Dựa trên chi phí thuê văn phòng
Nếu nội dung blog có traffic cao nhưng không ra lead, bước tối ưu hợp lý là:
Dừng viết blog
Xem lại CTA, form, lead magnet, vị trí kêu gọi hành động
Bỏ hết link
Không cần làm gì
Quy trình sáng tạo nội dung số cũng có thể áp dụng cho:
Chỉ bài web
Video, podcast, email, social, tài liệu bán hàng,…
Chỉ social
Chỉ TVC
Trong bài tập X-Cold, bước đầu tiên để lập kế hoạch nội dung website là:
Viết ngay lịch đăng
Nắm rõ thông tin sản phẩm + vận dụng quy trình nghiên cứu từ khóa đã học
Mua quảng cáo
Thiết kế poster
Gợi ý “xác định tần suất viết bài/tuần/tháng” thuộc bước:
Xác định mục tiêu
Lên kế hoạch & cấu trúc (content plan)
Biên tập
Định dạng
Với sản phẩm “áo giữ nhiệt từ bã cà phê”, nội dung website cần:
Chỉ nói giá
Giải thích rõ công nghệ, lợi ích, khác biệt so với áo thường, phù hợp insight mùa đông
Không cần đề cập tính năng
Chỉ có hình ảnh
